Từ vựng B2 — Cách thức và thời điểm
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/æbˈnɔːrməli/ adv một cách bất thường
in a way that is different from what is usual or expected
một cách bất thường
Ví dụ
- The river was abnormally high after the storm.Con sông cao bất thường sau cơn bão.
- His heart was beating abnormally fast.Tim anh ấy đập nhanh bất thường.
Cụm từ đi kèm
- abnormally high · cao bất thường
- behave abnormally · cư xử bất thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
normally, usuallyHọ từ
-
/əˈbrʌptli/ adv đột ngột
suddenly and in a way that surprises people
đột ngột
Ví dụ
- The music stopped abruptly.Âm nhạc đột ngột dừng lại.
- She stood up abruptly and left the room.Cô ấy đột ngột đứng dậy và rời khỏi phòng.
Cụm từ đi kèm
- stop abruptly · dừng lại đột ngột
- end abruptly · kết thúc đột ngột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suddenlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkɔːrdɪŋli/ adv cho phù hợp, vì vậy
in a way that fits the situation or what has just been said
cho phù hợp, vì vậy
Ví dụ
- The weather will change, so dress accordingly.Thời tiết sẽ thay đổi, nên hãy mặc đồ cho phù hợp.
- The rules have changed, and we will act accordingly.Quy định đã thay đổi và chúng tôi sẽ hành động cho phù hợp.
Cụm từ đi kèm
- act accordingly · hành động cho phù hợp
- plan accordingly · lên kế hoạch cho phù hợp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
therefore, appropriatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæktɪvli/ adv một cách tích cực, chủ động
in a way that is busy and full of energy or effort
một cách tích cực, chủ động
Ví dụ
- She takes part actively in class.Cô ấy tham gia tích cực trong lớp.
- The company is actively looking for new workers.Công ty đang chủ động tìm nhân viên mới.
Cụm từ đi kèm
- actively involved · tham gia tích cực
- actively seek · chủ động tìm kiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
passivelyHọ từ
-
/əˈdɪʃənəli/ adv ngoài ra, thêm vào đó
used to add one more fact to what you have already said
ngoài ra, thêm vào đó
Ví dụ
- The room is big. Additionally, it has a nice view.Căn phòng rộng. Ngoài ra, nó còn có tầm nhìn đẹp.
- Additionally, you must bring your passport.Ngoài ra, bạn phải mang theo hộ chiếu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
also, moreover, besidesTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædɪkwətli/ adv một cách đầy đủ, thỏa đáng
in a way that is enough or good enough for a purpose
một cách đầy đủ, thỏa đáng
Ví dụ
- The students were not prepared enough for the test.Học sinh chưa được chuẩn bị đầy đủ cho bài kiểm tra.
- The house was adequately heated in winter.Ngôi nhà được sưởi ấm đầy đủ vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- adequately prepared · chuẩn bị đầy đủ
- adequately paid · được trả lương thỏa đáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inadequatelyHọ từ
-
/ədˈmaɪərɪŋli/ adv một cách ngưỡng mộ
in a way that shows you respect and like someone or something
một cách ngưỡng mộ
Ví dụ
- She looked at the painting admiringly.Cô ấy nhìn bức tranh một cách ngưỡng mộ.
- The children watched the singer admiringly.Bọn trẻ nhìn ca sĩ với vẻ ngưỡng mộ.
Cụm từ đi kèm
- look admiringly · nhìn với vẻ ngưỡng mộ
- speak admiringly · nói với vẻ ngưỡng mộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈmɪtɪdli/ adv phải thừa nhận là
used to say that something is true, although it makes your point weaker
phải thừa nhận là
Ví dụ
- Admittedly, the hotel was old, but it was clean.Phải thừa nhận là khách sạn cũ, nhưng nó sạch sẽ.
- He is, admittedly, a little late.Phải thừa nhận là anh ấy đến hơi muộn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
granted, trueTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy, hay đi cùng 'but' ở vế sau.
-
/ædˈvɜːrsli/ adv một cách bất lợi
in a way that is bad or harmful
một cách bất lợi
Ví dụ
- The noise adversely affected my sleep.Tiếng ồn ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ của tôi.
- The cold weather adversely changed the price of fruit.Thời tiết lạnh đã ảnh hưởng xấu đến giá trái cây.
Cụm từ đi kèm
- adversely affect · ảnh hưởng xấu đến
- adversely affected · bị ảnh hưởng xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekʃənətli/ adv một cách trìu mến
in a way that shows love and care
một cách trìu mến
Ví dụ
- She smiled affectionately at her son.Bà mỉm cười trìu mến với con trai.
- He spoke of his old friend affectionately.Anh ấy nói về người bạn cũ với giọng trìu mến.
Cụm từ đi kèm
- smile affectionately · mỉm cười trìu mến
- speak affectionately · nói một cách trìu mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈɡresɪvli/ adv một cách hung hăng, quyết liệt
in an angry way that is ready to attack or fight
một cách hung hăng, quyết liệt
Ví dụ
- The dog barked aggressively at strangers.Con chó sủa hung dữ với người lạ.
- The team played aggressively in the second half.Đội bóng chơi quyết liệt trong hiệp hai.
Cụm từ đi kèm
- behave aggressively · cư xử hung hăng
- react aggressively · phản ứng hung hăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
gently, calmlyHọ từ
-
/ɔːlˈtɜːrnətɪvli/ adv hoặc, cách khác là
used to give another choice or idea
hoặc, cách khác là
Ví dụ
- We can take a bus. Alternatively, we can walk.Chúng ta có thể đi xe buýt. Hoặc là chúng ta đi bộ.
