Từ vựng B2 — Trang 4
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cảm xúc và tính cách
-
/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ adj lạc quan
expecting good things to happen in the future
lạc quan
Ví dụ
- He is optimistic about the interview.Anh ấy lạc quan về buổi phỏng vấn.
- She feels optimistic about the future.Cô ấy cảm thấy lạc quan về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- optimistic about · lạc quan về
- cautiously optimistic · lạc quan một cách thận trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pessimisticHọ từ
-
/ˈaʊtreɪdʒ/ noun sự phẫn nộ, hành động xúc phạm
C,U
a very strong feeling of anger and shock caused by something unfair or cruel
sự phẫn nộ, hành động xúc phạm
Ví dụ
- There was public outrage at the decision.Công chúng phẫn nộ trước quyết định đó.
- It is an outrage that nobody helped him.Thật đáng phẫn nộ khi không ai giúp anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- public outrage · sự phẫn nộ của công chúng
- cause outrage · gây ra sự phẫn nộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊtˈreɪdʒəs/ adj quá quắt, thái quá, gây phẫn nộ
so shocking or unfair that it makes people very angry
quá quắt, thái quá, gây phẫn nộ
Ví dụ
- The price of the ticket was outrageous.Giá vé thật quá đáng.
- His behaviour at the party was outrageous.Hành vi của anh ấy ở bữa tiệc thật quá quắt.
Cụm từ đi kèm
- an outrageous price · một mức giá quá đáng
- outrageous behaviour · hành vi quá quắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shocking, unacceptableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpænɪk/ verb hoảng loạn, hoảng sợ
I
to feel sudden strong fear and be unable to think clearly
hoảng loạn, hoảng sợ
Ví dụ
- Don't panic, we have plenty of time.Đừng hoảng, chúng ta còn nhiều thời gian.
- The crowd panicked when the lights went out.Đám đông hoảng loạn khi đèn tắt.
Cụm từ đi kèm
- start to panic · bắt đầu hoảng loạn
- don't panic · đừng hoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: panicked, hiện tại phân từ: panicking (có thêm k).
-
/ˈpæʃənət/ adj đam mê, nồng nhiệt
having or showing very strong feelings or great interest in something
đam mê, nồng nhiệt
Ví dụ
- She is passionate about music.Cô ấy đam mê âm nhạc.
- He gave a passionate speech about school.Anh ấy có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết về trường học.
Cụm từ đi kèm
- passionate about · đam mê về
- a passionate speech · bài phát biểu nồng nhiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enthusiastic, keenTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'about': 'passionate about art', không dùng 'passionate for'.
-
/pɪˈdæntɪk/ adj tỉ mỉ quá mức, câu nệ
too worried about small rules or details, in a way that annoys others
tỉ mỉ quá mức, câu nệ
Ví dụ
- My teacher is pedantic about spelling.Giáo viên của tôi rất câu nệ về chính tả.
- Don't be so pedantic about small mistakes.Đừng quá câu nệ những lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a pedantic person · một người câu nệ
- pedantic about details · câu nệ chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fussyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɜːrsəˈvɪrəns/ noun sự kiên trì, tính bền bỉ
U
the quality of continuing to try hard even when something is difficult
sự kiên trì, tính bền bỉ
Ví dụ
- Her perseverance helped her pass the exam.Sự kiên trì đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi.
- Learning a language takes time and perseverance.Học một ngôn ngữ cần thời gian và sự kiên trì.
Cụm từ đi kèm
- show perseverance · thể hiện sự kiên trì
- hard work and perseverance · làm việc chăm chỉ và kiên trì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsɪstəns/ noun sự kiên trì, sự bền bỉ
U
the quality of not giving up, even when things are difficult
sự kiên trì, sự bền bỉ
Ví dụ
- His persistence finally got him the job.Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng đã giúp anh có được công việc.
- It takes persistence to learn to play the piano.Cần có sự kiên trì để học chơi đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- show persistence · thể hiện sự kiên trì
- with great persistence · với sự kiên trì lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsɪstənt/ adj kiên trì, dai dẳng
continuing to do something even when it is difficult or others say stop
kiên trì, dai dẳng
Ví dụ
- She is a persistent young woman who never gives up.Cô ấy là một cô gái kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.
- I have a persistent cough that won't go away.Tôi bị ho dai dẳng mãi không khỏi.
Cụm từ đi kèm
- a persistent cough · cơn ho dai dẳng
- a persistent person · một người kiên trì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpesɪmɪst/ noun người bi quan
C
a person who always expects bad things to happen
người bi quan
Ví dụ
- He is a pessimist and expects the worst.Anh ấy là người bi quan và luôn nghĩ đến điều tệ nhất.
- Don't be such a pessimist, it might go well.Đừng bi quan thế, có thể mọi việc sẽ suôn sẻ.
Cụm từ đi kèm
- a born pessimist · người bi quan bẩm sinh
- an incurable pessimist · người bi quan không thể chữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
optimistHọ từ
-
/ˌpesɪˈmɪstɪk/ adj bi quan
expecting that bad things will happen
bi quan
Ví dụ
- She felt pessimistic about the exam results.Cô ấy cảm thấy bi quan về kết quả kỳ thi.
- He has a pessimistic view of the future.Anh ấy có cái nhìn bi quan về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- pessimistic about · bi quan về
- a pessimistic view · một cái nhìn bi quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
optimisticHọ từ
-
/ˈpetrɪfaɪd/ adj sợ hãi đến cứng người, hóa đá
so frightened that you cannot move or think
sợ hãi đến cứng người, hóa đá
Ví dụ
- I was petrified when I heard the strange noise.Tôi sợ cứng người khi nghe tiếng động lạ.
- She is petrified of speaking in public.Cô ấy cực kỳ sợ nói trước đám đông.
Cụm từ đi kèm
- petrified of · sợ hãi cực độ vì
- absolutely petrified · sợ hãi hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
terrifiedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪki/ adj khó tính, kén chọn
very careful about what you choose and hard to please
khó tính, kén chọn
Ví dụ
- My daughter is a picky eater.Con gái tôi là đứa kén ăn.
- He is picky about the clothes he wears.Anh ấy kén chọn quần áo mình mặc.
Cụm từ đi kèm
- a picky eater · người kén ăn
- picky about · kén chọn về
Dạng từ
- comparative pickier
- superlative pickiest
Từ đồng nghĩa
fussyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈlaɪtnəs/ noun sự lịch sự
U
behaviour that shows respect and good manners towards other people
sự lịch sự
Ví dụ
- He thanked the waiter with great politeness.Anh ấy cảm ơn người phục vụ rất lịch sự.
