Từ vựng B2 — Gia đình
Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdɑːptɪd/ adj được nhận nuôi
taken into a family as a son or daughter by law
được nhận nuôi
Ví dụ
- She is their adopted daughter.Cô bé là con gái nuôi của họ.
- He has an adopted brother from Korea.Anh ấy có một người anh nuôi đến từ Hàn Quốc.
Cụm từ đi kèm
- an adopted child · đứa con nuôi
- an adopted son · con trai nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdɑːpʃn/ noun việc nhận con nuôi, sự chấp nhận
C,U
the legal act of taking a child into your family as your own
việc nhận con nuôi, sự chấp nhận
Ví dụ
- They are thinking about the legal process of taking in a child.Họ đang nghĩ đến thủ tục nhận con nuôi.
- Adoption changed the life of this young boy.Việc được nhận nuôi đã thay đổi cuộc đời cậu bé này.
Cụm từ đi kèm
- child adoption · việc nhận con nuôi
- put up for adoption · cho làm con nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrʌðər ɪn lɔː/ noun anh/em rể, anh/em vợ, anh/em chồng
C
the brother of your husband or wife, or the husband of your sister
anh/em rể, anh/em vợ, anh/em chồng
Ví dụ
- My brother-in-law is a doctor.Anh rể của tôi là bác sĩ.
- We visit my brother-in-law every Sunday.Chúng tôi thăm anh rể của tôi vào mỗi Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- my brother-in-law · anh/em rể của tôi
- a future brother-in-law · người sắp trở thành anh/em rể
Dạng từ
- plural brothers-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: 'brothers-in-law' (thêm -s vào 'brother', không vào cuối).
-
/ˈberiəl/ noun lễ chôn cất, sự mai táng
C,U
the act of putting a dead body into the ground
lễ chôn cất, sự mai táng
Ví dụ
- The burial will take place on Friday morning.Lễ chôn cất sẽ diễn ra vào sáng thứ Sáu.
- Family members came to the burial from far away.Người thân từ nơi xa đã đến dự lễ chôn cất.
Cụm từ đi kèm
- a burial ground · nghĩa địa
- a burial service · lễ an táng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɔːtər ɪn lɔː/ noun con dâu
C
the wife of your son
con dâu
Ví dụ
- My daughter-in-law cooks very well.Con dâu tôi nấu ăn rất giỏi.
- They invited their daughter-in-law to dinner.Họ mời con dâu đến ăn tối.
Cụm từ đi kèm
- my daughter-in-law · con dâu của tôi
- a kind daughter-in-law · một cô con dâu tốt bụng
Dạng từ
- plural daughters-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: daughters-in-law (thêm -s vào 'daughter', không phải cuối cụm).
-
/ˈfɑːðər ɪn lɔː/ noun bố chồng, bố vợ
C
the father of your husband or wife
bố chồng, bố vợ
Ví dụ
- My father-in-law cooks dinner every Sunday.Bố vợ tôi nấu bữa tối vào mỗi Chủ nhật.
- She talks to her father-in-law on the phone every week.Cô ấy gọi điện cho bố chồng mỗi tuần.
Cụm từ đi kèm
- my father-in-law · bố chồng / bố vợ của tôi
Dạng từ
- plural fathers-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'fathers-in-law', không phải 'father-in-laws'.
-
/ˈfɪliəl/ adj thuộc về đạo hiếu của con cái
relating to the duty or feelings of a son or daughter to their parents
thuộc về đạo hiếu của con cái
Ví dụ
- He showed filial love by caring for his mother.Anh ấy thể hiện lòng hiếu thảo bằng cách chăm sóc mẹ.
- In many cultures, filial duty is very important.Ở nhiều nền văn hóa, đạo hiếu rất quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- filial duty · bổn phận làm con
- filial love · lòng hiếu thảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaʊswaɪf/ noun nội trợ
C
a married woman who stays at home to look after the house and family
nội trợ
Ví dụ
- My mother was a housewife for many years.Mẹ tôi làm nội trợ trong nhiều năm.
- Many housewives shop at the market in the morning.Nhiều bà nội trợ đi chợ vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- a busy housewife · bà nội trợ bận rộn
- a full-time housewife · người nội trợ toàn thời gian
Dạng từ
- plural housewives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'housewives' (f đổi thành v), không phải 'housewifes'.
-
/ˈɪnfənt/ noun trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
C
a very young child who cannot yet walk or talk well
trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Ví dụ
- The mother held her infant in her arms.Người mẹ bế đứa con nhỏ trong tay.
