Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 8

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Du lịch và giao thông

  • /ˈkæbɪn/ noun
  • /ˈkærɪdʒ/ noun
  • /ˈtʃæriət/ noun
  • /ˈtʃek ɪn ˌkaʊntər/ noun
  • /ˈtʃek ɪn desk/ noun
  • /koʊst/ verb
  • /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn/ noun
  • /kræʃ/ noun
  • /kræʃ/ verb
  • /ˈkrɔːsɪŋ/ noun
  • /ˈkʌstəmz/ noun
  • /ˈsaɪkl/ verb
  • /dɪˈpɑːrt/ verb
  • /dɪˈpɑːrtʃər/ noun
  • /ˌdestɪˈneɪʃn/ noun
  • /ˈdɪstəns/ noun
  • /ˈendʒɪn/ noun
  • /ˌekspləˈreɪʃn/ noun
  • /ˈferi/ noun
  • /ɡaɪd/ noun
  • /ɡaɪd/ verb
  • /ˈhɑːrbər/ noun
  • /hɔːrn/ noun
  • /ˈhɑːstl/ noun
  • /loʊˈkeɪʃn/ noun
  • /lɑːdʒ/ noun
  • /ˈlɔːri/ noun
  • /ˈlʌɡɪdʒ/ noun
  • /ˈmoʊtər/ noun
  • /ˈmoʊtərsaɪkl/ noun
  • /ˈpækɪŋ/ noun
  • /ˈpædl/ noun
  • /ˈpɑːrkɪŋ/ noun
  • /ˈpæspɔːrt/ noun
  • /ˈplætfɔːrm/ noun
  • /pɔːrt/ noun
  • /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ noun
  • /reɪl/ noun
  • /ˈreɪlroʊd/ noun
  • /ˈreɪlweɪ/ noun
  • /rɪˈsepʃn/ noun
  • /ˌrezərˈveɪʃn/ noun
  • /rɪˈzɜːrv/ verb
  • /ˈrʌnweɪ/ noun
  • /ˈsaɪnpoʊst/ noun
  • /ˌsuːvəˈnɪr/ noun
  • /spiːd/ verb
  • /steɪ/ noun
  • /ˈsʌbməriːn/ noun
  • /ˈteɪkɔːf/ noun
  • /ˈtɜːrmɪnl/ noun
  • /tʊr/ verb
  • /ˈtʊrɪzəm/ noun
  • /ˈtræfɪk dʒæm/ noun
  • /ˈtrænspɔːrt/ noun
  • /ˌtrænspərˈteɪʃn/ noun
  • /ˈtɜːrbjələns/ noun
  • /ˈtɜːrnɪŋ/ noun
  • /ʌnˈpæk/ verb
  • /væn/ noun
  • /ˈviːəkl/ noun
  • /ˈviːzə/ noun
  • /ˈvɔɪɪdʒ/ noun
  • /ˈwæɡən/ noun
  • /ˈwɪndskriːn/ noun
  • Kỳ nghỉ và giải trí

  • /ˈeroʊ/ noun
  • /ˈkæmpsaɪt/ noun
  • /ˈserəmoʊni/ noun
  • /fer/ noun
  • /ˈfestɪv/ adj
  • /ˈfaɪərwɜːrk/ noun
  • /fɪʃ/ verb
  • /ˈɡɑːrdnɪŋ/ noun
  • /ˈhʌnimuːn/ noun
  • /ˈnaɪtlaɪf/ noun
  • /ˈaʊtdɔːr/ adj
  • /ˌaʊtˈdɔːrz/ adv
  • /ˈpærədaɪs/ noun
  • /praɪz/ noun
  • /ˈpʌzl/ noun
  • /rɪˈzɔːrt/ noun
  • /rest/ noun
  • /səˈfɑːri/ noun
  • /ˈsiːnɪk/ adj
  • /ˈsʌnbeɪð/ verb
  • /tent/ noun
  • /triːt/ noun
  • Thể thao

  • /eˈroʊbɪks/ noun
  • /æθˈletɪk/ adj
  • /bæt/ verb
  • /biːt/ verb
  • /boʊ/ noun
  • /boʊl/ verb
  • /ˈbɑːksɪŋ/ noun
  • /brɑːnz/ noun
  • /ˈtʃæmpiən/ noun
  • /ˈklaɪmər/ noun
  • /kəmˈpiːt/ verb
  • /dɪˈfiːt/ verb
  • /dɪˈfendər/ noun