Từ vựng A2 — Trang 13
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Miêu tả sự vật
-
/ˈɔːrɡənaɪzd/ adj ngăn nắp, có tổ chức
good at planning things and keeping everything in order
ngăn nắp, có tổ chức
Ví dụ
- My sister is very organized.Chị gái tôi rất ngăn nắp.
- He keeps his desk clean and organized.Anh ấy giữ bàn làm việc sạch sẽ và ngăn nắp.
Cụm từ đi kèm
- well organized · được tổ chức tốt
- an organized person · một người ngăn nắp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
messyHọ từ
Biến thể: organised.
-
/əˈrɪdʒənl/ adj ban đầu, nguyên bản, độc đáo
existing at the beginning, before any changes were made
ban đầu, nguyên bản, độc đáo
Ví dụ
- The original plan was better.Kế hoạch ban đầu tốt hơn.
- I like the original film more than the new one.Tôi thích bộ phim gốc hơn bộ phim mới.
Cụm từ đi kèm
- the original version · phiên bản gốc
- an original idea · một ý tưởng độc đáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːsfl/ adj yên bình, thanh bình
quiet and calm, without noise or trouble
yên bình, thanh bình
Ví dụ
- The village is very peaceful.Ngôi làng rất yên bình.
- We had a peaceful weekend at home.Chúng tôi đã có một cuối tuần yên bình ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- a peaceful place · một nơi yên bình
- a peaceful life · một cuộc sống bình yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calm, quietTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrfɪkt/ adj hoàn hảo
so good that nothing is wrong or missing
hoàn hảo
Ví dụ
- The weather is perfect today.Thời tiết hôm nay hoàn hảo.
- Her English is almost perfect.Tiếng Anh của cô ấy gần như hoàn hảo.
Cụm từ đi kèm
- a perfect day · một ngày hoàn hảo
- perfect for · hoàn hảo cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm tính từ nhấn âm đầu /ˈpɜːrfɪkt/, còn động từ nhấn âm sau.
-
/paɪl/ noun đống, chồng
C
a number of things put on top of each other
đống, chồng
Ví dụ
- There is a pile of books on my desk.Có một chồng sách trên bàn của tôi.
- She put the clothes in a pile.Cô ấy xếp quần áo thành một đống.
Cụm từ đi kèm
- a pile of books · một chồng sách
- a big pile · một đống lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
heap, stackTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪŋk/ noun màu hồng
C,U
the light red colour of some flowers
màu hồng
Ví dụ
- Pink is my favourite colour.Màu hồng là màu yêu thích của tôi.
- She was dressed in pink.Cô ấy mặc đồ màu hồng.
Cụm từ đi kèm
- dressed in pink · mặc đồ màu hồng
- light pink · màu hồng nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cũng là tính từ: 'a pink dress' (một chiếc váy màu hồng).
-
/ˈpleznt/ adj dễ chịu, dễ thương
nice, enjoyable and making you feel happy
dễ chịu, dễ thương
Ví dụ
- We had a pleasant evening.Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu.
- The hotel staff were very pleasant.Nhân viên khách sạn rất dễ mến.
Cụm từ đi kèm
- a pleasant day · một ngày dễ chịu
- a pleasant surprise · một bất ngờ thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpleasantHọ từ
-
/ˈpliːzɪŋ/ adj dễ chịu, làm hài lòng
nice to see, hear or feel
dễ chịu, làm hài lòng
Ví dụ
- The room has a pleasing colour.Căn phòng có một màu sắc dễ chịu.
- It is pleasing to hear good news.Thật vui khi nghe tin tốt.
Cụm từ đi kèm
- a pleasing sound · một âm thanh dễ chịu
- pleasing to the eye · đẹp mắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nice, pleasantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːpjələr/ adj phổ biến, được ưa chuộng
liked by many people
phổ biến, được ưa chuộng
Ví dụ
- This song is very popular.Bài hát này rất phổ biến.
- He is popular at school.Cậu ấy được nhiều người quý ở trường.
Cụm từ đi kèm
- very popular · rất phổ biến
- popular with · được ưa chuộng bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpopularHọ từ
-
/ˈpɑːsəbl/ adj có thể, khả thi
able to happen or be done
có thể, khả thi
Ví dụ
- Is it possible to go there by bus?Có thể đến đó bằng xe buýt không?
- Please call me as soon as possible.Hãy gọi cho tôi càng sớm càng tốt.
Cụm từ đi kèm
- as soon as possible · càng sớm càng tốt
- if possible · nếu có thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impossibleHọ từ
-
/ˈpaʊərfl/ adj mạnh mẽ, quyền lực
having great strength or control
mạnh mẽ, quyền lực
Ví dụ
- He drives a powerful car.Anh ấy lái một chiếc ô tô mạnh.
- She is a powerful woman.Bà ấy là một người phụ nữ quyền lực.
Cụm từ đi kèm
- a powerful engine · một động cơ mạnh
- a powerful person · một người quyền lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strongTừ trái nghĩa
weakHọ từ
-
/prɪˈsaɪs/ adj chính xác, rõ ràng
exact and correct in every detail
chính xác, rõ ràng
Ví dụ
- Please give me the precise time.Làm ơn cho tôi biết giờ chính xác.
