Từ vựng B2 — Cảm xúc và tính cách — Trang 3
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/səˈriːn/ adj thanh bình, yên ả
calm and peaceful, without any worry or noise
thanh bình, yên ả
Ví dụ
- The lake looked serene in the morning.Mặt hồ trông yên ả vào buổi sáng.
- She had a serene smile on her face.Cô ấy nở một nụ cười thanh thản.
Cụm từ đi kèm
- a serene smile · nụ cười thanh thản
- a serene lake · mặt hồ yên ả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calm, peacefulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃeɪkən/ adj bàng hoàng, choáng váng
feeling shocked and upset after something bad happened
bàng hoàng, choáng váng
Ví dụ
- She felt shaken after the accident.Cô ấy cảm thấy bàng hoàng sau vụ tai nạn.
- The news left him badly shaken.Tin tức khiến anh ấy hoảng hốt.
Cụm từ đi kèm
- feel shaken · cảm thấy bàng hoàng
- badly shaken · hoảng hốt nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːk/ verb gây sốc, làm sửng sốt
T
to make someone feel very surprised and upset
gây sốc, làm sửng sốt
Ví dụ
- The bad news shocked everyone.Tin xấu làm mọi người sửng sốt.
- It shocked me to see him so thin.Tôi sốc khi thấy anh ấy gầy như vậy.
Cụm từ đi kèm
- shock the public · gây sốc cho công chúng
- shock someone deeply · làm ai đó sốc sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪnˈsɪr/ adj chân thành
honest and truly meaning what you say or feel
chân thành
Ví dụ
- Please accept my sincere thanks.Xin hãy nhận lời cảm ơn chân thành của tôi.
- He is a kind and sincere friend.Anh ấy là một người bạn tốt bụng và chân thành.
Cụm từ đi kèm
- a sincere apology · lời xin lỗi chân thành
- sincere thanks · lời cảm ơn chân thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
falseHọ từ
-
/sɪnˈserəti/ noun sự chân thành
U
the quality of being honest and meaning what you say
sự chân thành
Ví dụ
- I could hear the sincerity in her voice.Tôi nghe được sự chân thành trong giọng nói của cô ấy.
- Nobody doubted his sincerity.Không ai nghi ngờ sự chân thành của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- with sincerity · một cách chân thành
- doubt someone's sincerity · nghi ngờ sự chân thành của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/snɪr/ noun nụ cười khinh bỉ, cái nhếch mép
C
an unkind smile or look that shows you think someone is not good
nụ cười khinh bỉ, cái nhếch mép
Ví dụ
- He answered with a sneer.Anh ta đáp lại bằng một cái nhếch mép khinh bỉ.
- I saw a sneer on her face.Tôi thấy một nụ cười khinh bỉ trên mặt cô ta.
Cụm từ đi kèm
- a cold sneer · nụ cười khinh bỉ lạnh lùng
- with a sneer · với nụ cười khinh bỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɑːb/ verb khóc nức nở
I
to cry loudly with short, sharp breaths
khóc nức nở
Ví dụ
- The little girl sobbed in her mother's arms.Cô bé khóc nức nở trong vòng tay mẹ.
- He sobbed when he heard the sad news.Anh ấy khóc nức nở khi nghe tin buồn.
Cụm từ đi kèm
- sob uncontrollably · khóc nức nở không kìm được
- sob into a pillow · khóc nức nở vào gối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
weep, cryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊʃəbl/ adj hòa đồng, thích giao lưu
friendly and happy to be with other people
hòa đồng, thích giao lưu
Ví dụ
- My brother is very sociable and has many friends.Anh trai tôi rất hòa đồng và có nhiều bạn.
- She is not very sociable in the morning.Buổi sáng cô ấy không hay chuyện trò lắm.
Cụm từ đi kèm
- a sociable person · một người hòa đồng
- feel sociable · cảm thấy muốn giao lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outgoing, friendlyTừ trái nghĩa
shyHọ từ
-
/ˈspelbaʊnd/ adj bị mê hoặc, say mê
so interested that you cannot look away
bị mê hoặc, say mê
Ví dụ
- The children were spellbound by the story.Lũ trẻ bị câu chuyện cuốn hút hoàn toàn.
