Từ vựng B2 — Trang 2
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Con người và các mối quan hệ
-
/ɡæŋ/ noun băng nhóm, nhóm bạn
C
a group of young people who spend time together, often causing trouble
băng nhóm, nhóm bạn
Ví dụ
- A gang of boys stood outside the shop.Một nhóm con trai đứng trước cửa hàng.
- The police arrested the gang.Cảnh sát đã bắt giữ băng nhóm đó.
Cụm từ đi kèm
- a street gang · băng nhóm đường phố
- join a gang · gia nhập băng nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Có thể chỉ nhóm bạn thân mật: 'the whole gang'. Nghĩa tội phạm là 'a criminal gang'.
-
/ɡuːk/ noun từ lăng mạ người châu Á (xúc phạm)
C
a very offensive word that some people use for people from East or Southeast Asia
từ lăng mạ người châu Á (xúc phạm)
Ví dụ
- That word is a rude insult and must never be used.Đó là một lời lăng mạ thô lỗ và không bao giờ được dùng.
- The teacher explained why the slur hurts people.Giáo viên giải thích vì sao lời lăng mạ đó làm tổn thương người khác.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ miệt thị rất xúc phạm người châu Á. Chỉ cần nhận biết, tuyệt đối không dùng.
-
/ˈɡɑːsɪp/ verb ngồi lê đôi mách, buôn chuyện
I
to talk about other people's private lives, often in an unkind way
ngồi lê đôi mách, buôn chuyện
Ví dụ
- They gossip about their neighbours every day.Họ buôn chuyện về hàng xóm mỗi ngày.
- Do not gossip about your friends.Đừng nói xấu bạn bè sau lưng.
Cụm từ đi kèm
- gossip about · buôn chuyện về
- gossip with friends · buôn chuyện với bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'gossip about' người khác. Gossip còn là danh từ không đếm được: 'some gossip'.
-
/ˈɡroʊn ʌp/ adj trưởng thành, người lớn
no longer a child; behaving like an adult
trưởng thành, người lớn
Ví dụ
- Her grown-up son lives in another city.Con trai đã trưởng thành của bà ấy sống ở thành phố khác.
- Try to act in a grown-up way.Hãy cố cư xử như người lớn.
Cụm từ đi kèm
- grown-up children · những đứa con đã lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡroʊn ʌp/ noun người lớn
C
a person who is not a child any more; an adult
người lớn
Ví dụ
- Ask a grown-up to help you.Hãy nhờ một người lớn giúp con.
- The children wanted to be grown-ups.Bọn trẻ muốn trở thành người lớn.
Cụm từ đi kèm
- a grown-up · một người lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
adultTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường được trẻ em dùng; trang trọng hơn thì dùng 'adult'.
-
/ˈhæbɪtənt/ noun cư dân (vùng Canada gốc Pháp)
C
a person who lives in a particular place, especially in old French Canada
cư dân (vùng Canada gốc Pháp)
Ví dụ
- The habitants worked on small farms.Những cư dân làm việc trên các trang trại nhỏ.
- He wrote a book about a habitant family.Ông ấy viết một cuốn sách về một gia đình cư dân.
Cụm từ đi kèm
- a habitant farmer · một nông dân cư dân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ hiếm, chỉ người dân vùng Quebec thời xưa. Thường dùng 'inhabitant' (cư dân).
-
/ˈhelpər/ noun người giúp đỡ, người phụ giúp
C
a person who gives you help or support
người giúp đỡ, người phụ giúp
Ví dụ
- My little brother is a good helper in the kitchen.Em trai tôi là người phụ giúp đắc lực trong bếp.
- The teacher asked for two helpers.Giáo viên nhờ hai người giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- a willing helper · người sẵn lòng giúp đỡ
- a classroom helper · người phụ giúp trong lớp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪdiət/ noun kẻ ngốc, đồ ngu
C
a person who does something very silly or stupid
kẻ ngốc, đồ ngu
Ví dụ
- I felt like an idiot when I forgot his name.Tôi thấy mình như một kẻ ngốc khi quên tên anh ấy.
- Don't be an idiot!Đừng có ngốc như vậy!
Cụm từ đi kèm
- feel like an idiot · cảm thấy mình ngốc nghếch
- a complete idiot · một kẻ hoàn toàn ngốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này có thể gây xúc phạm; không nên dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi.
-
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ noun cá nhân
C
one person, seen as different from a group or family
cá nhân
Ví dụ
- Each individual has a different opinion.Mỗi cá nhân có một ý kiến khác nhau.
- The law protects the rights of the individual.Luật pháp bảo vệ quyền của cá nhân.
Cụm từ đi kèm
- a private individual · một cá nhân
- the rights of the individual · quyền của cá nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈsepərəbl/ adj không thể tách rời
always together, or impossible to separate
không thể tách rời
Ví dụ
- The two sisters are inseparable.Hai chị em gái không thể tách rời nhau.
- Music is inseparable from his life.Âm nhạc không thể tách rời khỏi cuộc sống của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- inseparable friends · những người bạn thân thiết
- inseparable from something · không thể tách khỏi điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnsʌlt/ noun lời lăng mạ, sự xúc phạm
C
a rude remark or action that hurts someone's feelings
lời lăng mạ, sự xúc phạm
Ví dụ
- He shouted an insult at the driver.Anh ta hét lời lăng mạ vào người lái xe.
- I took his words as an insult.Tôi coi lời anh ấy nói là một sự xúc phạm.
Cụm từ đi kèm
- throw insults · buông lời lăng mạ
- an insult to someone · một sự xúc phạm đối với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈɪnsʌlt/; động từ nhấn âm sau /ɪnˈsʌlt/.
-
/ɪnˈsʌlt/ verb lăng mạ, xúc phạm
T
to say or do something rude that hurts someone's feelings
lăng mạ, xúc phạm
Ví dụ
- Please do not insult my friends.Làm ơn đừng xúc phạm bạn tôi.
- She felt insulted by his words.Cô ấy thấy bị xúc phạm bởi lời anh ấy nói.
Cụm từ đi kèm
- insult someone's intelligence · xúc phạm trí tuệ của ai
- feel insulted · cảm thấy bị xúc phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm sau /ɪnˈsʌlt/; danh từ nhấn âm đầu /ˈɪnsʌlt/.
-
/ˌɪntərˈpɜːrsənl/ adj giữa người với người
connected with relationships between people
giữa người với người
Ví dụ
- Good interpersonal skills help you at work.Kỹ năng giao tiếp tốt giúp ích cho bạn trong công việc.
