Từ vựng B2 — Cách thức và thời điểm — Trang 2
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈoʊpənli/ adv công khai, thẳng thắn
in a way that does not hide anything
công khai, thẳng thắn
Ví dụ
- He talked openly about his problems.Anh ấy nói thẳng thắn về những vấn đề của mình.
- She openly said she disliked the plan.Cô ấy công khai nói rằng mình không thích kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- talk openly · nói thẳng thắn
- openly admit · công khai thừa nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
secretlyHọ từ
-
/əˈrɪdʒənəli/ adv ban đầu, vốn dĩ
at the beginning, before any changes were made
ban đầu, vốn dĩ
Ví dụ
- She is originally from Hue.Cô ấy vốn là người Huế.
- The house was originally a small shop.Ngôi nhà ban đầu là một cửa hàng nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- originally from · vốn đến từ
- originally built · ban đầu được xây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
initiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtwərdli/ adv bề ngoài, về mặt hình thức
in the way something seems on the surface, not how it really is
bề ngoài, về mặt hình thức
Ví dụ
- Outwardly, she looked calm before the exam.Bề ngoài, cô ấy trông bình tĩnh trước kỳ thi.
- He was outwardly happy but felt sad inside.Anh ấy bề ngoài vui vẻ nhưng trong lòng buồn.
Cụm từ đi kèm
- outwardly calm · bề ngoài bình tĩnh
- outwardly friendly · bề ngoài thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
externally, apparentlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈɔːl/ adv nhìn chung, tổng thể
when everything is considered, used to give a general opinion
nhìn chung, tổng thể
Ví dụ
- Overall, the trip was a great success.Nhìn chung, chuyến đi rất thành công.
- The test was difficult, but overall I did well.Bài kiểm tra khó, nhưng nhìn chung tôi làm tốt.
Cụm từ đi kèm
- overall, I think · nhìn chung, tôi nghĩ
- doing well overall · nhìn chung làm tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
generally, on the wholeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊvərli/ adv quá mức, thái quá
to a greater degree than is good or necessary
quá mức, thái quá
Ví dụ
- She was not overly worried about the test.Cô ấy không quá lo lắng về bài kiểm tra.
- The food was overly salty.Món ăn mặn quá mức.
Cụm từ đi kèm
- overly cautious · quá thận trọng
- overly expensive · đắt quá mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
too, excessivelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæʃənətli/ adv một cách đam mê, nồng nhiệt
in a way that shows very strong feelings
một cách đam mê, nồng nhiệt
Ví dụ
- She spoke passionately about saving the forest.Cô ấy nói đầy nhiệt huyết về việc bảo vệ rừng.
- He passionately loves football.Anh ấy yêu bóng đá một cách đam mê.
Cụm từ đi kèm
- argue passionately · tranh luận nồng nhiệt
- passionately believe · tin tưởng mãnh liệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪʃntli/ adv một cách kiên nhẫn
in a calm way, without getting angry while you wait
một cách kiên nhẫn
Ví dụ
- He waited patiently for his turn.Anh ấy kiên nhẫn đợi đến lượt mình.
- The teacher listened patiently to every student.Giáo viên kiên nhẫn lắng nghe từng học sinh.
Cụm từ đi kèm
- wait patiently · kiên nhẫn chờ đợi
- listen patiently · kiên nhẫn lắng nghe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impatientlyHọ từ
-
/ˈpiːsfəli/ adv một cách yên bình, hòa bình
in a quiet and calm way, without fighting or noise
một cách yên bình, hòa bình
Ví dụ
- The baby slept peacefully all night.Em bé ngủ yên bình suốt đêm.
- The two groups lived peacefully together for many years.Hai nhóm người sống hòa bình bên nhau nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- sleep peacefully · ngủ yên bình
- live peacefully · sống hòa bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈtenʃəli/ adv có khả năng, tiềm tàng
in a way that could happen or become true in the future
có khả năng, tiềm tàng
Ví dụ
- This is a potentially dangerous road.Đây là một con đường có khả năng gây nguy hiểm.
- The new idea could potentially save us a lot of money.Ý tưởng mới có thể giúp chúng ta tiết kiệm nhiều tiền.