- She only asked out of politeness.Cô ấy chỉ hỏi vì phép lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- out of politeness · vì phép lịch sự
- show politeness · tỏ ra lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudenessHọ từ
-
/pəˈzest/ adj bị ma ám, điên cuồng
controlled by an evil spirit, or acting in a wild and strange way
bị ma ám, điên cuồng
Ví dụ
- The old film is about a possessed doll.Bộ phim cũ kể về một con búp bê bị ma ám.
- He worked like a man possessed to finish on time.Anh ấy làm việc như điên để kịp hoàn thành.
Cụm từ đi kèm
- like one possessed · như người bị ma ám
- possessed by a spirit · bị linh hồn nhập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'ss' đọc là /z/: /pəˈzest/, không đọc /s/.
-
/preɪz/ verb khen ngợi, ca ngợi
T
to say that someone or something is very good
khen ngợi, ca ngợi
Ví dụ
- The teacher praised her for working so hard.Cô giáo khen em ấy vì đã học hành chăm chỉ.
- Critics praised the new film.Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim mới.
Cụm từ đi kèm
- praise someone for something · khen ai về điều gì
- highly praised · được khen ngợi hết lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
complimentTừ trái nghĩa
criticizeHọ từ
-
/priˈɑːkjupaɪ/ verb làm bận tâm, ám ảnh
T
to fill your mind so that you cannot think about other things
làm bận tâm, ám ảnh
Ví dụ
- Money problems preoccupy him all day.Những vấn đề tiền bạc làm anh ấy bận tâm cả ngày.
- The exam results preoccupied her all week.Kết quả kỳ thi khiến cô ấy lo nghĩ suốt cả tuần.
Cụm từ đi kèm
- preoccupied with · bận tâm về
- preoccupy the mind · chiếm hết tâm trí
Dạng từ
- pp preoccupied
- past preoccupied
Từ đồng nghĩa
worry, obsessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌŋktʃuəl/ adj đúng giờ
arriving or doing things at the right time, never late
đúng giờ
Ví dụ
- My boss is always punctual for meetings.Sếp của tôi luôn đúng giờ trong các cuộc họp.
- Please be punctual, because the class starts at eight.Hãy đến đúng giờ vì lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- be punctual · đúng giờ
- a punctual person · một người đúng giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
on timeTừ trái nghĩa
lateHọ từ
-
/ˌpʌŋktʃuˈæləti/ noun sự đúng giờ
U
the habit of arriving or doing things at the right time
sự đúng giờ
Ví dụ
- The school teaches the value of punctuality.Nhà trường dạy giá trị của việc đúng giờ.
- Punctuality is important in this job.Đúng giờ rất quan trọng trong công việc này.
Cụm từ đi kèm
- value punctuality · coi trọng việc đúng giờ
- a lack of punctuality · việc thiếu đúng giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrpəsfl/ adj có mục đích, quyết tâm
having a clear aim and being determined to reach it
có mục đích, quyết tâm
Ví dụ
- She walked into the room with a purposeful smile.Cô ấy bước vào phòng với nụ cười đầy quyết tâm.
- He is a purposeful student who knows what he wants.Cậu ấy là một học sinh có mục tiêu rõ ràng, biết mình muốn gì.
Cụm từ đi kèm
- a purposeful life · một cuộc sống có mục đích
- purposeful action · hành động có chủ đích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
determinedTừ trái nghĩa
aimlessHọ từ
-
/ˈpʌzld/ adj bối rối, khó hiểu
confused because you cannot understand something
bối rối, khó hiểu
Ví dụ
- She looked puzzled when I asked the question.Cô ấy trông bối rối khi tôi hỏi câu đó.
- I am puzzled by his strange answer.Tôi thấy khó hiểu trước câu trả lời lạ của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a puzzled look · vẻ mặt bối rối
- puzzled by · bối rối vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confusedTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'puzzled' cho người cảm thấy; 'puzzling' cho điều gây khó hiểu.
-
/ˈkwɔːrəlsəm/ adj hay cãi vã, hay gây gổ
always ready to argue or fight with other people
hay cãi vã, hay gây gổ
Ví dụ
- He is a quarrelsome old man who argues with everyone.Ông ấy là một ông già hay gây gổ, cãi nhau với tất cả mọi người.
- The children were tired and quarrelsome.Bọn trẻ mệt mỏi và hay cãi nhau.
Cụm từ đi kèm
- a quarrelsome neighbour · người hàng xóm hay gây gổ
- in a quarrelsome mood · đang có tâm trạng hay gây gổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
argumentativeTừ trái nghĩa
peacefulHọ từ
-
/ræʃ/ adj hấp tấp, liều lĩnh
done quickly without thinking about the possible bad results
hấp tấp, liều lĩnh
Ví dụ
- It was a rash decision to quit his job.Bỏ việc là một quyết định hấp tấp của anh ấy.
- Don't be rash; think about it first.Đừng hấp tấp, hãy nghĩ kỹ trước đã.
Cụm từ đi kèm
- a rash decision · quyết định hấp tấp
- a rash promise · lời hứa liều lĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hasty, recklessTừ trái nghĩa
carefulHọ từ
Danh từ 'rash' nghĩa là phát ban trên da, khác với tính từ này.
-
/rɪˈbeljəs/ adj nổi loạn, ngang bướng
not willing to obey rules or the people in charge
nổi loạn, ngang bướng
Ví dụ
- He was a rebellious child at school.Hồi ở trường, cậu ấy là đứa trẻ ngang bướng.
- Her rebellious nature worried her parents.Tính ngang bướng của cô ấy làm bố mẹ lo.
Cụm từ đi kèm
- a rebellious teenager · thiếu niên nổi loạn
- a rebellious streak · tính cách nổi loạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disobedientTừ trái nghĩa
obedientHọ từ
-
/rɪˈɡɑːrd/ noun sự kính trọng, sự quan tâm
U
respect and admiration that you feel for someone
sự kính trọng, sự quan tâm
Ví dụ
- I have great regard for my teacher.Tôi rất kính trọng thầy giáo của mình.
- She has no regard for other people's feelings.Cô ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Cụm từ đi kèm
- high regard · sự kính trọng cao
- with regard to · về việc, liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cuối thư: 'Kind regards' = 'Trân trọng'. Dùng 'with regard to' (không có s).
