Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 5

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Cơ thể và sức khỏe

  • /ˈpeɪnfl/ adj
  • /pɑːm/ noun
  • /ˈpærəlaɪz/ verb
  • /ˈpreɡnənt/ adj
  • /prɪˈskrɪpʃn/ noun
  • /rɪˈkʌvər/ verb
  • /rɪˈkʌvəri/ noun
  • /ˈremədi/ noun
  • /rest/ verb
  • /skæn/ noun
  • /skrætʃ/ noun
  • /senˈseɪʃn/ noun
  • /ˈʃɪvər/ verb
  • /ˈsɪknəs/ noun
  • /ˈskelətn/ noun
  • /skɪn/ noun
  • /sliːp/ noun
  • /smel/ verb
  • /ˈsmoʊkər/ noun
  • /sniːz/ noun
  • /sɔːr/ adj
  • /ster/ verb
  • /stretʃ/ verb
  • /ˈsʌfər/ verb
  • /ˈsɜːrdʒəri/ noun
  • /swet/ noun
  • /swel/ verb
  • /ˈswoʊlən/ adj
  • /ˈsɪmptəm/ noun
  • /ˈsɪndroʊm/ noun
  • /ˈtæblət/ noun
  • /θɜːrst/ verb
  • /θʌm/ noun
  • /taɪər/ verb
  • /tʌŋ/ noun
  • /tʌtʃ/ verb
  • /ˈtriːtmənt/ noun
  • /ˈtrembl/ verb
  • /ʌnˈfɪt/ adj
  • /ʌnˈwel/ adj
  • /veɪn/ noun
  • /ˈvaɪrəs/ noun
  • /ˈvɪʒn/ noun
  • /weɪk/ verb
  • /wɔːrd/ noun
  • /wuːnd/ noun
  • /rɪst/ noun
  • Quần áo và ngoại hình

  • /əkˈsesəri/ noun
  • /ˈbækpæk/ noun
  • /bɔːld/ adj
  • /bɪrd/ noun
  • /buːt/ noun
  • /ˈbreɪslət/ noun
  • /ˈkæʒuəl/ adj
  • /ˈkɑːlər/ noun
  • /ˈkɑːtn/ noun
  • /ˈkɜːrli/ adj
  • /ˈfæʃnəbl/ adj
  • /fɪt/ verb
  • /ˈɡɑːrmənt/ noun
  • /ɡaʊn/ noun
  • /ˈhæŋkərtʃɪf/ noun
  • /hiːl/ noun
  • /dʒeɪd/ noun
  • /ˈdʒuːəl/ noun
  • /ˈdʒʌmpər/ noun
  • /nɪt/ verb
  • /liːn/ adj
  • /ˈmɑːdl/ verb
  • /ˌneɪvi ˈbluː/ adj
  • /ˈnekləs/ noun
  • /peɪl/ adj
  • /ˈpʊloʊvər/ noun
  • /pɜːrs/ noun
  • /ˈsændl/ noun
  • /ʃeɪv/ verb
  • /sɪlk/ noun
  • /sliːv/ noun
  • /straɪp/ noun
  • /ˈstaɪlɪʃ/ adj
  • /ˈswetʃɜːrt/ noun
  • /ˈtræksuːt/ noun
  • /trɪm/ noun
  • /ˈʌndərpænts/ noun
  • /ʌnˈdres/ verb
  • /ˈwɔːrdroʊb/ noun
  • /ˌwel ˈdrest/ adj
  • /wɔːrn/ adj
  • /ræp/ noun
  • /ˈrɪstwɑːtʃ/ noun
  • Nhà cửa và đồ gia dụng

  • /er kənˈdɪʃənɪŋ/ noun
  • /ænˈtiːk/ noun
  • /ˈbærəl/ noun
  • /ˈbeɪsmənt/ noun
  • /ˈbeɪsn/ noun
  • /ˈbedsaɪd/ noun
  • /bɪn/ noun
  • /brɪk/ noun
  • /ˈkændl/ noun
  • /ˈkɑːrpɪt/ noun