Từ vựng B1 — Trang 6
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Nhà cửa và đồ gia dụng
-
/ˌsentrəl ˈhiːtɪŋ/ noun hệ thống sưởi trung tâm
U
a system that warms a whole building from one place
hệ thống sưởi trung tâm
Ví dụ
- The house has central heating.Ngôi nhà có hệ thống sưởi trung tâm.
- Turn on the central heating, please. It's cold.Làm ơn bật hệ thống sưởi lên. Trời lạnh quá.
Cụm từ đi kèm
- turn on the central heating · bật hệ thống sưởi
- gas central heating · hệ thống sưởi bằng ga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a central heating'.
-
/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ noun tủ ngăn kéo
C
a piece of furniture with drawers for keeping clothes
tủ ngăn kéo
Ví dụ
- My socks are in the chest of drawers.Tất của tôi để trong tủ ngăn kéo.
- There is a lamp on the chest of drawers.Có một chiếc đèn trên tủ ngăn kéo.
Cụm từ đi kèm
- an old chest of drawers · một chiếc tủ ngăn kéo cũ
- a wooden chest of drawers · tủ ngăn kéo bằng gỗ
Dạng từ
- plural chests of drawers
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'chests of drawers', không phải 'chest of drawerses'.
-
/kənˈstrʌkt/ verb xây dựng
T
to build something such as a house or bridge
xây dựng
Ví dụ
- They constructed a bridge over the river.Họ xây một cây cầu bắc qua sông.
- The workers will construct a new school.Các công nhân sẽ xây một ngôi trường mới.
Cụm từ đi kèm
- construct a building · xây một tòa nhà
- construct a road · xây một con đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
buildTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɜːrtn/ noun rèm cửa
C
a piece of cloth that hangs over a window or door
rèm cửa
Ví dụ
- Please close the curtains.Làm ơn kéo rèm lại.
- The room has red curtains.Căn phòng có rèm màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- open the curtains · mở rèm cửa
- draw the curtains · kéo rèm lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʊʃn/ noun cái đệm, gối tựa
C
a soft bag that you put on a chair or sofa for comfort
cái đệm, gối tựa
Ví dụ
- I sat on a soft cushion.Tôi ngồi trên một chiếc đệm mềm.
- The sofa has four blue cushions.Chiếc ghế sofa có bốn cái gối tựa màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- a soft cushion · một chiếc đệm mềm
- a sofa cushion · gối tựa ghế sofa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɜːrt/ noun bụi bẩn, đất
U
dust or mud that makes things not clean
bụi bẩn, đất
Ví dụ
- There was dirt on his shoes.Có bụi bẩn trên giày của anh ấy.
- The children played in the dirt.Bọn trẻ chơi nghịch đất.
Cụm từ đi kèm
- covered in dirt · dính đầy bụi bẩn
- a dirt road · đường đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a dirt' hay 'dirts'.
-
/ˈdɪʃwɑːʃər/ noun máy rửa bát
C
a machine that washes plates, cups and other things from the kitchen
máy rửa bát
Ví dụ
- Put the plates in the dishwasher.Hãy cho đĩa vào máy rửa bát.
- Our dishwasher is broken.Máy rửa bát nhà chúng tôi bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- load the dishwasher · xếp bát vào máy rửa bát
- empty the dishwasher · lấy bát ra khỏi máy rửa bát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaʊnsterz/ adj ở tầng dưới
on the floor of a building that is lower than where you are
ở tầng dưới
Ví dụ
- The downstairs bathroom is very small.Phòng tắm ở tầng dưới rất nhỏ.
- Our downstairs neighbor plays music loudly.Hàng xóm tầng dưới của chúng tôi mở nhạc rất to.
Cụm từ đi kèm
- a downstairs room · phòng ở tầng dưới
- the downstairs toilet · nhà vệ sinh tầng dưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upstairsHọ từ
-
/ˈdʌstbɪn/ noun thùng rác
C
a large container outside a house for waste
thùng rác
Ví dụ
- Put the paper in the dustbin.Hãy bỏ giấy vào thùng rác.
- The dustbin is full.Thùng rác đã đầy.
Cụm từ đi kèm
- empty the dustbin · đổ thùng rác
- a plastic dustbin · thùng rác nhựa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ Anh-Anh. Anh-Mỹ dùng 'trash can' hoặc 'garbage can'.
-
/ˈduːveɪ/ noun chăn lông, chăn bông
C
a thick soft cover filled with feathers or other material for a bed
chăn lông, chăn bông
Ví dụ
- I need a warm duvet in winter.Mùa đông tôi cần một chiếc chăn ấm.
- She put a clean cover on the duvet.Cô ấy thay vỏ sạch cho chiếc chăn.
Cụm từ đi kèm
- a duvet cover · vỏ chăn
- a warm duvet · chăn ấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'du-vay', âm cuối /eɪ/, không đọc 'duvét'.
-
/ˌfɜːrst ˈflɔːr/ noun tầng một (Anh), tầng trệt (Mỹ)
C
the level of a building above the ground level in British use
tầng một (Anh), tầng trệt (Mỹ)
Ví dụ
- My room is on the first floor.Phòng của tôi ở tầng một.
- The shop is on the first floor of the building.Cửa hàng nằm ở tầng một của tòa nhà.
Cụm từ đi kèm
- on the first floor · ở tầng một
- the first-floor flat · căn hộ tầng một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh-Anh: tầng trên tầng trệt; tiếng Anh-Mỹ: tầng trệt.
-
/ˈfɜːrst flɔːr/ adj ở tầng một
on the level of a building above the ground level
ở tầng một
Ví dụ
- We rent a first-floor flat.Chúng tôi thuê một căn hộ ở tầng một.