- She enjoys interpersonal communication.Cô ấy thích giao tiếp giữa người với người.
Cụm từ đi kèm
- interpersonal skills · kỹ năng giao tiếp
- interpersonal relationships · quan hệ giữa người với người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntɪmət/ adj thân mật, gần gũi
very close and personal, like a good friend or partner
thân mật, gần gũi
Ví dụ
- They are intimate friends.Họ là những người bạn thân thiết.
- We had an intimate dinner for two.Chúng tôi có bữa tối thân mật cho hai người.
Cụm từ đi kèm
- an intimate friend · bạn thân thiết
- an intimate atmosphere · không khí ấm cúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
closeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪəbaʊt/ noun kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
C
a lazy person who avoids work and does nothing useful
kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
Ví dụ
- His father called him a layabout because he never looked for a job.Bố anh ấy gọi anh là kẻ lười biếng vì anh không bao giờ tìm việc.
- Nobody wants a layabout in the team.Không ai muốn có một kẻ lười biếng trong nhóm.
Cụm từ đi kèm
- a lazy layabout · một kẻ lười nhác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ mang nghĩa chê bai, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
-
/ˈmædəm/ noun thưa bà, thưa quý bà
C
a polite way to speak to a woman, especially in a shop or hotel
thưa bà, thưa quý bà
Ví dụ
- Can I help you, madam?Tôi có thể giúp gì cho bà ạ?
- Dear Madam, I am writing to ask about your service.Kính gửi bà, tôi viết thư để hỏi về dịch vụ của bà.
Cụm từ đi kèm
- Dear Madam · Kính gửi bà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách xưng hô lịch sự với phụ nữ, không kèm tên. Tương tự 'sir' dành cho nam.
-
/məˈdæm/ noun bà (tiếng Pháp)
C
a French title for a married woman, used before her name
bà (tiếng Pháp)
Ví dụ
- Madame Dupont owns the small cafe.Bà Dupont là chủ quán cà phê nhỏ.
- The waiter said, "Good evening, Madame."Người phục vụ nói: "Chào buổi tối, thưa bà."
Cụm từ đi kèm
- Madame Dupont · bà Dupont
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ mượn tiếng Pháp, dùng trước tên phụ nữ Pháp đã kết hôn.
-
/ˈmæstər/ noun bậc thầy, chủ nhân
C
a person with great skill in something, or a person who controls others
bậc thầy, chủ nhân
Ví dụ
- He is a master of the guitar.Anh ấy là bậc thầy về đàn ghi-ta.
- The dog waited for its master at the gate.Con chó chờ chủ ở cổng.
Cụm từ đi kèm
- a master of · bậc thầy về
- a chess master · bậc thầy cờ vua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪt/ noun bạn, bạn bè (thân mật)
C
a friend, especially in British English
bạn, bạn bè (thân mật)
Ví dụ
- I'm going out with my mates tonight.Tối nay tôi đi chơi với mấy người bạn.
- He is my mate from school.Anh ấy là bạn của tôi hồi đi học.
Cụm từ đi kèm
- a school mate · bạn cùng trường
- a flat mate · bạn ở chung nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật trong tiếng Anh Anh. Cũng hay dùng để gọi ai đó: 'Thanks, mate!'.
-
/oʊˈbiːdiəns/ noun sự vâng lời, tuân lệnh
U
the act of doing what you are told to do
sự vâng lời, tuân lệnh
Ví dụ
- Dogs are taught obedience when they are young.Chó được dạy tính vâng lời khi còn nhỏ.
- The soldiers showed complete obedience.Những người lính tỏ ra hoàn toàn tuân lệnh.
Cụm từ đi kèm
- blind obedience · sự tuân lệnh mù quáng
- obedience to the law · sự tuân thủ pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disobedienceHọ từ
-
/əˈfend/ verb xúc phạm, làm phật lòng
T
to make someone feel upset or angry by something you say or do
xúc phạm, làm phật lòng
Ví dụ
- I hope my joke did not offend you.Tôi mong câu đùa của mình không làm bạn phật lòng.
- His rude words offended the teacher.Những lời thô lỗ của cậu ấy xúc phạm giáo viên.
Cụm từ đi kèm
- offend someone · xúc phạm ai đó
- feel offended · cảm thấy bị xúc phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌaʊtˈsaɪdər/ noun người ngoài cuộc, người lạ
C
a person who does not belong to a particular group or place
người ngoài cuộc, người lạ
Ví dụ
- He always felt like an outsider at his new school.Cậu ấy luôn cảm thấy mình là người ngoài cuộc ở trường mới.
- The villagers did not trust outsiders.Dân làng không tin những người lạ.
Cụm từ đi kèm
- feel like an outsider · cảm thấy mình là người ngoài cuộc
- an outsider's view · góc nhìn của người ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insiderHọ từ
-
/pɪr/ noun người cùng trang lứa, đồng nghiệp ngang cấp
C
a person who is the same age or has the same position as you
người cùng trang lứa, đồng nghiệp ngang cấp
Ví dụ
- Teenagers often listen to their peers.Thanh thiếu niên thường nghe lời bạn bè cùng trang lứa.
- She is respected by her peers at work.Cô ấy được các đồng nghiệp ngang cấp ở chỗ làm tôn trọng.
Cụm từ đi kèm
- peer pressure · áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
- a group of peers · một nhóm bạn cùng trang lứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpleɪmeɪt/ noun bạn chơi cùng
C
a friend, especially a child, who plays games with you
bạn chơi cùng
Ví dụ
- My brother was my best playmate as a child.Anh trai tôi là bạn chơi thân nhất của tôi hồi nhỏ.
- The little girl found a new playmate at the park.Cô bé tìm được một bạn chơi mới ở công viên.
Cụm từ đi kèm
- a childhood playmate · bạn chơi thời thơ ấu
- a new playmate · một người bạn chơi mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɑːpjuˈlærəti/ noun sự nổi tiếng, độ phổ biến
U
the state of being liked or enjoyed by many people
sự nổi tiếng, độ phổ biến
Ví dụ
- The singer's popularity grew quickly last year.Độ nổi tiếng của ca sĩ tăng nhanh vào năm ngoái.
- Online shopping is growing in popularity.Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- growing popularity · sự phổ biến ngày càng tăng
- gain popularity · trở nên được ưa chuộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'in popularity' hoặc 'popularity of/with', không nói 'popularity at'.
-
/ˈkwɔːrəl/ noun cuộc cãi vã
C
an angry argument between people
cuộc cãi vã
Ví dụ
- They had a quarrel about money last night.Tối qua họ đã cãi nhau về chuyện tiền bạc.
