Từ vựng B1 — Trang 4
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cảm xúc và tính cách
-
/ˈsɑːroʊ/ noun nỗi buồn, nỗi đau buồn
C,U
a feeling of great sadness, often after a loss
nỗi buồn, nỗi đau buồn
Ví dụ
- She felt great sorrow when her dog died.Cô ấy rất đau buồn khi con chó chết.
- He could not hide his sorrow.Anh ấy không thể giấu nỗi buồn của mình.
Cụm từ đi kèm
- deep sorrow · nỗi buồn sâu sắc
- feel sorrow · cảm thấy đau buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadness, griefTừ trái nghĩa
joyHọ từ
-
/streɪn/ noun sự căng thẳng, áp lực
C,U
worry or pressure that makes you feel tired and unable to relax
sự căng thẳng, áp lực
Ví dụ
- Her job puts a lot of strain on her.Công việc đặt nhiều áp lực lên cô ấy.
- He felt the strain after many hours of work.Anh ấy thấy căng thẳng sau nhiều giờ làm việc.
Cụm từ đi kèm
- under strain · chịu áp lực
- great strain · áp lực lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stres/ noun căng thẳng, áp lực tinh thần
U
a feeling of worry that makes it hard to relax
căng thẳng, áp lực tinh thần
Ví dụ
- Too much work causes stress.Quá nhiều việc gây ra căng thẳng.
- She is under a lot of stress at school.Cô ấy chịu nhiều áp lực ở trường.
Cụm từ đi kèm
- under stress · chịu căng thẳng
- reduce stress · giảm căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of stress', không nói 'many stresses'.
-
/strest/ adj căng thẳng, bị áp lực
feeling worried and not able to relax
căng thẳng, bị áp lực
Ví dụ
- I feel stressed before exams.Tôi thấy căng thẳng trước kỳ thi.
- He looked tired and stressed.Anh ấy trông mệt mỏi và căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- feel stressed · cảm thấy căng thẳng
- get stressed · bị căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
relaxedHọ từ
'Stressed' chỉ người cảm thấy căng thẳng; 'stressful' chỉ điều gây căng thẳng.
-
/ˈstresfl/ adj gây căng thẳng
making you feel worried and unable to relax
gây căng thẳng
Ví dụ
- My job is very stressful.Công việc của tôi rất căng thẳng.
- Moving to a new city can be stressful.Chuyển đến thành phố mới có thể gây căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- a stressful job · công việc căng thẳng
- a stressful day · một ngày căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
relaxingHọ từ
-
/ˈstrɪkən/ adj bị ảnh hưởng nặng, đau đớn
badly affected by a problem, an illness or a strong feeling
bị ảnh hưởng nặng, đau đớn
Ví dụ
- The poor old man was stricken with grief.Ông cụ tội nghiệp đau buồn tột độ.
- The country was stricken by a flood.Đất nước bị lũ tàn phá nặng nề.
Cụm từ đi kèm
- stricken with grief · đau buồn tột độ
- a stricken town · thị trấn bị tàn phá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, thường đi với 'with' hoặc 'by' và hay dùng trong văn viết.
-
/ˈstʌbərn/ adj bướng bỉnh, cứng đầu
not willing to change your mind, even when people ask you to
bướng bỉnh, cứng đầu
Ví dụ
- My brother is very stubborn.Anh trai tôi rất bướng bỉnh.
- She was too stubborn to say sorry.Cô ấy quá cứng đầu nên không chịu xin lỗi.
Cụm từ đi kèm
- a stubborn child · đứa trẻ bướng bỉnh
- stubborn as a mule · bướng như con la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
obstinateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌn/ verb làm sững sờ, gây choáng
T
to surprise someone so much that they cannot speak or think
làm sững sờ, gây choáng
Ví dụ
- The news stunned the whole town.Tin đó làm cả thị trấn sững sờ.
- His answer stunned me.Câu trả lời của anh ấy làm tôi sững sờ.
Cụm từ đi kèm
- stun the audience · làm khán giả sững sờ
- stun everyone · làm mọi người sững sờ
Dạng từ
- pp stunned
- past stunned
Từ đồng nghĩa
shock, amazeTừ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi chữ n khi chia: stunned, stunning.
-
/ˈstuːpəd/ adj ngu ngốc, ngớ ngẩn
not clever, or showing bad thinking
ngu ngốc, ngớ ngẩn
Ví dụ
- That was a stupid mistake.Đó là một lỗi ngớ ngẩn.
- I felt stupid when I forgot his name.Tôi thấy mình ngốc khi quên tên anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a stupid idea · một ý tưởng ngớ ngẩn
- a stupid mistake · một lỗi ngớ ngẩn
Dạng từ
- comparative stupider
- superlative stupidest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
clever, smartHọ từ
Từ khá thô, dễ xúc phạm khi nói về người. Nên nói về hành động: 'a stupid idea'.
-
/səˈpɔːrtɪv/ adj hay ủng hộ, biết giúp đỡ
giving help, comfort or encouragement when it is needed
hay ủng hộ, biết giúp đỡ
Ví dụ
- My friends were very supportive when I was ill.Bạn bè rất hay giúp đỡ tôi khi tôi ốm.
- She has a supportive family.Cô ấy có một gia đình luôn ủng hộ.
Cụm từ đi kèm
- a supportive friend · người bạn biết giúp đỡ
- supportive of someone · ủng hộ ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
helpful, caringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈpraɪz/ verb làm ngạc nhiên
T
to make someone feel a little shocked because they did not expect it
làm ngạc nhiên
Ví dụ
- Her answer surprised everyone in the room.Câu trả lời của cô ấy làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
- We want to surprise our mother on her birthday.Chúng tôi muốn làm mẹ ngạc nhiên vào ngày sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- surprise someone · làm ai đó ngạc nhiên
- surprise a friend with a gift · tặng bạn một món quà bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amaze, shockTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmpəθi/ noun sự cảm thông, thương cảm
U
the feeling of being sorry for someone who is having a bad time
sự cảm thông, thương cảm
Ví dụ
- I have a lot of sympathy for her.Tôi rất thông cảm với cô ấy.
