Từ vựng B2 — Tư duy và ý tưởng — Trang 2
Nhóm dự phòng cho từ trừu tượng - danh từ trừu tượng không thuộc chủ đề nào và động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết, quyết định và lời nói.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ɪnˈfɜːr/ verb suy ra, suy luận
T
to decide that something is true from the facts you have
suy ra, suy luận
Ví dụ
- I inferred from his smile that he was happy.Tôi suy ra từ nụ cười của anh ấy rằng anh ấy vui.
- We can infer a lot from these numbers.Chúng ta có thể suy ra nhiều điều từ những con số này.
Cụm từ đi kèm
- infer something from · suy ra điều gì từ
Dạng từ
- pp inferred
- past inferred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay nhầm với 'imply'. Infer là người nghe suy ra; imply là người nói ngụ ý.
-
/ˈɪnfərəns/ noun sự suy luận, kết luận suy ra
C,U
an idea that you decide is true from the facts you have
sự suy luận, kết luận suy ra
Ví dụ
- You cannot make that inference from one example.Bạn không thể suy ra điều đó từ một ví dụ.
- Her inference was that he was late.Suy luận của cô ấy là anh ấy đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- draw an inference · rút ra kết luận
- a logical inference · suy luận hợp lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈstɪl/ verb truyền dạy dần, thấm nhuần
T
to slowly make someone have a feeling or idea
truyền dạy dần, thấm nhuần
Ví dụ
- Parents try to instill good habits in children.Bố mẹ cố gắng tạo thói quen tốt cho con.
- The coach instilled confidence in the team.Huấn luyện viên truyền sự tự tin cho đội.
Cụm từ đi kèm
- instill confidence · truyền sự tự tin
- instill a sense of · gieo vào ý thức về
Dạng từ
- pp instilled
- past instilled
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: instil. Gấp đôi l: instilled, instilling.
-
/ˈɪnstɪŋkt/ noun bản năng, linh cảm
C,U
a natural way of behaving or knowing without having to think or learn
bản năng, linh cảm
Ví dụ
- A mother's instinct is to protect her baby.Bản năng của người mẹ là bảo vệ con.
- My instinct told me not to go.Linh cảm mách bảo tôi đừng đi.
Cụm từ đi kèm
- a natural instinct · bản năng tự nhiên
- trust your instincts · tin vào linh cảm của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪntəˈlektʃuəl/ adj thuộc trí tuệ, trí thức
connected with the ability to think and understand ideas
thuộc trí tuệ, trí thức
Ví dụ
- Reading is good intellectual exercise.Đọc sách là bài tập tốt cho trí óc.
- She has an intellectual mind.Cô ấy có đầu óc trí tuệ.
Cụm từ đi kèm
- intellectual ability · năng lực trí tuệ
- an intellectual challenge · thử thách trí tuệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪntəˈlektʃuəl/ noun trí thức
C
a person who spends a lot of time studying and thinking about ideas
trí thức
Ví dụ
- The café is full of young intellectuals.Quán cà phê đầy những trí thức trẻ.
- He is a famous intellectual.Ông ấy là một trí thức nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a leading intellectual · một trí thức hàng đầu
- young intellectuals · các trí thức trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃn/ noun cách hiểu, sự giải thích
C,U
the way you explain or understand the meaning of something
cách hiểu, sự giải thích
Ví dụ
- Everyone has a different interpretation of the poem.Mỗi người hiểu bài thơ theo một cách khác nhau.
- The interpretation of the results was easy.Việc giải thích kết quả rất dễ.
Cụm từ đi kèm
- a different interpretation · một cách hiểu khác
- open to interpretation · có thể hiểu theo nhiều cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈræʃənl/ adj phi lý, không hợp lý
not based on clear thinking or good reasons
phi lý, không hợp lý
Ví dụ
- He has an irrational fear of dogs.Anh ấy sợ chó một cách phi lý.
- It is irrational to worry about it.Lo lắng về điều đó là vô lý.
Cụm từ đi kèm
- an irrational fear · nỗi sợ vô lý
- irrational behavior · hành vi phi lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rational, logicalHọ từ
-
/ˈdʒepərdaɪz/ verb gây nguy hiểm, đe dọa
T
to put something in a situation where it could be lost or harmed
gây nguy hiểm, đe dọa
Ví dụ
- Bad weather could jeopardize our trip.Thời tiết xấu có thể đe dọa chuyến đi của chúng tôi.
- Do not jeopardize your health.Đừng gây hại cho sức khỏe của bạn.
Cụm từ đi kèm
- jeopardize a plan · làm nguy hại đến kế hoạch
- jeopardize your job · làm nguy hại đến công việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: jeopardise.
-
/ˈdʒʌstɪfaɪ/ verb biện minh, chứng minh là hợp lý
T
to show or say that something is right or reasonable
biện minh, chứng minh là hợp lý
Ví dụ
- Nothing can justify violence.Không gì có thể biện minh cho bạo lực.
- How can you justify the high price?Bạn giải thích thế nào về mức giá cao?
Cụm từ đi kèm
- justify a decision · biện minh cho quyết định
- hard to justify · khó biện minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈnɪpjuleɪt/ verb thao túng, điều khiển
T
to control or influence someone or something, often in a dishonest way
thao túng, điều khiển
Ví dụ
- He tried to manipulate her into signing the paper.Anh ta cố thao túng cô ấy để cô ấy ký vào giấy.
- Some companies manipulate the numbers to look better.Một số công ty thao túng số liệu để trông tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- manipulate people · thao túng người khác
- manipulate the results · thao túng kết quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmæstəri/ noun sự tinh thông, sự thành thạo
U
great skill or knowledge in something
sự tinh thông, sự thành thạo
Ví dụ
- Her mastery of English helped her get the job.Sự thành thạo tiếng Anh giúp cô ấy có được công việc.
- He showed great mastery on the piano.Anh ấy thể hiện kỹ thuật điêu luyện trên đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- mastery of a language · sự thành thạo một ngôn ngữ
- show mastery · thể hiện sự tinh thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/miːnz/ noun phương tiện, cách thức
C
a method or way of doing something
phương tiện, cách thức
Ví dụ
- A car is a useful means of transport.Ô tô là một phương tiện đi lại hữu ích.
