Từ vựng A2 — Trang 12
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Tư duy và ý tưởng
-
/əˈpoʊz/ verb phản đối, chống lại
T
to disagree with a plan or idea and try to stop it
phản đối, chống lại
Ví dụ
- Many people oppose the new road.Nhiều người phản đối con đường mới.
- My parents oppose my plan to travel alone.Bố mẹ tôi phản đối kế hoạch đi du lịch một mình của tôi.
Cụm từ đi kèm
- strongly oppose · kịch liệt phản đối
- oppose a plan · phản đối một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
supportHọ từ
-
/pɑːrt/ noun phần, bộ phận
C
one of the pieces or sections that make up a whole thing
phần, bộ phận
Ví dụ
- The first part of the book is good.Phần đầu của cuốn sách rất hay.
- Which part of the city do you live in?Bạn sống ở khu nào của thành phố?
Cụm từ đi kèm
- take part in · tham gia vào
- a large part · một phần lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
piece, sectionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈmɪʃn/ noun sự cho phép
U
when someone says that you are allowed to do something
sự cho phép
Ví dụ
- You need permission to leave early.Bạn cần được cho phép để về sớm.
- She asked her mother for permission.Cô ấy xin phép mẹ.
Cụm từ đi kèm
- ask for permission · xin phép
- give permission · cho phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some permission', không nói 'a permission'.
-
/pəˈzɪʃn/ noun vị trí, tư thế
C
the place where someone or something is, or the way it is placed
vị trí, tư thế
Ví dụ
- Put the chair in the right position.Hãy đặt cái ghế vào đúng vị trí.
- He sat in a comfortable position.Anh ấy ngồi ở tư thế thoải mái.
Cụm từ đi kèm
- in the right position · ở đúng vị trí
- a sitting position · tư thế ngồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
place, spotTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪkt/ verb dự đoán
T
to say what will happen in the future
dự đoán
Ví dụ
- No one can predict the weather.Không ai có thể dự đoán thời tiết.
- She predicted that our team would win.Cô ấy dự đoán rằng đội chúng tôi sẽ thắng.
Cụm từ đi kèm
- predict the weather · dự đoán thời tiết
- predict the future · dự đoán tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪkʃn/ noun sự dự đoán, lời dự đoán
C
a statement about what you think will happen
sự dự đoán, lời dự đoán
Ví dụ
- My prediction is that it will rain tomorrow.Dự đoán của tôi là ngày mai trời sẽ mưa.
- His prediction was wrong.Dự đoán của anh ấy đã sai.
Cụm từ đi kèm
- make a prediction · đưa ra dự đoán
- a correct prediction · một dự đoán đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːmɪs/ noun lời hứa
C
words that tell someone you will definitely do something
lời hứa
Ví dụ
- I made a promise to my mother.Tôi đã hứa với mẹ.
- He kept his promise.Anh ấy đã giữ lời hứa.
Cụm từ đi kèm
- make a promise · hứa
- keep a promise · giữ lời hứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
threatHọ từ
-
/ˈpɜːrpəs/ noun mục đích
C
the reason why you do something
mục đích
Ví dụ
- What is the purpose of your visit?Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?
- He broke the cup on purpose.Anh ấy cố ý làm vỡ cái cốc.
Cụm từ đi kèm
- on purpose · cố ý
- the main purpose · mục đích chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aim, goalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsuː/ verb theo đuổi
T
to keep trying to do or get something over a long time
theo đuổi
Ví dụ
- She wants to pursue a career in music.Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
- He pursued his dream of becoming a doctor.Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- pursue a dream · theo đuổi ước mơ
- pursue a career · theo đuổi sự nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːəlaɪz/ verb nhận ra
T,I
to suddenly understand or notice something
nhận ra
Ví dụ
- I realized that I forgot my keys.Tôi nhận ra là mình đã quên chìa khóa.
- She didn't realize it was so late.Cô ấy không nhận ra là đã muộn thế này.
Cụm từ đi kèm
- realize a mistake · nhận ra một lỗi
- suddenly realize · chợt nhận ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
noticeTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: realise.
-
/rɪˈfɜːr/ verb nhắc đến, đề cập đến, tham khảo
I
to mention or speak about someone or something
nhắc đến, đề cập đến, tham khảo
Ví dụ
- She often refers to her old job.Cô ấy thường nhắc đến công việc cũ của mình.
- Please refer to page ten.Hãy xem trang mười.
Cụm từ đi kèm
- refer to a book · tham khảo một cuốn sách
- refer to a problem · đề cập đến một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': refer to. Quá khứ gấp đôi phụ âm: referred.
-
/rɪˈflekt/ verb phản chiếu, phản ánh
T,I
to send back light, heat or an image from a surface
phản chiếu, phản ánh
Ví dụ
- The lake reflects the sky.Mặt hồ phản chiếu bầu trời.
- The window reflected the bright sun.Cửa sổ phản chiếu ánh mặt trời chói chang.
Cụm từ đi kèm
- reflect light · phản chiếu ánh sáng
- reflect on something · suy ngẫm về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmaɪnd/ verb nhắc nhở, gợi nhớ
T
to help someone remember something they must do
nhắc nhở, gợi nhớ
Ví dụ
- Please remind me to call her.Làm ơn nhắc tôi gọi cho cô ấy.