- The two friends made up after their quarrel.Hai người bạn làm lành sau cuộc cãi vã.
Cụm từ đi kèm
- have a quarrel · cãi nhau
- a family quarrel · cuộc cãi vã trong gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
argument, fightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɔːrəl/ verb cãi nhau
I
to have an angry argument with someone
cãi nhau
Ví dụ
- My brothers quarrel about everything.Các anh em tôi cãi nhau về mọi chuyện.
- She quarrelled with her neighbour over the fence.Cô ấy cãi nhau với hàng xóm về hàng rào.
Cụm từ đi kèm
- quarrel with someone · cãi nhau với ai
- quarrel about money · cãi nhau về tiền bạc
Dạng từ
- pp quarrelled
- past quarrelled
Từ đồng nghĩa
argue, fightTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh viết 'quarrelled', tiếng Anh Mỹ viết 'quarreled'.
-
/ˈrezɪdənt/ noun cư dân
C
a person who lives in a particular place
cư dân
Ví dụ
- Local residents asked for a new park.Người dân địa phương đề nghị có một công viên mới.
- The hotel is only for residents.Khách sạn này chỉ dành cho khách lưu trú.
Cụm từ đi kèm
- local residents · cư dân địa phương
- a resident of · cư dân của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːmmeɪt/ noun bạn cùng phòng
C
a person you share a room or flat with
bạn cùng phòng
Ví dụ
- My roommate is from Japan.Bạn cùng phòng của tôi đến từ Nhật Bản.
- I share the rent with my roommate.Tôi chia tiền thuê nhà với bạn cùng phòng.
Cụm từ đi kèm
- a new roommate · bạn cùng phòng mới
- my college roommate · bạn cùng phòng thời đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh thường nói 'flatmate'.
-
/seɪdʒ/ noun hiền triết, người thông thái
C
a very wise person, especially an old one
hiền triết, người thông thái
Ví dụ
- The villagers asked the old sage for advice.Dân làng xin lời khuyên của vị hiền triết già.
- He was known as a sage of the mountains.Ông được biết đến như một hiền triết vùng núi.
Cụm từ đi kèm
- an old sage · một hiền triết già
- a wise sage · một bậc hiền triết thông thái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn là tên một loại thảo mộc (cây xô thơm) và có thể là tính từ 'thông thái'.
-
/skruːdʒ/ noun kẻ keo kiệt
C
a person who hates spending money and is not kind to others
kẻ keo kiệt
Ví dụ
- He is such a scrooge that he never buys gifts.Ông ấy keo kiệt đến mức chẳng bao giờ mua quà.
- Don't be a scrooge and pay for the meal.Đừng keo kiệt thế, hãy trả tiền bữa ăn đi.
Cụm từ đi kèm
- an old scrooge · một ông già keo kiệt
- act like a scrooge · cư xử như kẻ keo kiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
miserTừ trái nghĩa
Họ từ
Lấy tên từ nhân vật Scrooge trong truyện 'A Christmas Carol'; nghĩa xấu, chê bai.
-
/ˈsoʊʃəlaɪz/ verb giao lưu, đi chơi với mọi người
I
to spend time with other people in a friendly way
giao lưu, đi chơi với mọi người
Ví dụ
- I like to socialize with my neighbours at weekends.Tôi thích giao lưu với hàng xóm vào cuối tuần.
- Students socialize in the café after class.Sinh viên tụ tập giao lưu ở quán cà phê sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- socialize with friends · giao lưu với bạn bè
- time to socialize · thời gian giao lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: socialise. Thường đi với 'with': socialize with somebody.
-
/tɔːnt/ noun lời chế nhạo, lời giễu cợt
C
unkind words said to make someone feel angry or ashamed
lời chế nhạo, lời giễu cợt
Ví dụ
- He ignored the taunts of the other boys.Cậu ấy phớt lờ những lời chế nhạo của các bạn nam khác.
- The player heard the taunts of the crowd.Cầu thủ nghe thấy tiếng chế nhạo của đám đông.
Cụm từ đi kèm
- cruel taunts · lời chế nhạo độc ác
- ignore the taunts · phớt lờ lời chế nhạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːz/ verb trêu chọc
T
to make fun of someone, in a friendly or an unkind way
trêu chọc
Ví dụ
- My brother teases me about my hair.Anh trai trêu tôi về mái tóc.
- Don't tease the dog; it might bite.Đừng trêu con chó; nó có thể cắn đấy.
Cụm từ đi kèm
- tease someone about something · trêu ai về điều gì
- tease a friend · trêu bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈpɑːpjələr/ adj không được ưa chuộng, không được yêu thích
not liked by many people
không được ưa chuộng, không được yêu thích
Ví dụ
- The new rule is very unpopular with students.Quy định mới rất không được học sinh ưa chuộng.
- He was unpopular at school.Cậu ấy không được yêu mến ở trường.
Cụm từ đi kèm
- an unpopular decision · quyết định không được lòng dân
- unpopular with voters · không được cử tri ủng hộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
popularHọ từ
-
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/ noun sự nuôi dạy, cách giáo dục
U
the way parents care for and teach a child while it grows up
sự nuôi dạy, cách giáo dục
Ví dụ
- She had a strict upbringing.Cô ấy được nuôi dạy rất nghiêm khắc.
- His upbringing taught him to respect old people.Sự giáo dục của gia đình dạy anh ấy biết kính trọng người già.
Cụm từ đi kèm
- a strict upbringing · sự nuôi dạy nghiêm khắc
- a happy upbringing · tuổi thơ được nuôi dạy hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, thường dùng 'a ... upbringing' với tính từ.
-
/ˈvɪlɪdʒər/ noun dân làng
C
a person who lives in a small place in the countryside
dân làng
Ví dụ
- The villagers helped us find the road.Dân làng giúp chúng tôi tìm đường.
- Most villagers work on farms.Hầu hết dân làng làm việc trên các trang trại.
Cụm từ đi kèm
- local villagers · dân làng địa phương
- a friendly villager · một người dân làng thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wed/ verb kết hôn, cưới
T,I
to marry someone, mostly used in news and formal writing
kết hôn, cưới
Ví dụ
- The couple will wed in June.Cặp đôi sẽ kết hôn vào tháng Sáu.
- She wed a young doctor last year.Năm ngoái cô ấy kết hôn với một bác sĩ trẻ.
