Từ vựng B2 — Cảm xúc và tính cách
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdæptəbl/ adj dễ thích nghi, linh hoạt
able to change easily to fit new situations
dễ thích nghi, linh hoạt
Ví dụ
- Young children are very adaptable.Trẻ nhỏ rất dễ thích nghi.
- She is adaptable and enjoys new places.Cô ấy linh hoạt và thích những nơi mới.
Cụm từ đi kèm
- highly adaptable · rất dễ thích nghi
- an adaptable person · người dễ thích nghi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flexibleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædmərəbl/ adj đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
having qualities that deserve respect and praise
đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
Ví dụ
- She showed admirable courage during the fire.Cô ấy thể hiện lòng dũng cảm đáng khâm phục trong vụ cháy.
- His honesty is admirable.Sự trung thực của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Cụm từ đi kèm
- admirable qualities · những phẩm chất đáng ngưỡng mộ
- an admirable effort · một nỗ lực đáng khâm phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
impressive, praiseworthyTừ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm đầu: /ˈædmərəbl/, không nhấn âm 'mai'.
-
/əˈdɔːr/ verb yêu mến, rất thích
T
to love someone or something very much
yêu mến, rất thích
Ví dụ
- She adores her little brother.Cô ấy rất yêu quý em trai của mình.
- I adore chocolate cake.Tôi cực kỳ thích bánh sô cô la.
Cụm từ đi kèm
- adore children · rất yêu trẻ con
- absolutely adore · hoàn toàn yêu thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
love, worshipTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈventʃərəs/ adj thích phiêu lưu, mạo hiểm
happy to try new, exciting or dangerous things
thích phiêu lưu, mạo hiểm
Ví dụ
- He is an adventurous traveller who loves new places.Anh ấy là một du khách thích mạo hiểm, yêu những nơi mới.
- I feel adventurous today, so let's try that food.Hôm nay tôi thấy thích khám phá, nên hãy thử món đó đi.
Cụm từ đi kèm
- an adventurous spirit · tinh thần thích phiêu lưu
- feel adventurous · thấy muốn phiêu lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
daring, boldTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekʃənət/ adj trìu mến, giàu tình cảm
showing love and care for someone, often by touching or kind words
trìu mến, giàu tình cảm
Ví dụ
- My grandmother is a warm and affectionate woman.Bà tôi là một người phụ nữ ấm áp và giàu tình cảm.
- The dog is very affectionate with children.Con chó rất quấn quýt với trẻ con.
Cụm từ đi kèm
- an affectionate hug · cái ôm trìu mến
- affectionate towards · trìu mến với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loving, caringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæɡənaɪz/ verb day dứt, băn khoăn rất nhiều
I
to worry and think for a long time about a hard decision
day dứt, băn khoăn rất nhiều
Ví dụ
- She agonized over what to wear.Cô ấy băn khoăn mãi không biết nên mặc gì.
- Don't agonize about the test. Just do your best.Đừng quá lo lắng về bài kiểm tra. Cứ cố gắng hết sức.
Cụm từ đi kèm
- agonize over a decision · day dứt về một quyết định
- agonize about the past · day dứt về quá khứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: agonise. Đi với 'over' hoặc 'about': 'agonize over a choice'.
-
/əˈmeɪz/ verb làm kinh ngạc
T
to surprise someone very much
làm kinh ngạc
Ví dụ
- Her skill at the piano amazes me.Tài chơi piano của cô ấy làm tôi kinh ngạc.
- The size of the city will amaze you.Quy mô của thành phố sẽ khiến bạn kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- amaze the audience · làm khán giả kinh ngạc
- never fail to amaze · luôn làm kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surprise, astonishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzmənt/ noun sự kinh ngạc
U
a feeling of great surprise
sự kinh ngạc
Ví dụ
- She looked at the gift in great surprise.Cô ấy nhìn món quà với sự kinh ngạc lớn.
- To my amazement, he won the race.Tôi kinh ngạc khi anh ấy thắng cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- in amazement · trong sự kinh ngạc
- to my amazement · tôi kinh ngạc là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surprise, astonishmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæŋɡwɪʃ/ noun nỗi đau đớn, nỗi thống khổ
U
very great pain or sadness in the mind or body
nỗi đau đớn, nỗi thống khổ
Ví dụ
- She cried in great sadness when her dog died.Cô ấy khóc trong nỗi đau đớn khi con chó chết.
- His face showed deep anguish.Gương mặt anh ấy lộ vẻ thống khổ sâu sắc.
Cụm từ đi kèm
- deep anguish · nỗi thống khổ sâu sắc
- cry out in anguish · kêu lên đầy đau đớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
agony, distressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ noun sự mong đợi, sự chờ đợi
U
a feeling of excitement about something that is going to happen
sự mong đợi, sự chờ đợi
Ví dụ
- The children waited with excitement for the party.Bọn trẻ chờ đợi bữa tiệc với sự háo hức.
- She bought extra food in anticipation of guests.Cô ấy mua thêm thức ăn vì dự đoán có khách đến.
Cụm từ đi kèm
- in anticipation of · vì dự đoán, trong lúc chờ đợi
- with anticipation · với sự mong đợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpriːʃətɪv/ adj biết ơn, cảm kích
feeling or showing thanks for something that someone did
biết ơn, cảm kích
Ví dụ
- She was very appreciative of our help.Cô ấy rất biết ơn sự giúp đỡ của chúng tôi.
- The audience gave an appreciative clap.Khán giả vỗ tay tỏ vẻ tán thưởng.
Cụm từ đi kèm
- appreciative of · biết ơn về
- an appreciative audience · khán giả biết thưởng thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grateful, thankfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈraʊz/ verb khơi dậy, gợi lên
T
to cause a feeling or reaction in someone
khơi dậy, gợi lên
Ví dụ
- The strange noise aroused my interest.Tiếng động lạ đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
- His story aroused anger in the crowd.Câu chuyện của anh ấy khơi dậy sự tức giận trong đám đông.
Cụm từ đi kèm
- arouse interest · khơi dậy sự quan tâm
- arouse suspicion · gây nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stir, provokeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈærəɡənt/ adj kiêu ngạo, ngạo mạn
too proud and thinking you are better than other people
kiêu ngạo, ngạo mạn
Ví dụ
- He is rude and arrogant, so nobody likes him.Anh ta thô lỗ và kiêu ngạo nên không ai ưa.