- This photo reminds me of my school.Bức ảnh này làm tôi nhớ đến trường cũ.
Cụm từ đi kèm
- remind someone to do something · nhắc ai làm gì
- remind me of · làm tôi nhớ đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: remind someone to do / remind someone of something.
-
/ˌreprɪˈzent/ verb tượng trưng, đại diện
T
to be a sign or picture of something
tượng trưng, đại diện
Ví dụ
- The red line represents the road.Đường màu đỏ tượng trưng cho con đường.
- She represents our school in the race.Cô ấy đại diện cho trường chúng tôi trong cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- represent a country · đại diện cho một quốc gia
- represent an idea · tượng trưng cho một ý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈviːl/ verb tiết lộ, để lộ
T
to let people know something that was secret
tiết lộ, để lộ
Ví dụ
- He did not reveal his name.Anh ấy không tiết lộ tên của mình.
- The test revealed a problem.Bài kiểm tra đã cho thấy một vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- reveal a secret · tiết lộ bí mật
- reveal the truth · tiết lộ sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
showTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/seɪk/ noun vì lợi ích của, vì
C
used with 'for' to show who or what you do something to help
vì lợi ích của, vì
Ví dụ
- She moved house for her children's sake.Cô ấy chuyển nhà vì lợi ích của các con.
- Be quiet, for my sake.Làm ơn giữ yên lặng, vì tôi.
Cụm từ đi kèm
- for your sake · vì bạn
- for the sake of · vì lợi ích của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng trong cụm 'for the sake of' hoặc 'for someone's sake'.
-
/sɜːrtʃ/ noun sự tìm kiếm
C
an effort to find someone or something
sự tìm kiếm
Ví dụ
- The search for my keys took an hour.Việc tìm chìa khóa của tôi mất một tiếng.
- I did a search on the internet.Tôi tìm kiếm trên mạng.
Cụm từ đi kèm
- a search for · cuộc tìm kiếm
- in search of · để tìm kiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkrət/ noun bí mật
C
something that only a few people know and others must not know
bí mật
Ví dụ
- Can you keep a secret?Bạn giữ được bí mật không?
- It is a secret, so don't tell anyone.Đó là bí mật, nên đừng nói với ai.
Cụm từ đi kèm
- keep a secret · giữ bí mật
- a big secret · một bí mật lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːk/ verb tìm kiếm
T,I
to try to find or get something
tìm kiếm
Ví dụ
- He seeks a new job.Anh ấy tìm một công việc mới.
- They sought help from a friend.Họ tìm sự giúp đỡ từ một người bạn.
Cụm từ đi kèm
- seek help · tìm sự giúp đỡ
- seek advice · tìm lời khuyên
Dạng từ
- pp sought
- past sought
Từ đồng nghĩa
look forTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːm/ verb có vẻ, dường như
I
to give the feeling that you are something, or that something is true
có vẻ, dường như
Ví dụ
- You seem very happy today.Hôm nay trông bạn có vẻ rất vui.
- It seems that he is late.Có vẻ như anh ấy đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- seem happy · có vẻ vui
- it seems that · có vẻ như
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng thì tiếp diễn: nói 'He seems tired', không nói 'He is seeming tired'.
-
/sens/ noun giác quan, cảm giác, lẽ thường
C,U
a feeling about something, or the ability to know something is good or true
giác quan, cảm giác, lẽ thường
Ví dụ
- She has a good sense of direction.Cô ấy có khả năng nhận biết phương hướng tốt.
- It makes sense to wear a coat.Mặc áo khoác là hợp lý.
Cụm từ đi kèm
- make sense · có lý
- a sense of humour · khiếu hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪɡˈnɪfɪkənt/ adj đáng kể, quan trọng
big or important enough to be noticed
đáng kể, quan trọng
Ví dụ
- There was a significant change in the weather.Thời tiết có một thay đổi đáng kể.
- This is a significant day for us.Đây là một ngày quan trọng với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a significant change · một thay đổi đáng kể
- a significant number · một số lượng đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
importantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪləns/ noun sự im lặng, sự yên tĩnh
U
a time when there is no sound at all
sự im lặng, sự yên tĩnh
Ví dụ
- There was silence in the room.Trong phòng im lặng.
- We sat in silence.Chúng tôi ngồi im lặng.
Cụm từ đi kèm
- in silence · trong im lặng
- a long silence · một khoảng im lặng dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
noiseHọ từ
-
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ noun tình huống, tình hình
C
all the things that are happening at a particular time and place
tình huống, tình hình
Ví dụ
- The situation is not easy.Tình hình không dễ dàng.
- What would you do in this situation?Bạn sẽ làm gì trong tình huống này?
Cụm từ đi kèm
- a difficult situation · tình huống khó khăn
- in this situation · trong tình huống này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈluːʃn/ noun giải pháp, lời giải
C
a way to fix a problem or answer a difficult question
giải pháp, lời giải
Ví dụ
- We must find a solution.Chúng ta phải tìm ra giải pháp.
- The teacher gave us the solution.Giáo viên đã cho chúng tôi lời giải.
