Từ vựng B2 — Khoa học và công nghệ
Khoa học, nghiên cứu, thí nghiệm, máy tính, phần mềm, thiết bị, máy móc, năng lượng, vật liệu và chất nhân tạo.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈækses/ verb truy cập
T
to open or reach information on a computer or other system
truy cập
Ví dụ
- I can't get into my email account today.Hôm nay tôi không thể truy cập vào tài khoản email của mình.
- Students can open the files from home.Sinh viên có thể truy cập các tệp từ nhà.
Cụm từ đi kèm
- access a file · truy cập một tệp
- access the internet · truy cập internet
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: 'access a file', không dùng 'access to a file' khi làm động từ.
-
/ˈæsɪd/ noun axit
C,U
a chemical liquid that can burn things and has a sour taste
axit
Ví dụ
- Lemon juice contains a weak acid.Nước chanh có chứa một loại axit yếu.
- Strong acid can burn your skin.Axit mạnh có thể làm bỏng da bạn.
Cụm từ đi kèm
- strong acid · axit mạnh
- acid rain · mưa axit
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈvæns/ noun sự tiến bộ, bước tiến
C
a forward movement, or new progress in knowledge or skill
sự tiến bộ, bước tiến
Ví dụ
- Doctors have made great steps forward in treating this illness.Các bác sĩ đã đạt được những tiến bộ lớn trong việc chữa bệnh này.
- The army made a slow move forward.Quân đội tiến lên một cách chậm chạp.
Cụm từ đi kèm
- a major advance · một bước tiến lớn
- in advance · trước, sớm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'In advance' nghĩa là 'trước': 'book in advance' (đặt trước).
-
/əˈluːmɪnəm/ noun nhôm
U
a light silver-coloured metal used to make cans and planes
nhôm
Ví dụ
- This pan is made of aluminum.Chiếc chảo này làm bằng nhôm.
- Put the food in aluminum foil.Hãy bọc thức ăn bằng giấy nhôm.
Cụm từ đi kèm
- aluminum foil · giấy nhôm
- an aluminum can · lon nhôm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: aluminium. Danh từ không đếm được. Tiếng Anh-Mỹ viết 'aluminum', Anh-Anh viết 'aluminium'.
-
/əˈmoʊniə/ noun amoniac
U
a gas or liquid with a strong smell, used in cleaning products
amoniac
Ví dụ
- Ammonia has a very strong smell.Amoniac có mùi rất nồng.
- Some cleaning products contain ammonia.Một số sản phẩm tẩy rửa có chứa amoniac.
Cụm từ đi kèm
- smell of ammonia · mùi amoniac
- ammonia gas · khí amoniac
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæmplɪfaɪər/ noun bộ khuếch đại âm thanh
C
a piece of equipment that makes sounds louder
bộ khuếch đại âm thanh
Ví dụ
- He plugged his guitar into the amplifier.Anh ấy cắm cây đàn guitar vào bộ khuếch đại âm thanh.
- The sound from the amplifier was too loud.Âm thanh từ bộ khuếch đại quá lớn.
Cụm từ đi kèm
- a guitar amplifier · bộ khuếch đại guitar
- turn up the amplifier · tăng âm lượng bộ khuếch đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ampTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæmplɪfaɪ/ verb khuếch đại, làm to hơn
T
to make a sound louder or stronger
khuếch đại, làm to hơn
Ví dụ
- The speakers amplify his voice for the big hall.Loa khuếch đại giọng của anh ấy cho hội trường lớn.
- Rain can amplify the sound of thunder.Mưa có thể làm tiếng sấm to hơn.
Cụm từ đi kèm
- amplify a sound · khuếch đại âm thanh
- amplify a signal · khuếch đại tín hiệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
boost, increaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæntiˈstætɪk/ adj chống tĩnh điện
able to stop small electric charges from building up
chống tĩnh điện
Ví dụ
- He wore an antistatic band when he fixed the computer.Anh ấy đeo vòng chống tĩnh điện khi sửa máy tính.
- Use an antistatic cloth to clean the screen.Hãy dùng khăn chống tĩnh điện để lau màn hình.
Cụm từ đi kèm
- an antistatic cloth · khăn chống tĩnh điện
- an antistatic bag · túi chống tĩnh điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæntiˈvaɪrəs/ noun phần mềm diệt virus
U
computer software that finds and removes harmful programs
phần mềm diệt virus
Ví dụ
- I installed antivirus on my new laptop.Tôi đã cài phần mềm diệt virus cho máy tính xách tay mới.
- Your antivirus should run every day.Phần mềm diệt virus của bạn nên chạy hằng ngày.
Cụm từ đi kèm
- antivirus software · phần mềm diệt virus
- update the antivirus · cập nhật phần mềm diệt virus
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'antivirus software'. Không đếm được khi nói về phần mềm.
-
/əˈstrɑːnəmi/ noun thiên văn học
U
the science of the stars, planets and space
thiên văn học
Ví dụ
- My brother studies astronomy at university.Anh trai tôi học thiên văn học ở đại học.
- She became interested in astronomy after seeing the moon.Cô ấy bắt đầu hứng thú với thiên văn học sau khi ngắm mặt trăng.
Cụm từ đi kèm
- study astronomy · học thiên văn học
- an astronomy club · câu lạc bộ thiên văn học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'astrology' (chiêm tinh học).
-
/ˈæksɪs/ noun trục
C
a straight line that something turns around, or that divides a shape
trục
Ví dụ
- The Earth turns on its axis once a day.Trái Đất quay quanh trục của nó mỗi ngày một vòng.
- Draw the line along the horizontal axis of the graph.Hãy vẽ đường thẳng dọc theo trục ngang của biểu đồ.
Cụm từ đi kèm
- the horizontal axis · trục ngang
- rotate on an axis · quay quanh một trục
Dạng từ
- plural axes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều 'axes' đọc /ˈæksiːz/, khác 'axes' của 'ax' /ˈæksɪz/.
-
/ˈbækʌp/ noun bản sao lưu, sự hỗ trợ dự phòng
C
an extra copy of computer files, kept in case the first ones are lost
bản sao lưu, sự hỗ trợ dự phòng
Ví dụ
- I always make a backup of my photos.Tôi luôn tạo một bản sao lưu cho ảnh của mình.