- He thanked us for our sympathy.Anh ấy cảm ơn chúng tôi vì sự cảm thông.
Cụm từ đi kèm
- feel sympathy for someone · cảm thông với ai đó
- show sympathy · bày tỏ sự cảm thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Sympathy' là thương cảm, dễ nhầm với 'empathy' (đồng cảm).
-
/ˈtæləntɪd/ adj có tài, tài năng
having a natural ability to do something well
có tài, tài năng
Ví dụ
- She is a talented singer.Cô ấy là một ca sĩ tài năng.
- The team has many talented young players.Đội có nhiều cầu thủ trẻ tài năng.
Cụm từ đi kèm
- a talented musician · một nhạc sĩ tài năng
- highly talented · rất tài năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gifted, skilledTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɔːkətɪv/ adj nói nhiều, hay nói
liking to speak a lot
nói nhiều, hay nói
Ví dụ
- My little brother is very talkative.Em trai tôi rất hay nói.
- She was not talkative at dinner today.Bữa tối hôm nay cô ấy không nói nhiều.
Cụm từ đi kèm
- a talkative child · một đứa trẻ hay nói
- very talkative · rất hay nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quiet, silentHọ từ
-
/ˈtempər/ noun tính khí, cơn nóng giận
C,U
a tendency to become angry quickly
tính khí, cơn nóng giận
Ví dụ
- He has a bad temper in the morning.Buổi sáng anh ấy hay cáu gắt.
- She lost her temper and shouted at us.Cô ấy nổi nóng và quát chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- lose your temper · nổi nóng
- a quick temper · tính nóng nảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tempt/ verb cám dỗ, thu hút
T
to make someone want to do or have something, even if it is wrong
cám dỗ, thu hút
Ví dụ
- The smell of fresh bread tempted me to buy some.Mùi bánh mì mới làm tôi muốn mua một ít.
- Nothing could tempt him to leave his job.Không gì có thể cám dỗ anh ấy bỏ việc.
Cụm từ đi kèm
- tempt someone into doing something · cám dỗ ai làm điều gì
- be tempted to buy · bị cám dỗ muốn mua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be tempted to + V' (bị cám dỗ làm gì).
-
/tens/ adj căng thẳng
feeling worried and not able to relax
căng thẳng
Ví dụ
- I felt tense before the exam.Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
- The room was quiet and tense.Căn phòng im lặng và căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- feel tense · cảm thấy căng thẳng
- a tense moment · khoảnh khắc căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nervous, stressedTừ trái nghĩa
relaxedHọ từ
-
/ˈtenʃn/ noun sự căng thẳng
U
a feeling of worry when people do not trust or like each other
sự căng thẳng
Ví dụ
- There was tension between the two brothers.Có sự căng thẳng giữa hai anh em.
- A joke helped reduce the tension in the room.Một câu đùa giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- ease the tension · làm dịu căng thẳng
- growing tension · căng thẳng ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterɪfaɪd/ adj rất sợ hãi, khiếp sợ
very afraid
rất sợ hãi, khiếp sợ
Ví dụ
- I was terrified of the big dog.Tôi rất sợ con chó to đó.
- The child looked terrified in the dark.Đứa trẻ trông rất sợ hãi trong bóng tối.
Cụm từ đi kèm
- terrified of · khiếp sợ điều gì
- absolutely terrified · hoàn toàn khiếp sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frightened, scaredTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'of': 'terrified of spiders'.
-
/ˈterər/ noun nỗi kinh hoàng
U
a feeling of very strong fear
nỗi kinh hoàng
Ví dụ
- She screamed in terror.Cô ấy hét lên vì kinh hoàng.
- The children ran away in terror.Bọn trẻ chạy trốn trong nỗi kinh hoàng.
Cụm từ đi kèm
- in terror · trong nỗi kinh hoàng
- a look of terror · vẻ mặt kinh hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθæŋkfl/ adj biết ơn, may mắn
happy and grateful because something good has happened
biết ơn, may mắn
Ví dụ
- I am thankful for your help.Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- She was thankful that nobody was hurt.Cô ấy thấy may mắn vì không ai bị thương.
Cụm từ đi kèm
- thankful for · biết ơn vì
- feel thankful · cảm thấy biết ơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gratefulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrædʒɪk/ adj bi thảm, đau thương
very sad, because of death or bad luck
bi thảm, đau thương
Ví dụ
- It was a tragic accident on the highway.Đó là một vụ tai nạn bi thảm trên đường cao tốc.
- The film has a tragic ending.Bộ phim có một kết thúc bi thảm.
Cụm từ đi kèm
- a tragic accident · tai nạn bi thảm
- a tragic end · kết cục bi thảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very sadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌbl/ verb làm phiền, làm lo lắng
T
to make someone feel worried or upset
làm phiền, làm lo lắng
Ví dụ
- I am sorry to trouble you.Tôi xin lỗi vì làm phiền bạn.
- The news troubled her all day.Tin tức làm cô ấy lo lắng cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- trouble someone · làm phiền ai đó
- be troubled by · bị làm phiền bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bother, worryTừ trái nghĩa
Họ từ
Lịch sự: 'Sorry to trouble you' (xin lỗi đã làm phiền bạn).
-
/ˈtrʌstwɜːrði/ adj đáng tin cậy
able to be trusted, honest and reliable
đáng tin cậy
Ví dụ
- She is a kind and trustworthy friend.Cô ấy là một người bạn tốt bụng và đáng tin cậy.
- We need a trustworthy person to look after the money.Chúng tôi cần một người đáng tin để giữ tiền.