- Don't be arrogant just because you won.Đừng kiêu ngạo chỉ vì bạn đã thắng.
Cụm từ đi kèm
- an arrogant man · một người đàn ông kiêu ngạo
- arrogant behaviour · hành vi kiêu ngạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
proud, conceitedTừ trái nghĩa
humble, modestHọ từ
-
/əˈstɑːnɪʃ/ verb làm kinh ngạc
T
to surprise someone very much
làm kinh ngạc
Ví dụ
- Her answer astonished the whole class.Câu trả lời của cô ấy làm cả lớp kinh ngạc.
- The speed of the train astonished me.Tốc độ của đoàn tàu làm tôi kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- astonish the audience · làm khán giả kinh ngạc
- never fail to astonish · luôn làm kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amaze, surpriseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈstɑːnɪʃt/ adj kinh ngạc, sửng sốt
very surprised by something unexpected
kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ
- I was astonished to see my old teacher.Tôi sửng sốt khi nhìn thấy cô giáo cũ.
- She looked at him with an astonished face.Cô ấy nhìn anh với vẻ mặt sửng sốt.
Cụm từ đi kèm
- look astonished · trông sửng sốt
- astonished at the news · kinh ngạc trước tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazed, shockedTừ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ cảm xúc của người: 'I was astonished'. Dùng 'astonishing' cho sự việc gây ngạc nhiên.
-
/əˈstɑːnɪʃmənt/ noun sự kinh ngạc
U
a feeling of great surprise
sự kinh ngạc
Ví dụ
- He looked at her in great surprise.Anh ấy nhìn cô với sự kinh ngạc lớn.
- To my astonishment, the door was open.Tôi kinh ngạc khi thấy cửa đang mở.
Cụm từ đi kèm
- in astonishment · trong sự kinh ngạc
- to my astonishment · tôi kinh ngạc là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazement, surpriseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtætʃt/ adj gắn bó, quyến luyến
feeling a strong liking for a person, place or thing
gắn bó, quyến luyến
Ví dụ
- She is very attached to her old house.Cô ấy rất gắn bó với ngôi nhà cũ của mình.
- The children became attached to their new teacher quickly.Bọn trẻ nhanh chóng quý mến cô giáo mới.
Cụm từ đi kèm
- get attached to someone · trở nên gắn bó với ai đó
- emotionally attached · gắn bó về mặt tình cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm là 'to': 'attached to', không dùng 'with'.
-
/əˈtentɪv/ adj chăm chú, chu đáo
watching, listening or thinking carefully and paying close attention
chăm chú, chu đáo
Ví dụ
- The students were attentive during the whole lesson.Học sinh chăm chú suốt cả buổi học.
- The waiter was very attentive to our needs.Người phục vụ rất chu đáo với nhu cầu của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- an attentive listener · người biết lắng nghe chăm chú
- attentive to detail · chú ý đến chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alert, observantTừ trái nghĩa
inattentiveHọ từ
-
/ɔː/ noun sự kinh ngạc, sự kính sợ
U
a feeling of great respect mixed with surprise or a little fear
sự kinh ngạc, sự kính sợ
Ví dụ
- The children looked at the huge mountain in awe.Bọn trẻ nhìn ngọn núi khổng lồ với vẻ kinh ngạc.
- She was full of awe when she met the famous singer.Cô ấy đầy kinh ngạc khi gặp ca sĩ nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- in awe of · kinh ngạc, thán phục trước
- stand in awe · đứng sững sờ thán phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌbæd ˈtempərd/ adj hay cáu gắt
often angry or annoyed, and easily made upset
hay cáu gắt
Ví dụ
- My boss is bad-tempered in the morning.Sếp của tôi hay cáu gắt vào buổi sáng.
- The old dog became bad-tempered and bit the postman.Con chó già trở nên cáu kỉnh và cắn người đưa thư.
Cụm từ đi kèm
- a bad-tempered man · một người đàn ông hay cáu gắt
- feel bad-tempered · cảm thấy bực bội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grumpy, irritableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeloʊ/ verb gầm lên, quát to
T,I
to shout in a loud, deep voice, often when angry
gầm lên, quát to
Ví dụ
- The coach bellowed at the players to run faster.Huấn luyện viên quát các cầu thủ chạy nhanh hơn.
- He bellowed with pain when he fell.Anh ấy gào lên vì đau khi bị ngã.
Cụm từ đi kèm
- bellow with rage · gầm lên giận dữ
- bellow at someone · quát ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
roar, yellTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈnevələns/ noun lòng nhân từ, sự rộng lượng
U
the quality of being kind and generous to other people
lòng nhân từ, sự rộng lượng
Ví dụ
- The old man was known for his benevolence.Ông cụ nổi tiếng nhờ lòng nhân từ của mình.
- The school was built through the benevolence of local people.Ngôi trường được xây nhờ lòng hảo tâm của người dân địa phương.
Cụm từ đi kèm
- act of benevolence · hành động nhân từ
- show benevolence · thể hiện lòng nhân từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈnevələnt/ adj nhân từ, hảo tâm
kind, generous and wanting to help other people
nhân từ, hảo tâm
Ví dụ
- The benevolent teacher helped many poor students.Người thầy nhân từ đã giúp nhiều học sinh nghèo.
- He gave money to the school with a benevolent smile.Ông ấy tặng tiền cho trường với nụ cười nhân hậu.
Cụm từ đi kèm
- a benevolent person · một người nhân từ
- a benevolent fund · quỹ từ thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, generousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈwɪldər/ verb làm bối rối, làm hoang mang
T
to make someone feel confused because something is hard to understand
làm bối rối, làm hoang mang
Ví dụ
- The long list of rules bewildered the new students.Danh sách quy tắc dài làm các học sinh mới bối rối.
- His strange answer bewildered everyone in the room.Câu trả lời lạ lùng của anh ấy làm mọi người trong phòng bối rối.
Cụm từ đi kèm
- bewilder someone completely · làm ai đó hoàn toàn bối rối
- be bewildered by · bị bối rối bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confuse, puzzleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈwɪldərmənt/ noun sự bối rối, sự hoang mang
U
the feeling of being very confused
sự bối rối, sự hoang mang
Ví dụ
- She looked at the map in bewilderment.Cô ấy nhìn tấm bản đồ với vẻ bối rối.
- He shook his head in bewilderment.Anh ấy lắc đầu trong sự hoang mang.