Cụm từ đi kèm
- plan to wed · dự định kết hôn
- wed in secret · kết hôn bí mật
Dạng từ
- pp wed
- past wed
Từ đồng nghĩa
marryTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng/báo chí; hằng ngày dùng get married hoặc marry. Cũng có dạng wedded.
-
/ˈwelkəm/ noun sự chào đón
C
the way you greet someone who has arrived
sự chào đón
Ví dụ
- We got a warm welcome from the hotel staff.Chúng tôi được nhân viên khách sạn chào đón nồng nhiệt.
- The team received a hero's welcome at the airport.Đội tuyển được chào đón như người hùng ở sân bay.
Cụm từ đi kèm
- a warm welcome · sự chào đón nồng nhiệt
- outstay your welcome · ở lại quá lâu đến mức bị phiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Welcome còn là tính từ, thán từ (Welcome!) và động từ (chào đón).
-
/ˈjuːθfl/ adj trẻ trung
looking, feeling or acting young
trẻ trung
Ví dụ
- She has a youthful face for her age.Cô ấy có gương mặt trẻ trung so với tuổi.
- The team has a youthful spirit.Đội có tinh thần trẻ trung.
Cụm từ đi kèm
- youthful energy · năng lượng trẻ trung
- a youthful appearance · vẻ ngoài trẻ trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
youngTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Cảm xúc và tính cách
-
/əˈdæptəbl/ adj dễ thích nghi, linh hoạt
able to change easily to fit new situations
dễ thích nghi, linh hoạt
Ví dụ
- Young children are very adaptable.Trẻ nhỏ rất dễ thích nghi.
- She is adaptable and enjoys new places.Cô ấy linh hoạt và thích những nơi mới.
Cụm từ đi kèm
- highly adaptable · rất dễ thích nghi
- an adaptable person · người dễ thích nghi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flexibleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædmərəbl/ adj đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
having qualities that deserve respect and praise
đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
Ví dụ
- She showed admirable courage during the fire.Cô ấy thể hiện lòng dũng cảm đáng khâm phục trong vụ cháy.
- His honesty is admirable.Sự trung thực của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Cụm từ đi kèm
- admirable qualities · những phẩm chất đáng ngưỡng mộ
- an admirable effort · một nỗ lực đáng khâm phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
impressive, praiseworthyTừ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm đầu: /ˈædmərəbl/, không nhấn âm 'mai'.
-
/əˈdɔːr/ verb yêu mến, rất thích
T
to love someone or something very much
yêu mến, rất thích
Ví dụ
- She adores her little brother.Cô ấy rất yêu quý em trai của mình.
- I adore chocolate cake.Tôi cực kỳ thích bánh sô cô la.
Cụm từ đi kèm
- adore children · rất yêu trẻ con
- absolutely adore · hoàn toàn yêu thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
love, worshipTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈventʃərəs/ adj thích phiêu lưu, mạo hiểm
happy to try new, exciting or dangerous things
thích phiêu lưu, mạo hiểm
Ví dụ
- He is an adventurous traveller who loves new places.Anh ấy là một du khách thích mạo hiểm, yêu những nơi mới.
- I feel adventurous today, so let's try that food.Hôm nay tôi thấy thích khám phá, nên hãy thử món đó đi.
Cụm từ đi kèm
- an adventurous spirit · tinh thần thích phiêu lưu
- feel adventurous · thấy muốn phiêu lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
daring, boldTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekʃənət/ adj trìu mến, giàu tình cảm
showing love and care for someone, often by touching or kind words
trìu mến, giàu tình cảm
Ví dụ
- My grandmother is a warm and affectionate woman.Bà tôi là một người phụ nữ ấm áp và giàu tình cảm.
- The dog is very affectionate with children.Con chó rất quấn quýt với trẻ con.
Cụm từ đi kèm
- an affectionate hug · cái ôm trìu mến
- affectionate towards · trìu mến với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loving, caringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæɡənaɪz/ verb day dứt, băn khoăn rất nhiều
I
to worry and think for a long time about a hard decision
day dứt, băn khoăn rất nhiều
Ví dụ
- She agonized over what to wear.Cô ấy băn khoăn mãi không biết nên mặc gì.
- Don't agonize about the test. Just do your best.Đừng quá lo lắng về bài kiểm tra. Cứ cố gắng hết sức.
Cụm từ đi kèm
- agonize over a decision · day dứt về một quyết định
- agonize about the past · day dứt về quá khứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: agonise. Đi với 'over' hoặc 'about': 'agonize over a choice'.
-
/əˈmeɪz/ verb làm kinh ngạc
T
to surprise someone very much
làm kinh ngạc
Ví dụ
- Her skill at the piano amazes me.Tài chơi piano của cô ấy làm tôi kinh ngạc.
- The size of the city will amaze you.Quy mô của thành phố sẽ khiến bạn kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- amaze the audience · làm khán giả kinh ngạc
- never fail to amaze · luôn làm kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surprise, astonishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzmənt/ noun sự kinh ngạc
U
a feeling of great surprise
sự kinh ngạc
Ví dụ
- She looked at the gift in great surprise.Cô ấy nhìn món quà với sự kinh ngạc lớn.
- To my amazement, he won the race.Tôi kinh ngạc khi anh ấy thắng cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- in amazement · trong sự kinh ngạc
- to my amazement · tôi kinh ngạc là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surprise, astonishmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæŋɡwɪʃ/ noun nỗi đau đớn, nỗi thống khổ
U
very great pain or sadness in the mind or body
nỗi đau đớn, nỗi thống khổ
Ví dụ
- She cried in great sadness when her dog died.Cô ấy khóc trong nỗi đau đớn khi con chó chết.
- His face showed deep anguish.Gương mặt anh ấy lộ vẻ thống khổ sâu sắc.
Cụm từ đi kèm
- deep anguish · nỗi thống khổ sâu sắc
- cry out in anguish · kêu lên đầy đau đớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
agony, distressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ noun sự mong đợi, sự chờ đợi
U
a feeling of excitement about something that is going to happen
sự mong đợi, sự chờ đợi
Ví dụ
- The children waited with excitement for the party.Bọn trẻ chờ đợi bữa tiệc với sự háo hức.
- She bought extra food in anticipation of guests.Cô ấy mua thêm thức ăn vì dự đoán có khách đến.
Cụm từ đi kèm
- in anticipation of · vì dự đoán, trong lúc chờ đợi
- with anticipation · với sự mong đợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpriːʃətɪv/ adj biết ơn, cảm kích
feeling or showing thanks for something that someone did
biết ơn, cảm kích
Ví dụ
- She was very appreciative of our help.Cô ấy rất biết ơn sự giúp đỡ của chúng tôi.