Cụm từ đi kèm
- a trustworthy person · một người đáng tin cậy
- a trustworthy source · nguồn đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reliableTừ trái nghĩa
unreliableHọ từ
-
/ˌʌnəˈfreɪd/ adj không sợ hãi
not feeling fear, even when something is dangerous
không sợ hãi
Ví dụ
- She was unafraid of the dark.Cô ấy không sợ bóng tối.
- The young man stood unafraid in front of the crowd.Chàng trai đứng trước đám đông mà không hề sợ hãi.
Cụm từ đi kèm
- unafraid of change · không sợ thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearless, braveTừ trái nghĩa
afraid, scaredHọ từ
-
/ʌnˈfrendli/ adj không thân thiện
not kind or pleasant to other people
không thân thiện
Ví dụ
- The shop owner was unfriendly to us.Chủ cửa hàng tỏ ra không thân thiện với chúng tôi.
- Our new neighbours seem unfriendly.Hàng xóm mới của chúng tôi có vẻ không thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- an unfriendly person · một người không thân thiện
- unfriendly to visitors · lạnh nhạt với khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cold, unkindTừ trái nghĩa
friendlyHọ từ
-
/ʌnˈɪntrəstɪd/ adj không quan tâm, thờ ơ
not wanting to know about or take part in something
không quan tâm, thờ ơ
Ví dụ
- He looked uninterested in the lesson.Cậu ấy có vẻ không hứng thú với bài học.
- My sister is uninterested in sports.Em gái tôi không quan tâm đến thể thao.
Cụm từ đi kèm
- uninterested in politics · không quan tâm đến chính trị
- seem uninterested · có vẻ thờ ơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bored, indifferentTừ trái nghĩa
interestedHọ từ
Phân biệt: 'uninterested' = không quan tâm; 'uninteresting' = nhàm chán.
-
/ʌpˈlɪftɪd/ adj phấn chấn, được nâng đỡ tinh thần
feeling happier and more hopeful than before
phấn chấn, được nâng đỡ tinh thần
Ví dụ
- She felt uplifted after the kind words.Cô ấy thấy phấn chấn sau những lời tử tế đó.
- The music left us feeling uplifted.Âm nhạc khiến chúng tôi cảm thấy phấn chấn.
Cụm từ đi kèm
- feel uplifted · cảm thấy phấn chấn
- an uplifted mood · tâm trạng phấn chấn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheerful, hopefulTừ trái nghĩa
depressedHọ từ
-
/ɜːrdʒ/ noun sự thôi thúc, ham muốn mạnh
C
a strong wish to do something
sự thôi thúc, ham muốn mạnh
Ví dụ
- I had an urge to shout at him.Tôi có một thôi thúc muốn hét vào mặt anh ta.
- She felt a sudden urge to eat chocolate.Cô ấy bỗng thèm ăn sô-cô-la.
Cụm từ đi kèm
- feel an urge · cảm thấy thôi thúc
- a strong urge · một thôi thúc mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
desire, impulseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/veɪn/ adj tự phụ, hão huyền
too proud of how you look or what you can do
tự phụ, hão huyền
Ví dụ
- He is vain and looks in the mirror all day.Anh ta tự phụ và soi gương cả ngày.
- She is vain about her long hair.Cô ấy rất kiêu về mái tóc dài của mình.
Cụm từ đi kèm
- a vain person · một người tự phụ
- in vain · vô ích, uổng công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
proud, conceitedTừ trái nghĩa
modest, humbleHọ từ
-
/ˈwiːknəs/ noun điểm yếu, sự yếu đuối
C,U
a fault in someone's character, or lack of strength
điểm yếu, sự yếu đuối
Ví dụ
- Chocolate is my biggest weakness.Sô-cô-la là điểm yếu lớn nhất của tôi.
- He felt weakness in his legs after the illness.Anh ấy thấy chân yếu đi sau trận ốm.
Cụm từ đi kèm
- a sign of weakness · dấu hiệu của sự yếu đuối
- strengths and weaknesses · điểm mạnh và điểm yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strengthHọ từ
-
/ˈwelkəm/ adj được chào đón, đáng mừng
gladly accepted or wanted, or allowed to do something
được chào đón, đáng mừng
Ví dụ
- Visitors are always welcome in our home.Khách luôn được chào đón ở nhà chúng tôi.
- A cold drink is welcome on a hot day.Một ly nước lạnh thật đáng mừng vào ngày nóng.
Cụm từ đi kèm
- a welcome change · một sự thay đổi đáng mừng
- you are welcome · bạn được chào đón
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwelcomeHọ từ
-
/ˈwɪlɪŋnəs/ noun sự sẵn lòng
U
the feeling of being ready and happy to do something
sự sẵn lòng
Ví dụ
- I like her willingness to help others.Tôi thích sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của cô ấy.
- He showed no willingness to change his plan.Anh ấy không tỏ ra sẵn lòng thay đổi kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- willingness to learn · sự sẵn lòng học hỏi
- show willingness · thể hiện sự sẵn lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwillingnessHọ từ
-
/ˈwʌndər/ noun sự kinh ngạc, điều kỳ diệu
C,U
a feeling of surprise and joy; something that fills you with this feeling
sự kinh ngạc, điều kỳ diệu
Ví dụ
- The children looked at the stars in wonder.Bọn trẻ nhìn các vì sao với vẻ kinh ngạc.
- The pyramids are a wonder of the world.Kim tự tháp là một kỳ quan của thế giới.
Cụm từ đi kèm
- a wonder of the world · kỳ quan thế giới
- in wonder · đầy kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazement, marvelTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Cơ thể và sức khỏe
-
/eɪk/ noun cơn đau nhức
C
a continuous pain in a part of the body
cơn đau nhức
Ví dụ
- I have an ache in my leg.Chân tôi bị đau nhức.
- The medicine took away the ache.Thuốc đã làm hết cơn đau nhức.