Cụm từ đi kèm
- find a solution · tìm giải pháp
- an easy solution · một giải pháp dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': 'a solution to the problem'.
-
/sɔːrs/ noun nguồn
C
a place, person or thing that you get something from
nguồn
Ví dụ
- The sun is a source of light.Mặt trời là một nguồn ánh sáng.
- Milk is a good source of calcium.Sữa là nguồn canxi tốt.
Cụm từ đi kèm
- a source of information · một nguồn thông tin
- a good source · một nguồn tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrætədʒi/ noun chiến lược
C,U
a plan for how to do or win something
chiến lược
Ví dụ
- We need a new strategy.Chúng ta cần một chiến lược mới.
- Her study strategy is very good.Chiến lược học tập của cô ấy rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a good strategy · một chiến lược hay
- develop a strategy · xây dựng chiến lược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrʌktʃər/ noun cấu trúc, công trình
C,U
the way the parts of something are put together
cấu trúc, công trình
Ví dụ
- The structure of the sentence is simple.Cấu trúc của câu này đơn giản.
- That tall structure is a bridge.Công trình cao đó là một cây cầu.
Cụm từ đi kèm
- sentence structure · cấu trúc câu
- a tall structure · một công trình cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌf/ noun đồ đạc, thứ, những thứ
U
things of any kind, when you do not say exactly what
đồ đạc, thứ, những thứ
Ví dụ
- Put your stuff in the bag.Hãy bỏ đồ của bạn vào túi.
- I like this kind of stuff.Tôi thích kiểu đồ như thế này.
Cụm từ đi kèm
- my stuff · đồ của tôi
- good stuff · đồ tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, dùng thân mật: không nói 'stuffs'.
-
/səkˈsiːd/ verb thành công
I
to do what you wanted to do
thành công
Ví dụ
- She worked hard and succeeded.Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã thành công.
- I hope you succeed in your plan.Tôi mong kế hoạch của bạn thành công.
Cụm từ đi kèm
- succeed in business · thành công trong kinh doanh
- try to succeed · cố gắng để thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
failHọ từ
Đi với 'in': 'succeed in doing something', không nói 'succeed to do'.
-
/səkˈses/ noun sự thành công
C,U
the good result of what you try to do
sự thành công
Ví dụ
- The party was a big success.Bữa tiệc đã rất thành công.
- Hard work brings success.Làm việc chăm chỉ mang lại thành công.
Cụm từ đi kèm
- a big success · một thành công lớn
- great success · thành công rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
failureHọ từ
-
/səɡˈdʒest/ verb đề nghị, gợi ý
T
to say an idea or plan for other people to think about
đề nghị, gợi ý
Ví dụ
- I suggest we take a taxi.Tôi đề nghị chúng ta đi taxi.
- She suggested a walk after dinner.Cô ấy gợi ý đi dạo sau bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- suggest a plan · đề xuất một kế hoạch
- suggest going · đề nghị đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc 'that + mệnh đề', không dùng 'to + V'.
-
/səˈpɔːrt/ noun sự ủng hộ, sự giúp đỡ
U
help and kind words that you give to someone
sự ủng hộ, sự giúp đỡ
Ví dụ
- Thank you for your support.Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.
- My family gives me a lot of support.Gia đình cho tôi rất nhiều sự ủng hộ.
Cụm từ đi kèm
- give support · ủng hộ, giúp đỡ
- full support · sự ủng hộ hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈvaɪv/ verb sống sót
T,I
to stay alive after a dangerous event
sống sót
Ví dụ
- Nobody survived the fire.Không ai sống sót sau vụ cháy.
- Plants cannot survive without water.Cây không thể sống nếu thiếu nước.
Cụm từ đi kèm
- survive an accident · sống sót sau tai nạn
- hope to survive · hy vọng sống sót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmbl/ noun biểu tượng, ký hiệu
C
a picture or sign that has a special meaning
biểu tượng, ký hiệu
Ví dụ
- The heart is a symbol of love.Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
- What does this symbol mean?Ký hiệu này có nghĩa là gì?
Cụm từ đi kèm
- a symbol of peace · biểu tượng của hòa bình
- a road symbol · biển báo trên đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪstəm/ noun hệ thống
C
a set of parts or ideas that work together
hệ thống
Ví dụ
- The school has a good system.Trường có một hệ thống tốt.
- The computer system is not working.Hệ thống máy tính đang không hoạt động.
Cụm từ đi kèm
- a computer system · hệ thống máy tính
- a transport system · hệ thống giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɑːrɡɪt/ noun mục tiêu, đích
C
something that you try to reach or hit
mục tiêu, đích
Ví dụ
- Our target is ten new students.Mục tiêu của chúng tôi là mười học sinh mới.
- He hit the target with his first arrow.Anh ấy bắn trúng đích bằng mũi tên đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- reach a target · đạt mục tiêu
- a sales target · chỉ tiêu bán hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θɔːt/ noun ý nghĩ, suy nghĩ
C,U
an idea or opinion that you have in your head
ý nghĩ, suy nghĩ
Ví dụ
- I have a thought about the plan.Tôi có một ý nghĩ về kế hoạch này.
- He was lost in thought.Anh ấy chìm trong suy nghĩ.
