Từ vựng B2 — Trang 3
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cảm xúc và tính cách
-
/dɪˈzaɪər/ verb khao khát, mong muốn
T
to want something very much
khao khát, mong muốn
Ví dụ
- All parents desire a happy life for their children.Bố mẹ nào cũng mong con có cuộc sống hạnh phúc.
- He desired to see his family again.Anh ấy khao khát được gặp lại gia đình.
Cụm từ đi kèm
- desire success · khao khát thành công
- desire a change · mong muốn một sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
want, wishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdesəˈleɪʃn/ noun sự hoang vắng, nỗi cô đơn tuyệt vọng
U
a feeling of great sadness and loneliness, or a lonely empty place
sự hoang vắng, nỗi cô đơn tuyệt vọng
Ví dụ
- After the fire, the town was a place of desolation.Sau vụ cháy, thị trấn trở nên hoang vắng.
- She felt desolation when her friend left.Cô ấy thấy cô đơn tuyệt vọng khi bạn rời đi.
Cụm từ đi kèm
- a scene of desolation · cảnh hoang tàn
- feel desolation · cảm thấy cô quạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdespəˈreɪʃn/ noun sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh
U
the feeling of having no hope, so that you will try anything
sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh
Ví dụ
- In desperation, he asked a stranger for money.Trong tuyệt vọng, anh ấy xin tiền một người lạ.
- Her voice was full of desperation.Giọng cô ấy đầy tuyệt vọng.
Cụm từ đi kèm
- in desperation · trong tuyệt vọng
- a sense of desperation · cảm giác tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
despairTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈspaɪz/ verb khinh miệt, coi thường
T
to feel that someone or something is very bad and have no respect for it
khinh miệt, coi thường
Ví dụ
- He despises people who tell lies.Anh ấy khinh những người nói dối.
- She despised herself for being so weak.Cô ấy coi thường bản thân vì quá yếu đuối.
Cụm từ đi kèm
- despise someone · khinh miệt ai đó
- despise cruelty · căm ghét sự tàn nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hate, scornTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtætʃmənt/ noun sự tách biệt, sự thờ ơ, sự khách quan
U
a calm feeling of not being closely involved in something
sự tách biệt, sự thờ ơ, sự khách quan
Ví dụ
- She spoke about the accident with detachment.Cô ấy nói về vụ tai nạn với vẻ thản nhiên.
- A doctor needs some detachment to do the job well.Bác sĩ cần chút khách quan để làm tốt công việc.
Cụm từ đi kèm
- with detachment · một cách thản nhiên
- emotional detachment · sự lạnh nhạt về cảm xúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
distanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtɜːrmɪnd/ adj quyết tâm, kiên quyết
having decided to do something and refusing to stop
quyết tâm, kiên quyết
Ví dụ
- She is determined to win the race.Cô ấy quyết tâm thắng cuộc đua.
- He is a very determined student.Cậu ấy là một học sinh rất quyết tâm.
Cụm từ đi kèm
- be determined to do · quyết tâm làm gì
- a determined effort · một nỗ lực quyết tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resolvedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvoʊtɪd/ adj tận tụy, hết lòng, tận tâm
showing great love and loyalty to a person or thing
tận tụy, hết lòng, tận tâm
Ví dụ
- He is a devoted father to his two sons.Ông ấy là một người bố hết lòng vì hai con trai.
- She is devoted to her job.Cô ấy tận tâm với công việc.
Cụm từ đi kèm
- a devoted fan · một người hâm mộ trung thành
- devoted to your family · hết lòng vì gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loyal, faithfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪɡnəti/ noun phẩm giá, lòng tự trọng
U
a calm way of behaving that makes people respect you
phẩm giá, lòng tự trọng
Ví dụ
- She walked out of the room with dignity.Cô ấy bước ra khỏi phòng với vẻ đàng hoàng.
- Every person deserves to live with dignity.Mọi người đều xứng đáng được sống có phẩm giá.
Cụm từ đi kèm
- human dignity · phẩm giá con người
- with dignity · một cách đàng hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpruːvl/ noun sự không tán thành, sự phản đối
U
a feeling that something is wrong or bad
sự không tán thành, sự phản đối
Ví dụ
- She shook her head in disapproval.Cô ấy lắc đầu tỏ vẻ không tán thành.
- My father showed his disapproval of the plan.Bố tôi bày tỏ sự phản đối kế hoạch đó.
Cụm từ đi kèm
- express disapproval · bày tỏ sự không tán thành
- in disapproval · với vẻ không tán thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
approvalHọ từ
-
/ˌdɪsəˈpruːv/ verb không tán thành, phản đối
I
to think that someone or something is bad or wrong
không tán thành, phản đối
Ví dụ
- My parents disapprove of my new friends.Bố mẹ tôi không tán thành những người bạn mới của tôi.
- I strongly disapprove of lying.Tôi rất phản đối việc nói dối.
Cụm từ đi kèm
- disapprove of · không tán thành
- strongly disapprove · cực lực phản đối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
approveHọ từ
Đi với giới từ of: disapprove of something (không bỏ of).
-
/dɪsˈɡreɪs/ noun nỗi nhục, sự ô nhục
U
the loss of other people's respect because you did something bad
nỗi nhục, sự ô nhục
Ví dụ
- He left the job in disgrace.Anh ta rời công việc trong nhục nhã.
- It is a disgrace to treat animals like that.Đối xử với động vật như vậy thật là nhục nhã.
Cụm từ đi kèm
- in disgrace · trong nhục nhã
- bring disgrace on · mang lại nỗi nhục cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shameTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈɑːnəsti/ noun sự không trung thực
U
the habit of telling lies or cheating other people
sự không trung thực
Ví dụ
- Dishonesty at work can cost you your job.Sự không trung thực trong công việc có thể khiến bạn mất việc.
- He was ashamed of his dishonesty.Anh ấy xấu hổ vì sự không trung thực của mình.
Cụm từ đi kèm
- a sign of dishonesty · dấu hiệu của sự không trung thực
- accused of dishonesty · bị buộc tội gian dối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
honestyHọ từ
-
/ˌdɪsɪˈluːʒn/ verb làm vỡ mộng, làm thất vọng
T
to make someone find out that something is not as good as they thought
làm vỡ mộng, làm thất vọng
Ví dụ
- The long wait disillusioned the young players.Việc chờ đợi lâu làm các cầu thủ trẻ vỡ mộng.
