Từ vựng A2 — Trang 14
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cách thức và thời điểm
-
/ɪnˈkriːs/ verb tăng, làm tăng
T,I
to become bigger in number or amount, or to make something bigger
tăng, làm tăng
Ví dụ
- The price of rice has increased.Giá gạo đã tăng.
- They increased the speed of the bus.Họ đã tăng tốc độ của xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- increase quickly · tăng nhanh
- increase in price · tăng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
riseTừ trái nghĩa
decreaseHọ từ
Động từ nhấn âm 2: /ɪnˈkriːs/. Danh từ 'increase' nhấn âm 1: /ˈɪnkriːs/.
-
/ˌɪnˈsaɪd/ adv bên trong, vào trong
in or into a building or place
bên trong, vào trong
Ví dụ
- It is cold, so let's go inside.Trời lạnh nên chúng ta vào trong nhà đi.
- The children stayed inside all day.Bọn trẻ ở trong nhà cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- go inside · đi vào trong
- stay inside · ở trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outsideHọ từ
-
/ɪnˈsted/ adv thay vào đó
in the place of something or someone else
thay vào đó
Ví dụ
- I had no milk, so I drank tea instead.Tôi không có sữa nên uống trà thay vào đó.
- He did not go out. He stayed home instead.Anh ấy không đi chơi. Thay vào đó, anh ấy ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- do something instead · làm việc gì đó thay vào đó
- instead of · thay vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Instead' đứng riêng, còn 'instead of' đi với danh từ hoặc V-ing: 'instead of tea'.
-
/læk/ noun sự thiếu
U
the state of not having enough of something
sự thiếu
Ví dụ
- The plants died from a lack of water.Cây chết vì thiếu nước.
- His lack of sleep made him tired.Việc thiếu ngủ khiến anh ấy mệt.
Cụm từ đi kèm
- a lack of · sự thiếu
- for lack of · vì thiếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'a lack of' + danh từ: 'a lack of time'.
-
/ˈlætər/ adv về sau, cuối (thời kỳ)
in the second part of a period of time
về sau, cuối (thời kỳ)
Ví dụ
- It rained in the latter part of the week.Trời mưa vào cuối tuần.
- He worked there in the latter years of his life.Ông ấy làm việc ở đó trong những năm cuối đời.
Cụm từ đi kèm
- the latter half · nửa sau
- the latter part · phần sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːd/ noun vị trí dẫn đầu, sự dẫn đầu
U
the first place in a race or competition
vị trí dẫn đầu, sự dẫn đầu
Ví dụ
- Our team has the lead at half time.Đội chúng tôi đang dẫn trước vào giờ nghỉ giữa trận.
- She took the lead in the race.Cô ấy vượt lên dẫn đầu cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- take the lead · vượt lên dẫn đầu
- in the lead · đang dẫn đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'lead' đọc /liːd/, khác với kim loại 'lead' đọc /led/ (chì).
-
/les/ adv ít hơn, kém hơn
not as much; to a smaller amount
ít hơn, kém hơn
Ví dụ
- I go out less in winter.Mùa đông tôi ít đi ra ngoài hơn.
- This bag is less expensive than that one.Cái túi này rẻ hơn cái kia.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
moreHọ từ
-
/ˈlevl/ noun mức, trình độ, cấp độ
C
how high or how good something is
mức, trình độ, cấp độ
Ví dụ
- What is your level of English?Trình độ tiếng Anh của bạn thế nào?
- The water level is very high.Mực nước rất cao.
Cụm từ đi kèm
- a high level · mức cao
- the level of English · trình độ tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɔːŋ/ adv lâu, trong thời gian dài
for a large amount of time
lâu, trong thời gian dài
Ví dụ
- How long did you wait?Bạn đã đợi bao lâu?
- I did not stay long.Tôi không ở lại lâu.
Cụm từ đi kèm
- how long · bao lâu
- not long ago · cách đây không lâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaʊdli/ adv to, ầm ĩ, ồn ào
in a way that makes a lot of noise
to, ầm ĩ, ồn ào
Ví dụ
- The children laughed loudly.Bọn trẻ cười rất to.