- He gave precise directions to the station.Anh ấy chỉ đường chính xác đến nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- a precise answer · một câu trả lời chính xác
- the precise time · giờ chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exact, accurateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪnsəpl/ adj chính, quan trọng nhất
most important or main
chính, quan trọng nhất
Ví dụ
- Rice is the principal food in my country.Cơm là thức ăn chính ở nước tôi.
- The principal reason is money.Lý do chính là tiền.
Cụm từ đi kèm
- the principal reason · lý do chính
- the principal road · con đường chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
main, chiefTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'principle' (nguyên tắc). Cả hai phát âm giống nhau.
-
/ˈpraɪvət/ adj riêng tư, tư nhân
for one person or group only, not for everyone
riêng tư, tư nhân
Ví dụ
- This is a private room.Đây là một căn phòng riêng.
- She goes to a private school.Cô ấy học ở một trường tư.
Cụm từ đi kèm
- a private room · một phòng riêng
- private life · đời tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
publicHọ từ
-
/ˈprɑːpər/ adj đúng, thích hợp
right, correct or suitable for a situation
đúng, thích hợp
Ví dụ
- You need proper shoes for walking.Bạn cần giày thích hợp để đi bộ.
- Put the book back in its proper place.Hãy đặt cuốn sách về đúng chỗ của nó.
Cụm từ đi kèm
- a proper meal · một bữa ăn tử tế
- the proper way · cách đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
correct, rightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrpl/ adj màu tím
having a colour between red and blue
màu tím
Ví dụ
- She wore a purple dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím.
- I like purple flowers.Tôi thích hoa màu tím.
Cụm từ đi kèm
- a purple dress · một chiếc váy màu tím
- purple flowers · những bông hoa màu tím
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɑːləti/ noun chất lượng
U
how good or bad something is
chất lượng
Ví dụ
- This shop sells good quality clothes.Cửa hàng này bán quần áo chất lượng tốt.
- The quality of the food was bad.Chất lượng đồ ăn rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- good quality · chất lượng tốt
- high quality · chất lượng cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quantityHọ từ
-
/kwɪk/ adj nhanh
done or happening in a short time
nhanh
Ví dụ
- Let's have a quick lunch.Chúng ta ăn trưa nhanh thôi.
- He gave a quick answer.Anh ấy đã trả lời nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a quick look · một cái nhìn nhanh
- a quick answer · câu trả lời nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastTừ trái nghĩa
slowHọ từ
-
/red/ noun màu đỏ
C,U
the colour of blood or of a ripe tomato
màu đỏ
Ví dụ
- Red is my favourite colour.Đỏ là màu yêu thích của tôi.
- She was dressed in red.Cô ấy mặc đồ màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- dressed in red · mặc đồ màu đỏ
- a bright red · màu đỏ tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɡjələr/ adj đều đặn, thường xuyên
happening again and again with the same amount of time between
đều đặn, thường xuyên
Ví dụ
- I take regular exercise.Tôi tập thể dục đều đặn.
- The bus runs at regular times.Xe buýt chạy vào những giờ cố định.
Cụm từ đi kèm
- regular exercise · tập thể dục đều đặn
- a regular customer · khách quen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irregularHọ từ
-
/rɪˈmoʊt/ adj xa xôi, hẻo lánh
far away from towns or other places
xa xôi, hẻo lánh
Ví dụ
- They live in a remote village.Họ sống ở một ngôi làng hẻo lánh.
- The island is very remote.Hòn đảo này rất xa xôi.
Cụm từ đi kèm
- a remote area · một vùng hẻo lánh
- a remote village · một ngôi làng xa xôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
distantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseprət/ adj riêng biệt, tách rời
not joined to or together with something else
riêng biệt, tách rời
Ví dụ
- We sleep in separate rooms.Chúng tôi ngủ ở những phòng riêng.
- Keep the red and white shirts separate.Hãy để áo đỏ và áo trắng riêng ra.
Cụm từ đi kèm
- separate rooms · những phòng riêng
- a separate bill · hóa đơn riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
joinedHọ từ
-
/ʃeɪp/ noun hình dạng, hình dáng
C,U
the form of the outside edge of something, such as a circle
hình dạng, hình dáng
Ví dụ
- The cake is in the shape of a heart.Chiếc bánh có hình trái tim.
- What shape is the table?Cái bàn có hình dạng gì?
Cụm từ đi kèm
- in the shape of · có hình dạng của
- a round shape · hình tròn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪlvər/ adj màu bạc, bằng bạc
having the grey-white colour of the metal silver
màu bạc, bằng bạc
Ví dụ
- She has a silver car.Cô ấy có một chiếc ô tô màu bạc.
- He wore a silver ring.Anh ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
Cụm từ đi kèm
- a silver ring · nhẫn bạc
- a silver car · ô tô màu bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmələr/ adj tương tự, giống nhau
almost the same, but not exactly
tương tự, giống nhau
Ví dụ
- My phone is similar to yours.Điện thoại của tôi giống điện thoại của bạn.
- The two sisters have similar hair.Hai chị em có mái tóc giống nhau.