- The first-floor windows were open.Các cửa sổ ở tầng một đang mở.
Cụm từ đi kèm
- a first-floor room · phòng ở tầng một
- a first-floor flat · căn hộ tầng một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfriːzər/ noun tủ đông, ngăn đá
C
a large machine that keeps food very cold so it stays fresh
tủ đông, ngăn đá
Ví dụ
- Put the ice cream in the freezer.Hãy cho kem vào tủ đông.
- We keep fish and meat in the freezer.Chúng tôi để cá và thịt trong tủ đông.
Cụm từ đi kèm
- in the freezer · trong tủ đông
- a freezer bag · túi đựng đồ đông lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfraɪɪŋ pæn/ noun chảo rán
C
a flat pan with a long handle, used for cooking food in oil
chảo rán
Ví dụ
- Put the oil in the frying pan.Hãy cho dầu vào chảo.
- She cooked the eggs in a frying pan.Cô ấy rán trứng trong một cái chảo.
Cụm từ đi kèm
- a hot frying pan · chảo nóng
- a non-stick frying pan · chảo chống dính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrnɪʃ/ verb trang bị nội thất
T
to put furniture in a room or house
trang bị nội thất
Ví dụ
- They furnished the flat with a bed and a desk.Họ trang bị cho căn hộ một chiếc giường và một cái bàn.
- We want to furnish our new house soon.Chúng tôi muốn sớm trang bị nội thất cho ngôi nhà mới.
Cụm từ đi kèm
- furnish a room · bày biện nội thất cho phòng
- a furnished flat · căn hộ có sẵn nội thất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɡraʊnd ˈflɔːr/ noun tầng trệt, tầng một
C
the part of a building at the same level as the street
tầng trệt, tầng một
Ví dụ
- Our flat is on the ground floor.Căn hộ của chúng tôi ở tầng trệt.
- The shop is on the ground floor.Cửa hàng ở tầng trệt.
Cụm từ đi kèm
- on the ground floor · ở tầng trệt
- a ground floor flat · căn hộ tầng trệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: ground floor là tầng trệt, tầng 1 là 'first floor'. Anh-Mỹ gọi tầng trệt là 'first floor'.
-
/ˈherdraɪər/ noun máy sấy tóc
C
a machine that blows hot air to dry your hair
máy sấy tóc
Ví dụ
- She dried her hair with a hairdryer.Cô ấy sấy tóc bằng máy sấy.
- The hotel room has a hairdryer.Phòng khách sạn có máy sấy tóc.
Cụm từ đi kèm
- use a hairdryer · dùng máy sấy tóc
- a travel hairdryer · máy sấy tóc du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hair dryerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæmər/ noun cái búa
C
a tool with a heavy metal head, used to hit nails
cái búa
Ví dụ
- He used a hammer to fix the fence.Anh ấy dùng búa để sửa hàng rào.
- Please pass me the hammer.Làm ơn đưa tôi cái búa.
Cụm từ đi kèm
- a hammer and nails · búa và đinh
- hit with a hammer · đập bằng búa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hætʃ/ noun cửa sập, cửa nhỏ
C
a small door or opening in a floor, wall or roof
cửa sập, cửa nhỏ
Ví dụ
- He climbed up through the hatch.Anh ấy trèo lên qua cửa sập.
- Food came through a hatch in the wall.Đồ ăn được đưa qua một ô cửa nhỏ trên tường.
Cụm từ đi kèm
- open the hatch · mở cửa sập
- a serving hatch · cửa đưa đồ ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hiːt/ verb làm nóng, đun nóng
T
to make something warm or hot
làm nóng, đun nóng
Ví dụ
- Heat the soup for two minutes.Hãy hâm súp trong hai phút.
- They heat the house with a small stove.Họ sưởi ấm ngôi nhà bằng một cái lò nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- heat the oven · làm nóng lò
- heat up food · hâm nóng đồ ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhiːtər/ noun máy sưởi, lò sưởi
C
a machine that makes a room or water warm
máy sưởi, lò sưởi
Ví dụ
- Please turn on the heater, it is cold.Làm ơn bật máy sưởi lên, trời lạnh quá.
- We have an electric heater in the bedroom.Chúng tôi có một cái máy sưởi điện trong phòng ngủ.
Cụm từ đi kèm
- an electric heater · máy sưởi điện
- turn on the heater · bật máy sưởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaʊshoʊld/ noun hộ gia đình
C
all the people who live together in one home
hộ gia đình
Ví dụ
- There are five people in my household.Hộ gia đình tôi có năm người.
- Every household got a letter.Mỗi hộ gia đình đều nhận được một lá thư.
Cụm từ đi kèm
- a large household · hộ gia đình đông người
- household bills · hóa đơn gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaʊswɜːrk/ noun việc nhà
U
the work of cleaning and tidying a home
việc nhà
Ví dụ
- I do the housework on Saturdays.Tôi làm việc nhà vào các ngày thứ Bảy.
- He shares the housework with his wife.Anh ấy chia sẻ việc nhà với vợ.
Cụm từ đi kèm
- do the housework · làm việc nhà
- share the housework · chia sẻ việc nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a housework' hay 'houseworks'.
-
/hʌt/ noun túp lều, căn chòi
C
a small simple building, usually made of wood or mud
túp lều, căn chòi
Ví dụ
- They slept in a wooden hut near the lake.Họ ngủ trong một túp lều gỗ gần hồ.
- The farmer keeps tools in a small hut.Người nông dân để dụng cụ trong một cái chòi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a mountain hut · túp lều trên núi
- a straw hut · túp lều tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnˈdɔːrz/ adv trong nhà
inside a building
trong nhà
Ví dụ
- It rained, so we stayed indoors.Trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà.