Cụm từ đi kèm
- potentially dangerous · có khả năng nguy hiểm
- potentially serious · có thể nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaʊərfəli/ adv một cách mạnh mẽ
in a strong way that has a big effect
một cách mạnh mẽ
Ví dụ
- The speaker argued powerfully for a change.Diễn giả lập luận mạnh mẽ ủng hộ sự thay đổi.
- The music affected me powerfully.Bản nhạc tác động đến tôi rất mạnh mẽ.
Cụm từ đi kèm
- powerfully built · có thân hình vạm vỡ
- argue powerfully · lập luận mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strongly, forcefullyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpræktɪkli/ adv gần như, hầu như
almost, but not completely
gần như, hầu như
Ví dụ
- The shop is practically empty today.Hôm nay cửa hàng gần như trống rỗng.
- He practically lives at the office.Anh ấy gần như sống luôn ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- practically nothing · hầu như không có gì
- practically impossible · gần như không thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
almost, nearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈsaɪsli/ adv chính xác, đúng như vậy
exactly and correctly, with no mistake
chính xác, đúng như vậy
Ví dụ
- The train leaves at precisely nine o'clock.Tàu rời đi vào đúng chín giờ.
- That is precisely what I wanted to say.Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Cụm từ đi kèm
- at precisely · vào đúng lúc
- precisely the same · hoàn toàn giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exactly, accuratelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprefrəbli/ adv tốt nhất là, nếu được thì
used to say what would be the best or most wanted choice
tốt nhất là, nếu được thì
Ví dụ
- Please come early, preferably before nine.Hãy đến sớm, tốt nhất là trước chín giờ.
- I want a flat, preferably near the station.Tôi muốn thuê một căn hộ, tốt nhất là gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- preferably before noon · tốt nhất là trước buổi trưa
- preferably not · tốt nhất là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈzuːməbli/ adv có lẽ, chắc là
used to say that you think something is probably true
có lẽ, chắc là
Ví dụ
- He is late, so presumably he missed the bus.Anh ấy đến muộn, chắc là anh ấy đã lỡ xe buýt.
- Presumably you have read the report already.Chắc là bạn đã đọc bản báo cáo rồi.
Cụm từ đi kèm
- presumably because · có lẽ vì
- presumably not · chắc là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
probably, surelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpriːviəsli/ adv trước đây, trước đó
at an earlier time in the past
trước đây, trước đó
Ví dụ
- I previously worked in a small shop.Trước đây tôi làm việc ở một cửa hàng nhỏ.
- The house was previously owned by an old couple.Ngôi nhà trước đây thuộc về một cặp vợ chồng già.
Cụm từ đi kèm
- previously known as · trước đây được gọi là
- as previously mentioned · như đã đề cập trước đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
before, earlierTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪvətli/ adv một cách riêng tư, kín đáo
in a way that other people cannot see or hear
một cách riêng tư, kín đáo
Ví dụ
- Can we talk privately for a minute?Chúng ta có thể nói chuyện riêng một phút được không?
- The famous couple were married privately.Cặp đôi nổi tiếng đã kết hôn một cách kín đáo.
Cụm từ đi kèm
- talk privately · nói chuyện riêng
- privately owned · thuộc sở hữu tư nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
publiclyHọ từ
-
/ˈprɑːmptli/ adv ngay lập tức, đúng giờ
immediately or at exactly the right time
ngay lập tức, đúng giờ
Ví dụ
- She arrived promptly at nine o'clock.Cô ấy đến đúng chín giờ.
- He answered the phone promptly.Anh ấy nghe điện thoại ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- arrive promptly · đến đúng giờ
- reply promptly · trả lời ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quickly, immediatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraʊdli/ adv một cách tự hào
in a way that shows you are very pleased with something you did or own
một cách tự hào
Ví dụ
- He proudly showed us his new bike.Cậu bé tự hào khoe chiếc xe đạp mới với chúng tôi.
- She stood proudly next to her trophy.Cô ấy đứng tự hào bên cạnh chiếc cúp của mình.
Cụm từ đi kèm
- smile proudly · cười đầy tự hào
- proudly announce · tự hào thông báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shamefullyHọ từ
-
/ˈrædɪkli/ adv một cách triệt để, hoàn toàn
in a very big and important way
một cách triệt để, hoàn toàn
Ví dụ
- The new computer has radically changed how we work.Chiếc máy tính mới đã thay đổi hoàn toàn cách chúng tôi làm việc.
- Their opinions are radically different.Ý kiến của họ khác nhau hoàn toàn.
