Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 6

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Nhà cửa và đồ gia dụng

  • /ˌsentrəl ˈhiːtɪŋ/ noun
  • /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ noun
  • /kənˈstrʌkt/ verb
  • /ˈkɜːrtn/ noun
  • /ˈkʊʃn/ noun
  • /dɜːrt/ noun
  • /ˈdɪʃwɑːʃər/ noun
  • /ˈdaʊnsterz/ adj
  • /ˈdʌstbɪn/ noun
  • /ˈduːveɪ/ noun
  • /ˌfɜːrst ˈflɔːr/ noun
  • /ˈfɜːrst flɔːr/ adj
  • /ˈfriːzər/ noun
  • /ˈfraɪɪŋ pæn/ noun
  • /ˈfɜːrnɪʃ/ verb
  • /ˌɡraʊnd ˈflɔːr/ noun
  • /ˈherdraɪər/ noun
  • /ˈhæmər/ noun
  • /hætʃ/ noun
  • /hiːt/ verb
  • /ˈhiːtər/ noun
  • /ˈhaʊshoʊld/ noun
  • /ˈhaʊswɜːrk/ noun
  • /hʌt/ noun
  • /ˌɪnˈdɔːrz/ adv
  • /ɪŋk/ noun
  • /ˈaɪərn/ noun
  • /ˈaɪərn/ verb
  • /ˈaɪərnɪŋ/ noun
  • /dʒɑːr/ noun
  • /dʒʌɡ/ noun
  • /ˈketl/ noun
  • /ˈlædər/ noun
  • /ˈlændlɔːrd/ noun
  • /ˈlaɪtər/ noun
  • /lɑːk/ verb
  • /ˈmeɪntənəns/ noun
  • /mend/ verb
  • /mes/ noun
  • /ˈniːdl/ noun
  • /net/ noun
  • /nekst dɔːr/ adv
  • /ˌnekst ˈdɔːr/ adj
  • /ˈpɪloʊ/ noun
  • /paɪp/ noun
  • /plʌɡ/ noun
  • /pɑːt/ noun
  • /ˈpaʊdər/ noun
  • /ˈreɪzər/ noun
  • /ˌriːəˈreɪndʒ/ verb
  • /ˌriːˈbɪld/ verb
  • /rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/ noun
  • /ruːm/ verb
  • /ˈrʌbɪʃ/ noun
  • /ˈsɔːspæn/ noun
  • /ˈsɔːsər/ noun
  • /ˈsɜːrvɪs/ verb
  • /ʃiːt/ noun
  • /sɔɪl/ verb
  • /spʌndʒ/ noun
  • /ˈstɪkər/ noun
  • /ˈstɔːrɪdʒ/ noun
  • /swɪtʃ/ noun
  • /taɪl/ noun
  • /ˈtɪʃuː/ noun
  • /ˈtuːθpeɪst/ noun
  • /træʃ/ noun
  • /ʌnˈtaɪdi/ adj
  • /ˌʌpˈsterz/ adj
  • /ˌʌpˈsterz/ noun
  • /ˈvesl/ noun
  • /ˈwɑːʃboʊl/ noun
  • /wæks/ verb
  • Thành phố và mua sắm

  • /ˈævənuː/ noun
  • /ˈbeɪkəri/ noun
  • /ˈbjʊroʊ/ noun
  • /ˈtʃekaʊt/ noun
  • /ˈkrɔːsroʊdz/ noun
  • /dɪˈlɪvər/ verb
  • /dɪˈlɪvəri/ noun
  • /ˈdɪskaʊnt/ noun
  • /dʌmp/ noun
  • /ˌduːti ˈfriː/ adj
  • /ˈentri/ noun
  • /ˈeksɪt/ noun
  • /fəˈsɪləti/ noun
  • /ˈfaɪər ˌsteɪʃn/ noun
  • /ˈfaʊntn/ noun
  • /hɔːnt/ noun
  • /lɪft/ noun
  • /ˈmɑːnjumənt/ noun
  • /ˈneɪbərhʊd/ noun
  • /ˈpækɪdʒ/ noun
  • /ˈpɑːrsl/ noun
  • /ˈfɑːrməsi/ noun
  • /kjuː/ noun
  • /ˌrezɪˈdenʃl/ adj
  • /ˈroʊdsaɪd/ noun
  • /ˌsekənd ˈhænd/ adj
  • /ˌsekənd ˈhænd/ adv