- Please do not speak so loudly.Làm ơn đừng nói to như vậy.
Cụm từ đi kèm
- speak loudly · nói to
- laugh loudly · cười lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quietlyHọ từ
-
/ˈlʌkɪli/ adv may mắn thay
used to say that something good happened by chance
may mắn thay
Ví dụ
- Luckily, I had an umbrella.May mắn là tôi có mang ô.
- Luckily, nobody was hurt.May mắn là không ai bị thương.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fortunatelyTừ trái nghĩa
unfortunatelyHọ từ
-
/ˈmeɪnli/ adv chủ yếu, phần lớn
in most cases; for the most part
chủ yếu, phần lớn
Ví dụ
- I eat mainly fruit and rice.Tôi chủ yếu ăn trái cây và cơm.
- The class is mainly girls.Lớp này phần lớn là nữ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmænər/ noun cách thức, thái độ
C
the way that you do something
cách thức, thái độ
Ví dụ
- She speaks in a kind manner.Cô ấy nói chuyện với thái độ tử tế.
- He answered in a quiet manner.Anh ấy trả lời một cách nhẹ nhàng.
Cụm từ đi kèm
- in a kind manner · một cách tử tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'manner' (cách thức) khác 'manners' (phép lịch sự): 'good manners'.
-
/ˈmɪdl/ noun giữa, ở giữa
C
the part that is at the same distance from all sides
giữa, ở giữa
Ví dụ
- There is a table in the middle of the room.Có một cái bàn ở giữa phòng.
- She woke up in the middle of the night.Cô ấy thức dậy vào giữa đêm.
Cụm từ đi kèm
- in the middle of · ở giữa
- the middle of the night · nửa đêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/moʊst/ adv nhất, hầu hết
more than all others; to the greatest degree
nhất, hầu hết
Ví dụ
- This is the most beautiful place I know.Đây là nơi đẹp nhất mà tôi biết.
- What do you like most?Bạn thích điều gì nhất?
Cụm từ đi kèm
- the most beautiful · đẹp nhất
- like most · thích nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊstli/ adv chủ yếu, phần lớn
in most cases; mainly
chủ yếu, phần lớn
Ví dụ
- I mostly walk to school.Tôi chủ yếu đi bộ đến trường.
- The class is mostly boys.Lớp này phần lớn là nam sinh.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɪrli/ adv gần như, suýt
almost but not completely
gần như, suýt
Ví dụ
- It is nearly eight o'clock.Gần tám giờ rồi.
- I nearly fell off my bike.Tôi suýt ngã khỏi xe đạp.
Cụm từ đi kèm
- nearly all · gần như tất cả
- nearly there · gần đến nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
almostTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nekst/ adv tiếp theo, sau đó
after this or after that, in order
tiếp theo, sau đó
Ví dụ
- What did you do next?Sau đó bạn đã làm gì?
- First wash the rice, then cook it next.Trước tiên vo gạo, tiếp theo nấu cơm.
Cụm từ đi kèm
- what next · tiếp theo là gì
- come next · đến tiếp theo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnekst tuː/ prep bên cạnh, kế bên
very close to the side of something
bên cạnh, kế bên
Ví dụ
- Sit next to me, please.Làm ơn ngồi cạnh tôi.
- The bank is next to the shop.Ngân hàng ở cạnh cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
besideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːf/ adv đi, rời, tắt, ra khỏi
away from a place or from a surface
đi, rời, tắt, ra khỏi
Ví dụ
- The bus drove off quickly.Chiếc xe buýt lái đi rất nhanh.
- Please turn the light off.Làm ơn tắt đèn đi.
Cụm từ đi kèm
- turn off · tắt
- take off · cởi ra, cất cánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
onHọ từ
-
/ɑːn/ adv bật, tiếp tục, đang hoạt động
working or in use; continuing
bật, tiếp tục, đang hoạt động
Ví dụ
- Leave the light on.Để đèn bật nhé.