- They found a means of solving the problem.Họ đã tìm ra cách giải quyết vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- a means of transport · phương tiện giao thông
- a means to an end · phương tiện để đạt mục đích
Dạng từ
- plural means
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng số ít và số nhiều giống nhau: 'a means', 'two means'. Đọc là /miːnz/.
-
/ˌmɪskənˈsepʃn/ noun quan niệm sai lầm
C
a wrong idea that is based on a failure to understand something
quan niệm sai lầm
Ví dụ
- It is a common misconception that spiders are insects.Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng nhện là côn trùng.
- We must correct this misconception.Chúng ta phải sửa quan niệm sai lầm này.
Cụm từ đi kèm
- a common misconception · quan niệm sai lầm phổ biến
- correct a misconception · sửa quan niệm sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪsˈfɔːrtʃən/ noun sự không may, vận rủi
C,U
bad luck, or an unlucky event
sự không may, vận rủi
Ví dụ
- He had the misfortune to lose his keys on holiday.Anh ấy không may làm mất chìa khóa trong kỳ nghỉ.
- The family suffered one misfortune after another.Gia đình gặp hết điều không may này đến điều khác.
Cụm từ đi kèm
- have the misfortune to · không may phải
- suffer misfortune · chịu vận rủi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
good luckHọ từ
-
/mɪsˈliːdɪŋ/ adj gây hiểu lầm
giving a wrong idea or impression
gây hiểu lầm
Ví dụ
- The advert was misleading and many people were angry.Quảng cáo gây hiểu lầm và nhiều người tức giận.
- The sign is misleading, so we took the wrong road.Biển báo gây hiểu lầm nên chúng tôi đi nhầm đường.
Cụm từ đi kèm
- misleading information · thông tin gây hiểu lầm
- a misleading title · tiêu đề gây hiểu lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmɪsʌndərˈstænd/ verb hiểu lầm
T,I
to get the wrong idea about what someone or something means
hiểu lầm
Ví dụ
- I think you misunderstood my question.Tôi nghĩ bạn đã hiểu lầm câu hỏi của tôi.
- Don't misunderstand me, I like your plan.Đừng hiểu lầm tôi, tôi thích kế hoạch của bạn.
Cụm từ đi kèm
- misunderstand a question · hiểu lầm một câu hỏi
- completely misunderstand · hoàn toàn hiểu lầm
Dạng từ
- pp misunderstood
- past misunderstood
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃn/ noun sự sửa đổi, chỉnh sửa
C,U
a small change made to improve something or make it more suitable
sự sửa đổi, chỉnh sửa
Ví dụ
- The plan needs a few small modifications.Kế hoạch cần một vài chỉnh sửa nhỏ.
- He made a modification to the car engine.Anh ấy đã chỉnh sửa động cơ ô tô.
Cụm từ đi kèm
- make a modification · thực hiện một chỉnh sửa
- minor modifications · những chỉnh sửa nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrəl/ adj thuộc đạo đức
relating to what is right and wrong in behaviour
thuộc đạo đức
Ví dụ
- He has strong moral beliefs.Anh ấy có niềm tin đạo đức vững chắc.
- It is your moral duty to help them.Giúp họ là nghĩa vụ đạo đức của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a moral duty · nghĩa vụ đạo đức
- moral support · sự ủng hộ về mặt tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
immoralHọ từ
-
/məˈræləti/ noun đạo đức, luân lý
U
beliefs about what is right and wrong, and good behaviour
đạo đức, luân lý
Ví dụ
- They argued about the morality of war.Họ tranh cãi về tính đạo đức của chiến tranh.
- Parents teach children basic morality.Cha mẹ dạy con cái những đạo đức cơ bản.
Cụm từ đi kèm
- public morality · đạo đức xã hội
- the morality of · tính đạo đức của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrəli/ adv về mặt đạo đức
in a way that relates to what is right and wrong
về mặt đạo đức
Ví dụ
- It is morally wrong to lie to your friends.Nói dối bạn bè là sai về mặt đạo đức.
- He felt morally responsible for the accident.Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm đạo đức về vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- morally wrong · sai về đạo đức
- morally responsible · có trách nhiệm đạo đức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrtl/ adj phải chết, hữu hạn
not able to live for ever; certain to die one day
phải chết, hữu hạn
Ví dụ
- All humans are mortal.Mọi con người đều phải chết.
- He was afraid of his own mortal nature.Anh ấy sợ bản chất hữu hạn của chính mình.
Cụm từ đi kèm
- mortal danger · nguy hiểm chết người
- a mortal enemy · kẻ thù không đội trời chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
immortalHọ từ
-
/mjuːz/ verb trầm ngâm suy nghĩ
I
to think about something for a long time in a quiet way
trầm ngâm suy nghĩ
Ví dụ
- She mused about her life by the window.Cô ấy trầm ngâm nghĩ về cuộc đời mình bên cửa sổ.
- He mused on what he would do next.Anh ấy trầm ngâm nghĩ xem mình sẽ làm gì tiếp theo.
Cụm từ đi kèm
- muse about · trầm ngâm nghĩ về
- muse on · suy ngẫm về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmjuːtəˈbɪləti/ noun tính dễ thay đổi
U
the quality of being able to change or be changed
tính dễ thay đổi
Ví dụ
- Writers often talk about the mutability of life.Các nhà văn thường nói về tính dễ thay đổi của cuộc sống.
- The mutability of language makes it hard to study.Tính dễ thay đổi của ngôn ngữ khiến việc nghiên cứu khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- the mutability of · tính dễ thay đổi của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
permanenceHọ từ
-
/ˈmɪstɪfaɪ/ verb làm bối rối, làm khó hiểu
T
to make someone confused because they cannot understand something
làm bối rối, làm khó hiểu
Ví dụ
- His strange answer mystified everyone.Câu trả lời kỳ lạ của anh ấy làm mọi người bối rối.
- The magic trick mystified the children.Trò ảo thuật làm lũ trẻ khó hiểu.
Cụm từ đi kèm
- completely mystified · hoàn toàn bối rối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
puzzle, confuseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nəˈsesəti/ noun nhu yếu phẩm, sự cần thiết
C,U
something that you must have; the fact that something is needed
nhu yếu phẩm, sự cần thiết
Ví dụ
- Water and food are basic necessities.Nước và thức ăn là những nhu yếu phẩm cơ bản.