- I do not want to disillusion you, but the job is hard.Tôi không muốn làm bạn vỡ mộng, nhưng công việc này khó.
Cụm từ đi kèm
- become disillusioned · trở nên vỡ mộng
- disillusion someone · làm ai đó vỡ mộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng dạng bị động: be disillusioned with something (vỡ mộng về điều gì).
-
/dɪsˈɔːrɡənaɪzd/ adj thiếu tổ chức, lộn xộn
not planned well, or not able to plan things well
thiếu tổ chức, lộn xộn
Ví dụ
- He is very disorganized and often loses his keys.Anh ấy rất thiếu ngăn nắp và hay làm mất chìa khóa.
- The meeting was long and disorganized.Cuộc họp kéo dài và thiếu tổ chức.
Cụm từ đi kèm
- a disorganized person · người thiếu ngăn nắp
- totally disorganized · hoàn toàn lộn xộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
organizedHọ từ
Biến thể: disorganised.
-
/dɪsˈpleʒər/ noun sự không hài lòng, sự bực bội
U
the feeling of being unhappy or angry about something
sự không hài lòng, sự bực bội
Ví dụ
- He showed his displeasure by leaving early.Anh ấy thể hiện sự không hài lòng bằng cách ra về sớm.
- She felt displeasure at the news.Cô ấy thấy không hài lòng với tin tức đó.
Cụm từ đi kèm
- show displeasure · thể hiện sự không hài lòng
- great displeasure · sự bực bội lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pleasureHọ từ
-
/ˌdɪspəˈzɪʃn/ noun tính khí, khuynh hướng
C
the natural way a person thinks, feels and behaves
tính khí, khuynh hướng
Ví dụ
- She has a cheerful disposition.Cô ấy có tính khí vui vẻ.
- He has a nervous disposition.Anh ấy có tính hay lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- a happy disposition · tính khí vui vẻ
- a sweet disposition · tính tình dịu dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nature, characterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/ noun sự không hài lòng, sự bất mãn
U
the feeling of not being happy with something
sự không hài lòng, sự bất mãn
Ví dụ
- Many customers expressed dissatisfaction with the service.Nhiều khách hàng bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ.
- There is growing dissatisfaction among workers.Sự bất mãn ngày càng tăng trong công nhân.
Cụm từ đi kèm
- express dissatisfaction · bày tỏ sự không hài lòng
- growing dissatisfaction · sự bất mãn ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
satisfactionHọ từ
-
/dɪsˈsætɪsfaɪd/ adj không hài lòng, bất mãn
not happy with something because it is not as good as you wanted
không hài lòng, bất mãn
Ví dụ
- He was dissatisfied with his new phone.Anh ấy không hài lòng với chiếc điện thoại mới.
- Many people are dissatisfied with the bus service.Nhiều người không hài lòng với dịch vụ xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- dissatisfied with · không hài lòng với
- a dissatisfied customer · khách hàng không hài lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
satisfiedHọ từ
-
/dɪˈstresɪŋ/ adj đau buồn, đáng lo ngại
making you feel very worried, sad or upset
đau buồn, đáng lo ngại
Ví dụ
- The news about the accident was very distressing.Tin về vụ tai nạn rất đau lòng.
- It is distressing to see animals in pain.Thật đau lòng khi thấy động vật bị đau.
Cụm từ đi kèm
- a distressing experience · một trải nghiệm đau buồn
- distressing news · tin đau lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
upsettingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaʊtfl/ adj nghi ngờ, không chắc chắn
not sure about something, or not likely to be true
nghi ngờ, không chắc chắn
Ví dụ
- I am doubtful that the rain will stop.Tôi không chắc là mưa sẽ tạnh.
- It is doubtful whether the shop is open today.Không chắc là hôm nay cửa hàng có mở không.
Cụm từ đi kèm
- look doubtful · trông có vẻ nghi ngờ
- doubtful about · nghi ngờ về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
certainHọ từ
-
/daʊn/ adj buồn chán, hỏng, không hoạt động
feeling sad, or not working for a short time
buồn chán, hỏng, không hoạt động
Ví dụ
- I feel a bit down today.Hôm nay tôi thấy hơi buồn.
- The computers are down, so we cannot work.Máy tính bị hỏng nên chúng tôi không làm việc được.
Cụm từ đi kèm
- feel down · cảm thấy buồn
- the system is down · hệ thống ngừng hoạt động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dred/ verb sợ hãi, lo sợ
T
to feel very afraid about something that will happen
sợ hãi, lo sợ
Ví dụ
- I dread going to the dentist.Tôi sợ phải đi khám răng.
- She dreads the day of the exam.Cô ấy lo sợ ngày thi.
Cụm từ đi kèm
- dread the thought · sợ ý nghĩ đó
- dread to think · không dám nghĩ tới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdriːmi/ adj mơ màng, hay mơ mộng
thinking about pleasant things instead of what is around you
mơ màng, hay mơ mộng
Ví dụ
- She had a dreamy look on her face.Cô ấy có vẻ mặt mơ màng.
- He is a quiet, dreamy boy.Cậu ấy là một cậu bé trầm lặng, hay mơ mộng.
Cụm từ đi kèm
- a dreamy look · vẻ mơ màng
- a dreamy voice · giọng nói mơ màng
Dạng từ
- comparative dreamier
- superlative dreamiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstætɪk/ adj vô cùng sung sướng, ngây ngất
feeling extremely happy and excited
vô cùng sung sướng, ngây ngất
Ví dụ
- She was ecstatic when she heard she had won.Cô ấy vô cùng sung sướng khi nghe tin mình đã thắng.
- The fans were ecstatic after the team scored.Các cổ động viên ngây ngất sau khi đội ghi bàn.
Cụm từ đi kèm
- ecstatic about the news · vô cùng vui mừng về tin này
- an ecstatic crowd · đám đông ngây ngất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thrilled, overjoyedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenvi/ verb ghen tị, thèm muốn
T
to want what another person has, such as their things or life
ghen tị, thèm muốn
Ví dụ
- I envy you because you can speak three languages.Tôi ghen tị với bạn vì bạn nói được ba thứ tiếng.