Cụm từ đi kèm
- radically different · hoàn toàn khác biệt
- change radically · thay đổi triệt để
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈredɪli/ adv sẵn lòng, dễ dàng
in a quick and willing way, without difficulty
sẵn lòng, dễ dàng
Ví dụ
- She readily agreed to help us.Cô ấy sẵn lòng đồng ý giúp chúng tôi.
- These books are readily available in shops.Những cuốn sách này dễ dàng mua được ở các cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- readily available · luôn sẵn có
- readily admit · sẵn sàng thừa nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
willingly, easilyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːznəbli/ adv khá, tương đối, hợp lý
to a fairly good degree, but not very
khá, tương đối, hợp lý
Ví dụ
- The hotel was reasonably clean.Khách sạn khá sạch sẽ.
- He plays tennis reasonably well.Anh ấy chơi quần vợt khá tốt.
Cụm từ đi kèm
- reasonably priced · giá hợp lý
- reasonably well · khá tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fairly, quiteTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈɡɑːrdləs/ adv bất chấp, dù sao đi nữa
without being affected by problems or other things
bất chấp, dù sao đi nữa
Ví dụ
- The weather was bad, but we went regardless.Thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi bất chấp.
- She kept working regardless.Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc bất chấp mọi thứ.
Cụm từ đi kèm
- carry on regardless · cứ tiếp tục bất chấp
- regardless of the cost · bất kể chi phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anywayTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'regardless of' + danh từ; không có từ 'irregardless' chuẩn.
-
/rɪˈɡretəbli/ adv đáng tiếc là
used to say that you feel sorry about something
đáng tiếc là
Ví dụ
- Regrettably, the show was cancelled.Đáng tiếc là buổi diễn đã bị hủy.
- Regrettably, we cannot offer you the job.Đáng tiếc là chúng tôi không thể nhận bạn vào làm.
Cụm từ đi kèm
- regrettably, we · đáng tiếc là chúng tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unfortunatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmɑːrkəbli/ adv đáng chú ý, đặc biệt là
to a very surprising or special degree
đáng chú ý, đặc biệt là
Ví dụ
- The child was remarkably calm.Đứa trẻ bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên.
- He recovered remarkably quickly.Anh ấy hồi phục nhanh đến mức đáng kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- remarkably well · tốt đến bất ngờ
- remarkably similar · giống nhau đến lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, surprisinglyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspektəbli/ adv một cách đứng đắn, khá tốt
in a way that is socially good and not shameful
một cách đứng đắn, khá tốt
Ví dụ
- He was always dressed respectably.Anh ấy luôn ăn mặc đứng đắn.
- The team finished respectably in the league.Đội kết thúc giải đấu với thành tích khá tốt.
Cụm từ đi kèm
- dress respectably · ăn mặc đứng đắn
- behave respectably · cư xử đứng đắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈraɪtli/ adv đúng, một cách chính đáng
for a good reason, or in a way that is correct
đúng, một cách chính đáng
Ví dụ
- She was rightly proud of her son.Bà ấy tự hào về con trai là điều chính đáng.
- He rightly said that we were late.Anh ấy nói đúng rằng chúng tôi đã muộn.
Cụm từ đi kèm
- rightly so · đúng như vậy
- rightly proud · tự hào một cách chính đáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
correctly, justlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'right' (đúng, ngay): 'rightly' chỉ dùng như trên.
-
/ˈskersli/ adv hầu như không, vừa mới
almost not; only just
hầu như không, vừa mới
Ví dụ
- I could scarcely hear him in the noise.Tôi hầu như không nghe được anh ấy trong tiếng ồn.
- She had scarcely arrived when it began to rain.Cô ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.
Cụm từ đi kèm
- scarcely any · hầu như không có
- can scarcely believe · khó mà tin được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardly, barelyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đã mang nghĩa phủ định, đừng dùng thêm 'not': nói 'I can scarcely see', không nói 'can't scarcely'.
-
/ˈsekəndli/ adv thứ hai là
used to introduce the next point after the first one
thứ hai là
Ví dụ
- Firstly, it's cheap. Secondly, it's close to home.Thứ nhất, nó rẻ. Thứ hai, nó gần nhà.
- Secondly, we need more time to finish.Thứ hai, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành.