-
/rɪˈɡret/ noun sự hối tiếc, nỗi tiếc nuối
C,U
a feeling of sadness about something you did or did not do
sự hối tiếc, nỗi tiếc nuối
Ví dụ
- I have no regrets about leaving the city.Tôi không hối tiếc gì khi rời thành phố.
- He said sorry with deep regret.Anh ấy xin lỗi với nỗi hối tiếc sâu sắc.
Cụm từ đi kèm
- deep regret · hối tiếc sâu sắc
- have no regrets · không hối tiếc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'to my regret' = 'điều đáng tiếc với tôi là'; dạng động từ: regretted, regretting.
-
/rɪˈdʒekʃn/ noun sự từ chối, sự bác bỏ
C,U
the act of not accepting or agreeing to something or someone
sự từ chối, sự bác bỏ
Ví dụ
- She felt sad after the rejection letter.Cô ấy buồn sau khi nhận thư từ chối.
- His rejection of the offer surprised us.Việc anh ấy từ chối lời đề nghị làm chúng tôi ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- fear of rejection · nỗi sợ bị từ chối
- a rejection letter · thư từ chối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈliːf/ noun sự nhẹ nhõm, sự cứu trợ
U
a good feeling when something bad has ended or did not happen
sự nhẹ nhõm, sự cứu trợ
Ví dụ
- What a relief! The test is over.Nhẹ cả người! Bài kiểm tra đã xong.
- She felt great relief when he called.Cô ấy thấy vô cùng nhẹ nhõm khi anh ấy gọi.
Cụm từ đi kèm
- a sigh of relief · tiếng thở phào nhẹ nhõm
- to my relief · tôi thấy nhẹ nhõm vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'What a relief!' (Nhẹ cả người!) và 'pain relief' (giảm đau).
-
/rɪˈliːvd/ adj nhẹ nhõm, yên tâm
happy because something bad did not happen or has ended
nhẹ nhõm, yên tâm
Ví dụ
- I was relieved to hear you are safe.Tôi nhẹ nhõm khi nghe tin bạn an toàn.
- She looked relieved after the exam.Cô ấy trông nhẹ nhõm sau kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- feel relieved · cảm thấy nhẹ nhõm
- relieved to hear · nhẹ nhõm khi nghe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng: 'relieved to + động từ' hoặc 'relieved that ...'.
-
/rɪˈlʌktənt/ adj miễn cưỡng, ngần ngại
not wanting to do something and slow to agree
miễn cưỡng, ngần ngại
Ví dụ
- He was reluctant to leave his home.Anh ấy ngần ngại rời khỏi nhà mình.
- She gave a reluctant smile.Cô ấy cười một cách miễn cưỡng.
Cụm từ đi kèm
- reluctant to · miễn cưỡng làm
- a reluctant hero · người hùng bất đắc dĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unwillingTừ trái nghĩa
eagerHọ từ
Dùng 'reluctant to + động từ', không dùng 'reluctant for'.
-
/rɪˈpres/ verb kìm nén, đàn áp
T
to stop yourself from showing a feeling or doing something
kìm nén, đàn áp
Ví dụ
- She tried to repress her anger.Cô ấy cố kìm nén cơn giận.
- The government repressed the protest.Chính phủ đàn áp cuộc biểu tình.
Cụm từ đi kèm
- repress a feeling · kìm nén cảm xúc
- repress a smile · nén cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suppressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpruːv/ verb khiển trách, quở trách
T
to tell someone that they have done something wrong
khiển trách, quở trách
Ví dụ
- The teacher reproved the boy for being late.Thầy giáo khiển trách cậu bé vì đến muộn.
- She reproved him gently for his rude words.Cô ấy nhẹ nhàng trách anh vì lời nói thô lỗ.
Cụm từ đi kèm
- reprove someone for · khiển trách ai vì
- reprove gently · trách nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scoldTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, ít dùng; dùng 'reprove someone for + V-ing'.
-
/rɪˈspektɪd/ adj được kính trọng
admired by many people for being good or important
được kính trọng
Ví dụ
- She is a respected doctor in our town.Bà ấy là một bác sĩ được kính trọng trong thị trấn.
- He is a respected member of the club.Ông ấy là thành viên được kính trọng của câu lạc bộ.
Cụm từ đi kèm
- highly respected · rất được kính trọng
- a respected leader · nhà lãnh đạo được kính trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈvendʒ/ noun sự trả thù
U
harm that you do to someone because they hurt you
sự trả thù
Ví dụ
- He wanted revenge for what they did.Anh ấy muốn trả thù vì những gì họ đã làm.
- She took revenge by telling everyone his secret.Cô ấy trả thù bằng cách kể bí mật của anh cho mọi người.
Cụm từ đi kèm
- take revenge · trả thù
- revenge on · trả thù ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; dùng 'take revenge on someone for something'.
-
/ˈrevərəns/ noun sự tôn kính
U
a feeling of very deep respect for someone or something
sự tôn kính
Ví dụ
- They spoke of their teacher with reverence.Họ nói về thầy giáo với sự tôn kính.
- People show reverence in the temple.Mọi người thể hiện sự tôn kính trong ngôi đền.
Cụm từ đi kèm
- deep reverence · sự tôn kính sâu sắc
- show reverence for · thể hiện sự tôn kính với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
respectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌself ˈkɑːnfɪdəns/ noun sự tự tin
U
a feeling that you can do things well and trust your own ability
sự tự tin
Ví dụ
- Speaking in public gave him more self-confidence.Nói trước đám đông giúp anh ấy tự tin hơn.
- She lost her self-confidence after the exam.Cô ấy mất tự tin sau kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- build self-confidence · xây dựng sự tự tin
- lack self-confidence · thiếu tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌself ˈkɑːnfɪdənt/ adj tự tin
sure of your own ability and not afraid of what people think
tự tin
Ví dụ
- She is a self-confident young woman.Cô ấy là một cô gái trẻ tự tin.
- He felt self-confident before the interview.Anh ấy cảm thấy tự tin trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ đi kèm
- a self-confident person · một người tự tin
- feel self-confident · cảm thấy tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈselfləs/ adj vị tha, không ích kỷ
caring more about other people than about yourself
vị tha, không ích kỷ
Ví dụ
- The nurse was kind and selfless.Cô y tá tốt bụng và vị tha.
- It was a selfless act to give her food away.Nhường đồ ăn của mình là một hành động vị tha.