Cụm từ đi kèm
- in bewilderment · trong sự bối rối
- utter bewilderment · sự bối rối hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkɪʃ/ adj mọt sách, thích đọc sách
liking to read and study more than other things
mọt sách, thích đọc sách
Ví dụ
- She was a quiet, bookish girl at school.Cô ấy là một cô bé trầm lặng và mê sách ở trường.
- My brother is bookish and never goes out.Anh trai tôi là mọt sách và không bao giờ ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a bookish child · một đứa trẻ mọt sách
- look bookish · trông có vẻ mọt sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɔːsi/ adj hay ra lệnh, hách dịch
always telling other people what to do in an annoying way
hay ra lệnh, hách dịch
Ví dụ
- My older sister is very bossy.Chị gái tôi rất hay ra lệnh.
- Don't be so bossy, let me decide.Đừng hách dịch thế, để tôi quyết định.
Cụm từ đi kèm
- a bossy person · một người hay ra lệnh
- sound bossy · nghe có vẻ hách dịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːðərd/ adj bận tâm, khó chịu
worried or annoyed about something
bận tâm, khó chịu
Ví dụ
- He was bothered by the loud noise.Anh ấy thấy khó chịu vì tiếng ồn lớn.
- She did not seem bothered about the mistake.Cô ấy có vẻ không bận tâm về lỗi sai.
Cụm từ đi kèm
- bothered about · bận tâm về
- feel bothered · cảm thấy phiền lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng phủ định: 'I'm not bothered' = tôi không bận tâm.
-
/ˈbreɪvəri/ noun sự dũng cảm
U
the quality of not being afraid when something is dangerous
sự dũng cảm
Ví dụ
- The firefighter received a medal for his bravery.Lính cứu hỏa nhận huy chương vì sự dũng cảm của mình.
- It took great bravery to speak in front of everyone.Cần rất nhiều dũng khí để nói trước mặt mọi người.
Cụm từ đi kèm
- show bravery · thể hiện sự dũng cảm
- an act of bravery · một hành động dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrdn/ verb đè nặng lên, gây gánh nặng cho
T
to give someone a difficult job or worry that is hard to carry
đè nặng lên, gây gánh nặng cho
Ví dụ
- I don't want to burden you with my problems.Tôi không muốn làm phiền bạn bằng những vấn đề của mình.
- Young people are burdened with debt after they finish university.Người trẻ phải gánh nợ sau khi học xong đại học.
Cụm từ đi kèm
- burden someone with problems · làm ai đó phải gánh vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
weigh down, loadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerfriː/ adj vô tư, không lo âu
happy and without any worries or duties
vô tư, không lo âu
Ví dụ
- We had a carefree summer by the sea.Chúng tôi có một mùa hè vô tư bên bờ biển.
- He was young and carefree then.Khi ấy anh ấy còn trẻ và vô tư.
Cụm từ đi kèm
- a carefree life · cuộc sống vô tư
- carefree days · những ngày vô lo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relaxed, happy-go-luckyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerɪŋ/ adj chu đáo, biết quan tâm
kind and showing that you think about other people's needs
chu đáo, biết quan tâm
Ví dụ
- My mother is a very caring person.Mẹ tôi là người rất chu đáo.
- The nurses at the hospital were kind and caring.Các y tá ở bệnh viện tử tế và chu đáo.
Cụm từ đi kèm
- a caring person · người biết quan tâm
- a caring family · một gia đình đầy yêu thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, thoughtfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɑːrmɪŋ/ adj duyên dáng, quyến rũ
very pleasant, attractive and easy to like
duyên dáng, quyến rũ
Ví dụ
- He is a charming man and everyone likes him.Anh ấy là người đàn ông duyên dáng và ai cũng quý anh.
- We stayed in a charming little hotel by the lake.Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ dễ thương cạnh hồ.
Cụm từ đi kèm
- a charming smile · nụ cười duyên dáng
- a charming village · một ngôi làng đáng yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attractive, delightfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃiːki/ adj táo tợn, hỗn láo kiểu đáng yêu
slightly rude in a funny way that does not really upset people
táo tợn, hỗn láo kiểu đáng yêu
Ví dụ
- The cheeky boy stuck his tongue out at his teacher.Cậu bé tinh nghịch lè lưỡi với cô giáo.
- She gave me a cheeky smile.Cô ấy nở nụ cười tinh quái với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a cheeky smile · nụ cười tinh quái
- a cheeky question · một câu hỏi hơi táo bạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này thường nhẹ nhàng, khác với 'rude' (thô lỗ) nghiêm trọng hơn.
-
/ˈtʃɪrfəlnəs/ noun sự vui vẻ, tính hồn nhiên
U
the quality of being happy and full of good feeling
sự vui vẻ, tính hồn nhiên
Ví dụ
- Her cheerfulness made everyone in the office smile.Sự vui vẻ của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng mỉm cười.
- He kept his cheerfulness even when he was tired.Anh ấy vẫn giữ được sự vui vẻ ngay cả khi mệt.
Cụm từ đi kèm
- with cheerfulness · một cách vui vẻ
- natural cheerfulness · sự vui vẻ tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃerɪʃt/ adj được yêu quý, trân trọng
loved and cared for very much
được yêu quý, trân trọng
Ví dụ
- This photo is my most cherished possession.Bức ảnh này là vật tôi trân trọng nhất.
- She kept her cherished memories of the village.Cô ấy giữ những kỷ niệm thân thương về ngôi làng.
Cụm từ đi kèm
- a cherished memory · một kỷ niệm đáng trân trọng
- a cherished gift · món quà được trân trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
precious, treasuredTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃaɪldɪʃ/ adj trẻ con, ấu trĩ
behaving in a silly way, like a young child
trẻ con, ấu trĩ
Ví dụ
- Don't be childish; say sorry to your friend.Đừng trẻ con thế; hãy xin lỗi bạn của con.
- His childish jokes annoyed everyone.Những trò đùa trẻ con của anh ấy làm mọi người bực mình.
Cụm từ đi kèm
- childish behaviour · cách cư xử trẻ con
- a childish joke · trò đùa trẻ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Mang nghĩa chê. 'Childlike' lại mang nghĩa tốt (hồn nhiên).
-
/ˈklʌmzi/ adj vụng về
moving in a way that often knocks or drops things
vụng về
Ví dụ
- I'm so clumsy; I dropped my cup again.Tôi vụng về quá; tôi lại làm rơi cốc rồi.
- The clumsy waiter spilled soup on my shirt.Người phục vụ vụng về làm đổ súp lên áo tôi.