- You can pay now or, alternatively, pay later.Bạn có thể trả bây giờ, hoặc trả sau cũng được.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
or, otherwiseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzɪŋli/ adv một cách đáng kinh ngạc
in a way that is very surprising or very good
một cách đáng kinh ngạc
Ví dụ
- She sings amazingly well.Cô ấy hát giỏi một cách đáng kinh ngạc.
- Amazingly, nobody was hurt in the accident.Thật kinh ngạc, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- amazingly well · giỏi đến kinh ngạc
- amazingly beautiful · đẹp đến kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
incredibly, remarkablyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈproʊpriətli/ adv một cách phù hợp
in a way that is right or suitable for a situation
một cách phù hợp
Ví dụ
- Please dress appropriately for the interview.Hãy ăn mặc phù hợp cho buổi phỏng vấn.
- He behaved appropriately at the meeting.Anh ấy cư xử đúng mực trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- dress appropriately · ăn mặc phù hợp
- act appropriately · hành động đúng mực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inappropriatelyHọ từ
-
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəli/ adv một cách nhân tạo
in a way that is made by people, not natural
một cách nhân tạo
Ví dụ
- The juice is artificially sweetened.Nước ép được làm ngọt nhân tạo.
- The plants grow artificially under bright lights.Cây được trồng nhân tạo dưới đèn sáng.
Cụm từ đi kèm
- artificially made · được làm nhân tạo
- artificially low · thấp một cách giả tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
naturallyHọ từ
-
/əˈtentɪvli/ adv một cách chăm chú
in a way that shows you are watching or listening very carefully
một cách chăm chú
Ví dụ
- The children listened attentively to the story.Bọn trẻ chăm chú nghe câu chuyện.
- She watched him attentively as he fixed the car.Cô ấy chăm chú nhìn anh ấy sửa ô tô.
Cụm từ đi kèm
- listen attentively · lắng nghe chăm chú
- watch attentively · quan sát chăm chú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈweɪt/ verb chờ đợi
T
to wait for something that will happen or come
chờ đợi
Ví dụ
- We await your reply with interest.Chúng tôi chờ câu trả lời của bạn với sự quan tâm.
- A big surprise awaits you at home.Một bất ngờ lớn đang chờ bạn ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- await a decision · chờ một quyết định
- eagerly await · háo hức chờ đợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Await' là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không có 'for': 'await news'.
-
/ˈbækwərd/ adv về phía sau, ngược lại
towards the back, or in the opposite direction to the usual one
về phía sau, ngược lại
Ví dụ
- She took a step backward and smiled.Cô ấy lùi một bước về phía sau và mỉm cười.
- Try to count backward from twenty to one.Hãy thử đếm ngược từ hai mươi về một.
Cụm từ đi kèm
- step backward · bước lùi lại
- count backward · đếm ngược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
forwardHọ từ
Biến thể: backwards. Tiếng Anh Mỹ hay dùng 'backward', Anh Anh hay dùng 'backwards'.
-
/ˈbɪtərli/ adv một cách cay đắng, gay gắt
in a very sad, angry or unpleasant way
một cách cay đắng, gay gắt
Ví dụ
- She complained bitterly about the bad service.Cô ấy phàn nàn gay gắt về dịch vụ tồi.
- It was bitterly cold when we left the house.Trời lạnh buốt khi chúng tôi rời khỏi nhà.
Cụm từ đi kèm
- bitterly disappointed · thất vọng cay đắng
- bitterly cold · lạnh buốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblaɪndli/ adv một cách mù quáng
without thinking or seeing clearly what you are doing
một cách mù quáng
Ví dụ
- He followed the rules blindly and never asked why.Anh ấy làm theo quy tắc một cách mù quáng và không bao giờ hỏi lý do.
- She walked blindly through the dark room.Cô ấy bước mò mẫm trong căn phòng tối.
Cụm từ đi kèm
- follow blindly · làm theo một cách mù quáng
- trust blindly · tin tưởng mù quáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblʌdi/ adv rất, quá (tiếng chửi nhẹ)
used in rude speech to make a word stronger
rất, quá (tiếng chửi nhẹ)
Ví dụ
- It was bloody cold outside this morning.Sáng nay ngoài trời lạnh kinh khủng.
- That is a bloody good idea.Đó là một ý tưởng quá hay.
Cụm từ đi kèm
- bloody awful · tệ kinh khủng
- bloody good · cực kỳ tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng lóng thô, chủ yếu ở Anh. Tránh dùng trong văn viết và khi nói lịch sự.
-
/blɜːrt/ noun lời buột miệng
C
a sudden remark said without thinking
lời buột miệng
Ví dụ
- His blurt made everyone in the room laugh.Lời buột miệng của anh ấy làm mọi người trong phòng bật cười.
- She was sorry for her sudden blurt.Cô ấy hối hận vì lời buột miệng của mình.
Cụm từ đi kèm
- a sudden blurt · một lời buột miệng bất ngờ
- an unexpected blurt · lời buột miệng ngoài ý muốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ này hiếm. Thường dùng động từ 'blurt out' (buột miệng nói).
-
/ˈbrɪljəntli/ adv xuất sắc, rực rỡ
in a very clever or very successful way
xuất sắc, rực rỡ
Ví dụ
- She played the piano brilliantly.Cô ấy chơi đàn piano xuất sắc.
- The plan worked brilliantly.Kế hoạch đã thành công rực rỡ.
Cụm từ đi kèm
- perform brilliantly · thể hiện xuất sắc
- brilliantly clever · cực kỳ thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɔːdli/ adv nói chung, về đại thể
in a general way, without looking at small details
nói chung, về đại thể
Ví dụ
- We broadly agree with your idea.Nói chung chúng tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.
- Broadly speaking, the food here is cheap.Nói chung, đồ ăn ở đây rẻ.
