Từ vựng B2 — Con người và các mối quan hệ
Từ chỉ con người nói chung (không phải họ hàng), tuổi tác, các giai đoạn cuộc đời, bạn bè, tình yêu và cách mọi người đối xử với nhau.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˌæbəˈrɪdʒənl/ adj thuộc thổ dân, bản địa
belonging to the first people who lived in a place
thuộc thổ dân, bản địa
Ví dụ
- We learned about aboriginal art at the museum.Chúng tôi tìm hiểu về nghệ thuật thổ dân ở bảo tàng.
- Aboriginal people have lived there for thousands of years.Người bản địa đã sống ở đó hàng nghìn năm.
Cụm từ đi kèm
- aboriginal art · nghệ thuật thổ dân
- aboriginal culture · văn hóa bản địa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
native, indigenousTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường nói về thổ dân Úc (Aboriginal Australians). Dùng 'indigenous' phổ biến và nhẹ nhàng hơn.
-
/ˈeɪdʒləs/ adj không tuổi, không bao giờ cũ
never seeming to grow old, or never going out of fashion
không tuổi, không bao giờ cũ
Ví dụ
- The singer looks young and ageless.Nữ ca sĩ trông trẻ trung và không có tuổi.
- This old song has an ageless beauty.Bài hát cũ này có vẻ đẹp vượt thời gian.
Cụm từ đi kèm
- ageless beauty · vẻ đẹp không tuổi
- an ageless classic · tác phẩm kinh điển vượt thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
timelessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈtreɪ/ verb phản bội
T
to hurt someone who trusts you by breaking a promise or telling their secret
phản bội
Ví dụ
- He betrayed his best friend by telling her secret.Anh ta phản bội bạn thân bằng cách kể bí mật của cô ấy.
- Never betray the people who trust you.Đừng bao giờ phản bội những người tin tưởng bạn.
Cụm từ đi kèm
- betray someone's trust · phản bội lòng tin của ai đó
- betray a friend · phản bội bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bræɡ/ noun lời khoe khoang
C
a boastful statement about how good or clever you are
lời khoe khoang
Ví dụ
- His brag about winning made everyone tired.Lời khoe khoang chiến thắng của anh ấy làm mọi người chán.
- That brag is not true.Lời khoe khoang đó không đúng sự thật.
Cụm từ đi kèm
- an empty brag · lời khoe khoang suông
- a loud brag · lời khoe khoang ầm ĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ hiếm. Thường dùng động từ 'brag about' (khoe khoang về).
-
/ˈbreɪkʌp/ noun sự chia tay
C
the end of a relationship between two people
sự chia tay
Ví dụ
- She was sad after the breakup with her boyfriend.Cô ấy buồn sau khi chia tay bạn trai.
- The breakup of the band surprised their fans.Việc ban nhạc tan rã làm người hâm mộ ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a painful breakup · cuộc chia tay đau buồn
- the breakup of a marriage · sự đổ vỡ của hôn nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊli/ verb bắt nạt
T
to hurt or frighten a weaker person again and again
bắt nạt
Ví dụ
- Some older boys bullied him at school.Vài cậu bé lớn hơn bắt nạt cậu ấy ở trường.
- It is wrong to bully other people.Bắt nạt người khác là sai.
Cụm từ đi kèm
- bully someone into · bắt nạt ai làm gì
- be bullied at school · bị bắt nạt ở trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfrʌnt/ verb đối mặt, đối đầu
T
to face a person or problem and deal with it directly
đối mặt, đối đầu
Ví dụ
- She decided to confront her boss about the unfair rules.Cô ấy quyết định đối chất với sếp về những quy định bất công.
- We must confront the problem before it gets worse.Chúng ta phải đối mặt với vấn đề trước khi nó tệ hơn.