Cụm từ đi kèm
- aches and pains · những cơn đau nhức
- a dull ache · cơn đau âm ỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /eɪk/, không phát âm là 'ách' hay 'a-chê'.
-
/əˈlɜːrdʒɪk/ adj bị dị ứng
becoming ill or getting a rash after touching or eating something
bị dị ứng
Ví dụ
- I am allergic to nuts.Tôi bị dị ứng với các loại hạt.
- My son is allergic to cats.Con trai tôi bị dị ứng với mèo.
Cụm từ đi kèm
- allergic to something · dị ứng với thứ gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'allergic to', không dùng 'allergic with' hay 'allergic of'.
-
/ˈæmbjələns/ noun xe cứu thương
C
a special vehicle that takes ill or hurt people to hospital
xe cứu thương
Ví dụ
- Call an ambulance, please!Làm ơn gọi xe cứu thương!
- The ambulance arrived in five minutes.Xe cứu thương đến sau năm phút.
Cụm từ đi kèm
- call an ambulance · gọi xe cứu thương
- an ambulance driver · tài xế xe cứu thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæsprɪn/ noun thuốc aspirin
C,U
a common medicine that takes away pain
thuốc aspirin
Ví dụ
- I took an aspirin for my headache.Tôi uống một viên aspirin vì đau đầu.
- Do you have any aspirin?Bạn có aspirin không?
Cụm từ đi kèm
- take an aspirin · uống một viên aspirin
- a packet of aspirin · một hộp aspirin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbækeɪk/ noun chứng đau lưng
C,U
a pain in your back
chứng đau lưng
Ví dụ
- I have a terrible backache.Tôi bị đau lưng rất nặng.
- Sitting all day gives me backache.Ngồi cả ngày làm tôi bị đau lưng.
Cụm từ đi kèm
- have a backache · bị đau lưng
- suffer from backache · bị đau lưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbændɪdʒ/ noun băng gạc, băng vết thương
C
a long piece of cloth tied around an injured part of the body
băng gạc, băng vết thương
Ví dụ
- The nurse put a bandage on my arm.Y tá quấn băng lên cánh tay tôi.
- He wore a bandage on his foot.Anh ấy quấn băng ở chân.
Cụm từ đi kèm
- wrap a bandage · quấn băng
- a clean bandage · một cuộn băng sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/beɪð/ verb tắm, tắm rửa
T,I
to wash yourself or someone else, or to swim for fun
tắm, tắm rửa
Ví dụ
- She bathes the baby every evening.Cô ấy tắm cho em bé mỗi buổi tối.
- We bathed in the cool river.Chúng tôi tắm trong dòng sông mát.
Cụm từ đi kèm
- bathe a baby · tắm cho em bé
- bathe in the sea · tắm biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /beɪð/ với âm 'ð' cuối, khác với 'bath' /bæθ/.
-
/baɪt/ verb cắn
T,I
to cut or hold something with your teeth
cắn
Ví dụ
- The dog bit my leg.Con chó cắn vào chân tôi.
- Don't bite your nails.Đừng cắn móng tay.
Cụm từ đi kèm
- bite your nails · cắn móng tay
- bite into an apple · cắn một miếng táo
Dạng từ
- pp bitten
- past bit
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bliːd/ verb chảy máu
I
to lose blood from your body
chảy máu
Ví dụ
- My finger is bleeding.Ngón tay tôi đang chảy máu.
- His nose bled for ten minutes.Mũi anh ấy chảy máu trong mười phút.
Cụm từ đi kèm
- bleed a lot · chảy nhiều máu
- a bleeding nose · mũi chảy máu
Dạng từ
- pp bled
- past bled
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blaɪnd/ adj mù, không nhìn thấy
not able to see
mù, không nhìn thấy
Ví dụ
- My grandmother went blind last year.Bà tôi bị mù từ năm ngoái.
- A blind man crossed the road with a dog.Một người đàn ông mù băng qua đường cùng một con chó.
Cụm từ đi kèm
- go blind · bị mù
- a blind person · người khiếm thị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blʌʃ/ noun sự đỏ mặt
C
a red colour that comes to your face when you feel shy
sự đỏ mặt
Ví dụ
- A blush came over her face.Mặt cô ấy đỏ lên.
- He said it with a blush.Anh ấy nói điều đó với khuôn mặt đỏ bừng.
Cụm từ đi kèm
- a deep blush · mặt đỏ bừng
- with a blush · với khuôn mặt đỏ ửng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/brest/ noun ngực, vú
C
one of the two soft parts on a woman's chest
ngực, vú
Ví dụ
- The doctor checked her breast.Bác sĩ kiểm tra ngực của cô ấy.
- Babies drink milk from the mother's breast.Em bé bú sữa từ ngực mẹ.
Cụm từ đi kèm
- breast cancer · ung thư vú
- chicken breast · ức gà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/breθ/ noun hơi thở, hơi
C,U
the air that goes in and out of your body
hơi thở, hơi
Ví dụ
- Take a deep breath.Hãy hít một hơi sâu.
- I ran up the stairs and lost my breath.Tôi chạy lên cầu thang và đứt hơi.
Cụm từ đi kèm
- take a deep breath · hít một hơi sâu
- out of breath · hết hơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Breath' /breθ/ là danh từ; 'breathe' /briːð/ là động từ. Khác âm cuối và khác nguyên âm.
-
/ˈbreθləs/ adj hụt hơi, khó thở
having difficulty breathing, for example after running
hụt hơi, khó thở
Ví dụ
- I was breathless after the long run.Tôi hụt hơi sau cuộc chạy dài.
- The old man felt breathless on the stairs.Ông lão thấy khó thở khi đi cầu thang.
Cụm từ đi kèm
- feel breathless · cảm thấy hụt hơi
- breathless with excitement · nghẹt thở vì phấn khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkænsər/ noun ung thư
C,U
a serious illness in which cells in the body grow in a bad way
ung thư
Ví dụ
- My uncle has cancer.Chú tôi bị ung thư.