- The audience gave an appreciative clap.Khán giả vỗ tay tỏ vẻ tán thưởng.
Cụm từ đi kèm
- appreciative of · biết ơn về
- an appreciative audience · khán giả biết thưởng thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grateful, thankfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈraʊz/ verb khơi dậy, gợi lên
T
to cause a feeling or reaction in someone
khơi dậy, gợi lên
Ví dụ
- The strange noise aroused my interest.Tiếng động lạ đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
- His story aroused anger in the crowd.Câu chuyện của anh ấy khơi dậy sự tức giận trong đám đông.
Cụm từ đi kèm
- arouse interest · khơi dậy sự quan tâm
- arouse suspicion · gây nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stir, provokeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈærəɡənt/ adj kiêu ngạo, ngạo mạn
too proud and thinking you are better than other people
kiêu ngạo, ngạo mạn
Ví dụ
- He is rude and arrogant, so nobody likes him.Anh ta thô lỗ và kiêu ngạo nên không ai ưa.
- Don't be arrogant just because you won.Đừng kiêu ngạo chỉ vì bạn đã thắng.
Cụm từ đi kèm
- an arrogant man · một người đàn ông kiêu ngạo
- arrogant behaviour · hành vi kiêu ngạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
proud, conceitedTừ trái nghĩa
humble, modestHọ từ
-
/əˈstɑːnɪʃ/ verb làm kinh ngạc
T
to surprise someone very much
làm kinh ngạc
Ví dụ
- Her answer astonished the whole class.Câu trả lời của cô ấy làm cả lớp kinh ngạc.
- The speed of the train astonished me.Tốc độ của đoàn tàu làm tôi kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- astonish the audience · làm khán giả kinh ngạc
- never fail to astonish · luôn làm kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amaze, surpriseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈstɑːnɪʃt/ adj kinh ngạc, sửng sốt
very surprised by something unexpected
kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ
- I was astonished to see my old teacher.Tôi sửng sốt khi nhìn thấy cô giáo cũ.
- She looked at him with an astonished face.Cô ấy nhìn anh với vẻ mặt sửng sốt.
Cụm từ đi kèm
- look astonished · trông sửng sốt
- astonished at the news · kinh ngạc trước tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazed, shockedTừ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ cảm xúc của người: 'I was astonished'. Dùng 'astonishing' cho sự việc gây ngạc nhiên.
-
/əˈstɑːnɪʃmənt/ noun sự kinh ngạc
U
a feeling of great surprise
sự kinh ngạc
Ví dụ
- He looked at her in great surprise.Anh ấy nhìn cô với sự kinh ngạc lớn.
- To my astonishment, the door was open.Tôi kinh ngạc khi thấy cửa đang mở.
Cụm từ đi kèm
- in astonishment · trong sự kinh ngạc
- to my astonishment · tôi kinh ngạc là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazement, surpriseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtætʃt/ adj gắn bó, quyến luyến
feeling a strong liking for a person, place or thing
gắn bó, quyến luyến
Ví dụ
- She is very attached to her old house.Cô ấy rất gắn bó với ngôi nhà cũ của mình.
- The children became attached to their new teacher quickly.Bọn trẻ nhanh chóng quý mến cô giáo mới.
Cụm từ đi kèm
- get attached to someone · trở nên gắn bó với ai đó
- emotionally attached · gắn bó về mặt tình cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm là 'to': 'attached to', không dùng 'with'.
-
/əˈtentɪv/ adj chăm chú, chu đáo
watching, listening or thinking carefully and paying close attention
chăm chú, chu đáo
Ví dụ
- The students were attentive during the whole lesson.Học sinh chăm chú suốt cả buổi học.
- The waiter was very attentive to our needs.Người phục vụ rất chu đáo với nhu cầu của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- an attentive listener · người biết lắng nghe chăm chú
- attentive to detail · chú ý đến chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alert, observantTừ trái nghĩa
inattentiveHọ từ
-
/ɔː/ noun sự kinh ngạc, sự kính sợ
U
a feeling of great respect mixed with surprise or a little fear
sự kinh ngạc, sự kính sợ
Ví dụ
- The children looked at the huge mountain in awe.Bọn trẻ nhìn ngọn núi khổng lồ với vẻ kinh ngạc.
- She was full of awe when she met the famous singer.Cô ấy đầy kinh ngạc khi gặp ca sĩ nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- in awe of · kinh ngạc, thán phục trước
- stand in awe · đứng sững sờ thán phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌbæd ˈtempərd/ adj hay cáu gắt
often angry or annoyed, and easily made upset
hay cáu gắt
Ví dụ
- My boss is bad-tempered in the morning.Sếp của tôi hay cáu gắt vào buổi sáng.
- The old dog became bad-tempered and bit the postman.Con chó già trở nên cáu kỉnh và cắn người đưa thư.
Cụm từ đi kèm
- a bad-tempered man · một người đàn ông hay cáu gắt
- feel bad-tempered · cảm thấy bực bội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grumpy, irritableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeloʊ/ verb gầm lên, quát to
T,I
to shout in a loud, deep voice, often when angry
gầm lên, quát to
Ví dụ
- The coach bellowed at the players to run faster.Huấn luyện viên quát các cầu thủ chạy nhanh hơn.
- He bellowed with pain when he fell.Anh ấy gào lên vì đau khi bị ngã.
Cụm từ đi kèm
- bellow with rage · gầm lên giận dữ
- bellow at someone · quát ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
roar, yellTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈnevələns/ noun lòng nhân từ, sự rộng lượng
U
the quality of being kind and generous to other people
lòng nhân từ, sự rộng lượng
Ví dụ
- The old man was known for his benevolence.Ông cụ nổi tiếng nhờ lòng nhân từ của mình.
- The school was built through the benevolence of local people.Ngôi trường được xây nhờ lòng hảo tâm của người dân địa phương.
Cụm từ đi kèm
- act of benevolence · hành động nhân từ
- show benevolence · thể hiện lòng nhân từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈnevələnt/ adj nhân từ, hảo tâm
kind, generous and wanting to help other people
nhân từ, hảo tâm
Ví dụ
- The benevolent teacher helped many poor students.Người thầy nhân từ đã giúp nhiều học sinh nghèo.
- He gave money to the school with a benevolent smile.Ông ấy tặng tiền cho trường với nụ cười nhân hậu.