- The children played indoors all day.Bọn trẻ chơi trong nhà cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- stay indoors · ở trong nhà
- go indoors · vào trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outdoorsHọ từ
-
/ɪŋk/ noun mực
U
coloured liquid used for writing, drawing or printing
mực
Ví dụ
- My pen has run out of ink.Bút của tôi hết mực rồi.
- She wrote the letter in blue ink.Cô ấy viết bức thư bằng mực xanh.
Cụm từ đi kèm
- black ink · mực đen
- a bottle of ink · một lọ mực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪərn/ noun bàn là, sắt
C,U
an electric tool with a flat hot bottom used to make clothes smooth
bàn là, sắt
Ví dụ
- Be careful, the iron is very hot.Cẩn thận, bàn là rất nóng.
- I need an iron for my shirt.Tôi cần một chiếc bàn là cho cái áo sơ mi.
Cụm từ đi kèm
- a steam iron · bàn là hơi nước
- turn off the iron · tắt bàn là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈaɪərn/: chữ 'r' đọc, không đọc là /ˈaɪən/.
-
/ˈaɪərn/ verb là, ủi (quần áo)
T,I
to make clothes smooth and flat with a hot flat tool
là, ủi (quần áo)
Ví dụ
- I ironed my shirt before the interview.Tôi là áo sơ mi trước buổi phỏng vấn.
- She irons the clothes every Sunday.Cô ấy là quần áo vào mỗi Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- iron a shirt · là áo sơ mi
- iron the clothes · là quần áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈaɪərn/: chữ 'r' đọc, không đọc là /ˈaɪən/.
-
/ˈaɪərnɪŋ/ noun việc là quần áo, đồ cần là
U
the work of making clothes smooth, or the clothes that need this
việc là quần áo, đồ cần là
Ví dụ
- I do the ironing on Sunday evenings.Tôi là quần áo vào tối Chủ nhật.
- There is a pile of ironing on the chair.Có một đống quần áo cần là trên ghế.
Cụm từ đi kèm
- do the ironing · là quần áo
- a pile of ironing · một đống đồ cần là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some ironing', không nói 'an ironing'.
-
/dʒɑːr/ noun lọ, hũ
C
a glass container with a wide top, used for food
lọ, hũ
Ví dụ
- There is a jar of jam in the cupboard.Có một lọ mứt trong tủ bếp.
- She put the cookies in a glass jar.Cô ấy cho bánh quy vào một cái hũ thủy tinh.
Cụm từ đi kèm
- a jar of honey · một hũ mật ong
- a glass jar · hũ thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒʌɡ/ noun bình rót, cái bình
C
a container with a handle, used for pouring liquids
bình rót, cái bình
Ví dụ
- She filled the jug with cold water.Cô ấy rót đầy nước lạnh vào bình.
- Please pass me the jug of milk.Làm ơn đưa tôi bình sữa.
Cụm từ đi kèm
- a jug of water · một bình nước
- a milk jug · bình sữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈketl/ noun ấm đun nước
C
a container with a lid, used for boiling water
ấm đun nước
Ví dụ
- Put the kettle on and make some tea.Hãy đặt ấm lên bếp và pha một ít trà.
- The kettle is boiling in the kitchen.Ấm nước đang sôi trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- boil the kettle · đun ấm nước
- an electric kettle · ấm điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlædər/ noun cái thang
C
a tool with steps that you climb to reach high places
cái thang
Ví dụ
- He climbed the ladder to fix the roof.Anh ấy trèo lên thang để sửa mái nhà.
- Please hold the ladder while I paint.Làm ơn giữ thang giúp tôi khi tôi sơn.
Cụm từ đi kèm
- climb a ladder · trèo thang
- a wooden ladder · cái thang gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlændlɔːrd/ noun chủ nhà (cho thuê)
C
a man who owns a house or flat and lets people live there for rent
chủ nhà (cho thuê)
Ví dụ
- I pay the rent to my landlord every month.Hằng tháng tôi trả tiền thuê nhà cho chủ nhà.
- The landlord fixed the broken window.Chủ nhà đã sửa cửa sổ bị vỡ.
Cụm từ đi kèm
- pay the landlord · trả tiền cho chủ nhà
- a friendly landlord · chủ nhà thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nữ là 'landlady'. Đừng nhầm với 'tenant' (người thuê nhà).
-
/ˈlaɪtər/ noun bật lửa
C
a small object that makes a flame, used to start a fire or cigarette
bật lửa
Ví dụ
- Do you have a lighter?Bạn có bật lửa không?
- He used a lighter to light the candles.Anh ấy dùng bật lửa để thắp những ngọn nến.
Cụm từ đi kèm
- a gas lighter · bật lửa ga
- a cigarette lighter · bật lửa châm thuốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɑːk/ verb khóa
T,I
to close something with a key so that other people cannot open it
khóa
Ví dụ
- Please lock the door when you leave.Hãy khóa cửa khi bạn đi.
- He locked his bike to a tree.Anh ấy khóa xe đạp vào một cái cây.
Cụm từ đi kèm
- lock the door · khóa cửa
- lock up · khóa kỹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unlockHọ từ
-
/ˈmeɪntənəns/ noun sự bảo trì, bảo dưỡng
U
the work needed to keep something in good condition
sự bảo trì, bảo dưỡng
Ví dụ
- The car needs regular maintenance.Chiếc ô tô cần được bảo dưỡng định kỳ.
- Road maintenance starts next week.Việc bảo trì đường bắt đầu vào tuần tới.