- There is no necessity to hurry.Không cần thiết phải vội.
Cụm từ đi kèm
- basic necessities · nhu yếu phẩm cơ bản
- out of necessity · vì cần thiết
Dạng từ
- plural necessities
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/niːd/ noun nhu cầu, sự cần thiết
C,U
a situation in which something is wanted or must be done
nhu cầu, sự cần thiết
Ví dụ
- There is a need for more teachers.Có nhu cầu về thêm giáo viên.
- She helped him in his time of need.Cô ấy giúp anh ấy lúc anh ấy cần.
Cụm từ đi kèm
- a need for · nhu cầu về
- meet the needs of · đáp ứng nhu cầu của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɪˈɡlekt/ noun sự bỏ bê, thiếu chăm sóc
U
the failure to look after someone or something properly
sự bỏ bê, thiếu chăm sóc
Ví dụ
- The old house fell down from years of neglect.Ngôi nhà cũ đổ sập vì nhiều năm bị bỏ bê.
- The garden was in a state of neglect.Khu vườn bị bỏ hoang.
Cụm từ đi kèm
- years of neglect · nhiều năm bị bỏ bê
- in a state of neglect · trong tình trạng bị bỏ bê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnaɪtmer/ noun cơn ác mộng
C
a frightening dream, or a very bad experience
cơn ác mộng
Ví dụ
- I had a nightmare last night.Đêm qua tôi gặp một cơn ác mộng.
- The trip was a complete nightmare.Chuyến đi đúng là một cơn ác mộng.
Cụm từ đi kèm
- have a nightmare · gặp ác mộng
- a living nightmare · cơn ác mộng có thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːvlti/ noun sự mới lạ, vật mới lạ
C,U
the quality of being new, different and interesting
sự mới lạ, vật mới lạ
Ví dụ
- The novelty of the game soon ended.Sự mới lạ của trò chơi nhanh chóng hết.
- Snow was a novelty for the children.Tuyết là điều mới lạ với bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- the novelty wears off · sự mới lạ phai dần
- a novelty item · món đồ độc đáo
Dạng từ
- plural novelties
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːsns/ noun sự phiền toái, người gây phiền
C
a person or thing that annoys you or causes small problems
sự phiền toái, người gây phiền
Ví dụ
- The loud music is a real nuisance.Tiếng nhạc to đúng là một sự phiền toái.
- It is a nuisance to wait so long.Chờ lâu như thế thật phiền.
Cụm từ đi kèm
- a public nuisance · mối phiền toái cho cộng đồng
- what a nuisance · thật phiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pest, annoyanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnʌtʃel/ noun vỏ hạt; trong tóm tắt
C
the hard outside part of a nut; used in a short phrase to mean briefly
vỏ hạt; trong tóm tắt
Ví dụ
- To put it in a nutshell, we lost.Nói ngắn gọn thì chúng tôi đã thua.
- She explained the plan in a nutshell.Cô ấy giải thích kế hoạch một cách ngắn gọn.
Cụm từ đi kèm
- in a nutshell · nói tóm lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm in a nutshell (nói tóm lại).
-
/əbˈdʒekt/ verb phản đối
I
to say that you do not like or agree with something
phản đối
Ví dụ
- Many people objected to the new road.Nhiều người phản đối con đường mới.
- I will come, if you do not object.Tôi sẽ đến, nếu bạn không phản đối.
Cụm từ đi kèm
- object to · phản đối
- strongly object · phản đối mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ /əbˈdʒekt/ nhấn âm sau; danh từ object /ˈɑːbdʒekt/ nhấn âm đầu. Dùng object to + danh từ/V-ing.
-
/əbˈdʒektɪv/ adj khách quan
based on facts, not on your own feelings or opinions
khách quan
Ví dụ
- A judge must be objective.Thẩm phán phải khách quan.
- Please give me an objective opinion.Hãy cho tôi một ý kiến khách quan.
Cụm từ đi kèm
- an objective view · một cái nhìn khách quan
- remain objective · giữ thái độ khách quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
subjectiveHọ từ
-
/ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ noun nghĩa vụ, bổn phận
C,U
something you must do because of a law, rule or promise
nghĩa vụ, bổn phận
Ví dụ
- Parents have an obligation to look after children.Cha mẹ có nghĩa vụ chăm sóc con cái.
- I feel no obligation to go to the party.Tôi không thấy có nghĩa vụ phải đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a legal obligation · nghĩa vụ pháp lý
- under no obligation · không bị ràng buộc nghĩa vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈzɜːrvər/ noun người quan sát
C
a person who watches something carefully, especially an event
người quan sát
Ví dụ
- An observer saw the accident from a window.Một người quan sát đã thấy vụ tai nạn từ cửa sổ.
- He was only an observer at the meeting.Anh ấy chỉ là người quan sát tại cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- a careful observer · người quan sát cẩn thận
- an international observer · quan sát viên quốc tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˌrɪdʒəˈnæləti/ noun tính độc đáo, sáng tạo
U
the quality of being new and different from anything before
tính độc đáo, sáng tạo
Ví dụ
- The teacher praised the originality of her story.Giáo viên khen sự độc đáo của câu chuyện cô ấy viết.
- His paintings show great originality.Các bức tranh của ông ấy rất độc đáo.
Cụm từ đi kèm
- show originality · thể hiện sự độc đáo
- lack of originality · thiếu sự sáng tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈrɪdʒɪneɪt/ verb bắt nguồn, khởi đầu
I
to begin or start from a particular place, time or person
bắt nguồn, khởi đầu
Ví dụ
- This game originated in China.Trò chơi này bắt nguồn từ Trung Quốc.
- The fire originated in the kitchen.Đám cháy bắt nguồn từ nhà bếp.
Cụm từ đi kèm
- originate from · bắt nguồn từ
- originate in · bắt nguồn ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
begin, startTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtkʌm/ noun kết quả
C
the final result of an action, event or process
kết quả
Ví dụ
- We are happy with the outcome of the meeting.Chúng tôi hài lòng với kết quả của cuộc họp.
- The outcome of the game was a surprise.Kết quả của trận đấu là một bất ngờ.
