Từ vựng B2 — Du lịch và giao thông
Phương tiện, đường sá, giao thông, chuyến đi, vé, nhà ga, sân bay, khách sạn, du lịch và việc tìm đường.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/ noun chỗ ở
U
a place where you can stay, sleep or live
chỗ ở
Ví dụ
- We are looking for cheap places to stay in Paris.Chúng tôi đang tìm chỗ ở rẻ ở Paris.
- The price includes a hotel room and breakfast.Giá đã bao gồm phòng khách sạn và bữa sáng.
Cụm từ đi kèm
- book accommodation · đặt chỗ ở
- student accommodation · chỗ ở cho sinh viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không đếm được trong tiếng Anh-Anh: nói 'some accommodation', không nói 'an accommodation'. Viết đúng: hai 'c', hai 'm'.
-
/ˈerkræft/ noun máy bay, phương tiện bay
C
a vehicle that can fly, such as a plane or helicopter
máy bay, phương tiện bay
Ví dụ
- The aircraft landed safely at the airport.Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.
- Many planes were waiting on the ground.Nhiều chiếc máy bay đang chờ trên mặt đất.
Cụm từ đi kèm
- a military aircraft · máy bay quân sự
- board an aircraft · lên máy bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'aircraft' (không thêm s): 'two aircraft'.
-
/ˈæŋkər/ noun mỏ neo
C
a heavy metal object that keeps a boat in one place
mỏ neo
Ví dụ
- The sailors dropped the anchor near the beach.Các thủy thủ thả neo gần bãi biển.
- The ship pulled up its anchor and left.Con tàu nhổ neo và rời đi.
Cụm từ đi kèm
- drop anchor · thả neo
- weigh anchor · nhổ neo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæŋkərɪdʒ/ noun bến neo đậu
C
a place in the sea or a river where boats can stop safely
bến neo đậu
Ví dụ
- The boats waited at the anchorage for the storm to pass.Các con thuyền chờ ở bến neo đậu cho bão qua đi.
- We found a quiet anchorage near the island.Chúng tôi tìm thấy một bến neo yên tĩnh gần hòn đảo.
Cụm từ đi kèm
- a safe anchorage · bến neo đậu an toàn
- reach the anchorage · đến bến neo đậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bend/ noun khúc quanh, chỗ cong
C
a curve in a road, river or other long thing
khúc quanh, chỗ cong
Ví dụ
- The car slowed down at the bend in the road.Chiếc ô tô chạy chậm lại ở khúc quanh của con đường.
- The river makes a sharp bend near our village.Con sông uốn một khúc cua gấp gần làng chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a sharp bend · khúc cua gấp
- a bend in the road · khúc quanh trên đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/breɪk/ verb phanh, thắng
I
to make a car or bike go slower or stop
phanh, thắng
Ví dụ
- The driver braked hard to stop the car.Tài xế phanh gấp để dừng xe.
- She braked when the light turned red.Cô ấy phanh lại khi đèn chuyển sang đỏ.
Cụm từ đi kèm
- brake hard · phanh gấp
- brake suddenly · phanh đột ngột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'break' (làm vỡ): hai từ phát âm giống nhau /breɪk/.
-
/ˈbreɪkdaʊn/ noun sự hỏng máy, sự cố
C
a time when a machine or vehicle stops working
sự hỏng máy, sự cố
Ví dụ
- We were late because of a car breakdown.Chúng tôi bị muộn vì xe ô tô hỏng.
- The train breakdown caused long delays.Sự cố hỏng tàu gây ra sự chậm trễ lớn.
Cụm từ đi kèm
- a car breakdown · sự hỏng xe
- a nervous breakdown · suy sụp tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌmpər/ noun cản xe
C
a bar on the front or back of a car that protects it when it hits something
cản xe
Ví dụ
- The car has a broken bumper after the accident.Chiếc ô tô bị hỏng cản xe sau vụ tai nạn.
- He put a sticker on the back bumper.Anh ấy dán một miếng nhãn dán lên cản sau.
