Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 10

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thời gian và lịch

  • /ˈeɪnʃənt/ adj
  • /ˌænɪˈvɜːrsəri/ noun
  • /bɪˈɡɪnɪŋ/ noun
  • /breɪk/ noun
  • /ˈkælɪndər/ noun
  • /ˈsentʃəri/ noun
  • /ˈdeɪli/ adj
  • /ˈdeɪli/ adv
  • /ˈdeɪlaɪt/ noun
  • /ˈdʊrɪŋ/ prep
  • /ˈɜːrli/ adj
  • /fərˈevər/ adv
  • /læst/ det
  • /læst/ pron
  • /ˈlʌntʃtaɪm/ noun
  • /ˌmɪdˈdeɪ/ noun
  • /ˈmɪdnaɪt/ noun
  • /nekst/ det
  • /nuːn/ noun
  • /ˈnaʊədeɪz/ adv
  • /ˈriːsnt/ adj
  • /ˈsekənd/ noun
  • /təˈnaɪt/ noun
  • /ˈwiːkdeɪ/ noun
  • /ˈwiːkli/ adj
  • /ˈwiːkli/ adv
  • Số và số lượng

  • /əˈdɪʃn/ noun
  • /əˈdɪʃənl/ adj
  • /ˈævərɪdʒ/ adj
  • /ˈævərɪdʒ/ noun
  • /bætʃ/ noun
  • /bɪt/ noun
  • /ˈsentɪmiːtər/ noun
  • /kənˈteɪnər/ noun
  • /kaʊnt/ verb
  • /dɪˈɡriː/ noun
  • /dɪˈvaɪd/ verb
  • /ˈdʌbl/ adj
  • /ɪˈnʌf/ det
  • /ɪˈnʌf/ pron
  • /fjuː/ det
  • /ˈfɪɡjər/ noun
  • /ɡræm/ noun
  • /hæf/ det
  • /hæf/ pron
  • /ˈhʌndrəd/ det
  • /ɪntʃ/ noun
  • /ˈkiːloʊ/ noun
  • /ˈkɪləɡræm/ noun
  • /kɪˈlɑːmɪtər/ noun
  • /liːst/ det
  • /les/ det
  • /les/ pron
  • /ˈliːtər/ noun
  • /lɑːt/ noun
  • /mæks/ noun
  • /ˈmiːtər/ noun
  • /ˈmɪljən/ det
  • /moʊst/ pron
  • /ˈplenti/ noun
  • /plʌs/ prep
  • /reɪndʒ/ noun
  • /skeɪl/ noun
  • /ˈsekənd/ pron
  • /set/ noun
  • /ˈsevrəl/ det
  • /ˈsevrəl/ pron
  • /ˈteɪblspuːn/ noun
  • /θɜːrd/ adj
  • /ˈθaʊznd/ det
  • /weɪ/ verb
  • /weɪt/ noun
  • Hành động thường ngày

  • /əkˈsept/ verb
  • /əˈdʒʌst/ verb
  • /əˈlaʊ/ verb
  • /əˈpɑːlədʒaɪz/ verb
  • /əˈvɔɪd/ verb
  • /beɡ/ verb
  • /bɪˈlɔːŋ/ verb
  • /ˈberi/ verb
  • /tʃek/ verb
  • /kəmˈpleɪn/ verb
  • /kəmˈpleɪnt/ noun
  • /kənˈtɪnjuː/ verb
  • /ˈkɑːpi/ verb
  • /ˈkʌvər/ verb
  • /dɪˈstrɔɪ/ verb
  • /ˌdɪsəˈpɪr/ verb
  • /dɪˈstɜːrb/ verb
  • /draɪ/ verb
  • /end/ verb
  • /ˈentər/ verb
  • /ɪˈskeɪp/ noun
  • /feɪs/ verb
  • /fɔːl/ verb
  • /fɪks/ noun
  • /ˈfɑːloʊ/ verb
  • /ˈɡæðər/ verb
  • /hænd/ verb
  • /hɑːrm/ verb