Từ vựng B1 — Trang 9
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Thể thao
-
/daɪv/ noun cú lặn, cú nhảy lao đầu xuống nước
C
a jump into water with your head going first
cú lặn, cú nhảy lao đầu xuống nước
Ví dụ
- He made a perfect dive into the pool.Anh ấy thực hiện một cú nhảy hoàn hảo xuống bể bơi.
- We went for a dive in the sea.Chúng tôi đi lặn dưới biển.
Cụm từ đi kèm
- a deep dive · cú lặn sâu
- take a dive · lao xuống nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/daɪv/ verb lặn, nhảy lao đầu xuống nước
I
to jump into water with your head first, or swim deep under water
lặn, nhảy lao đầu xuống nước
Ví dụ
- The boy dived into the river.Cậu bé nhảy lao xuống sông.
- They dive to see fish near the rocks.Họ lặn để xem cá gần các tảng đá.
Cụm từ đi kèm
- dive into the water · lặn xuống nước
- dive for pearls · lặn tìm ngọc trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: 'dived' (Anh-Anh, Anh-Mỹ), 'dove' cũng dùng ở Mỹ.
-
/ˈdaɪvər/ noun thợ lặn, người lặn
C
a person who swims deep under water, often with special equipment
thợ lặn, người lặn
Ví dụ
- The diver found an old boat under the sea.Người thợ lặn tìm thấy một chiếc thuyền cũ dưới biển.
- My brother is a good diver.Anh trai tôi lặn rất giỏi.
Cụm từ đi kèm
- a scuba diver · thợ lặn có bình khí
- a professional diver · thợ lặn chuyên nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪvɪŋ/ noun môn lặn, việc lặn
U
the sport or activity of swimming deep under water or jumping into water
môn lặn, việc lặn
Ví dụ
- He likes diving in warm seas.Anh ấy thích lặn ở vùng biển ấm.
- Diving is popular on this island.Môn lặn rất phổ biến trên hòn đảo này.
Cụm từ đi kèm
- scuba diving · lặn có bình khí
- go diving · đi lặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstriːm spɔːrts/ noun thể thao mạo hiểm
C
exciting sports that are dangerous, such as jumping from a plane
thể thao mạo hiểm
Ví dụ
- My brother loves extreme sports.Anh trai tôi rất thích thể thao mạo hiểm.
- Extreme sports can be dangerous without training.Thể thao mạo hiểm có thể nguy hiểm nếu không được luyện tập.
Cụm từ đi kèm
- love extreme sports · thích thể thao mạo hiểm
- an extreme sports fan · người hâm mộ thể thao mạo hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng dạng số nhiều: extreme sports (một môn là 'an extreme sport').
-
/ˈfɪtnəs/ noun sự khỏe mạnh, thể lực
U
the good health of a body that is strong from exercise
sự khỏe mạnh, thể lực
Ví dụ
- Running is good for your fitness.Chạy bộ tốt cho thể lực của bạn.
- He goes to a fitness class twice a week.Anh ấy đi lớp thể dục hai lần một tuần.
Cụm từ đi kèm
- physical fitness · thể chất khỏe mạnh
- a fitness class · lớp thể dục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a fitness'.
-
/ˈɡoʊlkiːpər/ noun thủ môn
C
the player who stops the ball from going into the net
thủ môn
Ví dụ
- The goalkeeper caught the ball.Thủ môn bắt được quả bóng.
- Our goalkeeper played very well today.Thủ môn của chúng tôi hôm nay chơi rất hay.
Cụm từ đi kèm
- a good goalkeeper · một thủ môn giỏi
- the team's goalkeeper · thủ môn của đội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
goalieTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɑːlfər/ noun người chơi gôn
C
a person who plays golf
người chơi gôn
Ví dụ
- My father is a keen golfer.Bố tôi là một người chơi gôn nhiệt tình.
- The golfer hit the ball very far.Người chơi gôn đánh quả bóng rất xa.
Cụm từ đi kèm
- a professional golfer · một tay golf chuyên nghiệp
- a keen golfer · một người chơi gôn nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒɪm/ noun phòng tập thể dục
C
a place with equipment where people do exercise
phòng tập thể dục
Ví dụ
- I go to the gym after work.Tôi đến phòng tập sau giờ làm.
- He has a gym membership.Anh ấy có thẻ thành viên phòng tập.
Cụm từ đi kèm
- go to the gym · đi tập gym
- a gym membership · thẻ thành viên phòng tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒɪmˈnæstɪks/ noun môn thể dục dụng cụ
U
a sport that uses exercises on the floor and on special equipment
môn thể dục dụng cụ
Ví dụ
- She does gymnastics twice a week.Cô ấy tập thể dục dụng cụ hai lần một tuần.
- My daughter loves gymnastics classes.Con gái tôi rất thích các lớp thể dục dụng cụ.
Cụm từ đi kèm
- do gymnastics · tập thể dục dụng cụ
- a gymnastics club · câu lạc bộ thể dục dụng cụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tận cùng bằng -s nhưng là danh từ không đếm được: 'Gymnastics is fun'.
-
/ˈhændbɔːl/ noun bóng ném
U
a team sport in which players throw a ball into a goal
bóng ném
Ví dụ
- We play handball at school.Chúng tôi chơi bóng ném ở trường.
- Handball is popular in Europe.Bóng ném phổ biến ở châu Âu.
Cụm từ đi kèm
- play handball · chơi bóng ném
- a handball team · đội bóng ném
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhelmɪt/ noun mũ bảo hiểm
C
a hard hat that protects your head
mũ bảo hiểm
Ví dụ
- Always wear a helmet when you ride a bike.Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
- The workers wore yellow helmets.Các công nhân đội mũ bảo hiểm màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- wear a helmet · đội mũ bảo hiểm
- a safety helmet · mũ bảo hộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪs ˌhɑːki/ noun khúc côn cầu trên băng
U
a fast game played on ice by two teams who hit a small disc with sticks
khúc côn cầu trên băng
Ví dụ
- My brother plays ice hockey every winter.Anh trai tôi chơi khúc côn cầu trên băng mỗi mùa đông.