- Please go on with your work.Làm ơn tiếp tục công việc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- turn on · bật
- go on · tiếp tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
offHọ từ
-
/ˈoʊvər/ adv kết thúc, qua, sang
finished, or moving across from one side to another
kết thúc, qua, sang
Ví dụ
- The lesson is over.Buổi học đã kết thúc.
- Come over to my house after school.Hãy qua nhà tôi sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- come over · qua chơi
- all over · khắp nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrtli/ adv một phần, phần nào
not completely, but to some degree
một phần, phần nào
Ví dụ
- The road is partly closed.Con đường bị đóng một phần.
- It was partly my mistake.Đó một phần là lỗi của tôi.
Cụm từ đi kèm
- partly because · một phần vì
- partly true · đúng một phần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
completelyHọ từ
-
/ˈpɜːrfɪktli/ adv hoàn hảo, hoàn toàn
in a way that is completely right, with no mistakes
hoàn hảo, hoàn toàn
Ví dụ
- She speaks English perfectly.Cô ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.
- The shoes fit me perfectly.Đôi giày vừa với tôi một cách hoàn hảo.
Cụm từ đi kèm
- perfectly clear · hoàn toàn rõ ràng
- work perfectly · hoạt động hoàn hảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈhæps/ adv có lẽ, có thể
used when you are not sure about something
có lẽ, có thể
Ví dụ
- Perhaps he is at home.Có lẽ anh ấy đang ở nhà.
- Perhaps we can meet on Friday.Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
maybeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːsəbli/ adv có thể, có lẽ
used to say that something may be true or may happen
có thể, có lẽ
Ví dụ
- He is possibly at home now.Có thể bây giờ anh ấy đang ở nhà.
- Could you possibly help me?Bạn có thể giúp tôi được không?
Cụm từ đi kèm
- could you possibly · bạn có thể vui lòng
- possibly the best · có lẽ là tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perhaps, maybeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪti/ adv khá, tương đối
to a fairly high degree, but not completely
khá, tương đối
Ví dụ
- The test was pretty easy.Bài kiểm tra khá dễ.
- I'm pretty sure he is at home.Tôi khá chắc là anh ấy ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- pretty good · khá tốt
- pretty sure · khá chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quite, fairlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng nhiều khi nói. Tính từ 'pretty' còn nghĩa là xinh đẹp.
-
/ˈprɑːbəbli/ adv có lẽ, nhiều khả năng
used to say that something is likely to be true or to happen
có lẽ, nhiều khả năng
Ví dụ
- It will probably rain tomorrow.Ngày mai trời có lẽ sẽ mưa.
- He is probably at work now.Bây giờ anh ấy có lẽ đang ở chỗ làm.
Cụm từ đi kèm
- will probably · có lẽ sẽ
- probably not · có lẽ là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
likelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwaɪətli/ adv một cách yên lặng, nhẹ nhàng
in a way that makes very little noise
một cách yên lặng, nhẹ nhàng
Ví dụ
- The baby is sleeping, so speak quietly.Em bé đang ngủ, nên hãy nói nhỏ thôi.
- She quietly closed the door.Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại.
Cụm từ đi kèm
- speak quietly · nói nhỏ
- sit quietly · ngồi yên lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loudlyHọ từ
-
/kwaɪt/ adv khá, hoàn toàn
to a fairly large degree, but not very
khá, hoàn toàn
Ví dụ
- The film was quite good.Bộ phim khá hay.
- It is quite cold today.Hôm nay trời khá lạnh.
Cụm từ đi kèm
- quite good · khá tốt
- quite a lot · khá nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fairly, ratherTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'quite' (khá) với 'quiet' (yên tĩnh). Nói 'quite a big house'.
-
/ˈræðər/ adv khá, hơi
to a fairly high degree
khá, hơi
Ví dụ
- The test was rather difficult.Bài kiểm tra khá khó.
- It is rather late to call him.Gọi cho anh ấy bây giờ hơi muộn.