Cụm từ đi kèm
- confront a problem · đối mặt với vấn đề
- confront someone about · đối chất với ai về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊˈɑːpəreɪt/ verb hợp tác
I
to work with other people to achieve something
hợp tác
Ví dụ
- The two schools agreed to cooperate on a new project.Hai trường đồng ý hợp tác trong một dự án mới.
- If you cooperate, the work will be finished sooner.Nếu bạn hợp tác, công việc sẽ xong sớm hơn.
Cụm từ đi kèm
- cooperate with · hợp tác với
- refuse to cooperate · từ chối hợp tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'cooperate with someone', không dùng 'cooperate to someone'.
-
/koʊˌɑːpəˈreɪʃn/ noun sự hợp tác
U
the act of working together with other people to reach a goal
sự hợp tác
Ví dụ
- Thank you for your cooperation.Cảm ơn sự hợp tác của bạn.
- The project needs cooperation between many countries.Dự án cần sự hợp tác giữa nhiều quốc gia.
Cụm từ đi kèm
- close cooperation · sự hợp tác chặt chẽ
- in cooperation with · phối hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɜːrtəsi/ noun sự lịch sự, nhã nhặn
U
polite behaviour that shows respect for other people
sự lịch sự, nhã nhặn
Ví dụ
- He had the courtesy to say thank you.Anh ấy có phép lịch sự nói lời cảm ơn.
- The staff treated every guest with courtesy.Nhân viên đối xử với mọi vị khách một cách lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- common courtesy · phép lịch sự thông thường
- treat with courtesy · đối xử nhã nhặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudenessHọ từ
-
/ˈdɑːrlɪŋ/ noun người yêu dấu, cưng ơi
C
a word you use to speak lovingly to someone you care about
người yêu dấu, cưng ơi
Ví dụ
- Thank you, darling, for the lovely flowers.Cảm ơn em yêu vì những bông hoa đáng yêu.
- Her grandfather called her his little darling.Ông cô bé gọi cô bé là cục cưng của ông.
Cụm từ đi kèm
- my darling · người yêu dấu của tôi
- a little darling · cục cưng nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dear, sweetheartTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪr/ noun người thân yêu, cưng ơi
C
a word you use to speak kindly to someone you love or know well
người thân yêu, cưng ơi
Ví dụ
- Come here, dear, and sit with me.Lại đây ngồi với bà, cưng.
- She is a dear, always ready to help.Cô ấy là người đáng mến, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- my dear · người thân yêu của tôi
- a dear · một người đáng mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
darlingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvɔːrs/ noun sự ly hôn, ly dị
C,U
the legal end of a marriage
sự ly hôn, ly dị
Ví dụ
- They got a divorce last year.Họ đã ly hôn vào năm ngoái.
- The divorce was hard for the children.Cuộc ly hôn là điều khó khăn với bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- get a divorce · ly hôn
- a divorce case · vụ ly hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
marriageHọ từ
-
/dɪˈvɔːrs/ verb ly hôn
T
to end your marriage by law
ly hôn
Ví dụ
- She divorced her husband two years ago.Cô ấy đã ly hôn chồng hai năm trước.
- They are going to divorce next month.Họ sẽ ly hôn vào tháng sau.
Cụm từ đi kèm
- divorce your husband · ly hôn chồng
- get divorced · ly hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'get divorced' hoặc 'divorce someone'; không nói 'divorce with someone'.
-
/ɪmˈbreɪs/ noun cái ôm
C
the act of holding someone close in your arms to show love
cái ôm
Ví dụ
- The two friends met in a warm embrace.Hai người bạn gặp nhau bằng một cái ôm ấm áp.
- She held the child in a tight embrace.Cô ấy ôm chặt đứa trẻ trong vòng tay.
Cụm từ đi kèm
- a warm embrace · cái ôm ấm áp
- a tight embrace · cái ôm thật chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hugTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/ noun lễ đính hôn, sự đính hôn
C
an agreement to marry someone, or the time during which you are engaged
lễ đính hôn, sự đính hôn
Ví dụ
- They announced their engagement at a family dinner.Họ thông báo lễ đính hôn trong bữa tối gia đình.
