Từ vựng A2 — Trang 11
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Hành động thường ngày
-
/help/ noun sự giúp đỡ
U
something you do for another person to make a job easier
sự giúp đỡ
Ví dụ
- Thank you for your help.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- I need some help with my homework.Tôi cần một chút giúp đỡ với bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- ask for help · nhờ giúp đỡ
- a lot of help · rất nhiều sự giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some help' hoặc 'a lot of help', không nói 'a help'.
-
/hɪt/ verb đánh, đập, va vào
T
to touch someone or something with force, using your hand or an object
đánh, đập, va vào
Ví dụ
- He hit the ball very hard.Anh ấy đánh quả bóng rất mạnh.
- The car hit a tree.Chiếc ô tô đã đâm vào một cái cây.
Cụm từ đi kèm
- hit the ball · đánh bóng
- hit someone on the head · đánh vào đầu ai đó
Dạng từ
- pp hit
- past hit
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: hit - hit - hit (cả ba dạng giống nhau).
-
/hoʊld/ verb cầm, nắm, giữ
T
to have something in your hand or arms
cầm, nắm, giữ
Ví dụ
- Can you hold my bag for a minute?Bạn cầm giúp tôi cái túi một phút được không?
- She held the baby in her arms.Cô ấy bế em bé trên tay.
Cụm từ đi kèm
- hold hands · nắm tay
- hold on · đợi một chút, giữ chặt
Dạng từ
- pp held
- past held
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: hold - held - held.
-
/hʌɡ/ verb ôm
T
to hold someone close in your arms to show love
ôm
Ví dụ
- She hugged her mother at the station.Cô ấy ôm mẹ ở nhà ga.
- The children hugged their teacher.Bọn trẻ ôm cô giáo.
Cụm từ đi kèm
- hug someone tightly · ôm ai đó thật chặt
- give someone a hug · ôm ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɜːri/ verb vội vàng, nhanh lên
I
to move or do something fast because you have little time
vội vàng, nhanh lên
Ví dụ
- Hurry up, or we will be late.Nhanh lên, không chúng ta sẽ bị muộn.
- She hurried to the bus stop.Cô ấy vội vã chạy đến trạm xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- hurry up · nhanh lên
- hurry home · vội về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpruːv/ verb cải thiện, tiến bộ
T,I
to become better, or to make something better
cải thiện, tiến bộ
Ví dụ
- My English is improving.Tiếng Anh của tôi đang tiến bộ.
- I read every day to improve my vocabulary.Tôi đọc mỗi ngày để cải thiện vốn từ vựng.
Cụm từ đi kèm
- improve your English · cải thiện tiếng Anh
- improve quickly · tiến bộ nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get betterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːk/ noun tiếng gõ cửa
C
the sound of someone hitting a door to ask to come in
tiếng gõ cửa
Ví dụ
- I heard a knock at the door.Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
- There was a loud knock on the window.Có một tiếng gõ lớn lên cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- a knock at the door · tiếng gõ cửa
- a loud knock · tiếng gõ to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'k' đầu không đọc: /nɑːk/. Dùng 'knock at/on the door'.
-
/laɪ/ verb nói dối
I
to say something that is not true
nói dối
Ví dụ
- Do not lie to me.Đừng nói dối tôi.
- He lied about his age.Anh ta đã nói dối về tuổi của mình.
Cụm từ đi kèm
- lie to someone · nói dối ai đó
- lie about something · nói dối về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'lie' (nằm; quá khứ 'lay') và 'lay' (đặt). Nói dối: lie, lied, lied.
-
/loʊd/ noun hàng hóa chở, gánh nặng
C
something heavy that is carried
hàng hóa chở, gánh nặng
Ví dụ
- The truck carried a heavy load.Chiếc xe tải chở một khối hàng nặng.
- She put a load of clothes in the washing machine.Cô ấy cho một mẻ quần áo vào máy giặt.
Cụm từ đi kèm
- a heavy load · tải trọng nặng
- a load of washing · một mẻ đồ giặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/luːz/ verb mất, đánh mất, thua
T,I
to not be able to find something; to not win
mất, đánh mất, thua
Ví dụ
- I always lose my keys.Tôi luôn làm mất chìa khóa.
- Our team lost the game.Đội chúng tôi đã thua trận.
Cụm từ đi kèm
- lose a game · thua một trận
- lose your keys · mất chìa khóa
Dạng từ
- pp lost
- past lost
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
win, findHọ từ
Bất quy tắc: lose - lost - lost. Đừng nhầm với 'loose' (lỏng).
-
/ˈmænɪdʒ/ verb xoay xở được, cố gắng làm được, quản lý
T,I
to be able to do something difficult
xoay xở được, cố gắng làm được, quản lý
Ví dụ
- I managed to finish the work.Tôi đã xoay xở hoàn thành công việc.
- Can you manage the bags?Bạn xách được các túi này không?
Cụm từ đi kèm
- manage to do · xoay xở làm được
- manage a shop · quản lý một cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'manage to + động từ nguyên mẫu' nghĩa là làm được điều khó.
-
/muːv/ verb di chuyển, chuyển (nhà)
T,I
to change place or position
di chuyển, chuyển (nhà)
Ví dụ
- Please move your car.Làm ơn di chuyển xe của bạn.
- We moved to a new house last year.Năm ngoái chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà mới.
