Từ vựng A2 — Cách thức và thời điểm — Trang 2
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈtruːli/ adv thực sự, thật lòng
in a way that is real and honest
thực sự, thật lòng
Ví dụ
- I am truly sorry.Tôi thực sự xin lỗi.
- It was a truly great day.Đó thật sự là một ngày tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- truly happy · thật sự hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
really, veryTừ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'truly', không phải 'truely' (bỏ chữ e).
-
/twaɪs/ adv hai lần, gấp đôi
two times
hai lần, gấp đôi
Ví dụ
- I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
- She has been to Japan twice.Cô ấy đã đến Nhật Bản hai lần.
Cụm từ đi kèm
- twice a week · hai lần một tuần
- twice as much · nhiều gấp đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈfɔːrtʃənətli/ adv không may, đáng tiếc là
used to say that something is sad or bad luck
không may, đáng tiếc là
Ví dụ
- Unfortunately, I cannot come to your party.Đáng tiếc là tôi không thể đến bữa tiệc của bạn.
- Unfortunately, the shop is closed today.Không may là hôm nay cửa hàng đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadlyTừ trái nghĩa
luckilyHọ từ
-
/ʌp/ adv lên, ở trên
to a higher place or position
lên, ở trên
Ví dụ
- She looked up at the sky.Cô ấy nhìn lên bầu trời.
- Please stand up.Xin hãy đứng lên.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downHọ từ
-
/waɪd/ adv rộng, hết cỡ
as far as possible, or completely
rộng, hết cỡ
Ví dụ
- Open your mouth wide.Hãy mở miệng thật rộng.
- The door was wide open.Cánh cửa mở toang.
Cụm từ đi kèm
- wide open · mở toang
- open wide · mở rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwaɪdli/ adv rộng rãi, phổ biến
in or to many places, or by many people
rộng rãi, phổ biến
Ví dụ
- English is widely spoken in the world.Tiếng Anh được nói rộng rãi trên thế giới.
- He has traveled widely.Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi.
Cụm từ đi kèm
- widely known · được biết đến rộng rãi
- widely used · được dùng rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwɜːrldˈwaɪd/ adv trên toàn thế giới
in all parts of the world
trên toàn thế giới
Ví dụ
- The film was shown worldwide.Bộ phim được chiếu trên toàn thế giới.
- This game is sold worldwide.Trò chơi này được bán trên toàn thế giới.
Cụm từ đi kèm
- known worldwide · được biết đến toàn cầu
- sell worldwide · bán trên toàn thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrs/ adv tệ hơn
in a less good way than before or than another
tệ hơn
Ví dụ
- He plays worse than his brother.Anh ấy chơi tệ hơn anh trai mình.
- I slept worse last night.Đêm qua tôi ngủ tệ hơn.
Cụm từ đi kèm
- do worse · làm tệ hơn
- sing worse · hát tệ hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
betterHọ từ
So sánh hơn bất quy tắc của 'badly': badly - worse - worst.
-
/rɔːŋ/ adv sai, nhầm
in a way that is not correct
sai, nhầm
Ví dụ
- You spelled my name wrong.Bạn viết sai tên tôi.
- Something went wrong with the computer.Chiếc máy tính đã có trục trặc.
Cụm từ đi kèm
- go wrong · trục trặc
- guess wrong · đoán sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
Chữ 'w' đầu không đọc: /rɔːŋ/.