Từ vựng B2 — Thời gian và lịch
Từ gọi tên thời gian - ngày, tháng, mùa, ngày tháng, giờ, các buổi trong ngày, khoảng thời gian và hôm nay/hôm qua/ngày mai.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˌkoʊɪnˈsaɪd/ verb trùng hợp, xảy ra đồng thời
I
to happen at the same time as something else
trùng hợp, xảy ra đồng thời
Ví dụ
- My birthday coincides with a national holiday.Sinh nhật của tôi trùng với một ngày lễ quốc gia.
- Our holidays coincided, so we travelled together.Kỳ nghỉ của chúng tôi trùng nhau nên chúng tôi đi cùng.
Cụm từ đi kèm
- coincide with · trùng với
- dates coincide · các ngày trùng nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'with': coincide with something.
-
/dɔːn/ noun bình minh, rạng sáng
U
the time of day when light first appears in the sky
bình minh, rạng sáng
Ví dụ
- The farmers get up at dawn.Những người nông dân dậy từ lúc rạng sáng.
- We watched the sun rise at dawn.Chúng tôi ngắm mặt trời mọc lúc bình minh.
Cụm từ đi kèm
- at dawn · lúc bình minh
- from dawn to dusk · từ sáng đến tối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sunrise, daybreakTừ trái nghĩa
duskHọ từ
-
/ˈdeɪtaɪm/ noun ban ngày
U
the part of the day when it is light
ban ngày
Ví dụ
- These animals sleep in the daytime.Những con vật này ngủ vào ban ngày.
- It is quiet here in the daytime.Ở đây ban ngày rất yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- in the daytime · vào ban ngày
- daytime television · chương trình truyền hình ban ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
night-timeHọ từ
-
/ˈdekeɪd/ noun thập kỷ, mười năm
C
a period of ten years
thập kỷ, mười năm
Ví dụ
- He has lived in this town for over a decade.Ông ấy sống ở thị trấn này hơn một thập kỷ rồi.
- The last decade brought many changes to the city.Thập kỷ vừa qua mang đến nhiều thay đổi cho thành phố.
Cụm từ đi kèm
- the past decade · thập kỷ vừa qua
- for decades · trong nhiều thập kỷ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrθˈkʌmɪŋ/ adj sắp tới, sắp diễn ra
going to happen soon
sắp tới, sắp diễn ra
Ví dụ
- Details of the forthcoming event are on our website.Chi tiết về sự kiện sắp tới có trên trang web của chúng tôi.
- Her forthcoming book is about travel.Cuốn sách sắp ra mắt của cô ấy viết về du lịch.
Cụm từ đi kèm
- a forthcoming event · sự kiện sắp tới
- forthcoming elections · cuộc bầu cử sắp tới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
upcomingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊərli/ adj mỗi giờ, theo giờ
happening or paid every hour
mỗi giờ, theo giờ
Ví dụ
- There is an hourly bus to the airport.Cứ mỗi giờ có một chuyến xe buýt ra sân bay.
- He gets an hourly wage.Anh ấy được trả lương theo giờ.
Cụm từ đi kèm
- an hourly rate · mức lương theo giờ
- an hourly service · dịch vụ mỗi giờ một chuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/læst ˈmɪnɪt/ noun phút cuối
C
the latest possible time before something happens
phút cuối
Ví dụ
- She finished her work at the last minute.Cô ấy hoàn thành bài vào phút cuối.
- We changed our plans at the last minute.Chúng tôi thay đổi kế hoạch vào phút chót.
Cụm từ đi kèm
- at the last minute · vào phút cuối
- until the last minute · cho đến phút cuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'at the last minute' (vào phút chót).
-
/ˌlæst ˈmɪnɪt/ adj vào phút chót
done or arranged at the latest possible time
vào phút chót
Ví dụ
- We found a last-minute flight.Chúng tôi tìm được một chuyến bay phút chót.
- He made a last-minute change to the plan.Anh ấy thay đổi kế hoạch vào phút chót.
Cụm từ đi kèm
- a last-minute change · thay đổi vào phút chót
- a last-minute offer · ưu đãi phút chót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪtər/ adj muộn hơn, sau này
coming after the present time or after another time
muộn hơn, sau này
Ví dụ
- Let us meet at a later date.Chúng ta hãy gặp nhau vào một ngày muộn hơn.
- I took a later train home.Tôi đi chuyến tàu muộn hơn về nhà.