Cụm từ đi kèm
- a good thought · một ý nghĩ hay
- lost in thought · chìm đắm trong suy nghĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɪp/ noun mẹo, lời khuyên; tiền boa
C
a small piece of useful advice
mẹo, lời khuyên; tiền boa
Ví dụ
- Here is a tip for learning English.Đây là một mẹo để học tiếng Anh.
- He left a tip for the waiter.Anh ấy để lại tiền boa cho người phục vụ.
Cụm từ đi kèm
- a useful tip · một mẹo hữu ích
- leave a tip · để lại tiền boa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌbl/ noun rắc rối, phiền phức
U
a problem or difficulty that makes life hard
rắc rối, phiền phức
Ví dụ
- I had trouble finding the hotel.Tôi gặp khó khăn khi tìm khách sạn.
- He is in trouble at school.Cậu ấy đang gặp rắc rối ở trường.
Cụm từ đi kèm
- be in trouble · gặp rắc rối
- have trouble with · gặp khó khăn với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường không đếm được: nói 'have trouble doing', không nói 'have troubles'.
-
/truːθ/ noun sự thật, chân lý
U
the real facts about something, not lies
sự thật, chân lý
Ví dụ
- Please tell me the truth.Làm ơn nói cho tôi biết sự thật.
- The truth is that I forgot.Sự thật là tôi đã quên.
Cụm từ đi kèm
- tell the truth · nói sự thật
- the whole truth · toàn bộ sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lieHọ từ
-
/ˌʌndərˈstænd/ verb hiểu
T,I
to know what something means or how it works
hiểu
Ví dụ
- I do not understand this word.Tôi không hiểu từ này.
- Do you understand the question?Bạn có hiểu câu hỏi không?
Cụm từ đi kèm
- understand a problem · hiểu một vấn đề
- easy to understand · dễ hiểu
Dạng từ
- pp understood
- past understood
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: understand - understood - understood.
-
/ˈwɪzdəm/ noun sự khôn ngoan, trí tuệ
U
good sense and knowledge gained from long experience
sự khôn ngoan, trí tuệ
Ví dụ
- My grandmother is full of wisdom.Bà tôi có rất nhiều trí tuệ.
- Wisdom comes with age.Sự khôn ngoan đến cùng tuổi tác.
Cụm từ đi kèm
- words of wisdom · lời khôn ngoan
- great wisdom · trí tuệ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪʃ/ verb ước, mong ước, chúc
T,I
to want something that is not likely or not possible
ước, mong ước, chúc
Ví dụ
- I wish I had a bigger house.Tôi ước mình có một ngôi nhà lớn hơn.
- We wish you a happy birthday.Chúng tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- wish for something · mong ước điều gì
- wish someone luck · chúc ai may mắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'I wish I had...' dùng quá khứ để nói điều không có thật ở hiện tại.
-
/ˈwʌndər/ verb tự hỏi, băn khoăn
T,I
to ask yourself a question and want to know the answer
tự hỏi, băn khoăn
Ví dụ
- I wonder where my keys are.Tôi tự hỏi chìa khóa của mình ở đâu.
- She wondered if he was ill.Cô ấy băn khoăn không biết anh ấy có bị ốm không.
Cụm từ đi kèm
- I wonder why · tôi tự hỏi tại sao
- wonder about something · băn khoăn về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Miêu tả sự vật
-
/əkˈseptəbl/ adj chấp nhận được
good enough to be allowed or approved
chấp nhận được
Ví dụ
- This price is acceptable.Mức giá này chấp nhận được.
- Is this kind of dress acceptable at school?Loại váy này có được phép mặc ở trường không?
Cụm từ đi kèm
- an acceptable answer · câu trả lời chấp nhận được
- socially acceptable · được xã hội chấp nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unacceptableHọ từ
-
/ɔːlˈraɪt/ adj ổn, được, không sao
good enough, or not hurt or ill
ổn, được, không sao
Ví dụ
- Are you alright after the fall?Bạn có sao không sau cú ngã?
- The food was alright.Đồ ăn cũng tạm ổn.
Cụm từ đi kèm
- feel alright · cảm thấy ổn
- be alright · không sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
OKTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách viết thân mật của 'all right'; trong văn trang trọng nên viết 'all right'.
-
/əˈproʊpriət/ adj phù hợp, thích hợp
right or good for a certain time or place
phù hợp, thích hợp
Ví dụ
- A suit is appropriate for work.Bộ com lê phù hợp để đi làm.
- Is this song appropriate for children?Bài hát này có phù hợp với trẻ em không?
Cụm từ đi kèm
- appropriate clothes · quần áo phù hợp
- appropriate for · phù hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inappropriateHọ từ
-
/ˈɔːfl/ adj tồi tệ, khủng khiếp
very bad or unpleasant
tồi tệ, khủng khiếp
Ví dụ
- The weather was awful.Thời tiết thật tồi tệ.
- This food tastes awful.Món ăn này có vị rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- an awful day · một ngày tồi tệ
- feel awful · cảm thấy rất tệ
Dạng từ
- comparative more awful
- superlative most awful
Từ đồng nghĩa
terrible, horribleTừ trái nghĩa
wonderfulHọ từ
-
/bæk/ adj sau, phía sau
at or near the rear of something, not the front
sau, phía sau
Ví dụ
- Please sit in the back seat.Hãy ngồi ở ghế sau.