Cụm từ đi kèm
- regular maintenance · bảo dưỡng định kỳ
- maintenance work · công việc bảo trì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈmeɪntənəns/, không đọc như 'maintain'; là danh từ không đếm được.
-
/mend/ verb sửa, vá
T
to repair something that is broken or torn
sửa, vá
Ví dụ
- Can you mend my old shirt?Bạn có vá giúp tôi chiếc áo cũ này được không?
- He mended the broken chair.Anh ấy đã sửa chiếc ghế gãy.
Cụm từ đi kèm
- mend a hole · vá một lỗ thủng
- mend a fence · sửa hàng rào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
repair, fixTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mes/ noun sự bừa bộn, mớ hỗn độn
C,U
a place or thing that is dirty or not tidy
sự bừa bộn, mớ hỗn độn
Ví dụ
- My room is a mess.Phòng tôi bừa bộn quá.
- The children made a mess in the kitchen.Bọn trẻ làm bừa bộn trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- make a mess · làm bừa bộn
- clean up the mess · dọn đống bừa bộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈniːdl/ noun cây kim
C
a thin, sharp metal tool with a hole, used for sewing
cây kim
Ví dụ
- She cannot find a needle and thread.Cô ấy không tìm thấy kim và chỉ.
- Be careful, the needle is very sharp.Cẩn thận, cây kim rất nhọn.
Cụm từ đi kèm
- a needle and thread · kim và chỉ
- the eye of a needle · lỗ kim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/net/ noun lưới
C
material made of crossed threads or ropes with spaces between them
lưới
Ví dụ
- The fisherman pulled the net out of the water.Người ngư dân kéo lưới lên khỏi nước.
- The ball hit the net.Quả bóng chạm vào lưới.
Cụm từ đi kèm
- a fishing net · lưới đánh cá
- a tennis net · lưới tennis
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nekst dɔːr/ adv nhà bên cạnh, phòng bên cạnh
in the next house or room
nhà bên cạnh, phòng bên cạnh
Ví dụ
- My friend lives next door.Bạn tôi sống ở nhà bên cạnh.
- The noise came from next door.Tiếng ồn phát ra từ nhà bên.
Cụm từ đi kèm
- live next door · sống ở nhà bên cạnh
- go next door · sang nhà bên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnekst ˈdɔːr/ adj bên cạnh, kế bên
in the next house or room
bên cạnh, kế bên
Ví dụ
- Our next-door neighbour has a big dog.Hàng xóm nhà bên của chúng tôi có một con chó lớn.
- I met the next-door family today.Hôm nay tôi gặp gia đình nhà bên cạnh.
Cụm từ đi kèm
- a next-door neighbour · hàng xóm sát vách
- the next-door house · ngôi nhà bên cạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪloʊ/ noun cái gối
C
a soft bag you put your head on in bed
cái gối
Ví dụ
- I need a soft pillow.Tôi cần một chiếc gối mềm.
- The child fell asleep on the pillow.Đứa trẻ ngủ thiếp đi trên chiếc gối.
Cụm từ đi kèm
- a soft pillow · một chiếc gối mềm
- a pillow case · vỏ gối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/paɪp/ noun ống dẫn
C
a long tube that carries water or gas
ống dẫn
Ví dụ
- A pipe broke in our kitchen.Một đường ống bị vỡ trong bếp nhà chúng tôi.
- The water pipe is under the street.Ống nước nằm dưới đường phố.
Cụm từ đi kèm
- a water pipe · ống nước
- a broken pipe · một ống bị vỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/plʌɡ/ noun phích cắm
C
a small part on a wire that you put into a wall to get power
phích cắm
Ví dụ
- Put the plug in the wall.Hãy cắm phích vào tường.
- The plug on this lamp is broken.Phích cắm của chiếc đèn này bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- pull the plug · rút phích cắm
- a two-pin plug · phích cắm hai chân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːt/ noun cái nồi, cái chậu
C
a round container used for cooking or for holding things
cái nồi, cái chậu
Ví dụ
- She put the soup in a big pot.Cô ấy cho súp vào một cái nồi lớn.
- There is a flower in the pot.Có một bông hoa trong chậu.
Cụm từ đi kèm
- a cooking pot · nồi nấu ăn
- a flower pot · chậu hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaʊdər/ noun bột
C,U
a dry substance in the form of very small bits
bột
Ví dụ
- Mix the powder with water.Hãy trộn bột với nước.
- She bought washing powder at the shop.Cô ấy mua bột giặt ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- washing powder · bột giặt
- milk powder · sữa bột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪzər/ noun dao cạo
C
a tool with a sharp blade used to cut hair off the skin
dao cạo
Ví dụ
- He uses a razor every morning.Anh ấy dùng dao cạo mỗi sáng.
- Be careful, the razor is sharp.Cẩn thận, dao cạo rất sắc.
Cụm từ đi kèm
- an electric razor · dao cạo điện
- a razor blade · lưỡi dao cạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːəˈreɪndʒ/ verb sắp xếp lại
T
to put things in a different order or place
sắp xếp lại
Ví dụ
- We rearranged the chairs in the room.Chúng tôi sắp xếp lại các cái ghế trong phòng.
- Can we rearrange our meeting for Friday?Chúng ta có thể dời cuộc họp sang thứ Sáu không?
Cụm từ đi kèm
- rearrange the furniture · sắp xếp lại đồ đạc
- rearrange a meeting · đổi lịch cuộc họp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːˈbɪld/ verb xây lại, tái thiết
T
to build something again after it was damaged or destroyed
xây lại, tái thiết
Ví dụ
- They rebuilt the house after the fire.Họ đã xây lại ngôi nhà sau vụ cháy.