Cụm từ đi kèm
- the front bumper · cản trước
- a bumper sticker · nhãn dán ở cản xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkærəvæn/ noun xe nhà di động, đoàn lữ hành
C
a vehicle pulled by a car that people can live in on holiday
xe nhà di động, đoàn lữ hành
Ví dụ
- We spent the summer in a caravan by the sea.Chúng tôi đã dành mùa hè trong một chiếc xe nhà di động ở bờ biển.
- A long caravan of camels crossed the desert.Một đoàn lạc đà dài băng qua sa mạc.
Cụm từ đi kèm
- a caravan holiday · kỳ nghỉ bằng xe nhà di động
- a caravan site · bãi đỗ xe nhà di động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ dùng 'trailer' hoặc 'RV' cho xe nhà di động.
-
/ˈkɑːrpuːl/ noun nhóm đi chung xe
C
an arrangement where people share one car for the same trip
nhóm đi chung xe
Ví dụ
- We joined a carpool to save money on petrol.Chúng tôi tham gia nhóm đi chung xe để tiết kiệm tiền xăng.
- The school has a carpool for parents each morning.Trường có nhóm đi chung xe cho phụ huynh mỗi buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- join a carpool · tham gia nhóm đi chung xe
- a carpool lane · làn đường cho xe đi chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃekpɔɪnt/ noun trạm kiểm soát
C
a place where guards stop and check people or vehicles
trạm kiểm soát
Ví dụ
- Soldiers stopped our bus at a checkpoint.Binh lính chặn xe buýt của chúng tôi ở một trạm kiểm soát.
- We waited an hour at the border checkpoint.Chúng tôi chờ một giờ ở trạm kiểm soát biên giới.
Cụm từ đi kèm
- a border checkpoint · trạm kiểm soát biên giới
- pass through a checkpoint · đi qua trạm kiểm soát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmjuːt/ verb đi làm hằng ngày (đi lại giữa nhà và nơi làm)
I
to travel regularly between your home and your work
đi làm hằng ngày (đi lại giữa nhà và nơi làm)
Ví dụ
- I commute to work by train every day.Tôi đi làm bằng tàu hằng ngày.
- He commutes two hours each way.Anh ấy đi lại hai tiếng mỗi chiều.
Cụm từ đi kèm
- commute to work · đi làm hằng ngày
- commute by bus · đi làm bằng xe buýt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to' hoặc 'from': commute to work, commute from home.
-
/kruːz/ verb đi du thuyền, chạy ở tốc độ ổn định
I
to travel by ship for pleasure, or to move at a steady speed
đi du thuyền, chạy ở tốc độ ổn định
Ví dụ
- We cruised along the coast for a week.Chúng tôi đi du thuyền dọc bờ biển suốt một tuần.
- The plane cruised above the clouds.Chiếc máy bay bay đều phía trên những đám mây.
Cụm từ đi kèm
- cruise around · đi dạo bằng du thuyền
- cruise along · chạy dọc theo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dek/ noun boong tàu, sàn tàu
C
the flat floor on a ship or boat that you can walk on outside
boong tàu, sàn tàu
Ví dụ
- We stood on the deck and watched the sea.Chúng tôi đứng trên boong tàu ngắm biển.
- The passengers came up on deck for fresh air.Hành khách lên boong để hít thở không khí trong lành.
Cụm từ đi kèm
- on deck · trên boong tàu
- the upper deck · tầng trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/daɪˈvɜːrʒn/ noun đường vòng, sự chuyển hướng
C
a different road that traffic must use when the usual road is closed
đường vòng, sự chuyển hướng
Ví dụ
- There is a diversion because the road is closed.Có đường vòng vì đường bị đóng.
- We followed the diversion signs through the village.Chúng tôi đi theo biển chỉ đường vòng qua làng.
Cụm từ đi kèm
- follow a diversion · đi theo đường vòng
- a traffic diversion · đường vòng giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Diversion còn nghĩa là trò giải trí, hoặc việc làm ai đó phân tâm.
-
/daɪˈvɜːrt/ verb chuyển hướng, đổi hướng
T
to make people or things go a different way from the usual one
chuyển hướng, đổi hướng
Ví dụ
- The police diverted traffic away from the bridge.Cảnh sát chuyển hướng xe cộ ra khỏi cây cầu.