- Doctors are looking for new ways to treat cancer.Các bác sĩ đang tìm cách mới để chữa ung thư.
Cụm từ đi kèm
- lung cancer · ung thư phổi
- cancer research · nghiên cứu ung thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæpsl/ noun viên nang
C
a small container with medicine inside, which you swallow
viên nang
Ví dụ
- Take one capsule after each meal.Hãy uống một viên nang sau mỗi bữa ăn.
- The doctor gave me some capsules for my cold.Bác sĩ cho tôi vài viên nang để chữa cảm lạnh.
Cụm từ đi kèm
- take a capsule · uống một viên nang
- a capsule of vitamin C · một viên nang vitamin C
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃoʊk/ verb nghẹn, bị nghẹt thở
T,I
to be unable to breathe because something blocks your throat
nghẹn, bị nghẹt thở
Ví dụ
- He choked on a piece of meat.Anh ấy bị nghẹn miếng thịt.
- Smoke made us choke.Khói làm chúng tôi nghẹt thở.
Cụm từ đi kèm
- choke on food · nghẹn vì thức ăn
- start to choke · bắt đầu nghẹt thở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklɪnɪk/ noun phòng khám
C
a small place where people go to see a doctor
phòng khám
Ví dụ
- I have an appointment at the clinic.Tôi có hẹn ở phòng khám.
- The clinic is next to the park.Phòng khám nằm cạnh công viên.
Cụm từ đi kèm
- a health clinic · phòng khám sức khỏe
- a local clinic · phòng khám địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːf/ verb ho
I
to push air out of your throat with a loud noise
ho
Ví dụ
- He coughed all night.Anh ấy ho suốt đêm.
- Please cover your mouth when you cough.Hãy che miệng khi bạn ho.
Cụm từ đi kèm
- cough loudly · ho to
- cough up blood · ho ra máu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /kɔːf/: 'gh' đọc là /f/, không đọc là 'cu-gh'.
-
/ˈkaʊnsəlɪŋ/ noun tư vấn tâm lý
U
advice and help from a trained person for personal problems
tư vấn tâm lý
Ví dụ
- She went to counseling after the accident.Cô ấy đi tư vấn tâm lý sau vụ tai nạn.
- The school offers counseling for students.Trường cung cấp dịch vụ tư vấn cho học sinh.
Cụm từ đi kèm
- a counseling service · dịch vụ tư vấn
- go to counseling · đi tư vấn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: counselling.
-
/kjʊr/ noun thuốc chữa, phương pháp chữa
C
a medicine or treatment that makes a sick person well again
thuốc chữa, phương pháp chữa
Ví dụ
- Doctors are looking for a cure.Các bác sĩ đang tìm phương pháp chữa bệnh.
- There is no cure for a cold.Không có thuốc chữa cảm lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a cure for cancer · thuốc chữa ung thư
- find a cure · tìm ra cách chữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a cure for' + bệnh, không dùng 'cure of'.
-
/kʌt/ noun vết cắt, vết thương
C
an opening in the skin made by something sharp
vết cắt, vết thương
Ví dụ
- He has a cut on his finger.Anh ấy có một vết cắt trên ngón tay.
- The cut was small, but it hurt.Vết cắt nhỏ nhưng rất đau.
Cụm từ đi kèm
- a small cut · một vết cắt nhỏ
- a cut on the hand · vết cắt ở tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
woundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/def/ adj điếc, khiếm thính
not able to hear, or not able to hear well
điếc, khiếm thính
Ví dụ
- My grandfather is deaf in one ear.Ông tôi bị điếc một bên tai.
- She uses sign language with her deaf friends.Cô ấy dùng ngôn ngữ ký hiệu với những người bạn khiếm thính.
Cụm từ đi kèm
- go deaf · bị điếc
- deaf in one ear · điếc một bên tai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /def/, vần với 'bed', không phải 'dif'.
-
/dɪˈfɪʃnsi/ noun sự thiếu hụt, sự thiếu
C,U
a lack of something that you need
sự thiếu hụt, sự thiếu
Ví dụ
- A lack of food can cause vitamin deficiency.Thiếu thức ăn có thể gây thiếu hụt vitamin.
- The doctor found an iron deficiency.Bác sĩ phát hiện cơ thể thiếu sắt.
Cụm từ đi kèm
- vitamin deficiency · thiếu vitamin
- a serious deficiency · sự thiếu hụt nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shortageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈpreʃn/ noun chứng trầm cảm
U
an illness that makes a person feel very sad for a long time
chứng trầm cảm
Ví dụ
- She was ill with depression for a year.Cô ấy bị trầm cảm suốt một năm.
- The doctor helped him with his depression.Bác sĩ đã giúp anh ấy chữa chứng trầm cảm.
Cụm từ đi kèm
- suffer from depression · bị trầm cảm
- treat depression · điều trị trầm cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈbɪləti/ noun khuyết tật
C,U
a condition that makes it hard to do some things with your body or mind
khuyết tật
Ví dụ
- He has a disability, but he works full time.Anh ấy bị khuyết tật nhưng vẫn làm việc toàn thời gian.
- The school helps children with disabilities.Trường giúp đỡ trẻ em khuyết tật.
Cụm từ đi kèm
- a physical disability · khuyết tật về thể chất
- people with disabilities · người khuyết tật
Dạng từ
- plural disabilities
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈeɪbld/ adj khuyết tật
having a condition that makes it hard to do some things
khuyết tật
Ví dụ
- The building has a lift for disabled people.Tòa nhà có thang máy cho người khuyết tật.