- The team has a backup plan if it rains.Đội có một kế hoạch dự phòng nếu trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- make a backup · tạo bản sao lưu
- backup copy · bản sao lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈrɑːmɪtər/ noun khí áp kế
C
an instrument that measures air pressure to show changes in weather
khí áp kế
Ví dụ
- The barometer fell, so we expected rain.Khí áp kế tụt xuống nên chúng tôi đoán trời sẽ mưa.
- He checked the barometer before the trip.Anh ấy kiểm tra khí áp kế trước chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- read a barometer · đọc khí áp kế
- a falling barometer · khí áp kế đang giảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/biːm/ noun tia sáng, thanh xà
C
a line of light, or a long thick piece of wood or metal in a building
tia sáng, thanh xà
Ví dụ
- A beam of light came through the window.Một tia sáng chiếu qua cửa sổ.
- The roof is held up by strong wooden beams.Mái nhà được đỡ bằng những thanh xà gỗ chắc chắn.
Cụm từ đi kèm
- a beam of light · một tia sáng
- a wooden beam · một thanh xà gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl/ adj thuộc sinh học
connected with the study of living things
thuộc sinh học
Ví dụ
- The class studied the biological changes in plants.Lớp học nghiên cứu những thay đổi sinh học ở thực vật.
- Sleep is a basic biological need.Giấc ngủ là nhu cầu sinh học cơ bản.
Cụm từ đi kèm
- a biological process · một quá trình sinh học
- biological parents · cha mẹ ruột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌbaɪoʊtekˈnɑːlədʒi/ noun công nghệ sinh học
U
the use of living things such as cells to make products or medicines
công nghệ sinh học
Ví dụ
- She works in biotechnology at a large company.Cô ấy làm việc trong ngành công nghệ sinh học tại một công ty lớn.
- Biotechnology helps farmers grow stronger crops.Công nghệ sinh học giúp nông dân trồng được cây trồng khỏe hơn.
Cụm từ đi kèm
- a biotechnology company · công ty công nghệ sinh học
- advances in biotechnology · những tiến bộ trong công nghệ sinh học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbraʊzər/ noun trình duyệt web
C
a computer program that you use to look at websites
trình duyệt web
Ví dụ
- Open a new browser to see the website.Hãy mở một trình duyệt mới để xem trang web.
- This site does not work in my browser.Trang này không chạy trên trình duyệt của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a web browser · trình duyệt web
- open a browser · mở trình duyệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkeɪbl/ noun dây cáp
C,U
a thick wire that carries electricity or signals
dây cáp
Ví dụ
- I need a cable to charge my phone.Tôi cần một sợi dây cáp để sạc điện thoại.
- The cable under the road carries the internet.Dây cáp dưới đường dẫn tín hiệu internet.
Cụm từ đi kèm
- a power cable · dây cáp điện
- cable television · truyền hình cáp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːrbən/ noun các-bon, nguyên tố cacbon
U
a chemical element found in coal, diamonds and all living things
các-bon, nguyên tố cacbon
Ví dụ
- Coal is mostly made of carbon.Than đá chủ yếu được làm từ cacbon.
- Trees take carbon from the air as they grow.Cây lấy cacbon từ không khí khi chúng lớn lên.
Cụm từ đi kèm
- carbon emissions · lượng khí thải cacbon
- low carbon · ít cacbon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không nói 'a carbon'.
-
/ˌkɑːrbən məˈnɑːksaɪd/ noun khí cacbon monoxit (CO), khí độc
U
a poisonous gas with no smell, made when fuel burns badly
khí cacbon monoxit (CO), khí độc
Ví dụ
- Carbon monoxide from the heater made the family ill.Khí CO từ lò sưởi khiến cả gia đình bị ốm.
- Every house should have a carbon monoxide alarm.Mỗi ngôi nhà nên có một thiết bị báo khí CO.
Cụm từ đi kèm
- carbon monoxide poisoning · ngộ độc khí CO
- a carbon monoxide alarm · thiết bị báo khí CO
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkætəlɪst/ noun chất xúc tác, tác nhân thúc đẩy
C
a thing or person that causes an important change or event
chất xúc tác, tác nhân thúc đẩy
Ví dụ
- The new law was a catalyst for change in the city.Luật mới là tác nhân thúc đẩy sự thay đổi trong thành phố.
- In chemistry, a catalyst makes a reaction happen faster.Trong hóa học, chất xúc tác làm phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Cụm từ đi kèm
- act as a catalyst · đóng vai trò chất xúc tác
- a catalyst for change · tác nhân thúc đẩy thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɪp/ noun vi mạch, chip, khoai tây chiên
C
a very small piece of material inside a computer that stores information
vi mạch, chip, khoai tây chiên
Ví dụ
- A small chip controls the whole machine.Một con chip nhỏ điều khiển cả cỗ máy.
- My new phone has a faster chip.Điện thoại mới của tôi có chip nhanh hơn.
Cụm từ đi kèm
- a computer chip · con chip máy tính
- a memory chip · chip nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ở Anh 'chips' là khoai tây chiên; ở Mỹ gọi là 'fries', còn 'chips' là khoai lát mỏng.
-
/ˈsɜːrkɪt/ noun mạch điện, vòng đua
C
a complete path that electricity flows around
mạch điện, vòng đua
Ví dụ
- There is a fault in the circuit.Có một lỗi trong mạch điện.
- The runners did two circuits of the park.Các vận động viên chạy hai vòng quanh công viên.
Cụm từ đi kèm
- an electric circuit · mạch điện
- a short circuit · đoản mạch, chập điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrkɪtri/ noun hệ thống mạch điện
U
the set of electrical paths inside a machine
hệ thống mạch điện
Ví dụ
- Water damaged the circuitry inside the radio.Nước làm hỏng hệ thống mạch điện bên trong chiếc radio.
- The engineer checked the circuitry of the machine.Kỹ sư kiểm tra hệ thống mạch của cỗ máy.