Cụm từ đi kèm
- firstly ... secondly · thứ nhất ... thứ hai
- and secondly · và thứ hai là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseldəm/ adv hiếm khi
not often; almost never
hiếm khi
Ví dụ
- He seldom eats meat.Anh ấy hiếm khi ăn thịt.
- We seldom see our neighbours in winter.Chúng tôi hiếm khi gặp hàng xóm vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- seldom seen · hiếm khi thấy
- very seldom · rất hiếm khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rarely, hardly everTừ trái nghĩa
oftenHọ từ
Đã mang nghĩa phủ định, không dùng với 'not'. Đứng trước động từ thường: 'He seldom comes'.
-
/ˈseprətli/ adv riêng biệt, riêng rẽ
apart from other people or things; not together
riêng biệt, riêng rẽ
Ví dụ
- Please pay for each item separately.Vui lòng trả tiền riêng cho từng món.
- They arrived separately at the party.Họ đến bữa tiệc riêng rẽ.
Cụm từ đi kèm
- pay separately · trả tiền riêng
- live separately · sống riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
togetherHọ từ
-
/ˈʃɑːrpli/ adv đột ngột, mạnh mẽ, gay gắt
suddenly and by a large amount, or in a strong and angry way
đột ngột, mạnh mẽ, gay gắt
Ví dụ
- Prices rose sharply last year.Giá cả tăng mạnh vào năm ngoái.
- She spoke sharply to the boy.Cô ấy nói gay gắt với cậu bé.
Cụm từ đi kèm
- rise sharply · tăng mạnh
- fall sharply · giảm mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/ adv đáng kể, một cách quan trọng
by a large or important amount
đáng kể, một cách quan trọng
Ví dụ
- Prices have risen significantly this year.Giá cả đã tăng đáng kể trong năm nay.
- Her English improved significantly after the course.Tiếng Anh của cô ấy tiến bộ đáng kể sau khóa học.
Cụm từ đi kèm
- significantly higher · cao hơn đáng kể
- differ significantly · khác biệt đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪns/ adv từ đó đến nay, kể từ đó
from a time in the past until now
từ đó đến nay, kể từ đó
Ví dụ
- He left home in 2010 and has lived here since.Anh ấy rời nhà năm 2010 và đã sống ở đây từ đó đến nay.
- She moved to Hanoi and has been happy ever since.Cô ấy chuyển đến Hà Nội và hạnh phúc kể từ đó.
Cụm từ đi kèm
- ever since · từ đó đến nay
- long since · đã lâu rồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với thì hiện tại hoàn thành. Đứng cuối câu hoặc sau 'ever': 'ever since'.
-
/ˈskɪlfəli/ adv một cách khéo léo
in a way that shows great ability and practice
một cách khéo léo
Ví dụ
- He skillfully fixed the old radio.Anh ấy khéo léo sửa chiếc radio cũ.
- The chef skillfully cut the vegetables.Đầu bếp khéo léo cắt rau củ.
Cụm từ đi kèm
- skillfully done · được làm khéo léo
- play skillfully · chơi điêu luyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: skilfully.
-
/ˈskaɪwərd/ adv hướng lên trời
towards the sky
hướng lên trời
Ví dụ
- The boy looked skyward and saw a kite.Cậu bé nhìn lên trời và thấy một con diều.
- Smoke rose skyward from the fire.Khói bốc lên trời từ đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- look skyward · nhìn lên trời
- point skyward · chỉ lên trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊloʊ/ adv một mình
alone, without anyone else
một mình
Ví dụ
- She travelled solo across Asia.Cô ấy đi du lịch một mình khắp châu Á.
- He flew solo for the first time.Lần đầu tiên anh ấy tự bay một mình.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aloneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌmwʌt/ adv hơi, phần nào
to a small degree
hơi, phần nào
Ví dụ
- I was somewhat tired after the long walk.Tôi hơi mệt sau chuyến đi bộ dài.
- The test was somewhat difficult.Bài kiểm tra hơi khó.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slightly, ratherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spəˈsɪfɪkli/ adv cụ thể là, đặc biệt là
in a clear and exact way, for one purpose only
cụ thể là, đặc biệt là
Ví dụ
- I asked for you specifically.Tôi đã hỏi đích danh bạn.