- We watched the show, spellbound.Chúng tôi xem buổi diễn mà say mê.
Cụm từ đi kèm
- hold the audience spellbound · làm khán giả say mê
- watch spellbound · xem một cách say mê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fascinated, enchantedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spaɪt/ noun sự ác ý; 'in spite of' = mặc dù
U
a wish to hurt or upset someone
sự ác ý; 'in spite of' = mặc dù
Ví dụ
- She broke his toy out of spite.Cô ấy làm hỏng đồ chơi của cậu ta vì ác ý.
- We went out in spite of the rain.Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- out of spite · vì ác ý
- in spite of · mặc dù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp nhất trong 'in spite of' (= despite). Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing.
-
/ˈstɑːrtl/ verb làm giật mình
T
to give someone a sudden shock or fright
làm giật mình
Ví dụ
- The loud noise startled the baby.Tiếng ồn lớn làm em bé giật mình.
- I'm sorry, I didn't mean to startle you.Xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn giật mình.
Cụm từ đi kèm
- startle someone · làm ai đó giật mình
- be startled by a noise · giật mình vì tiếng động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shock, surpriseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɜːrn/ adj nghiêm khắc, nghiêm nghị
serious and strict, not friendly
nghiêm khắc, nghiêm nghị
Ví dụ
- Our teacher is stern but fair.Thầy giáo của chúng tôi nghiêm khắc nhưng công bằng.
- He gave me a stern look.Ông ấy nhìn tôi nghiêm nghị.
Cụm từ đi kèm
- a stern look · cái nhìn nghiêm nghị
- a stern warning · lời cảnh báo nghiêm khắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strict, seriousTừ trái nghĩa
gentleHọ từ
-
/ˈstɪndʒi/ adj keo kiệt, bủn xỉn
not willing to spend or give money
keo kiệt, bủn xỉn
Ví dụ
- My uncle is stingy and never buys gifts.Chú tôi keo kiệt và không bao giờ mua quà.
- Don't be so stingy with the sugar.Đừng bủn xỉn với đường như thế.
Cụm từ đi kèm
- stingy with money · keo kiệt tiền bạc
- a stingy person · một người keo kiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
meanTừ trái nghĩa
generousHọ từ
-
/ˈstrʌɡl/ verb vật lộn, đấu tranh
I
to try very hard to do something that is difficult
vật lộn, đấu tranh
Ví dụ
- He struggled to carry the heavy bags.Anh ấy vất vả mang những chiếc túi nặng.
- Many families struggle to pay their bills.Nhiều gia đình chật vật trả các hóa đơn.
Cụm từ đi kèm
- struggle to survive · vật lộn để sống sót
- struggle with a problem · vật lộn với một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fight, striveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌfərɪŋ/ noun nỗi đau khổ, sự đau đớn
U
pain of the body or mind
nỗi đau khổ, sự đau đớn
Ví dụ
- The war caused great suffering.Chiến tranh gây ra nhiều đau khổ.
- The medicine ended his suffering.Thuốc đã chấm dứt cơn đau của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- human suffering · nỗi đau của con người
- relieve suffering · làm dịu nỗi đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pain, miseryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈspɪʃəs/ adj nghi ngờ, đáng ngờ
feeling that something is wrong or that someone cannot be trusted
nghi ngờ, đáng ngờ
Ví dụ
- The shop owner was suspicious of the man at the door.Chủ cửa hàng nghi ngờ người đàn ông đứng ở cửa.
- A suspicious bag was left under the seat.Một chiếc túi đáng ngờ bị bỏ lại dưới ghế.
Cụm từ đi kèm
- suspicious of someone · nghi ngờ ai
- a suspicious look · ánh nhìn nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
doubtfulTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'suspicious of' + người/vật: nghi ngờ ai; 'suspicious' còn nghĩa là đáng ngờ.