- Their engagement lasted for almost two years.Thời gian đính hôn của họ kéo dài gần hai năm.
Cụm từ đi kèm
- an engagement ring · nhẫn đính hôn
- announce an engagement · thông báo đính hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa 'cuộc hẹn' (a previous engagement) và 'sự tham gia' (engagement with customers).
-
/ˈiːkwəl/ noun người ngang hàng, người bằng vai
C
a person who has the same rights, skill or position as another
người ngang hàng, người bằng vai
Ví dụ
- In our team, everyone is treated as an equal.Trong nhóm của chúng tôi, mọi người được đối xử như ngang hàng.
- As a chess player, he has no equal in this town.Về cờ vua, anh ấy không có đối thủ ngang tài trong thị trấn này.
Cụm từ đi kèm
- treat as an equal · đối xử như người ngang hàng
- have no equal · không có đối thủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskluːʒn/ noun sự loại trừ, sự bị gạt ra ngoài
U
the act of not allowing someone to take part in something
sự loại trừ, sự bị gạt ra ngoài
Ví dụ
- The exclusion of women from the club made people angry.Việc loại phụ nữ khỏi câu lạc bộ khiến mọi người tức giận.
- Social exclusion can make young people feel lonely.Sự gạt ra ngoài xã hội có thể khiến người trẻ cảm thấy cô đơn.
Cụm từ đi kèm
- social exclusion · sự loại trừ xã hội
- exclusion from school · bị đuổi khỏi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inclusionHọ từ
-
/ˈfeloʊ/ adj cùng, đồng (đồng nghiệp, đồng bào)
sharing a place, job or situation with you
cùng, đồng (đồng nghiệp, đồng bào)
Ví dụ
- She helped her fellow students.Cô ấy giúp đỡ các bạn cùng học.
- He thanked his fellow workers.Anh ấy cảm ơn các đồng nghiệp của mình.
Cụm từ đi kèm
- fellow students · bạn học
- a fellow citizen · đồng bào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đứng trước danh từ: 'fellow workers', 'fellow travellers'.
-
/ˈfiːmeɪl/ noun nữ giới, con cái
C
a woman or girl, or an animal that can have babies or lay eggs
nữ giới, con cái
Ví dụ
- The form asks if you are male or female.Mẫu đơn hỏi bạn là nam hay nữ.
- The female lays three eggs.Con cái đẻ ba quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- male and female · nam và nữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maleHọ từ
-
/ɡæŋ/ noun băng nhóm, nhóm bạn
C
a group of young people who spend time together, often causing trouble
băng nhóm, nhóm bạn
Ví dụ
- A gang of boys stood outside the shop.Một nhóm con trai đứng trước cửa hàng.
- The police arrested the gang.Cảnh sát đã bắt giữ băng nhóm đó.
Cụm từ đi kèm
- a street gang · băng nhóm đường phố
- join a gang · gia nhập băng nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Có thể chỉ nhóm bạn thân mật: 'the whole gang'. Nghĩa tội phạm là 'a criminal gang'.
-
/ɡuːk/ noun từ lăng mạ người châu Á (xúc phạm)
C
a very offensive word that some people use for people from East or Southeast Asia
từ lăng mạ người châu Á (xúc phạm)
Ví dụ
- That word is a rude insult and must never be used.Đó là một lời lăng mạ thô lỗ và không bao giờ được dùng.
- The teacher explained why the slur hurts people.Giáo viên giải thích vì sao lời lăng mạ đó làm tổn thương người khác.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ miệt thị rất xúc phạm người châu Á. Chỉ cần nhận biết, tuyệt đối không dùng.
-
/ˈɡɑːsɪp/ verb ngồi lê đôi mách, buôn chuyện
I
to talk about other people's private lives, often in an unkind way
ngồi lê đôi mách, buôn chuyện
Ví dụ
- They gossip about their neighbours every day.Họ buôn chuyện về hàng xóm mỗi ngày.