Cụm từ đi kèm
- move house · chuyển nhà
- move away · chuyển đi nơi khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːfər/ verb đề nghị, mời
T,I
to say that you will give something or do something for someone
đề nghị, mời
Ví dụ
- He offered me a cup of tea.Anh ấy mời tôi một tách trà.
- She offered to help with the bags.Cô ấy đề nghị giúp xách túi.
Cụm từ đi kèm
- offer help · đề nghị giúp đỡ
- offer someone a job · mời ai đó làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɡənaɪz/ verb tổ chức, sắp xếp
T
to plan and arrange something so that it happens well
tổ chức, sắp xếp
Ví dụ
- We organize a party every year.Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc mỗi năm.
- She will organize the trip for us.Cô ấy sẽ sắp xếp chuyến đi cho chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- organize a party · tổ chức một bữa tiệc
- organize your time · sắp xếp thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: organise.
-
/pæk/ noun gói, hộp
C
a small box or bag that holds things together to sell
gói, hộp
Ví dụ
- I bought a pack of gum.Tôi đã mua một gói kẹo cao su.
- He opened a new pack of cards.Anh ấy mở một bộ bài mới.
Cụm từ đi kèm
- a pack of cards · một bộ bài
- a pack of gum · một gói kẹo cao su
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
packetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæs/ verb đưa, chuyền, đi qua, thi đỗ
T,I
to give something to someone by putting it in their hand
đưa, chuyền, đi qua, thi đỗ
Ví dụ
- Please pass me the salt.Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.
- The bus passes my house every day.Xe buýt đi qua nhà tôi mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- pass an exam · thi đỗ
- pass the ball · chuyền bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔɪnt/ verb chỉ, trỏ
I
to show something with your finger
chỉ, trỏ
Ví dụ
- He pointed at the door.Anh ấy chỉ tay vào cửa.
- Don't point at people.Đừng chỉ tay vào người khác.
Cụm từ đi kèm
- point at · chỉ vào
- point to · chỉ về phía
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈper/ verb chuẩn bị
T,I
to make something or someone ready for later
chuẩn bị
Ví dụ
- I am preparing dinner.Tôi đang chuẩn bị bữa tối.
- She prepared for the test all week.Cô ấy đã chuẩn bị cho bài kiểm tra cả tuần.
Cụm từ đi kèm
- prepare a meal · chuẩn bị bữa ăn
- prepare for an exam · chuẩn bị cho kỳ thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈtend/ verb giả vờ
T,I
to act as if something is true when it is not
giả vờ
Ví dụ
- The children pretend to be animals.Bọn trẻ giả vờ làm động vật.
- He pretended to be asleep.Anh ấy giả vờ ngủ.
Cụm từ đi kèm
- pretend to be · giả vờ là
- pretend not to know · giả vờ không biết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈvent/ verb ngăn chặn, ngăn ngừa
T
to stop something from happening
ngăn chặn, ngăn ngừa
Ví dụ
- Wash your hands to prevent illness.Hãy rửa tay để ngăn ngừa bệnh tật.
- The rain prevented us from going out.Cơn mưa đã ngăn chúng tôi ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- prevent an accident · ngăn tai nạn
- prevent someone from · ngăn ai làm gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'prevent someone from doing', không dùng 'prevent someone to do'.
-
/prəˈvaɪd/ verb cung cấp
T
to give someone something that they need
cung cấp
Ví dụ
- The school provides lunch for students.Nhà trường cung cấp bữa trưa cho học sinh.
- The hotel provides free breakfast.Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
Cụm từ đi kèm
- provide food · cung cấp thức ăn
- provide help · cung cấp sự giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
give, supplyTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'provide something for someone' hoặc 'provide someone with something'.
-
/pʊl/ verb kéo
T,I
to move something towards you using your hands
kéo
Ví dụ
- Pull the door to open it.Hãy kéo cửa để mở.
- He pulled the heavy bag along the road.Anh ấy kéo cái túi nặng dọc con đường.
Cụm từ đi kèm
- pull a door · kéo cửa
- pull hard · kéo mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pushHọ từ
-
/reɪz/ verb giơ lên, nâng lên, nuôi dưỡng
T
to lift something up to a higher place
giơ lên, nâng lên, nuôi dưỡng
Ví dụ
- Raise your hand if you know the answer.Hãy giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.
- The shop raised its prices.Cửa hàng đã tăng giá.
Cụm từ đi kèm
- raise your hand · giơ tay
- raise prices · tăng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Raise' cần tân ngữ; 'rise' (tăng, mọc) thì không. Hai từ dễ nhầm.
-
/riːtʃ/ verb đến, với tới
T,I
to arrive at a place
đến, với tới
Ví dụ
- We reached the hotel at night.Chúng tôi đến khách sạn vào ban đêm.
- I can't reach the top shelf.Tôi không với tới kệ trên cùng.
Cụm từ đi kèm
- reach the top · lên tới đỉnh
- reach out · đưa tay ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
arrive atTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈsiːv/ verb nhận, nhận được
T
to get something that someone gives or sends to you
nhận, nhận được
Ví dụ
- I received your letter today.Hôm nay tôi đã nhận được thư của bạn.
- She received a gift from her friend.Cô ấy nhận được một món quà từ bạn.
Cụm từ đi kèm
- receive a message · nhận được tin nhắn
- receive an email · nhận được thư điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
getTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmeɪn/ verb ở lại, vẫn còn, vẫn
I
to stay in the same place or condition
ở lại, vẫn còn, vẫn
Ví dụ
- Please remain in your seat.Xin hãy ở yên tại chỗ ngồi của bạn.