Cụm từ đi kèm
- the final outcome · kết quả cuối cùng
- a positive outcome · kết quả tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resultTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtlaɪn/ noun dàn ý, bản phác thảo, đường nét bên ngoài
C
a short description giving only the main points of something
dàn ý, bản phác thảo, đường nét bên ngoài
Ví dụ
- She wrote an outline of her essay before starting.Cô ấy viết dàn ý cho bài luận trước khi bắt đầu.
- I could only see the outline of the building in the fog.Tôi chỉ nhìn thấy đường nét của tòa nhà trong sương mù.
Cụm từ đi kèm
- a rough outline · một bản phác thảo sơ lược
- an outline of the plan · dàn ý của kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊtˈlɪv/ verb sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn
T
to continue to live or exist after another person or thing has died or ended
sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn
Ví dụ
- My grandmother outlived her husband by twenty years.Bà tôi sống lâu hơn ông tôi hai mươi năm.
- This old machine has outlived its usefulness.Chiếc máy cũ này đã hết thời hữu dụng.
Cụm từ đi kèm
- outlive your children · sống lâu hơn con cái
- outlive its usefulness · hết thời hữu dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtlʊk/ noun quan điểm, triển vọng
C
a person's general attitude, or what is likely to happen in the future
quan điểm, triển vọng
Ví dụ
- She has a positive outlook on life.Cô ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống.
- The economic outlook for next year is not good.Triển vọng kinh tế của năm tới không mấy khả quan.
Cụm từ đi kèm
- a positive outlook · cái nhìn tích cực
- the outlook for the economy · triển vọng của nền kinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊtˈʃaɪn/ verb vượt trội hơn, làm lu mờ
T
to be much better or more impressive than other people
vượt trội hơn, làm lu mờ
Ví dụ
- She outshone all the other students in the class.Cô ấy vượt trội hơn mọi học sinh khác trong lớp.
- The young player easily outshone his famous team-mates.Cầu thủ trẻ dễ dàng làm lu mờ các đồng đội nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- outshine everyone · vượt trội hơn tất cả mọi người
- easily outshine · dễ dàng vượt trội
Dạng từ
- pp outshone
- past outshone
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈemfəsaɪz/ verb nhấn mạnh quá mức
T
to give too much importance to something
nhấn mạnh quá mức
Ví dụ
- It is easy to overemphasize the role of luck.Dễ nhấn mạnh quá mức vai trò của may mắn.
- The report overemphasizes the problems and ignores the good news.Bản báo cáo nhấn mạnh quá mức các vấn đề và bỏ qua tin tốt.
Cụm từ đi kèm
- overemphasize the importance · nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng
- overemphasize a point · nhấn mạnh quá mức một điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: overemphasise.
-
/ˌoʊvərˈestɪmeɪt/ verb đánh giá quá cao, ước tính quá mức
T
to think that something is bigger, better or more important than it is
đánh giá quá cao, ước tính quá mức
Ví dụ
- I overestimated how much time I needed.Tôi đã ước tính quá nhiều thời gian cần thiết.
- Don't overestimate your own abilities.Đừng đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
Cụm từ đi kèm
- overestimate the cost · ước tính chi phí quá cao
- overestimate your abilities · đánh giá quá cao khả năng của mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
underestimateHọ từ
-
/ˈoʊvərlæp/ noun sự chồng lấn, phần trùng nhau
C
a part where two things cover each other or share the same area
sự chồng lấn, phần trùng nhau
Ví dụ
- There is a big overlap between the two subjects.Có sự trùng lặp lớn giữa hai môn học này.
- The overlap of the two circles is small.Phần chồng lấn của hai hình tròn rất nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a slight overlap · một sự chồng lấn nhỏ
- an overlap between · sự trùng lặp giữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈlʊk/ verb bỏ sót, bỏ qua, nhìn ra
T
to fail to notice something, or to choose to ignore a mistake
bỏ sót, bỏ qua, nhìn ra
Ví dụ
- I overlooked a mistake in my homework.Tôi đã bỏ sót một lỗi trong bài tập về nhà.
- The hotel room overlooks the sea.Phòng khách sạn nhìn ra biển.
Cụm từ đi kèm
- overlook a detail · bỏ sót một chi tiết
- easily overlooked · dễ bị bỏ sót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
miss, ignoreTừ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa phổ biến: bỏ sót, bỏ qua. Cũng có nghĩa 'nhìn ra' (cửa sổ overlook the sea).
-
/ˌoʊvərˈʃædoʊ/ verb làm lu mờ, phủ bóng lên
T
to make someone or something seem less important or less happy
làm lu mờ, phủ bóng lên
Ví dụ
- Her sister's success overshadowed her own small win.Thành công của chị gái làm lu mờ chiến thắng nhỏ của cô ấy.
- Sad news overshadowed the wedding day.Tin buồn phủ bóng lên ngày cưới.
Cụm từ đi kèm
- overshadow someone's success · làm lu mờ thành công của ai đó
- be overshadowed by · bị lu mờ bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpærədɑːks/ noun nghịch lý
C
a situation with two facts that seem strange or impossible together
nghịch lý
Ví dụ
- It is a paradox that the richest people often feel poor.Thật nghịch lý khi những người giàu nhất thường cảm thấy nghèo.
- The paradox of the story confused many readers.Nghịch lý trong câu chuyện làm nhiều độc giả bối rối.
Cụm từ đi kèm
- a strange paradox · một nghịch lý kỳ lạ
- the paradox of choice · nghịch lý của sự lựa chọn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/ noun sự tham gia
U
the act of taking part in an activity or event
sự tham gia
Ví dụ
- Student participation in class is very important.Sự tham gia của học sinh trong lớp rất quan trọng.
- Thank you for your participation in the survey.Cảm ơn bạn đã tham gia khảo sát.
Cụm từ đi kèm
- active participation · sự tham gia tích cực
- participation in sport · sự tham gia thể thao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; đi với giới từ 'in': 'participation in the event'.
-
/pərˈsiːv/ verb nhận thấy, nhận thức, coi là
T
to notice or understand something in a particular way
nhận thấy, nhận thức, coi là
Ví dụ
- Many people perceive him as a kind man.Nhiều người coi anh ấy là một người tốt bụng.
- I perceived a change in her voice.Tôi nhận thấy giọng cô ấy có sự thay đổi.