Cụm từ đi kèm
- a clumsy person · người vụng về
- clumsy hands · đôi tay vụng về
Dạng từ
- comparative clumsier
- superlative clumsiest
Từ đồng nghĩa
awkwardTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpæʃn/ noun lòng trắc ẩn, sự cảm thông
U
a strong feeling of sympathy for people who are suffering
lòng trắc ẩn, sự cảm thông
Ví dụ
- The nurse showed great compassion to the patients.Cô y tá thể hiện lòng trắc ẩn lớn với các bệnh nhân.
- He felt compassion for the homeless man.Anh ấy cảm thấy thương xót người đàn ông vô gia cư.
Cụm từ đi kèm
- show compassion · thể hiện lòng trắc ẩn
- feel compassion for · cảm thấy thương xót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpæʃənət/ adj giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu
feeling sympathy and wanting to help people who suffer
giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu
Ví dụ
- She is a compassionate teacher who listens to every child.Cô là một giáo viên nhân hậu, biết lắng nghe từng em nhỏ.
- The doctor was kind and compassionate.Vị bác sĩ tử tế và giàu lòng trắc ẩn.
Cụm từ đi kèm
- a compassionate person · người nhân hậu
- compassionate care · sự chăm sóc tận tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, caringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsiːt/ noun tính tự phụ, sự kiêu ngạo
U
too much pride in yourself and your own abilities
tính tự phụ, sự kiêu ngạo
Ví dụ
- His conceit made him hard to work with.Tính tự phụ khiến anh ta khó làm việc chung.
- She was full of conceit after winning the prize.Cô ta đầy kiêu ngạo sau khi giành giải.
Cụm từ đi kèm
- full of conceit · đầy tự phụ
- a sign of conceit · dấu hiệu của sự kiêu ngạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pride, vanityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɜːrn/ verb làm lo lắng, liên quan đến
T
to make someone feel worried or upset
làm lo lắng, liên quan đến
Ví dụ
- It concerns me that he never answers his phone.Tôi lo là anh ấy chẳng bao giờ nghe điện thoại.
- This letter concerns everyone who lives in the building.Lá thư này liên quan đến mọi người sống trong tòa nhà.
Cụm từ đi kèm
- concern yourself with · bận tâm đến
- as far as I'm concerned · theo tôi thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be concerned about' (lo lắng về), 'be concerned with' (liên quan đến).
-
/ˈkɑːnʃəns/ noun lương tâm
C,U
the inner feeling that tells you whether your actions are right or wrong
lương tâm
Ví dụ
- He has a guilty conscience about lying to his mother.Anh ấy cảm thấy day dứt lương tâm vì đã nói dối mẹ.
- Her conscience told her to return the money.Lương tâm mách bảo cô ấy trả lại số tiền.
Cụm từ đi kèm
- a clear conscience · lương tâm trong sạch
- a guilty conscience · lương tâm cắn rứt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'conscious' /ˈkɑːnʃəs/ (tỉnh táo, nhận thức được).
-
/ˌkɑːnsəˈleɪʃn/ noun sự an ủi
C,U
something that makes you feel better when you are sad or disappointed
sự an ủi
Ví dụ
- It was a small consolation that we lost only by one point.Chỉ thua một điểm cũng là chút an ủi nhỏ.
- She found consolation in her friends' kind words.Cô ấy tìm được sự an ủi trong những lời tử tế của bạn bè.
Cụm từ đi kèm
- a small consolation · chút an ủi nhỏ
- find consolation in · tìm thấy sự an ủi trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsoʊl/ verb an ủi, vỗ về
T
to make someone feel less sad or disappointed
an ủi, vỗ về
Ví dụ
- He tried to console his friend after the bad news.Anh ấy cố an ủi bạn mình sau tin xấu.
- Nothing could console her after she lost her dog.Không gì có thể an ủi cô ấy sau khi mất con chó.
Cụm từ đi kèm
- console a friend · an ủi một người bạn
- console yourself with · tự an ủi bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2 /kənˈsoʊl/; danh từ 'console' (máy chơi game) nhấn âm 1 /ˈkɑːnsoʊl/.
-
/kənˈtempt/ noun sự khinh miệt
U
a strong feeling that someone or something has no value and deserves no respect
sự khinh miệt
Ví dụ
- He looked at the cheater with contempt.Anh ta nhìn kẻ gian lận với vẻ khinh miệt.
- She showed nothing but contempt for the rules.Cô ấy chỉ tỏ ra coi thường các quy định.
Cụm từ đi kèm
- show contempt for · tỏ ra khinh miệt
- treat with contempt · đối xử khinh miệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'contempt of court' (khinh thường tòa án) và 'content'.
-
/kənˈtent/ adj hài lòng, mãn nguyện
happy and satisfied with what you have
hài lòng, mãn nguyện
Ví dụ
- He is content with a quiet life in the village.Ông ấy mãn nguyện với cuộc sống yên tĩnh ở làng.
- The baby looked content in her mother's arms.Em bé trông thật mãn nguyện trong vòng tay mẹ.
Cụm từ đi kèm
- content with · hài lòng với
- feel content · cảm thấy mãn nguyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ nhấn âm 2 /kənˈtent/; danh từ 'content' (nội dung) nhấn âm 1 /ˈkɑːntent/.
-
/koʊˈɑːpərətɪv/ adj hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
willing to help and work well with other people
hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
Ví dụ
- The children were very cooperative during the lesson.Các em nhỏ rất hợp tác trong suốt tiết học.
- He was a cooperative patient and followed every instruction.Anh ấy là một bệnh nhân hợp tác và làm theo mọi hướng dẫn.
Cụm từ đi kèm
- a cooperative attitude · thái độ hợp tác
- highly cooperative · rất hợp tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uncooperativeHọ từ
-
/koʊp/ verb đối phó, xoay xở
I
to deal with a difficult situation successfully
đối phó, xoay xở
Ví dụ
- She cannot cope with so much work.Cô ấy không xoay xở nổi với quá nhiều việc.
- He coped well after he lost his job.Anh ấy đã vượt qua khá tốt sau khi mất việc.
Cụm từ đi kèm
- cope with stress · đối phó với căng thẳng
- learn to cope · học cách đối phó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'cope with + danh từ', không nói 'cope something'.
-
/ˈkaʊərd/ noun kẻ hèn nhát
C
a person who is not brave and runs away from danger
kẻ hèn nhát
Ví dụ
- Don't be a coward; tell him the truth.Đừng hèn nhát; hãy nói sự thật với anh ấy.