Cụm từ đi kèm
- similar to · tương tự như
- a similar idea · một ý tưởng tương tự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differentHọ từ
Đi với giới từ 'to': similar to, không nói 'similar with'.
-
/ˈsɪmpl/ adj đơn giản, dễ
easy to do or understand
đơn giản, dễ
Ví dụ
- The test was very simple.Bài kiểm tra rất đơn giản.
- She gave me a simple answer.Cô ấy cho tôi một câu trả lời đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a simple question · một câu hỏi đơn giản
- a simple meal · một bữa ăn đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
easyTừ trái nghĩa
difficultHọ từ
-
/smuːð/ adj mịn, nhẵn, trơn
flat and even, with no rough parts
mịn, nhẵn, trơn
Ví dụ
- The baby has smooth skin.Em bé có làn da mịn màng.
- The table is smooth and clean.Chiếc bàn nhẵn và sạch.
Cụm từ đi kèm
- smooth skin · làn da mịn
- a smooth road · con đường bằng phẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
roughHọ từ
Phát âm cuối là /ð/ (lưỡi giữa răng), không phải /s/ hay /t/.
-
/sɔːft/ adj mềm, mịn
not hard, and nice to touch
mềm, mịn
Ví dụ
- The bed is very soft.Chiếc giường rất mềm.
- The cat has soft fur.Con mèo có bộ lông mềm mại.
Cụm từ đi kèm
- a soft pillow · chiếc gối mềm
- soft skin · làn da mềm mại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hardHọ từ
-
/spəˈsɪfɪk/ adj cụ thể, rõ ràng
clear and exact, about one particular thing
cụ thể, rõ ràng
Ví dụ
- Can you be more specific?Bạn có thể nói cụ thể hơn không?
- I have a specific question.Tôi có một câu hỏi cụ thể.
Cụm từ đi kèm
- a specific time · một thời điểm cụ thể
- a specific reason · một lý do cụ thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
particular, exactTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/splɪt/ adj bị tách, bị nứt, bị chia
broken or divided into two or more parts
bị tách, bị nứt, bị chia
Ví dụ
- The split wood is by the fire.Khúc gỗ bị bổ nằm cạnh lò sưởi.
- I have a split lip.Môi tôi bị nứt.
Cụm từ đi kèm
- a split second · một tích tắc
- a split lip · môi bị rách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ này ít dùng ở dạng đứng một mình; thường gặp trong 'a split second'.
-
/skwer/ adj vuông
having four straight sides of the same length
vuông
Ví dụ
- We have a square table.Chúng tôi có một chiếc bàn vuông.
- The box is square.Cái hộp có hình vuông.
Cụm từ đi kèm
- a square room · một căn phòng vuông
- a square box · một cái hộp vuông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/streɪt/ adj thẳng
going in one direction without bending or turning
thẳng
Ví dụ
- Draw a straight line.Hãy vẽ một đường thẳng.
- She has long straight hair.Cô ấy có mái tóc dài thẳng.
Cụm từ đi kèm
- a straight line · đường thẳng
- straight hair · tóc thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
curvedHọ từ
-
/ˈsʌdn/ adj đột ngột, bất ngờ
happening quickly when you do not expect it
đột ngột, bất ngờ
Ví dụ
- There was a sudden noise.Có một tiếng động đột ngột.
- I felt a sudden pain in my leg.Tôi thấy chân đau đột ngột.
Cụm từ đi kèm
- a sudden change · một sự thay đổi đột ngột
- all of a sudden · bỗng nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unexpectedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsuːtəbl/ adj phù hợp, thích hợp
right or good for a person, time or purpose
phù hợp, thích hợp
Ví dụ
- This film is not suitable for children.Bộ phim này không phù hợp với trẻ em.
- Is Friday a suitable day for you?Thứ Sáu có phù hợp với bạn không?
Cụm từ đi kèm
- suitable for · phù hợp với
- a suitable time · thời gian thích hợp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unsuitableHọ từ
-
/sərˈpraɪzɪŋ/ adj đáng ngạc nhiên, bất ngờ
different from what you expected
đáng ngạc nhiên, bất ngờ
Ví dụ
- That is surprising news.Đó là tin đáng ngạc nhiên.
- It is not surprising that he is tired.Không có gì lạ khi anh ấy mệt.
Cụm từ đi kèm
- surprising news · tin bất ngờ
- not surprising · không có gì đáng ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'surprising' chỉ điều gây ngạc nhiên; 'surprised' chỉ cảm xúc của người.
-
/ˈjuːnɪfɔːrm/ adj đồng nhất, đồng đều
the same in all parts or at all times
đồng nhất, đồng đều
Ví dụ
- The room has a uniform color.Căn phòng có một màu đồng nhất.
- The boxes are of uniform size.Những chiếc hộp có kích thước đồng đều.
Cụm từ đi kèm
- a uniform size · kích thước đồng đều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
even, regularTừ trái nghĩa
Họ từ
Cùng dạng viết với danh từ 'uniform' (đồng phục); nghĩa tính từ là 'đồng nhất'.
-
/ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/ adj không quan trọng
not needed or not worth thinking about
không quan trọng
Ví dụ
- That small mistake is unimportant.Lỗi nhỏ đó không quan trọng.