- We watched an ice hockey game on TV.Chúng tôi xem một trận khúc côn cầu trên băng trên TV.
Cụm từ đi kèm
- play ice hockey · chơi khúc côn cầu trên băng
- an ice hockey team · một đội khúc côn cầu trên băng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'play ice hockey', không dùng 'an ice hockey'.
-
/ˈaɪs ˌskeɪtɪŋ/ noun trượt băng
U
the sport or activity of moving across ice wearing special boots with blades
trượt băng
Ví dụ
- We go ice skating on Saturdays.Chúng tôi đi trượt băng vào các ngày thứ Bảy.
- Ice skating is difficult for beginners.Trượt băng khó đối với người mới học.
Cụm từ đi kèm
- go ice skating · đi trượt băng
- an ice skating rink · sân trượt băng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒɑːɡ/ verb chạy bộ chậm
I
to run slowly for exercise
chạy bộ chậm
Ví dụ
- I jog in the park every morning.Tôi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
- They jogged along the beach.Họ chạy bộ dọc bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- jog around the park · chạy bộ quanh công viên
- go jogging · đi chạy bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒɑːɡɪŋ/ noun môn chạy bộ
U
the activity of running slowly for exercise
môn chạy bộ
Ví dụ
- Jogging is good for your heart.Chạy bộ tốt cho tim của bạn.
- My brother goes jogging before work.Anh trai tôi đi chạy bộ trước khi đi làm.
Cụm từ đi kèm
- go jogging · đi chạy bộ
- jogging shoes · giày chạy bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go jogging', không nói 'go to jogging'.
-
/liːɡ/ noun giải đấu, liên đoàn
C
a group of sports teams that play against each other
giải đấu, liên đoàn
Ví dụ
- Our team is top of the league this year.Đội của chúng tôi đứng đầu giải năm nay.
- He plays football in the local league.Anh ấy chơi bóng đá ở giải đấu của địa phương.
Cụm từ đi kèm
- the football league · giải bóng đá
- a league table · bảng xếp hạng giải đấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpærəʃuːt/ noun cái dù, dù nhảy
C
a large piece of cloth that lets a person fall slowly from a plane
cái dù, dù nhảy
Ví dụ
- He jumped out of the plane with a parachute.Anh ấy nhảy khỏi máy bay với một chiếc dù.
- The parachute opened slowly.Chiếc dù mở ra từ từ.
Cụm từ đi kèm
- open a parachute · mở dù
- a parachute jump · cú nhảy dù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/reɪs/ noun cuộc đua
C
a competition to see who is the fastest
cuộc đua
Ví dụ
- She won the race at school.Cô bé đã thắng cuộc đua ở trường.
- The horse race starts at three o'clock.Cuộc đua ngựa bắt đầu lúc ba giờ.
Cụm từ đi kèm
- win a race · thắng cuộc đua
- a car race · cuộc đua ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ race còn có nghĩa 'chủng tộc'. Ở đây là nghĩa 'cuộc đua'.
-
/reɪs/ verb đua, chạy đua
T,I
to take part in a competition to see who is fastest
đua, chạy đua
Ví dụ
- The boys raced across the field.Các cậu bé chạy đua qua cánh đồng.
- I will race you to the door.Tớ sẽ chạy đua với cậu tới cửa.
Cụm từ đi kèm
- race against someone · đua với ai
- race home · chạy vội về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrekərd/ noun kỷ lục, hồ sơ
C
the best result ever in a sport or other activity
kỷ lục, hồ sơ
Ví dụ
- She broke the world record in swimming.Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới môn bơi.
- He keeps a record of all his money.Anh ấy giữ hồ sơ ghi lại tất cả tiền của mình.
Cụm từ đi kèm
- break a record · phá kỷ lục
- a world record · kỷ lục thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈrekərd/, động từ nhấn âm sau /rɪˈkɔːrd/.
-
/ˌrefəˈriː/ noun trọng tài
C
the person who makes sure the players follow the rules in a game
trọng tài
Ví dụ
- The referee stopped the match for a minute.Trọng tài đã dừng trận đấu một phút.
- My uncle is a football referee.Chú tôi là một trọng tài bóng đá.
Cụm từ đi kèm
- a football referee · trọng tài bóng đá
- the referee's whistle · tiếng còi của trọng tài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raʊnd/ noun vòng, hiệp
C
one part of a game, race or competition
vòng, hiệp
Ví dụ
- She won the first round of the game.Cô ấy thắng vòng đầu tiên của trận đấu.
- He bought a round of drinks for his friends.Anh ấy mua một lượt đồ uống cho bạn bè.
Cụm từ đi kèm
- the first round · vòng đầu
- a round of applause · một tràng pháo tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɔːr/ verb ghi điểm, ghi bàn
T,I
to win a point or goal in a game
ghi điểm, ghi bàn
Ví dụ
- He scored two goals in the match.Anh ấy ghi hai bàn trong trận đấu.
- Our team scored in the last minute.Đội chúng tôi ghi bàn ở phút cuối.
Cụm từ đi kèm
- score a goal · ghi bàn
- score points · ghi điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skeɪt/ verb trượt băng, trượt pa-tin
I
to move on ice or hard ground wearing boots with wheels or blades
trượt băng, trượt pa-tin
Ví dụ
- We skate on the lake in winter.Chúng tôi trượt băng trên hồ vào mùa đông.
- She learned to skate when she was six.Cô ấy học trượt pa-tin khi sáu tuổi.