Cụm từ đi kèm
- a later date · một ngày sau đó
- a later time · thời điểm sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
earlierHọ từ
-
/ˈlaɪftaɪm/ noun cả đời, suốt đời
C
the period of time that a person lives
cả đời, suốt đời
Ví dụ
- She saw many changes in her lifetime.Bà ấy đã chứng kiến nhiều thay đổi trong đời mình.
- This is the trip of a lifetime.Đây là chuyến đi của cả một đời người.
Cụm từ đi kèm
- in a lifetime · trong một đời người
- the chance of a lifetime · cơ hội chỉ có một lần trong đời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/ adj dài hạn
continuing or having an effect for a long time
dài hạn
Ví dụ
- We need a long-term plan for the company.Chúng ta cần một kế hoạch dài hạn cho công ty.
- Smoking has serious long-term effects on health.Hút thuốc có tác động lâu dài nghiêm trọng đến sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- a long-term plan · kế hoạch dài hạn
- long-term effects · tác động lâu dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
short-termHọ từ
-
/feɪz/ noun giai đoạn, thời kỳ
C
one stage in a series of changes or in the development of something
giai đoạn, thời kỳ
Ví dụ
- The first phase of the project ends in May.Giai đoạn đầu của dự án kết thúc vào tháng Năm.
- My son is going through a difficult phase.Con trai tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- the first phase · giai đoạn đầu tiên
- go through a phase · trải qua một giai đoạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stage, periodTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/poʊsˈpoʊn/ verb hoãn lại
T
to decide that something will happen at a later time
hoãn lại
Ví dụ
- We had to postpone the picnic because of the rain.Chúng tôi phải hoãn buổi dã ngoại vì trời mưa.
- The meeting was postponed until next Monday.Cuộc họp bị hoãn đến thứ Hai tuần sau.
Cụm từ đi kèm
- postpone a meeting · hoãn cuộc họp
- postpone until next week · hoãn đến tuần sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delay, put offTừ trái nghĩa
bring forwardHọ từ
Sau 'postpone' dùng V-ing: 'postpone going', không dùng 'to go'.
-
/prɪˈsiːd/ verb đi trước, xảy ra trước
T
to happen or come before something else
đi trước, xảy ra trước
Ví dụ
- A short speech preceded the dinner.Một bài phát biểu ngắn diễn ra trước bữa tối.
- The leader preceded the others into the room.Người dẫn đầu vào phòng trước những người khác.
Cụm từ đi kèm
- precede the main event · diễn ra trước sự kiện chính
- the years preceding the war · những năm trước chiến tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
followHọ từ
Đừng nhầm với 'proceed' (tiến hành, tiếp tục); hai từ phát âm gần giống.
-
/ˈpraɪər/ adj trước, có từ trước
happening or existing before a particular time
trước, có từ trước
Ví dụ
- You need prior permission to enter the building.Bạn cần có sự cho phép trước khi vào tòa nhà.
- He has no prior experience of this kind of work.Anh ấy chưa có kinh nghiệm trước đó về loại công việc này.
Cụm từ đi kèm
- prior knowledge · kiến thức có từ trước
- prior to · trước khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
earlier, previousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskedʒuːl/ verb lên lịch, sắp xếp lịch
T
to plan that something will happen at a particular time
lên lịch, sắp xếp lịch
Ví dụ
- They scheduled the meeting for Monday morning.Họ lên lịch họp vào sáng thứ Hai.
- The doctor scheduled my visit for next week.Bác sĩ hẹn lịch khám cho tôi vào tuần sau.
Cụm từ đi kèm
- schedule a meeting · lên lịch một cuộc họp
- schedule an appointment · đặt lịch hẹn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskedʒuːld/ adj đã lên lịch, theo lịch trình
planned to happen at a fixed time
đã lên lịch, theo lịch trình
Ví dụ
- The scheduled flight leaves at noon.Chuyến bay theo lịch trình khởi hành vào buổi trưa.
- The bus arrived at the scheduled time.Xe buýt đến đúng giờ theo lịch.
Cụm từ đi kèm
- a scheduled flight · chuyến bay theo lịch
- the scheduled time · thời gian đã định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːzənl/ adj theo mùa
happening or available only at a certain time of the year
theo mùa
Ví dụ
- Many farm workers do seasonal work.Nhiều công nhân nông trại làm công việc theo mùa.
- Seasonal fruit is cheaper in summer.Trái cây theo mùa rẻ hơn vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- seasonal work · công việc theo mùa
- seasonal fruit · trái cây theo mùa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːrp/ adv đúng (giờ)
exactly at the stated time
đúng (giờ)
Ví dụ
- The class starts at nine sharp.Lớp học bắt đầu đúng chín giờ.
