Từ vựng B2 — Cảm xúc và tính cách — Trang 2
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ɡler/ noun cái nhìn giận dữ, ánh sáng chói
C
a long angry look at someone, or very bright light that hurts your eyes
cái nhìn giận dữ, ánh sáng chói
Ví dụ
- She gave him an angry glare.Cô ấy lườm anh ấy một cách giận dữ.
- The glare of the sun hurt my eyes.Ánh nắng chói làm tôi đau mắt.
Cụm từ đi kèm
- an angry glare · cái lườm giận dữ
- the glare of the sun · ánh nắng chói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡliː/ noun niềm hân hoan, sự vui sướng
U
a feeling of great happiness and excitement
niềm hân hoan, sự vui sướng
Ví dụ
- The children shouted with glee.Bọn trẻ hò reo vui sướng.
- She opened the box with glee.Cô ấy mở chiếc hộp với niềm hân hoan.
Cụm từ đi kèm
- shout with glee · hò reo vui sướng
- with great glee · với niềm hân hoan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joy, delightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡluːmi/ adj ảm đạm, u ám
dark and sad, or without hope
ảm đạm, u ám
Ví dụ
- It was a cold and gloomy day.Đó là một ngày lạnh và u ám.
- He felt gloomy about the future.Anh ấy thấy bi quan về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- a gloomy day · ngày u ám
- feel gloomy · cảm thấy ảm đạm
Dạng từ
- comparative gloomier
- superlative gloomiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɡʊdˈwɪl/ noun thiện chí, lòng tốt
U
a kind and friendly feeling towards other people
thiện chí, lòng tốt
Ví dụ
- They sent gifts as a sign of goodwill.Họ gửi quà như một dấu hiệu của thiện chí.
- The meeting was held in a spirit of goodwill.Cuộc họp diễn ra trong tinh thần thiện chí.
Cụm từ đi kèm
- a gesture of goodwill · cử chỉ thiện chí
- show goodwill · thể hiện thiện chí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kindnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪsflnəs/ noun sự duyên dáng, vẻ uyển chuyển
U
the quality of moving in a smooth, beautiful and relaxed way
sự duyên dáng, vẻ uyển chuyển
Ví dụ
- The dancer moved with great gracefulness.Vũ công di chuyển vô cùng uyển chuyển.
- I admired the gracefulness of the cat.Tôi ngưỡng mộ vẻ duyên dáng của chú mèo.
Cụm từ đi kèm
- with gracefulness · một cách duyên dáng
- the gracefulness of a dancer · sự uyển chuyển của vũ công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
graceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːf/ noun nỗi đau buồn, sự đau thương
U
very strong sadness, especially when someone dies
nỗi đau buồn, sự đau thương
Ví dụ
- She was full of grief after her father died.Cô ấy tràn ngập đau buồn sau khi bố mất.
- He could not hide his grief at the funeral.Anh ấy không giấu được nỗi đau buồn ở đám tang.
Cụm từ đi kèm
- deep grief · nỗi đau buồn sâu sắc
- overcome with grief · chìm trong đau buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sorrow, sadnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːv/ verb đau buồn, thương tiếc
I
to feel very sad, especially because someone has died
đau buồn, thương tiếc
Ví dụ
- The whole town grieved for the young man.Cả thị trấn đau buồn thương tiếc chàng trai trẻ.
- She is still grieving for her mother.Cô ấy vẫn còn đau buồn vì mẹ.
Cụm từ đi kèm
- grieve for someone · thương tiếc ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với giới từ 'for' hoặc 'over': grieve for/over someone.
-
/ɡrɪn/ noun nụ cười toe toét
C
a big smile that shows your teeth
nụ cười toe toét
Ví dụ
- He answered with a big grin.Anh ấy trả lời với nụ cười toe toét.
- There was a grin on her face all day.Cô ấy cười toe toét suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a wide grin · nụ cười toe toét
- a cheeky grin · nụ cười tinh nghịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrtbreɪkɪŋ/ adj đau lòng, xé lòng
making you feel very sad
đau lòng, xé lòng
Ví dụ
- It was heartbreaking to see the old dog alone.Thật đau lòng khi thấy con chó già ở một mình.
- She told us a heartbreaking story.Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện đau lòng.
Cụm từ đi kèm
- a heartbreaking story · câu chuyện đau lòng
- heartbreaking news · tin đau lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrtwɔːrmɪŋ/ adj ấm lòng, cảm động
making you feel happy because something kind has happened
ấm lòng, cảm động
Ví dụ
- It was a heartwarming story about a lost dog.Đó là câu chuyện ấm lòng về một chú chó bị lạc.
- The children gave us a heartwarming welcome.Bọn trẻ chào đón chúng tôi thật ấm áp.
Cụm từ đi kèm
- a heartwarming story · câu chuyện ấm lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: heart-warming.
-
/ˌhezɪˈteɪʃn/ noun sự do dự, sự ngập ngừng
C,U
a short pause before you do or say something because you are not sure
sự do dự, sự ngập ngừng
Ví dụ
- She answered without hesitation.Cô ấy trả lời mà không do dự.
- I had some hesitation about signing the paper.Tôi hơi do dự khi ký vào tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- without hesitation · không chút do dự
- a moment of hesitation · khoảnh khắc ngập ngừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪˈleriəs/ adj cực kỳ hài hước
extremely funny
cực kỳ hài hước
Ví dụ
- The film was absolutely hilarious.Bộ phim thực sự cực kỳ hài hước.
- He told us a hilarious story about his dog.Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cực buồn cười về con chó của mình.
Cụm từ đi kèm
- absolutely hilarious · cực kỳ buồn cười
- a hilarious joke · câu đùa rất buồn cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very funnyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːnərəbl/ adj đáng kính, chính trực
honest and deserving respect
đáng kính, chính trực
Ví dụ
- He is an honorable man who always tells the truth.Ông ấy là người đáng kính, luôn nói thật.
- It was an honorable thing to do.Đó là một việc làm cao thượng.
Cụm từ đi kèm
- an honorable man · người đáng kính
- an honorable decision · quyết định cao thượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: honourable. Chữ 'h' câm: đọc /ˈɑːnərəbl/.
