Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Khoa học và công nghệ — Trang 2

Khoa học, nghiên cứu, thí nghiệm, máy tính, phần mềm, thiết bị, máy móc, năng lượng, vật liệu và chất nhân tạo.

  • /prəˈdʒekʃn/ noun
  • /prɑːmpt/ noun
  • /ˈreɪdɑːr/ noun
  • /ˈreɪdieɪt/ verb
  • /ˈreɪdiəm/ noun
  • /rɪˈfreʃ/ noun
  • /ˌreləˈtɪvəti/ noun
  • /rɪˈsɜːrtʃ/ verb
  • /rɪˈvɑːlv/ verb
  • /ˈrɑːkɪt/ noun
  • /skæn/ verb
  • /ˌsaɪənˈtɪfɪkli/ adv
  • /ˈsoʊlər/ adj
  • /ˈsɑːlvənt/ noun
  • /spɑːrk/ noun
  • /spreɪ/ noun
  • /ˈspredʃiːt/ noun
  • /stəˈtɪstɪks/ noun
  • /ˈsʌbstəns/ noun
  • /ˈsʌlfər/ noun
  • /ˈteknɪkl/ adj
  • /ˈteləskoʊp/ noun
  • /θərˈmɑːmɪtər/ noun
  • /ˈtɑːksɪk/ adj
  • /trænˈzɪstər/ noun
  • /ˈʌpɡreɪd/ noun
  • /ʌpˈɡreɪd/ verb
  • /ˈjuːzər/ noun
  • /ˈvaɪbreɪt/ verb
  • /vaɪˈbreɪʃn/ noun
  • /ˌvɜːrtʃuəl riˈæləti/ noun
  • /ˈwaɪər/ verb
  • /zuːm/ noun