- The plane was diverted to another airport.Chiếc máy bay bị chuyển hướng đến một sân bay khác.
Cụm từ đi kèm
- divert traffic · chuyển hướng giao thông
- divert attention · đánh lạc hướng sự chú ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
redirectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɑːk/ noun bến tàu, cầu cảng
C
a place at the edge of the sea where ships stop to load goods
bến tàu, cầu cảng
Ví dụ
- The ship is waiting at the dock.Con tàu đang đợi ở bến.
- Workers carried boxes along the dock.Công nhân khiêng các thùng hàng dọc bến tàu.
Cụm từ đi kèm
- at the dock · ở bến tàu
- a dock worker · công nhân bến cảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɔːst/ noun khí thải, ống xả
U
the gas that comes out of a car engine and goes into the air
khí thải, ống xả
Ví dụ
- The smell of exhaust filled the busy street.Mùi khí thải tràn ngập con phố đông đúc.
- Car exhaust is a main cause of air pollution.Khí thải ô tô là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.
Cụm từ đi kèm
- exhaust fumes · khói thải
- an exhaust pipe · ống xả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌekspəˈdɪʃn/ noun cuộc thám hiểm
C
a long, organised journey to a difficult or far-away place for a special purpose
cuộc thám hiểm
Ví dụ
- The team went on an expedition to the North Pole.Đội thám hiểm lên đường tới Bắc Cực.
- Scientists joined an expedition to study rare birds.Các nhà khoa học tham gia một cuộc thám hiểm để nghiên cứu các loài chim quý.
Cụm từ đi kèm
- go on an expedition · tham gia một cuộc thám hiểm
- a mountain expedition · cuộc thám hiểm núi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsplɔːrər/ noun nhà thám hiểm
C
a person who travels to unknown places to find out about them
nhà thám hiểm
Ví dụ
- The explorer sailed across the ocean in a small boat.Nhà thám hiểm đã đi thuyền nhỏ qua đại dương.
- Many famous explorers came from Portugal.Nhiều nhà thám hiểm nổi tiếng đến từ Bồ Đào Nha.
Cụm từ đi kèm
- a famous explorer · nhà thám hiểm nổi tiếng
- a polar explorer · nhà thám hiểm vùng cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈferibout/ noun phà
C
a boat that carries people and cars across a river or a short sea
phà
Ví dụ
- We crossed the river on a ferryboat.Chúng tôi qua sông bằng phà.
- The ferryboat leaves every thirty minutes.Cứ ba mươi phút lại có một chuyến phà.
Cụm từ đi kèm
- take a ferryboat · đi phà
- a ferryboat ride · chuyến đi phà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ferryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fliːt/ noun đội tàu, đội xe
C
a group of ships or vehicles that belong to one company or country
đội tàu, đội xe
Ví dụ
- The company has a fleet of fifty trucks.Công ty có một đội xe năm mươi chiếc xe tải.
- A fleet of ships arrived at the port.Một đoàn tàu đã đến cảng.
Cụm từ đi kèm
- a fleet of ships · một đội tàu
- a fleet of taxis · một đội xe taxi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/heɪl/ verb vẫy gọi, tung hô
T
to call or wave to a taxi to make it stop
vẫy gọi, tung hô
Ví dụ
- He stood on the road to hail a taxi.Anh ấy đứng ngoài đường để vẫy taxi.
- The fans hailed the player as a hero.Người hâm mộ tung hô cầu thủ như một anh hùng.
Cụm từ đi kèm
- hail a taxi · vẫy taxi
- hail as a hero · tôn vinh như anh hùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'hail' là danh từ nghĩa là mưa đá.
-
/ˈhelɪkɑːptər/ noun máy bay trực thăng
C
an aircraft with long blades on top that spin to lift it
máy bay trực thăng
Ví dụ
- A helicopter flew over the city.Một chiếc trực thăng bay qua thành phố.
- The sick man was taken to hospital by helicopter.Người đàn ông bị bệnh được đưa đến bệnh viện bằng trực thăng.