Cụm từ đi kèm
- rather good · khá tốt
- would rather · thà... còn hơn, muốn hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quite, fairlyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Would rather + động từ' nghĩa là muốn hơn: 'I'd rather stay'.
-
/ˈriːsntli/ adv gần đây, mới đây
in the last few days, weeks or months
gần đây, mới đây
Ví dụ
- I have been very busy recently.Gần đây tôi rất bận.
- She recently moved to a new house.Cô ấy mới chuyển đến một ngôi nhà mới.
Cụm từ đi kèm
- until recently · cho đến gần đây
- only recently · mới gần đây thôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
latelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɡjələrli/ adv thường xuyên, đều đặn
often, and with the same amount of time between each time
thường xuyên, đều đặn
Ví dụ
- He visits his mother regularly.Anh ấy thường xuyên thăm mẹ.
- I clean my room regularly.Tôi dọn phòng đều đặn.
Cụm từ đi kèm
- exercise regularly · tập thể dục đều đặn
- meet regularly · gặp nhau thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrʌfli/ adv khoảng, xấp xỉ
not exactly, but close to a number or amount
khoảng, xấp xỉ
Ví dụ
- The trip takes roughly two hours.Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.
- There are roughly fifty people here.Ở đây có khoảng năm mươi người.
Cụm từ đi kèm
- roughly speaking · nói đại khái
- roughly the same · gần giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
about, aroundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/raʊnd/ adv vòng quanh, quay lại
in a circle, or to face the other way
vòng quanh, quay lại
Ví dụ
- The wheels go round.Những bánh xe quay tròn.
- She turned round and smiled.Cô ấy quay lại và mỉm cười.
Cụm từ đi kèm
- turn round · quay lại
- walk round · đi vòng quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aroundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rʌʃ/ noun sự vội vàng, sự gấp gáp
U
a situation in which you must hurry because you have little time
sự vội vàng, sự gấp gáp
Ví dụ
- I am in a rush this morning.Sáng nay tôi đang vội.
- There is no rush.Không cần vội.
Cụm từ đi kèm
- in a rush · đang vội
- the rush hour · giờ cao điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'in a rush' (đang vội) và 'rush hour' (giờ cao điểm).
-
/ˈsædli/ adv một cách buồn bã, đáng tiếc là
in a sad way, or used to say that something is a pity
một cách buồn bã, đáng tiếc là
Ví dụ
- She looked at me sadly.Cô ấy nhìn tôi một cách buồn bã.
- Sadly, we cannot come to your party.Đáng tiếc là chúng tôi không thể đến bữa tiệc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- smile sadly · mỉm cười buồn bã
- sadly, I can't · đáng tiếc là tôi không thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪriəsli/ adv nghiêm túc, nghiêm trọng
in a way that is not joking, or in a bad way
nghiêm túc, nghiêm trọng
Ví dụ
- I am talking seriously.Tôi đang nói chuyện nghiêm túc.
- He was seriously ill last week.Tuần trước anh ấy ốm nặng.
Cụm từ đi kèm
- take something seriously · coi trọng điều gì
- seriously ill · ốm nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪləntli/ adv một cách im lặng
without making any sound
một cách im lặng
Ví dụ
- The cat walked silently across the floor.Con mèo đi nhẹ nhàng không một tiếng động trên sàn.
- They ate silently.Họ ăn trong im lặng.
Cụm từ đi kèm
- wait silently · chờ trong im lặng
- move silently · di chuyển lặng lẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmpli/ adv một cách đơn giản, chỉ đơn giản là
in an easy way, or used to mean 'only' or 'just'
một cách đơn giản, chỉ đơn giản là
Ví dụ
- Please explain it simply.Hãy giải thích nó một cách đơn giản.
- I simply forgot your name.Tôi chỉ đơn giản là quên tên bạn.
Cụm từ đi kèm
- simply because · đơn giản chỉ vì
- explain simply · giải thích đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
justTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsloʊli/ adv chậm, chậm rãi
at a low speed, not fast
chậm, chậm rãi
Ví dụ
- Please speak slowly.Làm ơn nói chậm thôi.