Cụm từ đi kèm
- perceive a difference · nhận thấy sự khác biệt
- perceive as · coi là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc hay gặp: 'perceive A as B' (coi A là B).
-
/pərˈsepʃn/ noun nhận thức, cách nhìn nhận
C,U
the way you think about or understand something
nhận thức, cách nhìn nhận
Ví dụ
- People's perception of the city has changed.Cách nhìn nhận của mọi người về thành phố đã thay đổi.
- Her perception of time is very different from mine.Cảm nhận về thời gian của cô ấy rất khác tôi.
Cụm từ đi kèm
- public perception · nhận thức của công chúng
- change a perception · thay đổi nhận thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrmənəns/ noun sự lâu dài, tính vĩnh cửu
U
the state of lasting for a very long time or forever
sự lâu dài, tính vĩnh cửu
Ví dụ
- He wanted some permanence in his life.Anh ấy muốn có sự ổn định lâu dài trong cuộc sống.
- The permanence of the stone wall surprised us.Sự bền vững của bức tường đá làm chúng tôi ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a sense of permanence · cảm giác bền vững
- the permanence of change · tính vĩnh cửu của sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
changeHọ từ
-
/pərˈsɪst/ verb kiên trì, tiếp diễn
I
to continue doing something, or to continue to exist, in spite of difficulty
kiên trì, tiếp diễn
Ví dụ
- If the pain persists, see a doctor.Nếu cơn đau kéo dài, hãy đi khám bác sĩ.
- She persisted in her studies despite the problems.Cô ấy kiên trì học tập bất chấp những khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- persist in doing · kiên trì làm việc gì
- if the problem persists · nếu vấn đề vẫn tiếp diễn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'in': 'persist in trying', không dùng 'persist to try'.
-
/pərˈspektɪv/ noun góc nhìn, quan điểm
C,U
a particular way of thinking about something
góc nhìn, quan điểm
Ví dụ
- Travelling gave me a new perspective on life.Việc đi du lịch cho tôi một góc nhìn mới về cuộc sống.
- Try to see the problem from her perspective.Hãy thử nhìn vấn đề từ góc nhìn của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a different perspective · một góc nhìn khác
- from my perspective · theo góc nhìn của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsweɪʒn/ noun sự thuyết phục
U
the act of making someone agree to do or believe something
sự thuyết phục
Ví dụ
- It took a lot of persuasion to make him come.Phải thuyết phục rất nhiều mới khiến anh ấy đến.
- She used gentle persuasion to change his mind.Cô ấy dùng cách thuyết phục nhẹ nhàng để thay đổi ý anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- gentle persuasion · sự thuyết phục nhẹ nhàng
- the power of persuasion · sức mạnh của sự thuyết phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfɪləˈsɑːfɪkl/ adj thuộc triết học, điềm tĩnh chấp nhận
relating to the study of big questions about life, or calm about bad events
thuộc triết học, điềm tĩnh chấp nhận
Ví dụ
- They had a long philosophical discussion about life.Họ có một cuộc thảo luận triết học dài về cuộc sống.
- She was philosophical about losing the game.Cô ấy bình thản chấp nhận việc thua trận.
Cụm từ đi kèm
- a philosophical question · một câu hỏi triết học
- philosophical about · bình thản trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪktʃər/ verb hình dung, tưởng tượng
T
to imagine something clearly in your mind
hình dung, tưởng tượng
Ví dụ
- I can picture her face clearly.Tôi có thể hình dung rõ khuôn mặt cô ấy.
- He tried to picture the house where he grew up.Anh ấy cố hình dung ngôi nhà nơi mình lớn lên.
Cụm từ đi kèm
- picture yourself · hình dung bản thân
- hard to picture · khó hình dung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
imagine, visualizeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈplænɪŋ/ noun việc lập kế hoạch
U
the act of deciding in detail what you will do in the future
việc lập kế hoạch
Ví dụ
- Good planning will save us time.Việc lập kế hoạch tốt sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian.
- The wedding needs a lot of planning.Đám cưới cần rất nhiều sự chuẩn bị.
Cụm từ đi kèm
- careful planning · lên kế hoạch cẩn thận
- planning permission · giấy phép xây dựng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of planning', không nói 'plannings'.
-
/plʌs/ noun điểm cộng, lợi thế
C
an extra good point or advantage that makes something better
điểm cộng, lợi thế
Ví dụ
- Speaking two languages is a big plus in this job.Nói được hai ngôn ngữ là một lợi thế lớn trong công việc này.
- The low price is another plus for this phone.Giá rẻ là một điểm cộng nữa của chiếc điện thoại này.
Cụm từ đi kèm
- a big plus · một lợi thế lớn
- pluses and minuses · ưu điểm và nhược điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
advantage, benefitTừ trái nghĩa
drawbackHọ từ
-
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ noun quan điểm, góc nhìn
C
a way of thinking about something that comes from your own opinion
quan điểm, góc nhìn
Ví dụ
- From my point of view, the plan is too expensive.Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này quá đắt.
- Try to see the problem from her point of view.Hãy thử nhìn vấn đề từ góc nhìn của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- from my point of view · theo quan điểm của tôi
- a different point of view · một quan điểm khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
opinion, viewpointTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːndər/ verb cân nhắc, suy ngẫm
T,I
to think about something carefully for a long time
cân nhắc, suy ngẫm
Ví dụ
- She pondered the offer for several days.Cô ấy cân nhắc lời đề nghị trong vài ngày.
- He sat by the window and pondered over his future.Anh ấy ngồi bên cửa sổ và suy ngẫm về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- ponder a question · suy ngẫm về một câu hỏi
- ponder over a decision · cân nhắc một quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
consider, think overTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpræktɪˈkæləti/ noun tính thực tế, tính thiết thực
U
the quality of being useful and sensible in real situations
tính thực tế, tính thiết thực
Ví dụ
- I like these boots for their practicality.Tôi thích đôi bốt này vì tính thiết thực của chúng.
- We should think about the practicality of the plan.Chúng ta nên nghĩ đến tính khả thi của kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- the practicality of a plan · tính khả thi của kế hoạch
- for practicality · vì sự thiết thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usefulnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪkəmənt/ noun tình thế khó xử
C
a difficult situation that is hard to escape from
tình thế khó xử
Ví dụ
- I lost my keys, and now I am in a predicament.Tôi làm mất chìa khóa và giờ đang gặp tình thế khó xử.