-
/ˌsɪmpəˈθetɪk/ adj cảm thông, thông cảm
showing that you understand and care about someone's problems
cảm thông, thông cảm
Ví dụ
- My teacher was sympathetic when I was ill.Cô giáo đã rất thông cảm khi tôi bị ốm.
- She gave me a sympathetic smile after the bad news.Cô ấy mỉm cười cảm thông với tôi sau tin xấu.
Cụm từ đi kèm
- a sympathetic ear · người biết lắng nghe và thông cảm
- sympathetic to someone · thông cảm với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm: sympathetic là cảm thông, không có nghĩa là 'dễ mến' (đó là nice, likeable).
-
/ˈsɪmpəθaɪz/ verb cảm thông, chia sẻ
I
to show that you understand and care about someone's trouble
cảm thông, chia sẻ
Ví dụ
- I sympathize with you; it must be a hard time.Tôi cảm thông với bạn; chắc là thời gian khó khăn.
- Many people sympathize with the workers who lost their jobs.Nhiều người cảm thông với những công nhân bị mất việc.
Cụm từ đi kèm
- sympathize with someone · cảm thông với ai
- sympathize deeply · hết sức thông cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: sympathise. Dùng giới từ 'with': sympathize with someone.
-
/tempˈteɪʃn/ noun sự cám dỗ
C,U
a strong wish to do something that you should not do
sự cám dỗ
Ví dụ
- I could not resist the temptation to eat the cake.Tôi không cưỡng lại được sự cám dỗ ăn miếng bánh.
- Shopping online is a big temptation for him.Mua sắm trực tuyến là một sự cám dỗ lớn với anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- resist temptation · cưỡng lại cám dỗ
- give in to temptation · không cưỡng nổi cám dỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtendər/ adj dịu dàng, âu yếm, mềm
gentle and kind, showing love; also soft and easy to cut or chew
dịu dàng, âu yếm, mềm
Ví dụ
- She gave the baby a tender kiss.Cô ấy hôn em bé một cách dịu dàng.
- The meat is so tender that you can cut it with a fork.Thịt mềm đến mức có thể cắt bằng nĩa.
Cụm từ đi kèm
- a tender kiss · nụ hôn dịu dàng
- tender meat · thịt mềm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtendərnəs/ noun sự dịu dàng, âu yếm
U
a feeling of being gentle and loving towards someone
sự dịu dàng, âu yếm
Ví dụ
- He spoke to his daughter with great tenderness.Ông ấy nói chuyện với con gái bằng sự dịu dàng lớn.
- I felt a deep tenderness when I held the baby.Tôi cảm thấy vô cùng dịu dàng khi ôm em bé.
Cụm từ đi kèm
- with tenderness · với sự dịu dàng
- a moment of tenderness · một khoảnh khắc dịu dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterɪfaɪɪŋ/ adj kinh hoàng, đáng sợ
making you feel extremely afraid
kinh hoàng, đáng sợ
Ví dụ
- The storm was a terrifying experience for the children.Cơn bão là một trải nghiệm kinh hoàng với bọn trẻ.
- It is terrifying to be alone in the dark.Ở một mình trong bóng tối thật đáng sợ.
Cụm từ đi kèm
- a terrifying experience · một trải nghiệm kinh hoàng
- absolutely terrifying · cực kỳ đáng sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frighteningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɔːtfl/ adj chu đáo, ân cần
kind and careful about what other people want or need
chu đáo, ân cần
Ví dụ
- It was thoughtful of you to bring me flowers.Bạn mang hoa cho tôi thật chu đáo.
- He is a thoughtful boy who helps his mother.Cậu ấy là một cậu bé chu đáo, hay giúp mẹ.
Cụm từ đi kèm
- a thoughtful gift · món quà chu đáo
- thoughtful of someone · chu đáo của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thoughtlessHọ từ
-
/ˈθɔːtləs/ adj thiếu suy nghĩ, vô tâm
not thinking about other people's feelings or what might happen
thiếu suy nghĩ, vô tâm
Ví dụ
- It was thoughtless of him to forget her birthday.Anh ấy quên sinh nhật cô ấy thật vô tâm.