Cụm từ đi kèm
- a benevolent person · một người nhân từ
- a benevolent fund · quỹ từ thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, generousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈwɪldər/ verb làm bối rối, làm hoang mang
T
to make someone feel confused because something is hard to understand
làm bối rối, làm hoang mang
Ví dụ
- The long list of rules bewildered the new students.Danh sách quy tắc dài làm các học sinh mới bối rối.
- His strange answer bewildered everyone in the room.Câu trả lời lạ lùng của anh ấy làm mọi người trong phòng bối rối.
Cụm từ đi kèm
- bewilder someone completely · làm ai đó hoàn toàn bối rối
- be bewildered by · bị bối rối bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confuse, puzzleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈwɪldərmənt/ noun sự bối rối, sự hoang mang
U
the feeling of being very confused
sự bối rối, sự hoang mang
Ví dụ
- She looked at the map in bewilderment.Cô ấy nhìn tấm bản đồ với vẻ bối rối.
- He shook his head in bewilderment.Anh ấy lắc đầu trong sự hoang mang.
Cụm từ đi kèm
- in bewilderment · trong sự bối rối
- utter bewilderment · sự bối rối hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkɪʃ/ adj mọt sách, thích đọc sách
liking to read and study more than other things
mọt sách, thích đọc sách
Ví dụ
- She was a quiet, bookish girl at school.Cô ấy là một cô bé trầm lặng và mê sách ở trường.
- My brother is bookish and never goes out.Anh trai tôi là mọt sách và không bao giờ ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a bookish child · một đứa trẻ mọt sách
- look bookish · trông có vẻ mọt sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɔːsi/ adj hay ra lệnh, hách dịch
always telling other people what to do in an annoying way
hay ra lệnh, hách dịch
Ví dụ
- My older sister is very bossy.Chị gái tôi rất hay ra lệnh.
- Don't be so bossy, let me decide.Đừng hách dịch thế, để tôi quyết định.
Cụm từ đi kèm
- a bossy person · một người hay ra lệnh
- sound bossy · nghe có vẻ hách dịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːðərd/ adj bận tâm, khó chịu
worried or annoyed about something
bận tâm, khó chịu
Ví dụ
- He was bothered by the loud noise.Anh ấy thấy khó chịu vì tiếng ồn lớn.
- She did not seem bothered about the mistake.Cô ấy có vẻ không bận tâm về lỗi sai.
Cụm từ đi kèm
- bothered about · bận tâm về
- feel bothered · cảm thấy phiền lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng phủ định: 'I'm not bothered' = tôi không bận tâm.
-
/ˈbreɪvəri/ noun sự dũng cảm
U
the quality of not being afraid when something is dangerous
sự dũng cảm
Ví dụ
- The firefighter received a medal for his bravery.Lính cứu hỏa nhận huy chương vì sự dũng cảm của mình.
- It took great bravery to speak in front of everyone.Cần rất nhiều dũng khí để nói trước mặt mọi người.
Cụm từ đi kèm
- show bravery · thể hiện sự dũng cảm
- an act of bravery · một hành động dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrdn/ verb đè nặng lên, gây gánh nặng cho
T
to give someone a difficult job or worry that is hard to carry
đè nặng lên, gây gánh nặng cho
Ví dụ
- I don't want to burden you with my problems.Tôi không muốn làm phiền bạn bằng những vấn đề của mình.
- Young people are burdened with debt after they finish university.Người trẻ phải gánh nợ sau khi học xong đại học.
Cụm từ đi kèm
- burden someone with problems · làm ai đó phải gánh vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
weigh down, loadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerfriː/ adj vô tư, không lo âu
happy and without any worries or duties
vô tư, không lo âu
Ví dụ
- We had a carefree summer by the sea.Chúng tôi có một mùa hè vô tư bên bờ biển.
- He was young and carefree then.Khi ấy anh ấy còn trẻ và vô tư.
Cụm từ đi kèm
- a carefree life · cuộc sống vô tư
- carefree days · những ngày vô lo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relaxed, happy-go-luckyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerɪŋ/ adj chu đáo, biết quan tâm
kind and showing that you think about other people's needs
chu đáo, biết quan tâm
Ví dụ
- My mother is a very caring person.Mẹ tôi là người rất chu đáo.
- The nurses at the hospital were kind and caring.Các y tá ở bệnh viện tử tế và chu đáo.
Cụm từ đi kèm
- a caring person · người biết quan tâm
- a caring family · một gia đình đầy yêu thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, thoughtfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɑːrmɪŋ/ adj duyên dáng, quyến rũ
very pleasant, attractive and easy to like
duyên dáng, quyến rũ
Ví dụ
- He is a charming man and everyone likes him.Anh ấy là người đàn ông duyên dáng và ai cũng quý anh.
- We stayed in a charming little hotel by the lake.Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ dễ thương cạnh hồ.
Cụm từ đi kèm
- a charming smile · nụ cười duyên dáng
- a charming village · một ngôi làng đáng yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attractive, delightfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃiːki/ adj táo tợn, hỗn láo kiểu đáng yêu
slightly rude in a funny way that does not really upset people
táo tợn, hỗn láo kiểu đáng yêu
Ví dụ
- The cheeky boy stuck his tongue out at his teacher.Cậu bé tinh nghịch lè lưỡi với cô giáo.
- She gave me a cheeky smile.Cô ấy nở nụ cười tinh quái với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a cheeky smile · nụ cười tinh quái
- a cheeky question · một câu hỏi hơi táo bạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này thường nhẹ nhàng, khác với 'rude' (thô lỗ) nghiêm trọng hơn.
-
/ˈtʃɪrfəlnəs/ noun sự vui vẻ, tính hồn nhiên
U
the quality of being happy and full of good feeling
sự vui vẻ, tính hồn nhiên
Ví dụ
- Her cheerfulness made everyone in the office smile.Sự vui vẻ của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng mỉm cười.
- He kept his cheerfulness even when he was tired.Anh ấy vẫn giữ được sự vui vẻ ngay cả khi mệt.
Cụm từ đi kèm
- with cheerfulness · một cách vui vẻ
- natural cheerfulness · sự vui vẻ tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃerɪʃt/ adj được yêu quý, trân trọng
loved and cared for very much
được yêu quý, trân trọng
Ví dụ
- This photo is my most cherished possession.Bức ảnh này là vật tôi trân trọng nhất.
- She kept her cherished memories of the village.Cô ấy giữ những kỷ niệm thân thương về ngôi làng.
