Từ vựng B2 — Động vật và thực vật
Động vật, chim, cá, côn trùng, vật nuôi, gia súc, cây cối, hoa và các bộ phận của chúng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/bɑːrk/ verb sủa
I
to make the short loud sound that a dog makes
sủa
Ví dụ
- The dog barked at the postman.Con chó sủa người đưa thư.
- Our neighbour's dog barks all night.Con chó nhà hàng xóm sủa suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- bark at · sủa vào
- bark loudly · sủa to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɑːrn/ noun kho thóc, chuồng trại
C
a large farm building used for keeping animals or storing crops
kho thóc, chuồng trại
Ví dụ
- The cows sleep in the barn at night.Những con bò ngủ trong chuồng vào ban đêm.
- The farmer keeps hay in the barn.Người nông dân để rơm khô trong kho.
Cụm từ đi kèm
- an old barn · một cái kho cũ
- a red barn · một nhà kho màu đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbiːɡl/ noun chó săn thỏ beagle
C
a small dog with short legs, smooth hair and long ears
chó săn thỏ beagle
Ví dụ
- My neighbour has a friendly beagle.Hàng xóm của tôi có một con chó beagle thân thiện.
- The beagle followed the smell across the field.Con chó beagle lần theo mùi hương băng qua cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a beagle puppy · chó beagle con
- walk a beagle · dắt chó beagle đi dạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/biːk/ noun mỏ chim
C
the hard pointed part of a bird's mouth
mỏ chim
Ví dụ
- The bird carried a worm in its beak.Con chim ngậm một con sâu trong mỏ.
- Parrots have a strong, curved beak.Vẹt có chiếc mỏ cong và khỏe.
Cụm từ đi kèm
- a sharp beak · chiếc mỏ sắc
- in its beak · trong mỏ của nó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbluːmɪŋ/ adj đang nở hoa
having flowers that are open
đang nở hoa
Ví dụ
- The blooming roses smell sweet.Những bông hồng đang nở có mùi thơm ngọt.
- Spring is here, and the garden is blooming.Mùa xuân đã đến và khu vườn đang nở hoa.
Cụm từ đi kèm
- blooming flowers · những bông hoa đang nở
- a blooming garden · khu vườn đầy hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblɑːsəm/ noun hoa (trên cây)
C,U
a flower, or all the flowers on a tree
hoa (trên cây)
Ví dụ
- The cherry trees are covered in pink blossom.Những cây anh đào phủ đầy hoa hồng.
- We walked under the apple blossom.Chúng tôi đi dưới những cành hoa táo.
Cụm từ đi kèm
- cherry blossom · hoa anh đào
- in blossom · đang nở hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/briːd/ noun giống (vật nuôi)
C
a type of animal that is different from others of the same kind
giống (vật nuôi)
Ví dụ
- What breed of dog is that?Đó là giống chó gì vậy?
- This breed of cow gives a lot of milk.Giống bò này cho rất nhiều sữa.
Cụm từ đi kèm
- a rare breed · một giống hiếm
- a breed of dog · một giống chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌd/ noun nụ, chồi
C
a small flower or leaf that has not yet opened
nụ, chồi
Ví dụ
- The tree has small buds in spring.Cây có những chồi nhỏ vào mùa xuân.
- The rose is still a bud.Bông hồng vẫn còn là một nụ.
Cụm từ đi kèm
- a rose bud · nụ hoa hồng
- in bud · đang nhú chồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klæm/ noun con ngao, con nghêu
C
a small sea animal with a hard shell that people can eat
con ngao, con nghêu
Ví dụ
- We ate fresh clams at the beach restaurant.Chúng tôi ăn ngao tươi ở nhà hàng ven biển.
- The children found a clam in the sand.Bọn trẻ tìm thấy một con ngao trong cát.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of clams · một bát ngao
- clam soup · canh ngao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːrəl/ noun san hô
U
a hard pink, red or white substance made by tiny sea animals
san hô
Ví dụ
- We saw colourful fish swimming around the coral.Chúng tôi thấy những chú cá đầy màu sắc bơi quanh san hô.
- She wore a necklace made of pink coral.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng san hô hồng.
Cụm từ đi kèm
- a coral reef · rạn san hô
- coral island · đảo san hô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kræb/ noun con cua
C,U
a sea animal with a hard shell and ten legs, including two big claws
con cua
Ví dụ
- A small crab walked across the sand.Một con cua nhỏ bò ngang qua bãi cát.