- The shop remains closed today.Hôm nay cửa hàng vẫn đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
- remain calm · giữ bình tĩnh
- remain silent · giữ im lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpleɪs/ verb thay thế
T
to put a new thing in the place of an old one
thay thế
Ví dụ
- I need to replace my old phone.Tôi cần thay chiếc điện thoại cũ.
- They replaced the broken window.Họ đã thay cái cửa sổ bị vỡ.
Cụm từ đi kèm
- replace a battery · thay pin
- replace something with · thay thứ gì bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːɪn/ verb phá hỏng, làm hỏng
T
to damage something so much that it is no longer good
phá hỏng, làm hỏng
Ví dụ
- The rain ruined our picnic.Cơn mưa đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
- Don't ruin my new shoes.Đừng làm hỏng đôi giày mới của tôi.
Cụm từ đi kèm
- ruin a day · phá hỏng một ngày
- ruin a plan · phá hỏng kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
spoil, destroyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃʌt/ verb đóng, khép
T,I
to close something such as a door or window
đóng, khép
Ví dụ
- Please shut the door.Làm ơn đóng cửa lại.
- The shop shuts at six.Cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- shut a door · đóng cửa
- shut your eyes · nhắm mắt lại
Dạng từ
- pp shut
- past shut
Từ đồng nghĩa
closeTừ trái nghĩa
openHọ từ
-
/saʊnd/ verb nghe có vẻ
I
to seem when you hear about it
nghe có vẻ
Ví dụ
- That sounds good.Nghe hay đấy.
- She sounds tired on the phone.Nghe giọng cô ấy qua điện thoại có vẻ mệt.
Cụm từ đi kèm
- sound good · nghe hay đấy
- sound like · nghe giống như
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'sound' dùng tính từ: 'sounds good', không dùng trạng từ 'sounds well'.
-
/spɪl/ verb làm đổ, tràn
T,I
to let a liquid fall out of a cup or bottle by mistake
làm đổ, tràn
Ví dụ
- Be careful, don't spill the milk.Cẩn thận, đừng làm đổ sữa.
- I spilled coffee on my shirt.Tôi làm đổ cà phê lên áo.
Cụm từ đi kèm
- spill water · làm đổ nước
- spill a drink · làm đổ đồ uống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/splæʃ/ verb té nước, bắn tung tóe
T,I
to make water fly about in drops
té nước, bắn tung tóe
Ví dụ
- The children splash in the pool.Bọn trẻ té nước trong hồ bơi.
- The car splashed water on me.Chiếc ô tô làm nước bắn lên người tôi.
Cụm từ đi kèm
- splash around · vầy nước
- splash water · té nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stænd/ verb đứng
I
to be on your feet and not sitting
đứng
Ví dụ
- Please stand next to the door.Làm ơn đứng cạnh cửa.
- We stood in line for an hour.Chúng tôi đứng xếp hàng suốt một tiếng.
Cụm từ đi kèm
- stand up · đứng dậy
- stand in line · đứng xếp hàng
Dạng từ
- pp stood
- past stood
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sitHọ từ
-
/step/ noun bước chân, bậc, bước
C
one movement of your foot when you walk
bước chân, bậc, bước
Ví dụ
- Take a step back, please.Làm ơn lùi lại một bước.
- She walked up the steps slowly.Cô ấy chậm rãi đi lên các bậc thang.
Cụm từ đi kèm
- take a step · bước một bước
- step by step · từng bước một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θroʊ/ verb ném, quăng
T,I
to send something through the air with your hand
ném, quăng
Ví dụ
- Throw the ball to me.Hãy ném quả bóng cho tôi.
- He threw the paper in the bin.Anh ấy ném tờ giấy vào thùng rác.
Cụm từ đi kèm
- throw a ball · ném bóng
- throw away · vứt đi
Dạng từ
- pp thrown
- past threw
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: throw - threw - thrown.
-
/traɪ/ verb cố gắng, thử
T,I
to make an effort to do something
cố gắng, thử
Ví dụ
- I will try to come early.Tôi sẽ cố gắng đến sớm.
- Try this soup. It is good.Hãy thử món súp này. Nó ngon lắm.
Cụm từ đi kèm
- try hard · cố gắng hết sức
- try your best · cố gắng hết mình
Dạng từ
- pp tried
- past tried
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chia quá khứ: try - tried - tried (đổi y thành ied).
-
/juːs/ noun việc sử dụng, công dụng
U
the act of doing something with a tool, thing or idea
việc sử dụng, công dụng
Ví dụ
- The use of phones is not allowed here.Ở đây không được phép sử dụng điện thoại.
- This old box has no use.Chiếc hộp cũ này không có công dụng gì.
Cụm từ đi kèm
- in use · đang được sử dụng
- no use · vô ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ đọc /juːs/ (s), động từ 'use' đọc /juːz/ (z).
-
/ˈwɑːndər/ verb đi lang thang, dạo quanh
I
to walk slowly without a plan or place to go
đi lang thang, dạo quanh
Ví dụ
- We wandered around the old town.Chúng tôi đi dạo quanh khu phố cổ.
- The dog wandered into the garden.Con chó lang thang vào vườn.