- This room is designed specifically for children.Căn phòng này được thiết kế riêng cho trẻ em.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exactly, especiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstændstɪl/ noun sự đình trệ, sự dừng hẳn
U
a situation in which there is no movement or activity
sự đình trệ, sự dừng hẳn
Ví dụ
- Traffic was at a standstill this morning.Giao thông bị tắc hoàn toàn sáng nay.
- The work came to a standstill.Công việc rơi vào bế tắc.
Cụm từ đi kèm
- come to a standstill · dừng hẳn lại
- at a standstill · đình trệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
haltTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrɪktli/ adv nghiêm ngặt, hoàn toàn
in a way that must be obeyed, with no exceptions
nghiêm ngặt, hoàn toàn
Ví dụ
- Smoking is strictly forbidden here.Nghiêm cấm hút thuốc ở đây.
- My parents are strictly against it.Bố mẹ tôi hoàn toàn phản đối chuyện đó.
Cụm từ đi kèm
- strictly forbidden · nghiêm cấm
- strictly speaking · nói cho chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
firmlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstʌbərnli/ adv một cách bướng bỉnh, ngoan cố
in a way that refuses to change your mind
một cách bướng bỉnh, ngoan cố
Ví dụ
- He stubbornly refused to say sorry.Anh ấy bướng bỉnh không chịu xin lỗi.
- The child stubbornly kept the toy.Đứa trẻ cứ khăng khăng giữ món đồ chơi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
obstinatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈfɪʃntli/ adv đủ, một cách đầy đủ
to the amount that is needed
đủ, một cách đầy đủ
Ví dụ
- The room is sufficiently large for ten people.Căn phòng đủ rộng cho mười người.
- He was not sufficiently careful with the glass.Anh ấy không đủ cẩn thận với chiếc cốc thủy tinh.
Cụm từ đi kèm
- sufficiently large · đủ lớn
- sufficiently prepared · chuẩn bị đầy đủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enough, adequatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Sufficiently' đứng trước tính từ; 'enough' đứng sau tính từ: sufficiently big = big enough.
-
/ˈsuːtəbli/ adv một cách phù hợp
in a way that is right for a situation
một cách phù hợp
Ví dụ
- She was suitably dressed for the party.Cô ấy ăn mặc phù hợp với bữa tiệc.
- The room was suitably quiet for studying.Căn phòng đủ yên tĩnh để học.
Cụm từ đi kèm
- suitably dressed · ăn mặc phù hợp
- suitably impressed · ấn tượng đúng mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
properly, appropriatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɜːrdʒ/ noun sự tăng vọt, cơn dâng trào
C
a sudden strong increase in something, such as a feeling or an amount
sự tăng vọt, cơn dâng trào
Ví dụ
- There was a surge in prices after the storm.Giá cả tăng vọt sau cơn bão.
- She felt a surge of anger when she heard the news.Cô ấy thấy cơn giận dâng lên khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- a surge in demand · nhu cầu tăng vọt
- a surge of energy · một luồng năng lượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈspɪʃəsli/ adv một cách đáng ngờ, nghi ngờ
in a way that shows you do not trust someone or something
một cách đáng ngờ, nghi ngờ
Ví dụ
- The man looked around suspiciously before he opened the door.Người đàn ông nhìn quanh đầy nghi ngờ trước khi mở cửa.
- The house was suspiciously quiet that night.Đêm đó ngôi nhà yên tĩnh một cách đáng ngờ.
Cụm từ đi kèm
- look suspiciously at · nhìn ai đó đầy nghi ngờ
- suspiciously quiet · yên tĩnh đáng ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteknɪkli/ adv về mặt kỹ thuật, nói chính xác thì
according to the exact rules or facts, even if it seems unusual
về mặt kỹ thuật, nói chính xác thì
Ví dụ
- Technically, the tomato is a fruit, not a vegetable.Nói chính xác thì cà chua là một loại quả, không phải rau.
- He is technically the manager, but he never makes decisions.Về mặt chức danh anh ấy là quản lý, nhưng không bao giờ ra quyết định.
Cụm từ đi kèm
- technically speaking · nói một cách chính xác
- technically correct · đúng về mặt kỹ thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtendərli/ adv một cách dịu dàng, âu yếm
in a gentle and loving way
một cách dịu dàng, âu yếm
Ví dụ
- She held the baby tenderly in her arms.Cô ấy ôm em bé một cách dịu dàng trong vòng tay.