Cụm từ đi kèm
- broadly speaking · nói chung
- broadly similar · nhìn chung giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
generally, mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmli/ adv một cách bình tĩnh
in a quiet way without showing worry or anger
một cách bình tĩnh
Ví dụ
- She spoke calmly to the angry customer.Cô ấy nói chuyện bình tĩnh với vị khách đang tức giận.
- The pilot calmly told everyone to sit down.Phi công bình tĩnh bảo mọi người ngồi xuống.
Cụm từ đi kèm
- react calmly · phản ứng bình tĩnh
- speak calmly · nói một cách bình tĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' trong 'calm' không đọc: /kɑːm/.
-
/ˈkæʒuəli/ adv một cách tự nhiên, thoải mái, tình cờ
in a relaxed way, without much care or planning
một cách tự nhiên, thoải mái, tình cờ
Ví dụ
- He casually asked where I was going.Anh ấy hỏi một cách tự nhiên tôi định đi đâu.
- They dressed casually for the picnic.Họ ăn mặc giản dị cho buổi dã ngoại.
Cụm từ đi kèm
- dress casually · ăn mặc giản dị
- casually mention · tiện miệng nhắc đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪrfəli/ adv một cách vui vẻ
in a happy and friendly way
một cách vui vẻ
Ví dụ
- The waiter cheerfully welcomed us to the restaurant.Người phục vụ vui vẻ chào đón chúng tôi vào nhà hàng.
- She cheerfully agreed to help me move.Cô ấy vui vẻ đồng ý giúp tôi chuyển nhà.
Cụm từ đi kèm
- smile cheerfully · mỉm cười vui vẻ
- answer cheerfully · trả lời vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌmfərtəbli/ adv một cách thoải mái, dễ chịu
in a way that feels pleasant and relaxed
một cách thoải mái, dễ chịu
Ví dụ
- He sat comfortably in the big armchair.Anh ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành lớn.
- They live comfortably on a small income.Họ sống khá thoải mái với khoản thu nhập nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- sit comfortably · ngồi thoải mái
- win comfortably · thắng dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnfɪdəntli/ adv một cách tự tin
in a way that shows you are sure of yourself or of what you say
một cách tự tin
Ví dụ
- She walked confidently onto the stage.Cô ấy bước lên sân khấu một cách tự tin.
- He answered every question confidently.Anh ấy trả lời mọi câu hỏi một cách tự tin.
Cụm từ đi kèm
- speak confidently · nói một cách tự tin
- act confidently · hành động tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nervouslyHọ từ
-
/kənˈsɪdərəbli/ adv đáng kể, nhiều
by a large amount
đáng kể, nhiều
Ví dụ
- Prices have risen considerably this year.Giá cả năm nay đã tăng đáng kể.
- She feels considerably better after resting.Cô ấy cảm thấy khá hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi.
Cụm từ đi kèm
- vary considerably · khác nhau đáng kể
- improve considerably · cải thiện đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
greatly, significantlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈviːniəntli/ adv một cách thuận tiện
in a way that is easy, useful or saves effort
một cách thuận tiện
Ví dụ
- The hotel is conveniently close to the station.Khách sạn nằm thuận tiện gần nhà ga.
- You can conveniently pay for tickets by phone.Bạn có thể thanh toán vé một cách tiện lợi bằng điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- conveniently located · nằm ở vị trí thuận tiện
- conveniently placed · đặt ở chỗ thuận tiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvɜːrsli/ adv ngược lại
used to introduce a fact that is the opposite of the one just given
ngược lại
Ví dụ
- Some people love the heat. Conversely, others hate it.Một số người yêu cái nóng. Ngược lại, người khác ghét nó.
- Rich people can be unhappy; conversely, poor people can be happy.Người giàu có thể không hạnh phúc; ngược lại, người nghèo có thể hạnh phúc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
on the other hand, in contrastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriˈeɪtɪvli/ adv một cách sáng tạo
in a way that uses new and original ideas
một cách sáng tạo
Ví dụ
- The children solved the problem very creatively.Bọn trẻ giải quyết vấn đề rất sáng tạo.
- She uses old boxes creatively to make toys.Cô ấy dùng hộp cũ một cách sáng tạo để làm đồ chơi.
Cụm từ đi kèm
- think creatively · suy nghĩ sáng tạo
- use creatively · sử dụng một cách sáng tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪkli/ adv một cách phê phán, nghiêm trọng
in a way that carefully judges the good and bad points, or in a very serious way
một cách phê phán, nghiêm trọng
Ví dụ
- You should think critically about what you read online.Bạn nên suy nghĩ có phê phán về những gì đọc trên mạng.
- The driver was critically injured in the crash.Người lái xe bị thương nghiêm trọng trong vụ va chạm.
Cụm từ đi kèm
- think critically · suy nghĩ có phê phán
- critically ill · bệnh nguy kịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɔːsli/ adv một cách bực bội, cáu kỉnh
in an angry or annoyed way
một cách bực bội, cáu kỉnh
Ví dụ
- 'Be quiet!' she said crossly.'Im đi!', cô ấy nói một cách cáu kỉnh.
- He looked crossly at the noisy children.Ông ấy nhìn bọn trẻ ồn ào một cách bực bội.
Cụm từ đi kèm
- say crossly · nói cáu kỉnh
- look crossly at · nhìn bực bội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
angrilyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkruːəli/ adv một cách tàn nhẫn
in a way that causes pain or suffering to others
một cách tàn nhẫn
Ví dụ
- The owner treated his dog cruelly.Người chủ đối xử với con chó của mình một cách tàn nhẫn.
- The other children laughed at her cruelly.Những đứa trẻ khác cười nhạo cô bé một cách tàn nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- treat someone cruelly · đối xử tàn nhẫn với ai
- laugh cruelly · cười một cách độc ác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkʌlmɪˈneɪʃn/ noun đỉnh cao, điểm kết thúc
C
the final and highest point of a long process
đỉnh cao, điểm kết thúc
Ví dụ
- The win was the culmination of years of hard work.Chiến thắng là đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ.
