Từ vựng A2 — Tư duy và ý tưởng — Trang 2
Nhóm dự phòng cho từ trừu tượng - danh từ trừu tượng không thuộc chủ đề nào và động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết, quyết định và lời nói.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/tɪp/ noun mẹo, lời khuyên; tiền boa
C
a small piece of useful advice
mẹo, lời khuyên; tiền boa
Ví dụ
- Here is a tip for learning English.Đây là một mẹo để học tiếng Anh.
- He left a tip for the waiter.Anh ấy để lại tiền boa cho người phục vụ.
Cụm từ đi kèm
- a useful tip · một mẹo hữu ích
- leave a tip · để lại tiền boa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌbl/ noun rắc rối, phiền phức
U
a problem or difficulty that makes life hard
rắc rối, phiền phức
Ví dụ
- I had trouble finding the hotel.Tôi gặp khó khăn khi tìm khách sạn.
- He is in trouble at school.Cậu ấy đang gặp rắc rối ở trường.
Cụm từ đi kèm
- be in trouble · gặp rắc rối
- have trouble with · gặp khó khăn với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường không đếm được: nói 'have trouble doing', không nói 'have troubles'.
-
/truːθ/ noun sự thật, chân lý
U
the real facts about something, not lies
sự thật, chân lý
Ví dụ
- Please tell me the truth.Làm ơn nói cho tôi biết sự thật.
- The truth is that I forgot.Sự thật là tôi đã quên.
Cụm từ đi kèm
- tell the truth · nói sự thật
- the whole truth · toàn bộ sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lieHọ từ
-
/ˌʌndərˈstænd/ verb hiểu
T,I
to know what something means or how it works
hiểu
Ví dụ
- I do not understand this word.Tôi không hiểu từ này.
- Do you understand the question?Bạn có hiểu câu hỏi không?
Cụm từ đi kèm
- understand a problem · hiểu một vấn đề
- easy to understand · dễ hiểu
Dạng từ
- pp understood
- past understood
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: understand - understood - understood.
-
/ˈwɪzdəm/ noun sự khôn ngoan, trí tuệ
U
good sense and knowledge gained from long experience
sự khôn ngoan, trí tuệ
Ví dụ
- My grandmother is full of wisdom.Bà tôi có rất nhiều trí tuệ.
- Wisdom comes with age.Sự khôn ngoan đến cùng tuổi tác.
Cụm từ đi kèm
- words of wisdom · lời khôn ngoan
- great wisdom · trí tuệ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪʃ/ verb ước, mong ước, chúc
T,I
to want something that is not likely or not possible
ước, mong ước, chúc
Ví dụ
- I wish I had a bigger house.Tôi ước mình có một ngôi nhà lớn hơn.
- We wish you a happy birthday.Chúng tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- wish for something · mong ước điều gì
- wish someone luck · chúc ai may mắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'I wish I had...' dùng quá khứ để nói điều không có thật ở hiện tại.
-
/ˈwʌndər/ verb tự hỏi, băn khoăn
T,I
to ask yourself a question and want to know the answer
tự hỏi, băn khoăn
Ví dụ
- I wonder where my keys are.Tôi tự hỏi chìa khóa của mình ở đâu.
- She wondered if he was ill.Cô ấy băn khoăn không biết anh ấy có bị ốm không.
Cụm từ đi kèm
- I wonder why · tôi tự hỏi tại sao
- wonder about something · băn khoăn về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