-
/hɑːˈspɪtəbl/ adj hiếu khách
friendly and kind to guests and visitors
hiếu khách
Ví dụ
- The villagers were very hospitable to us.Dân làng rất hiếu khách với chúng tôi.
- She is a hospitable woman who loves guests.Bà ấy là người phụ nữ hiếu khách và yêu quý khách.
Cụm từ đi kèm
- a hospitable host · chủ nhà hiếu khách
- hospitable to visitors · hiếu khách với du khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unfriendlyHọ từ
-
/hʌɡ/ noun cái ôm
C
the act of putting your arms around someone to show love
cái ôm
Ví dụ
- She gave her mother a big hug.Cô bé ôm mẹ thật chặt.
- I need a hug after a bad day.Tôi cần một cái ôm sau một ngày tồi tệ.
Cụm từ đi kèm
- give someone a hug · ôm ai đó
- a warm hug · cái ôm ấm áp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːˈmeɪn/ adj nhân đạo, nhân từ
kind and gentle towards people and animals
nhân đạo, nhân từ
Ví dụ
- The farm treats its animals in a humane way.Trang trại đối xử với vật nuôi một cách nhân đạo.
- He asked for a more humane system.Ông ấy yêu cầu một hệ thống nhân đạo hơn.
Cụm từ đi kèm
- humane treatment · sự đối xử nhân đạo
- a humane way · cách nhân đạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'human' (con người). 'humane' đọc /hjuːˈmeɪn/, nhấn âm hai.
-
/ˈhʌmbl/ adj khiêm tốn, giản dị
not proud and not thinking you are better than others
khiêm tốn, giản dị
Ví dụ
- He is very humble about his success.Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
- She was born in a humble family.Cô ấy sinh ra trong một gia đình giản dị.
Cụm từ đi kèm
- a humble home · ngôi nhà giản dị
- humble beginnings · khởi đầu khiêm tốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
proudHọ từ
-
/ˈhʌmbʌɡ/ noun lời nói dối trá, chuyện vớ vẩn
U
talk or behaviour that is dishonest or has no real meaning
lời nói dối trá, chuyện vớ vẩn
Ví dụ
- He said the story was all humbug.Ông ấy nói câu chuyện đó chỉ toàn là chuyện vớ vẩn.
- Don't talk such humbug!Đừng nói những điều nhảm nhí như vậy!
Cụm từ đi kèm
- talk humbug · nói chuyện vớ vẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cổ, hay gặp trong truyện Anh: 'Bah, humbug!'. Còn là một loại kẹo bạc hà.
-
/hjuːˈmɪlieɪt/ verb làm nhục, làm bẽ mặt
T
to make someone feel ashamed in front of other people
làm nhục, làm bẽ mặt
Ví dụ
- The teacher humiliated him in front of the class.Thầy giáo làm cậu ấy bẽ mặt trước cả lớp.
- She felt humiliated by his words.Cô ấy cảm thấy bị làm nhục bởi lời nói của anh ta.
Cụm từ đi kèm
- humiliate someone in public · làm nhục ai nơi công cộng
- feel humiliated · cảm thấy bị sỉ nhục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːˈmɪlieɪtɪŋ/ adj nhục nhã, bẽ mặt
making you feel ashamed or very embarrassed
nhục nhã, bẽ mặt
Ví dụ
- Losing 10-0 was a humiliating result.Thua 10-0 là một kết quả nhục nhã.
- It was humiliating to fall in front of everyone.Thật bẽ mặt khi ngã trước mặt mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a humiliating defeat · thất bại nhục nhã
- a humiliating experience · trải nghiệm bẽ mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːˌmɪliˈeɪʃn/ noun sự nhục nhã, nỗi bẽ mặt
C,U
the feeling of shame when other people see you do something stupid
sự nhục nhã, nỗi bẽ mặt
Ví dụ
- He felt great humiliation after the mistake.Anh ấy cảm thấy vô cùng nhục nhã sau sai lầm đó.
- The loss was a public humiliation for the team.Trận thua là một nỗi nhục công khai của đội.
Cụm từ đi kèm
- public humiliation · sự sỉ nhục công khai
- suffer humiliation · chịu nhục nhã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪdəlaɪz/ verb thần tượng, tôn thờ
T
to love and admire someone very much, as if they were perfect
thần tượng, tôn thờ
Ví dụ
- The boy idolizes his older brother.Cậu bé thần tượng anh trai của mình.
- Young fans idolize the singer.Những người hâm mộ trẻ tôn thờ ca sĩ ấy.
Cụm từ đi kèm
- idolize a singer · thần tượng một ca sĩ
- idolize a hero · tôn thờ một anh hùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: idolise.
-
/ɪmˈpeɪʃntli/ adv một cách thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
in a way that shows you do not want to wait
một cách thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
Ví dụ
- He waited impatiently for the bus.Anh ấy sốt ruột chờ xe buýt.
- The children looked at the clock impatiently.Bọn trẻ sốt ruột nhìn đồng hồ.
Cụm từ đi kèm
- wait impatiently · chờ đợi sốt ruột
- tap impatiently · gõ nhịp sốt ruột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪmpəˈlaɪt/ adj bất lịch sự
not showing good manners towards other people
bất lịch sự
Ví dụ
- It is impolite to talk with food in your mouth.Nói chuyện khi đang ngậm thức ăn là bất lịch sự.
- She felt the question was impolite.Cô ấy cảm thấy câu hỏi đó thật bất lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- an impolite question · câu hỏi bất lịch sự
- impolite behaviour · hành vi bất lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rudeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪmpəˈlaɪtli/ adv một cách bất lịch sự
in a way that does not show good manners
một cách bất lịch sự
Ví dụ
- He spoke impolitely to the waiter.Anh ta nói chuyện bất lịch sự với người phục vụ.
- The boy answered impolitely.Cậu bé trả lời một cách bất lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- behave impolitely · cư xử bất lịch sự
- speak impolitely · nói chuyện bất lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprest/ adj ấn tượng, khâm phục
feeling admiration for someone or something
ấn tượng, khâm phục
Ví dụ
- I was impressed by her good English.Tôi rất ấn tượng với tiếng Anh giỏi của cô ấy.
- The teacher was impressed with my work.Giáo viên rất ấn tượng với bài làm của tôi.