- She envied her friend's beautiful house by the sea.Cô ấy ghen tị với ngôi nhà đẹp bên bờ biển của bạn mình.
Cụm từ đi kèm
- envy someone's success · ghen tị với thành công của ai
- I don't envy you · tôi không ghen tị với bạn đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trực tiếp 'envy somebody' hoặc 'envy somebody something', không thêm giới từ 'of'.
-
/ˈiːvl/ adj độc ác, xấu xa
very bad and cruel, and wanting to hurt other people
độc ác, xấu xa
Ví dụ
- The film is about an evil king who hates children.Bộ phim kể về một vị vua độc ác ghét trẻ em.
- He had an evil plan to take all the money.Hắn có một kế hoạch xấu xa để lấy hết tiền.
Cụm từ đi kèm
- an evil person · kẻ độc ác
- an evil plan · một âm mưu xấu xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wicked, cruelTừ trái nghĩa
goodHọ từ
-
/ɪkˈspresɪv/ adj giàu biểu cảm
showing your feelings or thoughts clearly
giàu biểu cảm
Ví dụ
- She has big, expressive eyes.Cô ấy có đôi mắt to, đầy biểu cảm.
- The singer has an expressive voice.Ca sĩ có giọng hát giàu cảm xúc.
Cụm từ đi kèm
- an expressive face · khuôn mặt biểu cảm
- expressive eyes · đôi mắt biểu cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzʌltənt/ adj hân hoan, đắc thắng
feeling or showing great joy, especially because of a success
hân hoan, đắc thắng
Ví dụ
- The exultant fans ran onto the field after the win.Các cổ động viên hân hoan chạy ra sân sau chiến thắng.
- She felt exultant when she passed the exam.Cô ấy cảm thấy hân hoan khi vượt qua kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- an exultant cry · tiếng reo hân hoan
- exultant at the news · hân hoan trước tin này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
jubilant, triumphantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæsɪneɪtɪd/ adj bị cuốn hút, say mê
very interested in something and unable to stop thinking about it
bị cuốn hút, say mê
Ví dụ
- The children were fascinated by the magic show.Bọn trẻ bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn ảo thuật.
- I am fascinated by old maps.Tôi rất say mê những tấm bản đồ cổ.
Cụm từ đi kèm
- fascinated by · bị cuốn hút bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Fascinated' chỉ người cảm thấy; 'fascinating' chỉ vật gây hứng thú. Dùng với 'by' hoặc 'with'.
-
/ˌfæsɪˈneɪʃn/ noun sự say mê, sức hấp dẫn
U
a strong interest in something that makes you want to know more
sự say mê, sức hấp dẫn
Ví dụ
- She has a deep fascination with space.Cô ấy rất say mê vũ trụ.
- He watched the fire with fascination.Anh ấy nhìn ngọn lửa một cách đầy thích thú.
Cụm từ đi kèm
- a fascination with · niềm say mê với
- watch with fascination · nhìn đầy thích thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪr/ verb sợ, lo sợ
T
to be afraid of someone or something because they may hurt you
sợ, lo sợ
Ví dụ
- Many people fear snakes.Nhiều người sợ rắn.
- I fear that we will be late.Tôi e rằng chúng ta sẽ đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- fear the worst · lo sợ điều tồi tệ nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dreadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fed ʌp/ adj chán ngán, phát ngán
annoyed or bored because something has continued for too long
chán ngán, phát ngán
Ví dụ
- I am fed up with this rain.Tôi phát ngán với cơn mưa này rồi.
- She felt fed up after waiting an hour.Cô ấy thấy chán ngán sau một giờ chờ đợi.
Cụm từ đi kèm
- fed up with · chán ngán với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'fed up with' + danh từ hoặc V-ing: 'fed up with waiting'.
-
/ˈfɜːrmnəs/ noun sự kiên quyết, độ chắc
U
the quality of being strong and determined, or hard and not soft
sự kiên quyết, độ chắc
Ví dụ
- She spoke with firmness.Cô ấy nói một cách kiên quyết.
- Press the fruit to test its firmness.Hãy ấn vào quả để thử độ chắc.
Cụm từ đi kèm
- with firmness · một cách kiên quyết
- the firmness of the mattress · độ cứng của tấm nệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːndli/ adv một cách trìu mến
in a way that shows love or warm feeling
một cách trìu mến
Ví dụ
- She smiled fondly at her grandson.Bà mỉm cười trìu mến với cháu trai.
- I fondly remember our school days.Tôi nhớ về những ngày đi học của chúng ta với nhiều thương mến.
Cụm từ đi kèm
- remember fondly · nhớ về với tình cảm
- smile fondly · mỉm cười trìu mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfuːlɪʃli/ adv một cách dại dột
in a way that is not wise or sensible
một cách dại dột
Ví dụ
- He foolishly left his bag on the bus.Anh ấy dại dột để quên túi trên xe buýt.
- I foolishly believed him.Tôi đã dại dột tin anh ta.
Cụm từ đi kèm
- act foolishly · hành động dại dột
- foolishly believe · dại dột tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stupidly, unwiselyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/friːk/ verb hoảng hốt, phát hoảng
I
to become very afraid, shocked or upset
hoảng hốt, phát hoảng
Ví dụ
- I freaked when I saw the big spider.Tôi hoảng hốt khi thấy con nhện to.
- My mother will freak if I come home late.Mẹ tôi sẽ phát hoảng nếu tôi về nhà muộn.
Cụm từ đi kèm
- freak out · phát hoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'freak out' trong văn nói thân mật.
-
/ˈfrendli/ adj thân thiện
behaving in a kind and pleasant way towards other people
thân thiện
Ví dụ
- The neighbours are very friendly.Hàng xóm rất thân thiện.
- She gave me a friendly smile.Cô ấy dành cho tôi một nụ cười thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- a friendly smile · nụ cười thân thiện
- friendly to everyone · thân thiện với mọi người
Dạng từ
- comparative friendlier
- superlative friendliest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Friendly' là tính từ, kết thúc bằng -ly nhưng không phải trạng từ. Dùng 'friendly to/with' ai đó.