Cụm từ đi kèm
- skate on ice · trượt băng
- learn to skate · học trượt băng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skiː/ verb trượt tuyết
I
to move over snow on two long flat boards fixed to your boots
trượt tuyết
Ví dụ
- We ski in the mountains every winter.Chúng tôi trượt tuyết trên núi mỗi mùa đông.
- My father taught me to ski.Bố tôi dạy tôi trượt tuyết.
Cụm từ đi kèm
- go to ski · đi trượt tuyết
- learn to ski · học trượt tuyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /skiː/ (như 'ski' trong tiếng Việt 'xki'), không đọc là 'ski' ngắn.
-
/ˈsnoʊbɔːrd/ noun ván trượt tuyết
C
a wide board that you stand on to slide down snowy hills
ván trượt tuyết
Ví dụ
- He got a new snowboard for his birthday.Cậu ấy được tặng một tấm ván trượt tuyết mới vào sinh nhật.
- I left my snowboard at the hotel.Tôi để ván trượt tuyết ở khách sạn.
Cụm từ đi kèm
- ride a snowboard · trượt ván tuyết
- rent a snowboard · thuê một tấm ván trượt tuyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspekteɪtər/ noun khán giả
C
a person who watches a game or an event
khán giả
Ví dụ
- Thousands of spectators came to the match.Hàng nghìn khán giả đã đến xem trận đấu.
- The spectators clapped at the end.Khán giả vỗ tay vào cuối trận.
Cụm từ đi kèm
- a spectator sport · môn thể thao cho khán giả
- thousands of spectators · hàng nghìn khán giả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
viewerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɔːrts/ adj thể thao, dùng cho thể thao
used for or related to sport
thể thao, dùng cho thể thao
Ví dụ
- I bought a new sports bag.Tôi đã mua một chiếc túi thể thao mới.
- He likes to watch the sports news.Anh ấy thích xem tin tức thể thao.
Cụm từ đi kèm
- a sports car · xe thể thao
- a sports center · trung tâm thể thao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đứng trước danh từ, không thêm 's' thứ hai: 'sports shop', 'sports day'. Tiếng Anh Mỹ cũng dùng 'sport' (danh từ).
-
/ˈspɔːrtsmənʃɪp/ noun tinh thần thể thao
U
fair and polite behavior when you play or when you lose a game
tinh thần thể thao
Ví dụ
- He shook hands with the winner. That is good sportsmanship.Anh ấy bắt tay người thắng cuộc. Đó là tinh thần thể thao tốt.
- The coach teaches the boys sportsmanship.Huấn luyện viên dạy các cậu bé tinh thần thể thao.
Cụm từ đi kèm
- show good sportsmanship · thể hiện tinh thần thể thao
- a lack of sportsmanship · thiếu tinh thần thể thao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a sportsmanship'.
-
/səˈpɔːrtər/ noun người ủng hộ, cổ động viên
C
a person who likes a team or a group and shows it
người ủng hộ, cổ động viên
Ví dụ
- He is a big supporter of the local team.Anh ấy là cổ động viên lớn của đội bóng địa phương.
- The supporters sang loudly in the stadium.Các cổ động viên hát to trên sân vận động.
Cụm từ đi kèm
- a football supporter · cổ động viên bóng đá
- a strong supporter · người ủng hộ nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fanTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈswɪmər/ noun vận động viên bơi lội, người bơi
C
a person who swims, especially in a race
vận động viên bơi lội, người bơi
Ví dụ
- She is a very fast swimmer.Cô ấy là một người bơi rất nhanh.
- The swimmers waited at the side of the pool.Các vận động viên bơi chờ ở thành bể bơi.
Cụm từ đi kèm
- a strong swimmer · người bơi giỏi
- an Olympic swimmer · vận động viên bơi lội Olympic
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiːmmeɪt/ noun đồng đội
C
a person who plays in the same team as you
đồng đội
Ví dụ
- My teammate passed me the ball.Đồng đội chuyền bóng cho tôi.
- I train with my teammates every Saturday.Tôi tập cùng đồng đội vào mỗi thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- a good teammate · một đồng đội tốt
- play with a teammate · chơi cùng đồng đội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʊrnəmənt/ noun giải đấu
C
a sports competition in which many players or teams play several games
giải đấu
Ví dụ
- Our team won the school tennis tournament.Đội của chúng tôi đã thắng giải quần vợt của trường.
- The tournament starts on Saturday morning.Giải đấu bắt đầu vào sáng thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- win a tournament · thắng một giải đấu
- a football tournament · giải đấu bóng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪktəri/ noun chiến thắng
C,U
success in a game, fight or competition
chiến thắng
Ví dụ
- Our team celebrated its victory in the final.Đội của chúng tôi ăn mừng chiến thắng trong trận chung kết.
- The victory made everyone very happy.Chiến thắng đó làm mọi người rất vui.
Cụm từ đi kèm
- win a victory · giành chiến thắng
- a great victory · một chiến thắng lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
win, triumphTừ trái nghĩa
defeat, lossHọ từ
-
/ˈwɪsl/ noun cái còi, tiếng còi
C
a small tool you blow to make a high sound; the sound itself
cái còi, tiếng còi
Ví dụ
- The referee blew his whistle to stop the game.Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.
- We heard the whistle of the train.Chúng tôi nghe tiếng còi tàu.
Cụm từ đi kèm
- blow a whistle · thổi còi
- the final whistle · tiếng còi kết thúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪndsɜːrfɪŋ/ noun môn lướt ván buồm
U
a sport in which you stand on a board with a sail and move on water
môn lướt ván buồm
Ví dụ
- My cousin goes windsurfing every summer.Anh họ tôi đi lướt ván buồm vào mỗi mùa hè.
- Windsurfing is easier when there is a strong wind.Lướt ván buồm dễ hơn khi có gió mạnh.