Cụm từ đi kèm
- by helicopter · bằng trực thăng
- a rescue helicopter · trực thăng cứu hộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhoʊmwərd/ adj hướng về nhà
going towards your home
hướng về nhà
Ví dụ
- It was a long homeward journey.Đó là một hành trình dài trở về nhà.
- We began the homeward trip at night.Chúng tôi bắt đầu chuyến về nhà vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- a homeward journey · chuyến về nhà
- the homeward trip · chuyến đi về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outwardHọ từ
-
/ˌhɑːspɪˈtæləti/ noun lòng hiếu khách, ngành khách sạn
U
friendly and generous treatment of guests and visitors
lòng hiếu khách, ngành khách sạn
Ví dụ
- Thank you for your hospitality.Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.
- He works in the hospitality industry.Anh ấy làm việc trong ngành dịch vụ khách sạn.
Cụm từ đi kèm
- warm hospitality · lòng hiếu khách nồng hậu
- the hospitality industry · ngành dịch vụ khách sạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'show hospitality', không nói 'a hospitality'.
-
/ˈlændɪŋ/ noun sự hạ cánh
C
the act of an aircraft coming down to the ground
sự hạ cánh
Ví dụ
- The landing was smooth and safe.Việc hạ cánh êm và an toàn.
- Please fasten your seat belt before the landing.Hãy thắt dây an toàn trước khi hạ cánh.
Cụm từ đi kèm
- a safe landing · cuộc hạ cánh an toàn
- make a landing · hạ cánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
takeoffHọ từ
-
/ˈlaɪnər/ noun tàu khách lớn
C
a large ship that carries passengers on long journeys
tàu khách lớn
Ví dụ
- They crossed the ocean on a luxury liner.Họ vượt đại dương trên một chiếc tàu khách sang trọng.
- The liner left the port at noon.Con tàu khách rời cảng vào buổi trưa.
Cụm từ đi kèm
- an ocean liner · tàu viễn dương
- a cruise liner · tàu du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌlɔːŋ ˈdɪstəns/ adj đường dài
travelling or communicating over a long way
đường dài
Ví dụ
- He is a long-distance lorry driver.Ông ấy là tài xế xe tải đường dài.
- They have a long-distance relationship.Họ có một mối quan hệ yêu xa.
Cụm từ đi kèm
- a long-distance call · cuộc gọi đường dài
- a long-distance runner · vận động viên chạy đường dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtərbaɪk/ noun xe máy, mô tô
C
a vehicle with two wheels and an engine
xe máy, mô tô
Ví dụ
- He goes to work by motorbike.Anh ấy đi làm bằng xe máy.
- She learned to ride a motorbike last summer.Cô ấy học đi xe máy vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- ride a motorbike · đi xe máy
- by motorbike · bằng xe máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtərɪst/ noun người lái ô tô
C
a person who drives a car
người lái ô tô
Ví dụ
- Motorists must stop at a red light.Người lái ô tô phải dừng khi đèn đỏ.
- The road was closed, so motorists were angry.Đường bị đóng nên những người lái xe rất tức giận.
Cụm từ đi kèm
- careful motorists · những người lái xe cẩn thận
- a speeding motorist · người lái xe chạy quá tốc độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnævɪɡeɪt/ verb định hướng, dẫn đường
T,I
to find the way when you travel by car, ship or plane
định hướng, dẫn đường
Ví dụ
- I will navigate while you drive.Tôi sẽ chỉ đường trong khi bạn lái xe.
- The captain navigated the ship through the storm.Thuyền trưởng lái con tàu vượt qua cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- navigate by the stars · định hướng theo các vì sao
- navigate a city · tìm đường trong thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnævɪˈɡeɪʃn/ noun sự dẫn đường, hàng hải
U
the skill or process of finding the way when you travel
sự dẫn đường, hàng hải
Ví dụ
- The car has a good navigation system.Chiếc xe có hệ thống dẫn đường tốt.
- Navigation at sea is difficult in bad weather.Việc định hướng trên biển rất khó khi thời tiết xấu.