-
/ˈfjʊriəs/ adj giận dữ, tức điên
extremely angry
giận dữ, tức điên
Ví dụ
- My dad was furious when I came home late.Bố tôi nổi giận khi tôi về nhà muộn.
- She was furious about the mistake.Cô ấy rất tức giận về lỗi sai đó.
Cụm từ đi kèm
- furious with someone · giận dữ với ai
- absolutely furious · vô cùng tức giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very angryTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'furious with' người và 'furious about/at' việc.
-
/ˈɡeɪəti/ noun sự vui vẻ, sự hân hoan
U
a feeling of being happy and full of fun
sự vui vẻ, sự hân hoan
Ví dụ
- The gaiety of the party made everyone smile.Không khí vui vẻ của bữa tiệc làm ai cũng mỉm cười.
- There was great gaiety in the streets.Trên đường phố tràn ngập không khí hân hoan.
Cụm từ đi kèm
- full of gaiety · tràn đầy vui vẻ
- the gaiety of the festival · không khí vui tươi của lễ hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheerfulnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdʒenəˈrɑːsəti/ noun sự hào phóng, lòng rộng lượng
U
the quality of being happy to give money, time or help to others
sự hào phóng, lòng rộng lượng
Ví dụ
- I thank you for your generosity.Tôi cảm ơn sự hào phóng của bạn.
- Her generosity helped many poor families.Sự rộng lượng của cô ấy đã giúp nhiều gia đình nghèo.
Cụm từ đi kèm
- show generosity · thể hiện sự hào phóng
- thank someone for their generosity · cảm ơn ai vì sự hào phóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡler/ noun cái nhìn giận dữ, ánh sáng chói
C
a long angry look at someone, or very bright light that hurts your eyes
cái nhìn giận dữ, ánh sáng chói
Ví dụ
- She gave him an angry glare.Cô ấy lườm anh ấy một cách giận dữ.
- The glare of the sun hurt my eyes.Ánh nắng chói làm tôi đau mắt.
Cụm từ đi kèm
- an angry glare · cái lườm giận dữ
- the glare of the sun · ánh nắng chói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡliː/ noun niềm hân hoan, sự vui sướng
U
a feeling of great happiness and excitement
niềm hân hoan, sự vui sướng
Ví dụ
- The children shouted with glee.Bọn trẻ hò reo vui sướng.
- She opened the box with glee.Cô ấy mở chiếc hộp với niềm hân hoan.
Cụm từ đi kèm
- shout with glee · hò reo vui sướng
- with great glee · với niềm hân hoan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joy, delightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡluːmi/ adj ảm đạm, u ám
dark and sad, or without hope
ảm đạm, u ám
Ví dụ
- It was a cold and gloomy day.Đó là một ngày lạnh và u ám.
- He felt gloomy about the future.Anh ấy thấy bi quan về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- a gloomy day · ngày u ám
- feel gloomy · cảm thấy ảm đạm
Dạng từ
- comparative gloomier
- superlative gloomiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɡʊdˈwɪl/ noun thiện chí, lòng tốt
U
a kind and friendly feeling towards other people
thiện chí, lòng tốt
Ví dụ
- They sent gifts as a sign of goodwill.Họ gửi quà như một dấu hiệu của thiện chí.
- The meeting was held in a spirit of goodwill.Cuộc họp diễn ra trong tinh thần thiện chí.
Cụm từ đi kèm
- a gesture of goodwill · cử chỉ thiện chí
- show goodwill · thể hiện thiện chí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kindnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪsflnəs/ noun sự duyên dáng, vẻ uyển chuyển
U
the quality of moving in a smooth, beautiful and relaxed way
sự duyên dáng, vẻ uyển chuyển
Ví dụ
- The dancer moved with great gracefulness.Vũ công di chuyển vô cùng uyển chuyển.
- I admired the gracefulness of the cat.Tôi ngưỡng mộ vẻ duyên dáng của chú mèo.
Cụm từ đi kèm
- with gracefulness · một cách duyên dáng
- the gracefulness of a dancer · sự uyển chuyển của vũ công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
graceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːf/ noun nỗi đau buồn, sự đau thương
U
very strong sadness, especially when someone dies
nỗi đau buồn, sự đau thương
Ví dụ
- She was full of grief after her father died.Cô ấy tràn ngập đau buồn sau khi bố mất.
- He could not hide his grief at the funeral.Anh ấy không giấu được nỗi đau buồn ở đám tang.
Cụm từ đi kèm
- deep grief · nỗi đau buồn sâu sắc
- overcome with grief · chìm trong đau buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sorrow, sadnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːv/ verb đau buồn, thương tiếc
I
to feel very sad, especially because someone has died
đau buồn, thương tiếc
Ví dụ
- The whole town grieved for the young man.Cả thị trấn đau buồn thương tiếc chàng trai trẻ.
- She is still grieving for her mother.Cô ấy vẫn còn đau buồn vì mẹ.
Cụm từ đi kèm
- grieve for someone · thương tiếc ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với giới từ 'for' hoặc 'over': grieve for/over someone.
-
/ɡrɪn/ noun nụ cười toe toét
C
a big smile that shows your teeth
nụ cười toe toét
Ví dụ
- He answered with a big grin.Anh ấy trả lời với nụ cười toe toét.
- There was a grin on her face all day.Cô ấy cười toe toét suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a wide grin · nụ cười toe toét
- a cheeky grin · nụ cười tinh nghịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrtbreɪkɪŋ/ adj đau lòng, xé lòng
making you feel very sad
đau lòng, xé lòng
Ví dụ
- It was heartbreaking to see the old dog alone.Thật đau lòng khi thấy con chó già ở một mình.
- She told us a heartbreaking story.Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện đau lòng.
Cụm từ đi kèm
- a heartbreaking story · câu chuyện đau lòng
- heartbreaking news · tin đau lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrtwɔːrmɪŋ/ adj ấm lòng, cảm động
making you feel happy because something kind has happened
ấm lòng, cảm động
Ví dụ
- It was a heartwarming story about a lost dog.Đó là câu chuyện ấm lòng về một chú chó bị lạc.
- The children gave us a heartwarming welcome.Bọn trẻ chào đón chúng tôi thật ấm áp.