- Forget it. It is unimportant.Quên đi. Việc đó không quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- an unimportant detail · chi tiết không quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
importantHọ từ
-
/ʌnˈnoʊn/ adj không rõ, chưa biết, vô danh
not known or not famous
không rõ, chưa biết, vô danh
Ví dụ
- The reason is still unknown.Lý do vẫn chưa được biết.
- An unknown man called me last night.Một người đàn ông lạ đã gọi cho tôi tối qua.
Cụm từ đi kèm
- an unknown person · người lạ
- for an unknown reason · vì một lý do không rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
known, famousHọ từ
-
/ʌnˈlaɪk/ adj không giống, khác với
different from another person or thing
không giống, khác với
Ví dụ
- Unlike me, my brother likes cold weather.Không giống tôi, em trai tôi thích thời tiết lạnh.
- This is unlike her. She is never late.Thế này không giống cô ấy. Cô ấy chẳng bao giờ đến muộn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
likeHọ từ
Hay dùng như giới từ: 'Unlike you, I...' (khác với bạn, tôi...).
-
/ʌnˈnesəseri/ adj không cần thiết
not needed
không cần thiết
Ví dụ
- Do not buy unnecessary things.Đừng mua những thứ không cần thiết.
- It is unnecessary to bring a bag.Không cần thiết phải mang theo túi.
Cụm từ đi kèm
- an unnecessary cost · chi phí không cần thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
necessaryHọ từ
Viết 'unnecessary': hai chữ n sau 'un', một c và hai s.
-
/ʌnˈpleznt/ adj khó chịu, không dễ chịu
not nice or enjoyable
khó chịu, không dễ chịu
Ví dụ
- The room had an unpleasant smell.Căn phòng có một mùi khó chịu.
- He said something unpleasant to me.Anh ta nói với tôi một điều khó nghe.
Cụm từ đi kèm
- an unpleasant smell · mùi khó chịu
- an unpleasant surprise · bất ngờ không mấy dễ chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pleasant, niceHọ từ
-
/ʌnˈjuːʒuəl/ adj khác thường, hiếm có
different from what is normal
khác thường, hiếm có
Ví dụ
- It is unusual to see snow here.Thật hiếm khi thấy tuyết ở đây.
- She has an unusual name.Cô ấy có một cái tên khác thường.
Cụm từ đi kèm
- an unusual name · cái tên khác thường
- something unusual · điều gì đó khác thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, rareTừ trái nghĩa
usual, normalHọ từ
-
/juːst/ adj quen với
if you are this to something, you know it well and it is normal for you
quen với
Ví dụ
- I am used to hot weather.Tôi quen với thời tiết nóng.
- She is not used to getting up early.Cô ấy không quen dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- get used to · dần quen với
- be used to · quen với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc 'be/get used to + V-ing' (quen với). Đừng nhầm với 'used to + V' (đã từng).
-
/ˈjuːsfl/ adj hữu ích
helpful for doing or getting something
hữu ích
Ví dụ
- A map is useful when you travel.Bản đồ rất hữu ích khi bạn đi du lịch.
- He gave me some useful advice.Anh ấy cho tôi vài lời khuyên hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- useful information · thông tin hữu ích
- a useful tool · một công cụ hữu ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uselessHọ từ
-
/ˈjuːʒuəl/ adj thông thường, quen thuộc
happening most often; normal
thông thường, quen thuộc
Ví dụ
- We met at the usual place.Chúng tôi gặp nhau ở chỗ quen thuộc.
- She was late, as usual.Cô ấy lại đến muộn như thường lệ.
Cụm từ đi kèm
- as usual · như thường lệ
- the usual time · giờ thường lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
normalTừ trái nghĩa
unusualHọ từ
-
/ˌwel ˈnoʊn/ adj nổi tiếng, được nhiều người biết
known by many people
nổi tiếng, được nhiều người biết
Ví dụ
- He is a well-known singer.Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
- This is a well-known story.Đây là một câu chuyện được nhiều người biết.
Cụm từ đi kèm
- a well-known actor · diễn viên nổi tiếng
- well-known for · nổi tiếng vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
famousTừ trái nghĩa
unknownHọ từ
-
/hoʊl/ adj toàn bộ, cả
complete, with no part missing
toàn bộ, cả
Ví dụ
- I ate the whole cake.Tôi đã ăn cả cái bánh.
- It rained the whole day.Trời mưa cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- the whole day · cả ngày
- the whole family · cả gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
complete, entireTừ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'w' đầu không đọc: 'whole' /hoʊl/ giống 'hole'.
-
/waɪd/ adj rộng
measuring a long way from one side to the other
rộng
Ví dụ
- The river is very wide here.Con sông ở đây rất rộng.
- She has a wide smile.Cô ấy có nụ cười rộng.
Cụm từ đi kèm
- a wide road · con đường rộng
- a wide river · con sông rộng
Dạng từ
- comparative wider
- superlative widest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
narrowHọ từ
-
/ˈwʊdn/ adj bằng gỗ
made of the hard material from trees
bằng gỗ
Ví dụ
- They live in a wooden house.Họ sống trong một ngôi nhà gỗ.
