Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 2

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Con người và các mối quan hệ

  • /ɡæŋ/ noun
  • /ɡuːk/ noun
  • /ˈɡɑːsɪp/ verb
  • /ˈɡroʊn ʌp/ adj
  • /ˈɡroʊn ʌp/ noun
  • /ˈhæbɪtənt/ noun
  • /ˈhelpər/ noun
  • /ˈɪdiət/ noun
  • /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ noun
  • /ɪnˈsepərəbl/ adj
  • /ˈɪnsʌlt/ noun
  • /ɪnˈsʌlt/ verb
  • /ˌɪntərˈpɜːrsənl/ adj
  • /ˈɪntɪmət/ adj
  • /ˈleɪəbaʊt/ noun
  • /ˈmædəm/ noun
  • /məˈdæm/ noun
  • /ˈmæstər/ noun
  • /meɪt/ noun
  • /oʊˈbiːdiəns/ noun
  • /əˈfend/ verb
  • /ˌaʊtˈsaɪdər/ noun
  • /pɪr/ noun
  • /ˈpleɪmeɪt/ noun
  • /ˌpɑːpjuˈlærəti/ noun
  • /ˈkwɔːrəl/ noun
  • /ˈkwɔːrəl/ verb
  • /ˈrezɪdənt/ noun
  • /ˈruːmmeɪt/ noun
  • /seɪdʒ/ noun
  • /skruːdʒ/ noun
  • /ˈsoʊʃəlaɪz/ verb
  • /tɔːnt/ noun
  • /tiːz/ verb
  • /ʌnˈpɑːpjələr/ adj
  • /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ noun
  • /ˈvɪlɪdʒər/ noun
  • /wed/ verb
  • /ˈwelkəm/ noun
  • /ˈjuːθfl/ adj
  • Cảm xúc và tính cách

  • /əˈdæptəbl/ adj
  • /ˈædmərəbl/ adj
  • /əˈdɔːr/ verb
  • /ədˈventʃərəs/ adj
  • /əˈfekʃənət/ adj
  • /ˈæɡənaɪz/ verb
  • /əˈmeɪz/ verb
  • /əˈmeɪzmənt/ noun
  • /ˈæŋɡwɪʃ/ noun
  • /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ noun
  • /əˈpriːʃətɪv/ adj
  • /əˈraʊz/ verb
  • /ˈærəɡənt/ adj
  • /əˈstɑːnɪʃ/ verb
  • /əˈstɑːnɪʃt/ adj
  • /əˈstɑːnɪʃmənt/ noun
  • /əˈtætʃt/ adj
  • /əˈtentɪv/ adj
  • /ɔː/ noun
  • /ˌbæd ˈtempərd/ adj
  • /ˈbeloʊ/ verb
  • /bəˈnevələns/ noun
  • /bəˈnevələnt/ adj
  • /bɪˈwɪldər/ verb
  • /bɪˈwɪldərmənt/ noun
  • /ˈbʊkɪʃ/ adj
  • /ˈbɔːsi/ adj
  • /ˈbɑːðərd/ adj
  • /ˈbreɪvəri/ noun
  • /ˈbɜːrdn/ verb
  • /ˈkerfriː/ adj
  • /ˈkerɪŋ/ adj
  • /ˈtʃɑːrmɪŋ/ adj
  • /ˈtʃiːki/ adj
  • /ˈtʃɪrfəlnəs/ noun
  • /ˈtʃerɪʃt/ adj
  • /ˈtʃaɪldɪʃ/ adj
  • /ˈklʌmzi/ adj
  • /kəmˈpæʃn/ noun
  • /kəmˈpæʃənət/ adj
  • /kənˈsiːt/ noun
  • /kənˈsɜːrn/ verb
  • /ˈkɑːnʃəns/ noun
  • /ˌkɑːnsəˈleɪʃn/ noun
  • /kənˈsoʊl/ verb
  • /kənˈtempt/ noun
  • /kənˈtent/ adj
  • /koʊˈɑːpərətɪv/ adj
  • /koʊp/ verb
  • /ˈkaʊərd/ noun
  • /ˈkaʊərdli/ adj
  • /ˈkriːpi/ adj
  • /ˈkruːəlti/ noun
  • /dæft/ adj
  • /ˈdɑːrlɪŋ/ adj
  • /ˈdɪrli/ adv
  • /dɪˈsaɪsɪv/ adj
  • /ˌdedɪˈkeɪʃn/ noun
  • /dɪˈlaɪt/ verb
  • /dɪˈpendəbl/ adj