Cụm từ đi kèm
- a heartwarming story · câu chuyện ấm lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: heart-warming.
-
/ˌhezɪˈteɪʃn/ noun sự do dự, sự ngập ngừng
C,U
a short pause before you do or say something because you are not sure
sự do dự, sự ngập ngừng
Ví dụ
- She answered without hesitation.Cô ấy trả lời mà không do dự.
- I had some hesitation about signing the paper.Tôi hơi do dự khi ký vào tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- without hesitation · không chút do dự
- a moment of hesitation · khoảnh khắc ngập ngừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪˈleriəs/ adj cực kỳ hài hước
extremely funny
cực kỳ hài hước
Ví dụ
- The film was absolutely hilarious.Bộ phim thực sự cực kỳ hài hước.
- He told us a hilarious story about his dog.Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cực buồn cười về con chó của mình.
Cụm từ đi kèm
- absolutely hilarious · cực kỳ buồn cười
- a hilarious joke · câu đùa rất buồn cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very funnyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːnərəbl/ adj đáng kính, chính trực
honest and deserving respect
đáng kính, chính trực
Ví dụ
- He is an honorable man who always tells the truth.Ông ấy là người đáng kính, luôn nói thật.
- It was an honorable thing to do.Đó là một việc làm cao thượng.
Cụm từ đi kèm
- an honorable man · người đáng kính
- an honorable decision · quyết định cao thượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: honourable. Chữ 'h' câm: đọc /ˈɑːnərəbl/.
-
/hɑːˈspɪtəbl/ adj hiếu khách
friendly and kind to guests and visitors
hiếu khách
Ví dụ
- The villagers were very hospitable to us.Dân làng rất hiếu khách với chúng tôi.
- She is a hospitable woman who loves guests.Bà ấy là người phụ nữ hiếu khách và yêu quý khách.
Cụm từ đi kèm
- a hospitable host · chủ nhà hiếu khách
- hospitable to visitors · hiếu khách với du khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unfriendlyHọ từ
-
/hʌɡ/ noun cái ôm
C
the act of putting your arms around someone to show love
cái ôm
Ví dụ
- She gave her mother a big hug.Cô bé ôm mẹ thật chặt.
- I need a hug after a bad day.Tôi cần một cái ôm sau một ngày tồi tệ.
Cụm từ đi kèm
- give someone a hug · ôm ai đó
- a warm hug · cái ôm ấm áp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːˈmeɪn/ adj nhân đạo, nhân từ
kind and gentle towards people and animals
nhân đạo, nhân từ
Ví dụ
- The farm treats its animals in a humane way.Trang trại đối xử với vật nuôi một cách nhân đạo.
- He asked for a more humane system.Ông ấy yêu cầu một hệ thống nhân đạo hơn.
Cụm từ đi kèm
- humane treatment · sự đối xử nhân đạo
- a humane way · cách nhân đạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'human' (con người). 'humane' đọc /hjuːˈmeɪn/, nhấn âm hai.
-
/ˈhʌmbl/ adj khiêm tốn, giản dị
not proud and not thinking you are better than others
khiêm tốn, giản dị
Ví dụ
- He is very humble about his success.Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
- She was born in a humble family.Cô ấy sinh ra trong một gia đình giản dị.
Cụm từ đi kèm
- a humble home · ngôi nhà giản dị
- humble beginnings · khởi đầu khiêm tốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
proudHọ từ
-
/ˈhʌmbʌɡ/ noun lời nói dối trá, chuyện vớ vẩn
U
talk or behaviour that is dishonest or has no real meaning
lời nói dối trá, chuyện vớ vẩn
Ví dụ
- He said the story was all humbug.Ông ấy nói câu chuyện đó chỉ toàn là chuyện vớ vẩn.
- Don't talk such humbug!Đừng nói những điều nhảm nhí như vậy!
Cụm từ đi kèm
- talk humbug · nói chuyện vớ vẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cổ, hay gặp trong truyện Anh: 'Bah, humbug!'. Còn là một loại kẹo bạc hà.
-
/hjuːˈmɪlieɪt/ verb làm nhục, làm bẽ mặt
T
to make someone feel ashamed in front of other people
làm nhục, làm bẽ mặt
Ví dụ
- The teacher humiliated him in front of the class.Thầy giáo làm cậu ấy bẽ mặt trước cả lớp.
- She felt humiliated by his words.Cô ấy cảm thấy bị làm nhục bởi lời nói của anh ta.
Cụm từ đi kèm
- humiliate someone in public · làm nhục ai nơi công cộng
- feel humiliated · cảm thấy bị sỉ nhục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːˈmɪlieɪtɪŋ/ adj nhục nhã, bẽ mặt
making you feel ashamed or very embarrassed
nhục nhã, bẽ mặt
Ví dụ
- Losing 10-0 was a humiliating result.Thua 10-0 là một kết quả nhục nhã.
- It was humiliating to fall in front of everyone.Thật bẽ mặt khi ngã trước mặt mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a humiliating defeat · thất bại nhục nhã
- a humiliating experience · trải nghiệm bẽ mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːˌmɪliˈeɪʃn/ noun sự nhục nhã, nỗi bẽ mặt
C,U
the feeling of shame when other people see you do something stupid
sự nhục nhã, nỗi bẽ mặt
Ví dụ
- He felt great humiliation after the mistake.Anh ấy cảm thấy vô cùng nhục nhã sau sai lầm đó.
- The loss was a public humiliation for the team.Trận thua là một nỗi nhục công khai của đội.
Cụm từ đi kèm
- public humiliation · sự sỉ nhục công khai
- suffer humiliation · chịu nhục nhã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪdəlaɪz/ verb thần tượng, tôn thờ
T
to love and admire someone very much, as if they were perfect
thần tượng, tôn thờ
Ví dụ
- The boy idolizes his older brother.Cậu bé thần tượng anh trai của mình.
- Young fans idolize the singer.Những người hâm mộ trẻ tôn thờ ca sĩ ấy.
Cụm từ đi kèm
- idolize a singer · thần tượng một ca sĩ
- idolize a hero · tôn thờ một anh hùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: idolise.