Cụm từ đi kèm
- electronic circuitry · mạch điện tử
- complex circuitry · hệ mạch phức tạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
-
/kəmˈpætəbl/ adj tương thích, hợp nhau
able to work or live well together without problems
tương thích, hợp nhau
Ví dụ
- This charger is not compatible with my phone.Bộ sạc này không tương thích với điện thoại của tôi.
- They are very compatible and never argue.Họ rất hợp nhau và không bao giờ cãi nhau.
Cụm từ đi kèm
- compatible with · tương thích với
- a compatible partner · người bạn đời hợp tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
incompatibleHọ từ
-
/kəmˈpoʊnənt/ noun thành phần, linh kiện
C
one of the parts that make up a machine or system
thành phần, linh kiện
Ví dụ
- The factory makes components for cars.Nhà máy sản xuất linh kiện cho ô tô.
- Trust is a key component of a good team.Niềm tin là một thành phần quan trọng của một đội tốt.
Cụm từ đi kèm
- a key component · thành phần chủ chốt
- electronic components · linh kiện điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
part, elementTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpreʃn/ noun sự nén, sự ép
U
the act of pressing something so that it takes up less space
sự nén, sự ép
Ví dụ
- File compression makes a document smaller.Việc nén tệp làm tài liệu nhỏ hơn.
- The compression of the air heats it.Sự nén không khí làm nó nóng lên.
Cụm từ đi kèm
- data compression · nén dữ liệu
- image compression · nén ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpjuːt/ verb tính toán
T
to find an amount or answer by using numbers or a machine
tính toán
Ví dụ
- The machine can compute the answer in a second.Chiếc máy có thể tính ra đáp án trong một giây.
- She computed the cost of the trip.Cô ấy tính chi phí của chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- compute the cost · tính chi phí
- compute a total · tính tổng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calculateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvɜːrʒn/ noun sự chuyển đổi
C,U
the act of changing something from one form or use to another
sự chuyển đổi
Ví dụ
- The conversion of the old barn into a house took a year.Việc chuyển đổi nhà kho cũ thành nhà ở mất một năm.
- Use this chart for the conversion of miles to kilometres.Hãy dùng bảng này để quy đổi dặm sang ki-lô-mét.
Cụm từ đi kèm
- currency conversion · quy đổi tiền tệ
- conversion rate · tỷ lệ chuyển đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvɜːrt/ verb chuyển đổi, đổi
T,I
to change something into a different form, use or system
chuyển đổi, đổi
Ví dụ
- They converted the old school into a library.Họ chuyển trường học cũ thành thư viện.
- Can you convert dollars to euros for me?Bạn có thể đổi đô la sang euro giúp tôi không?
Cụm từ đi kèm
- convert into · chuyển đổi thành
- convert currency · đổi tiền tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2 /kənˈvɜːrt/; danh từ 'convert' (người cải đạo) nhấn âm 1.
-
/ˈkɑːpər/ noun đồng
U
a soft reddish-brown metal used for wires and pipes
đồng
Ví dụ
- Electric wires are often made of copper.Dây điện thường được làm bằng đồng.
- The old pot was made of shiny copper.Chiếc nồi cũ được làm bằng đồng sáng bóng.
Cụm từ đi kèm
- copper wire · dây đồng
- a copper pipe · ống đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈroʊnə/ noun vành nhật hoa
C
the bright circle of light around the sun, seen when the moon covers it
vành nhật hoa
Ví dụ
- During the eclipse, we could see the sun's corona.Trong lúc nhật thực, chúng tôi thấy được vành nhật hoa của mặt trời.
- The teacher showed us a picture of the corona.Giáo viên cho chúng tôi xem một bức ảnh về vành nhật hoa.
Cụm từ đi kèm
- the sun's corona · vành nhật hoa của mặt trời
- see the corona · nhìn thấy vành nhật hoa
Dạng từ
- plural coronas, coronae
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: 'coronas' hoặc 'coronae'.
-
/ˈkrɪstəlaɪz/ verb kết tinh, trở nên rõ ràng
T,I
to become clear and fixed in your mind, or to form crystals
kết tinh, trở nên rõ ràng
Ví dụ
- My ideas began to crystallize after the meeting.Ý tưởng của tôi bắt đầu trở nên rõ ràng sau cuộc họp.
- Salt will crystallize as the water dries.Muối sẽ kết tinh khi nước khô đi.
Cụm từ đi kèm
- ideas crystallize · ý tưởng trở nên rõ ràng
- crystallize into · kết tinh thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: crystallise.
-
/ˈkɜːrsər/ noun con trỏ
C
a small mark on a computer screen that shows where you are typing
con trỏ
Ví dụ
- Move the cursor to the top of the page.Hãy di chuyển con trỏ lên đầu trang.
- I lost the cursor on my screen.Tôi mất con trỏ trên màn hình.
Cụm từ đi kèm
- move the cursor · di chuyển con trỏ
- a flashing cursor · con trỏ nhấp nháy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərædɪkt/ noun người nghiện internet
C
a person who spends too much time on the internet
người nghiện internet
Ví dụ
- My brother is a cyberaddict and plays games all night.Anh trai tôi nghiện internet và chơi game suốt đêm.
- Doctors say a cyberaddict needs help to spend less time online.Các bác sĩ nói người nghiện internet cần được giúp để bớt lên mạng.
Cụm từ đi kèm
- a teenage cyberaddict · một thiếu niên nghiện internet
- become a cyberaddict · trở thành người nghiện mạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərpet/ noun thú cưng ảo
C
a pet that exists only as a computer program or toy that you look after
thú cưng ảo
Ví dụ
- My daughter feeds her cyberpet three times a day.Con gái tôi cho thú cưng ảo của nó ăn ba lần một ngày.
- He forgot to look after his cyberpet and it died.Cậu ấy quên chăm sóc thú cưng ảo nên nó đã chết.
Cụm từ đi kèm
- feed a cyberpet · cho thú cưng ảo ăn
- a cyberpet game · trò chơi thú cưng ảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərspeɪs/ noun không gian mạng
U
the online world of computers and the internet, where people communicate
không gian mạng
Ví dụ
- Many young people spend hours in cyberspace every day.Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ trên không gian mạng mỗi ngày.