- The old man walked slowly home.Ông cụ chậm rãi đi bộ về nhà.
Cụm từ đi kèm
- walk slowly · đi chậm rãi
- speak slowly · nói chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quickly, fastHọ từ
-
/ˈsmuːðli/ adv suôn sẻ, êm ru, trơn tru
in an easy way, without problems or sudden stops
suôn sẻ, êm ru, trơn tru
Ví dụ
- The car runs smoothly.Chiếc ô tô chạy êm ru.
- Everything went smoothly at the meeting.Mọi thứ diễn ra suôn sẻ trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- go smoothly · diễn ra suôn sẻ
- run smoothly · chạy trơn tru
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊ/ adv rất, quá, đến thế
used before an adjective or adverb to mean 'very'
rất, quá, đến thế
Ví dụ
- I am so tired today.Hôm nay tôi mệt quá.
- Thank you so much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- so much · rất nhiều
- so many · rất nhiều (đếm được)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔːftli/ adv nhẹ nhàng, khẽ
in a quiet or gentle way
nhẹ nhàng, khẽ
Ví dụ
- She spoke softly to the baby.Cô ấy nói khẽ với em bé.
- The rain fell softly on the roof.Mưa rơi nhẹ nhàng trên mái nhà.
Cụm từ đi kèm
- speak softly · nói khẽ
- walk softly · bước nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gently, quietlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌmdeɪ/ adv một ngày nào đó
at some time in the future, not yet known
một ngày nào đó
Ví dụ
- I want to visit Japan someday.Một ngày nào đó tôi muốn đến thăm Nhật Bản.
- Someday you will understand.Một ngày nào đó bạn sẽ hiểu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'someday' (một ngày nào đó trong tương lai) khác 'some day' (một ngày cụ thể nào đó).
-
/ˈsʌmwer/ adv đâu đó, một nơi nào đó
in or to a place that is not named or known
đâu đó, một nơi nào đó
Ví dụ
- I left my keys somewhere.Tôi để quên chìa khóa ở đâu đó.
- Let's go somewhere quiet.Chúng ta hãy đến một nơi yên tĩnh nào đó.
Cụm từ đi kèm
- somewhere else · một nơi nào khác
- somewhere nice · một nơi dễ chịu nào đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɪl/ adv vẫn, vẫn còn
up to now or then, and not stopped
vẫn, vẫn còn
Ví dụ
- Are you still at work?Bạn vẫn còn ở chỗ làm à?
- It is still raining outside.Bên ngoài trời vẫn đang mưa.
Cụm từ đi kèm
- still here · vẫn ở đây
- still waiting · vẫn đang chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'still' đứng trước động từ thường, sau 'be'. Khác 'yet' (dùng cuối câu phủ định/nghi vấn).
-
/ˈstrɔːŋli/ adv mạnh mẽ, kiên quyết
with great force or in a very firm way
mạnh mẽ, kiên quyết
Ví dụ
- I strongly agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- The wind blew strongly all day.Gió thổi mạnh suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- strongly agree · hoàn toàn đồng ý
- feel strongly · cảm thấy rất mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səkˈsesfəli/ adv một cách thành công
in a way that gets the result you wanted
một cách thành công
Ví dụ
- She finished the test successfully.Cô ấy đã hoàn thành bài kiểm tra thành công.
- They successfully crossed the river.Họ đã vượt qua con sông thành công.
Cụm từ đi kèm
- successfully complete · hoàn thành thành công
- work successfully · làm việc hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃʊr/ adv chắc chắn rồi, được thôi
used to say 'yes' in a friendly way
chắc chắn rồi, được thôi
Ví dụ
- Can I sit here? Sure.Tôi ngồi đây được không? Được chứ.
- Sure, I can help you.Tất nhiên rồi, tôi có thể giúp bạn.
Cụm từ đi kèm
- sure enough · đúng như dự đoán
- for sure · chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈðerfɔːr/ adv vì vậy, do đó
used to show that something is the result of what you just said
vì vậy, do đó
Ví dụ
- It was raining, therefore we stayed home.Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở nhà.