Cụm từ đi kèm
- a cherished memory · một kỷ niệm đáng trân trọng
- a cherished gift · món quà được trân trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
precious, treasuredTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃaɪldɪʃ/ adj trẻ con, ấu trĩ
behaving in a silly way, like a young child
trẻ con, ấu trĩ
Ví dụ
- Don't be childish; say sorry to your friend.Đừng trẻ con thế; hãy xin lỗi bạn của con.
- His childish jokes annoyed everyone.Những trò đùa trẻ con của anh ấy làm mọi người bực mình.
Cụm từ đi kèm
- childish behaviour · cách cư xử trẻ con
- a childish joke · trò đùa trẻ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Mang nghĩa chê. 'Childlike' lại mang nghĩa tốt (hồn nhiên).
-
/ˈklʌmzi/ adj vụng về
moving in a way that often knocks or drops things
vụng về
Ví dụ
- I'm so clumsy; I dropped my cup again.Tôi vụng về quá; tôi lại làm rơi cốc rồi.
- The clumsy waiter spilled soup on my shirt.Người phục vụ vụng về làm đổ súp lên áo tôi.
Cụm từ đi kèm
- a clumsy person · người vụng về
- clumsy hands · đôi tay vụng về
Dạng từ
- comparative clumsier
- superlative clumsiest
Từ đồng nghĩa
awkwardTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpæʃn/ noun lòng trắc ẩn, sự cảm thông
U
a strong feeling of sympathy for people who are suffering
lòng trắc ẩn, sự cảm thông
Ví dụ
- The nurse showed great compassion to the patients.Cô y tá thể hiện lòng trắc ẩn lớn với các bệnh nhân.
- He felt compassion for the homeless man.Anh ấy cảm thấy thương xót người đàn ông vô gia cư.
Cụm từ đi kèm
- show compassion · thể hiện lòng trắc ẩn
- feel compassion for · cảm thấy thương xót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpæʃənət/ adj giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu
feeling sympathy and wanting to help people who suffer
giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu
Ví dụ
- She is a compassionate teacher who listens to every child.Cô là một giáo viên nhân hậu, biết lắng nghe từng em nhỏ.
- The doctor was kind and compassionate.Vị bác sĩ tử tế và giàu lòng trắc ẩn.
Cụm từ đi kèm
- a compassionate person · người nhân hậu
- compassionate care · sự chăm sóc tận tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, caringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsiːt/ noun tính tự phụ, sự kiêu ngạo
U
too much pride in yourself and your own abilities
tính tự phụ, sự kiêu ngạo
Ví dụ
- His conceit made him hard to work with.Tính tự phụ khiến anh ta khó làm việc chung.
- She was full of conceit after winning the prize.Cô ta đầy kiêu ngạo sau khi giành giải.
Cụm từ đi kèm
- full of conceit · đầy tự phụ
- a sign of conceit · dấu hiệu của sự kiêu ngạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pride, vanityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɜːrn/ verb làm lo lắng, liên quan đến
T
to make someone feel worried or upset
làm lo lắng, liên quan đến
Ví dụ
- It concerns me that he never answers his phone.Tôi lo là anh ấy chẳng bao giờ nghe điện thoại.
- This letter concerns everyone who lives in the building.Lá thư này liên quan đến mọi người sống trong tòa nhà.
Cụm từ đi kèm
- concern yourself with · bận tâm đến
- as far as I'm concerned · theo tôi thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be concerned about' (lo lắng về), 'be concerned with' (liên quan đến).
-
/ˈkɑːnʃəns/ noun lương tâm
C,U
the inner feeling that tells you whether your actions are right or wrong
lương tâm
Ví dụ
- He has a guilty conscience about lying to his mother.Anh ấy cảm thấy day dứt lương tâm vì đã nói dối mẹ.
- Her conscience told her to return the money.Lương tâm mách bảo cô ấy trả lại số tiền.
Cụm từ đi kèm
- a clear conscience · lương tâm trong sạch
- a guilty conscience · lương tâm cắn rứt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'conscious' /ˈkɑːnʃəs/ (tỉnh táo, nhận thức được).
-
/ˌkɑːnsəˈleɪʃn/ noun sự an ủi
C,U
something that makes you feel better when you are sad or disappointed
sự an ủi
Ví dụ
- It was a small consolation that we lost only by one point.Chỉ thua một điểm cũng là chút an ủi nhỏ.
- She found consolation in her friends' kind words.Cô ấy tìm được sự an ủi trong những lời tử tế của bạn bè.
Cụm từ đi kèm
- a small consolation · chút an ủi nhỏ
- find consolation in · tìm thấy sự an ủi trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsoʊl/ verb an ủi, vỗ về
T
to make someone feel less sad or disappointed
an ủi, vỗ về
Ví dụ
- He tried to console his friend after the bad news.Anh ấy cố an ủi bạn mình sau tin xấu.
- Nothing could console her after she lost her dog.Không gì có thể an ủi cô ấy sau khi mất con chó.
Cụm từ đi kèm
- console a friend · an ủi một người bạn
- console yourself with · tự an ủi bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2 /kənˈsoʊl/; danh từ 'console' (máy chơi game) nhấn âm 1 /ˈkɑːnsoʊl/.
-
/kənˈtempt/ noun sự khinh miệt
U
a strong feeling that someone or something has no value and deserves no respect
sự khinh miệt
Ví dụ
- He looked at the cheater with contempt.Anh ta nhìn kẻ gian lận với vẻ khinh miệt.
- She showed nothing but contempt for the rules.Cô ấy chỉ tỏ ra coi thường các quy định.
Cụm từ đi kèm
- show contempt for · tỏ ra khinh miệt
- treat with contempt · đối xử khinh miệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'contempt of court' (khinh thường tòa án) và 'content'.
-
/kənˈtent/ adj hài lòng, mãn nguyện
happy and satisfied with what you have
hài lòng, mãn nguyện
Ví dụ
- He is content with a quiet life in the village.Ông ấy mãn nguyện với cuộc sống yên tĩnh ở làng.
- The baby looked content in her mother's arms.Em bé trông thật mãn nguyện trong vòng tay mẹ.
Cụm từ đi kèm
- content with · hài lòng với
- feel content · cảm thấy mãn nguyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ nhấn âm 2 /kənˈtent/; danh từ 'content' (nội dung) nhấn âm 1 /ˈkɑːntent/.
-
/koʊˈɑːpərətɪv/ adj hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
willing to help and work well with other people
hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
Ví dụ
- The children were very cooperative during the lesson.Các em nhỏ rất hợp tác trong suốt tiết học.
- He was a cooperative patient and followed every instruction.Anh ấy là một bệnh nhân hợp tác và làm theo mọi hướng dẫn.