- The town will rebuild the old bridge.Thị trấn sẽ xây lại cây cầu cũ.
Cụm từ đi kèm
- rebuild a house · xây lại nhà
- rebuild a town · tái thiết một thị trấn
Dạng từ
- pp rebuilt
- past rebuilt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/ noun điều khiển từ xa
C
a small device you use to work a television from a distance
điều khiển từ xa
Ví dụ
- Where is the remote control for the TV?Điều khiển ti vi ở đâu rồi?
- The child pressed a button on the remote control.Đứa trẻ bấm một nút trên điều khiển từ xa.
Cụm từ đi kèm
- a TV remote control · điều khiển ti vi
- press the remote control · bấm điều khiển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay nói gọn là 'remote'.
-
/ruːm/ verb ở chung phòng, thuê phòng
I
to live in a rented room, often with others
ở chung phòng, thuê phòng
Ví dụ
- I room with two students near the university.Tôi ở chung phòng với hai sinh viên gần trường đại học.
- He roomed with his cousin last year.Năm ngoái anh ấy ở chung phòng với anh họ.
Cụm từ đi kèm
- room with a friend · ở chung phòng với bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ: 'room with someone'. Danh từ 'room' phổ biến hơn.
-
/ˈrʌbɪʃ/ noun rác
U
things that you throw away because you do not want them
rác
Ví dụ
- Please put the rubbish in the bin.Làm ơn bỏ rác vào thùng.
- There was a lot of rubbish on the beach.Có rất nhiều rác trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- take out the rubbish · đem rác đi đổ
- a rubbish bin · thùng rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
trash, garbageTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a rubbish' hay 'rubbishes'.
-
/ˈsɔːspæn/ noun cái nồi có tay cầm
C
a deep round pot with a handle, used for cooking on a stove
cái nồi có tay cầm
Ví dụ
- Boil the water in a saucepan.Hãy đun nước trong một cái nồi.
- He washed the saucepan after dinner.Anh ấy rửa cái nồi sau bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- a large saucepan · một cái nồi lớn
- heat in a saucepan · đun trong nồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔːsər/ noun cái đĩa lót tách
C
a small round plate that you put under a cup
cái đĩa lót tách
Ví dụ
- She put the cup on the saucer.Cô ấy đặt tách lên đĩa lót.
- The saucer fell and broke.Chiếc đĩa lót rơi xuống và vỡ.
Cụm từ đi kèm
- a cup and saucer · tách và đĩa lót
- a white saucer · đĩa lót màu trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrvɪs/ verb bảo dưỡng
T
to check and repair a machine or car so that it works well
bảo dưỡng
Ví dụ
- I must service my car this month.Tháng này tôi phải bảo dưỡng ô tô.
- They service the machines every year.Họ bảo dưỡng máy móc mỗi năm.
Cụm từ đi kèm
- service a car · bảo dưỡng ô tô
- service a machine · bảo dưỡng máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃiːt/ noun ga trải giường, tờ
C
a large piece of cloth that you put on a bed
ga trải giường, tờ
Ví dụ
- I changed the sheets on my bed.Tôi thay ga trải giường.
- Please give me a sheet of paper.Làm ơn cho tôi một tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- a clean sheet · tấm ga sạch
- a sheet of paper · một tờ giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔɪl/ verb làm bẩn, làm dơ
T
to make something dirty
làm bẩn, làm dơ
Ví dụ
- The baby soiled his clean shirt.Em bé làm bẩn chiếc áo sạch của mình.
- Do not soil the white carpet.Đừng làm bẩn tấm thảm trắng.
Cụm từ đi kèm
- soil your clothes · làm bẩn quần áo
- soiled with mud · bị bẩn vì bùn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dirtyTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ này ít gặp. Danh từ 'soil' (đất trồng) phổ biến hơn nhiều.
-
/spʌndʒ/ noun miếng bọt biển, miếng xốp
C
a soft object full of holes that holds water, used for washing
miếng bọt biển, miếng xốp
Ví dụ
- I washed the table with a sponge.Tôi lau bàn bằng một miếng bọt biển.
- The sponge is wet.Miếng bọt biển bị ướt.
Cụm từ đi kèm
- a wet sponge · miếng bọt biển ướt
- wash with a sponge · rửa bằng bọt biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɪkər/ noun hình dán, nhãn dán
C
a small piece of paper with glue on the back and a picture or words
hình dán, nhãn dán
Ví dụ
- The boy put a sticker on his book.Cậu bé dán một hình dán lên sách.
- She collects stickers of animals.Cô bé sưu tầm hình dán động vật.
Cụm từ đi kèm
- put a sticker on · dán nhãn lên
- a car sticker · nhãn dán xe hơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɔːrɪdʒ/ noun sự lưu trữ, kho chứa
U
the keeping of things in a place until you need them
sự lưu trữ, kho chứa
Ví dụ
- We put the old chairs in storage.Chúng tôi cất những chiếc ghế cũ vào kho.
- This house has a lot of storage.Ngôi nhà này có nhiều chỗ cất đồ.
Cụm từ đi kèm
- storage space · chỗ chứa đồ
- in storage · cất trong kho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some storage', không nói 'a storage'.
-
/swɪtʃ/ noun công tắc
C
a small button you press to turn a light or machine on or off
công tắc
Ví dụ
- Where is the light switch?Công tắc đèn ở đâu?
- He pressed the switch and the fan started.Anh ấy bấm công tắc và quạt bắt đầu quay.