- The party was the culmination of a week of events.Bữa tiệc là điểm kết thúc của một tuần sự kiện.
Cụm từ đi kèm
- the culmination of · đỉnh cao của
- reach its culmination · đạt đến đỉnh điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlɪbərətli/ adv cố ý, một cách có chủ ý
in a way that is done on purpose
cố ý, một cách có chủ ý
Ví dụ
- He deliberately broke the window.Anh ta cố ý làm vỡ cửa sổ.
- She deliberately spoke slowly so we could understand.Cô ấy cố ý nói chậm để chúng tôi hiểu.
Cụm từ đi kèm
- deliberately ignore · cố tình phớt lờ
- deliberately misleading · cố tình gây hiểu lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
intentionally, purposelyTừ trái nghĩa
accidentallyHọ từ
-
/ˈdelɪkətli/ adv một cách nhẹ nhàng, tinh tế
in a gentle and careful way, so that nothing is broken
một cách nhẹ nhàng, tinh tế
Ví dụ
- She delicately held the old cup.Cô ấy cầm chiếc cốc cũ một cách nhẹ nhàng.
- The cake was delicately decorated with flowers.Chiếc bánh được trang trí tinh tế bằng hoa.
Cụm từ đi kèm
- handle delicately · xử lý nhẹ nhàng
- delicately balanced · cân bằng mong manh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gently, carefullyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdensli/ adv một cách dày đặc, đông đúc
in a way that has many things or people close together
một cách dày đặc, đông đúc
Ví dụ
- This is a densely populated city.Đây là một thành phố có dân cư đông đúc.
- The hills are densely covered with trees.Những ngọn đồi phủ dày đặc cây cối.
Cụm từ đi kèm
- densely populated · dân cư đông đúc
- densely packed · chen chúc dày đặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thicklyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdespərətli/ adv một cách tuyệt vọng, khẩn thiết
in a way that shows you are in great need or have little hope
một cách tuyệt vọng, khẩn thiết
Ví dụ
- He desperately needed help.Anh ấy rất cần được giúp đỡ.
- She looked desperately for her lost dog.Cô ấy tuyệt vọng tìm con chó bị lạc.
Cụm từ đi kèm
- desperately need · rất cần, khẩn thiết cần
- desperately try · cố gắng trong tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʌbli/ adv gấp đôi, hai lần
twice as much, or in two ways
gấp đôi, hai lần
Ví dụ
- You must be doubly careful on this road.Bạn phải cẩn thận gấp đôi trên con đường này.
- I felt doubly happy on my birthday.Tôi cảm thấy vui gấp đôi vào ngày sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- doubly careful · cẩn thận gấp đôi
- doubly sure · chắc chắn gấp đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drəˈmætɪkli/ adv một cách đột ngột, đáng kể
in a very sudden and large way
một cách đột ngột, đáng kể
Ví dụ
- Prices rose dramatically last year.Giá cả tăng mạnh vào năm ngoái.
- The weather changed dramatically in an hour.Thời tiết thay đổi đột ngột chỉ trong một giờ.
Cụm từ đi kèm
- change dramatically · thay đổi đáng kể
- increase dramatically · tăng mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sharply, suddenlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːɡərli/ adv háo hức, hăm hở
in a way that shows you want to do or know something very much
háo hức, hăm hở
Ví dụ
- The children eagerly opened their presents.Bọn trẻ háo hức mở những món quà của mình.
- We eagerly waited for the results of the test.Chúng tôi háo hức chờ kết quả bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- eagerly awaited · được mong đợi từ lâu
- eagerly accept · hào hứng chấp nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈfektɪvli/ adv một cách hiệu quả
in a way that produces the result you want
một cách hiệu quả
Ví dụ
- She manages her time very effectively.Cô ấy quản lý thời gian rất hiệu quả.
- The new medicine works effectively against the disease.Loại thuốc mới có tác dụng hiệu quả chống lại căn bệnh.
Cụm từ đi kèm
- work effectively · làm việc hiệu quả
- communicate effectively · giao tiếp hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelɪɡəntli/ adv một cách thanh lịch
in a graceful way that shows good taste
một cách thanh lịch
Ví dụ
- She was elegantly dressed in a long silk coat.Cô ấy ăn mặc thanh lịch trong chiếc áo khoác lụa dài.
- The dancers moved elegantly across the stage.Các vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- elegantly dressed · ăn mặc thanh lịch
- elegantly simple · đơn giản mà tinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈfætɪkli/ adv một cách dứt khoát, nhấn mạnh
in a strong and clear way that shows you are very sure
một cách dứt khoát, nhấn mạnh
Ví dụ
- She emphatically denied all the claims.Cô ấy dứt khoát phủ nhận mọi cáo buộc.
- He shook his head emphatically and said no.Anh ấy lắc đầu quả quyết và nói không.
Cụm từ đi kèm
- emphatically deny · kiên quyết phủ nhận
- emphatically reject · dứt khoát bác bỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈendləsli/ adv không ngừng, vô tận
in a way that seems to have no end
không ngừng, vô tận
Ví dụ
- The road stretched endlessly across the desert.Con đường trải dài vô tận qua sa mạc.
- They talked endlessly about their holiday plans.Họ nói không ngừng về kế hoạch kỳ nghỉ của mình.
Cụm từ đi kèm
- talk endlessly · nói không ngừng
- endlessly repeat · lặp đi lặp lại mãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌθuːziˈæstɪkli/ adv một cách nhiệt tình
in a way that shows you are very interested and excited
một cách nhiệt tình
Ví dụ
- The crowd clapped enthusiastically at the end of the show.Khán giả vỗ tay nhiệt tình khi buổi biểu diễn kết thúc.