- The boys called him a coward because he ran away.Các cậu bé gọi cậu ấy là kẻ hèn nhát vì cậu ấy bỏ chạy.
Cụm từ đi kèm
- call someone a coward · gọi ai là kẻ hèn nhát
- a complete coward · kẻ hoàn toàn hèn nhát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
heroHọ từ
-
/ˈkaʊərdli/ adj hèn nhát
not brave and afraid to do something dangerous or difficult
hèn nhát
Ví dụ
- It was cowardly of him to leave without saying anything.Anh ta bỏ đi mà không nói gì thật là hèn nhát.
- She thought running away was a cowardly thing to do.Cô ấy nghĩ bỏ chạy là việc làm hèn nhát.
Cụm từ đi kèm
- a cowardly act · hành động hèn nhát
- cowardly behaviour · cách cư xử hèn nhát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
braveHọ từ
Tận cùng -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ.
-
/ˈkriːpi/ adj rùng rợn, đáng sợ
strange or frightening in a way that makes your skin feel uncomfortable
rùng rợn, đáng sợ
Ví dụ
- The old house at night felt really creepy.Ngôi nhà cũ vào ban đêm thật rùng rợn.
- I think spiders are creepy.Tôi thấy nhện thật đáng sợ.
Cụm từ đi kèm
- a creepy noise · tiếng động rùng rợn
- feel creepy · cảm thấy rờn rợn
Dạng từ
- comparative creepier
- superlative creepiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkruːəlti/ noun sự tàn ác, sự độc ác
U
behaviour that causes pain or suffering to people or animals
sự tàn ác, sự độc ác
Ví dụ
- The law protects animals from cruelty.Luật pháp bảo vệ động vật khỏi sự tàn ác.
- I was shocked by the cruelty of his words.Tôi sốc trước sự tàn nhẫn trong lời nói của anh ta.
Cụm từ đi kèm
- cruelty to animals · hành hạ động vật
- mental cruelty · sự tàn nhẫn về tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'to': 'cruelty to animals'.
-
/dæft/ adj ngớ ngẩn, khờ dại
silly or not sensible
ngớ ngẩn, khờ dại
Ví dụ
- Don't be daft; of course you can come.Đừng ngớ ngẩn thế; tất nhiên bạn có thể đến.
- It was a daft idea to go out in the snow.Đi ra ngoài trong tuyết là một ý tưởng ngớ ngẩn.
Cụm từ đi kèm
- a daft idea · ý tưởng ngớ ngẩn
- daft question · câu hỏi ngớ ngẩn
Dạng từ
- comparative dafter
- superlative daftest
Từ đồng nghĩa
silly, stupidTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
-
/ˈdɑːrlɪŋ/ adj yêu quý, đáng yêu
much loved or very charming
yêu quý, đáng yêu
Ví dụ
- What a darling little baby!Thật là một em bé nhỏ đáng yêu!
- She wore a darling red dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh xắn đến buổi tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a darling child · đứa trẻ đáng yêu
- my darling daughter · con gái yêu quý của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪrli/ adv rất nhiều, hết lòng
very much, with great love or strong feeling
rất nhiều, hết lòng
Ví dụ
- She loved her grandmother dearly.Cô ấy yêu bà của mình hết lòng.
- I would dearly like to visit Japan one day.Tôi rất muốn đến thăm Nhật Bản một ngày nào đó.
Cụm từ đi kèm
- love dearly · yêu tha thiết
- pay dearly for · trả giá đắt cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsaɪsɪv/ adj quyết đoán, mang tính quyết định
able to make decisions quickly and with confidence
quyết đoán, mang tính quyết định
Ví dụ
- A good leader must be decisive.Một nhà lãnh đạo giỏi phải quyết đoán.
- Her goal in the last minute was decisive.Bàn thắng của cô ấy ở phút cuối mang tính quyết định.
Cụm từ đi kèm
- a decisive moment · khoảnh khắc quyết định
- decisive action · hành động quyết đoán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
indecisiveHọ từ
-
/ˌdedɪˈkeɪʃn/ noun sự cống hiến, sự tận tụy
U
the quality of working very hard at something because it matters to you
sự cống hiến, sự tận tụy
Ví dụ
- Her dedication to the job is clear.Sự tận tụy của cô ấy với công việc rất rõ ràng.
- The team won with hard work and dedication.Đội giành chiến thắng nhờ làm việc chăm chỉ và tận tụy.
Cụm từ đi kèm
- show dedication · thể hiện sự tận tụy
- dedication to work · sự cống hiến cho công việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commitmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlaɪt/ verb làm vui sướng, làm hài lòng
T
to give someone great pleasure or make them very happy
làm vui sướng, làm hài lòng
Ví dụ
- The magic show delighted the children.Buổi diễn ảo thuật làm bọn trẻ vui sướng.
- Her singing delights everyone who hears it.Giọng hát của cô ấy làm mọi người nghe đều thích thú.
Cụm từ đi kèm
- delight the audience · làm khán giả thích thú
- delighted to see you · rất vui khi gặp bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
please, charmTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈpendəbl/ adj đáng tin cậy, đáng trông cậy
able to be trusted to do what you need or expect
đáng tin cậy, đáng trông cậy
Ví dụ
- He is a kind and dependable friend.Anh ấy là một người bạn tốt bụng và đáng tin cậy.
- This old car is cheap but dependable.Chiếc ô tô cũ này rẻ nhưng đáng tin cậy.
Cụm từ đi kèm
- a dependable worker · một nhân viên đáng tin cậy
- very dependable · rất đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reliable, trustworthyTừ trái nghĩa
unreliableHọ từ
-
/dɪˈzaɪər/ verb khao khát, mong muốn
T
to want something very much
khao khát, mong muốn
Ví dụ
- All parents desire a happy life for their children.Bố mẹ nào cũng mong con có cuộc sống hạnh phúc.
- He desired to see his family again.Anh ấy khao khát được gặp lại gia đình.
Cụm từ đi kèm
- desire success · khao khát thành công
- desire a change · mong muốn một sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
want, wishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdesəˈleɪʃn/ noun sự hoang vắng, nỗi cô đơn tuyệt vọng
U
a feeling of great sadness and loneliness, or a lonely empty place
sự hoang vắng, nỗi cô đơn tuyệt vọng
Ví dụ
- After the fire, the town was a place of desolation.Sau vụ cháy, thị trấn trở nên hoang vắng.