- He looked at his wife tenderly.Anh ấy nhìn vợ đầy âu yếm.
Cụm từ đi kèm
- smile tenderly · mỉm cười dịu dàng
- hold tenderly · ôm ấp dịu dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ðæt/ adv đến mức đó, như vậy
used to show how much, meaning 'so' or 'to such a degree'
đến mức đó, như vậy
Ví dụ
- I did not know it was that far.Tôi không biết nó xa đến thế.
- The test was not that hard.Bài kiểm tra không khó đến thế.
Cụm từ đi kèm
- not that bad · không tệ đến thế
- that much · nhiều đến thế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'that' = 'so': not that big = không lớn đến vậy. Dùng nhiều trong câu phủ định.
-
/ˈθɪkli/ adv dày, dày đặc
in a way that makes a layer wide or deep, or close together
dày, dày đặc
Ví dụ
- She spread the butter thickly on the bread.Cô ấy phết bơ dày lên bánh mì.
- Snow fell thickly on the town all night.Tuyết rơi dày đặc xuống thị trấn suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- spread thickly · phết dày
- fall thickly · rơi dày đặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɜːroʊli/ adv kỹ lưỡng, hoàn toàn
completely and with great care, leaving nothing out
kỹ lưỡng, hoàn toàn
Ví dụ
- Wash your hands thoroughly before you eat.Hãy rửa tay kỹ trước khi ăn.
- We thoroughly enjoyed the trip.Chúng tôi hoàn toàn thích chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- clean thoroughly · lau dọn kỹ lưỡng
- thoroughly enjoy · hoàn toàn thích thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈθɜːroʊli/, hai âm 'th' và 'gh' không đọc như 'through'.
-
/taɪt/ adv chặt, chắc
firmly or closely, so that something cannot move or come off
chặt, chắc
Ví dụ
- Hold tight, the bus is about to start.Giữ chặt nhé, xe buýt sắp chạy.
- She shut the box tight so it would not open.Cô ấy đóng chặt hộp để nó không mở ra.
Cụm từ đi kèm
- hold tight · giữ chặt
- sleep tight · ngủ ngon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'tight' thường đi với hold, shut, sit; 'tightly' cũng đúng nhưng trang trọng hơn.
-
/trænˈzɪʃn/ noun sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
C,U
a change from one state or place to another
sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
Ví dụ
- The move to a new school was a difficult transition.Việc chuyển sang trường mới là một sự thay đổi khó khăn.
- There is a smooth transition from summer to autumn.Có sự chuyển tiếp nhẹ nhàng từ mùa hè sang mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- a smooth transition · sự chuyển đổi suôn sẻ
- the transition from school to work · bước chuyển từ trường sang đi làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trɪˈmendəsli/ adv cực kỳ, vô cùng
to a very great degree
cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
- I enjoyed the concert tremendously.Tôi cực kỳ thích buổi hòa nhạc.
- The company has grown tremendously in five years.Công ty đã phát triển vượt bậc trong năm năm.
Cụm từ đi kèm
- tremendously successful · cực kỳ thành công
- help tremendously · giúp ích rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, hugelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌltɪmətli/ adv cuối cùng, rốt cuộc
in the end, after everything else has been thought about
cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
- Ultimately, you must make the choice yourself.Cuối cùng, bạn phải tự mình lựa chọn.
- The plan ultimately failed because of the cost.Kế hoạch cuối cùng thất bại vì chi phí.
Cụm từ đi kèm
- ultimately responsible · chịu trách nhiệm cuối cùng
- ultimately decide · quyết định cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finally, eventuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnəˈʃeɪmɪdli/ adv một cách không xấu hổ, công khai
in a way that shows you feel no shame about what you do
một cách không xấu hổ, công khai
Ví dụ
- He unashamedly asked for more food.Anh ấy không chút ngại ngùng xin thêm đồ ăn.
- She is unashamedly proud of her family.Cô ấy tự hào về gia đình mình một cách công khai.
Cụm từ đi kèm
- unashamedly proud · tự hào không giấu giếm
- unashamedly honest · thẳng thắn không ngại ngùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈklɪrli/ adv một cách không rõ ràng, mơ hồ
in a way that is not easy to see, hear or understand
một cách không rõ ràng, mơ hồ
Ví dụ
- The teacher spoke unclearly, so we did not understand.Giáo viên nói không rõ ràng nên chúng tôi không hiểu.