Cụm từ đi kèm
- a selfless act · một hành động vị tha
- selfless love · tình yêu vị tha
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
selfishHọ từ
-
/ˈsensəbl/ adj hợp lý, biết điều
showing good judgement and likely to make wise choices
hợp lý, biết điều
Ví dụ
- That was a sensible thing to do.Đó là một việc làm hợp lý.
- He is a sensible boy who thinks first.Cậu ấy là một cậu bé biết điều, luôn nghĩ trước khi làm.
Cụm từ đi kèm
- a sensible choice · một lựa chọn hợp lý
- sensible shoes · đôi giày thiết thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'sensitive' (nhạy cảm). 'Sensible' nghĩa là biết điều, hợp lý.
-
/ˈsensətɪv/ adj nhạy cảm, dễ bị tổn thương
easily upset, or easily hurt or affected by something
nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Ví dụ
- He is sensitive and cries easily.Cậu ấy nhạy cảm và dễ khóc.
- My skin is sensitive to the sun.Da tôi nhạy cảm với ánh nắng.
Cụm từ đi kèm
- sensitive skin · da nhạy cảm
- sensitive to criticism · nhạy cảm với lời chê bai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'sensible' (hợp lý, biết điều). Đi với giới từ 'to'.
-
/səˈriːn/ adj thanh bình, yên ả
calm and peaceful, without any worry or noise
thanh bình, yên ả
Ví dụ
- The lake looked serene in the morning.Mặt hồ trông yên ả vào buổi sáng.
- She had a serene smile on her face.Cô ấy nở một nụ cười thanh thản.
Cụm từ đi kèm
- a serene smile · nụ cười thanh thản
- a serene lake · mặt hồ yên ả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calm, peacefulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃeɪkən/ adj bàng hoàng, choáng váng
feeling shocked and upset after something bad happened
bàng hoàng, choáng váng
Ví dụ
- She felt shaken after the accident.Cô ấy cảm thấy bàng hoàng sau vụ tai nạn.
- The news left him badly shaken.Tin tức khiến anh ấy hoảng hốt.
Cụm từ đi kèm
- feel shaken · cảm thấy bàng hoàng
- badly shaken · hoảng hốt nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːk/ verb gây sốc, làm sửng sốt
T
to make someone feel very surprised and upset
gây sốc, làm sửng sốt
Ví dụ
- The bad news shocked everyone.Tin xấu làm mọi người sửng sốt.
- It shocked me to see him so thin.Tôi sốc khi thấy anh ấy gầy như vậy.
Cụm từ đi kèm
- shock the public · gây sốc cho công chúng
- shock someone deeply · làm ai đó sốc sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪnˈsɪr/ adj chân thành
honest and truly meaning what you say or feel
chân thành
Ví dụ
- Please accept my sincere thanks.Xin hãy nhận lời cảm ơn chân thành của tôi.
- He is a kind and sincere friend.Anh ấy là một người bạn tốt bụng và chân thành.
Cụm từ đi kèm
- a sincere apology · lời xin lỗi chân thành
- sincere thanks · lời cảm ơn chân thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
falseHọ từ
-
/sɪnˈserəti/ noun sự chân thành
U
the quality of being honest and meaning what you say
sự chân thành
Ví dụ
- I could hear the sincerity in her voice.Tôi nghe được sự chân thành trong giọng nói của cô ấy.
- Nobody doubted his sincerity.Không ai nghi ngờ sự chân thành của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- with sincerity · một cách chân thành
- doubt someone's sincerity · nghi ngờ sự chân thành của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/snɪr/ noun nụ cười khinh bỉ, cái nhếch mép
C
an unkind smile or look that shows you think someone is not good
nụ cười khinh bỉ, cái nhếch mép
Ví dụ
- He answered with a sneer.Anh ta đáp lại bằng một cái nhếch mép khinh bỉ.
- I saw a sneer on her face.Tôi thấy một nụ cười khinh bỉ trên mặt cô ta.
Cụm từ đi kèm
- a cold sneer · nụ cười khinh bỉ lạnh lùng
- with a sneer · với nụ cười khinh bỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɑːb/ verb khóc nức nở
I
to cry loudly with short, sharp breaths
khóc nức nở
Ví dụ
- The little girl sobbed in her mother's arms.Cô bé khóc nức nở trong vòng tay mẹ.
- He sobbed when he heard the sad news.Anh ấy khóc nức nở khi nghe tin buồn.
Cụm từ đi kèm
- sob uncontrollably · khóc nức nở không kìm được
- sob into a pillow · khóc nức nở vào gối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
weep, cryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊʃəbl/ adj hòa đồng, thích giao lưu
friendly and happy to be with other people
hòa đồng, thích giao lưu
Ví dụ
- My brother is very sociable and has many friends.Anh trai tôi rất hòa đồng và có nhiều bạn.
- She is not very sociable in the morning.Buổi sáng cô ấy không hay chuyện trò lắm.
Cụm từ đi kèm
- a sociable person · một người hòa đồng
- feel sociable · cảm thấy muốn giao lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outgoing, friendlyTừ trái nghĩa
shyHọ từ
-
/ˈspelbaʊnd/ adj bị mê hoặc, say mê
so interested that you cannot look away
bị mê hoặc, say mê
Ví dụ
- The children were spellbound by the story.Lũ trẻ bị câu chuyện cuốn hút hoàn toàn.
- We watched the show, spellbound.Chúng tôi xem buổi diễn mà say mê.
Cụm từ đi kèm
- hold the audience spellbound · làm khán giả say mê
- watch spellbound · xem một cách say mê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fascinated, enchantedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spaɪt/ noun sự ác ý; 'in spite of' = mặc dù
U
a wish to hurt or upset someone
sự ác ý; 'in spite of' = mặc dù
Ví dụ
- She broke his toy out of spite.Cô ấy làm hỏng đồ chơi của cậu ta vì ác ý.
- We went out in spite of the rain.Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- out of spite · vì ác ý
- in spite of · mặc dù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp nhất trong 'in spite of' (= despite). Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing.
-
/ˈstɑːrtl/ verb làm giật mình
T
to give someone a sudden shock or fright
làm giật mình
Ví dụ
- The loud noise startled the baby.Tiếng ồn lớn làm em bé giật mình.
- I'm sorry, I didn't mean to startle you.Xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn giật mình.
Cụm từ đi kèm
- startle someone · làm ai đó giật mình
- be startled by a noise · giật mình vì tiếng động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shock, surpriseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɜːrn/ adj nghiêm khắc, nghiêm nghị
serious and strict, not friendly
nghiêm khắc, nghiêm nghị
Ví dụ
- Our teacher is stern but fair.Thầy giáo của chúng tôi nghiêm khắc nhưng công bằng.