- The back door is open.Cửa sau đang mở.
Cụm từ đi kèm
- the back door · cửa sau
- the back seat · ghế sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
frontHọ từ
Tính từ chỉ đứng trước danh từ: back door, back seat.
-
/beɪs/ noun phần đáy, chân, nền
C
the lowest part of something, where it stands or starts
phần đáy, chân, nền
Ví dụ
- The lamp has a heavy base.Chiếc đèn có phần đế nặng.
- We camped at the base of the mountain.Chúng tôi cắm trại ở chân núi.
Cụm từ đi kèm
- the base of a tree · gốc cây
- a strong base · một nền vững chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪsɪk/ adj cơ bản
simple and most important, the first thing you need
cơ bản
Ví dụ
- I know basic English.Tôi biết tiếng Anh cơ bản.
- Food and water are basic needs.Thức ăn và nước uống là nhu cầu cơ bản.
Cụm từ đi kèm
- basic English · tiếng Anh cơ bản
- basic rules · những quy tắc cơ bản
Dạng từ
- comparative more basic
- superlative most basic
Từ đồng nghĩa
simpleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɪljənt/ adj xuất sắc, tuyệt vời
very good, or very clever
xuất sắc, tuyệt vời
Ví dụ
- That is a brilliant idea!Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
- She is a brilliant student.Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
Cụm từ đi kèm
- a brilliant idea · một ý tưởng tuyệt vời
- a brilliant player · một cầu thủ xuất sắc
Dạng từ
- comparative more brilliant
- superlative most brilliant
Từ đồng nghĩa
great, excellentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/braʊn/ noun màu nâu
U
the colour of earth, wood or chocolate
màu nâu
Ví dụ
- Brown is my favourite colour.Màu nâu là màu tôi thích nhất.
- She was dressed in brown.Cô ấy mặc đồ màu nâu.
Cụm từ đi kèm
- dark brown · màu nâu sẫm
- dressed in brown · mặc đồ màu nâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃeɪn/ noun dây xích, chuỗi
C
a line of metal rings joined together
dây xích, chuỗi
Ví dụ
- The dog has a long chain.Con chó có một sợi dây xích dài.
- She wears a gold chain around her neck.Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.
Cụm từ đi kèm
- a gold chain · dây chuyền vàng
- a bike chain · xích xe đạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsɪk/ adj kinh điển, cổ điển
very good and famous for a long time
kinh điển, cổ điển
Ví dụ
- This is a classic film.Đây là một bộ phim kinh điển.
- He drives a classic car.Anh ấy lái một chiếc ô tô cổ điển.
Cụm từ đi kèm
- a classic film · một bộ phim kinh điển
- a classic car · xe cổ điển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'classic' (kinh điển) với 'classical' (cổ điển, thuộc dòng nhạc/nghệ thuật truyền thống).
-
/klɪr/ adj rõ ràng, trong
easy to see, hear or understand
rõ ràng, trong
Ví dụ
- The water is clear.Nước rất trong.
- Her voice is clear on the phone.Giọng cô ấy rất rõ trên điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a clear sky · bầu trời trong
- a clear answer · một câu trả lời rõ ràng
Dạng từ
- comparative clearer
- superlative clearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unclearHọ từ
-
/ˈkʌlərfl/ adj nhiều màu sắc, sặc sỡ
having many bright colors
nhiều màu sắc, sặc sỡ
Ví dụ
- She wore a colorful dress.Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ.
- The market was full of colorful flowers.Khu chợ đầy những bông hoa nhiều màu sắc.
Cụm từ đi kèm
- a colorful picture · bức tranh nhiều màu
- brightly colorful · sặc sỡ rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: colourful.
-
/ˈkʌmftərbl/ adj thoải mái, dễ chịu
making you feel relaxed, with no pain or worry
thoải mái, dễ chịu
Ví dụ
- This chair is very comfortable.Chiếc ghế này rất thoải mái.
- Are you comfortable in that bed?Bạn nằm giường đó có thoải mái không?
Cụm từ đi kèm
- a comfortable bed · chiếc giường thoải mái
- feel comfortable · cảm thấy thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uncomfortableHọ từ
-
/ˈkɑːmən/ adj phổ biến, thông thường
happening often or found in many places
phổ biến, thông thường
Ví dụ
- Smith is a very common name.Smith là một cái tên rất phổ biến.
- Colds are common in winter.Cảm lạnh rất phổ biến vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a common name · tên phổ biến
- a common problem · vấn đề thường gặp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usual, normalTừ trái nghĩa
rareHọ từ
-
/kəmˈpliːt/ adj đầy đủ, hoàn thành, hoàn toàn
having all its parts, or finished
đầy đủ, hoàn thành, hoàn toàn
Ví dụ
- I read the complete book in one day.Tôi đọc trọn cuốn sách trong một ngày.
- The work is now complete.Công việc giờ đã hoàn thành.