Cụm từ đi kèm
- wander around · đi dạo quanh
- wander off · đi lạc ra xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Tư duy và ý tưởng
-
/əˈbɪləti/ noun khả năng, năng lực
C,U
the power or skill to do something
khả năng, năng lực
Ví dụ
- She has the ability to learn fast.Cô ấy có khả năng học nhanh.
- He has great ability in maths.Cậu ấy rất giỏi môn toán.
Cụm từ đi kèm
- the ability to · khả năng làm gì
- natural ability · năng khiếu
Dạng từ
- plural abilities
Từ đồng nghĩa
skillTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtʃiːv/ verb đạt được, hoàn thành
T
to succeed in doing something good, often after hard work
đạt được, hoàn thành
Ví dụ
- She worked hard and achieved her goal.Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt mục tiêu.
- He wants to achieve a high score.Cậu ấy muốn đạt điểm cao.
Cụm từ đi kèm
- achieve a goal · đạt mục tiêu
- achieve success · đạt được thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈmɪt/ verb thừa nhận
T,I
to say that something is true, often when you do not want to
thừa nhận
Ví dụ
- He admitted that he was wrong.Cậu ấy thừa nhận mình đã sai.
- I must admit, I do not like fish.Tôi phải thừa nhận là tôi không thích cá.
Cụm từ đi kèm
- admit a mistake · thừa nhận sai lầm
- admit that · thừa nhận rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
denyHọ từ
-
/ədˈvæntɪdʒ/ noun lợi thế, ưu điểm
C,U
something good that helps you do better than others
lợi thế, ưu điểm
Ví dụ
- Being tall is an advantage in basketball.Cao là một lợi thế khi chơi bóng rổ.
- A big garden has many advantages.Một khu vườn lớn có nhiều ưu điểm.
Cụm từ đi kèm
- take advantage of · tận dụng
- a big advantage · lợi thế lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disadvantageHọ từ
-
/ədˈvaɪs/ noun lời khuyên
U
words that tell someone what they should do
lời khuyên
Ví dụ
- Can you give me some advice?Bạn cho tôi vài lời khuyên được không?
- My father gave me good advice.Bố đã cho tôi một lời khuyên hay.
Cụm từ đi kèm
- give advice · khuyên bảo
- a piece of advice · một lời khuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không đếm được: nói 'a piece of advice', không nói 'an advice' hay 'advices'.
-
/ədˈvaɪz/ verb khuyên, khuyên bảo
T,I
to tell someone what you think they should do
khuyên, khuyên bảo
Ví dụ
- The doctor advised me to rest.Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.
- I advise you to go early.Tôi khuyên bạn nên đi sớm.
Cụm từ đi kèm
- advise someone to · khuyên ai làm gì
- strongly advise · khuyên nhủ mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'advise' đọc /ədˈvaɪz/, danh từ 'advice' đọc /ədˈvaɪs/ (cuối là s).
-
/əˈpɪr/ verb có vẻ, xuất hiện
I
to seem, or to come into view
có vẻ, xuất hiện
Ví dụ
- She appears to be tired.Cô ấy có vẻ mệt.
- The sun appeared from behind a cloud.Mặt trời xuất hiện từ sau đám mây.
Cụm từ đi kèm
- appear on TV · xuất hiện trên ti vi
- appear to be · có vẻ như là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disappearHọ từ
-
/əˈtempt/ noun sự cố gắng, nỗ lực
C
an act of trying to do something, often something difficult
sự cố gắng, nỗ lực
Ví dụ
- It was my first attempt.Đó là lần thử đầu tiên của tôi.
- She made an attempt to swim across the river.Cô ấy cố gắng bơi qua sông.
Cụm từ đi kèm
- make an attempt · thực hiện một nỗ lực
- a first attempt · lần thử đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
try, effortTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtenʃn/ noun sự chú ý
U
careful listening, looking or thinking when you are interested in something
sự chú ý
Ví dụ
- Please pay attention to the teacher.Hãy chú ý nghe thầy cô giáo.
- The baby needs a lot of attention.Em bé cần được chăm sóc nhiều.
Cụm từ đi kèm
- pay attention · chú ý
- get someone's attention · thu hút sự chú ý của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'pay attention to', không nói 'pay attention at'.
-
/bleɪm/ verb đổ lỗi, trách
T
to say that a person did something bad or is the reason for a problem
đổ lỗi, trách
Ví dụ
- Do not blame me for the mistake.Đừng đổ lỗi cho tôi về sai sót này.
- They blamed the rain for the late bus.Họ đổ lỗi cho cơn mưa vì xe buýt đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- blame someone for · đổ lỗi cho ai về việc
- blame yourself · tự trách mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: blame someone for something (không dùng 'blame someone of').
-
/ˈbreɪnstɔːrm/ noun buổi động não, thảo luận ý tưởng
C
a meeting where people think of many ideas quickly
buổi động não, thảo luận ý tưởng
Ví dụ
- We had a brainstorm in class.Chúng tôi có một buổi động não trong lớp.
- Let's have a brainstorm for new ideas.Hãy cùng động não để tìm ý tưởng mới.
Cụm từ đi kèm
- have a brainstorm · cùng động não
- a team brainstorm · buổi động não của nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːz/ verb gây ra
T
to make something happen, usually something bad
gây ra
Ví dụ
- Rain caused the accident.Mưa đã gây ra vụ tai nạn.
- Sugar can cause bad teeth.Đường có thể làm hỏng răng.