- I bought a wooden spoon.Tôi mua một chiếc thìa gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a wooden chair · chiếc ghế gỗ
- a wooden floor · sàn gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrs/ adj tệ hơn, xấu hơn
less good or more bad than another thing
tệ hơn, xấu hơn
Ví dụ
- Today the weather is worse than yesterday.Hôm nay thời tiết tệ hơn hôm qua.
- My cough is getting worse.Cơn ho của tôi đang nặng hơn.
Cụm từ đi kèm
- get worse · trở nên tệ hơn
- much worse · tệ hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
betterHọ từ
So sánh hơn bất quy tắc của 'bad': bad - worse - worst.
-
/wɜːrst/ adj tệ nhất, xấu nhất
the most bad of all
tệ nhất, xấu nhất
Ví dụ
- This is the worst day of my life.Đây là ngày tệ nhất đời tôi.
- He has the worst job in the office.Anh ấy có công việc tệ nhất ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- the worst day · ngày tệ nhất
- the worst thing · điều tệ nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bestHọ từ
So sánh nhất bất quy tắc của 'bad': bad - worse - worst.
-
Cách thức và thời điểm
-
/əˈkrɔːs/ adv sang bên kia, ngang qua
from one side of something to the other
sang bên kia, ngang qua
Ví dụ
- The road is wide, so walk across slowly.Đường rộng nên hãy đi sang chậm thôi.
- He ran across to say hello.Anh ấy chạy sang để chào.
Cụm từ đi kèm
- walk across · đi sang bên kia
- swim across · bơi sang bên kia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkrɔːs/ prep qua, băng qua, bên kia
from one side of something to the other side
qua, băng qua, bên kia
Ví dụ
- We walked across the bridge.Chúng tôi đi bộ qua cây cầu.
- The bank is across the street.Ngân hàng ở bên kia đường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæktʃuəli/ adv thật ra, thực ra
used to say what is true, often when it is not what people think
thật ra, thực ra
Ví dụ
- I am not tired. I actually feel good.Tôi không mệt. Thật ra tôi thấy khỏe.
- Actually, I do not like coffee.Thật ra tôi không thích cà phê.
Cụm từ đi kèm
- what actually happened · điều thực sự đã xảy ra
- not actually · thật ra là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm: 'actually' nghĩa là 'thật ra', không phải 'hiện nay' (dùng 'now' hoặc 'at present').
-
/ˈæftər/ adv sau, sau đó
later than something else
sau, sau đó
Ví dụ
- We had lunch, and after, we went home.Chúng tôi ăn trưa, rồi sau đó về nhà.
- She came the day after.Cô ấy đến vào ngày hôm sau.
Cụm từ đi kèm
- the day after · ngày hôm sau
- soon after · ngay sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
beforeHọ từ
-
/əˈhed/ adv phía trước, về phía trước
in front of someone or something, or in the future
phía trước, về phía trước
Ví dụ
- The road ahead is closed.Đoạn đường phía trước bị đóng.
- Go ahead, I will follow you.Cứ đi trước đi, tôi sẽ theo sau.
Cụm từ đi kèm
- go ahead · cứ đi đi, cứ làm đi
- straight ahead · thẳng phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːl/ adv hoàn toàn, tất cả
completely or in every way
hoàn toàn, tất cả
Ví dụ
- She was all alone in the house.Cô ấy ở một mình hoàn toàn trong nhà.
- He was dressed all in white.Anh ấy mặc toàn đồ trắng.
Cụm từ đi kèm
- all alone · hoàn toàn một mình
- all over · khắp nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɔːŋ/ prep dọc theo
from one end to the other end of a road or river
dọc theo
Ví dụ
- We walked along the river.Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông.
- There are trees along the road.Có nhiều cây dọc con đường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈraɪt/ adv ổn, tạm được
in a way that is good enough
ổn, tạm được
Ví dụ
- The test went alright.Bài kiểm tra cũng ổn.
- She is doing alright at school.Cô ấy học ở trường cũng khá ổn.
Cụm từ đi kèm
- do alright · làm tạm ổn
- go alright · diễn ra ổn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌeniˈmɔːr/ adv nữa, không còn nữa
not now, although it was true before
nữa, không còn nữa
Ví dụ
- I do not live there anymore.Tôi không còn sống ở đó nữa.
- She does not play tennis anymore.Cô ấy không chơi quần vợt nữa.
Cụm từ đi kèm
- not anymore · không còn nữa
- no longer · không còn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trong câu phủ định, đặt cuối câu: 'I do not like it anymore'.
-
/ˈeniweɪ/ adv dù sao thì, dù thế nào
used to show that something is true in spite of other things
dù sao thì, dù thế nào
Ví dụ
- It was raining, but we went anyway.Trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi.
- Thanks anyway for your help.Dù sao cũng cảm ơn bạn đã giúp.
Cụm từ đi kèm
- thanks anyway · dù sao cũng cảm ơn
- do it anyway · vẫn làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeniwer/ adv bất cứ đâu, ở đâu
in or to any place
bất cứ đâu, ở đâu
Ví dụ
- I cannot find my keys anywhere.Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
- You can sit anywhere.Bạn có thể ngồi bất cứ đâu.
