Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 4

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Cảm xúc và tính cách

  • /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ adj
  • /ˈaʊtreɪdʒ/ noun
  • /aʊtˈreɪdʒəs/ adj
  • /ˈpænɪk/ verb
  • /ˈpæʃənət/ adj
  • /pɪˈdæntɪk/ adj
  • /ˌpɜːrsəˈvɪrəns/ noun
  • /pərˈsɪstəns/ noun
  • /pərˈsɪstənt/ adj
  • /ˈpesɪmɪst/ noun
  • /ˌpesɪˈmɪstɪk/ adj
  • /ˈpetrɪfaɪd/ adj
  • /ˈpɪki/ adj
  • /pəˈlaɪtnəs/ noun
  • /pəˈzest/ adj
  • /preɪz/ verb
  • /priˈɑːkjupaɪ/ verb
  • /ˈpʌŋktʃuəl/ adj
  • /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ noun
  • /ˈpɜːrpəsfl/ adj
  • /ˈpʌzld/ adj
  • /ˈkwɔːrəlsəm/ adj
  • /ræʃ/ adj
  • /rɪˈbeljəs/ adj
  • /rɪˈɡɑːrd/ noun
  • /rɪˈɡret/ noun
  • /rɪˈdʒekʃn/ noun
  • /rɪˈliːf/ noun
  • /rɪˈliːvd/ adj
  • /rɪˈlʌktənt/ adj
  • /rɪˈpres/ verb
  • /rɪˈpruːv/ verb
  • /rɪˈspektɪd/ adj
  • /rɪˈvendʒ/ noun
  • /ˈrevərəns/ noun
  • /ˌself ˈkɑːnfɪdəns/ noun
  • /ˌself ˈkɑːnfɪdənt/ adj
  • /ˈselfləs/ adj
  • /ˈsensəbl/ adj
  • /ˈsensətɪv/ adj
  • /səˈriːn/ adj
  • /ˈʃeɪkən/ adj
  • /ʃɑːk/ verb
  • /sɪnˈsɪr/ adj
  • /sɪnˈserəti/ noun
  • /snɪr/ noun
  • /sɑːb/ verb
  • /ˈsoʊʃəbl/ adj
  • /ˈspelbaʊnd/ adj
  • /spaɪt/ noun
  • /ˈstɑːrtl/ verb
  • /stɜːrn/ adj
  • /ˈstɪndʒi/ adj
  • /ˈstrʌɡl/ verb
  • /ˈsʌfərɪŋ/ noun
  • /səˈspɪʃəs/ adj
  • /ˌsɪmpəˈθetɪk/ adj
  • /ˈsɪmpəθaɪz/ verb
  • /tempˈteɪʃn/ noun
  • /ˈtendər/ adj
  • /ˈtendərnəs/ noun
  • /ˈterɪfaɪɪŋ/ adj
  • /ˈθɔːtfl/ adj
  • /ˈθɔːtləs/ adj
  • /θrɪl/ noun
  • /θrɪld/ adj
  • /ˈθrɪlɪŋ/ adj
  • /ˈtɑːlərənt/ adj
  • /ˈtɑːləreɪt/ verb
  • /treɪt/ noun
  • /trʌst/ noun
  • /ˈtruːθfl/ adj
  • /ˈtruːθflnəs/ noun
  • /ˌʌnkənˈsɜːrnd/ adj
  • /ˌʌndərˈstændɪŋ/ adj
  • /ʌnˈiːz/ noun
  • /ˌʌnɪnˌθuːziˈæstɪk/ adj
  • /ʌnˈhæpinəs/ noun
  • /ʌnˈkaɪnd/ adj
  • /ʌnˈselfɪʃ/ adj
  • /ʌnˈtæləntɪd/ adj
  • /ʌnˈwɪlɪŋ/ adj
  • /ʌnˈwɜːrldli/ adj
  • /ʌpˈset/ verb
  • /ˈvænəti/ noun
  • /ˈvɜːrtʃuː/ noun
  • /ˈwɪrisəm/ adj
  • /ˈwɪri/ adj
  • /ˈwɪlɪŋ/ adj
  • /wɪt/ noun
  • /ˈwɪti/ adj
  • /ˈwɜːriɪŋ/ adj
  • /jɜːrn/ verb
  • Cơ thể và sức khỏe

  • /eɪk/ verb
  • /əˈkjuːt/ adj
  • /ˈædɪkt/ noun
  • /əˈdɪktɪd/ adj
  • /əˈdɪkʃn/ noun
  • /ˈæɡəni/ noun
  • /ˌælkəˈhɔːlɪk/ noun