Cụm từ đi kèm
- cause problems · gây ra vấn đề
- cause an accident · gây ra tai nạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrtn/ adj chắc chắn
completely sure that something is true
chắc chắn
Ví dụ
- I am certain she is at home.Tôi chắc chắn là cô ấy đang ở nhà.
- Are you certain about the time?Bạn có chắc về thời gian không?
Cụm từ đi kèm
- be certain about · chắc chắn về
- make certain · đảm bảo chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sureTừ trái nghĩa
unsureHọ từ
-
/ˈtʃælɪndʒ/ noun thử thách
C
something new and hard that tests how good you are
thử thách
Ví dụ
- Learning English is a big challenge.Học tiếng Anh là một thử thách lớn.
- She likes a new challenge at work.Cô ấy thích một thử thách mới trong công việc.
Cụm từ đi kèm
- a big challenge · một thử thách lớn
- face a challenge · đối mặt với thử thách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃæns/ noun cơ hội, khả năng
C,U
the possibility that something may happen, or a time when you can do something
cơ hội, khả năng
Ví dụ
- I have a chance to study in Canada.Tôi có cơ hội đi học ở Canada.
- There is a chance of rain today.Hôm nay có khả năng trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- a good chance · cơ hội tốt
- give someone a chance · cho ai đó một cơ hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
opportunityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɔɪs/ noun sự lựa chọn
C,U
the act of choosing, or a thing that you choose
sự lựa chọn
Ví dụ
- You have a choice of tea or coffee.Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê.
- It was a good choice.Đó là một lựa chọn tốt.
Cụm từ đi kèm
- make a choice · đưa ra lựa chọn
- a good choice · một lựa chọn tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'choice' (sự lựa chọn); động từ là 'choose' (chọn), viết khác nhau.
-
/kleɪm/ verb khẳng định, tuyên bố
T,I
to say that something is true, when other people may not agree
khẳng định, tuyên bố
Ví dụ
- He claims he is a doctor.Anh ta khẳng định mình là bác sĩ.
- She claimed that she was at home.Cô ấy nói rằng mình đã ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- claim to be · tự nhận là
- claim that · khẳng định rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
say, stateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kluː/ noun manh mối, gợi ý
C
a sign or fact that helps you find an answer to a problem
manh mối, gợi ý
Ví dụ
- The police found a clue in the room.Cảnh sát tìm thấy một manh mối trong phòng.
- Can you give me a clue?Bạn có thể gợi ý cho tôi không?
Cụm từ đi kèm
- find a clue · tìm thấy manh mối
- a clue to the answer · gợi ý cho câu trả lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmɪtmənt/ noun sự cam kết, lời hứa
C,U
a promise to do something, or a strong wish to give time and effort
sự cam kết, lời hứa
Ví dụ
- She made a commitment to help us.Cô ấy đã cam kết giúp chúng tôi.
- Learning a language needs time and commitment.Học một ngôn ngữ cần thời gian và sự tận tâm.
Cụm từ đi kèm
- make a commitment · đưa ra cam kết
- a strong commitment · sự cam kết mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈper/ verb so sánh
T
to look at things to see how they are the same or different
so sánh
Ví dụ
- Let's compare the two phones.Hãy so sánh hai chiếc điện thoại này.
- Don't compare yourself with other people.Đừng so sánh bản thân với người khác.
Cụm từ đi kèm
- compare prices · so sánh giá
- compare with · so sánh với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'compare A with B' hoặc 'compare A to B'.
-
/ˈkɑːnsntreɪt/ verb tập trung
I
to give all your attention to one thing
tập trung
Ví dụ
- I can't concentrate with this noise.Tôi không thể tập trung khi có tiếng ồn này.
- Please concentrate on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- concentrate on · tập trung vào
- hard to concentrate · khó tập trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'on': 'concentrate on my work'.
-
/kənˈfjuːz/ verb làm bối rối, làm lẫn lộn
T
to make someone unable to understand something clearly
làm bối rối, làm lẫn lộn
Ví dụ
- The map confused me.Tấm bản đồ làm tôi rối.
- Don't confuse the two words.Đừng lẫn lộn hai từ này.
Cụm từ đi kèm
- confuse people · làm mọi người bối rối
- confuse A with B · nhầm A với B
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnsəkwens/ noun hậu quả, kết quả
C
a result of something that happened before
hậu quả, kết quả
Ví dụ
- Bad weather had a big consequence for the farm.Thời tiết xấu gây hậu quả lớn cho trang trại.
- Think about the consequences before you act.Hãy nghĩ đến hậu quả trước khi hành động.
Cụm từ đi kèm
- serious consequences · hậu quả nghiêm trọng
- face the consequences · đối mặt với hậu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɪdər/ verb cân nhắc, xem xét
T
to think carefully about something before you decide
cân nhắc, xem xét
Ví dụ
- I am considering a new job.Tôi đang cân nhắc một công việc mới.
- Consider all the facts first.Hãy xem xét tất cả các sự việc trước.
Cụm từ đi kèm
- consider carefully · cân nhắc kỹ
- consider an offer · cân nhắc một lời đề nghị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'consider' dùng V-ing: 'consider moving', không dùng 'consider to move'.
-
/kənˈsɪst/ verb bao gồm, gồm có
I
to be made of or formed from certain parts
bao gồm, gồm có
Ví dụ
- The team consists of ten players.Đội gồm có mười cầu thủ.
- This meal consists of rice and fish.Bữa ăn này gồm cơm và cá.