Cụm từ đi kèm
- a complete set · một bộ đầy đủ
- complete silence · sự im lặng hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
whole, finishedTừ trái nghĩa
incompleteHọ từ
-
/kənˈdɪʃn/ noun tình trạng, điều kiện
C,U
the state that something or someone is in
tình trạng, điều kiện
Ví dụ
- The car is in good condition.Chiếc ô tô ở trong tình trạng tốt.
- The weather conditions are bad today.Điều kiện thời tiết hôm nay xấu.
Cụm từ đi kèm
- in good condition · trong tình trạng tốt
- working conditions · điều kiện làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈviːniəns/ noun sự tiện lợi
U
the quality of being easy to use or helpful because it saves time
sự tiện lợi
Ví dụ
- I like the convenience of shopping online.Tôi thích sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến.
- Phones give us great convenience.Điện thoại mang lại cho chúng ta sự tiện lợi lớn.
Cụm từ đi kèm
- for convenience · cho tiện
- the convenience of · sự tiện lợi của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈviːniənt/ adj thuận tiện, tiện lợi
easy to use, or near and helpful for what you need
thuận tiện, tiện lợi
Ví dụ
- The shop is convenient for me.Cửa hàng này rất thuận tiện cho tôi.
- Is Monday a convenient day for you?Thứ Hai có tiện cho bạn không?
Cụm từ đi kèm
- a convenient time · thời gian thuận tiện
- convenient for · thuận tiện cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inconvenientHọ từ
-
/ˈkreɪzi/ adj điên rồ, kỳ quặc
very strange or silly
điên rồ, kỳ quặc
Ví dụ
- That is a crazy idea.Đó là một ý tưởng điên rồ.
- He is crazy about football.Anh ấy mê bóng đá phát điên.
Cụm từ đi kèm
- a crazy idea · ý tưởng điên rồ
- crazy about · mê mẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silly, madTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriːm/ adj màu kem
having a pale yellow-white color
màu kem
Ví dụ
- She has a cream dress.Cô ấy có một chiếc váy màu kem.
- The walls are painted cream.Các bức tường được sơn màu kem.
Cụm từ đi kèm
- a cream color · màu kem
- cream walls · những bức tường màu kem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkraʊdɪd/ adj đông đúc
full of people
đông đúc
Ví dụ
- The bus was very crowded.Xe buýt rất đông người.
- I don't like crowded places.Tôi không thích những nơi đông đúc.
Cụm từ đi kèm
- a crowded street · con phố đông đúc
- a crowded bus · chiếc xe buýt đông người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
emptyHọ từ
-
/dəˈrekt/ adj trực tiếp, thẳng
going straight to a place without stopping or turning
trực tiếp, thẳng
Ví dụ
- We took a direct flight to Paris.Chúng tôi bay thẳng đến Pa-ri.
- This is the most direct road to town.Đây là con đường thẳng nhất vào thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a direct flight · chuyến bay thẳng
- a direct answer · câu trả lời thẳng thắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
indirectHọ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ adj gây thất vọng
not as good as you hoped
gây thất vọng
Ví dụ
- The food was disappointing.Đồ ăn thật đáng thất vọng.
- It was a disappointing end to the game.Đó là một kết thúc đáng thất vọng của trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- a disappointing result · kết quả đáng thất vọng
- rather disappointing · khá đáng thất vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: sự việc 'disappointing', người cảm thấy 'disappointed'.
-
/drɑːp/ noun giọt (nước, mưa)
C
a very small amount of liquid that falls in a round shape
giọt (nước, mưa)
Ví dụ
- A drop of rain fell on my hand.Một giọt mưa rơi xuống tay tôi.
- Add a few drops of milk to the tea.Cho vài giọt sữa vào trà.
Cụm từ đi kèm
- a drop of water · một giọt nước
- a drop of rain · một giọt mưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈempti/ adj trống, rỗng
with nothing or no one inside
trống, rỗng
Ví dụ
- The box is empty.Chiếc hộp trống rỗng.
- The street was empty at night.Đường phố vắng người vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- an empty room · một căn phòng trống
- an empty glass · một cái cốc rỗng
Dạng từ
- comparative emptier
- superlative emptiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fullHọ từ
-
/ɪˈnɔːrməs/ adj khổng lồ, rất lớn
very, very big
khổng lồ, rất lớn
Ví dụ
- They live in an enormous house.Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.
- The dog was enormous.Con chó to khổng lồ.
Cụm từ đi kèm
- an enormous house · một ngôi nhà khổng lồ
- an enormous amount · một lượng rất lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, giantTừ trái nghĩa
tinyHọ từ
-
/ˈekstrə/ adj thêm, phụ
more than the usual or the amount you have
thêm, phụ
Ví dụ
- I need an extra chair.Tôi cần thêm một cái ghế.
- Take an extra coat in case it's cold.Hãy mang thêm áo khoác phòng khi trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- an extra hour · thêm một giờ
- extra money · tiền thêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈmɪliər/ adj quen thuộc
well known to you because you have seen or heard it before
quen thuộc
Ví dụ
- Her face looks familiar.Khuôn mặt cô ấy trông quen quen.
- I heard a familiar song on the radio.Tôi nghe một bài hát quen thuộc trên đài.
Cụm từ đi kèm
- a familiar face · một gương mặt quen thuộc
- look familiar · trông quen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'familiar with' (quen với) hoặc 'familiar to' (quen thuộc với ai).