- We had crab soup for dinner.Chúng tôi ăn súp cua vào bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- a crab shell · mai cua
- catch crabs · bắt cua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɑːkədaɪl/ noun cá sấu
C
a large reptile with a long mouth and sharp teeth that lives in rivers
cá sấu
Ví dụ
- A crocodile lay still in the muddy river.Một con cá sấu nằm im trong dòng sông đầy bùn.
- The children were afraid of the crocodile at the zoo.Bọn trẻ sợ con cá sấu ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a crocodile farm · trại nuôi cá sấu
- crocodile tears · nước mắt cá sấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdændəlaɪən/ noun cây bồ công anh
C
a wild plant with a bright yellow flower that becomes a ball of white seeds
cây bồ công anh
Ví dụ
- The children blew on a dandelion and the seeds flew away.Bọn trẻ thổi vào bông bồ công anh và hạt bay đi.
- The garden was full of yellow dandelions.Khu vườn đầy những bông bồ công anh màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- a dandelion seed · hạt bồ công anh
- dandelion tea · trà bồ công anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪr/ noun con hươu, con nai
C
a large wild animal that runs fast, and the male has big horns
con hươu, con nai
Ví dụ
- We saw a deer in the forest.Chúng tôi thấy một con hươu trong rừng.
- The deer ran away when the car came.Con nai chạy đi khi xe ô tô tới.
Cụm từ đi kèm
- a herd of deer · một đàn hươu
- wild deer · hươu hoang dã
Dạng từ
- plural deer
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều vẫn là deer: one deer, two deer (không thêm s).
-
/ˈdɑːŋki/ noun con lừa
C
an animal like a small horse with long ears
con lừa
Ví dụ
- The farmer rode a donkey to the market.Bác nông dân cưỡi con lừa ra chợ.
- The donkey carried heavy bags up the hill.Con lừa chở những chiếc túi nặng lên đồi.
Cụm từ đi kèm
- ride a donkey · cưỡi lừa
- a stubborn donkey · con lừa bướng bỉnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌv/ noun chim bồ câu
C
a white or grey bird that is a sign of peace
chim bồ câu
Ví dụ
- A white dove sat on the roof.Một con bồ câu trắng đậu trên mái nhà.
- The dove is a sign of peace.Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
Cụm từ đi kèm
- a white dove · bồ câu trắng
- a dove of peace · chim bồ câu hòa bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dove /dʌv/ (chim bồ câu) khác dove /doʊv/ (quá khứ của dive trong tiếng Anh Mỹ).
-
/ˈiːɡl/ noun chim đại bàng
C
a large strong bird with a curved beak that hunts small animals
chim đại bàng
Ví dụ
- An eagle flew high above the mountain.Một con đại bàng bay cao trên đỉnh núi.
- The eagle is the national symbol of the United States.Đại bàng là biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ.
Cụm từ đi kèm
- a golden eagle · đại bàng vàng
- an eagle's nest · tổ đại bàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæp/ verb vỗ, đập (cánh)
T,I
to move up and down quickly, like a bird's wings
vỗ, đập (cánh)
Ví dụ
- The bird flapped its wings and flew away.Con chim vỗ cánh rồi bay đi.
- The flag flapped in the wind.Lá cờ phấp phới trong gió.
Cụm từ đi kèm
- flap its wings · vỗ cánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæks/ noun cây lanh
U
a plant with blue flowers, grown for its seeds and for making cloth
cây lanh
Ví dụ
- Farmers grow flax in this area.Nông dân trồng cây lanh ở vùng này.
- Linen cloth is made from flax.Vải lanh được làm từ cây lanh.
Cụm từ đi kèm
- flax seed · hạt lanh
- a field of flax · cánh đồng lanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈflʌtər/ noun sự vỗ nhẹ, sự rung rinh
C
a quick light movement up and down, like the wings of a small bird
sự vỗ nhẹ, sự rung rinh
Ví dụ
- I heard the flutter of wings above me.Tôi nghe thấy tiếng vỗ cánh phía trên đầu.
- There was a flutter of leaves in the wind.Lá cây rung rinh trong gió.