Cụm từ đi kèm
- consist of · bao gồm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn đi với 'of' và không dùng ở thể bị động: 'consist of', không nói 'is consisted of'.
-
/ˈkɑːntræst/ noun sự tương phản, sự khác biệt
C,U
a clear difference between two things
sự tương phản, sự khác biệt
Ví dụ
- There is a big contrast between summer and winter.Có sự tương phản lớn giữa mùa hè và mùa đông.
- The black and white colors make a nice contrast.Màu đen và trắng tạo nên sự tương phản đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a big contrast · sự tương phản lớn
- in contrast to · trái ngược với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtroʊl/ noun sự kiểm soát, quyền điều khiển
U
the power to decide what happens or to make something do what you want
sự kiểm soát, quyền điều khiển
Ví dụ
- The driver lost control of the car.Người lái xe mất kiểm soát chiếc ô tô.
- The teacher has good control of the class.Giáo viên kiểm soát lớp học tốt.
Cụm từ đi kèm
- lose control · mất kiểm soát
- under control · trong tầm kiểm soát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriˈeɪt/ verb tạo ra, sáng tạo
T
to make something new
tạo ra, sáng tạo
Ví dụ
- She creates beautiful pictures.Cô ấy tạo ra những bức tranh đẹp.
- The new factory will create many jobs.Nhà máy mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.
Cụm từ đi kèm
- create jobs · tạo việc làm
- create a website · tạo một trang web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪsaɪz/ verb chỉ trích, phê bình
T
to say that someone or something is bad or wrong
chỉ trích, phê bình
Ví dụ
- Don't criticize your friends.Đừng chỉ trích bạn bè của bạn.
- The teacher criticized my homework.Giáo viên phê bình bài tập về nhà của tôi.
Cụm từ đi kèm
- criticize someone for · chỉ trích ai vì
- strongly criticize · chỉ trích mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: criticise. Dùng 'criticize someone for something'.
-
/dɪˈsaɪd/ verb quyết định
T,I
to choose what to do after thinking about it
quyết định
Ví dụ
- I decided to stay at home.Tôi đã quyết định ở nhà.
- We cannot decide what to eat.Chúng tôi không thể quyết định ăn gì.
Cụm từ đi kèm
- decide to go · quyết định đi
- decide on a date · quyết định ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'decide to + V', không dùng 'decide V-ing'.
-
/dɪˈpend/ verb phụ thuộc, tùy thuộc
I
to be decided by something else
phụ thuộc, tùy thuộc
Ví dụ
- It depends on the weather.Việc đó còn tùy vào thời tiết.
- The price depends on the size.Giá tùy thuộc vào kích cỡ.
Cụm từ đi kèm
- depend on · phụ thuộc vào
- it all depends · còn tùy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng 'depend on', không dùng 'depend of' hay 'depend to'.
-
/ˈdiːteɪl/ noun chi tiết
C
one small fact or piece of information about something
chi tiết
Ví dụ
- Please give me more details.Làm ơn cho tôi thêm chi tiết.
- She remembered every detail of the day.Cô ấy nhớ từng chi tiết của ngày hôm đó.
Cụm từ đi kèm
- in detail · một cách chi tiết
- full details · đầy đủ chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈveləp/ verb phát triển
T,I
to grow or change into something bigger or better
phát triển
Ví dụ
- The town is developing fast.Thị trấn đang phát triển nhanh.
- The company developed a new phone.Công ty đã phát triển một chiếc điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- develop skills · phát triển kỹ năng
- develop quickly · phát triển nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪfɪkəlti/ noun sự khó khăn, khó khăn
C,U
a problem, or the quality of being hard to do
sự khó khăn, khó khăn
Ví dụ
- I have difficulty with this word.Tôi gặp khó khăn với từ này.
- She walked with difficulty.Cô ấy đi lại một cách khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- have difficulty · gặp khó khăn
- with difficulty · một cách khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/ noun bất lợi, nhược điểm
C
something that makes a situation harder or worse
bất lợi, nhược điểm
Ví dụ
- The small size is a disadvantage.Kích cỡ nhỏ là một nhược điểm.
- Being late has many disadvantages.Đến muộn có nhiều bất lợi.
Cụm từ đi kèm
- a big disadvantage · bất lợi lớn
- at a disadvantage · ở thế bất lợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
advantageHọ từ
-
/ˌdɪsəˈɡriː/ verb không đồng ý, bất đồng
I
to have a different opinion from someone
không đồng ý, bất đồng
Ví dụ
- I disagree with you.Tôi không đồng ý với bạn.
- They often disagree about money.Họ thường bất đồng về tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- disagree with · không đồng ý với
- strongly disagree · hoàn toàn không đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
agreeHọ từ
Dùng 'disagree with someone', không nói 'disagree someone'.
-
/daʊt/ noun sự nghi ngờ, sự không chắc
C,U
a feeling that you are not sure about something
sự nghi ngờ, sự không chắc
Ví dụ
- I have no doubt that she will win.Tôi không nghi ngờ gì là cô ấy sẽ thắng.
- There is some doubt about the date.Có chút nghi ngờ về ngày tháng.
Cụm từ đi kèm
- no doubt · chắc chắn
- without doubt · không còn nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' là âm câm, đọc là /daʊt/.
-
/driːm/ verb mơ, mơ ước
T,I
to see and feel things in your mind while you sleep
mơ, mơ ước
Ví dụ
- I dreamed about my old school.Tôi mơ thấy trường cũ của mình.