Cụm từ đi kèm
- impressed by · ấn tượng bởi
- very impressed · rất ấn tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'impressed by/with', không dùng 'impressed of'.
-
/ˈɪmpʌls/ noun sự bốc đồng, thôi thúc
C
a sudden strong wish to do something without thinking
sự bốc đồng, thôi thúc
Ví dụ
- She bought the dress on impulse.Cô ấy mua chiếc váy theo cảm hứng nhất thời.
- He had an impulse to run away.Anh ấy có một thôi thúc muốn bỏ chạy.
Cụm từ đi kèm
- on impulse · theo bốc đồng
- a sudden impulse · thôi thúc đột ngột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpʌlsɪv/ adj bốc đồng, hấp tấp
acting quickly without thinking about what may happen
bốc đồng, hấp tấp
Ví dụ
- He is an impulsive boy who never waits.Cậu ấy là một cậu bé bốc đồng, không bao giờ chờ đợi.
- It was an impulsive decision to leave.Đó là quyết định bỏ đi một cách bốc đồng.
Cụm từ đi kèm
- an impulsive decision · quyết định bốc đồng
- impulsive behaviour · hành vi bốc đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdɪfrənt/ adj thờ ơ, dửng dưng
not interested in something or not caring about it
thờ ơ, dửng dưng
Ví dụ
- He seemed indifferent to the news.Anh ấy có vẻ thờ ơ với tin tức.
- Many young people are indifferent to politics.Nhiều bạn trẻ thờ ơ với chính trị.
Cụm từ đi kèm
- indifferent to something · thờ ơ với điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
interested, concernedHọ từ
Đi với giới từ 'to': indifferent to something.
-
/ɪnˈdɪɡnəti/ noun sự sỉ nhục, điều làm mất phẩm giá
C,U
a situation that makes you feel shame or lose respect
sự sỉ nhục, điều làm mất phẩm giá
Ví dụ
- He suffered the indignity of being searched in public.Anh ấy chịu nhục khi bị khám xét trước mọi người.
- Old age brings many small indignities.Tuổi già mang đến nhiều điều làm tổn thương lòng tự trọng.
Cụm từ đi kèm
- suffer the indignity of · chịu nỗi nhục của
- a small indignity · một sự bẽ mặt nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʌldʒ/ verb nuông chiều, thỏa mãn
T,I
to let yourself have something enjoyable, especially too much of it
nuông chiều, thỏa mãn
Ví dụ
- I sometimes indulge in a big piece of cake.Thỉnh thoảng tôi thả mình ăn một miếng bánh to.
- She indulges her children too much.Bà ấy nuông chiều con quá mức.
Cụm từ đi kèm
- indulge in something · thả mình vào điều gì
- indulge a child · nuông chiều đứa trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'thả mình': indulge in something; nghĩa 'nuông chiều': indulge somebody.
-
/ɪnˈdʌldʒənt/ adj nuông chiều, dễ dãi
allowing someone to do or have what they want, even if it is not good
nuông chiều, dễ dãi
Ví dụ
- He is an indulgent father.Ông ấy là người bố nuông chiều con.
- She gave him an indulgent smile.Cô ấy nở nụ cười khoan dung với anh.
Cụm từ đi kèm
- an indulgent parent · bố mẹ nuông chiều con
- an indulgent smile · nụ cười khoan dung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lenient, kindTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnspəˈreɪʃənl/ adj truyền cảm hứng
giving you new ideas and making you want to do something good
truyền cảm hứng
Ví dụ
- Her speech was very inspirational.Bài phát biểu của cô ấy rất truyền cảm hứng.
- He is an inspirational teacher.Ông ấy là một người thầy truyền cảm hứng.
Cụm từ đi kèm
- an inspirational story · một câu chuyện truyền cảm hứng
- an inspirational leader · một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
inspiringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtent/ adj chăm chú, quyết tâm
giving all your attention to something
chăm chú, quyết tâm
Ví dụ
- The boy was intent on his game.Cậu bé đang chăm chú vào trò chơi.
- She is intent on winning the race.Cô ấy quyết tâm thắng cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- intent on doing something · quyết tâm làm điều gì
- an intent look · cái nhìn chăm chú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'intent on + V-ing' (quyết tâm làm gì).
-
/ˌɪrɪˈspɑːnsəbl/ adj vô trách nhiệm
not thinking about the results of your actions, and not taking care
vô trách nhiệm
Ví dụ
- It was irresponsible to leave the child alone.Để đứa trẻ ở một mình là vô trách nhiệm.
- He is an irresponsible driver.Anh ấy là một tài xế vô trách nhiệm.
Cụm từ đi kèm
- irresponsible behavior · hành vi vô trách nhiệm
- totally irresponsible · hoàn toàn vô trách nhiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
responsibleHọ từ
-
/ˈɪrɪteɪtɪd/ adj bực mình, khó chịu
slightly angry or annoyed
bực mình, khó chịu
Ví dụ
- She felt irritated by the noise.Cô ấy thấy bực mình vì tiếng ồn.
- He got irritated when I was late.Anh ấy bực mình khi tôi đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- feel irritated · cảm thấy bực mình
- irritated by something · bực mình vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoyedTừ trái nghĩa
Họ từ
Irritated chỉ cảm xúc của người; irritating chỉ thứ gây khó chịu.
-
/ˈɪrɪteɪtɪŋ/ adj gây khó chịu, bực mình
making you feel slightly angry or annoyed
gây khó chịu, bực mình
Ví dụ
- The noise from the street is very irritating.Tiếng ồn từ ngoài phố rất khó chịu.
- He has an irritating habit of singing.Anh ấy có thói quen hát gây khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- an irritating noise · tiếng ồn khó chịu
- really irritating · thật sự gây bực mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoyingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪrɪˈteɪʃn/ noun sự bực mình, sự kích ứng
C,U
a feeling of being slightly angry, or a sore place on the skin
sự bực mình, sự kích ứng
Ví dụ
- She felt irritation when he came late.Cô ấy thấy bực mình khi anh ấy đến muộn.
- The soap caused skin irritation.Xà phòng gây kích ứng da.
Cụm từ đi kèm
- skin irritation · kích ứng da
- a sign of irritation · dấu hiệu bực mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiːn/ adj hăng hái, say mê
very interested in something or very eager to do it
hăng hái, say mê
Ví dụ
- He is keen on football.Anh ấy rất mê bóng đá.