Cụm từ đi kèm
- a flutter of wings · tiếng vỗ cánh
- a flutter of excitement · một thoáng hồi hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːks/ noun con cáo
C
a wild animal like a small dog with red-brown fur and a thick tail
con cáo
Ví dụ
- A fox ran across the road.Một con cáo chạy ngang qua đường.
- The fox took a chicken from the farm.Con cáo đã bắt một con gà ở nông trại.
Cụm từ đi kèm
- a red fox · cáo đỏ
- hunt a fox · săn cáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡoʊt/ noun con dê
C
an animal with horns that lives on a farm or in the mountains
con dê
Ví dụ
- The goat ate the grass behind the house.Con dê ăn cỏ sau nhà.
- We bought goat milk at the market.Chúng tôi mua sữa dê ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- goat cheese · phô mai dê
- keep goats · nuôi dê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæroʊ/ noun cái bừa
C
a farm tool with sharp parts that breaks up the soil
cái bừa
Ví dụ
- The farmer pulled a harrow across the field.Người nông dân kéo cái bừa qua cánh đồng.
- We saw an old harrow at the farm museum.Chúng tôi thấy một cái bừa cũ ở bảo tàng nông nghiệp.
Cụm từ đi kèm
- an old harrow · một cái bừa cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ chuyên ngành nông nghiệp, ít dùng trong đời sống hằng ngày.
-
/heɪ/ noun cỏ khô
U
long dry grass kept as food for farm animals
cỏ khô
Ví dụ
- The farmer gave hay to the horses.Người nông dân cho ngựa ăn cỏ khô.
- The children played in the barn full of hay.Bọn trẻ chơi trong kho đầy cỏ khô.
Cụm từ đi kèm
- a bale of hay · một bó cỏ khô
- make hay · phơi cỏ khô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Đọc /heɪ/, giống 'hey'.
-
/hedʒ/ noun hàng rào cây
C
a line of bushes planted close together, often around a garden
hàng rào cây
Ví dụ
- He cuts the hedge every summer.Ông ấy cắt tỉa hàng rào cây vào mỗi mùa hè.
- A small bird was hiding in the hedge.Một chú chim nhỏ đang trốn trong hàng rào cây.
Cụm từ đi kèm
- cut a hedge · cắt tỉa hàng rào cây
- a garden hedge · hàng rào cây trong vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hemp/ noun cây gai dầu, sợi gai
U
a plant used for making strong rope and cloth
cây gai dầu, sợi gai
Ví dụ
- The rope is made of hemp.Sợi dây thừng này làm từ sợi gai dầu.
- Farmers grow hemp for cloth.Nông dân trồng cây gai dầu để dệt vải.
Cụm từ đi kèm
- hemp rope · dây thừng gai dầu
- hemp cloth · vải gai dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkæŋɡəˈruː/ noun chuột túi
C
a large Australian animal that jumps and carries its baby in a pocket
chuột túi
Ví dụ
- We saw a kangaroo in the zoo.Chúng tôi nhìn thấy một con chuột túi trong sở thú.
- The kangaroo jumped across the field.Con chuột túi nhảy qua cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a baby kangaroo · chuột túi con
- a wild kangaroo · chuột túi hoang dã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɑːrk/ noun chim sơn ca
C
a small brown bird that sings beautifully as it flies high
chim sơn ca
Ví dụ
- A lark sang in the morning sky.Một con chim sơn ca hót trên bầu trời buổi sáng.
- I heard a lark in the field.Tôi nghe thấy một con chim sơn ca trên cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- sing like a lark · hót như chim sơn ca
- a singing lark · chim sơn ca đang hót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Lark' còn chỉ người dậy sớm (early lark) và việc làm cho vui.
-
/liːʃ/ noun dây xích chó, dây dắt
C
a long thin strap used to hold and control a dog
dây xích chó, dây dắt
Ví dụ
- Please keep your dog on a leash.Làm ơn giữ chó của bạn trên dây dắt.
- He took the leash and walked the dog to the park.Anh ấy cầm dây dắt và đưa con chó ra công viên.
Cụm từ đi kèm
- on a leash · được dắt bằng dây
- a dog leash · dây dắt chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlepərd/ noun con báo
C
a large wild cat with yellow fur and dark spots
con báo
Ví dụ
- A leopard was sleeping in the tree.Một con báo đang ngủ trên cây.