- The company's predicament got worse every month.Tình thế khó khăn của công ty tệ đi mỗi tháng.
Cụm từ đi kèm
- in a predicament · trong tình thế khó xử
- a difficult predicament · một tình thế khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dilemma, plightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpriːˈdʒʌdʒ/ verb phán xét trước, định kiến trước
T
to form an opinion about something before you know all the facts
phán xét trước, định kiến trước
Ví dụ
- Do not prejudge him before you meet him.Đừng vội phán xét anh ấy trước khi gặp mặt.
- It is unfair to prejudge a new student.Thật không công bằng khi có định kiến trước về một học sinh mới.
Cụm từ đi kèm
- prejudge a person · phán xét một người từ trước
- prejudge the result · đoán trước kết quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪmeri/ adj chính, quan trọng nhất, sơ cấp
most important, or coming first in order
chính, quan trọng nhất, sơ cấp
Ví dụ
- My primary reason for moving is work.Lý do chính khiến tôi chuyển nhà là công việc.
- Children start primary school at six.Trẻ em bắt đầu học tiểu học năm sáu tuổi.
Cụm từ đi kèm
- the primary reason · lý do chính
- primary school · trường tiểu học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
main, chiefTừ trái nghĩa
secondaryHọ từ
-
/praɪˈɔːrəti/ noun sự ưu tiên, việc ưu tiên
C
something that is more important than other things and must be done first
sự ưu tiên, việc ưu tiên
Ví dụ
- My first priority is to find a new job.Ưu tiên hàng đầu của tôi là tìm một công việc mới.
- Safety must be the top priority.An toàn phải là ưu tiên số một.
Cụm từ đi kèm
- a top priority · ưu tiên hàng đầu
- give priority to · ưu tiên cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
preferenceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɑːmpt/ verb thúc đẩy, khiến ai làm gì
T
to cause someone to do or say something
thúc đẩy, khiến ai làm gì
Ví dụ
- The bad news prompted him to leave early.Tin xấu khiến anh ấy phải về sớm.
- Her question prompted a long discussion.Câu hỏi của cô ấy đã dẫn đến một cuộc thảo luận dài.
Cụm từ đi kèm
- prompt someone to · thúc đẩy ai làm gì
- prompt a response · gây ra một phản ứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cause, encourageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːspekt/ noun triển vọng, viễn cảnh
C
the chance that something good will happen in the future
triển vọng, viễn cảnh
Ví dụ
- There is little prospect of finding a cheap flat here.Có rất ít triển vọng tìm được căn hộ rẻ ở đây.
- She is excited about the prospect of travelling abroad.Cô ấy rất háo hức với viễn cảnh được đi nước ngoài.
Cụm từ đi kèm
- job prospects · triển vọng nghề nghiệp
- the prospect of · viễn cảnh về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
chance, hopeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/reɪndʒ/ verb dao động, trải dài trong khoảng
I
to vary between two limits, for example in size or price
dao động, trải dài trong khoảng
Ví dụ
- Prices range from five to fifty dollars.Giá dao động từ năm đến năm mươi đô la.
- The students' ages range from ten to twelve.Tuổi của các học sinh từ mười đến mười hai.
Cụm từ đi kèm
- range from ... to ... · dao động từ ... đến ...
- range widely · dao động rất rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'range from A to B' hoặc 'range between A and B'.
-
/reɪt/ verb đánh giá, xếp hạng
T
to judge how good or bad someone or something is
đánh giá, xếp hạng
Ví dụ
- Critics rate this film very highly.Các nhà phê bình đánh giá bộ phim này rất cao.
- How would you rate the hotel?Bạn sẽ đánh giá khách sạn này thế nào?
Cụm từ đi kèm
- rate highly · đánh giá cao
- rate something as good · đánh giá cái gì là tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/riˈækʃn/ noun phản ứng
C,U
what you say, feel or do because of something that happened
phản ứng
Ví dụ
- Her reaction to the news was surprise.Phản ứng của cô ấy trước tin này là ngạc nhiên.
- The crowd's reaction was very loud.Phản ứng của đám đông rất ồn ào.
Cụm từ đi kèm
- a quick reaction · phản ứng nhanh
- reaction to something · phản ứng với điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ to: 'reaction to', không dùng 'reaction of' với sự việc.
-
/ˌriːələˈzeɪʃn/ noun sự nhận ra, sự thấu hiểu
C,U
the moment when you suddenly understand something clearly
sự nhận ra, sự thấu hiểu
Ví dụ
- There was a slow realization that he was lost.Anh ấy dần nhận ra mình đã bị lạc.
- Her realization came as a shock.Việc cô ấy nhận ra điều đó là một cú sốc.
Cụm từ đi kèm
- a sudden realization · sự nhận ra đột ngột
- the realization that · việc nhận ra rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: realisation. Còn có nghĩa 'sự thực hiện được' (mục tiêu, ước mơ).
-
/ˈrekən/ verb nghĩ rằng, cho rằng
T
to think or believe something, often without being sure
nghĩ rằng, cho rằng
Ví dụ
- I reckon it will rain tonight.Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.
- Do you reckon he will come?Bạn có nghĩ anh ấy sẽ đến không?
Cụm từ đi kèm
- I reckon so · tôi nghĩ vậy
- I reckon that · tôi cho rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
think, supposeTừ trái nghĩa
Họ từ
Văn nói thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
-
/ˌrekəɡˈnɪʃn/ noun sự nhận ra, sự công nhận
U
the act of knowing someone or something because you have seen them before
sự nhận ra, sự công nhận
Ví dụ
- There was no sign of recognition on his face.Trên mặt anh ấy không có dấu hiệu nhận ra ai.
- She received recognition for her hard work.Cô ấy được công nhận vì làm việc chăm chỉ.
Cụm từ đi kèm
- facial recognition · nhận diện khuôn mặt
- in recognition of · để ghi nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'in recognition of' nghĩa là 'để ghi nhận ...'.
-
/ˌrekəˈlekt/ verb nhớ lại, hồi tưởng
T,I
to bring a memory of something back into your mind
nhớ lại, hồi tưởng
Ví dụ
- I can't recollect where I put my keys.Tôi không nhớ lại được mình để chìa khóa ở đâu.