- She is keen to learn English.Cô ấy rất muốn học tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- keen on something · mê thứ gì
- keen to do something · háo hức làm gì
Dạng từ
- comparative keener
- superlative keenest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'keen on + danh từ/V-ing' hoặc 'keen to + V'.
-
/ˈloʊnlinəs/ noun sự cô đơn
U
the sad feeling of being alone with no friends or company
sự cô đơn
Ví dụ
- Many old people suffer from loneliness.Nhiều người già chịu cảnh cô đơn.
- He felt great loneliness in the new city.Anh ấy cảm thấy vô cùng cô đơn ở thành phố mới.
Cụm từ đi kèm
- feel loneliness · cảm thấy cô đơn
- a feeling of loneliness · cảm giác cô đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Loneliness' là cảm xúc buồn. 'Solitude' là ở một mình, không nhất thiết buồn.
-
/ˈmædnəs/ noun sự điên rồ, sự điên loạn
U
very stupid or dangerous behaviour, or the state of being mentally ill
sự điên rồ, sự điên loạn
Ví dụ
- Driving in this storm is madness.Lái xe trong cơn bão này là điên rồ.
- The noise nearly drove him to madness.Tiếng ồn suýt khiến anh ấy phát điên.
Cụm từ đi kèm
- pure madness · hoàn toàn điên rồ
- drive someone to madness · khiến ai đó phát điên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈtʊr/ adj trưởng thành, chín chắn
behaving like an adult, or fully grown
trưởng thành, chín chắn
Ví dụ
- She is very mature for her age.Cô ấy rất chín chắn so với tuổi.
- A mature tree can live for hundreds of years.Một cây đã trưởng thành có thể sống hàng trăm năm.
Cụm từ đi kèm
- mature for your age · chín chắn so với tuổi
- a mature student · sinh viên lớn tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
immature, childishHọ từ
-
/ˈmɜːrsi/ noun lòng thương xót, sự khoan dung
U
kindness shown by not punishing someone who you have power over
lòng thương xót, sự khoan dung
Ví dụ
- The judge showed mercy to the young man.Thẩm phán đã khoan dung với chàng trai trẻ.
- The soldiers begged for mercy.Những người lính cầu xin sự thương xót.
Cụm từ đi kèm
- show mercy · tỏ lòng khoan dung
- beg for mercy · cầu xin lòng thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'At the mercy of' nghĩa là bị phụ thuộc hoàn toàn vào ai/cái gì.
-
/mɪsˈtrʌstfl/ adj hay nghi ngờ, không tin tưởng
not trusting someone or something
hay nghi ngờ, không tin tưởng
Ví dụ
- She was mistrustful of strangers.Cô ấy không tin người lạ.
- The old man looked at me in a mistrustful way.Ông cụ nhìn tôi với vẻ nghi ngờ.
Cụm từ đi kèm
- mistrustful of · không tin tưởng vào
- a mistrustful look · ánh nhìn nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suspicious, waryTừ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: mistrustful of.
-
/ˈmɑːdɪst/ adj khiêm tốn, giản dị
not talking about your own skills or successes in a proud way
khiêm tốn, giản dị
Ví dụ
- He is very modest about his success.Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
- They live in a modest house near the river.Họ sống trong một ngôi nhà giản dị gần sông.
Cụm từ đi kèm
- a modest income · thu nhập khiêm tốn
- modest about · khiêm tốn về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
humbleTừ trái nghĩa
proudHọ từ
-
/ˈmuːdi/ adj hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
often changing quickly from happy to unhappy or angry
hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Ví dụ
- My brother gets moody when he is tired.Em trai tôi hay cáu kỉnh khi mệt.
- She was quiet and moody all day.Cả ngày cô ấy trầm lặng và ủ rũ.
Cụm từ đi kèm
- a moody teenager · một thiếu niên hay thay đổi tâm trạng
- feel moody · cảm thấy ủ rũ
Dạng từ
- comparative moodier
- superlative moodiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrtɪfaɪ/ verb làm xấu hổ, làm nhục
T
to make someone feel very embarrassed or ashamed
làm xấu hổ, làm nhục
Ví dụ
- His rude words mortified his mother.Những lời thô lỗ của cậu ấy làm mẹ rất xấu hổ.
- I was mortified when I forgot her name.Tôi rất xấu hổ khi quên tên cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- be mortified · cảm thấy xấu hổ vô cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
embarrass, humiliateTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng ở dạng bị động: be mortified (rất xấu hổ).
-
/ˈmoʊtɪveɪtɪd/ adj có động lực
wanting to do something and willing to work hard for it
có động lực
Ví dụ
- She is very motivated to learn English.Cô ấy rất có động lực học tiếng Anh.
- We need motivated people on our team.Chúng tôi cần những người có động lực trong đội.
Cụm từ đi kèm
- highly motivated · rất có động lực
- motivated to learn · có động lực học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lazyHọ từ
-
/ˈmɔːrnfl/ adj buồn thảm, thương tiếc
very sad, especially because someone has died or something is lost
buồn thảm, thương tiếc
Ví dụ
- The dog gave a mournful cry.Con chó phát ra một tiếng kêu buồn thảm.
- He played a slow, mournful song.Anh ấy chơi một bài hát chậm và buồn thảm.
Cụm từ đi kèm
- a mournful voice · giọng buồn thảm
- mournful music · bản nhạc buồn thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sad, sorrowfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmuːvɪŋ/ adj cảm động, xúc động
making you feel strong emotions, especially sadness or sympathy
cảm động, xúc động
Ví dụ
- It was a very moving film.Đó là một bộ phim rất cảm động.
- He gave a moving speech at the funeral.Ông ấy đọc một bài phát biểu xúc động tại tang lễ.
Cụm từ đi kèm
- a moving story · một câu chuyện cảm động
- deeply moving · vô cùng xúc động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
touchingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk/ adj tự yêu mình quá mức
too interested in yourself and how you look or what you do
tự yêu mình quá mức
Ví dụ
- He is so narcissistic that he talks only about himself.Anh ta tự yêu mình đến mức chỉ nói về bản thân.