- He gave me a stern look.Ông ấy nhìn tôi nghiêm nghị.
Cụm từ đi kèm
- a stern look · cái nhìn nghiêm nghị
- a stern warning · lời cảnh báo nghiêm khắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strict, seriousTừ trái nghĩa
gentleHọ từ
-
/ˈstɪndʒi/ adj keo kiệt, bủn xỉn
not willing to spend or give money
keo kiệt, bủn xỉn
Ví dụ
- My uncle is stingy and never buys gifts.Chú tôi keo kiệt và không bao giờ mua quà.
- Don't be so stingy with the sugar.Đừng bủn xỉn với đường như thế.
Cụm từ đi kèm
- stingy with money · keo kiệt tiền bạc
- a stingy person · một người keo kiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
meanTừ trái nghĩa
generousHọ từ
-
/ˈstrʌɡl/ verb vật lộn, đấu tranh
I
to try very hard to do something that is difficult
vật lộn, đấu tranh
Ví dụ
- He struggled to carry the heavy bags.Anh ấy vất vả mang những chiếc túi nặng.
- Many families struggle to pay their bills.Nhiều gia đình chật vật trả các hóa đơn.
Cụm từ đi kèm
- struggle to survive · vật lộn để sống sót
- struggle with a problem · vật lộn với một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fight, striveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌfərɪŋ/ noun nỗi đau khổ, sự đau đớn
U
pain of the body or mind
nỗi đau khổ, sự đau đớn
Ví dụ
- The war caused great suffering.Chiến tranh gây ra nhiều đau khổ.
- The medicine ended his suffering.Thuốc đã chấm dứt cơn đau của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- human suffering · nỗi đau của con người
- relieve suffering · làm dịu nỗi đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pain, miseryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈspɪʃəs/ adj nghi ngờ, đáng ngờ
feeling that something is wrong or that someone cannot be trusted
nghi ngờ, đáng ngờ
Ví dụ
- The shop owner was suspicious of the man at the door.Chủ cửa hàng nghi ngờ người đàn ông đứng ở cửa.
- A suspicious bag was left under the seat.Một chiếc túi đáng ngờ bị bỏ lại dưới ghế.
Cụm từ đi kèm
- suspicious of someone · nghi ngờ ai
- a suspicious look · ánh nhìn nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
doubtfulTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'suspicious of' + người/vật: nghi ngờ ai; 'suspicious' còn nghĩa là đáng ngờ.
-
/ˌsɪmpəˈθetɪk/ adj cảm thông, thông cảm
showing that you understand and care about someone's problems
cảm thông, thông cảm
Ví dụ
- My teacher was sympathetic when I was ill.Cô giáo đã rất thông cảm khi tôi bị ốm.
- She gave me a sympathetic smile after the bad news.Cô ấy mỉm cười cảm thông với tôi sau tin xấu.
Cụm từ đi kèm
- a sympathetic ear · người biết lắng nghe và thông cảm
- sympathetic to someone · thông cảm với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm: sympathetic là cảm thông, không có nghĩa là 'dễ mến' (đó là nice, likeable).
-
/ˈsɪmpəθaɪz/ verb cảm thông, chia sẻ
I
to show that you understand and care about someone's trouble
cảm thông, chia sẻ
Ví dụ
- I sympathize with you; it must be a hard time.Tôi cảm thông với bạn; chắc là thời gian khó khăn.
- Many people sympathize with the workers who lost their jobs.Nhiều người cảm thông với những công nhân bị mất việc.
Cụm từ đi kèm
- sympathize with someone · cảm thông với ai
- sympathize deeply · hết sức thông cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: sympathise. Dùng giới từ 'with': sympathize with someone.
-
/tempˈteɪʃn/ noun sự cám dỗ
C,U
a strong wish to do something that you should not do
sự cám dỗ
Ví dụ
- I could not resist the temptation to eat the cake.Tôi không cưỡng lại được sự cám dỗ ăn miếng bánh.
- Shopping online is a big temptation for him.Mua sắm trực tuyến là một sự cám dỗ lớn với anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- resist temptation · cưỡng lại cám dỗ
- give in to temptation · không cưỡng nổi cám dỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtendər/ adj dịu dàng, âu yếm, mềm
gentle and kind, showing love; also soft and easy to cut or chew
dịu dàng, âu yếm, mềm
Ví dụ
- She gave the baby a tender kiss.Cô ấy hôn em bé một cách dịu dàng.
- The meat is so tender that you can cut it with a fork.Thịt mềm đến mức có thể cắt bằng nĩa.
Cụm từ đi kèm
- a tender kiss · nụ hôn dịu dàng
- tender meat · thịt mềm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtendərnəs/ noun sự dịu dàng, âu yếm
U
a feeling of being gentle and loving towards someone
sự dịu dàng, âu yếm
Ví dụ
- He spoke to his daughter with great tenderness.Ông ấy nói chuyện với con gái bằng sự dịu dàng lớn.
- I felt a deep tenderness when I held the baby.Tôi cảm thấy vô cùng dịu dàng khi ôm em bé.
Cụm từ đi kèm
- with tenderness · với sự dịu dàng
- a moment of tenderness · một khoảnh khắc dịu dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterɪfaɪɪŋ/ adj kinh hoàng, đáng sợ
making you feel extremely afraid
kinh hoàng, đáng sợ
Ví dụ
- The storm was a terrifying experience for the children.Cơn bão là một trải nghiệm kinh hoàng với bọn trẻ.
- It is terrifying to be alone in the dark.Ở một mình trong bóng tối thật đáng sợ.
Cụm từ đi kèm
- a terrifying experience · một trải nghiệm kinh hoàng
- absolutely terrifying · cực kỳ đáng sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frighteningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɔːtfl/ adj chu đáo, ân cần
kind and careful about what other people want or need
chu đáo, ân cần
Ví dụ
- It was thoughtful of you to bring me flowers.Bạn mang hoa cho tôi thật chu đáo.
- He is a thoughtful boy who helps his mother.Cậu ấy là một cậu bé chu đáo, hay giúp mẹ.
Cụm từ đi kèm
- a thoughtful gift · món quà chu đáo
- thoughtful of someone · chu đáo của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thoughtlessHọ từ
-
/ˈθɔːtləs/ adj thiếu suy nghĩ, vô tâm
not thinking about other people's feelings or what might happen
thiếu suy nghĩ, vô tâm
Ví dụ
- It was thoughtless of him to forget her birthday.Anh ấy quên sinh nhật cô ấy thật vô tâm.