- She recollected her first day at school.Cô ấy nhớ lại ngày đầu tiên đi học.
Cụm từ đi kèm
- recollect clearly · nhớ lại rõ ràng
- as far as I recollect · theo như tôi nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
remember, recallTừ trái nghĩa
Họ từ
Trang trọng hơn 'remember'. Đừng nhầm với 'recollect' = 'collect again'.
-
/ˌrekəˈlekʃn/ noun ký ức, sự hồi tưởng
C,U
a memory of something from the past
ký ức, sự hồi tưởng
Ví dụ
- I have a clear recollection of that day.Tôi nhớ rất rõ về ngày hôm đó.
- He has no recollection of the accident.Anh ấy không còn nhớ gì về vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- a vague recollection · ký ức mơ hồ
- no recollection of · không nhớ gì về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
memoryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌrekəmenˈdeɪʃn/ noun lời khuyên, sự giới thiệu
C,U
advice about what to do, buy or choose
lời khuyên, sự giới thiệu
Ví dụ
- Can you give me a recommendation for a hotel?Bạn có thể giới thiệu cho tôi một khách sạn không?
- We chose this shop on her recommendation.Chúng tôi chọn cửa hàng này theo lời giới thiệu của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- make a recommendation · đưa ra lời khuyên
- on someone's recommendation · theo lời giới thiệu của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay viết sai chính tả: recommendation (một c, hai m).
-
/ˌriːkənˈsɪdər/ verb xem xét lại, cân nhắc lại
T,I
to think again about a decision and possibly change it
xem xét lại, cân nhắc lại
Ví dụ
- Please reconsider your decision to leave.Xin hãy cân nhắc lại quyết định ra đi của bạn.
- The boss agreed to reconsider the plan.Ông chủ đồng ý xem xét lại kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- reconsider a decision · xem xét lại quyết định
- ask someone to reconsider · đề nghị ai cân nhắc lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈflektɪv/ adj trầm ngâm, phản chiếu
thinking carefully and deeply, or able to send back light
trầm ngâm, phản chiếu
Ví dụ
- He was in a reflective mood after the trip.Sau chuyến đi, anh ấy có tâm trạng trầm ngâm.
- Cyclists wear reflective jackets at night.Người đi xe đạp mặc áo phản quang vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- a reflective mood · tâm trạng trầm ngâm
- reflective clothing · quần áo phản quang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈfjuːt/ verb bác bỏ, phản bác
T
to show that a statement or idea is wrong
bác bỏ, phản bác
Ví dụ
- She refuted the claim with clear facts.Cô ấy bác bỏ lời cáo buộc bằng các sự thật rõ ràng.
- The scientist tried to refute the old theory.Nhà khoa học cố bác bỏ lý thuyết cũ.
Cụm từ đi kèm
- refute a claim · bác bỏ một lời tuyên bố
- refute an argument · bác bỏ một lập luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Refute là chứng minh sai; không chỉ là 'deny' (chối).
-
/ˌriːɪnˈfɔːrs/ verb củng cố, tăng cường
T
to make something stronger
củng cố, tăng cường
Ví dụ
- They reinforced the old wall with steel.Họ gia cố bức tường cũ bằng thép.
- The results reinforce our first idea.Các kết quả củng cố ý tưởng ban đầu của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- reinforce a message · củng cố một thông điệp
- reinforce the idea that · củng cố ý tưởng rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/ noun sự củng cố, quân tiếp viện
C,U
the act of making something stronger, or extra people sent to help
sự củng cố, quân tiếp viện
Ví dụ
- The bridge needs reinforcement before winter.Cây cầu cần được gia cố trước mùa đông.
- The soldiers waited for reinforcements.Những người lính chờ quân tiếp viện.
Cụm từ đi kèm
- positive reinforcement · sự củng cố tích cực
- call for reinforcements · gọi quân tiếp viện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'quân tiếp viện' thường dùng số nhiều: reinforcements.
-
/ˌrepəˈtɪʃn/ noun sự lặp lại
C,U
the act of doing or saying something again
sự lặp lại
Ví dụ
- Learning a language needs a lot of repetition.Học ngôn ngữ cần lặp lại rất nhiều.
- Avoid repetition of the same word.Hãy tránh lặp lại cùng một từ.
Cụm từ đi kèm
- constant repetition · sự lặp lại liên tục
- avoid repetition · tránh lặp lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌrezəˈluːʃn/ noun quyết tâm, giải pháp, nghị quyết
C,U
a firm decision to do or not to do something
quyết tâm, giải pháp, nghị quyết
Ví dụ
- My New Year's resolution is to read more.Quyết tâm năm mới của tôi là đọc nhiều hơn.
- They hope for a quick resolution of the problem.Họ hy vọng vấn đề sớm được giải quyết.
Cụm từ đi kèm
- a New Year's resolution · quyết tâm năm mới
- pass a resolution · thông qua một nghị quyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌrevəˈleɪʃn/ noun sự tiết lộ, điều bất ngờ
C,U
a surprising fact that was secret and is now made known
sự tiết lộ, điều bất ngờ
Ví dụ
- The news was a complete revelation to me.Tin đó hoàn toàn là điều bất ngờ với tôi.
- The newspaper printed new revelations about the company.Tờ báo đăng những điều mới được tiết lộ về công ty.
Cụm từ đi kèm
- a shocking revelation · tiết lộ gây sốc
- make a revelation · đưa ra tiết lộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪsk/ verb liều, mạo hiểm
T
to do something that may cause a bad result for you
liều, mạo hiểm
Ví dụ
- He risked his life to save the dog.Anh ấy liều mạng để cứu con chó.
- Don't risk losing your job.Đừng mạo hiểm để mất việc.
Cụm từ đi kèm
- risk your life · liều mạng
- risk losing · có nguy cơ mất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'risk' dùng V-ing: 'risk losing', không dùng 'risk to lose'.
-
/seɪ/ noun tiếng nói, quyền quyết định
U
the right or chance to give your opinion and help make a decision
tiếng nói, quyền quyết định
Ví dụ
- Every member should have a say.Mỗi thành viên nên có tiếng nói.
- Children have no say in this decision.Trẻ em không có quyền quyết định trong việc này.