-
/ɪmˈpeɪʃntli/ adv một cách thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
in a way that shows you do not want to wait
một cách thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
Ví dụ
- He waited impatiently for the bus.Anh ấy sốt ruột chờ xe buýt.
- The children looked at the clock impatiently.Bọn trẻ sốt ruột nhìn đồng hồ.
Cụm từ đi kèm
- wait impatiently · chờ đợi sốt ruột
- tap impatiently · gõ nhịp sốt ruột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪmpəˈlaɪt/ adj bất lịch sự
not showing good manners towards other people
bất lịch sự
Ví dụ
- It is impolite to talk with food in your mouth.Nói chuyện khi đang ngậm thức ăn là bất lịch sự.
- She felt the question was impolite.Cô ấy cảm thấy câu hỏi đó thật bất lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- an impolite question · câu hỏi bất lịch sự
- impolite behaviour · hành vi bất lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rudeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪmpəˈlaɪtli/ adv một cách bất lịch sự
in a way that does not show good manners
một cách bất lịch sự
Ví dụ
- He spoke impolitely to the waiter.Anh ta nói chuyện bất lịch sự với người phục vụ.
- The boy answered impolitely.Cậu bé trả lời một cách bất lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- behave impolitely · cư xử bất lịch sự
- speak impolitely · nói chuyện bất lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprest/ adj ấn tượng, khâm phục
feeling admiration for someone or something
ấn tượng, khâm phục
Ví dụ
- I was impressed by her good English.Tôi rất ấn tượng với tiếng Anh giỏi của cô ấy.
- The teacher was impressed with my work.Giáo viên rất ấn tượng với bài làm của tôi.
Cụm từ đi kèm
- impressed by · ấn tượng bởi
- very impressed · rất ấn tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'impressed by/with', không dùng 'impressed of'.
-
/ˈɪmpʌls/ noun sự bốc đồng, thôi thúc
C
a sudden strong wish to do something without thinking
sự bốc đồng, thôi thúc
Ví dụ
- She bought the dress on impulse.Cô ấy mua chiếc váy theo cảm hứng nhất thời.
- He had an impulse to run away.Anh ấy có một thôi thúc muốn bỏ chạy.
Cụm từ đi kèm
- on impulse · theo bốc đồng
- a sudden impulse · thôi thúc đột ngột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpʌlsɪv/ adj bốc đồng, hấp tấp
acting quickly without thinking about what may happen
bốc đồng, hấp tấp
Ví dụ
- He is an impulsive boy who never waits.Cậu ấy là một cậu bé bốc đồng, không bao giờ chờ đợi.
- It was an impulsive decision to leave.Đó là quyết định bỏ đi một cách bốc đồng.
Cụm từ đi kèm
- an impulsive decision · quyết định bốc đồng
- impulsive behaviour · hành vi bốc đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdɪfrənt/ adj thờ ơ, dửng dưng
not interested in something or not caring about it
thờ ơ, dửng dưng
Ví dụ
- He seemed indifferent to the news.Anh ấy có vẻ thờ ơ với tin tức.
- Many young people are indifferent to politics.Nhiều bạn trẻ thờ ơ với chính trị.
Cụm từ đi kèm
- indifferent to something · thờ ơ với điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
interested, concernedHọ từ
Đi với giới từ 'to': indifferent to something.
-
/ɪnˈdɪɡnəti/ noun sự sỉ nhục, điều làm mất phẩm giá
C,U
a situation that makes you feel shame or lose respect
sự sỉ nhục, điều làm mất phẩm giá
Ví dụ
- He suffered the indignity of being searched in public.Anh ấy chịu nhục khi bị khám xét trước mọi người.
- Old age brings many small indignities.Tuổi già mang đến nhiều điều làm tổn thương lòng tự trọng.
Cụm từ đi kèm
- suffer the indignity of · chịu nỗi nhục của
- a small indignity · một sự bẽ mặt nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʌldʒ/ verb nuông chiều, thỏa mãn
T,I
to let yourself have something enjoyable, especially too much of it
nuông chiều, thỏa mãn
Ví dụ
- I sometimes indulge in a big piece of cake.Thỉnh thoảng tôi thả mình ăn một miếng bánh to.
- She indulges her children too much.Bà ấy nuông chiều con quá mức.
Cụm từ đi kèm
- indulge in something · thả mình vào điều gì
- indulge a child · nuông chiều đứa trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'thả mình': indulge in something; nghĩa 'nuông chiều': indulge somebody.
-
/ɪnˈdʌldʒənt/ adj nuông chiều, dễ dãi
allowing someone to do or have what they want, even if it is not good
nuông chiều, dễ dãi
Ví dụ
- He is an indulgent father.Ông ấy là người bố nuông chiều con.
- She gave him an indulgent smile.Cô ấy nở nụ cười khoan dung với anh.
Cụm từ đi kèm
- an indulgent parent · bố mẹ nuông chiều con
- an indulgent smile · nụ cười khoan dung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lenient, kindTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnspəˈreɪʃənl/ adj truyền cảm hứng
giving you new ideas and making you want to do something good
truyền cảm hứng
Ví dụ
- Her speech was very inspirational.Bài phát biểu của cô ấy rất truyền cảm hứng.
- He is an inspirational teacher.Ông ấy là một người thầy truyền cảm hứng.
Cụm từ đi kèm
- an inspirational story · một câu chuyện truyền cảm hứng
- an inspirational leader · một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
inspiringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtent/ adj chăm chú, quyết tâm
giving all your attention to something
chăm chú, quyết tâm
Ví dụ
- The boy was intent on his game.Cậu bé đang chăm chú vào trò chơi.
- She is intent on winning the race.Cô ấy quyết tâm thắng cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- intent on doing something · quyết tâm làm điều gì
- an intent look · cái nhìn chăm chú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'intent on + V-ing' (quyết tâm làm gì).
-
/ˌɪrɪˈspɑːnsəbl/ adj vô trách nhiệm
not thinking about the results of your actions, and not taking care
vô trách nhiệm
Ví dụ
- It was irresponsible to leave the child alone.Để đứa trẻ ở một mình là vô trách nhiệm.
- He is an irresponsible driver.Anh ấy là một tài xế vô trách nhiệm.