- The message was written unclearly.Tin nhắn được viết không rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- speak unclearly · nói không rõ ràng
- write unclearly · viết không rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
clearlyHọ từ
-
/ʌnˈkʌmfərtəbli/ adv một cách khó chịu, không thoải mái
in a way that makes you feel worried or not at ease
một cách khó chịu, không thoải mái
Ví dụ
- He sat uncomfortably on the hard chair.Anh ấy ngồi khó chịu trên chiếc ghế cứng.
- The room was uncomfortably hot.Căn phòng nóng đến khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- uncomfortably close · gần đến mức khó chịu
- shift uncomfortably · cựa mình khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
comfortablyHọ từ
-
/ˌʌndərˈniːθ/ adv ở bên dưới, phía dưới
in or to a place directly below something
ở bên dưới, phía dưới
Ví dụ
- I lifted the box and looked underneath.Tôi nhấc cái hộp lên và nhìn bên dưới.
- She wore a thin shirt and a coat underneath.Cô ấy mặc áo mỏng và áo khoác bên trong.
Cụm từ đi kèm
- look underneath · nhìn bên dưới
- wear a shirt underneath · mặc áo bên trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
below, beneathTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈdaʊtɪdli/ adv chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
used to say that something is certainly true
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
Ví dụ
- She is undoubtedly the best player in the team.Cô ấy chắc chắn là cầu thủ giỏi nhất đội.
- This is undoubtedly a difficult problem.Đây chắc chắn là một vấn đề khó.
Cụm từ đi kèm
- undoubtedly true · chắc chắn đúng
- undoubtedly the best · chắc chắn là tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certainly, definitelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈiːzəli/ adv một cách bồn chồn, lo lắng
in a nervous or worried way
một cách bồn chồn, lo lắng
Ví dụ
- He looked uneasily at the dark street.Anh ấy nhìn con phố tối một cách bồn chồn.
- She laughed uneasily and changed the subject.Cô ấy cười gượng rồi đổi chủ đề.
Cụm từ đi kèm
- glance uneasily · liếc nhìn bồn chồn
- sleep uneasily · ngủ không yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
calmlyHọ từ
-
/ˌʌnɪˈmædʒɪnəbli/ adv đến mức không thể tưởng tượng
to a degree that is very hard to think of as real
đến mức không thể tưởng tượng
Ví dụ
- The universe is unimaginably big.Vũ trụ rộng lớn đến mức không thể tưởng tượng.
- The temperature was unimaginably hot.Nhiệt độ nóng đến mức không thể tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- unimaginably large · lớn đến khó tưởng tượng
- unimaginably difficult · khó đến khó tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnmɪˈsteɪkəbli/ adv một cách rõ ràng, không thể nhầm
in a way that is very clear and cannot be confused
một cách rõ ràng, không thể nhầm
Ví dụ
- The song is unmistakably her work.Bài hát rõ ràng là tác phẩm của cô ấy.
- He was unmistakably angry.Anh ấy rõ ràng là đang tức giận.
Cụm từ đi kèm
- unmistakably clear · rõ ràng không thể nhầm
- unmistakably British · đậm chất Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈθɪŋkəbli/ adv đến mức không thể nghĩ tới
to a degree that is too bad or strange to imagine
đến mức không thể nghĩ tới
Ví dụ
- The war was unthinkably cruel.Cuộc chiến tàn khốc đến mức không thể nghĩ tới.
- The risk was unthinkably high.Rủi ro cao đến mức không thể tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- unthinkably cruel · tàn nhẫn đến khó tin
- unthinkably large · lớn đến khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌpraɪt/ adv thẳng đứng, thẳng lưng
in a straight position, with the top part up
thẳng đứng, thẳng lưng
Ví dụ
- She stood upright and looked at the teacher.Cô ấy đứng thẳng và nhìn giáo viên.
- Sit upright when you eat.Hãy ngồi thẳng lưng khi ăn.
Cụm từ đi kèm
- sit upright · ngồi thẳng lưng
- stand upright · đứng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/ adv lộn ngược, úp ngược
in a way that the top part is at the bottom
lộn ngược, úp ngược
Ví dụ
- He was holding the book upside down.Anh ấy đang cầm cuốn sách ngược.