- Do not gossip about your friends.Đừng nói xấu bạn bè sau lưng.
Cụm từ đi kèm
- gossip about · buôn chuyện về
- gossip with friends · buôn chuyện với bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'gossip about' người khác. Gossip còn là danh từ không đếm được: 'some gossip'.
-
/ˈɡroʊn ʌp/ adj trưởng thành, người lớn
no longer a child; behaving like an adult
trưởng thành, người lớn
Ví dụ
- Her grown-up son lives in another city.Con trai đã trưởng thành của bà ấy sống ở thành phố khác.
- Try to act in a grown-up way.Hãy cố cư xử như người lớn.
Cụm từ đi kèm
- grown-up children · những đứa con đã lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡroʊn ʌp/ noun người lớn
C
a person who is not a child any more; an adult
người lớn
Ví dụ
- Ask a grown-up to help you.Hãy nhờ một người lớn giúp con.
- The children wanted to be grown-ups.Bọn trẻ muốn trở thành người lớn.
Cụm từ đi kèm
- a grown-up · một người lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
adultTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường được trẻ em dùng; trang trọng hơn thì dùng 'adult'.
-
/ˈhæbɪtənt/ noun cư dân (vùng Canada gốc Pháp)
C
a person who lives in a particular place, especially in old French Canada
cư dân (vùng Canada gốc Pháp)
Ví dụ
- The habitants worked on small farms.Những cư dân làm việc trên các trang trại nhỏ.
- He wrote a book about a habitant family.Ông ấy viết một cuốn sách về một gia đình cư dân.
Cụm từ đi kèm
- a habitant farmer · một nông dân cư dân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ hiếm, chỉ người dân vùng Quebec thời xưa. Thường dùng 'inhabitant' (cư dân).
-
/ˈhelpər/ noun người giúp đỡ, người phụ giúp
C
a person who gives you help or support
người giúp đỡ, người phụ giúp
Ví dụ
- My little brother is a good helper in the kitchen.Em trai tôi là người phụ giúp đắc lực trong bếp.
- The teacher asked for two helpers.Giáo viên nhờ hai người giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- a willing helper · người sẵn lòng giúp đỡ
- a classroom helper · người phụ giúp trong lớp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪdiət/ noun kẻ ngốc, đồ ngu
C
a person who does something very silly or stupid
kẻ ngốc, đồ ngu
Ví dụ
- I felt like an idiot when I forgot his name.Tôi thấy mình như một kẻ ngốc khi quên tên anh ấy.
- Don't be an idiot!Đừng có ngốc như vậy!
Cụm từ đi kèm
- feel like an idiot · cảm thấy mình ngốc nghếch
- a complete idiot · một kẻ hoàn toàn ngốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này có thể gây xúc phạm; không nên dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi.
-
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ noun cá nhân
C
one person, seen as different from a group or family
cá nhân
Ví dụ
- Each individual has a different opinion.Mỗi cá nhân có một ý kiến khác nhau.
- The law protects the rights of the individual.Luật pháp bảo vệ quyền của cá nhân.
Cụm từ đi kèm
- a private individual · một cá nhân
- the rights of the individual · quyền của cá nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈsepərəbl/ adj không thể tách rời
always together, or impossible to separate
không thể tách rời
Ví dụ
- The two sisters are inseparable.Hai chị em gái không thể tách rời nhau.
- Music is inseparable from his life.Âm nhạc không thể tách rời khỏi cuộc sống của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- inseparable friends · những người bạn thân thiết
- inseparable from something · không thể tách khỏi điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnsʌlt/ noun lời lăng mạ, sự xúc phạm
C
a rude remark or action that hurts someone's feelings
lời lăng mạ, sự xúc phạm
Ví dụ
- He shouted an insult at the driver.Anh ta hét lời lăng mạ vào người lái xe.