- Her narcissistic habits annoyed her friends.Thói quen tự cao tự đại của cô ấy làm bạn bè khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- a narcissistic person · một người tự yêu mình quá mức
- narcissistic behaviour · hành vi tự cao tự đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vain, selfishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɔːti/ adj nghịch ngợm, hư
not obeying rules, usually said about children
nghịch ngợm, hư
Ví dụ
- The naughty boy hid his sister's shoes.Cậu bé nghịch ngợm giấu giày của em gái.
- Don't be naughty in the shop.Đừng nghịch ngợm trong cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a naughty child · một đứa trẻ nghịch ngợm
- be naughty · nghịch ngợm
Dạng từ
- comparative naughtier
- superlative naughtiest
Từ đồng nghĩa
badly behavedTừ trái nghĩa
goodHọ từ
-
/nɜːrvz/ noun sự lo lắng, căng thẳng
U
the feeling of being worried or afraid before something important
sự lo lắng, căng thẳng
Ví dụ
- I had bad nerves before the exam.Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
- She calmed her nerves with a deep breath.Cô ấy hít sâu để làm dịu sự căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- calm your nerves · làm dịu sự căng thẳng
- suffer from nerves · bị căng thẳng thần kinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều khi nói về sự lo lắng: I'm full of nerves.
-
/ˈnoʊbl/ adj cao quý, cao thượng
having high moral qualities such as honesty and courage
cao quý, cao thượng
Ví dụ
- It was a noble thing to help the poor.Giúp người nghèo là một việc làm cao thượng.
- He had a noble heart.Anh ấy có một tấm lòng cao thượng.
Cụm từ đi kèm
- a noble cause · một mục đích cao cả
- a noble act · một hành động cao thượng
Dạng từ
- comparative nobler
- superlative noblest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊˈbiːdiənt/ adj ngoan ngoãn, vâng lời
doing what you are told to do
ngoan ngoãn, vâng lời
Ví dụ
- She is an obedient child.Cô bé là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
- The dog is calm and obedient.Con chó hiền và nghe lời.
Cụm từ đi kèm
- an obedient child · đứa trẻ vâng lời
- obedient to · vâng lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disobedientHọ từ
-
/əbˈses/ verb ám ảnh
T,I
to fill your mind so that you cannot stop thinking about it
ám ảnh
Ví dụ
- The idea obsessed him for weeks.Ý nghĩ đó ám ảnh anh ấy suốt nhiều tuần.
- Don't obsess about your test results.Đừng quá ám ảnh về kết quả bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- be obsessed with · bị ám ảnh bởi
- obsess about · bị ám ảnh về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: be obsessed with/by (không dùng obsessed about với nghĩa bị ám ảnh).
-
/əbˈseʃn/ noun nỗi ám ảnh
C,U
a strong feeling about something that fills your thoughts all the time
nỗi ám ảnh
Ví dụ
- Football is his obsession.Bóng đá là nỗi ám ảnh của anh ấy.
- Her obsession with money worries her family.Nỗi ám ảnh về tiền bạc của cô ấy làm gia đình lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- an obsession with · nỗi ám ảnh về
- a dangerous obsession · nỗi ám ảnh nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈsesɪv/ adj ám ảnh, thái quá
thinking about or doing something too much and unable to stop
ám ảnh, thái quá
Ví dụ
- He is obsessive about keeping his desk clean.Anh ấy rất ám ảnh việc giữ bàn làm việc sạch sẽ.
- She has an obsessive love of chocolate.Cô ấy có tình yêu sô cô la đến mức ám ảnh.
Cụm từ đi kèm
- obsessive behaviour · hành vi ám ảnh
- obsessive about · ám ảnh về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːptɪmɪzəm/ noun sự lạc quan
U
the feeling that good things will happen in the future
sự lạc quan
Ví dụ
- She faces the future with optimism.Cô ấy đối mặt với tương lai bằng sự lạc quan.
- There is some optimism about the economy.Có đôi chút lạc quan về nền kinh tế.
Cụm từ đi kèm
- cautious optimism · sự lạc quan thận trọng
- grounds for optimism · cơ sở để lạc quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pessimismHọ từ
-
/ˈɑːptɪmɪst/ noun người lạc quan
C
a person who always expects good things to happen
người lạc quan
Ví dụ
- My father is an optimist.Bố tôi là người lạc quan.
- Don't worry; I'm an optimist about the weather.Đừng lo; tôi lạc quan về thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- an eternal optimist · người lạc quan bất diệt
- a born optimist · người lạc quan bẩm sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pessimistHọ từ
-
/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ adj lạc quan
expecting good things to happen in the future
lạc quan
Ví dụ
- He is optimistic about the interview.Anh ấy lạc quan về buổi phỏng vấn.
- She feels optimistic about the future.Cô ấy cảm thấy lạc quan về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- optimistic about · lạc quan về
- cautiously optimistic · lạc quan một cách thận trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pessimisticHọ từ
-
/ˈaʊtreɪdʒ/ noun sự phẫn nộ, hành động xúc phạm
C,U
a very strong feeling of anger and shock caused by something unfair or cruel
sự phẫn nộ, hành động xúc phạm
Ví dụ
- There was public outrage at the decision.Công chúng phẫn nộ trước quyết định đó.
- It is an outrage that nobody helped him.Thật đáng phẫn nộ khi không ai giúp anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- public outrage · sự phẫn nộ của công chúng
- cause outrage · gây ra sự phẫn nộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊtˈreɪdʒəs/ adj quá quắt, thái quá, gây phẫn nộ
so shocking or unfair that it makes people very angry
quá quắt, thái quá, gây phẫn nộ
Ví dụ
- The price of the ticket was outrageous.Giá vé thật quá đáng.
- His behaviour at the party was outrageous.Hành vi của anh ấy ở bữa tiệc thật quá quắt.
Cụm từ đi kèm
- an outrageous price · một mức giá quá đáng
- outrageous behaviour · hành vi quá quắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shocking, unacceptableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpænɪk/ verb hoảng loạn, hoảng sợ
I
to feel sudden strong fear and be unable to think clearly
hoảng loạn, hoảng sợ
Ví dụ
- Don't panic, we have plenty of time.Đừng hoảng, chúng ta còn nhiều thời gian.
- The crowd panicked when the lights went out.Đám đông hoảng loạn khi đèn tắt.