- She felt desolation when her friend left.Cô ấy thấy cô đơn tuyệt vọng khi bạn rời đi.
Cụm từ đi kèm
- a scene of desolation · cảnh hoang tàn
- feel desolation · cảm thấy cô quạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdespəˈreɪʃn/ noun sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh
U
the feeling of having no hope, so that you will try anything
sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh
Ví dụ
- In desperation, he asked a stranger for money.Trong tuyệt vọng, anh ấy xin tiền một người lạ.
- Her voice was full of desperation.Giọng cô ấy đầy tuyệt vọng.
Cụm từ đi kèm
- in desperation · trong tuyệt vọng
- a sense of desperation · cảm giác tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
despairTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈspaɪz/ verb khinh miệt, coi thường
T
to feel that someone or something is very bad and have no respect for it
khinh miệt, coi thường
Ví dụ
- He despises people who tell lies.Anh ấy khinh những người nói dối.
- She despised herself for being so weak.Cô ấy coi thường bản thân vì quá yếu đuối.
Cụm từ đi kèm
- despise someone · khinh miệt ai đó
- despise cruelty · căm ghét sự tàn nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hate, scornTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtætʃmənt/ noun sự tách biệt, sự thờ ơ, sự khách quan
U
a calm feeling of not being closely involved in something
sự tách biệt, sự thờ ơ, sự khách quan
Ví dụ
- She spoke about the accident with detachment.Cô ấy nói về vụ tai nạn với vẻ thản nhiên.
- A doctor needs some detachment to do the job well.Bác sĩ cần chút khách quan để làm tốt công việc.
Cụm từ đi kèm
- with detachment · một cách thản nhiên
- emotional detachment · sự lạnh nhạt về cảm xúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
distanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtɜːrmɪnd/ adj quyết tâm, kiên quyết
having decided to do something and refusing to stop
quyết tâm, kiên quyết
Ví dụ
- She is determined to win the race.Cô ấy quyết tâm thắng cuộc đua.
- He is a very determined student.Cậu ấy là một học sinh rất quyết tâm.
Cụm từ đi kèm
- be determined to do · quyết tâm làm gì
- a determined effort · một nỗ lực quyết tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resolvedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvoʊtɪd/ adj tận tụy, hết lòng, tận tâm
showing great love and loyalty to a person or thing
tận tụy, hết lòng, tận tâm
Ví dụ
- He is a devoted father to his two sons.Ông ấy là một người bố hết lòng vì hai con trai.
- She is devoted to her job.Cô ấy tận tâm với công việc.
Cụm từ đi kèm
- a devoted fan · một người hâm mộ trung thành
- devoted to your family · hết lòng vì gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loyal, faithfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪɡnəti/ noun phẩm giá, lòng tự trọng
U
a calm way of behaving that makes people respect you
phẩm giá, lòng tự trọng
Ví dụ
- She walked out of the room with dignity.Cô ấy bước ra khỏi phòng với vẻ đàng hoàng.
- Every person deserves to live with dignity.Mọi người đều xứng đáng được sống có phẩm giá.
Cụm từ đi kèm
- human dignity · phẩm giá con người
- with dignity · một cách đàng hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpruːvl/ noun sự không tán thành, sự phản đối
U
a feeling that something is wrong or bad
sự không tán thành, sự phản đối
Ví dụ
- She shook her head in disapproval.Cô ấy lắc đầu tỏ vẻ không tán thành.
- My father showed his disapproval of the plan.Bố tôi bày tỏ sự phản đối kế hoạch đó.
Cụm từ đi kèm
- express disapproval · bày tỏ sự không tán thành
- in disapproval · với vẻ không tán thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
approvalHọ từ
-
/ˌdɪsəˈpruːv/ verb không tán thành, phản đối
I
to think that someone or something is bad or wrong
không tán thành, phản đối
Ví dụ
- My parents disapprove of my new friends.Bố mẹ tôi không tán thành những người bạn mới của tôi.
- I strongly disapprove of lying.Tôi rất phản đối việc nói dối.
Cụm từ đi kèm
- disapprove of · không tán thành
- strongly disapprove · cực lực phản đối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
approveHọ từ
Đi với giới từ of: disapprove of something (không bỏ of).
-
/dɪsˈɡreɪs/ noun nỗi nhục, sự ô nhục
U
the loss of other people's respect because you did something bad
nỗi nhục, sự ô nhục
Ví dụ
- He left the job in disgrace.Anh ta rời công việc trong nhục nhã.
- It is a disgrace to treat animals like that.Đối xử với động vật như vậy thật là nhục nhã.
Cụm từ đi kèm
- in disgrace · trong nhục nhã
- bring disgrace on · mang lại nỗi nhục cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shameTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈɑːnəsti/ noun sự không trung thực
U
the habit of telling lies or cheating other people
sự không trung thực
Ví dụ
- Dishonesty at work can cost you your job.Sự không trung thực trong công việc có thể khiến bạn mất việc.
- He was ashamed of his dishonesty.Anh ấy xấu hổ vì sự không trung thực của mình.
Cụm từ đi kèm
- a sign of dishonesty · dấu hiệu của sự không trung thực
- accused of dishonesty · bị buộc tội gian dối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
honestyHọ từ
-
/ˌdɪsɪˈluːʒn/ verb làm vỡ mộng, làm thất vọng
T
to make someone find out that something is not as good as they thought
làm vỡ mộng, làm thất vọng
Ví dụ
- The long wait disillusioned the young players.Việc chờ đợi lâu làm các cầu thủ trẻ vỡ mộng.
- I do not want to disillusion you, but the job is hard.Tôi không muốn làm bạn vỡ mộng, nhưng công việc này khó.
Cụm từ đi kèm
- become disillusioned · trở nên vỡ mộng
- disillusion someone · làm ai đó vỡ mộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng dạng bị động: be disillusioned with something (vỡ mộng về điều gì).
-
/dɪsˈɔːrɡənaɪzd/ adj thiếu tổ chức, lộn xộn
not planned well, or not able to plan things well
thiếu tổ chức, lộn xộn
Ví dụ
- He is very disorganized and often loses his keys.Anh ấy rất thiếu ngăn nắp và hay làm mất chìa khóa.
- The meeting was long and disorganized.Cuộc họp kéo dài và thiếu tổ chức.
Cụm từ đi kèm
- a disorganized person · người thiếu ngăn nắp
- totally disorganized · hoàn toàn lộn xộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
organizedHọ từ
Biến thể: disorganised.