Cụm từ đi kèm
- a navigation system · hệ thống dẫn đường
- satellite navigation · dẫn đường bằng vệ tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊvərbɔːrd/ adv xuống nước từ thuyền, rơi khỏi tàu
over the side of a ship or boat into the water
xuống nước từ thuyền, rơi khỏi tàu
Ví dụ
- A man fell overboard during the storm.Một người đàn ông rơi khỏi tàu trong cơn bão.
- The sailors threw the heavy boxes overboard.Các thủy thủ ném những chiếc hộp nặng xuống biển.
Cụm từ đi kèm
- fall overboard · rơi khỏi tàu
- man overboard · có người rơi xuống nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thành ngữ 'go overboard' nghĩa là làm quá mức: 'Don't go overboard with the spending.'
-
/ˌoʊvərˈbʊk/ verb nhận đặt chỗ quá số lượng
T,I
to sell more tickets or rooms than a plane or hotel can hold
nhận đặt chỗ quá số lượng
Ví dụ
- The airline overbooked the flight, so some people stayed behind.Hãng bay nhận đặt quá số chỗ, nên một số người phải ở lại.
- Hotels often overbook in the summer.Các khách sạn thường nhận đặt phòng quá số lượng vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- overbook a flight · nhận đặt quá số chỗ trên chuyến bay
- overbook a hotel · nhận đặt quá số phòng khách sạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈteɪk/ verb vượt, vượt qua
T,I
to pass a vehicle or person that is moving more slowly
vượt, vượt qua
Ví dụ
- The red car overtook us on the bridge.Chiếc ô tô màu đỏ vượt qua chúng tôi trên cầu.
- It is dangerous to overtake on a bend.Vượt xe ở khúc cua rất nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- overtake a lorry · vượt xe tải
- overtake on the left · vượt bên trái
Dạng từ
- pp overtaken
- past overtook
Từ đồng nghĩa
passTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪv/ verb lát đường, rải đường
T
to cover a road or path with a hard flat surface
lát đường, rải đường
Ví dụ
- The workers paved the road last week.Công nhân đã lát con đường vào tuần trước.
- They are going to pave the yard with stone.Họ sẽ lát sân bằng đá.
Cụm từ đi kèm
- pave a road · rải đường
- pave the way · mở đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpedl/ noun bàn đạp
C
a part you push with your foot to make a bicycle or machine work
bàn đạp
Ví dụ
- He pushed the pedal and the bike moved.Anh ấy đạp bàn đạp và chiếc xe đạp chuyển bánh.
- Press the brake pedal slowly.Hãy nhấn từ từ bàn đạp phanh.
Cụm từ đi kèm
- a bicycle pedal · bàn đạp xe đạp
- the brake pedal · bàn đạp phanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈdestriən/ noun người đi bộ
C
a person who is walking, especially in a town, not driving or riding
người đi bộ
Ví dụ
- Cars must stop for pedestrians at the crossing.Ô tô phải dừng cho người đi bộ ở chỗ băng qua đường.
- A pedestrian was hurt in the accident.Một người đi bộ bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- a pedestrian crossing · vạch qua đường cho người đi bộ
- pedestrian street · phố đi bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrentl/ noun sự thuê, tiền thuê
C,U
the act of paying to use something for a short time
sự thuê, tiền thuê
Ví dụ
- We booked a car rental for the week.Chúng tôi đặt thuê một chiếc ô tô trong một tuần.
- The rental of the flat is cheap.Tiền thuê căn hộ này rẻ.
Cụm từ đi kèm
- car rental · thuê xe
- a rental agreement · hợp đồng thuê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ; động từ tương ứng là 'rent' (thuê).
-
/rɪˈvɜːrs/ verb lùi xe, đảo ngược
T,I
to go backwards, or to change something to the opposite
lùi xe, đảo ngược
Ví dụ
- He reversed the car into the garage.Anh ấy lùi ô tô vào gara.
- The court reversed its earlier decision.Tòa án đảo ngược quyết định trước đó.
Cụm từ đi kèm
- reverse a car · lùi xe
- reverse a decision · đảo ngược quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈraɪdər/ noun người cưỡi, người đi xe
C
a person who rides a horse, bicycle or motorbike
người cưỡi, người đi xe
Ví dụ
- The rider fell off the horse.Người cưỡi ngựa ngã khỏi con ngựa.