Cụm từ đi kèm
- go windsurfing · đi lướt ván buồm
- a windsurfing lesson · một buổi học lướt ván buồm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːrkaʊt/ noun buổi tập luyện
C
a period of hard physical exercise to keep fit
buổi tập luyện
Ví dụ
- I do a short workout every morning.Sáng nào tôi cũng tập luyện một lúc.
- The workout at the gym made me tired.Buổi tập ở phòng gym làm tôi mệt.
Cụm từ đi kèm
- a daily workout · buổi tập hằng ngày
- a gym workout · buổi tập ở phòng gym
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exercise, trainingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjoʊɡə/ noun yoga
U
a set of body exercises and breathing that helps you relax
yoga
Ví dụ
- I do yoga every morning before work.Tôi tập yoga mỗi sáng trước khi đi làm.
- She teaches a yoga class at the park.Cô ấy dạy một lớp yoga ở công viên.
Cụm từ đi kèm
- do yoga · tập yoga
- a yoga class · lớp yoga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'do yoga', không nói 'a yoga'.
-
Nghệ thuật và giải trí
-
/ˈæktrəs/ noun nữ diễn viên
C
a woman whose job is to play a part in films or plays
nữ diễn viên
Ví dụ
- She is a famous actress.Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
- The actress forgot her words on stage.Nữ diễn viên quên lời thoại trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- a film actress · nữ diễn viên điện ảnh
- a leading actress · nữ diễn viên chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈænɪmeɪtɪd/ adj hoạt hình, sinh động
made so that drawings seem to move, as in a film
hoạt hình, sinh động
Ví dụ
- My children love animated films.Các con tôi thích phim hoạt hình.
- They had an animated talk about football.Họ có một cuộc trò chuyện sôi nổi về bóng đá.
Cụm từ đi kèm
- an animated film · phim hoạt hình
- an animated discussion · cuộc thảo luận sôi nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌænɪˈmeɪʃn/ noun phim hoạt hình, kỹ thuật hoạt hình
C,U
a film made from moving drawings or models
phim hoạt hình, kỹ thuật hoạt hình
Ví dụ
- She works in computer animation.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hoạt hình máy tính.
- This animation is popular with young children.Phim hoạt hình này được trẻ nhỏ yêu thích.
Cụm từ đi kèm
- computer animation · hoạt hình máy tính
- an animation studio · xưởng phim hoạt hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈplɔːd/ verb vỗ tay tán thưởng
T,I
to clap your hands to show that you enjoyed something
vỗ tay tán thưởng
Ví dụ
- The crowd applauded the singer.Đám đông vỗ tay hoan nghênh ca sĩ.
- Everyone applauded at the end of the show.Mọi người vỗ tay khi buổi diễn kết thúc.
Cụm từ đi kèm
- applaud loudly · vỗ tay lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clapTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈplɔːz/ noun tràng vỗ tay
U
the sound of people clapping their hands to show they enjoyed something
tràng vỗ tay
Ví dụ
- The singer received loud applause.Ca sĩ nhận được tràng vỗ tay lớn.
- There was a round of applause at the end.Có một tràng pháo tay khi kết thúc.
Cụm từ đi kèm
- a round of applause · một tràng pháo tay
- loud applause · tràng vỗ tay lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an applause' hay 'applauses'.
-
/ˈɑːrtɪst/ noun nghệ sĩ, họa sĩ
C
a person who makes paintings, drawings or other art
nghệ sĩ, họa sĩ
Ví dụ
- My brother is a talented artist.Anh trai tôi là một họa sĩ tài năng.
- The artist painted a picture of the sea.Họa sĩ vẽ một bức tranh về biển.
Cụm từ đi kèm
- a famous artist · một nghệ sĩ nổi tiếng
- a street artist · nghệ sĩ đường phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɑːrˈtɪstɪk/ adj có tính nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật
good at art, or relating to art
có tính nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật
Ví dụ
- She is very artistic and loves to draw.Cô ấy rất có khiếu nghệ thuật và thích vẽ.
- The room has an artistic design.Căn phòng có thiết kế mang tính nghệ thuật.
Cụm từ đi kèm
- artistic talent · tài năng nghệ thuật
- an artistic person · người có khiếu nghệ thuật
Dạng từ
- comparative more artistic
- superlative most artistic
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪˈɑːɡrəfi/ noun tiểu sử, sách viết về tiểu sử
C
a book about the life of a real person
tiểu sử, sách viết về tiểu sử
Ví dụ
- I read a biography of Ho Chi Minh.Tôi đã đọc một cuốn tiểu sử về Hồ Chí Minh.
- The writer is working on a new biography.Nhà văn đang viết một cuốn tiểu sử mới.
Cụm từ đi kèm
- write a biography · viết tiểu sử
- a short biography · một bản tiểu sử ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwaɪər/ noun dàn hợp xướng
C
a group of people who sing together
dàn hợp xướng
Ví dụ
- My sister sings in the school choir.Em gái tôi hát trong dàn hợp xướng của trường.
- The choir sang at the wedding.Dàn hợp xướng hát trong đám cưới.
Cụm từ đi kèm
- a church choir · dàn hợp xướng nhà thờ
- join a choir · tham gia dàn hợp xướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈkwaɪər/ (vần với 'wire'), không đọc là 'chơ'.
-
/ˈsɜːrkəs/ noun rạp xiếc, đoàn xiếc
C
a show with clowns and animals performed in a big tent
rạp xiếc, đoàn xiếc
Ví dụ
- The children loved the circus.Bọn trẻ rất thích xem xiếc.
- A circus came to our town.Một đoàn xiếc đã đến thị trấn của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the circus · đi xem xiếc
- a circus clown · chú hề xiếc
Dạng từ
- plural circuses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsɪkl/ adj cổ điển
traditional in style and of lasting value, especially music or art
cổ điển
Ví dụ
- My grandfather loves classical music.Ông tôi rất thích nhạc cổ điển.