- I took his words as an insult.Tôi coi lời anh ấy nói là một sự xúc phạm.
Cụm từ đi kèm
- throw insults · buông lời lăng mạ
- an insult to someone · một sự xúc phạm đối với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈɪnsʌlt/; động từ nhấn âm sau /ɪnˈsʌlt/.
-
/ɪnˈsʌlt/ verb lăng mạ, xúc phạm
T
to say or do something rude that hurts someone's feelings
lăng mạ, xúc phạm
Ví dụ
- Please do not insult my friends.Làm ơn đừng xúc phạm bạn tôi.
- She felt insulted by his words.Cô ấy thấy bị xúc phạm bởi lời anh ấy nói.
Cụm từ đi kèm
- insult someone's intelligence · xúc phạm trí tuệ của ai
- feel insulted · cảm thấy bị xúc phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm sau /ɪnˈsʌlt/; danh từ nhấn âm đầu /ˈɪnsʌlt/.
-
/ˌɪntərˈpɜːrsənl/ adj giữa người với người
connected with relationships between people
giữa người với người
Ví dụ
- Good interpersonal skills help you at work.Kỹ năng giao tiếp tốt giúp ích cho bạn trong công việc.
- She enjoys interpersonal communication.Cô ấy thích giao tiếp giữa người với người.
Cụm từ đi kèm
- interpersonal skills · kỹ năng giao tiếp
- interpersonal relationships · quan hệ giữa người với người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntɪmət/ adj thân mật, gần gũi
very close and personal, like a good friend or partner
thân mật, gần gũi
Ví dụ
- They are intimate friends.Họ là những người bạn thân thiết.
- We had an intimate dinner for two.Chúng tôi có bữa tối thân mật cho hai người.
Cụm từ đi kèm
- an intimate friend · bạn thân thiết
- an intimate atmosphere · không khí ấm cúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
closeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪəbaʊt/ noun kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
C
a lazy person who avoids work and does nothing useful
kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
Ví dụ
- His father called him a layabout because he never looked for a job.Bố anh ấy gọi anh là kẻ lười biếng vì anh không bao giờ tìm việc.
- Nobody wants a layabout in the team.Không ai muốn có một kẻ lười biếng trong nhóm.
Cụm từ đi kèm
- a lazy layabout · một kẻ lười nhác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ mang nghĩa chê bai, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
-
/ˈmædəm/ noun thưa bà, thưa quý bà
C
a polite way to speak to a woman, especially in a shop or hotel
thưa bà, thưa quý bà
Ví dụ
- Can I help you, madam?Tôi có thể giúp gì cho bà ạ?
- Dear Madam, I am writing to ask about your service.Kính gửi bà, tôi viết thư để hỏi về dịch vụ của bà.
Cụm từ đi kèm
- Dear Madam · Kính gửi bà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách xưng hô lịch sự với phụ nữ, không kèm tên. Tương tự 'sir' dành cho nam.
-
/məˈdæm/ noun bà (tiếng Pháp)
C
a French title for a married woman, used before her name
bà (tiếng Pháp)
Ví dụ
- Madame Dupont owns the small cafe.Bà Dupont là chủ quán cà phê nhỏ.
- The waiter said, "Good evening, Madame."Người phục vụ nói: "Chào buổi tối, thưa bà."
Cụm từ đi kèm
- Madame Dupont · bà Dupont
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ mượn tiếng Pháp, dùng trước tên phụ nữ Pháp đã kết hôn.
-
/ˈmæstər/ noun bậc thầy, chủ nhân
C
a person with great skill in something, or a person who controls others
bậc thầy, chủ nhân
Ví dụ
- He is a master of the guitar.Anh ấy là bậc thầy về đàn ghi-ta.
- The dog waited for its master at the gate.Con chó chờ chủ ở cổng.