-
/dɪsˈpleʒər/ noun sự không hài lòng, sự bực bội
U
the feeling of being unhappy or angry about something
sự không hài lòng, sự bực bội
Ví dụ
- He showed his displeasure by leaving early.Anh ấy thể hiện sự không hài lòng bằng cách ra về sớm.
- She felt displeasure at the news.Cô ấy thấy không hài lòng với tin tức đó.
Cụm từ đi kèm
- show displeasure · thể hiện sự không hài lòng
- great displeasure · sự bực bội lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pleasureHọ từ
-
/ˌdɪspəˈzɪʃn/ noun tính khí, khuynh hướng
C
the natural way a person thinks, feels and behaves
tính khí, khuynh hướng
Ví dụ
- She has a cheerful disposition.Cô ấy có tính khí vui vẻ.
- He has a nervous disposition.Anh ấy có tính hay lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- a happy disposition · tính khí vui vẻ
- a sweet disposition · tính tình dịu dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nature, characterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/ noun sự không hài lòng, sự bất mãn
U
the feeling of not being happy with something
sự không hài lòng, sự bất mãn
Ví dụ
- Many customers expressed dissatisfaction with the service.Nhiều khách hàng bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ.
- There is growing dissatisfaction among workers.Sự bất mãn ngày càng tăng trong công nhân.
Cụm từ đi kèm
- express dissatisfaction · bày tỏ sự không hài lòng
- growing dissatisfaction · sự bất mãn ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
satisfactionHọ từ
-
/dɪsˈsætɪsfaɪd/ adj không hài lòng, bất mãn
not happy with something because it is not as good as you wanted
không hài lòng, bất mãn
Ví dụ
- He was dissatisfied with his new phone.Anh ấy không hài lòng với chiếc điện thoại mới.
- Many people are dissatisfied with the bus service.Nhiều người không hài lòng với dịch vụ xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- dissatisfied with · không hài lòng với
- a dissatisfied customer · khách hàng không hài lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
satisfiedHọ từ
-
/dɪˈstresɪŋ/ adj đau buồn, đáng lo ngại
making you feel very worried, sad or upset
đau buồn, đáng lo ngại
Ví dụ
- The news about the accident was very distressing.Tin về vụ tai nạn rất đau lòng.
- It is distressing to see animals in pain.Thật đau lòng khi thấy động vật bị đau.
Cụm từ đi kèm
- a distressing experience · một trải nghiệm đau buồn
- distressing news · tin đau lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
upsettingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaʊtfl/ adj nghi ngờ, không chắc chắn
not sure about something, or not likely to be true
nghi ngờ, không chắc chắn
Ví dụ
- I am doubtful that the rain will stop.Tôi không chắc là mưa sẽ tạnh.
- It is doubtful whether the shop is open today.Không chắc là hôm nay cửa hàng có mở không.
Cụm từ đi kèm
- look doubtful · trông có vẻ nghi ngờ
- doubtful about · nghi ngờ về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
certainHọ từ
-
/daʊn/ adj buồn chán, hỏng, không hoạt động
feeling sad, or not working for a short time
buồn chán, hỏng, không hoạt động
Ví dụ
- I feel a bit down today.Hôm nay tôi thấy hơi buồn.
- The computers are down, so we cannot work.Máy tính bị hỏng nên chúng tôi không làm việc được.
Cụm từ đi kèm
- feel down · cảm thấy buồn
- the system is down · hệ thống ngừng hoạt động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dred/ verb sợ hãi, lo sợ
T
to feel very afraid about something that will happen
sợ hãi, lo sợ
Ví dụ
- I dread going to the dentist.Tôi sợ phải đi khám răng.
- She dreads the day of the exam.Cô ấy lo sợ ngày thi.
Cụm từ đi kèm
- dread the thought · sợ ý nghĩ đó
- dread to think · không dám nghĩ tới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdriːmi/ adj mơ màng, hay mơ mộng
thinking about pleasant things instead of what is around you
mơ màng, hay mơ mộng
Ví dụ
- She had a dreamy look on her face.Cô ấy có vẻ mặt mơ màng.
- He is a quiet, dreamy boy.Cậu ấy là một cậu bé trầm lặng, hay mơ mộng.
Cụm từ đi kèm
- a dreamy look · vẻ mơ màng
- a dreamy voice · giọng nói mơ màng
Dạng từ
- comparative dreamier
- superlative dreamiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstætɪk/ adj vô cùng sung sướng, ngây ngất
feeling extremely happy and excited
vô cùng sung sướng, ngây ngất
Ví dụ
- She was ecstatic when she heard she had won.Cô ấy vô cùng sung sướng khi nghe tin mình đã thắng.
- The fans were ecstatic after the team scored.Các cổ động viên ngây ngất sau khi đội ghi bàn.
Cụm từ đi kèm
- ecstatic about the news · vô cùng vui mừng về tin này
- an ecstatic crowd · đám đông ngây ngất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thrilled, overjoyedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenvi/ verb ghen tị, thèm muốn
T
to want what another person has, such as their things or life
ghen tị, thèm muốn
Ví dụ
- I envy you because you can speak three languages.Tôi ghen tị với bạn vì bạn nói được ba thứ tiếng.
- She envied her friend's beautiful house by the sea.Cô ấy ghen tị với ngôi nhà đẹp bên bờ biển của bạn mình.
Cụm từ đi kèm
- envy someone's success · ghen tị với thành công của ai
- I don't envy you · tôi không ghen tị với bạn đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trực tiếp 'envy somebody' hoặc 'envy somebody something', không thêm giới từ 'of'.
-
/ˈiːvl/ adj độc ác, xấu xa
very bad and cruel, and wanting to hurt other people
độc ác, xấu xa
Ví dụ
- The film is about an evil king who hates children.Bộ phim kể về một vị vua độc ác ghét trẻ em.
- He had an evil plan to take all the money.Hắn có một kế hoạch xấu xa để lấy hết tiền.
Cụm từ đi kèm
- an evil person · kẻ độc ác
- an evil plan · một âm mưu xấu xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wicked, cruelTừ trái nghĩa
goodHọ từ
-
/ɪkˈspresɪv/ adj giàu biểu cảm
showing your feelings or thoughts clearly
giàu biểu cảm
Ví dụ
- She has big, expressive eyes.Cô ấy có đôi mắt to, đầy biểu cảm.
- The singer has an expressive voice.Ca sĩ có giọng hát giàu cảm xúc.