- She studies classical dance.Cô ấy học múa cổ điển.
Cụm từ đi kèm
- classical music · nhạc cổ điển
- a classical style · phong cách cổ điển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
traditionalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmiːdiən/ noun diễn viên hài
C
a person whose job is to make people laugh
diễn viên hài
Ví dụ
- The comedian told a funny story.Diễn viên hài kể một câu chuyện buồn cười.
- My father likes watching comedians on TV.Bố tôi thích xem các diễn viên hài trên tivi.
Cụm từ đi kèm
- a stand-up comedian · diễn viên hài độc thoại
- a famous comedian · diễn viên hài nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmədi/ noun phim hài, kịch hài
C,U
a funny film, play or show
phim hài, kịch hài
Ví dụ
- We watched a comedy on Friday night.Chúng tôi xem một bộ phim hài vào tối thứ Sáu.
- I prefer comedy to horror.Tôi thích phim hài hơn phim kinh dị.
Cụm từ đi kèm
- a romantic comedy · phim hài lãng mạn
- a TV comedy · chương trình hài trên tivi
Dạng từ
- plural comedies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
tragedyHọ từ
-
/kəmˈpoʊz/ verb soạn, sáng tác
T,I
to write music or a piece of writing
soạn, sáng tác
Ví dụ
- He composed a song for his wife.Anh ấy sáng tác một bài hát tặng vợ.
- She composes music at night.Cô ấy sáng tác nhạc vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- compose a song · sáng tác bài hát
- compose music · soạn nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
writeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kræft/ noun nghề thủ công, đồ thủ công
C
an activity in which you make things with your hands and skill
nghề thủ công, đồ thủ công
Ví dụ
- Basket making is an old craft.Đan rổ là một nghề thủ công lâu đời.
- The children make crafts at school.Bọn trẻ làm đồ thủ công ở trường.
Cụm từ đi kèm
- arts and crafts · mỹ thuật và thủ công
- a craft shop · cửa hàng đồ thủ công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là con thuyền, tàu nhỏ (a small craft).
-
/ˈkrɪtɪk/ noun nhà phê bình
C
a person who gives opinions about books, films, music or art
nhà phê bình
Ví dụ
- A film critic wrote about the movie.Một nhà phê bình phim đã viết về bộ phim.
- Critics liked her new book.Các nhà phê bình thích cuốn sách mới của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a film critic · nhà phê bình phim
- a music critic · nhà phê bình âm nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: critic (người phê bình), critical (phê phán), criticism (sự phê bình).
-
/dəˈrekt/ verb đạo diễn, chỉ đường, điều khiển
T
to be in charge of making a film or play
đạo diễn, chỉ đường, điều khiển
Ví dụ
- He directed a famous film.Ông ấy đã đạo diễn một bộ phim nổi tiếng.
- The police officer directed the traffic.Cảnh sát điều khiển giao thông.
Cụm từ đi kèm
- direct a film · đạo diễn một bộ phim
- direct traffic · điều khiển giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdiː dʒeɪ/ noun DJ, người chơi nhạc
C
a person who plays music for people at a club or on the radio
DJ, người chơi nhạc
Ví dụ
- The DJ played great music all night.DJ chơi nhạc rất hay suốt đêm.
- My cousin works as a DJ on the radio.Anh họ tôi làm DJ trên đài phát thanh.
Cụm từ đi kèm
- a radio DJ · DJ đài phát thanh
- a club DJ · DJ câu lạc bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɑːkjuˈmentri/ noun phim tài liệu
C
a film or TV program that gives facts about real people or events
phim tài liệu
Ví dụ
- We watched a documentary about animals.Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về động vật.
- The documentary shows life in a small village.Bộ phim tài liệu cho thấy cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a TV documentary · phim tài liệu truyền hình
- make a documentary · làm phim tài liệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌentərˈteɪn/ verb giải trí, tiếp đãi
T
to give people something enjoyable to watch, hear or do
giải trí, tiếp đãi
Ví dụ
- The clown entertained the children.Chú hề đã mua vui cho bọn trẻ.
- We like to entertain friends at home.Chúng tôi thích tiếp đãi bạn bè ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- entertain guests · tiếp đãi khách
- entertain the crowd · giải trí cho đám đông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amuseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌentərˈteɪnər/ noun nghệ sĩ giải trí
C
a person whose job is to sing, dance or tell jokes for an audience
nghệ sĩ giải trí
Ví dụ
- He is a famous entertainer.Anh ấy là một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng.
- The entertainer made everyone laugh.Người nghệ sĩ khiến mọi người cười.
Cụm từ đi kèm
- a street entertainer · nghệ sĩ đường phố
- a great entertainer · một nghệ sĩ giải trí tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæntəsi/ noun truyện giả tưởng, điều tưởng tượng
C,U
a story or idea about things that are not real, such as magic
truyện giả tưởng, điều tưởng tượng
Ví dụ
- She likes to read fantasy books.Cô ấy thích đọc truyện giả tưởng.
- His dream of being rich is only a fantasy.Giấc mơ giàu có của anh ấy chỉ là tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- a fantasy novel · tiểu thuyết giả tưởng
- live in a fantasy · sống trong mơ tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪlm/ verb quay phim
T,I
to record moving pictures with a camera
quay phim
Ví dụ
- They film the show in London.Họ quay chương trình ở Luân Đôn.
- Please do not film inside the museum.Vui lòng không quay phim bên trong bảo tàng.
Cụm từ đi kèm
- film a movie · quay một bộ phim
- be filmed live · được quay trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
record, shootTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪlm meɪkər/ noun nhà làm phim
C
a person who makes movies, often as a director
nhà làm phim
Ví dụ
- My uncle is a famous film-maker.Chú tôi là một nhà làm phim nổi tiếng.