- That thoughtless driver almost hit a child.Người lái xe thiếu suy nghĩ đó suýt đâm phải một đứa trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a thoughtless remark · lời nói vô tâm
- thoughtless of someone · vô tâm với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thoughtfulHọ từ
-
/θrɪl/ noun cảm giác hồi hộp, phấn khích
C
a sudden strong feeling of excitement and pleasure
cảm giác hồi hộp, phấn khích
Ví dụ
- Riding the big roller coaster gave her a thrill.Đi tàu lượn siêu tốc khiến cô ấy phấn khích.
- It was a thrill to meet my favourite singer.Được gặp ca sĩ yêu thích là một niềm phấn khích.
Cụm từ đi kèm
- a thrill of excitement · cảm giác phấn khích
- the thrill of the game · sự hồi hộp của trận đấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θrɪld/ adj rất phấn khích, rất vui
very happy and excited about something
rất phấn khích, rất vui
Ví dụ
- She was thrilled to win the first prize.Cô ấy rất vui khi thắng giải nhất.
- The children were thrilled with their new bikes.Bọn trẻ rất phấn khích với những chiếc xe đạp mới.
Cụm từ đi kèm
- thrilled to hear · rất vui khi nghe
- thrilled with something · rất hài lòng với điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'thrilled' cho người cảm thấy; 'thrilling' cho điều gây phấn khích.
-
/ˈθrɪlɪŋ/ adj gay cấn, ly kỳ, hồi hộp
very exciting and enjoyable
gay cấn, ly kỳ, hồi hộp
Ví dụ
- It was a thrilling match until the last minute.Đó là một trận đấu gay cấn đến phút cuối.
- The film has a thrilling end.Bộ phim có đoạn kết ly kỳ.
Cụm từ đi kèm
- a thrilling story · một câu chuyện ly kỳ
- a thrilling ride · chuyến đi hồi hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thrilling nói về sự việc gây phấn khích; thrilled nói về người cảm thấy phấn khích.
-
/ˈtɑːlərənt/ adj khoan dung, bao dung
accepting other people's opinions or ways of life, even if you disagree
khoan dung, bao dung
Ví dụ
- My parents are tolerant of different opinions.Bố mẹ tôi khoan dung với những ý kiến khác nhau.
- We should be tolerant of people from other cultures.Chúng ta nên bao dung với những người đến từ nền văn hóa khác.
Cụm từ đi kèm
- tolerant of others · bao dung với người khác
- a tolerant society · một xã hội khoan dung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
intolerantHọ từ
Dùng giới từ 'of': tolerant of something.
-
/ˈtɑːləreɪt/ verb chịu đựng, khoan dung
T
to accept something that you do not like without getting angry
chịu đựng, khoan dung
Ví dụ
- I cannot tolerate noise when I study.Tôi không chịu nổi tiếng ồn khi học.
- The school will not tolerate bad behaviour.Nhà trường sẽ không chấp nhận hành vi xấu.
Cụm từ đi kèm
- tolerate noise · chịu đựng tiếng ồn
- cannot tolerate · không thể chịu nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/treɪt/ noun đặc điểm, nét tính cách
C
a particular quality in someone's character
đặc điểm, nét tính cách
Ví dụ
- Kindness is her best trait.Lòng tốt là nét tính cách đẹp nhất của cô ấy.
- He has inherited his father's trait of being stubborn.Anh ấy thừa hưởng tính bướng bỉnh của bố.
Cụm từ đi kèm
- a personality trait · nét tính cách
- a common trait · đặc điểm chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trʌst/ noun sự tin tưởng, lòng tin
U
a strong belief that someone is honest and will not hurt you
sự tin tưởng, lòng tin
Ví dụ
- Trust is important in a good friendship.Sự tin tưởng rất quan trọng trong một tình bạn tốt.
- She has a lot of trust in her doctor.Cô ấy rất tin tưởng bác sĩ của mình.
Cụm từ đi kèm
- trust in someone · tin tưởng ai đó
- gain someone's trust · có được lòng tin của ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confidence, faithTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Dùng 'trust in somebody', không dùng 'trust to'.
-
/ˈtruːθfl/ adj trung thực, thật thà
telling what is real and not lying
trung thực, thật thà
Ví dụ
- Please be truthful when you answer me.Hãy trung thực khi trả lời tôi nhé.
- She gave a truthful account of the accident.Cô ấy đã kể lại vụ tai nạn một cách trung thực.
Cụm từ đi kèm
- a truthful answer · một câu trả lời trung thực
- be truthful about something · trung thực về điều gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honestTừ trái nghĩa
dishonestHọ từ
-
/ˈtruːθflnəs/ noun sự trung thực
U
the quality of telling what is real and not lying
sự trung thực
Ví dụ
- Everyone admired her truthfulness.Mọi người đều ngưỡng mộ sự trung thực của cô ấy.
- The judge doubted the truthfulness of his story.Thẩm phán nghi ngờ tính trung thực trong câu chuyện của anh ta.
Cụm từ đi kèm
- doubt the truthfulness of · nghi ngờ tính trung thực của
- value truthfulness · coi trọng sự trung thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honestyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnkənˈsɜːrnd/ adj không lo lắng, thờ ơ
not worried about something
không lo lắng, thờ ơ
Ví dụ
- He seemed unconcerned about the exam.Anh ấy có vẻ không lo lắng về kỳ thi.
- She was unconcerned by the noise outside.Cô ấy không bận tâm đến tiếng ồn bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- seem unconcerned · có vẻ thờ ơ
- unconcerned about the risk · không lo về rủi ro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
indifferentTừ trái nghĩa
worriedHọ từ
-
/ˌʌndərˈstændɪŋ/ adj biết thông cảm, thấu hiểu
kind and ready to forgive or accept other people's feelings
biết thông cảm, thấu hiểu
Ví dụ
- My boss was very understanding when I was ill.Sếp tôi rất thông cảm khi tôi bị ốm.
- She is a kind and understanding friend.Cô ấy là người bạn tốt bụng và biết thông cảm.
Cụm từ đi kèm
- an understanding teacher · một giáo viên biết thông cảm
- be very understanding · rất thông cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sympatheticTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈiːz/ noun sự bất an, lo lắng
U
a worried feeling that something is wrong
sự bất an, lo lắng
Ví dụ
- She felt a growing sense of unease.Cô ấy cảm thấy sự bất an ngày càng tăng.