Cụm từ đi kèm
- an expressive face · khuôn mặt biểu cảm
- expressive eyes · đôi mắt biểu cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzʌltənt/ adj hân hoan, đắc thắng
feeling or showing great joy, especially because of a success
hân hoan, đắc thắng
Ví dụ
- The exultant fans ran onto the field after the win.Các cổ động viên hân hoan chạy ra sân sau chiến thắng.
- She felt exultant when she passed the exam.Cô ấy cảm thấy hân hoan khi vượt qua kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- an exultant cry · tiếng reo hân hoan
- exultant at the news · hân hoan trước tin này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
jubilant, triumphantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæsɪneɪtɪd/ adj bị cuốn hút, say mê
very interested in something and unable to stop thinking about it
bị cuốn hút, say mê
Ví dụ
- The children were fascinated by the magic show.Bọn trẻ bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn ảo thuật.
- I am fascinated by old maps.Tôi rất say mê những tấm bản đồ cổ.
Cụm từ đi kèm
- fascinated by · bị cuốn hút bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Fascinated' chỉ người cảm thấy; 'fascinating' chỉ vật gây hứng thú. Dùng với 'by' hoặc 'with'.
-
/ˌfæsɪˈneɪʃn/ noun sự say mê, sức hấp dẫn
U
a strong interest in something that makes you want to know more
sự say mê, sức hấp dẫn
Ví dụ
- She has a deep fascination with space.Cô ấy rất say mê vũ trụ.
- He watched the fire with fascination.Anh ấy nhìn ngọn lửa một cách đầy thích thú.
Cụm từ đi kèm
- a fascination with · niềm say mê với
- watch with fascination · nhìn đầy thích thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪr/ verb sợ, lo sợ
T
to be afraid of someone or something because they may hurt you
sợ, lo sợ
Ví dụ
- Many people fear snakes.Nhiều người sợ rắn.
- I fear that we will be late.Tôi e rằng chúng ta sẽ đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- fear the worst · lo sợ điều tồi tệ nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dreadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fed ʌp/ adj chán ngán, phát ngán
annoyed or bored because something has continued for too long
chán ngán, phát ngán
Ví dụ
- I am fed up with this rain.Tôi phát ngán với cơn mưa này rồi.
- She felt fed up after waiting an hour.Cô ấy thấy chán ngán sau một giờ chờ đợi.
Cụm từ đi kèm
- fed up with · chán ngán với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'fed up with' + danh từ hoặc V-ing: 'fed up with waiting'.
-
/ˈfɜːrmnəs/ noun sự kiên quyết, độ chắc
U
the quality of being strong and determined, or hard and not soft
sự kiên quyết, độ chắc
Ví dụ
- She spoke with firmness.Cô ấy nói một cách kiên quyết.
- Press the fruit to test its firmness.Hãy ấn vào quả để thử độ chắc.
Cụm từ đi kèm
- with firmness · một cách kiên quyết
- the firmness of the mattress · độ cứng của tấm nệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːndli/ adv một cách trìu mến
in a way that shows love or warm feeling
một cách trìu mến
Ví dụ
- She smiled fondly at her grandson.Bà mỉm cười trìu mến với cháu trai.
- I fondly remember our school days.Tôi nhớ về những ngày đi học của chúng ta với nhiều thương mến.
Cụm từ đi kèm
- remember fondly · nhớ về với tình cảm
- smile fondly · mỉm cười trìu mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfuːlɪʃli/ adv một cách dại dột
in a way that is not wise or sensible
một cách dại dột
Ví dụ
- He foolishly left his bag on the bus.Anh ấy dại dột để quên túi trên xe buýt.
- I foolishly believed him.Tôi đã dại dột tin anh ta.
Cụm từ đi kèm
- act foolishly · hành động dại dột
- foolishly believe · dại dột tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stupidly, unwiselyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/friːk/ verb hoảng hốt, phát hoảng
I
to become very afraid, shocked or upset
hoảng hốt, phát hoảng
Ví dụ
- I freaked when I saw the big spider.Tôi hoảng hốt khi thấy con nhện to.
- My mother will freak if I come home late.Mẹ tôi sẽ phát hoảng nếu tôi về nhà muộn.
Cụm từ đi kèm
- freak out · phát hoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'freak out' trong văn nói thân mật.
-
/ˈfrendli/ adj thân thiện
behaving in a kind and pleasant way towards other people
thân thiện
Ví dụ
- The neighbours are very friendly.Hàng xóm rất thân thiện.
- She gave me a friendly smile.Cô ấy dành cho tôi một nụ cười thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- a friendly smile · nụ cười thân thiện
- friendly to everyone · thân thiện với mọi người
Dạng từ
- comparative friendlier
- superlative friendliest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Friendly' là tính từ, kết thúc bằng -ly nhưng không phải trạng từ. Dùng 'friendly to/with' ai đó.
-
/ˈfjʊriəs/ adj giận dữ, tức điên
extremely angry
giận dữ, tức điên
Ví dụ
- My dad was furious when I came home late.Bố tôi nổi giận khi tôi về nhà muộn.
- She was furious about the mistake.Cô ấy rất tức giận về lỗi sai đó.
Cụm từ đi kèm
- furious with someone · giận dữ với ai
- absolutely furious · vô cùng tức giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very angryTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'furious with' người và 'furious about/at' việc.
-
/ˈɡeɪəti/ noun sự vui vẻ, sự hân hoan
U
a feeling of being happy and full of fun
sự vui vẻ, sự hân hoan
Ví dụ
- The gaiety of the party made everyone smile.Không khí vui vẻ của bữa tiệc làm ai cũng mỉm cười.
- There was great gaiety in the streets.Trên đường phố tràn ngập không khí hân hoan.
Cụm từ đi kèm
- full of gaiety · tràn đầy vui vẻ
- the gaiety of the festival · không khí vui tươi của lễ hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheerfulnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdʒenəˈrɑːsəti/ noun sự hào phóng, lòng rộng lượng
U
the quality of being happy to give money, time or help to others
sự hào phóng, lòng rộng lượng
Ví dụ
- I thank you for your generosity.Tôi cảm ơn sự hào phóng của bạn.
- Her generosity helped many poor families.Sự rộng lượng của cô ấy đã giúp nhiều gia đình nghèo.
Cụm từ đi kèm
- show generosity · thể hiện sự hào phóng
- thank someone for their generosity · cảm ơn ai vì sự hào phóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