Cụm từ đi kèm
- anywhere else · bất cứ nơi nào khác
- not anywhere · không ở đâu cả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpɑːrt/ adv cách xa, tách ra
away from each other, with a space between
cách xa, tách ra
Ví dụ
- The two houses are ten metres apart.Hai ngôi nhà cách nhau mười mét.
- They live apart now.Bây giờ họ sống xa nhau.
Cụm từ đi kèm
- far apart · cách xa nhau
- take apart · tháo rời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpærəntli/ adv nghe nói, hình như
used to say what you have heard or what seems true
nghe nói, hình như
Ví dụ
- Apparently, the shop is closed today.Nghe nói hôm nay cửa hàng đóng cửa.
- She is apparently ill.Hình như cô ấy bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- apparently not · hình như không
- apparently so · hình như là vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈraʊnd/ adv xung quanh, khắp nơi
in or to many places in an area, or in a circle
xung quanh, khắp nơi
Ví dụ
- We walked around the town.Chúng tôi đi dạo quanh thị trấn.
- Look around and tell me what you see.Hãy nhìn xung quanh và nói cho tôi biết bạn thấy gì.
Cụm từ đi kèm
- look around · nhìn xung quanh
- walk around · đi dạo loanh quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɔːtəˈmætɪkli/ adv một cách tự động
in a way that works by itself, without a person doing anything
một cách tự động
Ví dụ
- The lights turn on automatically.Đèn tự động bật lên.
- The door closes automatically.Cửa tự động đóng lại.
Cụm từ đi kèm
- turn off automatically · tự động tắt
- happen automatically · xảy ra một cách tự động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbædli/ adv tệ, kém, nặng
in a way that is not good or not right
tệ, kém, nặng
Ví dụ
- He sings badly.Anh ấy hát rất dở.
- She was badly hurt in the car accident.Cô ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn ô tô.
Cụm từ đi kèm
- behave badly · cư xử tệ
- badly hurt · bị thương nặng
Dạng từ
- comparative worse
- superlative worst
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wellHọ từ
'badly' là trạng từ của 'bad'; so sánh bất quy tắc: worse, worst.
-
/ˈbeɪsɪkli/ adv về cơ bản, nói chung
used to say what is most important in a short, simple way
về cơ bản, nói chung
Ví dụ
- Basically, I do not like cold weather.Nói chung, tôi không thích thời tiết lạnh.
- The two phones are basically the same.Hai chiếc điện thoại về cơ bản giống nhau.
Cụm từ đi kèm
- basically the same · về cơ bản giống nhau
- basically true · về cơ bản là đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈsaɪdz/ adv hơn nữa, ngoài ra
used to add another reason or point to what you have said
hơn nữa, ngoài ra
Ví dụ
- I am tired. Besides, it is late.Tôi mệt rồi. Hơn nữa, trời cũng muộn.
- I do not want to go. Besides, I have no money.Tôi không muốn đi. Hơn nữa, tôi không có tiền.
Cụm từ đi kèm
- and besides · và hơn nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
also, moreoverTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'beside' (bên cạnh). 'Besides' nghĩa là 'ngoài ra, hơn nữa'.
-
/ˈbetər/ adv tốt hơn
in a way that is more good or more right than before
tốt hơn
Ví dụ
- She sings better than me.Cô ấy hát hay hơn tôi.
- You will feel better after sleep.Bạn sẽ thấy khỏe hơn sau khi ngủ.
Cụm từ đi kèm
- feel better · cảm thấy khỏe hơn
- much better · tốt hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worseHọ từ
'better' là dạng so sánh bất quy tắc của 'well' (well - better - best).
-
/ˈsɜːrtnli/ adv chắc chắn, tất nhiên rồi
used to say yes in a strong way, or to show you are sure
chắc chắn, tất nhiên rồi
Ví dụ
- Can you help me? Certainly.Bạn giúp tôi được không? Tất nhiên rồi.
- It is certainly a good idea.Đó chắc chắn là một ý hay.
Cụm từ đi kèm
- certainly not · chắc chắn là không
- most certainly · hoàn toàn chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
definitely, of courseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklɪrli/ adv một cách rõ ràng
in a way that is easy to see, hear or understand
một cách rõ ràng
Ví dụ
- Please speak clearly.Làm ơn nói rõ ràng.
- I can see the mountain clearly today.Hôm nay tôi nhìn thấy ngọn núi rất rõ.
Cụm từ đi kèm
- speak clearly · nói rõ ràng
- see clearly · nhìn rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrektli/ adv một cách đúng, chính xác
in a way that is right, with no mistakes
một cách đúng, chính xác
Ví dụ
- She answered all the questions correctly.Cô ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi.
- Please write your name correctly.Hãy viết đúng tên của bạn.
Cụm từ đi kèm
- answer correctly · trả lời đúng
- spell correctly · viết đúng chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wronglyHọ từ
-
/diːp/ adv sâu
far down or far into something
sâu
Ví dụ
- The fish swim deep in the lake.Cá bơi sâu trong hồ.
- They walked deep into the forest.Họ đi sâu vào trong rừng.