- We saw a leopard at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con báo ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a spotted leopard · con báo đốm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪŋ/ noun cá ling
C,U
a long sea fish that people catch and eat
cá ling
Ví dụ
- The fisherman caught a large ling.Người đánh cá bắt được một con cá ling lớn.
- We had grilled ling for dinner.Chúng tôi ăn cá ling nướng vào bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- a fresh ling · một con cá ling tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều của 'ling' thường vẫn là 'ling'.
-
/ˈɔːrkɪd/ noun hoa lan
C
a plant with flowers of unusual shape and bright colours
hoa lan
Ví dụ
- She gave her mother a white orchid.Cô ấy tặng mẹ một chậu lan trắng.
- Orchids grow well in warm, wet places.Hoa lan mọc tốt ở những nơi ấm và ẩm.
Cụm từ đi kèm
- a wild orchid · hoa lan rừng
- grow orchids · trồng hoa lan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊl/ noun con cú
C
a bird with large eyes that hunts small animals at night
con cú
Ví dụ
- We heard an owl in the trees last night.Tối qua chúng tôi nghe thấy một con cú trên cây.
- The owl has large round eyes.Con cú có đôi mắt tròn to.
Cụm từ đi kèm
- a barn owl · cú lợn
- a night owl · cú đêm (người thức khuya)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɑːks/ noun con bò đực (thiến), con bò kéo
C
a large male cow used on farms for pulling heavy loads
con bò đực (thiến), con bò kéo
Ví dụ
- The farmer used an ox to pull the cart.Người nông dân dùng một con bò để kéo xe.
- Two oxen walked slowly across the field.Hai con bò chậm rãi đi qua cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a pair of oxen · một cặp bò
- an ox cart · xe bò
Dạng từ
- plural oxen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: ox → oxen (không phải 'oxes').
-
/pɔː/ noun bàn chân (của thú), chân vuốt
C
the soft foot of an animal such as a cat or dog
bàn chân (của thú), chân vuốt
Ví dụ
- The dog gave me his paw.Con chó đưa chân cho tôi bắt.
- The cat licked its paw.Con mèo liếm chân của nó.
Cụm từ đi kèm
- a dog's paw · chân chó
- a muddy paw · bàn chân lấm bùn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeŋɡwɪn/ noun chim cánh cụt
C
a black and white sea bird that cannot fly and lives in cold places
chim cánh cụt
Ví dụ
- The penguin swam quickly through the water.Chú chim cánh cụt bơi nhanh qua mặt nước.
- We saw penguins at the zoo.Chúng tôi đã thấy chim cánh cụt ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a baby penguin · chim cánh cụt con
- a colony of penguins · một đàn chim cánh cụt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/paɪn/ noun cây thông, gỗ thông
C,U
a tall tree with thin sharp leaves that stay green all year
cây thông, gỗ thông
Ví dụ
- A tall pine stands behind our house.Một cây thông cao đứng phía sau nhà chúng tôi.
- The table is made of pine.Chiếc bàn làm bằng gỗ thông.
Cụm từ đi kèm
- a pine tree · cây thông
- a pine forest · rừng thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊlər ber/ noun gấu Bắc Cực
C
a large white bear that lives in very cold places near the North Pole
gấu Bắc Cực
Ví dụ
- We saw a polar bear at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con gấu Bắc Cực ở sở thú.
- Polar bears are losing their homes as the ice melts.Gấu Bắc Cực đang mất nơi ở vì băng tan.
Cụm từ đi kèm
- a polar bear cub · một con gấu Bắc Cực con
- hunt like a polar bear · săn mồi như gấu Bắc Cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræm/ noun cừu đực
C
an adult male sheep
cừu đực
Ví dụ
- The farmer keeps one ram with the sheep.Người nông dân nuôi một con cừu đực cùng đàn cừu.
- The ram has two big curved horns.Con cừu đực có hai chiếc sừng cong lớn.
Cụm từ đi kèm
- a young ram · cừu đực non
- a flock with a ram · đàn cừu có một con đực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với RAM (bộ nhớ máy tính), phát âm giống nhau.
-
/riːd/ noun cây sậy, cây lau
C
a tall thin plant with a hollow stem that grows near water
cây sậy, cây lau
Ví dụ
- Birds were hiding in the reeds by the lake.Những con chim ẩn trong đám sậy bên hồ.
- The roof of the hut is made of reed.Mái túp lều làm bằng cây sậy.