- That thoughtless driver almost hit a child.Người lái xe thiếu suy nghĩ đó suýt đâm phải một đứa trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a thoughtless remark · lời nói vô tâm
- thoughtless of someone · vô tâm với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thoughtfulHọ từ
-
/θrɪl/ noun cảm giác hồi hộp, phấn khích
C
a sudden strong feeling of excitement and pleasure
cảm giác hồi hộp, phấn khích
Ví dụ
- Riding the big roller coaster gave her a thrill.Đi tàu lượn siêu tốc khiến cô ấy phấn khích.
- It was a thrill to meet my favourite singer.Được gặp ca sĩ yêu thích là một niềm phấn khích.
Cụm từ đi kèm
- a thrill of excitement · cảm giác phấn khích
- the thrill of the game · sự hồi hộp của trận đấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θrɪld/ adj rất phấn khích, rất vui
very happy and excited about something
rất phấn khích, rất vui
Ví dụ
- She was thrilled to win the first prize.Cô ấy rất vui khi thắng giải nhất.
- The children were thrilled with their new bikes.Bọn trẻ rất phấn khích với những chiếc xe đạp mới.
Cụm từ đi kèm
- thrilled to hear · rất vui khi nghe
- thrilled with something · rất hài lòng với điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'thrilled' cho người cảm thấy; 'thrilling' cho điều gây phấn khích.
-
/ˈθrɪlɪŋ/ adj gay cấn, ly kỳ, hồi hộp
very exciting and enjoyable
gay cấn, ly kỳ, hồi hộp
Ví dụ
- It was a thrilling match until the last minute.Đó là một trận đấu gay cấn đến phút cuối.
- The film has a thrilling end.Bộ phim có đoạn kết ly kỳ.
Cụm từ đi kèm
- a thrilling story · một câu chuyện ly kỳ
- a thrilling ride · chuyến đi hồi hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thrilling nói về sự việc gây phấn khích; thrilled nói về người cảm thấy phấn khích.
-
/ˈtɑːlərənt/ adj khoan dung, bao dung
accepting other people's opinions or ways of life, even if you disagree
khoan dung, bao dung
Ví dụ
- My parents are tolerant of different opinions.Bố mẹ tôi khoan dung với những ý kiến khác nhau.
- We should be tolerant of people from other cultures.Chúng ta nên bao dung với những người đến từ nền văn hóa khác.
Cụm từ đi kèm
- tolerant of others · bao dung với người khác
- a tolerant society · một xã hội khoan dung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
intolerantHọ từ
Dùng giới từ 'of': tolerant of something.
-
/ˈtɑːləreɪt/ verb chịu đựng, khoan dung
T
to accept something that you do not like without getting angry
chịu đựng, khoan dung
Ví dụ
- I cannot tolerate noise when I study.Tôi không chịu nổi tiếng ồn khi học.
- The school will not tolerate bad behaviour.Nhà trường sẽ không chấp nhận hành vi xấu.
Cụm từ đi kèm
- tolerate noise · chịu đựng tiếng ồn
- cannot tolerate · không thể chịu nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/treɪt/ noun đặc điểm, nét tính cách
C
a particular quality in someone's character
đặc điểm, nét tính cách
Ví dụ
- Kindness is her best trait.Lòng tốt là nét tính cách đẹp nhất của cô ấy.
- He has inherited his father's trait of being stubborn.Anh ấy thừa hưởng tính bướng bỉnh của bố.
Cụm từ đi kèm
- a personality trait · nét tính cách
- a common trait · đặc điểm chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trʌst/ noun sự tin tưởng, lòng tin
U
a strong belief that someone is honest and will not hurt you
sự tin tưởng, lòng tin
Ví dụ
- Trust is important in a good friendship.Sự tin tưởng rất quan trọng trong một tình bạn tốt.
- She has a lot of trust in her doctor.Cô ấy rất tin tưởng bác sĩ của mình.