Cụm từ đi kèm
- a master of · bậc thầy về
- a chess master · bậc thầy cờ vua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪt/ noun bạn, bạn bè (thân mật)
C
a friend, especially in British English
bạn, bạn bè (thân mật)
Ví dụ
- I'm going out with my mates tonight.Tối nay tôi đi chơi với mấy người bạn.
- He is my mate from school.Anh ấy là bạn của tôi hồi đi học.
Cụm từ đi kèm
- a school mate · bạn cùng trường
- a flat mate · bạn ở chung nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật trong tiếng Anh Anh. Cũng hay dùng để gọi ai đó: 'Thanks, mate!'.
-
/oʊˈbiːdiəns/ noun sự vâng lời, tuân lệnh
U
the act of doing what you are told to do
sự vâng lời, tuân lệnh
Ví dụ
- Dogs are taught obedience when they are young.Chó được dạy tính vâng lời khi còn nhỏ.
- The soldiers showed complete obedience.Những người lính tỏ ra hoàn toàn tuân lệnh.
Cụm từ đi kèm
- blind obedience · sự tuân lệnh mù quáng
- obedience to the law · sự tuân thủ pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disobedienceHọ từ
-
/əˈfend/ verb xúc phạm, làm phật lòng
T
to make someone feel upset or angry by something you say or do
xúc phạm, làm phật lòng
Ví dụ
- I hope my joke did not offend you.Tôi mong câu đùa của mình không làm bạn phật lòng.
- His rude words offended the teacher.Những lời thô lỗ của cậu ấy xúc phạm giáo viên.
Cụm từ đi kèm
- offend someone · xúc phạm ai đó
- feel offended · cảm thấy bị xúc phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌaʊtˈsaɪdər/ noun người ngoài cuộc, người lạ
C
a person who does not belong to a particular group or place
người ngoài cuộc, người lạ
Ví dụ
- He always felt like an outsider at his new school.Cậu ấy luôn cảm thấy mình là người ngoài cuộc ở trường mới.
- The villagers did not trust outsiders.Dân làng không tin những người lạ.
Cụm từ đi kèm
- feel like an outsider · cảm thấy mình là người ngoài cuộc
- an outsider's view · góc nhìn của người ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insiderHọ từ
-
/pɪr/ noun người cùng trang lứa, đồng nghiệp ngang cấp
C
a person who is the same age or has the same position as you
người cùng trang lứa, đồng nghiệp ngang cấp
Ví dụ
- Teenagers often listen to their peers.Thanh thiếu niên thường nghe lời bạn bè cùng trang lứa.
- She is respected by her peers at work.Cô ấy được các đồng nghiệp ngang cấp ở chỗ làm tôn trọng.
Cụm từ đi kèm
- peer pressure · áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
- a group of peers · một nhóm bạn cùng trang lứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpleɪmeɪt/ noun bạn chơi cùng
C
a friend, especially a child, who plays games with you
bạn chơi cùng
Ví dụ
- My brother was my best playmate as a child.Anh trai tôi là bạn chơi thân nhất của tôi hồi nhỏ.
- The little girl found a new playmate at the park.Cô bé tìm được một bạn chơi mới ở công viên.
Cụm từ đi kèm
- a childhood playmate · bạn chơi thời thơ ấu
- a new playmate · một người bạn chơi mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɑːpjuˈlærəti/ noun sự nổi tiếng, độ phổ biến
U
the state of being liked or enjoyed by many people
sự nổi tiếng, độ phổ biến
Ví dụ
- The singer's popularity grew quickly last year.Độ nổi tiếng của ca sĩ tăng nhanh vào năm ngoái.
- Online shopping is growing in popularity.Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- growing popularity · sự phổ biến ngày càng tăng
- gain popularity · trở nên được ưa chuộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'in popularity' hoặc 'popularity of/with', không nói 'popularity at'.
-
/ˈkwɔːrəl/ noun cuộc cãi vã
C
an angry argument between people
cuộc cãi vã
Ví dụ
- They had a quarrel about money last night.Tối qua họ đã cãi nhau về chuyện tiền bạc.