- The car turned upside down in the accident.Chiếc xe lật ngửa trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- turn upside down · lật ngược
- hang upside down · treo ngược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɜːrdʒəntli/ adv khẩn cấp, gấp
in a way that needs action right now
khẩn cấp, gấp
Ví dụ
- I need to talk to you urgently.Tôi cần nói chuyện gấp với bạn.
- The hospital urgently needs more doctors.Bệnh viện đang rất cần thêm bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- urgently needed · đang rất cần
- act urgently · hành động khẩn cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
immediatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌtərli/ adv hoàn toàn, tuyệt đối
completely, in every way
hoàn toàn, tuyệt đối
Ví dụ
- The film was utterly boring.Bộ phim hoàn toàn nhàm chán.
- I am utterly tired after the long trip.Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi dài.
Cụm từ đi kèm
- utterly impossible · hoàn toàn không thể
- utterly different · hoàn toàn khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪɡərəsli/ adv một cách mạnh mẽ, hăng hái
in a strong and active way, using a lot of energy
một cách mạnh mẽ, hăng hái
Ví dụ
- She shook her head vigorously.Cô ấy lắc đầu quầy quậy.
- The man vigorously rubbed the table clean.Người đàn ông chà bàn thật mạnh cho sạch.
Cụm từ đi kèm
- shake vigorously · lắc mạnh
- deny vigorously · kiên quyết phủ nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strongly, energeticallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrtʃuəli/ adv gần như, hầu như
almost, so that the difference is very small
gần như, hầu như
Ví dụ
- The room was virtually empty.Căn phòng gần như trống rỗng.
- It is virtually impossible to find a seat now.Giờ gần như không thể tìm được chỗ ngồi.
Cụm từ đi kèm
- virtually impossible · gần như không thể
- virtually everyone · hầu như tất cả mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
almost, nearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪzəbli/ adv một cách rõ rệt, thấy rõ
in a way that people can easily see
một cách rõ rệt, thấy rõ
Ví dụ
- She was visibly angry when she left.Cô ấy rõ ràng đang tức giận khi rời đi.
- He was visibly tired after the race.Anh ấy rõ ràng mệt mỏi sau cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- visibly upset · rõ ràng đang buồn
- visibly shaken · rõ ràng bị sốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearly, obviouslyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwiːkli/ adv yếu ớt, một cách yếu đuối
in a way that has little strength or force
yếu ớt, một cách yếu đuối
Ví dụ
- He smiled weakly and closed his eyes.Anh ấy cười yếu ớt rồi nhắm mắt lại.
- She shook my hand weakly.Cô ấy bắt tay tôi một cách yếu ớt.
Cụm từ đi kèm
- smile weakly · cười yếu ớt
- speak weakly · nói yếu ớt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
stronglyHọ từ
-
/ˈwɪlɪŋli/ adv sẵn lòng, vui vẻ
in a way that shows you are happy to do something
sẵn lòng, vui vẻ
Ví dụ
- He willingly gave us a ride to the station.Anh ấy sẵn lòng cho chúng tôi đi nhờ xe đến nhà ga.
- Nobody would willingly work in such cold weather.Không ai sẵn lòng làm việc trong thời tiết lạnh như vậy.
Cụm từ đi kèm
- do something willingly · làm việc gì một cách sẵn lòng
- willingly agree · sẵn lòng đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwillingly, reluctantlyHọ từ
-
/wɜːrst/ adv tệ nhất
in the least good or most bad way
tệ nhất
Ví dụ
- She sings worst of all the students.Cô ấy hát tệ nhất trong tất cả học sinh.
- The north was worst hit by the storm.Miền bắc bị bão ảnh hưởng nặng nhất.
Cụm từ đi kèm
- worst of all · tệ nhất là
- worst affected · bị ảnh hưởng nặng nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bestHọ từ
Là dạng so sánh nhất của badly (bad: worse, worst).
-
/ˈrɔːŋli/ adv sai, một cách sai trái
in a way that is not correct or fair
sai, một cách sai trái
Ví dụ
- The man was wrongly sent to prison.Người đàn ông bị đưa vào tù một cách oan sai.
- She wrongly thought the shop was open.Cô ấy nghĩ sai rằng cửa hàng đang mở.
Cụm từ đi kèm
- wrongly accused · bị buộc tội oan
- wrongly believe · tin sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightly, correctlyHọ từ