Cụm từ đi kèm
- have a say · có tiếng nói
- have the final say · có quyền quyết định cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng trong cụm 'have a say in something' (có tiếng nói trong việc gì).
-
/skiːm/ noun kế hoạch, chương trình, âm mưu
C
an organized plan, often a clever or secret one
kế hoạch, chương trình, âm mưu
Ví dụ
- The town has a new scheme to help old people.Thị trấn có một chương trình mới để giúp người già.
- He had a clever scheme to get rich.Anh ta có một kế hoạch khôn khéo để làm giàu.
Cụm từ đi kèm
- a training scheme · chương trình đào tạo
- a clever scheme · một kế hoạch khôn khéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /skiːm/, chữ 'ch' đọc là /k/.
-
/sɪˈlekt/ verb chọn, lựa chọn
T
to choose one thing or person from a group
chọn, lựa chọn
Ví dụ
- Please select a colour from the list.Hãy chọn một màu từ danh sách.
- The coach selected five players for the team.Huấn luyện viên chọn năm cầu thủ vào đội.
Cụm từ đi kèm
- select an option · chọn một phương án
- carefully selected · được chọn lựa cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choose, pickTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsetbæk/ noun trở ngại, sự thất bại tạm thời
C
a problem that stops or slows progress
trở ngại, sự thất bại tạm thời
Ví dụ
- The bad weather was a setback for the team.Thời tiết xấu là một trở ngại đối với cả đội.
- She had a small setback but kept trying.Cô ấy gặp một trở ngại nhỏ nhưng vẫn tiếp tục cố gắng.
Cụm từ đi kèm
- suffer a setback · gặp phải trở ngại
- a major setback · một trở ngại lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪɡnɪfaɪ/ verb biểu thị, có nghĩa là
T
to be a sign of something, or to show what something means
biểu thị, có nghĩa là
Ví dụ
- A red light signifies danger.Đèn đỏ biểu thị sự nguy hiểm.
- What does this symbol signify?Biểu tượng này có nghĩa là gì?
Cụm từ đi kèm
- signify a change · biểu thị một sự thay đổi
- signify danger · biểu thị nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mean, showTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪmpləfɪˈkeɪʃn/ noun sự đơn giản hóa
C,U
the act of making something easier to do or understand
sự đơn giản hóa
Ví dụ
- The new form is a simplification of the old one.Mẫu đơn mới là bản đơn giản hóa của mẫu cũ.
- Rule simplification helped the new workers.Việc đơn giản hóa quy định giúp các nhân viên mới.
Cụm từ đi kèm
- a great simplification · sự đơn giản hóa lớn
- simplification of the rules · đơn giản hóa các quy định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspesɪfaɪ/ verb chỉ rõ, nêu cụ thể
T
to say clearly and exactly what is needed
chỉ rõ, nêu cụ thể
Ví dụ
- Please specify your name and address.Vui lòng ghi rõ tên và địa chỉ của bạn.
- The rules specify how many people can enter.Quy định nêu rõ có bao nhiêu người được vào.
Cụm từ đi kèm
- specify the date · nêu rõ ngày
- unless otherwise specified · trừ khi có quy định khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
state, nameTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɜːr/ noun động lực, sự thúc đẩy
C
something that encourages you to do more
động lực, sự thúc đẩy
Ví dụ
- His failure was a spur to work harder.Thất bại của anh ấy là động lực để làm việc chăm chỉ hơn.
- The prize was a spur for the young players.Giải thưởng là động lực cho các cầu thủ trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a spur to action · sự thúc đẩy hành động
- on the spur of the moment · bốc đồng, ngay lúc đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stimulus, motivationTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɪmjuleɪt/ verb kích thích, thúc đẩy
T
to make something more active or interested
kích thích, thúc đẩy
Ví dụ
- Good books stimulate the mind.Sách hay kích thích trí óc.
- Low prices can stimulate sales.Giá thấp có thể thúc đẩy doanh số.
Cụm từ đi kèm
- stimulate growth · thúc đẩy tăng trưởng
- stimulate interest · kích thích sự quan tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
encourage, inspireTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌstɪmjuˈleɪʃn/ noun sự kích thích
U
the act of making something more active or interested
sự kích thích
Ví dụ
- Babies need stimulation to learn.Em bé cần được kích thích để học hỏi.
- The job gives me little mental stimulation.Công việc này mang lại cho tôi ít sự kích thích trí tuệ.
Cụm từ đi kèm
- mental stimulation · kích thích trí óc
- a lack of stimulation · thiếu sự kích thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
encouragementTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stres/ verb nhấn mạnh
T
to say that something is very important
nhấn mạnh
Ví dụ
- The teacher stressed the need to practise daily.Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết phải luyện tập hằng ngày.
- He stressed that the test was easy.Anh ấy nhấn mạnh rằng bài kiểm tra rất dễ.
Cụm từ đi kèm
- stress the importance of · nhấn mạnh tầm quan trọng của
- stress a point · nhấn mạnh một điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
emphasizeTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'stress' còn là danh từ 'căng thẳng'; ở đây là động từ 'nhấn mạnh'.
-
/straɪv/ verb cố gắng hết sức, phấn đấu
I
to try very hard to do or get something
cố gắng hết sức, phấn đấu
Ví dụ
- We strive to give our customers good service.Chúng tôi cố gắng hết sức để phục vụ khách hàng tốt.
- She strove to finish the work on time.Cô ấy cố hết sức hoàn thành công việc đúng giờ.
Cụm từ đi kèm
- strive for success · phấn đấu để thành công
- strive to improve · nỗ lực cải thiện
Dạng từ
- pp striven
- past strove
Từ đồng nghĩa
try, struggleTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường đi với 'to + động từ' hoặc 'for'. Động từ bất quy tắc: strive, strove, striven.
-
/ˌsuːpərˈnætʃrəl/ adj siêu nhiên
not explained by science or the laws of nature
siêu nhiên
Ví dụ
- She likes films about supernatural beings.Cô ấy thích các bộ phim về những sinh vật siêu nhiên.
- He believes in supernatural powers.Anh ấy tin vào sức mạnh siêu nhiên.
Cụm từ đi kèm
- supernatural powers · sức mạnh siêu nhiên
- a supernatural story · câu chuyện siêu nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
naturalHọ từ