Cụm từ đi kèm
- trust in someone · tin tưởng ai đó
- gain someone's trust · có được lòng tin của ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confidence, faithTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Dùng 'trust in somebody', không dùng 'trust to'.
-
/ˈtruːθfl/ adj trung thực, thật thà
telling what is real and not lying
trung thực, thật thà
Ví dụ
- Please be truthful when you answer me.Hãy trung thực khi trả lời tôi nhé.
- She gave a truthful account of the accident.Cô ấy đã kể lại vụ tai nạn một cách trung thực.
Cụm từ đi kèm
- a truthful answer · một câu trả lời trung thực
- be truthful about something · trung thực về điều gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honestTừ trái nghĩa
dishonestHọ từ
-
/ˈtruːθflnəs/ noun sự trung thực
U
the quality of telling what is real and not lying
sự trung thực
Ví dụ
- Everyone admired her truthfulness.Mọi người đều ngưỡng mộ sự trung thực của cô ấy.
- The judge doubted the truthfulness of his story.Thẩm phán nghi ngờ tính trung thực trong câu chuyện của anh ta.
Cụm từ đi kèm
- doubt the truthfulness of · nghi ngờ tính trung thực của
- value truthfulness · coi trọng sự trung thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honestyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnkənˈsɜːrnd/ adj không lo lắng, thờ ơ
not worried about something
không lo lắng, thờ ơ
Ví dụ
- He seemed unconcerned about the exam.Anh ấy có vẻ không lo lắng về kỳ thi.
- She was unconcerned by the noise outside.Cô ấy không bận tâm đến tiếng ồn bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- seem unconcerned · có vẻ thờ ơ
- unconcerned about the risk · không lo về rủi ro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
indifferentTừ trái nghĩa
worriedHọ từ
-
/ˌʌndərˈstændɪŋ/ adj biết thông cảm, thấu hiểu
kind and ready to forgive or accept other people's feelings
biết thông cảm, thấu hiểu
Ví dụ
- My boss was very understanding when I was ill.Sếp tôi rất thông cảm khi tôi bị ốm.
- She is a kind and understanding friend.Cô ấy là người bạn tốt bụng và biết thông cảm.
Cụm từ đi kèm
- an understanding teacher · một giáo viên biết thông cảm
- be very understanding · rất thông cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sympatheticTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈiːz/ noun sự bất an, lo lắng
U
a worried feeling that something is wrong
sự bất an, lo lắng
Ví dụ
- She felt a growing sense of unease.Cô ấy cảm thấy sự bất an ngày càng tăng.
- There was unease among the workers about the news.Công nhân cảm thấy bất an về tin tức đó.
Cụm từ đi kèm
- a sense of unease · cảm giác bất an
- cause unease · gây lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnɪnˌθuːziˈæstɪk/ adj thiếu nhiệt tình, hờ hững
not showing much interest or excitement
thiếu nhiệt tình, hờ hững
Ví dụ
- The crowd was unenthusiastic about the speech.Đám đông tỏ ra hờ hững với bài phát biểu.
- He gave an unenthusiastic reply.Anh ấy trả lời một cách thiếu nhiệt tình.
Cụm từ đi kèm
- an unenthusiastic response · phản ứng hờ hững
- unenthusiastic about the plan · không hào hứng với kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
enthusiasticHọ từ
-
/ʌnˈhæpinəs/ noun nỗi buồn, sự bất hạnh
U
the feeling of being sad or not satisfied
nỗi buồn, sự bất hạnh
Ví dụ
- Her unhappiness was easy to see.Nỗi buồn của cô ấy rất dễ nhận ra.
- Money did not end his unhappiness.Tiền bạc không chấm dứt nỗi bất hạnh của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- cause unhappiness · gây ra nỗi buồn
- deep unhappiness · nỗi buồn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadnessTừ trái nghĩa
happinessHọ từ
-
/ʌnˈkaɪnd/ adj không tốt bụng, nhẫn tâm
not caring about others, or slightly cruel
không tốt bụng, nhẫn tâm
Ví dụ
- It was unkind of you to laugh at him.Bạn cười anh ấy như vậy là không tử tế.