- He became disabled after an accident.Anh ấy bị khuyết tật sau một vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- disabled people · người khuyết tật
- a disabled child · một đứa trẻ khuyết tật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈkʌmfərt/ noun sự khó chịu, sự không thoải mái
U
a slight feeling of pain or of not being comfortable
sự khó chịu, sự không thoải mái
Ví dụ
- He felt some discomfort in his back.Anh ấy thấy hơi khó chịu ở lưng.
- The hard chair caused her discomfort.Chiếc ghế cứng khiến cô ấy khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- feel discomfort · cảm thấy khó chịu
- cause discomfort · gây khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
comfortHọ từ
-
/dɪˈziːz/ noun bệnh, căn bệnh
C,U
an illness of the body, often a serious one
bệnh, căn bệnh
Ví dụ
- Doctors are looking for a cure for this disease.Các bác sĩ đang tìm cách chữa căn bệnh này.
- Washing your hands stops disease.Rửa tay giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Cụm từ đi kèm
- a serious disease · một căn bệnh nghiêm trọng
- catch a disease · mắc bệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɑːk/ noun bác sĩ (cách nói thân mật)
C
an informal word for a doctor
bác sĩ (cách nói thân mật)
Ví dụ
- I have to see the doc about my cough.Tôi phải đi gặp bác sĩ vì bị ho.
- Ask the doc if the medicine is safe.Hãy hỏi bác sĩ xem thuốc có an toàn không.
Cụm từ đi kèm
- see the doc · đi khám bác sĩ
- ask the doc · hỏi bác sĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, dùng khi nói chuyện; không dùng trong văn viết trang trọng.
-
/drʌŋk/ adj say rượu
having had too much alcohol so that you cannot think or move well
say rượu
Ví dụ
- He was too drunk to drive home.Anh ta say quá nên không lái xe về nhà được.
- She got drunk at the party.Cô ấy bị say ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- get drunk · say rượu
- completely drunk · say khướt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
soberHọ từ
-
/ˈɪreɪk/ noun chứng đau tai
C,U
a pain inside the ear
chứng đau tai
Ví dụ
- I have a bad earache.Tôi bị đau tai nặng.
- The child cried because of his earache.Đứa trẻ khóc vì bị đau tai.
Cụm từ đi kèm
- have an earache · bị đau tai
- a bad earache · cơn đau tai nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelboʊ/ noun khuỷu tay
C
the part in the middle of the arm where it bends
khuỷu tay
Ví dụ
- He hurt his elbow when he fell.Anh ấy bị đau khuỷu tay khi ngã.
- Don't put your elbows on the table.Đừng chống khuỷu tay lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- hurt your elbow · đau khuỷu tay
- bend your elbow · gập khuỷu tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɔːstɪd/ adj kiệt sức, rất mệt
very tired, with no energy left
kiệt sức, rất mệt
Ví dụ
- I was exhausted after the long walk.Tôi kiệt sức sau chuyến đi bộ dài.
- She felt exhausted at the end of the day.Cuối ngày cô ấy thấy kiệt sức.
Cụm từ đi kèm
- completely exhausted · hoàn toàn kiệt sức
- feel exhausted · cảm thấy kiệt sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very tiredTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪsaɪt/ noun thị lực
U
the ability to see
thị lực
Ví dụ
- My grandfather has poor eyesight.Ông tôi có thị lực kém.
- Good eyesight is important for a driver.Thị lực tốt rất quan trọng với tài xế.
Cụm từ đi kèm
- good eyesight · thị lực tốt
- poor eyesight · thị lực kém
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an eyesight'.
-
/ˈfɪŋɡər/ noun ngón tay
C
one of the long parts at the end of your hand
ngón tay
Ví dụ
- I cut my finger with a knife.Tôi bị đứt ngón tay vì con dao.
- She wears a ring on her finger.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.
Cụm từ đi kèm
- point a finger · chỉ tay
- cross your fingers · bắt chéo ngón tay (cầu may)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm có âm /ɡ/: /ˈfɪŋɡər/.
-
/fluː/ noun bệnh cúm
U
an illness like a bad cold, with fever and aching muscles
bệnh cúm
Ví dụ
- I stayed home because I had the flu.Tôi ở nhà vì bị cúm.
- Many children caught the flu this winter.Nhiều trẻ em đã bị cúm vào mùa đông này.
Cụm từ đi kèm
- catch the flu · bị cúm
- a flu shot · mũi tiêm phòng cúm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường nói 'have the flu' hoặc 'catch the flu'.
-
/fʊt/ noun bàn chân, chân
C
the part of the body at the end of your leg
bàn chân, chân
Ví dụ
- My left foot hurts after the long walk.Chân trái của tôi đau sau chuyến đi bộ dài.
- He put his foot in the water.Anh ấy đặt chân xuống nước.
Cụm từ đi kèm
- on foot · đi bộ
- the foot of the hill · chân đồi
Dạng từ
- plural feet
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: foot - feet. 'foot' cũng là đơn vị dài, khoảng 30 cm.
-
/ˈfɔːrhed/ noun trán
C
the part of the face above the eyes
trán
Ví dụ
- She touched his forehead to check for fever.Cô ấy sờ trán anh ấy để xem có sốt không.
- He has a small cut on his forehead.Anh ấy có một vết cắt nhỏ trên trán.
Cụm từ đi kèm
- a high forehead · trán cao
- wipe your forehead · lau trán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Có thể đọc /ˈfɔːrhed/ hoặc /ˈfɑːrɪd/; chữ 'h' thường được đọc.
-
/hiːl/ verb chữa lành, lành lại
T,I
to become healthy again, or to make someone healthy again
chữa lành, lành lại
Ví dụ
- The cut will heal in a few days.Vết cắt sẽ lành trong vài ngày.
- Time can heal a broken heart.Thời gian có thể chữa lành trái tim tan vỡ.
Cụm từ đi kèm
- heal a wound · chữa lành vết thương
- heal slowly · lành chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng âm với 'heel' (gót chân): cả hai đọc /hiːl/.