Cụm từ đi kèm
- irresponsible behavior · hành vi vô trách nhiệm
- totally irresponsible · hoàn toàn vô trách nhiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
responsibleHọ từ
-
/ˈɪrɪteɪtɪd/ adj bực mình, khó chịu
slightly angry or annoyed
bực mình, khó chịu
Ví dụ
- She felt irritated by the noise.Cô ấy thấy bực mình vì tiếng ồn.
- He got irritated when I was late.Anh ấy bực mình khi tôi đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- feel irritated · cảm thấy bực mình
- irritated by something · bực mình vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoyedTừ trái nghĩa
Họ từ
Irritated chỉ cảm xúc của người; irritating chỉ thứ gây khó chịu.
-
/ˈɪrɪteɪtɪŋ/ adj gây khó chịu, bực mình
making you feel slightly angry or annoyed
gây khó chịu, bực mình
Ví dụ
- The noise from the street is very irritating.Tiếng ồn từ ngoài phố rất khó chịu.
- He has an irritating habit of singing.Anh ấy có thói quen hát gây khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- an irritating noise · tiếng ồn khó chịu
- really irritating · thật sự gây bực mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoyingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪrɪˈteɪʃn/ noun sự bực mình, sự kích ứng
C,U
a feeling of being slightly angry, or a sore place on the skin
sự bực mình, sự kích ứng
Ví dụ
- She felt irritation when he came late.Cô ấy thấy bực mình khi anh ấy đến muộn.
- The soap caused skin irritation.Xà phòng gây kích ứng da.
Cụm từ đi kèm
- skin irritation · kích ứng da
- a sign of irritation · dấu hiệu bực mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiːn/ adj hăng hái, say mê
very interested in something or very eager to do it
hăng hái, say mê
Ví dụ
- He is keen on football.Anh ấy rất mê bóng đá.
- She is keen to learn English.Cô ấy rất muốn học tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- keen on something · mê thứ gì
- keen to do something · háo hức làm gì
Dạng từ
- comparative keener
- superlative keenest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'keen on + danh từ/V-ing' hoặc 'keen to + V'.
-
/ˈloʊnlinəs/ noun sự cô đơn
U
the sad feeling of being alone with no friends or company
sự cô đơn
Ví dụ
- Many old people suffer from loneliness.Nhiều người già chịu cảnh cô đơn.
- He felt great loneliness in the new city.Anh ấy cảm thấy vô cùng cô đơn ở thành phố mới.
Cụm từ đi kèm
- feel loneliness · cảm thấy cô đơn
- a feeling of loneliness · cảm giác cô đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Loneliness' là cảm xúc buồn. 'Solitude' là ở một mình, không nhất thiết buồn.
-
/ˈmædnəs/ noun sự điên rồ, sự điên loạn
U
very stupid or dangerous behaviour, or the state of being mentally ill
sự điên rồ, sự điên loạn
Ví dụ
- Driving in this storm is madness.Lái xe trong cơn bão này là điên rồ.
- The noise nearly drove him to madness.Tiếng ồn suýt khiến anh ấy phát điên.
Cụm từ đi kèm
- pure madness · hoàn toàn điên rồ
- drive someone to madness · khiến ai đó phát điên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈtʊr/ adj trưởng thành, chín chắn
behaving like an adult, or fully grown
trưởng thành, chín chắn
Ví dụ
- She is very mature for her age.Cô ấy rất chín chắn so với tuổi.
- A mature tree can live for hundreds of years.Một cây đã trưởng thành có thể sống hàng trăm năm.
Cụm từ đi kèm
- mature for your age · chín chắn so với tuổi
- a mature student · sinh viên lớn tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
immature, childishHọ từ
-
/ˈmɜːrsi/ noun lòng thương xót, sự khoan dung
U
kindness shown by not punishing someone who you have power over
lòng thương xót, sự khoan dung
Ví dụ
- The judge showed mercy to the young man.Thẩm phán đã khoan dung với chàng trai trẻ.
- The soldiers begged for mercy.Những người lính cầu xin sự thương xót.
Cụm từ đi kèm
- show mercy · tỏ lòng khoan dung
- beg for mercy · cầu xin lòng thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'At the mercy of' nghĩa là bị phụ thuộc hoàn toàn vào ai/cái gì.
-
/mɪsˈtrʌstfl/ adj hay nghi ngờ, không tin tưởng
not trusting someone or something
hay nghi ngờ, không tin tưởng
Ví dụ
- She was mistrustful of strangers.Cô ấy không tin người lạ.
- The old man looked at me in a mistrustful way.Ông cụ nhìn tôi với vẻ nghi ngờ.
Cụm từ đi kèm
- mistrustful of · không tin tưởng vào
- a mistrustful look · ánh nhìn nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suspicious, waryTừ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: mistrustful of.
-
/ˈmɑːdɪst/ adj khiêm tốn, giản dị
not talking about your own skills or successes in a proud way
khiêm tốn, giản dị
Ví dụ
- He is very modest about his success.Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
- They live in a modest house near the river.Họ sống trong một ngôi nhà giản dị gần sông.
Cụm từ đi kèm
- a modest income · thu nhập khiêm tốn
- modest about · khiêm tốn về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
humbleTừ trái nghĩa
proudHọ từ
-
/ˈmuːdi/ adj hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
often changing quickly from happy to unhappy or angry
hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Ví dụ
- My brother gets moody when he is tired.Em trai tôi hay cáu kỉnh khi mệt.
- She was quiet and moody all day.Cả ngày cô ấy trầm lặng và ủ rũ.
Cụm từ đi kèm
- a moody teenager · một thiếu niên hay thay đổi tâm trạng
- feel moody · cảm thấy ủ rũ
Dạng từ
- comparative moodier
- superlative moodiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrtɪfaɪ/ verb làm xấu hổ, làm nhục
T
to make someone feel very embarrassed or ashamed
làm xấu hổ, làm nhục
Ví dụ
- His rude words mortified his mother.Những lời thô lỗ của cậu ấy làm mẹ rất xấu hổ.
- I was mortified when I forgot her name.Tôi rất xấu hổ khi quên tên cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- be mortified · cảm thấy xấu hổ vô cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
embarrass, humiliateTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng ở dạng bị động: be mortified (rất xấu hổ).