Cụm từ đi kèm
- a light switch · công tắc đèn
- flip a switch · bật công tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪl/ noun gạch lát, ngói
C
a flat square piece used to cover a floor or wall
gạch lát, ngói
Ví dụ
- The bathroom has blue tiles on the walls.Phòng tắm có gạch men màu xanh trên tường.
- A tile fell from the roof in the storm.Một viên ngói rơi khỏi mái nhà trong cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- floor tiles · gạch lát sàn
- a roof tile · viên ngói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɪʃuː/ noun khăn giấy
C,U
a soft thin paper used for wiping your nose
khăn giấy
Ví dụ
- Can I have a tissue, please?Cho tôi xin một tờ khăn giấy được không?
- There is a box of tissues on the table.Có một hộp khăn giấy trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a box of tissues · một hộp khăn giấy
- a paper tissue · khăn giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtuːθpeɪst/ noun kem đánh răng
U
a thick soft cream you put on a brush to clean your teeth
kem đánh răng
Ví dụ
- I need to buy some toothpaste.Tôi cần mua một ít kem đánh răng.
- He put toothpaste on his brush.Anh ấy bóp kem đánh răng lên bàn chải.
Cụm từ đi kèm
- a tube of toothpaste · một tuýp kem đánh răng
- mint toothpaste · kem đánh răng bạc hà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a tube of toothpaste'.
-
/træʃ/ noun rác
U
things that you throw away because you do not want them
rác
Ví dụ
- Please take out the trash tonight.Làm ơn đem rác ra ngoài tối nay.
- There is trash all over the street.Có rác khắp đường phố.
Cụm từ đi kèm
- take out the trash · đem rác đi đổ
- a trash can · thùng rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rubbish, garbageTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh dùng 'rubbish'. Không đếm được.
-
/ʌnˈtaɪdi/ adj bừa bộn, không gọn gàng
not neat, with things in the wrong places
bừa bộn, không gọn gàng
Ví dụ
- My brother's room is always untidy.Phòng của anh trai tôi lúc nào cũng bừa bộn.
- Please clear the untidy desk before you leave.Hãy dọn cái bàn bừa bộn trước khi bạn đi.
Cụm từ đi kèm
- an untidy room · một căn phòng bừa bộn
- untidy hair · tóc rối bù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
messyTừ trái nghĩa
tidy, neatHọ từ
-
/ˌʌpˈsterz/ adj ở tầng trên
on a higher floor of a building
ở tầng trên
Ví dụ
- The upstairs bedroom has a big window.Phòng ngủ ở tầng trên có một cửa sổ lớn.
- We have an upstairs bathroom and a downstairs one.Chúng tôi có một phòng tắm tầng trên và một phòng tắm tầng dưới.
Cụm từ đi kèm
- an upstairs room · một căn phòng tầng trên
- the upstairs neighbour · hàng xóm tầng trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downstairsHọ từ
-
/ˌʌpˈsterz/ noun tầng trên
U
the upper floor or floors of a building
tầng trên
Ví dụ
- The upstairs of the house is very quiet.Tầng trên của ngôi nhà rất yên tĩnh.
- We painted the whole upstairs last summer.Mùa hè năm ngoái chúng tôi sơn cả tầng trên.
Cụm từ đi kèm
- the upstairs of the house · tầng trên của ngôi nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downstairsHọ từ
-
/ˈvesl/ noun bình, chậu, mạch (máu), tàu lớn
C
a container for liquid, such as a bowl or a large cup
bình, chậu, mạch (máu), tàu lớn
Ví dụ
- She poured water into a glass vessel.Cô ấy rót nước vào một chiếc bình thủy tinh.
- A large vessel sailed into the port.Một con tàu lớn tiến vào cảng.
Cụm từ đi kèm
- a blood vessel · mạch máu
- a glass vessel · bình thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
containerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɑːʃboʊl/ noun chậu rửa mặt
C
a large bowl you fill with water to wash your hands or face
chậu rửa mặt
Ví dụ
- He filled the washbowl with warm water.Anh ấy đổ đầy nước ấm vào chậu rửa mặt.
- There was a washbowl and a towel in the room.Trong phòng có một chậu rửa mặt và một chiếc khăn.
Cụm từ đi kèm
- fill the washbowl · đổ đầy chậu rửa mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
basinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wæks/ verb đánh sáp, bôi sáp
T
to put a thin layer of wax on something to make it shine
đánh sáp, bôi sáp
Ví dụ
- He waxes his car every month.Anh ấy đánh sáp chiếc ô tô của mình mỗi tháng.
- We waxed the wooden floor on Saturday.Chúng tôi đánh sáp sàn gỗ vào thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- wax the floor · đánh sáp sàn nhà
- wax a car · đánh sáp ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
polishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Thành phố và mua sắm
-
/ˈævənuː/ noun đại lộ
C
a wide street in a town, often with trees
đại lộ
Ví dụ
- We live on Fifth Avenue.Chúng tôi sống ở Đại lộ Số Năm.
- The avenue has many shops and cafés.Đại lộ có nhiều cửa hàng và quán cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a tree-lined avenue · đại lộ rợp bóng cây
- a wide avenue · đại lộ rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪkəri/ noun tiệm bánh
C
a shop where bread and cakes are made and sold
tiệm bánh
Ví dụ
- I bought fresh rolls at the bakery.Tôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh.
- The bakery near my house opens at six.Tiệm bánh gần nhà tôi mở cửa lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- a local bakery · một tiệm bánh trong vùng
- a bakery shop · cửa hàng bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbjʊroʊ/ noun văn phòng, cục
C
an office that gives information or a service
văn phòng, cục
Ví dụ
- We asked at the tourist bureau.Chúng tôi hỏi ở văn phòng du lịch.