-
/ˈhiːlɪŋ/ adj chữa lành, có tác dụng chữa bệnh
helping someone or something to become healthy again
chữa lành, có tác dụng chữa bệnh
Ví dụ
- This cream has a healing effect on the skin.Loại kem này có tác dụng làm lành da.
- Music can have a healing power.Âm nhạc có thể có sức mạnh chữa lành.
Cụm từ đi kèm
- healing power · sức mạnh chữa lành
- a healing touch · cái chạm chữa lành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɪrɪŋ/ noun thính giác, khả năng nghe
U
the ability to hear sounds
thính giác, khả năng nghe
Ví dụ
- My grandfather's hearing is not good.Thính giác của ông tôi không tốt.
- Loud music can damage your hearing.Nhạc to có thể làm hại thính giác của bạn.
Cụm từ đi kèm
- poor hearing · thính giác kém
- a hearing test · kiểm tra thính lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrt əˌtæk/ noun cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
C
a sudden serious illness when the heart stops working normally
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
Ví dụ
- He had a heart attack last year.Năm ngoái ông ấy bị đau tim.
- Stress can cause a heart attack.Căng thẳng có thể gây ra cơn đau tim.
Cụm từ đi kèm
- have a heart attack · bị đau tim
- die of a heart attack · chết vì đau tim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪp/ noun hông
C
the side part of your body between your waist and your leg
hông
Ví dụ
- She put her hands on her hips.Cô ấy chống tay lên hông.
- He hurt his hip in the fall.Anh ấy bị đau hông khi ngã.
Cụm từ đi kèm
- hands on hips · chống tay lên hông
- a broken hip · gãy xương hông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌeɪtʃ aɪ ˈviː/ noun HIV, vi-rút gây suy giảm miễn dịch
U
a virus that attacks the body's defence against disease
HIV, vi-rút gây suy giảm miễn dịch
Ví dụ
- Doctors can test you for HIV.Bác sĩ có thể xét nghiệm HIV cho bạn.
- The hospital teaches people about HIV.Bệnh viện giáo dục mọi người về HIV.
Cụm từ đi kèm
- an HIV test · xét nghiệm HIV
- HIV and AIDS · HIV và AIDS
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết tắt, đọc từng chữ cái: H-I-V. Không viết thường.
-
/hɜːrt/ adj bị đau, bị tổn thương
feeling pain in your body or sad because of what someone did
bị đau, bị tổn thương
Ví dụ
- He was badly hurt in the accident.Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.
- She felt hurt when her friend forgot her birthday.Cô ấy thấy tổn thương khi bạn quên sinh nhật mình.
Cụm từ đi kèm
- feel hurt · cảm thấy tổn thương
- badly hurt · bị thương nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
injured, upsetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪlnəs/ noun bệnh tật, sự đau ốm
C,U
a disease of the body or mind, or the state of being unwell
bệnh tật, sự đau ốm
Ví dụ
- She missed school because of a long illness.Em ấy nghỉ học vì một đợt bệnh dài.
- He died after a short illness.Ông ấy qua đời sau một cơn bệnh ngắn.
Cụm từ đi kèm
- a serious illness · một căn bệnh nghiêm trọng
- suffer from an illness · mắc một căn bệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disease, sicknessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈper/ verb làm suy yếu, làm hư hại
T
to damage something so that it does not work as well
làm suy yếu, làm hư hại
Ví dụ
- Loud noise can impair your hearing.Tiếng ồn lớn có thể làm suy giảm thính lực của bạn.
- Too little sleep impairs your ability to think.Ngủ quá ít làm suy giảm khả năng suy nghĩ.
Cụm từ đi kèm
- impair vision · làm suy giảm thị lực
- impair judgment · làm giảm khả năng phán đoán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
damage, weakenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈfekʃn/ noun sự nhiễm trùng
C,U
an illness caused by germs getting into the body
sự nhiễm trùng
Ví dụ
- The doctor gave him medicine for the infection.Bác sĩ cho anh ấy thuốc chữa nhiễm trùng.
- Wash your hands to stop the spread of infection.Hãy rửa tay để ngăn nhiễm trùng lây lan.
Cụm từ đi kèm
- a bad infection · một ca nhiễm trùng nặng
- an ear infection · viêm tai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈheɪl/ verb hít vào
T,I
to take air or smoke into your lungs through your nose or mouth
hít vào
Ví dụ
- Inhale slowly and then count to five.Hãy hít vào chậm rãi rồi đếm đến năm.
- He inhaled the fresh air of the mountains.Anh ấy hít thở không khí trong lành của vùng núi.
Cụm từ đi kèm
- inhale deeply · hít vào thật sâu
- inhale smoke · hít phải khói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
exhaleHọ từ
-
/ɪnˈdʒekt/ verb tiêm
T
to put medicine into the body with a needle
tiêm
Ví dụ
- The nurse injected the medicine into my arm.Y tá tiêm thuốc vào cánh tay tôi.
- Doctors inject the vaccine to protect children.Bác sĩ tiêm vắc-xin để bảo vệ trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- inject medicine · tiêm thuốc
- inject into the arm · tiêm vào cánh tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪndʒəri/ noun chấn thương, vết thương
C,U
damage to a part of the body, for example in an accident
chấn thương, vết thương
Ví dụ
- He missed the game because of a leg injury.Anh ấy bỏ lỡ trận đấu vì chấn thương ở chân.
- Nobody had a serious injury in the accident.Không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- a serious injury · chấn thương nghiêm trọng
- suffer an injury · bị thương
Dạng từ
- plural injuries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪmp/ verb đi khập khiễng
I
to walk with difficulty because one leg or foot is hurt
đi khập khiễng
Ví dụ
- He limped off the field after the fall.Anh ấy đi khập khiễng rời sân sau cú ngã.
- My dog is limping because of a cut on its foot.Con chó của tôi đi khập khiễng vì bị đứt chân.