- The two friends made up after their quarrel.Hai người bạn làm lành sau cuộc cãi vã.
Cụm từ đi kèm
- have a quarrel · cãi nhau
- a family quarrel · cuộc cãi vã trong gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
argument, fightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɔːrəl/ verb cãi nhau
I
to have an angry argument with someone
cãi nhau
Ví dụ
- My brothers quarrel about everything.Các anh em tôi cãi nhau về mọi chuyện.
- She quarrelled with her neighbour over the fence.Cô ấy cãi nhau với hàng xóm về hàng rào.
Cụm từ đi kèm
- quarrel with someone · cãi nhau với ai
- quarrel about money · cãi nhau về tiền bạc
Dạng từ
- pp quarrelled
- past quarrelled
Từ đồng nghĩa
argue, fightTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh viết 'quarrelled', tiếng Anh Mỹ viết 'quarreled'.
-
/ˈrezɪdənt/ noun cư dân
C
a person who lives in a particular place
cư dân
Ví dụ
- Local residents asked for a new park.Người dân địa phương đề nghị có một công viên mới.
- The hotel is only for residents.Khách sạn này chỉ dành cho khách lưu trú.
Cụm từ đi kèm
- local residents · cư dân địa phương
- a resident of · cư dân của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːmmeɪt/ noun bạn cùng phòng
C
a person you share a room or flat with
bạn cùng phòng
Ví dụ
- My roommate is from Japan.Bạn cùng phòng của tôi đến từ Nhật Bản.
- I share the rent with my roommate.Tôi chia tiền thuê nhà với bạn cùng phòng.
Cụm từ đi kèm
- a new roommate · bạn cùng phòng mới
- my college roommate · bạn cùng phòng thời đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh thường nói 'flatmate'.
-
/seɪdʒ/ noun hiền triết, người thông thái
C
a very wise person, especially an old one
hiền triết, người thông thái
Ví dụ
- The villagers asked the old sage for advice.Dân làng xin lời khuyên của vị hiền triết già.
- He was known as a sage of the mountains.Ông được biết đến như một hiền triết vùng núi.
Cụm từ đi kèm
- an old sage · một hiền triết già
- a wise sage · một bậc hiền triết thông thái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn là tên một loại thảo mộc (cây xô thơm) và có thể là tính từ 'thông thái'.
-
/skruːdʒ/ noun kẻ keo kiệt
C
a person who hates spending money and is not kind to others
kẻ keo kiệt
Ví dụ
- He is such a scrooge that he never buys gifts.Ông ấy keo kiệt đến mức chẳng bao giờ mua quà.
- Don't be a scrooge and pay for the meal.Đừng keo kiệt thế, hãy trả tiền bữa ăn đi.
Cụm từ đi kèm
- an old scrooge · một ông già keo kiệt
- act like a scrooge · cư xử như kẻ keo kiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
miserTừ trái nghĩa
Họ từ
Lấy tên từ nhân vật Scrooge trong truyện 'A Christmas Carol'; nghĩa xấu, chê bai.
-
/ˈsoʊʃəlaɪz/ verb giao lưu, đi chơi với mọi người
I
to spend time with other people in a friendly way
giao lưu, đi chơi với mọi người
Ví dụ
- I like to socialize with my neighbours at weekends.Tôi thích giao lưu với hàng xóm vào cuối tuần.
- Students socialize in the café after class.Sinh viên tụ tập giao lưu ở quán cà phê sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- socialize with friends · giao lưu với bạn bè
- time to socialize · thời gian giao lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: socialise. Thường đi với 'with': socialize with somebody.
-
/tɔːnt/ noun lời chế nhạo, lời giễu cợt
C
unkind words said to make someone feel angry or ashamed
lời chế nhạo, lời giễu cợt
Ví dụ
- He ignored the taunts of the other boys.Cậu ấy phớt lờ những lời chế nhạo của các bạn nam khác.