-
/ˈfænsi/ adj đẹp, cầu kỳ, sang trọng
very special, and not plain or simple
đẹp, cầu kỳ, sang trọng
Ví dụ
- We ate at a fancy restaurant.Chúng tôi ăn ở một nhà hàng sang trọng.
- She wore a fancy dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a fancy hotel · một khách sạn sang trọng
- a fancy dress · một chiếc váy cầu kỳ
Dạng từ
- comparative fancier
- superlative fanciest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
plainHọ từ
-
/fænˈtæstɪk/ adj tuyệt vời, tuyệt diệu
very, very good
tuyệt vời, tuyệt diệu
Ví dụ
- The food was fantastic.Đồ ăn tuyệt vời.
- You did a fantastic job.Bạn đã làm rất tuyệt.
Cụm từ đi kèm
- a fantastic idea · một ý tưởng tuyệt vời
- feel fantastic · cảm thấy tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ adj hấp dẫn, lôi cuốn
so interesting that you cannot stop looking or thinking about it
hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ
- The museum was fascinating.Bảo tàng thật hấp dẫn.
- He told us a fascinating story.Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện hấp dẫn.
Cụm từ đi kèm
- a fascinating story · một câu chuyện hấp dẫn
- absolutely fascinating · vô cùng hấp dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfiːtʃər/ noun đặc điểm, tính năng
C
an important or interesting part of something
đặc điểm, tính năng
Ví dụ
- This phone has a new feature.Chiếc điện thoại này có một tính năng mới.
- The big garden is the best feature of the house.Khu vườn lớn là điểm hay nhất của ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- a special feature · một đặc điểm đặc biệt
- a main feature · đặc điểm chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːl/ noun cảm giác (khi chạm), không khí
U
the way something seems when you touch it or when you are in a place
cảm giác (khi chạm), không khí
Ví dụ
- I like the feel of this soft cloth.Tôi thích cảm giác của miếng vải mềm này.
- The town has a friendly feel.Thị trấn có không khí thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- the feel of · cảm giác của
- a friendly feel · cảm giác thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrðər/ adj thêm, xa hơn
more, or extra, in addition to what there is already
thêm, xa hơn
Ví dụ
- Do you need further help?Bạn có cần giúp thêm không?
- For further news, please call us.Muốn biết thêm tin, xin gọi cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- further information · thông tin thêm
- further details · chi tiết thêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
more, extraTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɪvn/ adj đã định, nhất định
already chosen or agreed, and not changed
đã định, nhất định
Ví dụ
- Come at a given time.Hãy đến vào một thời điểm đã định.
- Each student has a given task.Mỗi học sinh có một nhiệm vụ được giao.
Cụm từ đi kèm
- at a given time · vào một thời điểm nhất định
- a given number · một con số nhất định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡoʊldən/ adj màu vàng, bằng vàng
bright yellow, like gold, or made of gold
màu vàng, bằng vàng
Ví dụ
- She has long golden hair.Cô ấy có mái tóc dài màu vàng óng.
- The beach was golden in the sun.Bãi biển vàng óng dưới ánh nắng.
Cụm từ đi kèm
- golden hair · mái tóc vàng óng
- a golden ring · chiếc nhẫn vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːn/ noun màu xanh lá
C,U
the colour of grass and leaves
màu xanh lá
Ví dụ
- Green is my favourite colour.Xanh lá là màu tôi thích nhất.
- The room is painted in light green.Căn phòng được sơn màu xanh lá nhạt.
Cụm từ đi kèm
- dark green · xanh lá đậm
- light green · xanh lá nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrmfl/ adj có hại
able to hurt or damage people or things
có hại
Ví dụ
- Too much sun is harmful to your skin.Phơi nắng quá nhiều có hại cho da của bạn.
- Some insects are harmful to plants.Một số loài côn trùng có hại cho cây.
Cụm từ đi kèm
- harmful to health · có hại cho sức khỏe
- harmful chemicals · hóa chất độc hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
harmlessHọ từ
-
/ɪmˈpɑːsəbl/ adj không thể, bất khả thi
not able to happen or be done
không thể, bất khả thi
Ví dụ
- It is impossible to finish this today.Không thể hoàn thành việc này trong hôm nay.
- The question was impossible to answer.Câu hỏi này không thể trả lời được.
Cụm từ đi kèm
- almost impossible · gần như không thể
- an impossible task · một nhiệm vụ bất khả thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
possibleHọ từ
-
/ˈɪndɔːr/ adj trong nhà
inside a building, not outside
trong nhà
Ví dụ
- We play indoor games when it rains.Chúng tôi chơi các trò chơi trong nhà khi trời mưa.
- The town has a large indoor pool.Thị trấn có một bể bơi trong nhà lớn.
Cụm từ đi kèm
- an indoor pool · bể bơi trong nhà
- indoor sports · các môn thể thao trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outdoorHọ từ
-
/ˈɪnər/ adj bên trong, nội tâm
inside, or closer to the centre
bên trong, nội tâm
Ví dụ
- The inner room has no windows.Căn phòng bên trong không có cửa sổ.