- She talked enthusiastically about her trip to Japan.Cô ấy nói đầy hào hứng về chuyến đi Nhật Bản.
Cụm từ đi kèm
- respond enthusiastically · đáp lại nhiệt tình
- greet enthusiastically · chào đón nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈsenʃəli/ adv về cơ bản, về bản chất
when you think about the most important or basic facts
về cơ bản, về bản chất
Ví dụ
- The two phones are essentially the same.Hai chiếc điện thoại về cơ bản là giống nhau.
- Essentially, he wants more time to finish the work.Về cơ bản, anh ấy muốn có thêm thời gian để hoàn thành công việc.
Cụm từ đi kèm
- essentially the same · về cơ bản là giống nhau
- essentially a good idea · về bản chất là ý hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
basically, mainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈtɜːrnəli/ adv mãi mãi, vĩnh viễn
for all time, without ever ending
mãi mãi, vĩnh viễn
Ví dụ
- I will be eternally grateful for your help.Tôi sẽ mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- The old man seemed eternally young at heart.Ông cụ dường như lúc nào cũng trẻ trong tâm hồn.
Cụm từ đi kèm
- eternally grateful · mãi mãi biết ơn
- eternally young · trẻ mãi không già
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
foreverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈevɪdəntli/ adv rõ ràng là, hiển nhiên
in a way that is clear from what you can see or know
rõ ràng là, hiển nhiên
Ví dụ
- He was evidently tired, because he fell asleep at once.Rõ ràng là anh ấy mệt, vì anh ấy ngủ ngay lập tức.
- Evidently, nobody told her about the change of plan.Rõ ràng là không ai nói với cô ấy về việc đổi kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- evidently true · rõ ràng là đúng
- evidently happy · rõ ràng là hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
obviously, clearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsepʃənəli/ adv đặc biệt, hết sức
to a much greater degree than usual
đặc biệt, hết sức
Ví dụ
- The test was exceptionally difficult this year.Bài kiểm tra năm nay khó một cách đặc biệt.
- He is an exceptionally kind and patient man.Ông ấy là người đặc biệt tử tế và kiên nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- exceptionally good · đặc biệt tốt
- exceptionally rare · cực kỳ hiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, unusuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskluːsɪvli/ adv chỉ riêng, dành riêng
only, and not including anyone or anything else
chỉ riêng, dành riêng
Ví dụ
- This room is used exclusively by teachers.Phòng này chỉ dành riêng cho giáo viên.
- The shop sells exclusively local food.Cửa hàng chỉ bán thực phẩm địa phương.
Cụm từ đi kèm
- exclusively for members · dành riêng cho hội viên
- work exclusively · chỉ làm việc riêng cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
only, solelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˌstrɔːrdnˈerəli/ adv phi thường, hết sức
to a very unusual or surprising degree
phi thường, hết sức
Ví dụ
- The mountain is extraordinarily beautiful at sunrise.Ngọn núi đẹp phi thường vào lúc mặt trời mọc.
- She is an extraordinarily kind woman.Bà ấy là một người phụ nữ vô cùng tử tế.
Cụm từ đi kèm
- extraordinarily talented · tài năng phi thường
- extraordinarily difficult · cực kỳ khó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
incredibly, remarkablyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fænˈtæstɪkli/ adv một cách tuyệt vời, cực kỳ
in an extremely good or impressive way
một cách tuyệt vời, cực kỳ
Ví dụ
- The team played fantastically well.Cả đội đã chơi cực kỳ xuất sắc.
- The room was fantastically clean.Căn phòng sạch sẽ đến mức đáng kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- fantastically successful · thành công rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪn/ adv tốt, ổn
in a good or acceptable way
tốt, ổn
Ví dụ
- The new phone works fine.Chiếc điện thoại mới chạy tốt.
- We got along fine on the trip.Chúng tôi hòa thuận với nhau suốt chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- work fine · hoạt động tốt
- get along fine · hòa hợp tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'fine' dùng thân mật, thay cho 'well': 'It works fine'.
-
/ˈfaɪnli/ adv mịn, nhỏ, tinh xảo
into very small pieces, or in a very careful and delicate way
mịn, nhỏ, tinh xảo
Ví dụ
- Cut the onions finely.Hãy thái hành thật nhỏ.
- The cloth was finely made.Tấm vải được làm rất tinh xảo.
Cụm từ đi kèm
- finely chopped · băm nhỏ
- finely ground · xay mịn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrstli/ adv thứ nhất, đầu tiên
used to introduce the first thing in a list of points
thứ nhất, đầu tiên
Ví dụ
- Firstly, I want to thank you all for coming.Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.
- Firstly, the room is too small.Thứ nhất, căn phòng quá nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- firstly, secondly, finally · thứ nhất, thứ hai, cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
firstTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæt/ adv phẳng, nằm sát
in a straight and level position, with no bend
phẳng, nằm sát
Ví dụ
- He lay flat on the floor.Anh ấy nằm sấp trên sàn.
- Lay the cloth flat on the table.Hãy trải tấm vải phẳng trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- lie flat · nằm thẳng
- lay it flat · đặt phẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfleksəbli/ adv một cách linh hoạt
in a way that can change easily to suit new situations
một cách linh hoạt
Ví dụ
- The staff can work flexibly from home.Nhân viên có thể làm việc linh hoạt tại nhà.
- She thinks flexibly when problems come up.Cô ấy suy nghĩ linh hoạt khi có vấn đề xảy ra.
Cụm từ đi kèm
- work flexibly · làm việc linh hoạt
- respond flexibly · phản ứng linh hoạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrsfəli/ adv một cách mạnh mẽ, quyết liệt
in a strong and powerful way
một cách mạnh mẽ, quyết liệt
Ví dụ
- She spoke forcefully at the meeting.Cô ấy phát biểu rất mạnh mẽ trong cuộc họp.