- He is sick and therefore cannot come.Anh ấy ốm nên không thể đến.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
so, thusTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtruːli/ adv thực sự, thật lòng
in a way that is real and honest
thực sự, thật lòng
Ví dụ
- I am truly sorry.Tôi thực sự xin lỗi.
- It was a truly great day.Đó thật sự là một ngày tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- truly happy · thật sự hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
really, veryTừ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'truly', không phải 'truely' (bỏ chữ e).
-
/twaɪs/ adv hai lần, gấp đôi
two times
hai lần, gấp đôi
Ví dụ
- I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
- She has been to Japan twice.Cô ấy đã đến Nhật Bản hai lần.
Cụm từ đi kèm
- twice a week · hai lần một tuần
- twice as much · nhiều gấp đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈfɔːrtʃənətli/ adv không may, đáng tiếc là
used to say that something is sad or bad luck
không may, đáng tiếc là
Ví dụ
- Unfortunately, I cannot come to your party.Đáng tiếc là tôi không thể đến bữa tiệc của bạn.
- Unfortunately, the shop is closed today.Không may là hôm nay cửa hàng đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadlyTừ trái nghĩa
luckilyHọ từ
-
/ʌp/ adv lên, ở trên
to a higher place or position
lên, ở trên
Ví dụ
- She looked up at the sky.Cô ấy nhìn lên bầu trời.
- Please stand up.Xin hãy đứng lên.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downHọ từ
-
/waɪd/ adv rộng, hết cỡ
as far as possible, or completely
rộng, hết cỡ
Ví dụ
- Open your mouth wide.Hãy mở miệng thật rộng.
- The door was wide open.Cánh cửa mở toang.
Cụm từ đi kèm
- wide open · mở toang
- open wide · mở rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwaɪdli/ adv rộng rãi, phổ biến
in or to many places, or by many people
rộng rãi, phổ biến
Ví dụ
- English is widely spoken in the world.Tiếng Anh được nói rộng rãi trên thế giới.
- He has traveled widely.Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi.
Cụm từ đi kèm
- widely known · được biết đến rộng rãi
- widely used · được dùng rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwɜːrldˈwaɪd/ adv trên toàn thế giới
in all parts of the world
trên toàn thế giới
Ví dụ
- The film was shown worldwide.Bộ phim được chiếu trên toàn thế giới.
- This game is sold worldwide.Trò chơi này được bán trên toàn thế giới.
Cụm từ đi kèm
- known worldwide · được biết đến toàn cầu
- sell worldwide · bán trên toàn thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrs/ adv tệ hơn
in a less good way than before or than another
tệ hơn
Ví dụ
- He plays worse than his brother.Anh ấy chơi tệ hơn anh trai mình.
- I slept worse last night.Đêm qua tôi ngủ tệ hơn.
Cụm từ đi kèm
- do worse · làm tệ hơn
- sing worse · hát tệ hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
betterHọ từ
So sánh hơn bất quy tắc của 'badly': badly - worse - worst.
-
/rɔːŋ/ adv sai, nhầm
in a way that is not correct
sai, nhầm
Ví dụ
- You spelled my name wrong.Bạn viết sai tên tôi.
- Something went wrong with the computer.Chiếc máy tính đã có trục trặc.
Cụm từ đi kèm
- go wrong · trục trặc
- guess wrong · đoán sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
Chữ 'w' đầu không đọc: /rɔːŋ/.
-
Từ ngữ pháp
-
/əˈɡenst/ prep chống lại, dựa vào, ngược lại
used to say that someone or something is on the opposite side
chống lại, dựa vào, ngược lại
Ví dụ
- Our team plays against yours on Sunday.Đội của chúng tôi đấu với đội của bạn vào Chủ nhật.
- He put the bike against the wall.Anh ấy dựa chiếc xe đạp vào tường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈðoʊ/ conj mặc dù, dù
used to show that something is true even though something else is also true
mặc dù, dù
Ví dụ
- Although it was cold, we went out.Mặc dù trời lạnh, chúng tôi vẫn ra ngoài.