Cụm từ đi kèm
- a cooperative attitude · thái độ hợp tác
- highly cooperative · rất hợp tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uncooperativeHọ từ
-
/koʊp/ verb đối phó, xoay xở
I
to deal with a difficult situation successfully
đối phó, xoay xở
Ví dụ
- She cannot cope with so much work.Cô ấy không xoay xở nổi với quá nhiều việc.
- He coped well after he lost his job.Anh ấy đã vượt qua khá tốt sau khi mất việc.
Cụm từ đi kèm
- cope with stress · đối phó với căng thẳng
- learn to cope · học cách đối phó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'cope with + danh từ', không nói 'cope something'.
-
/ˈkaʊərd/ noun kẻ hèn nhát
C
a person who is not brave and runs away from danger
kẻ hèn nhát
Ví dụ
- Don't be a coward; tell him the truth.Đừng hèn nhát; hãy nói sự thật với anh ấy.
- The boys called him a coward because he ran away.Các cậu bé gọi cậu ấy là kẻ hèn nhát vì cậu ấy bỏ chạy.
Cụm từ đi kèm
- call someone a coward · gọi ai là kẻ hèn nhát
- a complete coward · kẻ hoàn toàn hèn nhát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
heroHọ từ
-
/ˈkaʊərdli/ adj hèn nhát
not brave and afraid to do something dangerous or difficult
hèn nhát
Ví dụ
- It was cowardly of him to leave without saying anything.Anh ta bỏ đi mà không nói gì thật là hèn nhát.
- She thought running away was a cowardly thing to do.Cô ấy nghĩ bỏ chạy là việc làm hèn nhát.
Cụm từ đi kèm
- a cowardly act · hành động hèn nhát
- cowardly behaviour · cách cư xử hèn nhát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
braveHọ từ
Tận cùng -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ.
-
/ˈkriːpi/ adj rùng rợn, đáng sợ
strange or frightening in a way that makes your skin feel uncomfortable
rùng rợn, đáng sợ
Ví dụ
- The old house at night felt really creepy.Ngôi nhà cũ vào ban đêm thật rùng rợn.
- I think spiders are creepy.Tôi thấy nhện thật đáng sợ.
Cụm từ đi kèm
- a creepy noise · tiếng động rùng rợn
- feel creepy · cảm thấy rờn rợn
Dạng từ
- comparative creepier
- superlative creepiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkruːəlti/ noun sự tàn ác, sự độc ác
U
behaviour that causes pain or suffering to people or animals
sự tàn ác, sự độc ác
Ví dụ
- The law protects animals from cruelty.Luật pháp bảo vệ động vật khỏi sự tàn ác.
- I was shocked by the cruelty of his words.Tôi sốc trước sự tàn nhẫn trong lời nói của anh ta.
Cụm từ đi kèm
- cruelty to animals · hành hạ động vật
- mental cruelty · sự tàn nhẫn về tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'to': 'cruelty to animals'.
-
/dæft/ adj ngớ ngẩn, khờ dại
silly or not sensible
ngớ ngẩn, khờ dại
Ví dụ
- Don't be daft; of course you can come.Đừng ngớ ngẩn thế; tất nhiên bạn có thể đến.
- It was a daft idea to go out in the snow.Đi ra ngoài trong tuyết là một ý tưởng ngớ ngẩn.
Cụm từ đi kèm
- a daft idea · ý tưởng ngớ ngẩn
- daft question · câu hỏi ngớ ngẩn
Dạng từ
- comparative dafter
- superlative daftest
Từ đồng nghĩa
silly, stupidTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
-
/ˈdɑːrlɪŋ/ adj yêu quý, đáng yêu
much loved or very charming
yêu quý, đáng yêu
Ví dụ
- What a darling little baby!Thật là một em bé nhỏ đáng yêu!
- She wore a darling red dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh xắn đến buổi tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a darling child · đứa trẻ đáng yêu
- my darling daughter · con gái yêu quý của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪrli/ adv rất nhiều, hết lòng
very much, with great love or strong feeling
rất nhiều, hết lòng
Ví dụ
- She loved her grandmother dearly.Cô ấy yêu bà của mình hết lòng.
- I would dearly like to visit Japan one day.Tôi rất muốn đến thăm Nhật Bản một ngày nào đó.
Cụm từ đi kèm
- love dearly · yêu tha thiết
- pay dearly for · trả giá đắt cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsaɪsɪv/ adj quyết đoán, mang tính quyết định
able to make decisions quickly and with confidence
quyết đoán, mang tính quyết định
Ví dụ
- A good leader must be decisive.Một nhà lãnh đạo giỏi phải quyết đoán.
- Her goal in the last minute was decisive.Bàn thắng của cô ấy ở phút cuối mang tính quyết định.
Cụm từ đi kèm
- a decisive moment · khoảnh khắc quyết định
- decisive action · hành động quyết đoán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
indecisiveHọ từ
-
/ˌdedɪˈkeɪʃn/ noun sự cống hiến, sự tận tụy
U
the quality of working very hard at something because it matters to you
sự cống hiến, sự tận tụy
Ví dụ
- Her dedication to the job is clear.Sự tận tụy của cô ấy với công việc rất rõ ràng.
- The team won with hard work and dedication.Đội giành chiến thắng nhờ làm việc chăm chỉ và tận tụy.
Cụm từ đi kèm
- show dedication · thể hiện sự tận tụy
- dedication to work · sự cống hiến cho công việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commitmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlaɪt/ verb làm vui sướng, làm hài lòng
T
to give someone great pleasure or make them very happy
làm vui sướng, làm hài lòng
Ví dụ
- The magic show delighted the children.Buổi diễn ảo thuật làm bọn trẻ vui sướng.
- Her singing delights everyone who hears it.Giọng hát của cô ấy làm mọi người nghe đều thích thú.
Cụm từ đi kèm
- delight the audience · làm khán giả thích thú
- delighted to see you · rất vui khi gặp bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
please, charmTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈpendəbl/ adj đáng tin cậy, đáng trông cậy
able to be trusted to do what you need or expect
đáng tin cậy, đáng trông cậy
Ví dụ
- He is a kind and dependable friend.Anh ấy là một người bạn tốt bụng và đáng tin cậy.
- This old car is cheap but dependable.Chiếc ô tô cũ này rẻ nhưng đáng tin cậy.
Cụm từ đi kèm
- a dependable worker · một nhân viên đáng tin cậy
- very dependable · rất đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reliable, trustworthyTừ trái nghĩa
unreliableHọ từ