- He pushed the door forcefully.Anh ấy đẩy cửa thật mạnh.
Cụm từ đi kèm
- argue forcefully · tranh luận mạnh mẽ
- speak forcefully · nói mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrmərli/ adv trước đây, trước kia
at an earlier time, before now
trước đây, trước kia
Ví dụ
- The hotel was formerly a school.Khách sạn này trước đây là một trường học.
- Sri Lanka was formerly called Ceylon.Sri Lanka trước đây có tên là Ceylon.
Cụm từ đi kèm
- formerly known as · trước đây được gọi là
- formerly a teacher · trước đây là giáo viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
previouslyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfræŋkli/ adv thẳng thắn, thành thật mà nói
in an honest and direct way, even if the truth is not nice
thẳng thắn, thành thật mà nói
Ví dụ
- Frankly, I did not like the film.Nói thẳng ra là tôi không thích bộ phim.
- She spoke frankly about her problems.Cô ấy nói thẳng thắn về những vấn đề của mình.
Cụm từ đi kèm
- speak frankly · nói thẳng thắn
- quite frankly · nói thật lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honestlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfræntɪkli/ adv một cách cuống cuồng, hoảng loạn
in a very fast and worried way, because you are afraid or in a hurry
một cách cuống cuồng, hoảng loạn
Ví dụ
- She searched frantically for her keys.Cô ấy cuống cuồng tìm chìa khóa.
- He waved frantically at the bus.Anh ấy vẫy tay lia lịa với chiếc xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- search frantically · tìm kiếm cuống cuồng
- work frantically · làm việc cuống cuồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfjʊriəsli/ adv một cách giận dữ, dữ dội
in a very angry way, or in a very fast and strong way
một cách giận dữ, dữ dội
Ví dụ
- He shouted furiously at the driver.Anh ấy giận dữ quát người lái xe.
- She wrote furiously before the exam ended.Cô ấy viết như điên trước khi hết giờ thi.
Cụm từ đi kèm
- argue furiously · cãi nhau dữ dội
- work furiously · làm việc hết tốc lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒenərəsli/ adv một cách hào phóng
in a way that gives or shares a lot
một cách hào phóng
Ví dụ
- He gave generously to the school.Ông ấy đóng góp hào phóng cho trường học.
- Add the sugar generously.Hãy cho đường thật nhiều.
Cụm từ đi kèm
- give generously · cho đi hào phóng
- donate generously · quyên góp hào phóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒentli/ adv nhẹ nhàng, dịu dàng
in a soft, kind and careful way
nhẹ nhàng, dịu dàng
Ví dụ
- She gently put the baby in the bed.Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé lên giường.
- The rain fell gently all afternoon.Mưa rơi nhẹ suốt buổi chiều.
Cụm từ đi kèm
- speak gently · nói nhẹ nhàng
- touch gently · chạm nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒenjuɪnli/ adv thực sự, chân thành
in a real and honest way
thực sự, chân thành
Ví dụ
- I am genuinely sorry for the delay.Tôi thực lòng xin lỗi về sự chậm trễ.
- He was genuinely happy to see us.Anh ấy thật sự vui khi gặp chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- genuinely interested · thực sự quan tâm
- genuinely surprised · thật sự ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
truly, reallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡloʊbəli/ adv trên toàn cầu
in all parts of the world
trên toàn cầu
Ví dụ
- The company sells its products globally.Công ty bán sản phẩm của mình trên toàn cầu.
- Think globally and act locally.Hãy nghĩ toàn cầu và hành động tại địa phương.
Cụm từ đi kèm
- known globally · được biết đến trên toàn cầu
- operate globally · hoạt động toàn cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worldwideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡræfɪkli/ adv một cách sinh động, rõ ràng
in a very clear and detailed way that is easy to picture
một cách sinh động, rõ ràng
Ví dụ
- He described the accident very graphically.Anh ấy mô tả vụ tai nạn rất sinh động.
- The book graphically shows how hard life was then.Cuốn sách cho thấy một cách sinh động cuộc sống khi đó khó khăn thế nào.
Cụm từ đi kèm
- graphically described · được mô tả sinh động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/heɪst/ noun sự vội vã, sự hấp tấp
U
great speed in doing something, often too fast
sự vội vã, sự hấp tấp
Ví dụ
- He left in haste and forgot his keys.Anh ấy vội vã đi và quên chìa khóa.
- In her haste, she made a mistake.Vì vội vã, cô ấy đã mắc lỗi.
Cụm từ đi kèm
- in haste · một cách vội vàng
- make haste · nhanh lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thành ngữ: 'Haste makes waste' (dục tốc bất đạt).
-
/ˈheɪstɪli/ adv một cách vội vàng, hấp tấp
in a very quick way, without thinking carefully
một cách vội vàng, hấp tấp
Ví dụ
- She hastily packed her bag and left.Cô ấy vội vàng thu dọn túi rồi rời đi.
- The plan was hastily written.Kế hoạch được viết một cách vội vàng.
Cụm từ đi kèm
- act hastily · hành động hấp tấp
- hastily arranged · được sắp xếp vội vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːdʒli/ adv vô cùng, cực kỳ
very much; to a very great degree
vô cùng, cực kỳ
Ví dụ
- The show was hugely popular.Chương trình cực kỳ nổi tiếng.
- She is hugely proud of her son.Bà ấy vô cùng tự hào về con trai.
Cụm từ đi kèm
- hugely popular · cực kỳ nổi tiếng
- hugely successful · vô cùng thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdiːəli/ adv lý tưởng nhất là
in the best possible situation
lý tưởng nhất là
Ví dụ
- Ideally, we should leave before six.Lý tưởng nhất là chúng ta nên đi trước sáu giờ.