- Every bike rider must wear a helmet.Mọi người đi xe đạp đều phải đội mũ bảo hiểm.
Cụm từ đi kèm
- a horse rider · người cưỡi ngựa
- a motorbike rider · người đi xe máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːt/ noun tuyến đường, lộ trình
C
the way you go from one place to another
tuyến đường, lộ trình
Ví dụ
- What is the best route to the airport?Đường nào tốt nhất đi ra sân bay?
- The bus route goes through the city centre.Tuyến xe buýt đi qua trung tâm thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a bus route · tuyến xe buýt
- plan a route · lên lộ trình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ruːt/ (hoặc /raʊt/ trong tiếng Anh Mỹ cho 'router').
-
/ˈrʌʃ aʊər/ noun giờ cao điểm
C,U
the time of day when many people travel to or from work
giờ cao điểm
Ví dụ
- The buses are full during rush hour.Xe buýt đông kín vào giờ cao điểm.
- I leave early to avoid the rush hour.Tôi đi sớm để tránh giờ cao điểm.
Cụm từ đi kèm
- morning rush hour · giờ cao điểm buổi sáng
- in the rush hour · vào giờ cao điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/seɪl/ verb đi thuyền, đi tàu, lái thuyền
T,I
to travel on water in a boat or ship
đi thuyền, đi tàu, lái thuyền
Ví dụ
- They sailed across the sea to a small island.Họ đi thuyền qua biển đến một hòn đảo nhỏ.
- The ship sails from Hai Phong every Monday.Con tàu rời Hải Phòng vào thứ Hai hằng tuần.
Cụm từ đi kèm
- sail around the world · đi thuyền vòng quanh thế giới
- sail across the ocean · đi thuyền qua đại dương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskuːtər/ noun xe tay ga, xe trượt scooter
C
a small light motorbike, or a toy with two wheels that you push with one foot
xe tay ga, xe trượt scooter
Ví dụ
- He goes to work by scooter.Anh ấy đi làm bằng xe tay ga.
- The boy rode his scooter down the street.Cậu bé đi xe trượt xuống phố.
Cụm từ đi kèm
- ride a scooter · đi xe tay ga
- an electric scooter · xe scooter điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɪprek/ noun vụ đắm tàu
C,U
an accident in which a ship is destroyed at sea
vụ đắm tàu
Ví dụ
- Only two men lived through the shipwreck.Chỉ có hai người sống sót sau vụ đắm tàu.
- Divers found an old shipwreck.Các thợ lặn tìm thấy một xác tàu đắm cũ.
Cụm từ đi kèm
- survive a shipwreck · sống sót sau vụ đắm tàu
- an old shipwreck · một xác tàu đắm cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstændbaɪ/ adj dự phòng, chờ sẵn
ready to be used or to help if needed
dự phòng, chờ sẵn
Ví dụ
- I bought a standby ticket for the flight.Tôi mua một vé chờ cho chuyến bay.
- The hospital has a standby power system.Bệnh viện có hệ thống điện dự phòng.
Cụm từ đi kèm
- a standby ticket · vé chờ
- standby mode · chế độ chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: stand-by. 'Standby mode' của máy móc là chế độ chờ.
-
/stɪr/ verb lái, điều khiển hướng
T,I
to control the direction of a car, boat or bicycle
lái, điều khiển hướng
Ví dụ
- He steered the boat towards the shore.Anh ấy lái thuyền về phía bờ.
- It is hard to steer on a wet road.Khó điều khiển hướng đi trên đường ướt.
Cụm từ đi kèm
- steer a car · lái xe
- steer clear of · tránh xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
drive, guideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɪrɪŋ wiːl/ noun vô lăng
C
the round part in a car that the driver turns
vô lăng
Ví dụ
- Keep both hands on the steering wheel.Hãy giữ cả hai tay trên vô lăng.