Cụm từ đi kèm
- start to panic · bắt đầu hoảng loạn
- don't panic · đừng hoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: panicked, hiện tại phân từ: panicking (có thêm k).
-
/ˈpæʃənət/ adj đam mê, nồng nhiệt
having or showing very strong feelings or great interest in something
đam mê, nồng nhiệt
Ví dụ
- She is passionate about music.Cô ấy đam mê âm nhạc.
- He gave a passionate speech about school.Anh ấy có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết về trường học.
Cụm từ đi kèm
- passionate about · đam mê về
- a passionate speech · bài phát biểu nồng nhiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enthusiastic, keenTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'about': 'passionate about art', không dùng 'passionate for'.
-
/pɪˈdæntɪk/ adj tỉ mỉ quá mức, câu nệ
too worried about small rules or details, in a way that annoys others
tỉ mỉ quá mức, câu nệ
Ví dụ
- My teacher is pedantic about spelling.Giáo viên của tôi rất câu nệ về chính tả.
- Don't be so pedantic about small mistakes.Đừng quá câu nệ những lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a pedantic person · một người câu nệ
- pedantic about details · câu nệ chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fussyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɜːrsəˈvɪrəns/ noun sự kiên trì, tính bền bỉ
U
the quality of continuing to try hard even when something is difficult
sự kiên trì, tính bền bỉ
Ví dụ
- Her perseverance helped her pass the exam.Sự kiên trì đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi.
- Learning a language takes time and perseverance.Học một ngôn ngữ cần thời gian và sự kiên trì.
Cụm từ đi kèm
- show perseverance · thể hiện sự kiên trì
- hard work and perseverance · làm việc chăm chỉ và kiên trì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsɪstəns/ noun sự kiên trì, sự bền bỉ
U
the quality of not giving up, even when things are difficult
sự kiên trì, sự bền bỉ
Ví dụ
- His persistence finally got him the job.Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng đã giúp anh có được công việc.
- It takes persistence to learn to play the piano.Cần có sự kiên trì để học chơi đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- show persistence · thể hiện sự kiên trì
- with great persistence · với sự kiên trì lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsɪstənt/ adj kiên trì, dai dẳng
continuing to do something even when it is difficult or others say stop
kiên trì, dai dẳng
Ví dụ
- She is a persistent young woman who never gives up.Cô ấy là một cô gái kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.
- I have a persistent cough that won't go away.Tôi bị ho dai dẳng mãi không khỏi.
Cụm từ đi kèm
- a persistent cough · cơn ho dai dẳng
- a persistent person · một người kiên trì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpesɪmɪst/ noun người bi quan
C
a person who always expects bad things to happen
người bi quan
Ví dụ
- He is a pessimist and expects the worst.Anh ấy là người bi quan và luôn nghĩ đến điều tệ nhất.
- Don't be such a pessimist, it might go well.Đừng bi quan thế, có thể mọi việc sẽ suôn sẻ.
Cụm từ đi kèm
- a born pessimist · người bi quan bẩm sinh
- an incurable pessimist · người bi quan không thể chữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
optimistHọ từ
-
/ˌpesɪˈmɪstɪk/ adj bi quan
expecting that bad things will happen
bi quan
Ví dụ
- She felt pessimistic about the exam results.Cô ấy cảm thấy bi quan về kết quả kỳ thi.
- He has a pessimistic view of the future.Anh ấy có cái nhìn bi quan về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- pessimistic about · bi quan về
- a pessimistic view · một cái nhìn bi quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
optimisticHọ từ
-
/ˈpetrɪfaɪd/ adj sợ hãi đến cứng người, hóa đá
so frightened that you cannot move or think
sợ hãi đến cứng người, hóa đá
Ví dụ
- I was petrified when I heard the strange noise.Tôi sợ cứng người khi nghe tiếng động lạ.
- She is petrified of speaking in public.Cô ấy cực kỳ sợ nói trước đám đông.
Cụm từ đi kèm
- petrified of · sợ hãi cực độ vì
- absolutely petrified · sợ hãi hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
terrifiedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪki/ adj khó tính, kén chọn
very careful about what you choose and hard to please
khó tính, kén chọn
Ví dụ
- My daughter is a picky eater.Con gái tôi là đứa kén ăn.
- He is picky about the clothes he wears.Anh ấy kén chọn quần áo mình mặc.
Cụm từ đi kèm
- a picky eater · người kén ăn
- picky about · kén chọn về
Dạng từ
- comparative pickier
- superlative pickiest
Từ đồng nghĩa
fussyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈlaɪtnəs/ noun sự lịch sự
U
behaviour that shows respect and good manners towards other people
sự lịch sự
Ví dụ
- He thanked the waiter with great politeness.Anh ấy cảm ơn người phục vụ rất lịch sự.
- She only asked out of politeness.Cô ấy chỉ hỏi vì phép lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- out of politeness · vì phép lịch sự
- show politeness · tỏ ra lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudenessHọ từ
-
/pəˈzest/ adj bị ma ám, điên cuồng
controlled by an evil spirit, or acting in a wild and strange way
bị ma ám, điên cuồng
Ví dụ
- The old film is about a possessed doll.Bộ phim cũ kể về một con búp bê bị ma ám.
- He worked like a man possessed to finish on time.Anh ấy làm việc như điên để kịp hoàn thành.
Cụm từ đi kèm
- like one possessed · như người bị ma ám
- possessed by a spirit · bị linh hồn nhập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'ss' đọc là /z/: /pəˈzest/, không đọc /s/.
-
/preɪz/ verb khen ngợi, ca ngợi
T
to say that someone or something is very good
khen ngợi, ca ngợi
Ví dụ
- The teacher praised her for working so hard.Cô giáo khen em ấy vì đã học hành chăm chỉ.
- Critics praised the new film.Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim mới.
Cụm từ đi kèm
- praise someone for something · khen ai về điều gì
- highly praised · được khen ngợi hết lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
complimentTừ trái nghĩa
criticizeHọ từ
-
/priˈɑːkjupaɪ/ verb làm bận tâm, ám ảnh
T
to fill your mind so that you cannot think about other things
làm bận tâm, ám ảnh
Ví dụ
- Money problems preoccupy him all day.Những vấn đề tiền bạc làm anh ấy bận tâm cả ngày.