- The hotel is ideally placed near the beach.Khách sạn có vị trí lý tưởng gần bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- ideally suited · hoàn toàn phù hợp
- ideally located · vị trí lý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprɑːpərli/ adv không đúng cách, không phù hợp
in a wrong or unsuitable way
không đúng cách, không phù hợp
Ví dụ
- The machine was used improperly.Chiếc máy đã bị sử dụng không đúng cách.
- He was dressed improperly for the party.Anh ấy ăn mặc không phù hợp với bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- improperly dressed · ăn mặc không phù hợp
- used improperly · bị dùng sai cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈpendəntli/ adv một cách độc lập
without help or control from other people
một cách độc lập
Ví dụ
- The students worked independently.Các học sinh làm việc một cách độc lập.
- She lives independently in the city.Cô ấy sống tự lập ở thành phố.
Cụm từ đi kèm
- work independently · làm việc độc lập
- act independently · hành động độc lập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alone, separatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnɪʃl/ adj ban đầu, đầu tiên
happening at the beginning
ban đầu, đầu tiên
Ví dụ
- My initial plan was very simple.Kế hoạch ban đầu của tôi rất đơn giản.
- The initial results were good.Kết quả ban đầu rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- the initial stage · giai đoạn đầu
- an initial reaction · phản ứng ban đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
first, earlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnəsntli/ adv một cách ngây thơ, vô tội
in a way that shows you do not know or mean any harm
một cách ngây thơ, vô tội
Ví dụ
- The child looked up innocently.Đứa trẻ ngước lên nhìn một cách ngây thơ.
- He asked the question quite innocently.Anh ấy hỏi câu đó hoàn toàn vô tư.
Cụm từ đi kèm
- smile innocently · cười ngây thơ
- ask innocently · hỏi một cách vô tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnstəntli/ adv ngay lập tức
immediately, with no delay
ngay lập tức
Ví dụ
- She knew his voice instantly.Cô ấy nhận ra giọng anh ấy ngay lập tức.
- The message arrived instantly.Tin nhắn đến ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- react instantly · phản ứng ngay lập tức
- instantly recognizable · nhận ra ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
immediately, at onceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈveriəbli/ adv luôn luôn, không ngoại lệ
every time, without exception
luôn luôn, không ngoại lệ
Ví dụ
- He is invariably late for work.Anh ấy luôn luôn đi làm muộn.
- The bus invariably arrives on time.Xe buýt luôn đến đúng giờ.
Cụm từ đi kèm
- invariably true · luôn luôn đúng
- invariably late · luôn luôn muộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alwaysTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvaɪtɪŋli/ adv một cách mời gọi, hấp dẫn
in a way that makes you want to come in or take part
một cách mời gọi, hấp dẫn
Ví dụ
- The door stood invitingly open.Cánh cửa mở ra một cách mời gọi.
- The cool water sparkled invitingly.Làn nước mát lấp lánh một cách hấp dẫn.
Cụm từ đi kèm
- smile invitingly · cười một cách mời gọi
- invitingly warm · ấm áp mời gọi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈrɑːnɪkli/ adv trớ trêu thay, mỉa mai
in a way that is funny because it is the opposite of what you expect
trớ trêu thay, mỉa mai
Ví dụ
- Ironically, the doctor was the one who got sick.Trớ trêu thay, chính bác sĩ lại là người bị ốm.
- He smiled ironically.Anh ấy cười mỉa mai.
Cụm từ đi kèm
- ironically enough · trớ trêu thay
- say ironically · nói mỉa mai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪrɪˈzɪstəbli/ adv một cách không thể cưỡng lại
in a way that is too strong or attractive to say no to
một cách không thể cưỡng lại
Ví dụ
- The smell of fresh bread drew him irresistibly.Mùi bánh mì mới nướng cuốn hút anh ấy không cưỡng nổi.
- She was irresistibly funny.Cô ấy hài hước đến mức không thể cưỡng lại.
Cụm từ đi kèm
- irresistibly drawn · bị cuốn hút không cưỡng nổi
- irresistibly charming · quyến rũ không thể cưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒeləsli/ adv một cách ghen tị
in a way that shows you want what another person has
một cách ghen tị
Ví dụ
- She looked jealously at her friend's new bag.Cô ấy ghen tị nhìn chiếc túi mới của bạn.
- He jealously watched them talk.Anh ấy ghen tị nhìn họ nói chuyện.
Cụm từ đi kèm
- look jealously · nhìn một cách ghen tị
- guard jealously · giữ gìn kỹ lưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊɪŋli/ adv cố ý, ra vẻ biết
in a way that shows you know something others do not, or on purpose
cố ý, ra vẻ biết
Ví dụ
- She smiled knowingly at me.Cô ấy mỉm cười ra vẻ hiểu chuyện với tôi.
- He would never knowingly hurt anyone.Anh ấy sẽ không bao giờ cố ý làm hại ai.
Cụm từ đi kèm
- smile knowingly · cười ra vẻ biết
- knowingly break the law · cố ý vi phạm pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unknowinglyHọ từ
-
/ˈlæstli/ adv cuối cùng
used to introduce the final point in a list or talk
cuối cùng
Ví dụ
- Lastly, I want to thank my family.Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn gia đình mình.
- First, mix the eggs. Lastly, add the milk.Đầu tiên, trộn trứng. Cuối cùng, thêm sữa.
Cụm từ đi kèm
- and lastly · và cuối cùng
- lastly, remember · cuối cùng, hãy nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlætər/ adj cái sau, vế sau
being the second of two things you have just talked about
cái sau, vế sau
Ví dụ
- I like tea and coffee, but I prefer the latter drink.Tôi thích trà và cà phê, nhưng thích đồ uống sau hơn.