- The steering wheel in this car is very small.Vô lăng của chiếc ô tô này rất nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- turn the steering wheel · đánh vô lăng
- grip the steering wheel · nắm chặt vô lăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɑːpoʊvər/ noun điểm dừng chân giữa hành trình
C
a short stop between two parts of a long journey
điểm dừng chân giữa hành trình
Ví dụ
- We had a two-hour stopover in Singapore.Chúng tôi có hai giờ nghỉ chuyển tiếp ở Singapore.
- The flight has a stopover in Dubai.Chuyến bay có một điểm dừng ở Dubai.
Cụm từ đi kèm
- a short stopover · một điểm dừng ngắn
- a stopover in Paris · một điểm dừng ở Paris
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
layoverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/toʊl/ noun phí cầu đường
C
money you pay to use a road or a bridge
phí cầu đường
Ví dụ
- We paid a toll to cross the bridge.Chúng tôi trả phí để qua cầu.
- The toll on this road is five dollars.Phí trên con đường này là năm đô la.
Cụm từ đi kèm
- pay a toll · trả phí cầu đường
- a toll road · đường thu phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænˈspɔːrt/ verb vận chuyển, chuyên chở
T
to carry people or goods from one place to another
vận chuyển, chuyên chở
Ví dụ
- Trucks transport the fruit to the city.Xe tải chở trái cây vào thành phố.
- The ship transports cars across the sea.Con tàu chở ô tô qua biển.
Cụm từ đi kèm
- transport goods · vận chuyển hàng hóa
- transport by sea · vận chuyển bằng đường biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm thứ hai /trænˈspɔːrt/; danh từ 'transport' nhấn âm đầu.
-
/ˈtrævɜːrs/ noun đường băng ngang, sự đi ngang qua
C
a path or movement across a place, such as a steep mountain side
đường băng ngang, sự đi ngang qua
Ví dụ
- The climbers made a long traverse across the mountain.Những người leo núi băng ngang sườn núi một đoạn dài.
- The path makes a slow traverse of the hill.Con đường đi ngang qua đồi một cách thoai thoải.
Cụm từ đi kèm
- make a traverse · băng ngang
- a mountain traverse · đoạn băng ngang núi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ hiếm; động từ 'traverse' (đi qua) phổ biến hơn.
-
/ˈtʌnl/ noun đường hầm
C
a long passage under the ground or through a mountain
đường hầm
Ví dụ
- The train went into a long tunnel.Đoàn tàu đi vào một đường hầm dài.
- They dug a tunnel under the river.Họ đào một đường hầm dưới sông.
Cụm từ đi kèm
- drive through a tunnel · lái xe qua đường hầm
- a railway tunnel · đường hầm xe lửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwaɪndɪŋ/ adj quanh co, uốn khúc
having many curves and turns
quanh co, uốn khúc
Ví dụ
- We drove along a winding road to the village.Chúng tôi lái xe theo con đường quanh co đến làng.
- A winding river runs through the valley.Một con sông uốn khúc chảy qua thung lũng.
Cụm từ đi kèm
- a winding road · con đường quanh co
- a winding path · lối đi quanh co
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
twistingTừ trái nghĩa
Họ từ
Đọc /ˈwaɪndɪŋ/ (như wind động từ), không đọc như gió /wɪnd/.
-
/ˈwɪndʃiːld/ noun kính chắn gió
C
the large glass window at the front of a car
kính chắn gió
Ví dụ
- Rain hit the windshield all night.Mưa đập vào kính chắn gió suốt đêm.
- He cleaned the windshield before the long trip.Anh ấy lau kính chắn gió trước chuyến đi dài.
Cụm từ đi kèm
- a cracked windshield · kính chắn gió bị nứt
- clean the windshield · lau kính chắn gió
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ: windshield; Anh-Anh: windscreen.
-
/rek/ noun xác tàu, xác xe, đống đổ nát
C
a ship, car or plane that has been badly damaged
xác tàu, xác xe, đống đổ nát
Ví dụ
- Divers found the wreck of an old ship.Các thợ lặn tìm thấy xác một con tàu cũ.
- The car was a total wreck after the crash.Chiếc xe thành đống sắt vụn sau vụ va chạm.
Cụm từ đi kèm
- the wreck of a ship · xác con tàu
- a complete wreck · một đống đổ nát hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ w không đọc: /rek/.