- The film-maker talked about her new movie.Nhà làm phim đã nói về bộ phim mới của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- an independent film-maker · nhà làm phim độc lập
- a young film-maker · một nhà làm phim trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
director, producerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fluːt/ noun sáo, ống sáo
C
a long thin musical instrument that you blow across the side
sáo, ống sáo
Ví dụ
- She plays the flute in the school band.Cô ấy thổi sáo trong ban nhạc của trường.
- I heard a flute in the park.Tôi nghe thấy tiếng sáo trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- play the flute · thổi sáo
- a flute player · người thổi sáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɑːdəs/ noun nữ thần
C
a female spirit that people believe has power over the world
nữ thần
Ví dụ
- The old story is about a goddess of love.Câu chuyện cổ kể về một nữ thần tình yêu.
- People once prayed to the goddess for rain.Ngày xưa người ta cầu nguyện nữ thần ban mưa.
Cụm từ đi kèm
- a Greek goddess · một nữ thần Hy Lạp
- the goddess of love · nữ thần tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
godHọ từ
-
/ˈɡræfɪks/ noun đồ họa
U
pictures and images made or shown on a computer
đồ họa
Ví dụ
- The graphics in this game are very good.Đồ họa trong trò chơi này rất đẹp.
- She studies computer graphics at university.Cô ấy học đồ họa máy tính ở trường đại học.
Cụm từ đi kèm
- computer graphics · đồ họa máy tính
- high-quality graphics · đồ họa chất lượng cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪt/ noun bản hit, sự thành công lớn
C
a song, film or show that is very popular
bản hit, sự thành công lớn
Ví dụ
- Her new song was a big hit.Bài hát mới của cô ấy là một bản hit lớn.
- The film was a hit with children.Bộ phim rất được trẻ em yêu thích.
Cụm từ đi kèm
- a big hit · một thành công lớn
- a hit song · bài hát ăn khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪdl/ noun thần tượng
C
a famous person, such as a singer, whom many people love and admire
thần tượng
Ví dụ
- She has a poster of her pop idol.Cô ấy có một tấm áp phích của thần tượng nhạc pop.
- He was a football idol for young boys.Anh ấy là thần tượng bóng đá của các cậu bé.
Cụm từ đi kèm
- a pop idol · thần tượng nhạc pop
- a teen idol · thần tượng tuổi teen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈskraɪb/ verb khắc, ghi (chữ)
T
to write or cut words on the surface of something
khắc, ghi (chữ)
Ví dụ
- They inscribed his name on the silver cup.Họ khắc tên anh ấy lên chiếc cúp bạc.
- The writer inscribed the book with a short message.Nhà văn viết một lời nhắn ngắn vào cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- inscribe a name · khắc một cái tên
- inscribed on stone · được khắc trên đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈskrɪpʃn/ noun dòng chữ khắc, bia ký
C
words that are written or cut on a stone, coin or other object
dòng chữ khắc, bia ký
Ví dụ
- There is an old inscription on the wall.Có một dòng chữ khắc cổ trên bức tường.
- I could not read the inscription on the ring.Tôi không đọc được dòng chữ khắc trên chiếc nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- an ancient inscription · dòng chữ khắc cổ
- read an inscription · đọc dòng chữ khắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪntərˈmɪʃn/ noun giờ nghỉ giải lao (giữa buổi diễn)
C
a short break between the parts of a play or film
giờ nghỉ giải lao (giữa buổi diễn)
Ví dụ
- We bought drinks during the intermission.Chúng tôi mua đồ uống trong giờ giải lao.
- The theatre has a twenty-minute intermission.Nhà hát có giờ giải lao hai mươi phút.
Cụm từ đi kèm
- during the intermission · trong giờ giải lao
- a short intermission · giờ nghỉ ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
interval, breakTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒæz/ noun nhạc jazz
U
a kind of music with strong rhythms, often played without written notes
nhạc jazz
Ví dụ
- My father loves listening to jazz.Bố tôi rất thích nghe nhạc jazz.
- We went to a jazz concert on Friday.Chúng tôi đi xem buổi hòa nhạc jazz vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- play jazz · chơi nhạc jazz
- a jazz band · ban nhạc jazz
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtəreri/ adj thuộc văn học
connected with books, stories and poems
thuộc văn học
Ví dụ
- She won a famous literary prize last year.Năm ngoái cô ấy giành một giải thưởng văn học nổi tiếng.
- He likes literary magazines.Anh ấy thích các tạp chí văn học.
Cụm từ đi kèm
- a literary prize · giải thưởng văn học
- literary works · tác phẩm văn học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtrətʃər/ noun văn học
U
books, plays and poems that are considered to be of high quality
văn học
Ví dụ
- She studies English literature at university.Cô ấy học văn học Anh ở trường đại học.
- He loves reading world literature.Anh ấy thích đọc văn học thế giới.
Cụm từ đi kèm
- English literature · văn học Anh
- classic literature · văn học kinh điển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Phát âm gồm 4 âm tiết: /ˈlɪtrətʃər/.
-
/ˈmædʒɪkl/ adj kỳ diệu, thần kỳ
having special powers, or very exciting and wonderful
kỳ diệu, thần kỳ
Ví dụ
- The story is about a magical forest.Câu chuyện nói về một khu rừng kỳ diệu.
- It was a magical evening by the sea.Đó là một buổi tối kỳ diệu bên bờ biển.
Cụm từ đi kèm
- a magical place · một nơi kỳ diệu
- magical powers · sức mạnh phép thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈdʒɪʃn/ noun ảo thuật gia, pháp sư
C
a person who does clever tricks to entertain people
ảo thuật gia, pháp sư
Ví dụ
- The magician pulled a rabbit out of a hat.Ảo thuật gia lôi một con thỏ ra khỏi chiếc mũ.