- Infants need a lot of sleep.Trẻ sơ sinh cần ngủ nhiều.
Cụm từ đi kèm
- an infant school · trường mầm non
- a newborn infant · một em bé mới sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
babyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈherɪt/ verb thừa kế, thừa hưởng
T,I
to receive money or things from someone after they die
thừa kế, thừa hưởng
Ví dụ
- She inherited a house from her aunt.Cô ấy thừa kế một căn nhà từ dì.
- He inherited his father's blue eyes.Anh ấy thừa hưởng đôi mắt xanh của bố.
Cụm từ đi kèm
- inherit money · thừa kế tiền
- inherit a house · thừa kế một căn nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːmə/ noun mẹ, má
C
a child's word for mother
mẹ, má
Ví dụ
- The little girl ran to her mama.Cô bé chạy đến chỗ mẹ.
- Mama, can I have some water?Mẹ ơi, con xin chút nước được không?
Cụm từ đi kèm
- call for mama · gọi mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mum, momTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mamma. Cách gọi thân mật của trẻ nhỏ.
-
/ˈmʌðər ɪn lɔː/ noun mẹ chồng, mẹ vợ
C
the mother of your husband or wife
mẹ chồng, mẹ vợ
Ví dụ
- My mother-in-law cooks very well.Mẹ chồng tôi nấu ăn rất giỏi.
- He visits his mother-in-law every Sunday.Anh ấy thăm mẹ vợ vào mỗi Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- get on with your mother-in-law · hòa thuận với mẹ chồng hoặc mẹ vợ
Dạng từ
- plural mothers-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: mothers-in-law (thêm s vào mother, không phải law).
-
/pɑː/ noun bố, ba (cách gọi thân mật)
C
a informal word for father, used mainly by children
bố, ba (cách gọi thân mật)
Ví dụ
- Pa is cooking dinner tonight.Tối nay ba nấu bữa tối.
- Can you help me, Pa?Ba ơi, ba giúp con được không?
Cụm từ đi kèm
- ask Pa · hỏi ba
- Ma and Pa · mẹ và ba
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dad, papaTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách gọi thân mật, hơi cũ; phổ biến hơn là 'dad'. Không dùng trong văn trang trọng.
-
/ˈsɪstər ɪn lɔː/ noun chị dâu, em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
C
the sister of your husband or wife, or the wife of your brother
chị dâu, em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
Ví dụ
- My sister-in-law lives near my parents.Chị dâu tôi sống gần bố mẹ tôi.
- She had lunch with her sister-in-law.Cô ấy ăn trưa với chị chồng.
Cụm từ đi kèm
- my sister-in-law · chị dâu của tôi
- visit a sister-in-law · thăm chị em dâu
Dạng từ
- plural sisters-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: sisters-in-law (thêm -s vào 'sister', không phải cuối từ).
-
/ˈsʌn ɪn lɔː/ noun con rể
C
the husband of your daughter
con rể
Ví dụ
- My son-in-law works in a bank.Con rể tôi làm việc ở ngân hàng.
- They invited their son-in-law to dinner.Họ mời con rể đến ăn tối.
Cụm từ đi kèm
- a good son-in-law · một người con rể tốt
- my daughter and son-in-law · con gái và con rể tôi
Dạng từ
- plural sons-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'sons-in-law' (thêm s sau son), không phải 'son-in-laws'.
-
/ˈstepfɑːðər/ noun bố dượng
C
the man who is married to your mother but is not your father
bố dượng
Ví dụ
- My stepfather cooks dinner every night.Bố dượng tôi nấu bữa tối mỗi ngày.
- She gets on well with her stepfather.Cô ấy hòa thuận với bố dượng.
Cụm từ đi kèm
- my stepfather · bố dượng của tôi
- live with a stepfather · sống với bố dượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstepmʌðər/ noun mẹ kế
C
the woman who is married to your father but is not your mother
mẹ kế
Ví dụ
- My stepmother is kind to me.Mẹ kế của tôi đối xử tốt với tôi.
- He visits his stepmother on Sundays.Anh ấy thăm mẹ kế vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- my stepmother · mẹ kế của tôi
- a kind stepmother · một người mẹ kế tốt bụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪdoʊ/ noun góa phụ
C
a woman whose husband has died and who has not married again
góa phụ
Ví dụ
- The widow lives alone in a small house.Bà góa sống một mình trong ngôi nhà nhỏ.
- She became a widow at the age of forty.Bà trở thành góa phụ khi mới bốn mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a young widow · một góa phụ trẻ
- the widow of a soldier · vợ góa của một người lính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đàn ông góa vợ: widower.