- Information travels fast in cyberspace.Thông tin lan truyền nhanh trên không gian mạng.
Cụm từ đi kèm
- in cyberspace · trên không gian mạng
- enter cyberspace · bước vào không gian mạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a cyberspace'.
-
/ˈdeɪtə/ noun dữ liệu
U
facts or numbers collected to study or use
dữ liệu
Ví dụ
- The scientists collected data from fifty schools.Các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ năm mươi trường học.
- The data shows that sales are going up.Dữ liệu cho thấy doanh số đang tăng.
Cụm từ đi kèm
- collect data · thu thập dữ liệu
- personal data · dữ liệu cá nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng như danh từ không đếm được: 'the data is'. 'Datum' hiếm gặp.
-
/ˈdeɪtəbeɪs/ noun cơ sở dữ liệu
C
a large amount of information stored in a computer system
cơ sở dữ liệu
Ví dụ
- The library keeps a database of all its books.Thư viện lưu cơ sở dữ liệu của tất cả sách.
- Her name is not in the customer database.Tên cô ấy không có trong cơ sở dữ liệu khách hàng.
Cụm từ đi kèm
- search a database · tìm trong cơ sở dữ liệu
- a customer database · cơ sở dữ liệu khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdiːkɑːmpəˈzɪʃn/ noun sự phân hủy, sự phân rã
U
the process of a dead plant or animal slowly breaking into small parts
sự phân hủy, sự phân rã
Ví dụ
- Heat makes the decomposition of food faster.Nhiệt độ cao làm thức ăn phân hủy nhanh hơn.
- The scientist studied the decomposition of leaves in the soil.Nhà khoa học nghiên cứu sự phân hủy của lá cây trong đất.
Cụm từ đi kèm
- the decomposition of waste · sự phân hủy rác thải
- slow decomposition · sự phân hủy chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdeskˌtɑːp/ noun máy tính để bàn, màn hình nền
C
a computer that stays on a desk, or the main screen of a computer
máy tính để bàn, màn hình nền
Ví dụ
- I use a desktop at work.Tôi dùng máy tính để bàn ở chỗ làm.
- There are many small pictures on my desktop.Có nhiều biểu tượng nhỏ trên màn hình nền của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a desktop computer · máy tính để bàn
- on the desktop · trên màn hình nền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtekt/ verb phát hiện, dò ra
T
to find or notice something that is hard to see, hear or feel
phát hiện, dò ra
Ví dụ
- The machine can detect small amounts of smoke.Máy có thể phát hiện lượng khói nhỏ.
- I detected a strange smell in the kitchen.Tôi nhận thấy một mùi lạ trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- detect a problem · phát hiện một vấn đề
- detect smoke · phát hiện khói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
discover, noticeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪskəˈnekt/ verb ngắt kết nối, cắt, tháo ra
T
to stop something from being joined to a power or phone line
ngắt kết nối, cắt, tháo ra
Ví dụ
- Please disconnect the machine before you clean it.Hãy ngắt kết nối máy trước khi lau.
- The phone company disconnected our line.Công ty điện thoại đã cắt đường dây của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- disconnect a cable · tháo một sợi cáp
- get disconnected · bị ngắt kết nối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
connectHọ từ
-
/ˌdiː en ˈeɪ/ noun ADN, chất di truyền
U
the material in cells that carries the information about how a living thing grows
ADN, chất di truyền
Ví dụ
- Police used DNA to find the thief.Cảnh sát dùng ADN để tìm ra tên trộm.
- Every cell in your body has your DNA.Mọi tế bào trong cơ thể bạn đều có ADN của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a DNA test · xét nghiệm ADN
- human DNA · ADN của con người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc từng chữ cái: D-N-A /ˌdiː en ˈeɪ/. Danh từ không đếm được.
-
/ˈdaʊnloʊd/ noun tệp tải xuống, việc tải xuống
C
a file that you copy from the internet to your computer
tệp tải xuống, việc tải xuống
Ví dụ
- The download took about ten minutes.Việc tải xuống mất khoảng mười phút.
- You can find the free download on our website.Bạn có thể tìm bản tải miễn phí trên trang web của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a free download · bản tải miễn phí
- a music download · tệp nhạc tải xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uploadHọ từ
-
/iˈkɑːlədʒɪst/ noun nhà sinh thái học
C
a scientist who studies how plants, animals and people live in their surroundings
nhà sinh thái học
Ví dụ
- An ecologist studied the fish in the river.Một nhà sinh thái học đã nghiên cứu cá ở con sông.
- The ecologist warned that the forest was in danger.Nhà sinh thái học cảnh báo rằng khu rừng đang gặp nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- a marine ecologist · nhà sinh thái học biển
- an ecologist's report · báo cáo của nhà sinh thái học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˌlekˈtrɑːnɪkli/ adv bằng điện tử
by using computers or other devices that work with electricity
bằng điện tử
Ví dụ
- You can send the form electronically.Bạn có thể gửi mẫu đơn bằng điện tử.
- Tickets are checked electronically at the gate.Vé được kiểm tra bằng thiết bị điện tử ở cổng.
Cụm từ đi kèm
- pay electronically · thanh toán điện tử
- store data electronically · lưu dữ liệu dưới dạng điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˌlekˈtrɑːnɪks/ noun điện tử, đồ điện tử
U
the science and technology of small electrical parts, or the devices that use them
điện tử, đồ điện tử
Ví dụ
- He studies electronics at the technical university.Anh ấy học ngành điện tử ở trường đại học kỹ thuật.
- The shop sells phones, cameras and other electronics.Cửa hàng bán điện thoại, máy ảnh và các đồ điện tử khác.
Cụm từ đi kèm
- consumer electronics · đồ điện tử tiêu dùng
- an electronics store · cửa hàng điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenərdʒi/ noun năng lượng, sức lực
U
power from fuel, electricity or the sun, used to make machines work
năng lượng, sức lực
Ví dụ
- Solar panels turn sunlight into energy for the house.Các tấm pin mặt trời biến ánh nắng thành năng lượng cho ngôi nhà.
- I have no energy after a long day at work.Tôi không còn sức lực sau một ngày dài làm việc.