- There was unease among the workers about the news.Công nhân cảm thấy bất an về tin tức đó.
Cụm từ đi kèm
- a sense of unease · cảm giác bất an
- cause unease · gây lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnɪnˌθuːziˈæstɪk/ adj thiếu nhiệt tình, hờ hững
not showing much interest or excitement
thiếu nhiệt tình, hờ hững
Ví dụ
- The crowd was unenthusiastic about the speech.Đám đông tỏ ra hờ hững với bài phát biểu.
- He gave an unenthusiastic reply.Anh ấy trả lời một cách thiếu nhiệt tình.
Cụm từ đi kèm
- an unenthusiastic response · phản ứng hờ hững
- unenthusiastic about the plan · không hào hứng với kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
enthusiasticHọ từ
-
/ʌnˈhæpinəs/ noun nỗi buồn, sự bất hạnh
U
the feeling of being sad or not satisfied
nỗi buồn, sự bất hạnh
Ví dụ
- Her unhappiness was easy to see.Nỗi buồn của cô ấy rất dễ nhận ra.
- Money did not end his unhappiness.Tiền bạc không chấm dứt nỗi bất hạnh của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- cause unhappiness · gây ra nỗi buồn
- deep unhappiness · nỗi buồn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadnessTừ trái nghĩa
happinessHọ từ
-
/ʌnˈkaɪnd/ adj không tốt bụng, nhẫn tâm
not caring about others, or slightly cruel
không tốt bụng, nhẫn tâm
Ví dụ
- It was unkind of you to laugh at him.Bạn cười anh ấy như vậy là không tử tế.
- She said some unkind words to her sister.Cô ấy nói vài lời không tử tế với chị gái.
Cụm từ đi kèm
- an unkind remark · một lời nhận xét cay nghiệt
- unkind to animals · tàn nhẫn với động vật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
kindHọ từ
-
/ʌnˈselfɪʃ/ adj không ích kỷ, vị tha
caring more about others than about yourself
không ích kỷ, vị tha
Ví dụ
- She is an unselfish friend who always helps.Cô ấy là người bạn vị tha, luôn giúp đỡ người khác.
- It was an unselfish act to give her seat to him.Nhường ghế cho anh ấy là một hành động vị tha.
Cụm từ đi kèm
- an unselfish act · hành động vị tha
- unselfish love · tình yêu vị tha
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
selfishHọ từ
-
/ʌnˈtæləntɪd/ adj không có tài năng
without a natural ability to do something well
không có tài năng
Ví dụ
- He felt untalented next to his gifted brother.Anh ấy thấy mình kém tài bên cạnh người anh giỏi giang.
- The judges said the singer was untalented.Các giám khảo nói ca sĩ đó không có tài.
Cụm từ đi kèm
- an untalented writer · một nhà văn kém tài
- feel untalented · cảm thấy mình kém tài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
talentedHọ từ
-
/ʌnˈwɪlɪŋ/ adj không sẵn lòng, miễn cưỡng
not ready or wanting to do something
không sẵn lòng, miễn cưỡng
Ví dụ
- He was unwilling to talk about the accident.Anh ấy không muốn nói về vụ tai nạn.
- Many people are unwilling to change jobs.Nhiều người không sẵn lòng đổi việc.
Cụm từ đi kèm
- unwilling to help · không sẵn lòng giúp
- an unwilling helper · người giúp việc miễn cưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
willingHọ từ
-
/ʌnˈwɜːrldli/ adj thiếu từng trải, không màng thế sự
not interested in money or everyday life, or lacking experience of life
thiếu từng trải, không màng thế sự
Ví dụ
- The young priest was kind but unworldly.Vị linh mục trẻ tốt bụng nhưng thiếu từng trải.
- She is unworldly and does not care about money.Cô ấy không màng thế sự và không quan tâm đến tiền.
Cụm từ đi kèm
- an unworldly person · một người thiếu từng trải
- seem unworldly · có vẻ ngây thơ, thoát tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worldlyHọ từ
-
/ʌpˈset/ verb làm buồn, làm phiền lòng
T
to make someone feel sad, worried or angry
làm buồn, làm phiền lòng
Ví dụ
- The bad news upset her very much.Tin xấu làm cô ấy rất buồn.
- I did not mean to upset you.Tôi không có ý làm bạn buồn.
Cụm từ đi kèm
- upset someone deeply · làm ai đó buồn sâu sắc
- upset the balance · làm mất cân bằng
Dạng từ
- pp upset
- past upset
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: upset - upset - upset (không thêm -ed).
-
/ˈvænəti/ noun sự hư danh, tính kiêu căng
U
too much pride in how you look or what you can do
sự hư danh, tính kiêu căng
Ví dụ
- His vanity made him spend hours in front of the mirror.Tính kiêu căng khiến anh ấy đứng hàng giờ trước gương.
- She did it out of pure vanity.Cô ấy làm điều đó chỉ vì hư danh.
Cụm từ đi kèm
- out of vanity · vì sự hư danh
- hurt someone's vanity · làm tổn thương lòng tự cao của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrtʃuː/ noun đức tính, phẩm hạnh
C,U
a good quality in a person's character
đức tính, phẩm hạnh
Ví dụ
- Patience is a great virtue.Kiên nhẫn là một đức tính lớn.
- He is a man of many virtues.Ông ấy là người có nhiều đức tính tốt.
Cụm từ đi kèm
- a great virtue · một đức tính lớn
- by virtue of · nhờ vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
goodnessTừ trái nghĩa
viceHọ từ
-
/ˈwɪrisəm/ adj chán ngắt, mệt mỏi
making you feel tired or bored because it lasts a long time
chán ngắt, mệt mỏi
Ví dụ
- The long meeting was wearisome.Cuộc họp dài thật mệt mỏi và chán ngắt.
- He found the daily trip wearisome.Anh ấy thấy chuyến đi hằng ngày thật mệt mỏi.
Cụm từ đi kèm
- a wearisome task · một việc nhàm chán mệt mỏi
- wearisome work · công việc nhàm chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tiring, boringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪri/ adj mệt mỏi, kiệt sức
very tired, especially after a lot of work or a long time
mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ
- The weary travellers sat down to rest.Những du khách mệt mỏi ngồi xuống nghỉ.
- She felt weary after a long day at work.Cô ấy thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
Cụm từ đi kèm
- a weary smile · nụ cười mệt mỏi
- weary of waiting · chán ngấy việc chờ đợi
Dạng từ
- comparative wearier
- superlative weariest
Từ đồng nghĩa
tired, exhaustedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪlɪŋ/ adj sẵn lòng, sẵn sàng
ready and happy to do something if asked
sẵn lòng, sẵn sàng
Ví dụ
- Are you willing to help us move?Bạn có sẵn lòng giúp chúng tôi chuyển nhà không?