- Be here at two o'clock sharp.Hãy có mặt ở đây đúng hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- at six sharp · đúng sáu giờ
- turn sharp left · rẽ ngoặt sang trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đặt sau giờ: 'at seven sharp' = đúng bảy giờ.
-
/ˌʃɔːrt ˈtɜːrm/ adj ngắn hạn
lasting only a short time, or only for the near future
ngắn hạn
Ví dụ
- This is only a short-term plan.Đây chỉ là một kế hoạch ngắn hạn.
- She took a short-term job in the summer.Cô ấy nhận một công việc ngắn hạn vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- a short-term plan · kế hoạch ngắn hạn
- short-term memory · trí nhớ ngắn hạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
long-termHọ từ
-
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/ adj đồng thời
happening at exactly the same time
đồng thời
Ví dụ
- The two shows had simultaneous start times.Hai chương trình có giờ bắt đầu đồng thời.
- There was a simultaneous translation of the speech.Bài phát biểu được phiên dịch đồng thời.
Cụm từ đi kèm
- simultaneous translation · phiên dịch đồng thời
- simultaneous events · các sự kiện đồng thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səkˈsesɪv/ adj liên tiếp
coming one after another in a row
liên tiếp
Ví dụ
- The team won three successive games.Đội thắng ba trận liên tiếp.
- It rained on four successive days.Trời mưa bốn ngày liên tiếp.
Cụm từ đi kèm
- successive years · những năm liên tiếp
- successive governments · các chính phủ kế tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
consecutiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtempəˈrerəli/ adv tạm thời
for a short time only, not for ever
tạm thời
Ví dụ
- The shop is temporarily closed for repairs.Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.
- She is living with her aunt temporarily.Cô ấy tạm thời sống với dì.
Cụm từ đi kèm
- temporarily closed · tạm thời đóng cửa
- temporarily unavailable · tạm thời không có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
permanentlyHọ từ
-
/ðerˈæftər/ adv sau đó, từ đó về sau
after a particular time or event
sau đó, từ đó về sau
Ví dụ
- He left school in 2010 and worked at a bank thereafter.Anh ấy rời trường năm 2010 và sau đó làm việc ở ngân hàng.
- She moved to Hanoi and lived there ever thereafter.Cô ấy chuyển đến Hà Nội và sống ở đó từ đó về sau.
Cụm từ đi kèm
- shortly thereafter · ngay sau đó
- soon thereafter · không lâu sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, thường gặp trong văn viết; hội thoại hay dùng 'after that'.
-
/taɪm/ verb bấm giờ, tính thời gian
T
to measure how long something takes
bấm giờ, tính thời gian
Ví dụ
- The coach timed the boys as they ran.Huấn luyện viên bấm giờ các cậu bé khi chạy.
- I timed my walk to school: it took ten minutes.Tôi tính giờ đi bộ đến trường: mất mười phút.
Cụm từ đi kèm
- time a race · bấm giờ cuộc đua
- time yourself · tự bấm giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmlinəs/ noun tính kịp thời
U
the quality of happening at a good or useful time
tính kịp thời
Ví dụ
- The timeliness of the report helped the team decide.Tính kịp thời của báo cáo giúp cả nhóm đưa ra quyết định.
- The timeliness of her help saved the project.Sự giúp đỡ kịp thời của cô ấy đã cứu dự án.
Cụm từ đi kèm
- the timeliness of a response · tính kịp thời của phản hồi
- ensure timeliness · bảo đảm tính kịp thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, ít dùng; nói thường dùng 'on time' hoặc 'in time'.
-
/ˈtaɪmɪŋ/ noun thời điểm, sự chọn thời điểm
U
the choice of the best moment to do something
thời điểm, sự chọn thời điểm
Ví dụ
- Good timing is important when you tell bad news.Chọn đúng thời điểm rất quan trọng khi báo tin xấu.
- The timing of the meeting was not good for me.Thời điểm cuộc họp không thuận tiện với tôi.
Cụm từ đi kèm
- perfect timing · thời điểm hoàn hảo
- bad timing · thời điểm không tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/weɪt/ noun sự chờ đợi, thời gian chờ
C
a period of time spent waiting for something to happen
sự chờ đợi, thời gian chờ
Ví dụ
- We had a long wait at the airport.Chúng tôi phải chờ rất lâu ở sân bay.
- The wait for the test results was hard.Thời gian chờ kết quả xét nghiệm thật khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- a long wait · một thời gian chờ lâu
- worth the wait · đáng để chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ thường đi với a: a long wait. Dùng wait for + người/vật.