- She said some unkind words to her sister.Cô ấy nói vài lời không tử tế với chị gái.
Cụm từ đi kèm
- an unkind remark · một lời nhận xét cay nghiệt
- unkind to animals · tàn nhẫn với động vật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
kindHọ từ
-
/ʌnˈselfɪʃ/ adj không ích kỷ, vị tha
caring more about others than about yourself
không ích kỷ, vị tha
Ví dụ
- She is an unselfish friend who always helps.Cô ấy là người bạn vị tha, luôn giúp đỡ người khác.
- It was an unselfish act to give her seat to him.Nhường ghế cho anh ấy là một hành động vị tha.
Cụm từ đi kèm
- an unselfish act · hành động vị tha
- unselfish love · tình yêu vị tha
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
selfishHọ từ
-
/ʌnˈtæləntɪd/ adj không có tài năng
without a natural ability to do something well
không có tài năng
Ví dụ
- He felt untalented next to his gifted brother.Anh ấy thấy mình kém tài bên cạnh người anh giỏi giang.
- The judges said the singer was untalented.Các giám khảo nói ca sĩ đó không có tài.
Cụm từ đi kèm
- an untalented writer · một nhà văn kém tài
- feel untalented · cảm thấy mình kém tài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
talentedHọ từ
-
/ʌnˈwɪlɪŋ/ adj không sẵn lòng, miễn cưỡng
not ready or wanting to do something
không sẵn lòng, miễn cưỡng
Ví dụ
- He was unwilling to talk about the accident.Anh ấy không muốn nói về vụ tai nạn.
- Many people are unwilling to change jobs.Nhiều người không sẵn lòng đổi việc.
Cụm từ đi kèm
- unwilling to help · không sẵn lòng giúp
- an unwilling helper · người giúp việc miễn cưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
willingHọ từ
-
/ʌnˈwɜːrldli/ adj thiếu từng trải, không màng thế sự
not interested in money or everyday life, or lacking experience of life
thiếu từng trải, không màng thế sự
Ví dụ
- The young priest was kind but unworldly.Vị linh mục trẻ tốt bụng nhưng thiếu từng trải.
- She is unworldly and does not care about money.Cô ấy không màng thế sự và không quan tâm đến tiền.
Cụm từ đi kèm
- an unworldly person · một người thiếu từng trải
- seem unworldly · có vẻ ngây thơ, thoát tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worldlyHọ từ
-
/ʌpˈset/ verb làm buồn, làm phiền lòng
T
to make someone feel sad, worried or angry
làm buồn, làm phiền lòng
Ví dụ
- The bad news upset her very much.Tin xấu làm cô ấy rất buồn.
- I did not mean to upset you.Tôi không có ý làm bạn buồn.
Cụm từ đi kèm
- upset someone deeply · làm ai đó buồn sâu sắc
- upset the balance · làm mất cân bằng
Dạng từ
- pp upset
- past upset
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: upset - upset - upset (không thêm -ed).
-
/ˈvænəti/ noun sự hư danh, tính kiêu căng
U
too much pride in how you look or what you can do
sự hư danh, tính kiêu căng
Ví dụ
- His vanity made him spend hours in front of the mirror.Tính kiêu căng khiến anh ấy đứng hàng giờ trước gương.
- She did it out of pure vanity.Cô ấy làm điều đó chỉ vì hư danh.
Cụm từ đi kèm
- out of vanity · vì sự hư danh
- hurt someone's vanity · làm tổn thương lòng tự cao của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrtʃuː/ noun đức tính, phẩm hạnh
C,U
a good quality in a person's character
đức tính, phẩm hạnh
Ví dụ
- Patience is a great virtue.Kiên nhẫn là một đức tính lớn.
- He is a man of many virtues.Ông ấy là người có nhiều đức tính tốt.