- The travel bureau is next to the bank.Văn phòng du lịch nằm cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a travel bureau · văn phòng du lịch
- a news bureau · văn phòng tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'bureaus' hoặc 'bureaux'.
-
/ˈtʃekaʊt/ noun quầy thanh toán
C
the place in a shop where you pay for things
quầy thanh toán
Ví dụ
- There was a long line at the checkout.Có một hàng dài ở quầy thanh toán.
- I paid at the checkout and left.Tôi trả tiền ở quầy thanh toán rồi ra về.
Cụm từ đi kèm
- at the checkout · ở quầy thanh toán
- a self-service checkout · quầy thanh toán tự phục vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɔːsroʊdz/ noun ngã tư
C
a place where two roads cross each other
ngã tư
Ví dụ
- Turn left at the crossroads.Rẽ trái ở ngã tư.
- There is a shop at the crossroads.Có một cửa hàng ở ngã tư.
Cụm từ đi kèm
- at the crossroads · ở ngã tư
- a busy crossroads · một ngã tư đông đúc
Dạng từ
- plural crossroads
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng số ít và số nhiều giống nhau: a crossroads, two crossroads.
-
/dɪˈlɪvər/ verb giao, chuyển (hàng, thư)
T,I
to take things such as letters or goods to a place
giao, chuyển (hàng, thư)
Ví dụ
- The shop will deliver the sofa on Monday.Cửa hàng sẽ giao ghế sofa vào thứ Hai.
- He delivers letters every morning.Anh ấy chuyển thư mỗi buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- deliver a package · giao một gói hàng
- deliver the mail · chuyển thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlɪvəri/ noun sự giao hàng, hàng được giao
C,U
the act of taking goods or letters to a person or place
sự giao hàng, hàng được giao
Ví dụ
- The delivery will arrive on Friday.Hàng sẽ được giao vào thứ Sáu.
- We offer free delivery on big orders.Chúng tôi miễn phí giao hàng cho đơn lớn.
Cụm từ đi kèm
- free delivery · giao hàng miễn phí
- a home delivery · giao hàng tận nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪskaʊnt/ noun sự giảm giá, chiết khấu
C
a lower price than usual
sự giảm giá, chiết khấu
Ví dụ
- The shop gives a discount to students.Cửa hàng giảm giá cho sinh viên.
- I got a ten percent discount.Tôi được giảm mười phần trăm.
Cụm từ đi kèm
- get a discount · được giảm giá
- a student discount · ưu đãi dành cho sinh viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌmp/ noun bãi rác
C
a place where people take waste to leave it
bãi rác
Ví dụ
- We took the old chairs to the dump.Chúng tôi mang những chiếc ghế cũ ra bãi rác.
- The town dump is outside the city.Bãi rác của thị trấn nằm ngoài thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a rubbish dump · bãi rác
- go to the dump · ra bãi rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌduːti ˈfriː/ adj miễn thuế
sold without tax, for example at an airport
miễn thuế
Ví dụ
- I bought a duty-free bag at the airport.Tôi mua một chiếc túi miễn thuế ở sân bay.
- Duty-free goods are cheaper.Hàng miễn thuế rẻ hơn.
Cụm từ đi kèm
- a duty-free shop · cửa hàng miễn thuế
- duty-free goods · hàng miễn thuế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈentri/ noun lối vào, sự vào, bài dự thi
C,U
the act of going into a place, or a way in
lối vào, sự vào, bài dự thi
Ví dụ
- Entry to the museum is free.Vào bảo tàng là miễn phí.
- There is a sign at the entry.Có một tấm biển ở lối vào.
Cụm từ đi kèm
- free entry · vào cửa miễn phí
- no entry · cấm vào
Dạng từ
- plural entries
Từ đồng nghĩa
entranceTừ trái nghĩa
exitHọ từ
-
/ˈeksɪt/ noun lối ra, cửa thoát
C
a door or way out of a building or place
lối ra, cửa thoát
Ví dụ
- The exit is on the left.Lối ra ở bên trái.
- Where is the nearest fire exit?Cửa thoát hiểm gần nhất ở đâu?
Cụm từ đi kèm
- an emergency exit · cửa thoát hiểm
- the main exit · lối ra chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
entranceHọ từ
-
/fəˈsɪləti/ noun cơ sở vật chất, tiện nghi
C
a place, building or service made for a special purpose
cơ sở vật chất, tiện nghi
Ví dụ
- The hotel has a swimming pool and other facilities.Khách sạn có hồ bơi và các tiện nghi khác.
- The school has good sports facilities.Trường có cơ sở vật chất thể thao tốt.
Cụm từ đi kèm
- sports facilities · cơ sở thể thao
- a medical facility · một cơ sở y tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: facilities (tiện nghi, cơ sở vật chất).
-
/ˈfaɪər ˌsteɪʃn/ noun trạm cứu hỏa
C
a building where fire engines and firefighters wait for emergencies
trạm cứu hỏa
Ví dụ
- The fire station is near the school.Trạm cứu hỏa ở gần trường học.
- We visited the fire station on our class trip.Chúng tôi đã đến thăm trạm cứu hỏa trong chuyến đi của lớp.
Cụm từ đi kèm
- a local fire station · trạm cứu hỏa địa phương
- call the fire station · gọi cho trạm cứu hỏa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaʊntn/ noun đài phun nước
C
a structure that sends water up into the air
đài phun nước
Ví dụ
- Children played near the fountain in the square.Bọn trẻ chơi gần đài phun nước ở quảng trường.
