Từ vựng B2 — Thời tiết
Thời tiết, nhiệt độ, khí hậu, bão, lũ và các hiện tượng thời tiết khác.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈbɔɪlɪŋ/ adj rất nóng, sôi
very hot, or at the temperature where liquid bubbles
rất nóng, sôi
Ví dụ
- It is boiling in this room.Trong phòng này nóng như đổ lửa.
- Pour boiling water into the cup.Rót nước sôi vào cốc.
Cụm từ đi kèm
- boiling water · nước sôi
- boiling hot · nóng như thiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbriːzi/ adj có gió nhẹ, mát mẻ
with a light wind blowing
có gió nhẹ, mát mẻ
Ví dụ
- It was a warm and breezy afternoon at the beach.Đó là một buổi chiều ấm và có gió nhẹ ở bãi biển.
- The breezy weather is good for flying kites.Thời tiết có gió nhẹ rất hợp để thả diều.
Cụm từ đi kèm
- a breezy day · một ngày có gió nhẹ
- a breezy evening · buổi tối mát mẻ có gió
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsentɪɡreɪd/ noun thang độ C, độ bách phân
U
a scale for measuring temperature where water freezes at zero degrees
thang độ C, độ bách phân
Ví dụ
- Water boils at 100 degrees centigrade.Nước sôi ở 100 độ C.
- It was twenty degrees centigrade at the beach today.Hôm nay ở bãi biển nhiệt độ là hai mươi độ C.
Cụm từ đi kèm
- degrees centigrade · độ C
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường gọi là 'Celsius'; 'centigrade' là tên cũ, hay dùng ở Anh.
-
/draʊt/ noun hạn hán
C,U
a long time with no rain, so that the land is very dry
hạn hán
Ví dụ
- The drought killed many crops this year.Hạn hán làm chết nhiều vụ mùa năm nay.
- There was a long drought in the north.Đã có một đợt hạn hán dài ở miền bắc.
Cụm từ đi kèm
- a severe drought · hạn hán nghiêm trọng
- during a drought · trong thời kỳ hạn hán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách đọc /draʊt/ (vần với 'out'), gh là âm câm.
-
/ɪˈrʌpʃn/ noun sự phun trào núi lửa
C
the sudden throwing out of hot rock, smoke and fire from a volcano
sự phun trào núi lửa
Ví dụ
- The eruption covered the town with ash.Vụ phun trào đã phủ tro lên cả thị trấn.
- Scientists warned of a possible eruption next month.Các nhà khoa học cảnh báo có thể xảy ra phun trào vào tháng sau.
Cụm từ đi kèm
- a volcanic eruption · vụ phun trào núi lửa
- a sudden eruption · sự bùng nổ bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪsi/ adj lạnh buốt, phủ băng
very cold, or covered with ice
lạnh buốt, phủ băng
Ví dụ
- An icy wind blew across the field.Một cơn gió lạnh buốt thổi qua cánh đồng.
- The roads were icy this morning.Sáng nay đường phủ đầy băng.
Cụm từ đi kèm
- icy roads · đường đóng băng
- an icy wind · cơn gió lạnh buốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪst/ noun sương mù nhẹ
U
a light cloud of tiny drops of water close to the ground
sương mù nhẹ
Ví dụ
- Mist covered the hills this morning.Sáng nay sương mù nhẹ phủ trên các ngọn đồi.
- We could hardly see through the mist.Chúng tôi hầu như không nhìn thấy gì qua màn sương.
Cụm từ đi kèm
- morning mist · sương sớm
- a thin mist · màn sương mỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Mist' nhẹ hơn 'fog' (sương mù dày).
-
/ˈreɪnboʊ/ noun cầu vồng
C
a curved band of colours in the sky after rain
cầu vồng
Ví dụ
- We saw a rainbow after the storm.Chúng tôi thấy cầu vồng sau cơn bão.
- The children drew a rainbow with coloured pencils.Bọn trẻ vẽ cầu vồng bằng bút chì màu.
Cụm từ đi kèm
- a double rainbow · cầu vồng đôi
- the colours of the rainbow · các màu của cầu vồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪnstɔːrm/ noun mưa bão, trận mưa lớn
C
a short period of very heavy rain, often with strong wind
mưa bão, trận mưa lớn
Ví dụ
- A sudden rainstorm flooded the streets.Một trận mưa lớn bất ngờ làm ngập các con phố.
- We waited inside until the rainstorm passed.Chúng tôi đợi trong nhà đến khi trận mưa lớn qua đi.
Cụm từ đi kèm
- a heavy rainstorm · trận mưa lớn
- caught in a rainstorm · bị kẹt trong cơn mưa lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsnoʊbɔːl/ noun quả cầu tuyết
C
a ball of snow that children throw at each other
quả cầu tuyết
Ví dụ
- The children threw snowballs at each other.Bọn trẻ ném tuyết vào nhau.
- He made a snowball and threw it.Cậu bé nặn một quả cầu tuyết và ném đi.
Cụm từ đi kèm
- throw a snowball · ném cầu tuyết
- a snowball fight · trận ném tuyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌnbiːm/ noun tia nắng
C
a line of light from the sun
tia nắng
Ví dụ
- A sunbeam came through the window.Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.
- The cat lay in a warm sunbeam.Con mèo nằm trong một vệt nắng ấm.
Cụm từ đi kèm
- a warm sunbeam · tia nắng ấm
- a sunbeam on the floor · vệt nắng trên sàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ray of sunTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtempərət/ adj ôn hòa, ôn đới
neither very hot nor very cold, as in weather or climate
ôn hòa, ôn đới
Ví dụ
- The country has a temperate climate with mild winters.Đất nước này có khí hậu ôn hòa với mùa đông dịu.
- Fruit grows well in temperate regions.Trái cây phát triển tốt ở các vùng ôn đới.
Cụm từ đi kèm
- a temperate climate · khí hậu ôn hòa
- temperate zones · vùng ôn đới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'temperature' (nhiệt độ); temperate nghĩa là ôn hòa, không quá nóng hay lạnh.
-
/ˈtrɑːpɪk/ adj thuộc vùng nhiệt đới
of the hot, wet parts of the world near the equator
thuộc vùng nhiệt đới
Ví dụ
- We went to a tropic island for our holiday.Chúng tôi đi nghỉ ở một hòn đảo nhiệt đới.
- Tropic heat makes people tired by noon.Cái nóng nhiệt đới khiến người ta mệt vào buổi trưa.
Cụm từ đi kèm
- a tropic island · hòn đảo nhiệt đới
- tropic heat · cái nóng nhiệt đới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ hiếm; phổ biến hơn là 'tropical'.