- Children loved the magician at the party.Bọn trẻ rất thích ảo thuật gia ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a clever magician · một ảo thuật gia tài ba
- a magician's trick · trò ảo thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /məˈdʒɪʃn/, nhấn âm thứ hai, không đọc như 'magic'.
-
/ˈmɑːnstər/ noun quái vật
C
an imaginary, frightening creature, often very big and ugly
quái vật
Ví dụ
- The little boy is afraid of the monster in the film.Cậu bé sợ con quái vật trong bộ phim.
- She drew a big green monster with three eyes.Cô bé vẽ một con quái vật xanh to có ba mắt.
Cụm từ đi kèm
- a sea monster · quái vật biển
- a scary monster · một con quái vật đáng sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪθ/ noun thần thoại, điều hoang đường
C
an old story about gods and heroes, or a false idea many people believe
thần thoại, điều hoang đường
Ví dụ
- I read a Greek myth about a brave hero.Tôi đọc một thần thoại Hy Lạp về một người anh hùng dũng cảm.
- It is a myth that carrots make you see in the dark.Cà rốt giúp nhìn trong bóng tối chỉ là điều hoang đường.
Cụm từ đi kèm
- a Greek myth · một thần thoại Hy Lạp
- a common myth · một lầm tưởng phổ biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːvəlɪst/ noun tiểu thuyết gia
C
a person who writes long stories in books
tiểu thuyết gia
Ví dụ
- My aunt is a famous novelist.Dì tôi là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
- The novelist wrote ten books.Nhà văn đã viết mười cuốn tiểu thuyết.
Cụm từ đi kèm
- a famous novelist · một tiểu thuyết gia nổi tiếng
- a young novelist · một nhà văn trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːnˈsteɪdʒ/ adj trên sân khấu
happening or placed on the stage in a theatre
trên sân khấu
Ví dụ
- The onstage lights were very bright.Đèn trên sân khấu rất sáng.
- She felt nervous before her onstage show.Cô ấy thấy lo lắng trước buổi biểu diễn trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- an onstage performance · một buổi biểu diễn trên sân khấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
offstageHọ từ
-
/ˈɔːrkɪstrə/ noun dàn nhạc
C
a large group of people who play music together on many instruments
dàn nhạc
Ví dụ
- My sister plays the violin in the school orchestra.Chị tôi chơi vĩ cầm trong dàn nhạc của trường.
- The orchestra played for two hours.Dàn nhạc đã chơi trong hai tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a symphony orchestra · dàn nhạc giao hưởng
- play in an orchestra · chơi trong một dàn nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈɔːrkɪstrə/, nhấn âm đầu; chữ 'ch' đọc là /k/.
-
/pərˈfɔːrmər/ noun người biểu diễn, nghệ sĩ
C
a person who entertains people by singing, acting or dancing
người biểu diễn, nghệ sĩ
Ví dụ
- The street performer sang for the crowd.Nghệ sĩ đường phố hát cho đám đông nghe.
- She is a great performer on stage.Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tuyệt vời trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- a street performer · nghệ sĩ đường phố
- a talented performer · một nghệ sĩ tài năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæntəm/ adj ma, ảo, tưởng tượng
not real, but seeming to be there, like a ghost
ma, ảo, tưởng tượng
Ví dụ
- He heard a phantom voice in the old house.Anh ấy nghe thấy một giọng nói ma quái trong ngôi nhà cũ.
- The story is about a phantom ship at sea.Câu chuyện kể về một con tàu ma trên biển.
Cụm từ đi kèm
- a phantom ship · con tàu ma
- a phantom pain · cơn đau ảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ghostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈfæntəm/, chữ 'ph' đọc là /f/.
-
/ˈfiːnɪks/ noun chim phượng hoàng lửa
C
a bird in old stories that burns and then is born again
chim phượng hoàng lửa
Ví dụ
- The phoenix rose from the fire in the story.Trong truyện, phượng hoàng lửa bay lên từ ngọn lửa.
- My son drew a red phoenix.Con trai tôi đã vẽ một con phượng hoàng lửa màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- rise like a phoenix · hồi sinh như phượng hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈfiːnɪks/, không phải 'phô-ê-níc'.
-
/ˈpoʊət/ noun nhà thơ
C
a person who writes poems
nhà thơ
Ví dụ
- My father likes this poet.Bố tôi thích nhà thơ này.
- The poet read her poem aloud.Nhà thơ đọc to bài thơ của mình.
Cụm từ đi kèm
- a famous poet · một nhà thơ nổi tiếng
- a young poet · một nhà thơ trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊətri/ noun thơ ca
U
poems as a form of writing
thơ ca
Ví dụ
- She reads poetry before bed.Cô ấy đọc thơ trước khi đi ngủ.
- We study poetry in English class.Chúng tôi học thơ ca trong giờ tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- write poetry · làm thơ
- love poetry · thơ tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a poem' (một bài thơ), không nói 'a poetry'.
-
/ˈpɑːtəri/ noun đồ gốm
U
pots, plates and other things made from baked clay
đồ gốm
Ví dụ
- We bought some pottery at the market.Chúng tôi đã mua ít đồ gốm ở chợ.
- She goes to a pottery class on Sundays.Cô ấy đi học làm gốm vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- a pottery class · lớp học làm gốm
- make pottery · làm đồ gốm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a piece of pottery'.
-
/ræp/ verb hát rap
I
to say words quickly to the beat of music
hát rap
Ví dụ
- He raps about his life in the city.Anh ấy hát rap về cuộc sống của mình ở thành phố.
- The boys rapped on the stage.Các chàng trai hát rap trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- rap on stage · hát rap trên sân khấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rap còn nghĩa là 'gõ nhẹ'. Ở đây là 'hát rap'.