- There is a large fountain in the park.Có một đài phun nước lớn trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- a water fountain · đài phun nước
- a drinking fountain · vòi nước uống công cộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɔːnt/ noun nơi hay lui tới
C
a place that a person often visits
nơi hay lui tới
Ví dụ
- This cafe is a favourite haunt of students.Quán cà phê này là nơi hay lui tới của sinh viên.
- The park is his old haunt.Công viên là nơi anh ấy hay lui tới từ xưa.
Cụm từ đi kèm
- a favourite haunt · nơi yêu thích hay lui tới
- an old haunt · chốn cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪft/ noun thang máy
C
a machine that carries people up and down in a building
thang máy
Ví dụ
- Take the lift to the fifth floor.Hãy đi thang máy lên tầng năm.
- The lift is broken, so we use the stairs.Thang máy bị hỏng nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Cụm từ đi kèm
- take the lift · đi thang máy
- a lift to the top floor · thang máy lên tầng cao nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
elevatorTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh dùng 'lift', tiếng Anh Mỹ dùng 'elevator'. 'Give someone a lift' là cho đi nhờ xe.
-
/ˈmɑːnjumənt/ noun đài tưởng niệm, di tích
C
a tall building or statue that people make to remember a person or event
đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ
- There is a big monument in the town square.Có một đài tưởng niệm lớn ở quảng trường thị trấn.
- Tourists take photos of the old monument.Khách du lịch chụp ảnh đài tưởng niệm cổ.
Cụm từ đi kèm
- a national monument · di tích quốc gia
- build a monument · xây một đài tưởng niệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɪbərhʊd/ noun khu phố, vùng lân cận
C
a part of a town where people live
khu phố, vùng lân cận
Ví dụ
- We live in a quiet neighborhood.Chúng tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.
- Everyone in the neighborhood knows her.Mọi người trong khu phố đều biết cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a safe neighborhood · một khu phố an toàn
- a local neighborhood · khu phố địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: neighbourhood. Viết kiểu Anh có thêm chữ 'u'.
-
/ˈpækɪdʒ/ noun gói hàng, bưu kiện
C
a thing or things wrapped in paper or put in a box to be sent
gói hàng, bưu kiện
Ví dụ
- A package came for you today.Hôm nay có một gói hàng gửi cho bạn.
- She sent a package to her sister.Cô ấy đã gửi một gói hàng cho chị gái.
Cụm từ đi kèm
- send a package · gửi một gói hàng
- a package holiday · kỳ nghỉ trọn gói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrsl/ noun bưu kiện, gói hàng
C
something wrapped in paper to be sent by post
bưu kiện, gói hàng
Ví dụ
- I sent a parcel to my mother.Tôi đã gửi một bưu kiện cho mẹ.
- The postman left a parcel at the door.Người đưa thư để lại một bưu kiện ở cửa.
Cụm từ đi kèm
- send a parcel · gửi một bưu kiện
- a parcel post · bưu kiện gửi qua bưu điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːrməsi/ noun hiệu thuốc, nhà thuốc
C
a shop where you can buy medicine
hiệu thuốc, nhà thuốc
Ví dụ
- I bought some medicine at the pharmacy.Tôi đã mua ít thuốc ở hiệu thuốc.
- The pharmacy is next to the bank.Hiệu thuốc nằm cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a local pharmacy · hiệu thuốc gần nhà
- go to the pharmacy · đi đến hiệu thuốc
Dạng từ
- plural pharmacies
Từ đồng nghĩa
chemistTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'ph' là /f/: /ˈfɑːrməsi/.
-
/kjuː/ noun hàng người xếp hàng chờ
C
a line of people waiting for something one after another
hàng người xếp hàng chờ
Ví dụ
- There was a long queue at the bank.Có một hàng dài ở ngân hàng.
- We stood in the queue for an hour.Chúng tôi đứng xếp hàng suốt một tiếng.
Cụm từ đi kèm
- wait in a queue · xếp hàng chờ
- a long queue · hàng dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'in a queue', không nói 'on a queue'. Anh-Mỹ thường dùng 'line'.
-
/ˌrezɪˈdenʃl/ adj thuộc khu dân cư
having houses rather than shops or offices
thuộc khu dân cư
Ví dụ
- We live in a quiet residential area.Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
- There are no factories in this residential street.Không có nhà máy nào trên con phố dân cư này.
Cụm từ đi kèm
- a residential area · khu dân cư
- a residential street · phố dân cư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈroʊdsaɪd/ noun lề đường, ven đường
C
the edge of a road, beside where cars drive
lề đường, ven đường
Ví dụ
- We stopped at a roadside shop to buy fruit.Chúng tôi dừng ở một cửa hàng ven đường để mua trái cây.
- The car broke down at the roadside.Chiếc ô tô bị hỏng bên lề đường.
Cụm từ đi kèm
- at the roadside · bên lề đường
- a roadside cafe · quán cà phê ven đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsekənd ˈhænd/ adj đã qua sử dụng, cũ
owned by someone else before you
đã qua sử dụng, cũ
Ví dụ
- I bought a second-hand bike for my son.Tôi mua một chiếc xe đạp cũ cho con trai.
- This shop sells second-hand books.Cửa hàng này bán sách cũ.
Cụm từ đi kèm
- a second-hand car · ô tô cũ
- second-hand clothes · quần áo cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
newHọ từ
-
/ˌsekənd ˈhænd/ adv mua đồ cũ
after someone else has already owned it
mua đồ cũ
Ví dụ
- We bought the sofa second-hand.Chúng tôi mua chiếc ghế sofa cũ.
- She prefers to buy clothes second-hand.Cô ấy thích mua quần áo cũ hơn.
Cụm từ đi kèm
- buy second-hand · mua đồ cũ
- sell second-hand · bán đồ cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