- The exam results preoccupied her all week.Kết quả kỳ thi khiến cô ấy lo nghĩ suốt cả tuần.
Cụm từ đi kèm
- preoccupied with · bận tâm về
- preoccupy the mind · chiếm hết tâm trí
Dạng từ
- pp preoccupied
- past preoccupied
Từ đồng nghĩa
worry, obsessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌŋktʃuəl/ adj đúng giờ
arriving or doing things at the right time, never late
đúng giờ
Ví dụ
- My boss is always punctual for meetings.Sếp của tôi luôn đúng giờ trong các cuộc họp.
- Please be punctual, because the class starts at eight.Hãy đến đúng giờ vì lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- be punctual · đúng giờ
- a punctual person · một người đúng giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
on timeTừ trái nghĩa
lateHọ từ
-
/ˌpʌŋktʃuˈæləti/ noun sự đúng giờ
U
the habit of arriving or doing things at the right time
sự đúng giờ
Ví dụ
- The school teaches the value of punctuality.Nhà trường dạy giá trị của việc đúng giờ.
- Punctuality is important in this job.Đúng giờ rất quan trọng trong công việc này.
Cụm từ đi kèm
- value punctuality · coi trọng việc đúng giờ
- a lack of punctuality · việc thiếu đúng giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrpəsfl/ adj có mục đích, quyết tâm
having a clear aim and being determined to reach it
có mục đích, quyết tâm
Ví dụ
- She walked into the room with a purposeful smile.Cô ấy bước vào phòng với nụ cười đầy quyết tâm.
- He is a purposeful student who knows what he wants.Cậu ấy là một học sinh có mục tiêu rõ ràng, biết mình muốn gì.
Cụm từ đi kèm
- a purposeful life · một cuộc sống có mục đích
- purposeful action · hành động có chủ đích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
determinedTừ trái nghĩa
aimlessHọ từ
-
/ˈpʌzld/ adj bối rối, khó hiểu
confused because you cannot understand something
bối rối, khó hiểu
Ví dụ
- She looked puzzled when I asked the question.Cô ấy trông bối rối khi tôi hỏi câu đó.
- I am puzzled by his strange answer.Tôi thấy khó hiểu trước câu trả lời lạ của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a puzzled look · vẻ mặt bối rối
- puzzled by · bối rối vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confusedTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'puzzled' cho người cảm thấy; 'puzzling' cho điều gây khó hiểu.
-
/ˈkwɔːrəlsəm/ adj hay cãi vã, hay gây gổ
always ready to argue or fight with other people
hay cãi vã, hay gây gổ
Ví dụ
- He is a quarrelsome old man who argues with everyone.Ông ấy là một ông già hay gây gổ, cãi nhau với tất cả mọi người.
- The children were tired and quarrelsome.Bọn trẻ mệt mỏi và hay cãi nhau.
Cụm từ đi kèm
- a quarrelsome neighbour · người hàng xóm hay gây gổ
- in a quarrelsome mood · đang có tâm trạng hay gây gổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
argumentativeTừ trái nghĩa
peacefulHọ từ
-
/ræʃ/ adj hấp tấp, liều lĩnh
done quickly without thinking about the possible bad results
hấp tấp, liều lĩnh
Ví dụ
- It was a rash decision to quit his job.Bỏ việc là một quyết định hấp tấp của anh ấy.
- Don't be rash; think about it first.Đừng hấp tấp, hãy nghĩ kỹ trước đã.
Cụm từ đi kèm
- a rash decision · quyết định hấp tấp
- a rash promise · lời hứa liều lĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hasty, recklessTừ trái nghĩa
carefulHọ từ
Danh từ 'rash' nghĩa là phát ban trên da, khác với tính từ này.
-
/rɪˈbeljəs/ adj nổi loạn, ngang bướng
not willing to obey rules or the people in charge
nổi loạn, ngang bướng
Ví dụ
- He was a rebellious child at school.Hồi ở trường, cậu ấy là đứa trẻ ngang bướng.
- Her rebellious nature worried her parents.Tính ngang bướng của cô ấy làm bố mẹ lo.
Cụm từ đi kèm
- a rebellious teenager · thiếu niên nổi loạn
- a rebellious streak · tính cách nổi loạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disobedientTừ trái nghĩa
obedientHọ từ
-
/rɪˈɡɑːrd/ noun sự kính trọng, sự quan tâm
U
respect and admiration that you feel for someone
sự kính trọng, sự quan tâm
Ví dụ
- I have great regard for my teacher.Tôi rất kính trọng thầy giáo của mình.
- She has no regard for other people's feelings.Cô ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Cụm từ đi kèm
- high regard · sự kính trọng cao
- with regard to · về việc, liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cuối thư: 'Kind regards' = 'Trân trọng'. Dùng 'with regard to' (không có s).
-
/rɪˈɡret/ noun sự hối tiếc, nỗi tiếc nuối
C,U
a feeling of sadness about something you did or did not do
sự hối tiếc, nỗi tiếc nuối
Ví dụ
- I have no regrets about leaving the city.Tôi không hối tiếc gì khi rời thành phố.
- He said sorry with deep regret.Anh ấy xin lỗi với nỗi hối tiếc sâu sắc.
Cụm từ đi kèm
- deep regret · hối tiếc sâu sắc
- have no regrets · không hối tiếc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'to my regret' = 'điều đáng tiếc với tôi là'; dạng động từ: regretted, regretting.
-
/rɪˈdʒekʃn/ noun sự từ chối, sự bác bỏ
C,U
the act of not accepting or agreeing to something or someone
sự từ chối, sự bác bỏ
Ví dụ
- She felt sad after the rejection letter.Cô ấy buồn sau khi nhận thư từ chối.
- His rejection of the offer surprised us.Việc anh ấy từ chối lời đề nghị làm chúng tôi ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- fear of rejection · nỗi sợ bị từ chối
- a rejection letter · thư từ chối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈliːf/ noun sự nhẹ nhõm, sự cứu trợ
U
a good feeling when something bad has ended or did not happen
sự nhẹ nhõm, sự cứu trợ
Ví dụ
- What a relief! The test is over.Nhẹ cả người! Bài kiểm tra đã xong.