Cụm từ đi kèm
- save energy · tiết kiệm năng lượng
- renewable energy · năng lượng tái tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of energy', không nói 'many energies'.
-
/ɪˈkweɪʒn/ noun phương trình
C
a statement in mathematics that two amounts are the same, using an equals sign
phương trình
Ví dụ
- The teacher wrote an equation on the board.Giáo viên viết một phương trình lên bảng.
- Can you solve this equation for me?Bạn giải giúp tôi phương trình này được không?
Cụm từ đi kèm
- solve an equation · giải phương trình
- a simple equation · một phương trình đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌevəˈluːʃn/ noun sự tiến hóa, sự phát triển
U
the slow change of living things over many years as they adapt to their surroundings
sự tiến hóa, sự phát triển
Ví dụ
- Darwin explained the evolution of animals and plants.Darwin giải thích sự tiến hóa của động vật và thực vật.
- We have seen a quick evolution in mobile phone design.Chúng ta đã thấy sự phát triển nhanh trong thiết kế điện thoại di động.
Cụm từ đi kèm
- the theory of evolution · thuyết tiến hóa
- human evolution · sự tiến hóa của loài người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈvɑːlv/ verb tiến hóa, phát triển dần
T,I
to change slowly and become different, or more developed, over a long time
tiến hóa, phát triển dần
Ví dụ
- Birds evolved from small animals millions of years ago.Chim tiến hóa từ những loài động vật nhỏ cách đây hàng triệu năm.
- The small shop evolved into a large company.Cửa hàng nhỏ dần phát triển thành một công ty lớn.
Cụm từ đi kèm
- evolve over time · tiến hóa theo thời gian
- evolve into · phát triển thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsperɪment/ verb thử nghiệm, làm thí nghiệm
I
to try new ideas or methods to see what happens
thử nghiệm, làm thí nghiệm
Ví dụ
- Scientists experiment with new kinds of plants.Các nhà khoa học thử nghiệm với những loại cây mới.
- I like to experiment with different recipes.Tôi thích thử nghiệm với nhiều công thức khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- experiment with · thử nghiệm với
- experiment on animals · thí nghiệm trên động vật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'experiment with' (thử cái gì) hoặc 'experiment on' (làm thí nghiệm trên).
-
/ɪkˈsploʊd/ verb phát nổ, bùng nổ
T,I
to burst with a loud noise and great force, or to make something do this
phát nổ, bùng nổ
Ví dụ
- The bomb exploded in the middle of the night.Quả bom phát nổ vào giữa đêm.
- He exploded with anger when he heard the news.Anh ấy nổi giận đùng đùng khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- explode with anger · nổi giận đùng đùng
- a bomb explodes · quả bom phát nổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsploʊsɪv/ adj dễ nổ, nguy hiểm, bùng nổ
able to burst with great force, or likely to cause sudden anger or trouble
dễ nổ, nguy hiểm, bùng nổ
Ví dụ
- The workers were careful with the explosive chemicals.Các công nhân cẩn thận với những hóa chất dễ nổ.
- The meeting turned into an explosive argument.Cuộc họp biến thành một cuộc cãi vã gay gắt.
Cụm từ đi kèm
- an explosive device · thiết bị nổ
- an explosive situation · tình huống căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsploʊsɪv/ noun chất nổ, thuốc nổ
C
a substance or device that can burst with great force and damage
chất nổ, thuốc nổ
Ví dụ
- Police found explosives in a bag near the station.Cảnh sát tìm thấy chất nổ trong một chiếc túi gần nhà ga.
- The workers use explosives to cut through the rock.Công nhân dùng thuốc nổ để phá đá.
Cụm từ đi kèm
- plastic explosives · thuốc nổ dẻo
- use explosives · sử dụng chất nổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fleɪm/ noun ngọn lửa
C
the hot bright part of a fire that you can see
ngọn lửa
Ví dụ
- The candle flame moved in the wind.Ngọn nến lung lay trong gió.
- Flames came out of the window.Ngọn lửa bốc ra từ cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- burst into flames · bùng cháy
- a candle flame · ngọn lửa nến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæʃ/ noun tia chớp, ánh sáng lóe
C
a sudden bright light that appears for a short time
tia chớp, ánh sáng lóe
Ví dụ
- There was a flash of lightning.Có một tia chớp lóe lên.
- The camera flash hurt my eyes.Đèn flash của máy ảnh làm tôi chói mắt.
Cụm từ đi kèm
- a flash of light · một tia sáng lóe
- in a flash · trong chớp mắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæʃ/ verb lóe sáng, nhấp nháy
T,I
to shine brightly for a short time, or to make a light do this
lóe sáng, nhấp nháy
Ví dụ
- The car behind us flashed its lights.Chiếc xe phía sau nháy đèn với chúng tôi.
- Lightning flashed across the sky.Tia chớp lóe lên khắp bầu trời.
Cụm từ đi kèm
- flash your lights · nháy đèn
- flash a smile · thoáng mỉm cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfluːɪd/ adj lỏng, linh động
flowing easily like water, or changing easily
lỏng, linh động
Ví dụ
- The paint is too fluid, so it runs down the wall.Sơn quá loãng nên chảy xuống tường.
- The situation is fluid and may change soon.Tình hình còn biến động và có thể sớm thay đổi.
Cụm từ đi kèm
- a fluid situation · tình hình biến động
- fluid movement · chuyển động uyển chuyển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ noun chức năng, tính năng
U
the set of things that a computer program or device can do
chức năng, tính năng
Ví dụ
- The new app has more functionality.Ứng dụng mới có nhiều chức năng hơn.
- The phone's functionality is very simple.Chức năng của chiếc điện thoại này rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- basic functionality · chức năng cơ bản
- add functionality · thêm chức năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'a lot of functionality', không nói 'functionalities' trong văn nói thường.
-
/ˌɡrævɪˈteɪʃn/ noun lực hấp dẫn, sự hấp dẫn
U
the natural force that pulls objects towards each other, such as towards the earth
lực hấp dẫn, sự hấp dẫn
Ví dụ
- Newton explained the law of gravitation.Newton đã giải thích định luật vạn vật hấp dẫn.