- She dreams of being a doctor.Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- dream about · mơ về
- dream of · mơ ước
Dạng từ
- pp dreamed, dreamt
- past dreamed, dreamt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ có hai dạng: dreamed hoặc dreamt /dremt/.
-
/ɪˈfekt/ noun tác động, ảnh hưởng, hiệu quả
C,U
a change that happens because of something else
tác động, ảnh hưởng, hiệu quả
Ví dụ
- The rain had a bad effect on the game.Cơn mưa ảnh hưởng xấu đến trận đấu.
- This medicine has a quick effect.Loại thuốc này có tác dụng nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a bad effect · tác động xấu
- have an effect on · có ảnh hưởng đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'effect' là danh từ, 'affect' là động từ (rain affects us).
-
/ˈefərt/ noun nỗ lực, sự cố gắng
C,U
the hard work and energy you use to do something
nỗ lực, sự cố gắng
Ví dụ
- She made a big effort to learn English.Cô ấy đã rất nỗ lực học tiếng Anh.
- It takes effort to get up early.Dậy sớm cần phải cố gắng.
Cụm từ đi kèm
- make an effort · nỗ lực, cố gắng
- a great effort · một nỗ lực lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈerər/ noun lỗi, sai sót
C
something that is wrong, for example in a test or a sum
lỗi, sai sót
Ví dụ
- I made an error in my test.Tôi mắc một lỗi trong bài kiểm tra.
- There is an error in this number.Có một lỗi ở con số này.
Cụm từ đi kèm
- make an error · mắc lỗi
- a spelling error · lỗi chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mistakeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɪst/ verb tồn tại, có
I
to be real, or to be found in the world
tồn tại, có
Ví dụ
- Dinosaurs do not exist now.Khủng long bây giờ không còn tồn tại.
- Does life exist on other planets?Sự sống có tồn tại trên các hành tinh khác không?
Cụm từ đi kèm
- no longer exist · không còn tồn tại
- really exist · thực sự tồn tại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Exist' không dùng ở thì tiếp diễn (không nói 'is existing').
-
/ɪkˈspekt/ verb mong đợi, dự đoán
T
to think that something will happen or someone will come
mong đợi, dự đoán
Ví dụ
- I expect it will rain tomorrow.Tôi đoán ngày mai trời sẽ mưa.
- We expect him at six.Chúng tôi chờ anh ấy lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- expect a call · chờ một cuộc gọi
- expect to win · mong thắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Expect' là tin sẽ xảy ra, không giống 'wait' (chờ đợi). Đừng nói 'expect for'.
-
/ɪkˈspɪriəns/ noun kinh nghiệm, trải nghiệm
C,U
knowledge you get from doing something, or something that happens to you
kinh nghiệm, trải nghiệm
Ví dụ
- She has ten years of experience.Cô ấy có mười năm kinh nghiệm.
- The trip was a great experience.Chuyến đi là một trải nghiệm tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- work experience · kinh nghiệm làm việc
- a good experience · một trải nghiệm tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fækt/ noun sự thật, thực tế
C
something that is true and can be checked
sự thật, thực tế
Ví dụ
- It is a fact that the earth is round.Trái Đất tròn là một sự thật.
- Tell me the facts.Hãy nói cho tôi sự thật.
Cụm từ đi kèm
- in fact · thực ra
- a fact of life · một sự thật của cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːlt/ noun lỗi, khuyết điểm
C
the reason why something bad happens, or a weak point in a person
lỗi, khuyết điểm
Ví dụ
- It is my fault. I am sorry.Đó là lỗi của tôi. Tôi xin lỗi.
- He has one fault: he is always late.Anh ấy có một khuyết điểm là luôn đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- my fault · lỗi của tôi
- find fault with · bắt lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪɡjər/ verb nghĩ rằng, tính ra
T
to think or decide something after thinking about it
nghĩ rằng, tính ra
Ví dụ
- I figure we should leave now.Tôi nghĩ chúng ta nên đi bây giờ.
- She figured the trip would cost a lot.Cô ấy đoán chuyến đi sẽ tốn nhiều tiền.
Cụm từ đi kèm
- figure out · tìm ra, hiểu ra
- figure that · nghĩ rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Figure out' là cụm động từ: tìm ra, hiểu ra (figure out the answer).
-
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ noun trí tưởng tượng
U
the ability to make pictures or new ideas in your mind
trí tưởng tượng
Ví dụ
- Children have a good imagination.Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú.
- The story comes from her imagination.Câu chuyện xuất phát từ trí tưởng tượng của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a good imagination · trí tưởng tượng phong phú
- use your imagination · dùng trí tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmpækt/ noun tác động, ảnh hưởng
C
a strong effect that something has on a person or thing
tác động, ảnh hưởng
Ví dụ
- The new road had a big impact on our town.Con đường mới có tác động lớn đến thị trấn của chúng tôi.
- Teachers have an impact on their students.Giáo viên có ảnh hưởng đến học sinh của mình.
Cụm từ đi kèm
- a big impact · tác động lớn
- have an impact on · có tác động đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'impact on', không dùng 'impact to': 'an impact on health'.
-
/ɪmˈpɔːrtns/ noun tầm quan trọng
U
the quality of mattering a lot
tầm quan trọng
Ví dụ
- Our teacher spoke about the importance of sleep.Giáo viên của chúng tôi nói về tầm quan trọng của giấc ngủ.