Cụm từ đi kèm
- reeds by the river · đám sậy bên sông
- a reed basket · giỏ làm từ sậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪˈnɑːsərəs/ noun con tê giác
C
a large heavy animal with thick skin and one or two horns on its nose
con tê giác
Ví dụ
- We saw a rhinoceros at the zoo.Chúng tôi thấy một con tê giác ở sở thú.
- A rhinoceros has very thick skin.Tê giác có lớp da rất dày.
Cụm từ đi kèm
- a black rhinoceros · tê giác đen
- a rhinoceros horn · sừng tê giác
Dạng từ
- plural rhinoceroses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay nói tắt là 'rhino' /ˈraɪnoʊ/.
-
/rɔːr/ verb gầm, rống
I
to make a very loud, deep sound
gầm, rống
Ví dụ
- The lion roared loudly at night.Con sư tử gầm lớn vào ban đêm.
- The crowd roared when he scored.Đám đông reo hò khi anh ấy ghi bàn.
Cụm từ đi kèm
- roar with laughter · cười phá lên
- roar past · lao vút qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːl/ noun hải cẩu
C
a large sea animal with smooth fur that eats fish
hải cẩu
Ví dụ
- We saw a seal on the beach.Chúng tôi thấy một con hải cẩu trên bãi biển.
- The seal caught a fish and ate it.Con hải cẩu bắt một con cá và ăn nó.
Cụm từ đi kèm
- a baby seal · hải cẩu con
- a seal on the rocks · hải cẩu trên những tảng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Seal' còn là danh từ 'con dấu' và động từ 'niêm phong, dán kín'.
-
/ˈskaɪlɑːrk/ noun chim chiền chiện, chim sơn ca
C
a small brown bird that sings while it flies high in the sky
chim chiền chiện, chim sơn ca
Ví dụ
- A skylark sang above the field.Một con chim sơn ca hót trên cánh đồng.
- We heard a skylark on our walk.Chúng tôi nghe thấy một con chim sơn ca trong lúc đi dạo.
Cụm từ đi kèm
- the song of a skylark · tiếng hót của chim sơn ca
- a singing skylark · con sơn ca đang hót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspæroʊ/ noun chim sẻ
C
a small brown bird that is very common
chim sẻ
Ví dụ
- A sparrow is sitting on the fence.Một con chim sẻ đang đậu trên hàng rào.
- Sparrows come to our garden every morning.Chim sẻ đến vườn nhà chúng tôi mỗi sáng.
Cụm từ đi kèm
- a house sparrow · chim sẻ nhà
- a flock of sparrows · một đàn chim sẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspiːʃiːz/ noun loài
C
a group of animals or plants of the same kind
loài
Ví dụ
- This rare species lives only in our forest.Loài hiếm này chỉ sống trong khu rừng của chúng tôi.
- Many species of fish live in the lake.Nhiều loài cá sống trong hồ.
Cụm từ đi kèm
- an endangered species · loài có nguy cơ tuyệt chủng
- a new species · một loài mới
Dạng từ
- plural species
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số ít và số nhiều giống nhau: one species, two species (không có 'specie').
-
/swɑːn/ noun thiên nga
C
a large white bird with a long neck that swims on lakes
thiên nga
Ví dụ
- A swan swam slowly across the lake.Một con thiên nga bơi chậm rãi qua hồ.
- The children gave bread to the swans in the park.Bọn trẻ cho thiên nga trong công viên ăn bánh mì.
Cụm từ đi kèm
- a white swan · một con thiên nga trắng
- a swan on the lake · thiên nga trên hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪl/ noun cái đuôi
C
the part at the back of an animal's body that can move
cái đuôi
Ví dụ
- The dog wagged its tail when I came home.Con chó vẫy đuôi khi tôi về nhà.
- A cat has a long, soft tail.Con mèo có cái đuôi dài và mềm.
Cụm từ đi kèm
- wag its tail · vẫy đuôi
- a long tail · cái đuôi dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪm/ adj đã được thuần hóa, hiền
not afraid of people, or not dangerous, because it lives with them
đã được thuần hóa, hiền
Ví dụ
- The bird is so tame that it eats from my hand.Con chim hiền đến mức ăn từ tay tôi.
- They keep a tame rabbit as a pet.Họ nuôi một con thỏ đã thuần làm thú cưng.