-
/ˈmoʊtɪveɪtɪd/ adj có động lực
wanting to do something and willing to work hard for it
có động lực
Ví dụ
- She is very motivated to learn English.Cô ấy rất có động lực học tiếng Anh.
- We need motivated people on our team.Chúng tôi cần những người có động lực trong đội.
Cụm từ đi kèm
- highly motivated · rất có động lực
- motivated to learn · có động lực học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lazyHọ từ
-
/ˈmɔːrnfl/ adj buồn thảm, thương tiếc
very sad, especially because someone has died or something is lost
buồn thảm, thương tiếc
Ví dụ
- The dog gave a mournful cry.Con chó phát ra một tiếng kêu buồn thảm.
- He played a slow, mournful song.Anh ấy chơi một bài hát chậm và buồn thảm.
Cụm từ đi kèm
- a mournful voice · giọng buồn thảm
- mournful music · bản nhạc buồn thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sad, sorrowfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmuːvɪŋ/ adj cảm động, xúc động
making you feel strong emotions, especially sadness or sympathy
cảm động, xúc động
Ví dụ
- It was a very moving film.Đó là một bộ phim rất cảm động.
- He gave a moving speech at the funeral.Ông ấy đọc một bài phát biểu xúc động tại tang lễ.
Cụm từ đi kèm
- a moving story · một câu chuyện cảm động
- deeply moving · vô cùng xúc động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
touchingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk/ adj tự yêu mình quá mức
too interested in yourself and how you look or what you do
tự yêu mình quá mức
Ví dụ
- He is so narcissistic that he talks only about himself.Anh ta tự yêu mình đến mức chỉ nói về bản thân.
- Her narcissistic habits annoyed her friends.Thói quen tự cao tự đại của cô ấy làm bạn bè khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- a narcissistic person · một người tự yêu mình quá mức
- narcissistic behaviour · hành vi tự cao tự đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vain, selfishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɔːti/ adj nghịch ngợm, hư
not obeying rules, usually said about children
nghịch ngợm, hư
Ví dụ
- The naughty boy hid his sister's shoes.Cậu bé nghịch ngợm giấu giày của em gái.
- Don't be naughty in the shop.Đừng nghịch ngợm trong cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a naughty child · một đứa trẻ nghịch ngợm
- be naughty · nghịch ngợm
Dạng từ
- comparative naughtier
- superlative naughtiest
Từ đồng nghĩa
badly behavedTừ trái nghĩa
goodHọ từ
-
/nɜːrvz/ noun sự lo lắng, căng thẳng
U
the feeling of being worried or afraid before something important
sự lo lắng, căng thẳng
Ví dụ
- I had bad nerves before the exam.Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
- She calmed her nerves with a deep breath.Cô ấy hít sâu để làm dịu sự căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- calm your nerves · làm dịu sự căng thẳng
- suffer from nerves · bị căng thẳng thần kinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều khi nói về sự lo lắng: I'm full of nerves.
-
/ˈnoʊbl/ adj cao quý, cao thượng
having high moral qualities such as honesty and courage
cao quý, cao thượng
Ví dụ
- It was a noble thing to help the poor.Giúp người nghèo là một việc làm cao thượng.
- He had a noble heart.Anh ấy có một tấm lòng cao thượng.
Cụm từ đi kèm
- a noble cause · một mục đích cao cả
- a noble act · một hành động cao thượng
Dạng từ
- comparative nobler
- superlative noblest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊˈbiːdiənt/ adj ngoan ngoãn, vâng lời
doing what you are told to do
ngoan ngoãn, vâng lời
Ví dụ
- She is an obedient child.Cô bé là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
- The dog is calm and obedient.Con chó hiền và nghe lời.
Cụm từ đi kèm
- an obedient child · đứa trẻ vâng lời
- obedient to · vâng lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disobedientHọ từ
-
/əbˈses/ verb ám ảnh
T,I
to fill your mind so that you cannot stop thinking about it
ám ảnh
Ví dụ
- The idea obsessed him for weeks.Ý nghĩ đó ám ảnh anh ấy suốt nhiều tuần.
- Don't obsess about your test results.Đừng quá ám ảnh về kết quả bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- be obsessed with · bị ám ảnh bởi
- obsess about · bị ám ảnh về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: be obsessed with/by (không dùng obsessed about với nghĩa bị ám ảnh).
-
/əbˈseʃn/ noun nỗi ám ảnh
C,U
a strong feeling about something that fills your thoughts all the time
nỗi ám ảnh
Ví dụ
- Football is his obsession.Bóng đá là nỗi ám ảnh của anh ấy.
- Her obsession with money worries her family.Nỗi ám ảnh về tiền bạc của cô ấy làm gia đình lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- an obsession with · nỗi ám ảnh về
- a dangerous obsession · nỗi ám ảnh nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈsesɪv/ adj ám ảnh, thái quá
thinking about or doing something too much and unable to stop
ám ảnh, thái quá
Ví dụ
- He is obsessive about keeping his desk clean.Anh ấy rất ám ảnh việc giữ bàn làm việc sạch sẽ.
- She has an obsessive love of chocolate.Cô ấy có tình yêu sô cô la đến mức ám ảnh.
Cụm từ đi kèm
- obsessive behaviour · hành vi ám ảnh
- obsessive about · ám ảnh về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːptɪmɪzəm/ noun sự lạc quan
U
the feeling that good things will happen in the future
sự lạc quan
Ví dụ
- She faces the future with optimism.Cô ấy đối mặt với tương lai bằng sự lạc quan.
- There is some optimism about the economy.Có đôi chút lạc quan về nền kinh tế.
Cụm từ đi kèm
- cautious optimism · sự lạc quan thận trọng
- grounds for optimism · cơ sở để lạc quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pessimismHọ từ
-
/ˈɑːptɪmɪst/ noun người lạc quan
C
a person who always expects good things to happen
người lạc quan
Ví dụ
- My father is an optimist.Bố tôi là người lạc quan.
- Don't worry; I'm an optimist about the weather.Đừng lo; tôi lạc quan về thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- an eternal optimist · người lạc quan bất diệt
- a born optimist · người lạc quan bẩm sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pessimistHọ từ