- The player heard the taunts of the crowd.Cầu thủ nghe thấy tiếng chế nhạo của đám đông.
Cụm từ đi kèm
- cruel taunts · lời chế nhạo độc ác
- ignore the taunts · phớt lờ lời chế nhạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːz/ verb trêu chọc
T
to make fun of someone, in a friendly or an unkind way
trêu chọc
Ví dụ
- My brother teases me about my hair.Anh trai trêu tôi về mái tóc.
- Don't tease the dog; it might bite.Đừng trêu con chó; nó có thể cắn đấy.
Cụm từ đi kèm
- tease someone about something · trêu ai về điều gì
- tease a friend · trêu bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈpɑːpjələr/ adj không được ưa chuộng, không được yêu thích
not liked by many people
không được ưa chuộng, không được yêu thích
Ví dụ
- The new rule is very unpopular with students.Quy định mới rất không được học sinh ưa chuộng.
- He was unpopular at school.Cậu ấy không được yêu mến ở trường.
Cụm từ đi kèm
- an unpopular decision · quyết định không được lòng dân
- unpopular with voters · không được cử tri ủng hộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
popularHọ từ
-
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/ noun sự nuôi dạy, cách giáo dục
U
the way parents care for and teach a child while it grows up
sự nuôi dạy, cách giáo dục
Ví dụ
- She had a strict upbringing.Cô ấy được nuôi dạy rất nghiêm khắc.
- His upbringing taught him to respect old people.Sự giáo dục của gia đình dạy anh ấy biết kính trọng người già.
Cụm từ đi kèm
- a strict upbringing · sự nuôi dạy nghiêm khắc
- a happy upbringing · tuổi thơ được nuôi dạy hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, thường dùng 'a ... upbringing' với tính từ.
-
/ˈvɪlɪdʒər/ noun dân làng
C
a person who lives in a small place in the countryside
dân làng
Ví dụ
- The villagers helped us find the road.Dân làng giúp chúng tôi tìm đường.
- Most villagers work on farms.Hầu hết dân làng làm việc trên các trang trại.
Cụm từ đi kèm
- local villagers · dân làng địa phương
- a friendly villager · một người dân làng thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wed/ verb kết hôn, cưới
T,I
to marry someone, mostly used in news and formal writing
kết hôn, cưới
Ví dụ
- The couple will wed in June.Cặp đôi sẽ kết hôn vào tháng Sáu.
- She wed a young doctor last year.Năm ngoái cô ấy kết hôn với một bác sĩ trẻ.
Cụm từ đi kèm
- plan to wed · dự định kết hôn
- wed in secret · kết hôn bí mật
Dạng từ
- pp wed
- past wed
Từ đồng nghĩa
marryTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng/báo chí; hằng ngày dùng get married hoặc marry. Cũng có dạng wedded.
-
/ˈwelkəm/ noun sự chào đón
C
the way you greet someone who has arrived
sự chào đón
Ví dụ
- We got a warm welcome from the hotel staff.Chúng tôi được nhân viên khách sạn chào đón nồng nhiệt.
- The team received a hero's welcome at the airport.Đội tuyển được chào đón như người hùng ở sân bay.
Cụm từ đi kèm
- a warm welcome · sự chào đón nồng nhiệt
- outstay your welcome · ở lại quá lâu đến mức bị phiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Welcome còn là tính từ, thán từ (Welcome!) và động từ (chào đón).
-
/ˈjuːθfl/ adj trẻ trung
looking, feeling or acting young
trẻ trung
Ví dụ
- She has a youthful face for her age.Cô ấy có gương mặt trẻ trung so với tuổi.
- The team has a youthful spirit.Đội có tinh thần trẻ trung.
Cụm từ đi kèm
- youthful energy · năng lượng trẻ trung
- a youthful appearance · vẻ ngoài trẻ trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
youngTừ trái nghĩa
Họ từ