Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 7

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thành phố và mua sắm

  • /sɪˈlekʃn/ noun
  • /ˌself ˈsɜːrvɪs/ adj
  • /ˈsɜːrvɪs/ noun
  • /ˈʃeltər/ noun
  • /ʃɑːp/ verb
  • /ˈʃɑːpər/ noun
  • /ˈsaɪdwɔːk/ noun
  • /ˈskaɪskreɪpər/ noun
  • /stɔːl/ noun
  • Tiền bạc và kinh doanh

  • /əˈfɔːrd/ verb
  • /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ adj
  • /ˈæɡrɪkʌltʃər/ noun
  • /əˈlaʊəns/ noun
  • /ˈbæŋk əˌkaʊnt/ noun
  • /bet/ verb
  • /bɪl/ verb
  • /buːm/ noun
  • /ˈbaɪər/ noun
  • /ˈkæʃpɔɪnt/ noun
  • /tʃɑːrdʒ/ noun
  • /tʃɑːrdʒ/ verb
  • /kəˈmɜːrʃl/ adj
  • /kəmˈpetɪtər/ noun
  • /kənˈsuːmər/ noun
  • /kənˈsʌmpʃn/ noun
  • /ˈkɜːrənsi/ noun
  • /det/ noun
  • /dɪˈklaɪn/ noun
  • /dɪˈmænd/ noun
  • /dɪˈpɑːzɪt/ noun
  • /dɪˈstrɪbjuːt/ verb
  • /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ noun
  • /ˌekəˈnɑːmɪk/ adj
  • /ɪˈkɑːnəmi/ noun
  • /ɪˈstæblɪʃmənt/ noun
  • /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ noun
  • /ɪkˈskluːsɪv/ adj
  • /ɪkˈspens/ noun
  • /ˈfaɪnæns/ verb
  • /faɪˈnænʃl/ adj
  • /fɜːrm/ noun
  • /fʌnd/ noun
  • /fʌnd/ verb
  • /ɡeɪn/ noun
  • /ɡʊdz/ noun
  • /ɡrænt/ noun
  • /ˌɡærənˈtiː/ noun
  • /ˈɪnkʌm/ noun
  • /ɪnˈdʌstriəl/ adj
  • /ˈɪndəstri/ noun
  • /ɪnˈʃʊrəns/ noun
  • /ɪnˈvest/ verb
  • /ˈloʊɡoʊ/ noun
  • /lɔːs/ noun
  • /ˈlɑːtəri/ noun
  • /ˈlʌkʃəri/ noun
  • /ˈmɑːrkɪt/ verb
  • /ˈmɜːrtʃənt/ noun
  • /nɪˈɡoʊʃieɪt/ verb
  • /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/ noun
  • /oʊ/ verb
  • /ˈoʊɪŋ/ adj
  • /oʊn/ verb
  • /ˈpenələs/ adj
  • /ˈpeni/ noun
  • /ˈpɑːkɪt ˈmʌni/ noun
  • /pəˈzes/ verb
  • /pəˈzeʃn/ noun
  • /paʊnd/ noun
  • /ˈprɑːpərti/ noun
  • /prɑːˈsperəti/ noun
  • /ˈprɑːspərəs/ adj
  • /ˈriːfʌnd/ noun
  • /riːˈpeɪ/ verb
  • /ˈriːsɔːrs/ noun
  • /ˈriːteɪl/ noun
  • /raɪz/ noun
  • /ʃɪp/ verb
  • /ˈʃɔːrtɪdʒ/ noun
  • /ˈspɑːnsər/ noun
  • /strəˈtiːdʒɪk/ adj
  • /səˈplaɪ/ noun
  • /tæks/ noun
  • /trænsˈfɜːr/ verb
  • /ˈvæljuəbl/ adj
  • /ˈwɔːrənti/ noun
  • /weɪst/ verb
  • /ˈweɪstfl/ adj
  • /wɜːrθ/ adj
  • Du lịch và giao thông

  • /əˈbɔːrd/ adv
  • /ˈækses/ noun
  • /ˈerlaɪn/ noun
  • /əˈraɪvl/ noun
  • /əˈtrækʃn/ noun
  • /ˈbækpækər/ noun
  • /ˈbækpækɪŋ/ noun
  • /ˈbæɡɪdʒ/ noun
  • /bɔːrd/ verb
  • /bʊk/ verb
  • /ˈbʊkɪŋ/ noun