- She feels strong inner peace.Cô ấy cảm thấy sự bình yên mạnh mẽ trong lòng.
Cụm từ đi kèm
- inner peace · sự bình yên trong lòng
- the inner city · khu nội thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outerHọ từ
-
/ˈɪnstənt/ adj tức thì, ăn liền
happening at once, or ready to use very quickly
tức thì, ăn liền
Ví dụ
- I like instant coffee in the morning.Tôi thích cà phê hòa tan vào buổi sáng.
- The film was an instant success.Bộ phim thành công ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- instant coffee · cà phê hòa tan
- an instant answer · câu trả lời tức thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪtɪst/ adj mới nhất
newest; most recent
mới nhất
Ví dụ
- Have you seen her latest film?Bạn đã xem bộ phim mới nhất của cô ấy chưa?
- I read the latest news this morning.Sáng nay tôi đọc tin tức mới nhất.
Cụm từ đi kèm
- the latest news · tin mới nhất
- the latest model · mẫu mới nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/loʊ/ adj thấp, ít
not high; small in amount or level
thấp, ít
Ví dụ
- The prices here are low.Giá ở đây thấp.
- The ceiling is very low.Trần nhà rất thấp.
Cụm từ đi kèm
- a low price · giá thấp
- low temperature · nhiệt độ thấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
highHọ từ
-
/loʊ/ adv thấp, ở mức thấp
at or to a position that is not high
thấp, ở mức thấp
Ví dụ
- The plane flew low over the town.Chiếc máy bay bay thấp qua thị trấn.
- Turn the music down low.Hãy vặn nhạc nhỏ xuống.
Cụm từ đi kèm
- fly low · bay thấp
- speak low · nói nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
highHọ từ
-
/ˈmeɪdʒər/ adj chính, lớn, quan trọng
very large or very important
chính, lớn, quan trọng
Ví dụ
- Traffic is a major problem in the city.Giao thông là một vấn đề lớn của thành phố.
- He made a major mistake.Anh ấy đã mắc một lỗi lớn.
Cụm từ đi kèm
- a major problem · vấn đề lớn
- a major city · thành phố lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minorHọ từ
-
/ˈmɑːrvələs/ adj tuyệt vời, kỳ diệu
very good; wonderful
tuyệt vời, kỳ diệu
Ví dụ
- We had a marvelous holiday.Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
- The food was marvelous.Đồ ăn tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a marvelous idea · ý tưởng tuyệt vời
- marvelous news · tin tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: marvellous. Kiểu Mỹ viết 'marvelous', kiểu Anh viết 'marvellous'.
-
/ˈmɪsɪŋ/ adj mất tích, thiếu, bị mất
not in the place where it should be; lost
mất tích, thiếu, bị mất
Ví dụ
- My phone is missing.Điện thoại của tôi bị mất.
- One page of the book is missing.Thiếu mất một trang của cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- a missing child · đứa trẻ mất tích
- go missing · bị mất tích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːdərn/ adj hiện đại
new and using the newest ideas or methods
hiện đại
Ví dụ
- They live in a modern house.Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.
- The school has modern computers.Trường có những chiếc máy tính hiện đại.
Cụm từ đi kèm
- a modern building · tòa nhà hiện đại
- modern life · cuộc sống hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
old-fashionedHọ từ
-
/mɪˈstɪriəs/ adj bí ẩn, huyền bí
strange and not easy to understand or explain
bí ẩn, huyền bí
Ví dụ
- A mysterious man stood at the door.Một người đàn ông bí ẩn đứng ở cửa.
- There was a mysterious noise at night.Đêm đó có một tiếng động bí ẩn.
Cụm từ đi kèm
- a mysterious man · người đàn ông bí ẩn
- a mysterious noise · tiếng động bí ẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnesəseri/ adj cần thiết
needed; something you must have or do
cần thiết
Ví dụ
- Water is necessary for life.Nước là thứ cần thiết cho sự sống.
- It is not necessary to bring food.Không cần mang theo đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- if necessary · nếu cần thiết
- absolutely necessary · hoàn toàn cần thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unnecessaryHọ từ
-
/ˈnɔɪzi/ adj ồn ào
making a lot of loud sound
ồn ào
Ví dụ
- The street is very noisy.Con phố rất ồn ào.
- My brothers are noisy at dinner.Các anh em tôi rất ồn trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- a noisy street · con phố ồn ào
- noisy children · trẻ con ồn ào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quietHọ từ
-
/ˈnɔːrml/ adj bình thường
usual and expected; not strange
bình thường
Ví dụ
- It is normal to feel nervous.Cảm thấy hồi hộp là chuyện bình thường.
- He has a normal job.Anh ấy có một công việc bình thường.
Cụm từ đi kèm
- a normal day · một ngày bình thường
- perfectly normal · hoàn toàn bình thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strangeHọ từ
-
/ˈɑːpəzət/ adj đối diện, trái ngược
completely different from something else
đối diện, trái ngược
Ví dụ
- They live on the opposite side of the street.Họ sống ở phía đối diện của con phố.
- He has the opposite opinion.Anh ấy có ý kiến trái ngược.
Cụm từ đi kèm
- the opposite direction · hướng ngược lại
- the opposite side · phía đối diện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sameHọ từ