Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 9

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Động vật và thực vật

  • /waɪld/ adj
  • Thời tiết

  • /briːz/ noun
  • /ˈɜːrθkweɪk/ noun
  • /flʌd/ noun
  • /fɔːɡ/ noun
  • /friːz/ verb
  • /hiːt/ noun
  • /snoʊ/ verb
  • /stɔːrm/ noun
  • /ˈtemprətʃər/ noun
  • /ˈθʌndərstɔːrm/ noun
  • /wet/ adj
  • /ˈwɪndi/ adj
  • Địa danh và quốc gia

  • /ˈeriə/ noun
  • /ˈkæpɪtl/ noun
  • /ˈsɪtɪzn/ noun
  • /ˈkɑːntɪnənt/ noun
  • /ˈkʌntri/ noun
  • /iːst/ adj
  • /iːst/ adv
  • /iːst/ noun
  • /ɡloʊb/ noun
  • /ˌɪntərˈnæʃnəl/ adj
  • /ˈkɪŋdəm/ noun
  • /ˈneɪʃn/ noun
  • /ˈnæʃnəl/ adj
  • /ˈneɪtɪv/ adj
  • /nɔːrθ/ adj
  • /nɔːrθ/ adv
  • /nɔːrθ/ noun
  • /pəˈsɪfɪk/ adj
  • /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/ noun
  • /ˌraɪt ˈhænd/ adj
  • /saʊθ/ adj
  • /saʊθ/ adv
  • /saʊθ/ noun
  • /ˈvɪlɪdʒ/ noun
  • /west/ adj
  • /west/ adv
  • /west/ noun
  • /zoʊn/ noun
  • Xã hội và chính trị

  • /əˈfer/ noun
  • /əˌsoʊsiˈeɪʃn/ noun
  • /kəˈmɪti/ noun
  • /kraʊn/ noun
  • /ˈkʌstəm/ noun
  • /dɪˈveləpt/ adj
  • /fərˈbɪd/ verb
  • /ˈfriːdəm/ noun
  • /ˈɡʌvərnmənt/ noun
  • /ˌɪndɪˈpendəns/ noun
  • /ˈɪnfluəns/ noun
  • /ɪnˈveɪd/ verb
  • /ˈɪʃuː/ noun
  • /ˈlɪbərti/ noun
  • /ˈmɪləteri/ adj
  • /mɑːsk/ noun
  • /əˈfɪʃl/ adj
  • /ˈpɪlɡrɪm/ noun
  • /pəˈlɪtɪkl/ adj
  • /ˈpaʊər/ noun
  • /ˈpʌblɪk/ noun
  • /kwiːn/ noun
  • /ˈrɔɪəl/ adj
  • /sleɪv/ noun
  • /səˈsaɪəti/ noun
  • /ˈsoʊldʒər/ noun
  • /steɪt/ noun
  • /trəˈdɪʃn/ noun
  • /trəˈdɪʃənl/ adj
  • Pháp luật và tội phạm

  • /ˈæksɪdənt/ noun
  • /ɑːrmd/ adj
  • /əˈtæk/ noun
  • /əˈtæk/ verb
  • /kraɪm/ noun
  • /ˈdeɪndʒər/ noun
  • /ˈdeɪndʒərəs/ adj
  • /ˈevɪdəns/ noun
  • /ɡʌn/ noun
  • /ˌaɪ ˈdiː/ noun
  • /ˌaɪ ˈdiː kɑːrd/ noun
  • /ɪˈliːɡl/ adj
  • /ˈkɪlər/ noun
  • /lɔː/ noun
  • /ˈlaɪsns/ verb
  • /ˈmɜːrdər/ noun
  • /pəˈliːs/ noun
  • /pəˈliːs ˌɔːfɪsər/ noun
  • /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ noun
  • /pəˈliːsmən/ noun
  • /pəˈliːsˌwʊmən/ noun
  • /raɪt/ noun
  • /rɑːb/ verb
  • /ˈrɑːbəri/ noun
  • /seɪf/ adj
  • /ʃuːt/ verb
  • /stiːl/ verb
  • /ˈterərɪst/ adj
  • /θiːf/ noun
  • /ˈvaɪələnt/ adj