- The moon moves round the earth because of gravitation.Mặt trăng quay quanh Trái Đất nhờ lực hấp dẫn.
Cụm từ đi kèm
- the law of gravitation · định luật vạn vật hấp dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gravityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɑːrd draɪv/ noun ổ cứng
C
the part inside a computer that stores all your files
ổ cứng
Ví dụ
- My computer's hard drive is full.Ổ cứng máy tính của tôi đã đầy.
- I saved the photos on an external hard drive.Tôi lưu ảnh vào một ổ cứng gắn ngoài.
Cụm từ đi kèm
- an external hard drive · ổ cứng gắn ngoài
- a hard drive crash · ổ cứng bị hỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrdwer/ noun phần cứng, đồ ngũ kim
U
the physical parts of a computer, not the programs
phần cứng, đồ ngũ kim
Ví dụ
- The new hardware makes the computer run faster.Phần cứng mới giúp máy tính chạy nhanh hơn.
- He bought tools at the hardware shop.Anh ấy mua dụng cụ ở cửa hàng đồ ngũ kim.
Cụm từ đi kèm
- computer hardware · phần cứng máy tính
- a hardware store · cửa hàng đồ ngũ kim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều 'hardwares'.
-
/ˌhaɪ ˈtek/ adj công nghệ cao
using the newest and most advanced machines and methods
công nghệ cao
Ví dụ
- The hospital has high-tech equipment.Bệnh viện có thiết bị công nghệ cao.
- He works for a high-tech company.Anh ấy làm việc cho một công ty công nghệ cao.
Cụm từ đi kèm
- a high-tech company · công ty công nghệ cao
- high-tech equipment · thiết bị công nghệ cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: hi-tech.
-
/ˈhaɪbrɪd/ adj lai, kết hợp
made from two different things mixed together
lai, kết hợp
Ví dụ
- He drives a hybrid car that uses less fuel.Anh ấy lái một chiếc ô tô hybrid tiết kiệm nhiên liệu hơn.
- The farmer grew a hybrid kind of rice.Người nông dân trồng một giống lúa lai.
Cụm từ đi kèm
- a hybrid car · xe hybrid
- a hybrid plant · cây lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪkɑːn/ noun biểu tượng, hình tượng
C
a small picture on a screen that you click to open a program
biểu tượng, hình tượng
Ví dụ
- Click the icon to open the file.Hãy nhấp vào biểu tượng để mở tệp.
- She is a fashion icon.Cô ấy là biểu tượng của thời trang.
Cụm từ đi kèm
- click an icon · nhấp vào biểu tượng
- a cultural icon · biểu tượng văn hóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnɜːrt/ adj trơ, không chuyển động
not moving, or not reacting with other substances
trơ, không chuyển động
Ví dụ
- Helium is an inert gas.Heli là một loại khí trơ.
- The man lay inert on the floor.Người đàn ông nằm bất động trên sàn.
Cụm từ đi kèm
- an inert gas · khí trơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
still, motionlessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnəˈveɪʃn/ noun sự đổi mới, phát kiến
C,U
a new idea, method or thing, or the use of new ideas
sự đổi mới, phát kiến
Ví dụ
- The phone was a great innovation.Chiếc điện thoại là một phát kiến lớn.
- The company is known for innovation.Công ty nổi tiếng về sự đổi mới.
Cụm từ đi kèm
- technical innovation · đổi mới kỹ thuật
- a new innovation · một cải tiến mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnəveɪtɪv/ adj đổi mới, sáng tạo
using new and different ideas or methods
đổi mới, sáng tạo
Ví dụ
- They have an innovative way of teaching.Họ có cách dạy mang tính đổi mới.
- The shop sells innovative products.Cửa hàng bán những sản phẩm sáng tạo.
Cụm từ đi kèm
- an innovative idea · một ý tưởng sáng tạo
- highly innovative · rất sáng tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
creative, originalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnpʊt/ noun dữ liệu đầu vào, đóng góp ý kiến
U
information or ideas that you put into a computer or a discussion
dữ liệu đầu vào, đóng góp ý kiến
Ví dụ
- The computer needs input from the user.Máy tính cần dữ liệu đầu vào từ người dùng.
- We want your input on the plan.Chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn về kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- user input · dữ liệu người dùng nhập
- valuable input · đóng góp quý giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outputHọ từ
-
/ˌɪntərˈæktɪv/ adj tương tác
involving people or computers that act together and react to each other
tương tác
Ví dụ
- We played an interactive game online.Chúng tôi chơi một trò chơi tương tác trên mạng.
- The teacher uses interactive lessons.Giáo viên dùng các bài học tương tác.
Cụm từ đi kèm
- an interactive game · trò chơi tương tác
- interactive learning · học tập tương tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈventər/ noun nhà phát minh
C
a person who makes or thinks of something completely new
nhà phát minh
Ví dụ
- The inventor made a new kind of lamp.Nhà phát minh đã làm ra một loại đèn mới.
- Who was the inventor of the telephone?Ai là người phát minh ra điện thoại?
Cụm từ đi kèm
- the inventor of something · người phát minh ra thứ gì
- a famous inventor · một nhà phát minh nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerəsiːn/ noun dầu hỏa
U
a clear oil that is burned in lamps, heaters and some engines
dầu hỏa
Ví dụ
- They used kerosene for the lamp.Họ dùng dầu hỏa cho chiếc đèn.
- Kerosene is dangerous near fire.Dầu hỏa nguy hiểm khi ở gần lửa.
Cụm từ đi kèm
- a kerosene lamp · đèn dầu hỏa
- kerosene heater · lò sưởi dầu hỏa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkiːstroʊk/ noun lần gõ phím
C
a single press of a key on a computer keyboard
lần gõ phím
Ví dụ
- Each keystroke is saved by the program.Mỗi lần gõ phím đều được chương trình lưu lại.
- You can do this with one keystroke.Bạn có thể làm việc này chỉ bằng một lần bấm phím.
Cụm từ đi kèm
- a single keystroke · một lần bấm phím
- count keystrokes · đếm số lần gõ phím
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlæptɑːp/ noun máy tính xách tay
C
a small computer that you can carry and use on your lap
máy tính xách tay
Ví dụ
- I take my laptop to school.Tôi mang máy tính xách tay đến trường.