Cụm từ đi kèm
- a great virtue · một đức tính lớn
- by virtue of · nhờ vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
goodnessTừ trái nghĩa
viceHọ từ
-
/ˈwɪrisəm/ adj chán ngắt, mệt mỏi
making you feel tired or bored because it lasts a long time
chán ngắt, mệt mỏi
Ví dụ
- The long meeting was wearisome.Cuộc họp dài thật mệt mỏi và chán ngắt.
- He found the daily trip wearisome.Anh ấy thấy chuyến đi hằng ngày thật mệt mỏi.
Cụm từ đi kèm
- a wearisome task · một việc nhàm chán mệt mỏi
- wearisome work · công việc nhàm chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tiring, boringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪri/ adj mệt mỏi, kiệt sức
very tired, especially after a lot of work or a long time
mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ
- The weary travellers sat down to rest.Những du khách mệt mỏi ngồi xuống nghỉ.
- She felt weary after a long day at work.Cô ấy thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
Cụm từ đi kèm
- a weary smile · nụ cười mệt mỏi
- weary of waiting · chán ngấy việc chờ đợi
Dạng từ
- comparative wearier
- superlative weariest
Từ đồng nghĩa
tired, exhaustedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪlɪŋ/ adj sẵn lòng, sẵn sàng
ready and happy to do something if asked
sẵn lòng, sẵn sàng
Ví dụ
- Are you willing to help us move?Bạn có sẵn lòng giúp chúng tôi chuyển nhà không?
- She is a willing worker who never complains.Cô ấy là người làm việc sẵn lòng và không bao giờ phàn nàn.
Cụm từ đi kèm
- willing to help · sẵn lòng giúp đỡ
- a willing volunteer · một tình nguyện viên sẵn lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwillingHọ từ
Dùng be willing to + động từ nguyên mẫu.
-
/wɪt/ noun sự dí dỏm, trí thông minh hóm hỉnh
U
the ability to say clever and funny things
sự dí dỏm, trí thông minh hóm hỉnh
Ví dụ
- Her wit made everyone at the dinner laugh.Sự dí dỏm của cô ấy khiến mọi người ở bữa tối bật cười.
- He is known for his quick wit.Anh ấy nổi tiếng với trí thông minh nhanh nhạy, hóm hỉnh.
Cụm từ đi kèm
- quick wit · óc hài hước nhanh nhạy
- dry wit · sự hóm hỉnh kín đáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
humourTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪti/ adj dí dỏm, hóm hỉnh
clever and funny in the way you speak or write
dí dỏm, hóm hỉnh
Ví dụ
- She gave a witty speech at the party.Cô ấy có một bài phát biểu dí dỏm tại bữa tiệc.
- He is a witty writer with a sharp mind.Anh ấy là một nhà văn hóm hỉnh với đầu óc sắc sảo.
Cụm từ đi kèm
- a witty remark · lời nhận xét dí dỏm
- witty and clever · dí dỏm và thông minh
Dạng từ
- comparative wittier
- superlative wittiest
Từ đồng nghĩa
funny, cleverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːriɪŋ/ adj đáng lo ngại
making you feel afraid or anxious about something
đáng lo ngại
Ví dụ
- The test results were very worrying.Kết quả xét nghiệm rất đáng lo ngại.
- It is worrying that he has not called yet.Thật đáng lo là anh ấy vẫn chưa gọi.
Cụm từ đi kèm
- a worrying sign · dấu hiệu đáng lo ngại
- a worrying time · khoảng thời gian đáng lo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Worrying (đáng lo) khác worried (cảm thấy lo).
-
/jɜːrn/ verb khao khát, mong mỏi
I
to want something very much, especially something you cannot have now
khao khát, mong mỏi
Ví dụ
- He yearned for his home in the mountains.Anh ấy khao khát được về ngôi nhà trên núi.
- She yearns to travel around the world.Cô ấy khao khát được đi du lịch khắp thế giới.
Cụm từ đi kèm
- yearn for freedom · khao khát tự do
- yearn to see someone · mong được gặp ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
long, craveTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng yearn for + danh từ hoặc yearn to + động từ nguyên mẫu.