Cụm từ đi kèm
- deep down · tận sâu bên trong
- deep into the night · đến tận khuya
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdiːpli/ adv sâu sắc, rất
very much or very strongly
sâu sắc, rất
Ví dụ
- She was deeply sad when he left.Cô ấy rất buồn khi anh ấy đi.
- He breathed deeply and smiled.Anh ấy hít sâu và mỉm cười.
Cụm từ đi kèm
- deeply moved · vô cùng xúc động
- breathe deeply · hít thở sâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪfrəntli/ adv một cách khác
in a way that is not the same
một cách khác
Ví dụ
- Everyone thinks differently.Mỗi người nghĩ một cách khác nhau.
- She did the homework differently from me.Cô ấy làm bài tập khác tôi.
Cụm từ đi kèm
- think differently · nghĩ khác
- act differently · cư xử khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
similarlyHọ từ
-
/ˈiːzəli/ adv một cách dễ dàng
in a way that is not difficult and needs little effort
một cách dễ dàng
Ví dụ
- She passed the test easily.Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.
- You can find the shop easily.Bạn có thể tìm thấy cửa hàng dễ dàng.
Cụm từ đi kèm
- win easily · thắng dễ dàng
- learn easily · học dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelswer/ adv ở nơi khác, đến nơi khác
in or to another place
ở nơi khác, đến nơi khác
Ví dụ
- The shop is full, so let's eat elsewhere.Quán đã đầy, nên chúng ta ăn ở chỗ khác đi.
- He looked for a job elsewhere.Anh ấy tìm việc ở nơi khác.
Cụm từ đi kèm
- go elsewhere · đi nơi khác
- look elsewhere · tìm ở chỗ khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnʌf/ adv đủ
to the amount that is needed, placed after an adjective or verb
đủ
Ví dụ
- Is the water hot enough?Nước đã đủ nóng chưa?
- He is old enough to drive.Anh ấy đủ tuổi để lái xe.
Cụm từ đi kèm
- good enough · đủ tốt
- big enough · đủ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'enough' đứng sau tính từ: 'big enough', không nói 'enough big'.
-
/ɪˈspeʃəli/ adv đặc biệt là, nhất là
more than others; used to show that one thing is more true than the rest
đặc biệt là, nhất là
Ví dụ
- I like fruit, especially apples.Tôi thích trái cây, nhất là táo.
- It is cold here, especially at night.Ở đây lạnh, nhất là vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- especially good · đặc biệt tốt
- especially for you · đặc biệt dành cho bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'especially' (nhất là) với 'specially' (dành riêng cho một mục đích).
-
/ˈiːvn/ adv thậm chí, ngay cả
used to show that something is a surprise or more than you expect
thậm chí, ngay cả
Ví dụ
- It is cold, and it even snowed.Trời lạnh, và thậm chí còn có tuyết.
- He can't even write his name.Anh ấy thậm chí không viết nổi tên mình.
Cụm từ đi kèm
- even now · ngay cả bây giờ
- even better · thậm chí còn tốt hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈevər/ adv từng, bao giờ
at any time, used in questions and with 'not'
từng, bao giờ
Ví dụ
- Have you ever been to Japan?Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
- She is the best teacher I have ever had.Cô ấy là giáo viên tốt nhất tôi từng có.
Cụm từ đi kèm
- have you ever · bạn đã bao giờ
- the best ever · tốt nhất từ trước đến nay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Ever' dùng trong câu hỏi và với thì hiện tại hoàn thành: Have you ever ...?
-
/ɪɡˈzæktli/ adv chính xác, đúng là
in a way that is completely right, with no small mistakes
chính xác, đúng là
Ví dụ
- It is exactly six o'clock.Bây giờ đúng sáu giờ.
- That is exactly what I mean.Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Cụm từ đi kèm
- exactly right · hoàn toàn đúng
- exactly the same · giống hệt nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
preciselyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈekstrə/ adv thêm, đặc biệt
more than usual; very
thêm, đặc biệt
Ví dụ
- Be extra careful on the road.Hãy hết sức cẩn thận trên đường.
- I paid extra to get a bigger room.Tôi trả thêm tiền để có phòng lớn hơn.
Cụm từ đi kèm
- extra careful · hết sức cẩn thận
- pay extra · trả thêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstriːmli/ adv cực kỳ, vô cùng
to a very high degree
cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
- The test was extremely hard.Bài kiểm tra cực kỳ khó.
- I am extremely happy today.Hôm nay tôi vô cùng vui.
Cụm từ đi kèm
- extremely hot · cực kỳ nóng
- extremely important · vô cùng quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
veryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈferli/ adv khá, tương đối
to a middle degree, more than a little but less than very
khá, tương đối
Ví dụ
- The test was fairly easy.Bài kiểm tra khá dễ.
- She speaks English fairly well.Cô ấy nói tiếng Anh khá tốt.
Cụm từ đi kèm
- fairly good · khá tốt
- fairly quickly · khá nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːr/ adv xa
at a long way from a place or time
xa
Ví dụ
- How far is the station?Nhà ga cách đây bao xa?
- She lives far from here.Cô ấy sống xa nơi này.