- She works on her laptop at the café.Cô ấy làm việc trên máy tính xách tay ở quán cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a new laptop · một chiếc máy tính xách tay mới
- open a laptop · mở máy tính xách tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪzər/ noun tia laze
C
a narrow, very strong beam of light used for cutting and in machines
tia laze
Ví dụ
- The doctor used a laser to fix his eyes.Bác sĩ dùng tia laze để chữa mắt cho anh ấy.
- The shop has a laser to read prices.Cửa hàng có máy laze để đọc giá.
Cụm từ đi kèm
- a laser beam · chùm tia laze
- laser surgery · phẫu thuật bằng laze
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmæɡnɪfaɪ/ verb phóng to, làm to ra
T
to make something look bigger than it really is
phóng to, làm to ra
Ví dụ
- A microscope can magnify very small things.Kính hiển vi có thể phóng to những vật rất nhỏ.
- The glass magnifies the letters so I can read them.Tấm kính phóng to chữ để tôi đọc được.
Cụm từ đi kèm
- magnify an image · phóng to hình ảnh
- a magnifying glass · kính lúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmekənaɪz/ verb cơ giới hóa
T
to start using machines to do work that people did by hand
cơ giới hóa
Ví dụ
- The farm plans to mechanize the work this year.Trang trại dự định cơ giới hóa công việc trong năm nay.
- Factories began to mechanize in the nineteenth century.Các nhà máy bắt đầu cơ giới hóa vào thế kỷ mười chín.
Cụm từ đi kèm
- mechanize production · cơ giới hóa sản xuất
- mechanize farming · cơ giới hóa nông nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mechanise.
-
/ˈmaɪkroʊb/ noun vi khuẩn, vi sinh vật
C
a very small living thing that can cause disease
vi khuẩn, vi sinh vật
Ví dụ
- Soap kills many microbes on your hands.Xà phòng diệt nhiều vi khuẩn trên tay bạn.
- Microbes are too small to see without a microscope.Vi sinh vật quá nhỏ để thấy nếu không có kính hiển vi.
Cụm từ đi kèm
- kill microbes · diệt vi khuẩn
- harmful microbes · vi khuẩn có hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaɪkroʊkəmˌpjuːtər/ noun máy vi tính
C
a small computer that people use at home or in an office
máy vi tính
Ví dụ
- My father bought his first microcomputer in 1985.Bố tôi mua chiếc máy vi tính đầu tiên vào năm 1985.
- The school has a room full of microcomputers.Trường có một phòng đầy máy vi tính.
Cụm từ đi kèm
- a personal microcomputer · máy vi tính cá nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cũ; ngày nay thường dùng 'computer' hoặc 'PC'.
-
/ˌmaɪkroʊˈɔːrɡənɪzəm/ noun vi sinh vật
C
a living thing that is so small you need a microscope to see it
vi sinh vật
Ví dụ
- Some microorganisms help us make bread and cheese.Một số vi sinh vật giúp chúng ta làm bánh mì và phô mai.
- The water was full of harmful microorganisms.Nước có đầy vi sinh vật có hại.
Cụm từ đi kèm
- harmful microorganisms · vi sinh vật có hại
- study microorganisms · nghiên cứu vi sinh vật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaɪkrəskoʊp/ noun kính hiển vi
C
an instrument that makes very small things look bigger
kính hiển vi
Ví dụ
- We looked at a drop of water under the microscope.Chúng tôi nhìn một giọt nước dưới kính hiển vi.
- The school bought a new microscope for the lab.Trường mua một chiếc kính hiển vi mới cho phòng thí nghiệm.
Cụm từ đi kèm
- under a microscope · dưới kính hiển vi
- an electron microscope · kính hiển vi điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmaɪkrəˈskɑːpɪk/ adj cực nhỏ, vi mô
so small that you can only see it with a special instrument
cực nhỏ, vi mô
Ví dụ
- Microscopic animals live in the pond water.Những sinh vật cực nhỏ sống trong nước ao.
- The test found microscopic marks on the paper.Cuộc kiểm tra phát hiện các vết cực nhỏ trên tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- microscopic organisms · sinh vật vi mô
- microscopic detail · chi tiết cực nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maɪˈkrɑːskəpi/ noun kỹ thuật kính hiển vi
U
the use of an instrument to study very small things
kỹ thuật kính hiển vi
Ví dụ
- She studies cells using microscopy.Cô ấy nghiên cứu tế bào bằng kỹ thuật kính hiển vi.
- Microscopy helped the team find the cause of the disease.Kỹ thuật kính hiển vi đã giúp nhóm tìm ra nguyên nhân bệnh.
Cụm từ đi kèm
- electron microscopy · kính hiển vi điện tử
- advanced microscopy · kỹ thuật hiển vi tiên tiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊʃn/ noun chuyển động, sự vận động
U
the act or process of moving
chuyển động, sự vận động
Ví dụ
- The motion of the boat made me sick.Chuyển động của con thuyền làm tôi say.
- He put the car in motion.Anh ấy cho chiếc xe chuyển bánh.
Cụm từ đi kèm
- in motion · đang chuyển động
- slow motion · chuyển động chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnænoʊ/ noun nano, kích cỡ cực nhỏ
U
a very small size, used in science and technology
nano, kích cỡ cực nhỏ
Ví dụ
- Scientists work with nano in their laboratory.Các nhà khoa học làm việc với vật liệu nano trong phòng thí nghiệm.
- Nano is used to make small computer parts.Công nghệ nano được dùng để làm các bộ phận máy tính nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- nano technology · công nghệ nano
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiền tố nano- nghĩa là một phần tỉ, ví dụ nanosecond.
-
/ˈaʊtpʊt/ noun sản lượng, đầu ra
U
the amount of something that a person, machine or factory produces
sản lượng, đầu ra
Ví dụ
- The factory has doubled its output this year.Nhà máy đã tăng gấp đôi sản lượng trong năm nay.
- The printer shows the output on paper.Máy in hiển thị kết quả đầu ra trên giấy.