-
/rɪˈsaɪt/ verb đọc thuộc lòng, ngâm
T,I
to say a poem or text aloud from memory
đọc thuộc lòng, ngâm
Ví dụ
- The child recited a poem for the class.Đứa trẻ đọc thuộc một bài thơ cho cả lớp.
- He can recite the whole song.Anh ấy có thể đọc thuộc cả bài hát.
Cụm từ đi kèm
- recite a poem · đọc thuộc một bài thơ
- recite from memory · đọc thuộc lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkɔːrdɪŋ/ noun bản ghi âm, bản thu
C
sound or pictures kept on a disc or in a file
bản ghi âm, bản thu
Ví dụ
- I made a recording of the concert.Tôi đã thu âm buổi hòa nhạc.
- This is a recording of my grandmother's voice.Đây là bản ghi âm giọng nói của bà tôi.
Cụm từ đi kèm
- make a recording · thực hiện một bản ghi âm
- a live recording · bản thu trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪəns ˈfɪkʃn/ noun khoa học viễn tưởng
U
stories about the future, space travel and other worlds
khoa học viễn tưởng
Ví dụ
- I like reading science fiction before bed.Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng trước khi ngủ.
- That science fiction film is about robots.Bộ phim khoa học viễn tưởng đó nói về rô-bốt.
Cụm từ đi kèm
- a science fiction film · phim khoa học viễn tưởng
- a science fiction writer · nhà văn khoa học viễn tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay viết tắt là 'sci-fi'.
-
/ˈskʌlptʃər/ noun tác phẩm điêu khắc
C,U
a work of art made from stone, wood or metal
tác phẩm điêu khắc
Ví dụ
- There is a large sculpture in the park.Có một tác phẩm điêu khắc lớn trong công viên.
- He makes sculpture from wood.Ông ấy làm điêu khắc từ gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a stone sculpture · tượng đá
- a modern sculpture · tác phẩm điêu khắc hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɑːr/ verb đóng vai chính
I
to have the main part in a film or a play
đóng vai chính
Ví dụ
- She stars in a new film.Cô ấy đóng vai chính trong một bộ phim mới.
- He starred in many films.Ông ấy đóng vai chính trong nhiều bộ phim.
Cụm từ đi kèm
- star in a film · đóng vai chính trong phim
- star with a famous actor · đóng chính cùng một diễn viên nổi tiếng
Dạng từ
- pp starred
- past starred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'in': 'star in a film'. Quá khứ gấp đôi chữ r: starred, starring.
-
/ˈstɔːritelər/ noun người kể chuyện
C
a person who tells or writes stories
người kể chuyện
Ví dụ
- My grandfather is a great storyteller.Ông tôi là người kể chuyện rất hay.
- The storyteller visited our school.Người kể chuyện đã đến thăm trường chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a great storyteller · người kể chuyện hay
- a village storyteller · người kể chuyện ở làng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstuːdioʊ/ noun xưởng, phòng thu
C
a room where an artist works, or where films and music are made
xưởng, phòng thu
Ví dụ
- The singer is in the studio today.Hôm nay ca sĩ ở trong phòng thu.
- The painter has a small studio at home.Họa sĩ có một xưởng vẽ nhỏ ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- a recording studio · phòng thu âm
- an art studio · xưởng vẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪk/ noun cảnh quay, lần quay
C
one try at filming a scene or recording a song
cảnh quay, lần quay
Ví dụ
- The director said, 'That was a good take.'Đạo diễn nói: 'Cảnh quay đó tốt.'
- We needed five takes to finish the scene.Chúng tôi cần quay năm lần để xong cảnh này.
Cụm từ đi kèm
- the first take · lần quay đầu tiên
- a good take · một cảnh quay tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là danh từ. Động từ 'take' bất quy tắc: take - took - taken.
-
/teɪl/ noun câu chuyện, truyện kể
C
a story, often an old or made-up one
câu chuyện, truyện kể
Ví dụ
- My grandmother told us a tale about a king.Bà tôi kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện về một vị vua.
- The book is a tale of love and war.Cuốn sách là một câu chuyện về tình yêu và chiến tranh.
Cụm từ đi kèm
- a fairy tale · truyện cổ tích
- a tale of adventure · câu chuyện phiêu lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
storyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθrɪlər/ noun truyện, phim kinh dị hồi hộp
C
an exciting book or film about crime or danger
truyện, phim kinh dị hồi hộp
Ví dụ
- I watched a thriller on TV last night.Tối qua tôi xem một bộ phim giật gân trên tivi.
- This thriller kept me awake until late.Cuốn truyện hồi hộp này làm tôi thức đến khuya.
Cụm từ đi kèm
- a crime thriller · truyện trinh thám giật gân
- read a thriller · đọc truyện giật gân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrædʒədi/ noun bi kịch, thảm kịch
C,U
a very sad event, or a serious play with a sad ending
bi kịch, thảm kịch
Ví dụ
- The fire was a terrible tragedy for the village.Vụ cháy là một thảm kịch khủng khiếp đối với ngôi làng.
- We read a famous tragedy in literature class.Chúng tôi đọc một bi kịch nổi tiếng trong giờ văn.
Cụm từ đi kèm
- a family tragedy · bi kịch gia đình
- a Greek tragedy · bi kịch Hy Lạp
Dạng từ
- plural tragedies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌmpɪt/ noun kèn trumpet
C
a metal musical instrument that you blow into
kèn trumpet
Ví dụ
- He plays the trumpet in a school band.Anh ấy chơi kèn trumpet trong ban nhạc của trường.
- The sound of a trumpet woke us up.Tiếng kèn đánh thức chúng tôi dậy.
Cụm từ đi kèm
- play the trumpet · chơi kèn trumpet
- blow a trumpet · thổi kèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