Cụm từ đi kèm
- limp badly · đi khập khiễng nặng
- limp away · khập khiễng bỏ đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪvər/ noun gan
C,U
a large part inside the body that cleans the blood
gan
Ví dụ
- The liver is an important part of the body.Gan là một bộ phận quan trọng của cơ thể.
- Too much alcohol can damage your liver.Uống quá nhiều rượu có thể làm hại gan.
Cụm từ đi kèm
- liver disease · bệnh gan
- damage the liver · làm hại gan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌŋ/ noun phổi
C
one of the two organs in your chest that you use to breathe
phổi
Ví dụ
- Smoking is bad for your lungs.Hút thuốc có hại cho phổi của bạn.
- He took a deep breath into his lungs.Anh ấy hít một hơi sâu vào phổi.
Cụm từ đi kèm
- lung cancer · ung thư phổi
- healthy lungs · lá phổi khỏe mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmedɪteɪt/ verb thiền, trầm tư
I
to sit quietly and clear your mind to relax or think deeply
thiền, trầm tư
Ví dụ
- She meditates every morning for ten minutes.Cô ấy ngồi thiền mỗi sáng mười phút.
- He likes to meditate in the park.Anh ấy thích ngồi thiền trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- meditate every day · thiền mỗi ngày
- meditate on · suy ngẫm về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmedɪˈteɪʃn/ noun thiền, sự trầm tư
U
the act of sitting quietly and clearing your mind to relax
thiền, sự trầm tư
Ví dụ
- Meditation helps me feel calm.Thiền giúp tôi cảm thấy bình tĩnh.
- She does meditation before work.Cô ấy ngồi thiền trước khi đi làm.
Cụm từ đi kèm
- practise meditation · tập thiền
- a meditation class · lớp thiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmentl/ adj thuộc tinh thần, trí óc
relating to the mind and the way you think
thuộc tinh thần, trí óc
Ví dụ
- Sport is good for mental health.Thể thao tốt cho sức khỏe tinh thần.
- Doing sums needs mental effort.Làm tính cần nỗ lực trí óc.
Cụm từ đi kèm
- mental health · sức khỏe tinh thần
- a mental picture · hình ảnh trong đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
physicalHọ từ
-
/ˈmʌsl/ noun cơ bắp
C
a part of the body that is joined to bones and makes you move
cơ bắp
Ví dụ
- My leg muscles hurt after the run.Cơ chân của tôi đau sau khi chạy.
- He lifts weights to build muscle.Anh ấy nâng tạ để tăng cơ.
Cụm từ đi kèm
- build muscle · tăng cơ
- pull a muscle · bị căng cơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: chữ 'c' không đọc, nghe như /ˈmʌsl/ (mớ-sồ).
-
/neɪl/ noun móng tay, móng chân, cái đinh
C
the hard thin part on the end of your finger or toe
móng tay, móng chân, cái đinh
Ví dụ
- She paints her nails red.Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
- Don't bite your nails.Đừng cắn móng tay.
Cụm từ đi kèm
- cut your nails · cắt móng tay
- paint your nails · sơn móng tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là cái đinh (kim loại để đóng vào gỗ).
-
/ˈneɪkɪd/ adj trần truồng, khỏa thân
not wearing any clothes
trần truồng, khỏa thân
Ví dụ
- The baby was naked after his bath.Em bé không mặc gì sau khi tắm.
- He ran outside with naked feet.Cậu ấy chạy ra ngoài bằng chân trần.
Cụm từ đi kèm
- stand naked · đứng trần truồng
- the naked eye · mắt thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/næp/ noun giấc ngủ ngắn, giấc chợp mắt
C
a short sleep, usually during the day
giấc ngủ ngắn, giấc chợp mắt
Ví dụ
- I had a nap after lunch.Tôi đã chợp mắt một lúc sau bữa trưa.
- The baby takes a nap every afternoon.Em bé ngủ một giấc ngắn mỗi buổi chiều.
Cụm từ đi kèm
- take a nap · chợp mắt một lát
- an afternoon nap · giấc ngủ trưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɜːrs/ verb chăm sóc người bệnh, điều dưỡng
T
to look after a sick person or an injured one
chăm sóc người bệnh, điều dưỡng
Ví dụ
- She nursed her sick mother at home.Cô ấy chăm sóc mẹ ốm ở nhà.
- He nursed his hurt leg for a week.Anh ấy chăm sóc cái chân đau của mình suốt một tuần.
Cụm từ đi kèm
- nurse a patient · chăm sóc bệnh nhân
- nurse an injury · chữa vết thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːpəˈreɪʃn/ noun ca phẫu thuật, hoạt động
C
medical treatment in which a doctor cuts into your body
ca phẫu thuật, hoạt động
Ví dụ
- My father had an operation on his knee.Bố tôi đã phẫu thuật đầu gối.
- The operation took three hours.Ca phẫu thuật kéo dài ba tiếng.
Cụm từ đi kèm
- have an operation · phẫu thuật
- a successful operation · một ca phẫu thuật thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surgeryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɡən/ noun cơ quan, nội tạng
C
a part of the body that has a special job, such as the heart
cơ quan, nội tạng
Ví dụ
- The heart is an important organ.Tim là một cơ quan quan trọng.
- The doctor checked the organs in his chest.Bác sĩ kiểm tra các cơ quan trong ngực anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a vital organ · một cơ quan quan trọng
- an organ donor · người hiến tạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪn/ noun cơn đau, nỗi đau
C,U
the feeling you have when part of your body hurts
cơn đau, nỗi đau
Ví dụ
- I have a pain in my back.Tôi bị đau ở lưng.
- He cried out in pain.Anh ấy kêu lên vì đau.
Cụm từ đi kèm
- in pain · đang đau
- a sharp pain · cơn đau nhói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'a pain in my back' (đau ở lưng); 'in pain' không có mạo từ.