- She felt great relief when he called.Cô ấy thấy vô cùng nhẹ nhõm khi anh ấy gọi.
Cụm từ đi kèm
- a sigh of relief · tiếng thở phào nhẹ nhõm
- to my relief · tôi thấy nhẹ nhõm vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'What a relief!' (Nhẹ cả người!) và 'pain relief' (giảm đau).
-
/rɪˈliːvd/ adj nhẹ nhõm, yên tâm
happy because something bad did not happen or has ended
nhẹ nhõm, yên tâm
Ví dụ
- I was relieved to hear you are safe.Tôi nhẹ nhõm khi nghe tin bạn an toàn.
- She looked relieved after the exam.Cô ấy trông nhẹ nhõm sau kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- feel relieved · cảm thấy nhẹ nhõm
- relieved to hear · nhẹ nhõm khi nghe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng: 'relieved to + động từ' hoặc 'relieved that ...'.
-
/rɪˈlʌktənt/ adj miễn cưỡng, ngần ngại
not wanting to do something and slow to agree
miễn cưỡng, ngần ngại
Ví dụ
- He was reluctant to leave his home.Anh ấy ngần ngại rời khỏi nhà mình.
- She gave a reluctant smile.Cô ấy cười một cách miễn cưỡng.
Cụm từ đi kèm
- reluctant to · miễn cưỡng làm
- a reluctant hero · người hùng bất đắc dĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unwillingTừ trái nghĩa
eagerHọ từ
Dùng 'reluctant to + động từ', không dùng 'reluctant for'.
-
/rɪˈpres/ verb kìm nén, đàn áp
T
to stop yourself from showing a feeling or doing something
kìm nén, đàn áp
Ví dụ
- She tried to repress her anger.Cô ấy cố kìm nén cơn giận.
- The government repressed the protest.Chính phủ đàn áp cuộc biểu tình.
Cụm từ đi kèm
- repress a feeling · kìm nén cảm xúc
- repress a smile · nén cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suppressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpruːv/ verb khiển trách, quở trách
T
to tell someone that they have done something wrong
khiển trách, quở trách
Ví dụ
- The teacher reproved the boy for being late.Thầy giáo khiển trách cậu bé vì đến muộn.
- She reproved him gently for his rude words.Cô ấy nhẹ nhàng trách anh vì lời nói thô lỗ.
Cụm từ đi kèm
- reprove someone for · khiển trách ai vì
- reprove gently · trách nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scoldTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, ít dùng; dùng 'reprove someone for + V-ing'.
-
/rɪˈspektɪd/ adj được kính trọng
admired by many people for being good or important
được kính trọng
Ví dụ
- She is a respected doctor in our town.Bà ấy là một bác sĩ được kính trọng trong thị trấn.
- He is a respected member of the club.Ông ấy là thành viên được kính trọng của câu lạc bộ.
Cụm từ đi kèm
- highly respected · rất được kính trọng
- a respected leader · nhà lãnh đạo được kính trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈvendʒ/ noun sự trả thù
U
harm that you do to someone because they hurt you
sự trả thù
Ví dụ
- He wanted revenge for what they did.Anh ấy muốn trả thù vì những gì họ đã làm.
- She took revenge by telling everyone his secret.Cô ấy trả thù bằng cách kể bí mật của anh cho mọi người.
Cụm từ đi kèm
- take revenge · trả thù
- revenge on · trả thù ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; dùng 'take revenge on someone for something'.
-
/ˈrevərəns/ noun sự tôn kính
U
a feeling of very deep respect for someone or something
sự tôn kính
Ví dụ
- They spoke of their teacher with reverence.Họ nói về thầy giáo với sự tôn kính.
- People show reverence in the temple.Mọi người thể hiện sự tôn kính trong ngôi đền.
Cụm từ đi kèm
- deep reverence · sự tôn kính sâu sắc
- show reverence for · thể hiện sự tôn kính với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
respectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌself ˈkɑːnfɪdəns/ noun sự tự tin
U
a feeling that you can do things well and trust your own ability
sự tự tin
Ví dụ
- Speaking in public gave him more self-confidence.Nói trước đám đông giúp anh ấy tự tin hơn.
- She lost her self-confidence after the exam.Cô ấy mất tự tin sau kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- build self-confidence · xây dựng sự tự tin
- lack self-confidence · thiếu tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌself ˈkɑːnfɪdənt/ adj tự tin
sure of your own ability and not afraid of what people think
tự tin
Ví dụ
- She is a self-confident young woman.Cô ấy là một cô gái trẻ tự tin.
- He felt self-confident before the interview.Anh ấy cảm thấy tự tin trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ đi kèm
- a self-confident person · một người tự tin
- feel self-confident · cảm thấy tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈselfləs/ adj vị tha, không ích kỷ
caring more about other people than about yourself
vị tha, không ích kỷ
Ví dụ
- The nurse was kind and selfless.Cô y tá tốt bụng và vị tha.
- It was a selfless act to give her food away.Nhường đồ ăn của mình là một hành động vị tha.
Cụm từ đi kèm
- a selfless act · một hành động vị tha
- selfless love · tình yêu vị tha
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
selfishHọ từ
-
/ˈsensəbl/ adj hợp lý, biết điều
showing good judgement and likely to make wise choices
hợp lý, biết điều
Ví dụ
- That was a sensible thing to do.Đó là một việc làm hợp lý.
- He is a sensible boy who thinks first.Cậu ấy là một cậu bé biết điều, luôn nghĩ trước khi làm.
Cụm từ đi kèm
- a sensible choice · một lựa chọn hợp lý
- sensible shoes · đôi giày thiết thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'sensitive' (nhạy cảm). 'Sensible' nghĩa là biết điều, hợp lý.
-
/ˈsensətɪv/ adj nhạy cảm, dễ bị tổn thương
easily upset, or easily hurt or affected by something
nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Ví dụ
- He is sensitive and cries easily.Cậu ấy nhạy cảm và dễ khóc.
- My skin is sensitive to the sun.Da tôi nhạy cảm với ánh nắng.
Cụm từ đi kèm
- sensitive skin · da nhạy cảm
- sensitive to criticism · nhạy cảm với lời chê bai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'sensible' (hợp lý, biết điều). Đi với giới từ 'to'.