Cụm từ đi kèm
- increase output · tăng sản lượng
- daily output · sản lượng hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inputHọ từ
Thường là danh từ không đếm được: nói 'high output', không nói 'an output' khi chỉ sản lượng.
-
/ˈpeɪpərləs/ adj không dùng giấy, điện tử
using computers instead of paper to store and send information
không dùng giấy, điện tử
Ví dụ
- Our office is now almost paperless.Văn phòng chúng tôi giờ gần như không dùng giấy.
- I get a paperless bill by email.Tôi nhận hóa đơn điện tử qua thư điện tử.
Cụm từ đi kèm
- a paperless office · văn phòng không dùng giấy
- paperless billing · hóa đơn điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrtɪkl/ noun hạt, hạt nhỏ li ti
C
a very small piece of something, such as dust or a part of an atom
hạt, hạt nhỏ li ti
Ví dụ
- There were dust particles floating in the sunlight.Những hạt bụi li ti bay trong ánh nắng.
- Scientists study the smallest particles of matter.Các nhà khoa học nghiên cứu những hạt nhỏ nhất của vật chất.
Cụm từ đi kèm
- a dust particle · một hạt bụi
- tiny particles · những hạt nhỏ li ti
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpenətreɪt/ verb xuyên qua, thấm vào
T,I
to go through or into something, even when it is difficult
xuyên qua, thấm vào
Ví dụ
- The cold wind penetrated my thin jacket.Gió lạnh xuyên qua chiếc áo khoác mỏng của tôi.
- Light cannot penetrate thick walls.Ánh sáng không thể xuyên qua những bức tường dày.
Cụm từ đi kèm
- penetrate the skin · xuyên qua da
- penetrate a market · thâm nhập thị trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrmieɪt/ verb thấm qua, lan khắp
T,I
to spread through every part of something
thấm qua, lan khắp
Ví dụ
- The smell of smoke permeated the whole house.Mùi khói lan khắp cả ngôi nhà.
- Water slowly permeated the paper.Nước từ từ thấm qua tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- permeate the air · lan khắp không khí
- permeate society · thấm sâu vào xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpiː ˈeɪtʃ/ noun độ pH (độ axit hay kiềm)
U
a number that shows how acid or alkaline a liquid is
độ pH (độ axit hay kiềm)
Ví dụ
- The pH of lemon juice is low.Độ pH của nước chanh thấp.
- We measured the pH of the water in the lab.Chúng tôi đo độ pH của nước trong phòng thí nghiệm.
Cụm từ đi kèm
- a pH level · mức độ pH
- measure the pH · đo độ pH
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc từng chữ cái: /piː eɪtʃ/. Viết 'pH' với p thường, H hoa.
-
/plʌɡ/ verb cắm điện, bịt lỗ
T
to push a plug into a socket to connect a machine to electricity
cắm điện, bịt lỗ
Ví dụ
- Please plug the lamp into the wall.Làm ơn cắm đèn vào ổ điện trên tường.
- He plugged the hole with some cloth.Anh ấy bịt cái lỗ bằng một mảnh vải.
Cụm từ đi kèm
- plug in · cắm điện
- plug a hole · bịt một cái lỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unplugHọ từ
-
/ˈpɔɪzn/ verb đầu độc, làm nhiễm độc
T
to hurt or kill a person or animal by giving them a harmful substance
đầu độc, làm nhiễm độc
Ví dụ
- Someone tried to poison the old king.Có kẻ đã cố đầu độc nhà vua già.
- The factory poisoned the river with waste.Nhà máy đã làm nhiễm độc dòng sông bằng chất thải.
Cụm từ đi kèm
- poison a river · làm nhiễm độc dòng sông
- be poisoned by food · bị ngộ độc thức ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪktɪv/ adj có tính dự đoán, dự báo
able to show what will happen in the future
có tính dự đoán, dự báo
Ví dụ
- The phone has a predictive text tool.Điện thoại có công cụ nhập văn bản dự đoán.
- Scientists built a predictive model of the weather.Các nhà khoa học xây dựng một mô hình dự báo thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- predictive text · nhập văn bản dự đoán
- a predictive model · một mô hình dự báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊb/ noun đầu dò, tàu thăm dò
C
a small tool or machine used to study or look inside something
đầu dò, tàu thăm dò
Ví dụ
- A space probe took pictures of the planet.Một tàu thăm dò vũ trụ đã chụp ảnh hành tinh đó.
- The doctor used a small probe to look inside.Bác sĩ dùng một đầu dò nhỏ để quan sát bên trong.
Cụm từ đi kèm
- a space probe · tàu thăm dò vũ trụ
- a medical probe · đầu dò y tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːses/ verb xử lý, chế biến
T
to deal with information, food or an application using a set of steps
xử lý, chế biến
Ví dụ
- The bank will process your request in two days.Ngân hàng sẽ xử lý yêu cầu của bạn trong hai ngày.
- This factory processes fish and sends it abroad.Nhà máy này chế biến cá rồi gửi ra nước ngoài.
Cụm từ đi kèm
- process an application · xử lý một đơn đăng ký
- processed food · thực phẩm chế biến sẵn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
handle, deal withTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈproʊɡræmɪŋ/ noun lập trình
U
the work of writing instructions for computers
lập trình
Ví dụ
- She is learning programming at night school.Cô ấy đang học lập trình ở trường buổi tối.
- Programming needs patience and clear thinking.Lập trình cần sự kiên nhẫn và tư duy rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- a programming language · ngôn ngữ lập trình
- computer programming · lập trình máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; viết 'programming' với hai chữ 'm', khác 'program'.
-
/prəˈdʒekt/ verb chiếu (hình ảnh), dự đoán
T
to show a picture or light on a screen or wall
chiếu (hình ảnh), dự đoán
Ví dụ
- The teacher projected a map onto the wall.Giáo viên chiếu một tấm bản đồ lên tường.
- Experts project that prices will rise next year.Các chuyên gia dự đoán giá sẽ tăng vào năm sau.
Cụm từ đi kèm
- project an image · chiếu một hình ảnh
- project onto a screen · chiếu lên màn hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2: /prəˈdʒekt/; danh từ 'project' nhấn âm 1: /ˈprɑːdʒekt/.