Cụm từ đi kèm
- a tame animal · con vật đã thuần
- quite tame · khá hiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wildHọ từ
-
/ˈtɔːrtəsʃel/ noun mai rùa, mèo tam thể
U
a hard brown and yellow material from a tortoise, or a cat with such colours
mai rùa, mèo tam thể
Ví dụ
- She has a tortoiseshell comb in her hair.Cô ấy cài một chiếc lược đồi mồi trên tóc.
- Our tortoiseshell cat sleeps on the sofa all day.Con mèo tam thể của chúng tôi ngủ trên ghế sofa cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a tortoiseshell cat · mèo tam thể
- tortoiseshell glasses · kính gọng đồi mồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trʌŋk/ noun thân cây, cốp xe, vòi voi
C
the thick main stem of a tree, from which branches grow
thân cây, cốp xe, vòi voi
Ví dụ
- The cat climbed up the trunk of the tree.Con mèo trèo lên thân cây.
- He put the bags in the trunk of the car.Anh ấy để các túi vào cốp xe.
Cụm từ đi kèm
- a tree trunk · thân cây
- the trunk of a car · cốp xe ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtuːlɪp/ noun hoa tulip
C
a bright flower shaped like a cup that grows in spring
hoa tulip
Ví dụ
- She planted red tulips in the garden.Cô ấy trồng hoa tulip đỏ trong vườn.
- Tulips are popular in the Netherlands.Hoa tulip rất phổ biến ở Hà Lan.
Cụm từ đi kèm
- a bunch of tulips · một bó hoa tulip
- tulip bulbs · củ hoa tulip
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːsp/ noun ong bắp cày
C
a flying insect with a yellow and black body that can sting
ong bắp cày
Ví dụ
- A wasp flew into the kitchen.Một con ong bắp cày bay vào bếp.
- He was stung by a wasp in the garden.Anh ấy bị ong bắp cày đốt trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- a wasp sting · vết đốt của ong bắp cày
- a wasp's nest · tổ ong bắp cày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɔːtər/ verb tưới nước, tưới cây
T
to pour liquid on plants or soil to help them grow
tưới nước, tưới cây
Ví dụ
- I water the flowers every morning.Sáng nào tôi cũng tưới hoa.
- Please water the plants while we are away.Làm ơn tưới cây khi chúng tôi đi vắng nhé.
Cụm từ đi kèm
- water the garden · tưới vườn
- water the plants · tưới cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Water vừa là danh từ (nước) vừa là động từ (tưới nước).
-
/wiːd/ noun cỏ dại
C
a wild plant that grows where you do not want it
cỏ dại
Ví dụ
- I spent the morning pulling weeds in the garden.Tôi dành cả buổi sáng nhổ cỏ dại trong vườn.
- Weeds grew all over the path.Cỏ dại mọc khắp lối đi.
Cụm từ đi kèm
- pull up weeds · nhổ cỏ dại
- a garden full of weeds · khu vườn đầy cỏ dại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʊlf/ noun chó sói
C
a wild animal like a large dog that hunts in groups
chó sói
Ví dụ
- A wolf was seen near the forest.Người ta thấy một con sói gần khu rừng.
- Wolves live and hunt in groups.Chó sói sống và săn mồi theo bầy.
Cụm từ đi kèm
- a pack of wolves · một bầy sói
- howl like a wolf · hú như sói
Dạng từ
- plural wolves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: wolves /wʊlvz/.
-
/wɜːrm/ noun con giun, con sâu
C
a long, thin animal with no legs that lives in the soil
con giun, con sâu
Ví dụ
- The bird pulled a worm out of the ground.Con chim kéo một con giun lên khỏi mặt đất.
- Children dug in the garden and found a worm.Bọn trẻ đào trong vườn và thấy một con giun.
Cụm từ đi kèm
- an earthworm · con giun đất
- dig for worms · đào giun
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈziːbrə/ noun ngựa vằn
C
an African animal like a horse with black and white stripes
ngựa vằn
Ví dụ
- We saw a zebra at the zoo.Chúng tôi thấy một con ngựa vằn ở sở thú.
- A herd of zebras ran across the field.Một đàn ngựa vằn chạy qua cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a herd of zebras · một đàn ngựa vằn
- zebra stripes · sọc ngựa vằn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Zebra crossing: vạch qua đường dành cho người đi bộ.