Cụm từ đi kèm
- far away · ở xa
- so far · cho đến nay
Dạng từ
- comparative farther, further
- superlative farthest, furthest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nearHọ từ
-
/ˈfaɪnl/ adj cuối cùng
coming at the end, as the last one
cuối cùng
Ví dụ
- This is the final question.Đây là câu hỏi cuối cùng.
- The final bus leaves at eleven.Chuyến xe buýt cuối cùng rời bến lúc mười một giờ.
Cụm từ đi kèm
- the final day · ngày cuối cùng
- a final answer · câu trả lời cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaɪnəli/ adv cuối cùng, sau cùng
after a long time, or as the last thing
cuối cùng, sau cùng
Ví dụ
- The bus finally came.Cuối cùng xe buýt cũng đến.
- Finally, add some salt.Cuối cùng, hãy cho thêm ít muối.
Cụm từ đi kèm
- finally arrive · cuối cùng cũng đến
- finally decide · cuối cùng quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
at lastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrtʃənətli/ adv may mắn thay
used to say that something good happened by luck
may mắn thay
Ví dụ
- Fortunately, nobody was hurt.May mắn là không ai bị thương.
- Fortunately, I had my umbrella.May mà tôi có mang ô.
Cụm từ đi kèm
- fortunately for me · may cho tôi
- but fortunately · nhưng may mắn là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
luckilyTừ trái nghĩa
unfortunatelyHọ từ
-
/ˈfɔːrwərd/ adv về phía trước, tiến lên
toward the front or the future
về phía trước, tiến lên
Ví dụ
- Please move forward.Làm ơn đi lên phía trước.
- I look forward to your answer.Tôi mong chờ câu trả lời của bạn.
Cụm từ đi kèm
- step forward · bước về phía trước
- look forward to · mong chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
backwardHọ từ
'Look forward to' + V-ing (I look forward to seeing you), không dùng động từ nguyên mẫu.
-
/frʌnt/ noun phía trước, mặt trước
C
the part of something that faces forward, or the first part
phía trước, mặt trước
Ví dụ
- He sits at the front of the class.Cậu ấy ngồi ở phía trước lớp.
- The car is in front of the house.Chiếc ô tô ở trước ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- in front of · ở phía trước
- at the front · ở phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
backHọ từ
-
/ˈfʊli/ adv hoàn toàn, đầy đủ
completely, in every way
hoàn toàn, đầy đủ
Ví dụ
- The hotel is fully booked.Khách sạn đã kín phòng.
- I fully agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Cụm từ đi kèm
- fully booked · đã kín chỗ
- fully agree · hoàn toàn đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrædʒuəli/ adv dần dần
slowly, a little at a time
dần dần
Ví dụ
- The weather gradually got warmer.Thời tiết dần dần ấm lên.
- He gradually learned the new job.Anh ấy dần dần học được công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- gradually change · thay đổi dần dần
- gradually improve · cải thiện dần dần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slowlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪtli/ adv rất nhiều, hết sức
very much
rất nhiều, hết sức
Ví dụ
- I greatly enjoyed the film.Tôi rất thích bộ phim này.
- Your help is greatly needed.Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết.
Cụm từ đi kèm
- greatly enjoy · rất thích
- greatly improve · cải thiện nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very muchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrdli/ adv hầu như không
almost not; only a very little
hầu như không
Ví dụ
- I can hardly hear you.Tôi hầu như không nghe thấy bạn.
- He hardly ate anything today.Hôm nay anh ấy hầu như không ăn gì.
Cụm từ đi kèm
- hardly ever · hầu như không bao giờ
- can hardly wait · nóng lòng chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'hard' (chăm chỉ, khó). 'Hardly' mang nghĩa phủ định: 'hầu như không'.
-
/ˈhevɪli/ adv nặng, nhiều, dữ dội
in large amounts or with great force
nặng, nhiều, dữ dội
Ví dụ
- It rained heavily all night.Trời mưa to suốt đêm.
- He was breathing heavily after the run.Anh ấy thở dốc sau khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- rain heavily · mưa to
- breathe heavily · thở nặng nhọc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/haɪ/ adv cao, ở trên cao
at or to a great height
cao, ở trên cao
Ví dụ
- The bird flew high in the sky.Con chim bay cao trên bầu trời.
- He can jump very high.Cậu ấy có thể nhảy rất cao.
Cụm từ đi kèm
- fly high · bay cao
- jump high · nhảy cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lowHọ từ
Trạng từ 'high' chỉ độ cao. 'Highly' có nghĩa khác (rất, ở mức độ cao): 'highly good' là sai.
-
/ɪn/ adv vào trong, ở trong
into a room, building or place
vào trong, ở trong
Ví dụ
- Please come in.Mời bạn vào.
- Is the manager in today?Hôm nay quản lý có ở đây không?
Cụm từ đi kèm
- come in · đi vào
- stay in · ở trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outHọ từ
-
/ɪnˈkluːd/ verb bao gồm
T
to have something as one part of a whole
bao gồm
Ví dụ
- The price includes breakfast.Giá đã bao gồm bữa sáng.
- The team includes two women.Đội gồm có hai phụ nữ.
Cụm từ đi kèm
- include breakfast · bao gồm bữa sáng
- be included in · được bao gồm trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
excludeHọ từ