- She is a willing worker who never complains.Cô ấy là người làm việc sẵn lòng và không bao giờ phàn nàn.
Cụm từ đi kèm
- willing to help · sẵn lòng giúp đỡ
- a willing volunteer · một tình nguyện viên sẵn lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwillingHọ từ
Dùng be willing to + động từ nguyên mẫu.
-
/wɪt/ noun sự dí dỏm, trí thông minh hóm hỉnh
U
the ability to say clever and funny things
sự dí dỏm, trí thông minh hóm hỉnh
Ví dụ
- Her wit made everyone at the dinner laugh.Sự dí dỏm của cô ấy khiến mọi người ở bữa tối bật cười.
- He is known for his quick wit.Anh ấy nổi tiếng với trí thông minh nhanh nhạy, hóm hỉnh.
Cụm từ đi kèm
- quick wit · óc hài hước nhanh nhạy
- dry wit · sự hóm hỉnh kín đáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
humourTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪti/ adj dí dỏm, hóm hỉnh
clever and funny in the way you speak or write
dí dỏm, hóm hỉnh
Ví dụ
- She gave a witty speech at the party.Cô ấy có một bài phát biểu dí dỏm tại bữa tiệc.
- He is a witty writer with a sharp mind.Anh ấy là một nhà văn hóm hỉnh với đầu óc sắc sảo.
Cụm từ đi kèm
- a witty remark · lời nhận xét dí dỏm
- witty and clever · dí dỏm và thông minh
Dạng từ
- comparative wittier
- superlative wittiest
Từ đồng nghĩa
funny, cleverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːriɪŋ/ adj đáng lo ngại
making you feel afraid or anxious about something
đáng lo ngại
Ví dụ
- The test results were very worrying.Kết quả xét nghiệm rất đáng lo ngại.
- It is worrying that he has not called yet.Thật đáng lo là anh ấy vẫn chưa gọi.
Cụm từ đi kèm
- a worrying sign · dấu hiệu đáng lo ngại
- a worrying time · khoảng thời gian đáng lo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Worrying (đáng lo) khác worried (cảm thấy lo).
-
/jɜːrn/ verb khao khát, mong mỏi
I
to want something very much, especially something you cannot have now
khao khát, mong mỏi
Ví dụ
- He yearned for his home in the mountains.Anh ấy khao khát được về ngôi nhà trên núi.
- She yearns to travel around the world.Cô ấy khao khát được đi du lịch khắp thế giới.
Cụm từ đi kèm
- yearn for freedom · khao khát tự do
- yearn to see someone · mong được gặp ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
long, craveTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng yearn for + danh từ hoặc yearn to + động từ nguyên mẫu.
-
Cơ thể và sức khỏe
-
/eɪk/ verb đau nhức
I
to feel a continuous, dull pain in a part of the body
đau nhức
Ví dụ
- My legs ache after the long walk.Chân tôi đau nhức sau chuyến đi bộ dài.
- His back ached all day.Lưng anh ấy đau nhức cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- ache all over · đau nhức khắp người
- ache badly · đau nhức dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /eɪk/ (ch đọc là k), không đọc /eɪtʃ/.
-
/əˈkjuːt/ adj cấp tính, nghiêm trọng, dữ dội
very serious or severe, and often sudden
cấp tính, nghiêm trọng, dữ dội
Ví dụ
- He felt acute pain in his stomach.Anh ấy thấy đau dữ dội ở bụng.
- There is an acute shortage of water in the town.Thị trấn đang thiếu nước nghiêm trọng.
Cụm từ đi kèm
- acute pain · cơn đau dữ dội
- an acute shortage · sự thiếu hụt nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
chronic, mildHọ từ
-
/ˈædɪkt/ noun người nghiện
C
a person who cannot stop taking a drug or doing something harmful
người nghiện
Ví dụ
- He was a drug addict for ten years.Anh ấy là người nghiện ma túy trong mười năm.
- My brother is a game addict.Anh trai tôi là người nghiện trò chơi điện tử.
Cụm từ đi kèm
- a drug addict · người nghiện ma túy
- a gambling addict · người nghiện cờ bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈædɪkt/; động từ 'addict' nhấn âm sau /əˈdɪkt/.
-
/əˈdɪktɪd/ adj nghiện
unable to stop taking a drug or doing something
nghiện
Ví dụ
- He is addicted to his phone.Anh ấy nghiện điện thoại.
- Many people become addicted to sugar.Nhiều người trở nên nghiện đường.
Cụm từ đi kèm
- addicted to games · nghiện trò chơi
- become addicted · trở nên nghiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': 'addicted to', không dùng 'addicted with'.
-
/əˈdɪkʃn/ noun sự nghiện
C,U
the state of being unable to stop taking a drug or doing something
sự nghiện
Ví dụ
- He is trying to beat his drug problem.Anh ấy đang cố gắng vượt qua chứng nghiện ma túy.
- Phone addiction is common among young people.Nghiện điện thoại khá phổ biến ở người trẻ.
Cụm từ đi kèm
- drug addiction · nghiện ma túy
- overcome an addiction · vượt qua chứng nghiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': 'addiction to alcohol'.
-
/ˈæɡəni/ noun nỗi đau đớn tột cùng
U
very great physical or mental pain
nỗi đau đớn tột cùng
Ví dụ
- He was in agony after he broke his leg.Anh ấy đau đớn tột cùng sau khi gãy chân.
- Waiting for the news was agony.Chờ đợi tin tức thật là một nỗi dày vò.
Cụm từ đi kèm
- in agony · đau đớn tột cùng
- scream in agony · hét lên vì đau đớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pain, tormentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌælkəˈhɔːlɪk/ noun người nghiện rượu
C
a person who cannot stop drinking too much alcohol
người nghiện rượu
Ví dụ
- My uncle was an alcoholic for many years.Chú tôi đã nghiện rượu nhiều năm.
- The doctor helped the man, an alcoholic, to stop drinking.Bác sĩ đã giúp người đàn ông nghiện rượu bỏ rượu.
Cụm từ đi kèm
- a recovering alcoholic · người nghiện rượu đang cai
- become an alcoholic · trở thành người nghiện rượu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Làm tính từ, 'alcoholic drink' nghĩa là đồ uống có cồn.