- Health is of great importance.Sức khỏe có tầm quan trọng rất lớn.
Cụm từ đi kèm
- the importance of · tầm quan trọng của
- of great importance · rất quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪndɪkeɪt/ verb chỉ ra, cho thấy
T
to show that something is true or is going to happen
chỉ ra, cho thấy
Ví dụ
- The map indicates where the station is.Bản đồ chỉ ra vị trí nhà ga.
- Dark clouds indicate rain.Mây đen cho thấy trời sắp mưa.
Cụm từ đi kèm
- indicate a problem · cho thấy một vấn đề
- clearly indicate · chỉ rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
showTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnspəˈreɪʃn/ noun nguồn cảm hứng
C,U
a person or thing that gives you new and good ideas
nguồn cảm hứng
Ví dụ
- My teacher is an inspiration to me.Thầy giáo là nguồn cảm hứng đối với tôi.
- The artist found inspiration in nature.Người họa sĩ tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a source of inspiration · nguồn cảm hứng
- find inspiration · tìm cảm hứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtelɪdʒəns/ noun trí thông minh
U
the ability to learn and understand things quickly
trí thông minh
Ví dụ
- Her intelligence helped her pass the test.Trí thông minh đã giúp cô ấy vượt qua bài kiểm tra.
- Dogs show a lot of intelligence.Chó thể hiện rất nhiều trí thông minh.
Cụm từ đi kèm
- high intelligence · trí thông minh cao
- show intelligence · thể hiện sự thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪkli/ adj có khả năng, nhiều khả năng
probably going to happen or be true
có khả năng, nhiều khả năng
Ví dụ
- It is likely to rain today.Hôm nay trời có khả năng mưa.
- She is likely to win the game.Cô ấy có khả năng thắng trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- very likely · rất có khả năng
- likely to happen · có khả năng xảy ra
Dạng từ
- comparative more likely
- superlative most likely
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unlikelyHọ từ
-
/ˈlɑːdʒɪkl/ adj hợp lý, có logic
sensible and based on clear thinking
hợp lý, có logic
Ví dụ
- That is a logical answer.Đó là một câu trả lời hợp lý.
- It is logical to save money.Tiết kiệm tiền là điều hợp lý.
Cụm từ đi kèm
- a logical reason · lý do hợp lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illogicalHọ từ
-
/ˈmætər/ verb quan trọng, có ý nghĩa
I
to be important
quan trọng, có ý nghĩa
Ví dụ
- It does not matter if you are late.Không sao nếu bạn đến muộn.
- Your health matters more than money.Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- it does not matter · không quan trọng
- matter a lot · rất quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'It doesn't matter' (không sao đâu) và 'What's the matter?' (có chuyện gì thế?).
-
/ˈmeθəd/ noun phương pháp, cách
C
a way of doing something
phương pháp, cách
Ví dụ
- This is a good method for learning words.Đây là một phương pháp tốt để học từ vựng.
- She uses a new method to cook rice.Cô ấy dùng một cách mới để nấu cơm.
Cụm từ đi kèm
- a new method · phương pháp mới
- a method of payment · phương thức thanh toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪˈsteɪk/ noun lỗi, sai lầm
C
something you do or think that is wrong
lỗi, sai lầm
Ví dụ
- I made a mistake in my test.Tôi đã mắc một lỗi trong bài kiểm tra.
- It was a big mistake to go there.Đến đó là một sai lầm lớn.
Cụm từ đi kèm
- make a mistake · mắc lỗi
- a big mistake · sai lầm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'make a mistake' (mắc lỗi), không nói 'do a mistake'.
-
/ˈmɪstəri/ noun điều bí ẩn, bí mật
C
something strange that people cannot explain
điều bí ẩn, bí mật
Ví dụ
- Why she left is a mystery.Vì sao cô ấy bỏ đi vẫn là một điều bí ẩn.
- I like to read mystery books.Tôi thích đọc sách trinh thám.
Cụm từ đi kèm
- a mystery book · sách trinh thám
- solve a mystery · giải một bí ẩn
Dạng từ
- plural mysteries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɡətɪv/ adj tiêu cực, phủ định
bad or not hopeful; saying no
tiêu cực, phủ định
Ví dụ
- Do not be so negative.Đừng tiêu cực như vậy.
- The answer was negative.Câu trả lời là phủ định.
Cụm từ đi kèm
- a negative answer · câu trả lời phủ định
- negative thoughts · suy nghĩ tiêu cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
positiveHọ từ
-
/əˈpɪnjən/ noun ý kiến, quan điểm
C
what you think or believe about something or someone
ý kiến, quan điểm
Ví dụ
- In my opinion, the film is great.Theo ý kiến của tôi, bộ phim này rất hay.
- She always asks for my opinion.Cô ấy luôn hỏi ý kiến của tôi.
Cụm từ đi kèm
- in my opinion · theo ý kiến của tôi
- change your opinion · thay đổi quan điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
view, beliefTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːpərˈtuːnəti/ noun cơ hội
C,U
a good time or chance to do something
cơ hội
Ví dụ
- This job is a great opportunity for me.Công việc này là một cơ hội tuyệt vời cho tôi.
- I had no opportunity to speak to him.Tôi không có cơ hội nói chuyện với anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a great opportunity · một cơ hội tuyệt vời
- miss an opportunity · bỏ lỡ cơ hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
chanceTừ trái nghĩa
Họ từ