- The latter half of the film is better.Nửa sau của bộ phim hay hơn.
Cụm từ đi kèm
- the latter half · nửa sau
- the latter part · phần sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
formerHọ từ
'The latter' là cái được nhắc sau; 'the former' là cái được nhắc trước.
-
/ˈliːʒərli/ adv thong thả, nhàn nhã
in a slow, relaxed way, without hurrying
thong thả, nhàn nhã
Ví dụ
- They walked leisurely along the river.Họ thong thả đi dọc bờ sông.
- We ate breakfast leisurely on Sunday.Chúng tôi ăn sáng thong thả vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- stroll leisurely · đi dạo thong thả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slowly, unhurriedlyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Leisurely' vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm -ly lần nữa.
-
/ˈlaɪkwaɪz/ adv tương tự, cũng vậy
in the same way, or also
tương tự, cũng vậy
Ví dụ
- He voted early, and his wife did likewise.Anh ấy bỏ phiếu sớm, và vợ anh cũng làm như vậy.
- "Nice to meet you." "Likewise.""Rất vui được gặp bạn." "Tôi cũng vậy."
Cụm từ đi kèm
- do likewise · làm tương tự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
similarly, alsoTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtərəli/ adv theo nghĩa đen, thực sự
in the exact meaning of the words; or used to stress something
theo nghĩa đen, thực sự
Ví dụ
- He took the advice literally and did exactly what it said.Anh ấy hiểu lời khuyên theo nghĩa đen và làm đúng như vậy.
- I was literally shaking with fear.Tôi run lên vì sợ thật sự.
Cụm từ đi kèm
- take it literally · hiểu theo nghĩa đen
- literally translate · dịch sát nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong văn nói, 'literally' hay dùng để nhấn mạnh, dù nghĩa gốc là 'theo đúng nghĩa đen'.
-
/ˈluːsli/ adv lỏng lẻo, một cách lỏng
in a way that is not tight or firm
lỏng lẻo, một cách lỏng
Ví dụ
- She tied her hair loosely at the back.Cô ấy buộc tóc lỏng ở phía sau.
- The rope hung loosely from the tree.Sợi dây buông lỏng từ trên cây xuống.
Cụm từ đi kèm
- hang loosely · buông lỏng
- loosely tied · buộc lỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
tightlyHọ từ
-
/mɪdst/ noun giữa, ở giữa
U
the middle of a place, group or period of time
giữa, ở giữa
Ví dụ
- A tall tree stood in the midst of the field.Một cây cao đứng giữa cánh đồng.
- We are in the midst of a busy week.Chúng tôi đang ở giữa một tuần bận rộn.
Cụm từ đi kèm
- in the midst of · ở giữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in the midst of'.
-
/ˌmoʊmənˈterəli/ adv trong chốc lát, thoáng chốc
for a very short time
trong chốc lát, thoáng chốc
Ví dụ
- She was momentarily afraid of the dark.Cô ấy thoáng sợ bóng tối.
- The lights went out momentarily.Đèn tắt trong giây lát.
Cụm từ đi kèm
- momentarily distracted · bị phân tâm trong chốc lát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brieflyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnæroʊli/ adv suýt soát, trong gang tấc
by only a very small amount
suýt soát, trong gang tấc
Ví dụ
- He narrowly missed the last bus.Anh ấy suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt cuối.
- Our team narrowly won the game.Đội chúng tôi thắng trận đấu sát nút.
Cụm từ đi kèm
- narrowly escape · suýt thoát
- narrowly miss · suýt trượt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnesəˈserəli/ adv nhất thiết, tất yếu
in a way that cannot be avoided; used with a negative
nhất thiết, tất yếu
Ví dụ
- Expensive things are not necessarily good.Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.
- The biggest car is not necessarily the best.Chiếc xe lớn nhất chưa chắc đã là tốt nhất.
Cụm từ đi kèm
- not necessarily · không nhất thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với not: not necessarily = chưa chắc, không nhất thiết.
-
/ˈneɡətɪvli/ adv một cách tiêu cực
in a way that is bad, unhelpful or shows only the problems
một cách tiêu cực
Ví dụ
- Stress can affect your health negatively.Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
- He always thinks negatively about the future.Anh ấy luôn nghĩ tiêu cực về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- think negatively · nghĩ tiêu cực
- react negatively · phản ứng tiêu cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
positivelyHọ từ
-
/ˈnɜːrvəsli/ adv một cách lo lắng, hồi hộp
in a way that shows you are worried or afraid
một cách lo lắng, hồi hộp
Ví dụ
- He waited nervously for the test results.Anh ấy hồi hộp chờ kết quả bài kiểm tra.
- She laughed nervously and looked away.Cô ấy cười lo lắng rồi nhìn đi chỗ khác.
Cụm từ đi kèm
- laugh nervously · cười lo lắng
- wait nervously · chờ đợi hồi hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnaɪsli/ adv một cách tử tế, tốt đẹp
in a pleasant, kind or good way
một cách tử tế, tốt đẹp
Ví dụ
- She asked him nicely to close the door.Cô ấy nhờ anh ấy đóng cửa một cách lịch sự.
- The children are playing nicely together.Bọn trẻ đang chơi với nhau rất ngoan.
Cụm từ đi kèm
- dress nicely · ăn mặc đẹp
- ask nicely · nhờ một cách lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
politely, wellTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɔːfˈhænd/ adv ngay lúc đó, không chuẩn bị
without time to think or look for information first
ngay lúc đó, không chuẩn bị
Ví dụ
- I cannot tell you the price offhand.Tôi không thể nói ngay giá cho bạn.
- Offhand, I don't remember his name.Giờ nhớ lại thì tôi không nhớ tên anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- say offhand · nói ngay không suy nghĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
immediatelyTừ trái nghĩa
Họ từ