- He came to school although he was ill.Cậu ấy đi học dù đang ốm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng 'although ... but' trong cùng một câu như tiếng Việt 'mặc dù ... nhưng'.
-
/əˈmʌŋ/ prep giữa, trong số
in the middle of or part of a group of people or things
giữa, trong số
Ví dụ
- She was standing among the children.Cô ấy đứng giữa đám trẻ.
- He is the tallest among his friends.Cậu ấy cao nhất trong số bạn bè.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'among' dùng cho từ ba người hoặc vật trở lên; hai người dùng 'between'.
-
/əˈnʌðər/ pron một cái khác, một người khác
one more person or thing of the same kind
một cái khác, một người khác
Ví dụ
- I like this cake. Can I have another?Tôi thích bánh này. Cho tôi thêm một cái nữa được không?
- One shirt is too big. Try another.Một chiếc áo quá rộng. Hãy thử chiếc khác.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/æz/ conj khi, trong khi, vì
used to say that two things happen at the same time
khi, trong khi, vì
Ví dụ
- She sang as she walked home.Cô ấy hát khi đi bộ về nhà.
- I saw him as I left the shop.Tôi thấy anh ấy khi tôi rời cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈfɔːr/ conj trước khi
used to show that one action happens earlier than another
trước khi
Ví dụ
- Wash your hands before you eat.Hãy rửa tay trước khi ăn.
- I called her before I left home.Tôi gọi cho cô ấy trước khi ra khỏi nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
afterHọ từ
Sau 'before' không dùng 'will': 'before I go', không nói 'before I will go'.
-
/biˈjɑːnd/ prep bên kia, vượt quá
on the far side of a place, or later than a time
bên kia, vượt quá
Ví dụ
- There is a small town beyond the hills.Có một thị trấn nhỏ ở bên kia những ngọn đồi.
- The film went beyond midnight.Bộ phim kéo dài quá nửa đêm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/daʊn/ prep xuống, dọc theo
used to show movement to a lower place or along a road
xuống, dọc theo
Ví dụ
- She ran down the stairs.Cô ấy chạy xuống cầu thang.
- The shop is just down the road.Cửa hàng ở ngay dưới con đường này.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːðər/ conj hoặc (either ... or ...)
used before the first of two choices that are joined by 'or'
hoặc (either ... or ...)
Ví dụ
- You can either walk or take the bus.Bạn có thể đi bộ hoặc đi xe buýt.
- We can eat either here or at home.Chúng ta có thể ăn ở đây hoặc ở nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng cặp 'either ... or ...' (hoặc ... hoặc ...). Phát âm /ˈiːðər/ hoặc /ˈaɪðər/.
-
/ɪkˈsept/ conj trừ khi, chỉ có điều
used to say that something is not true for one thing or person
trừ khi, chỉ có điều
Ví dụ
- I like all sports except golf.Tôi thích mọi môn thể thao trừ gôn.
- He is a good boy except he is lazy.Cậu bé ngoan, chỉ có điều lười.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'except' (trừ ra) với 'accept' (chấp nhận).
-
/ɪkˈsept/ prep trừ, ngoại trừ
not including a person or thing
trừ, ngoại trừ
Ví dụ
- Everyone came except Tom.Mọi người đều đến trừ Tom.
- The shop is open every day except Sunday.Cửa hàng mở cửa mọi ngày trừ Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'except' (trừ ra) với 'accept' (chấp nhận).
-
/fɔːr/ conj vì, bởi vì
used to give a reason, like 'because'
vì, bởi vì
Ví dụ
- I stayed home, for I was tired.Tôi ở nhà, vì tôi mệt.
- She was happy, for she had good news.Cô ấy vui, vì cô có tin tốt.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'For' làm liên từ (vì) khá trang trọng, ít gặp. Thường chỉ dùng như giới từ (for you).
-
/hərˈself/ pron chính cô ấy, tự cô ấy
used when a woman does something to or for her own self
chính cô ấy, tự cô ấy
Ví dụ
- She made the dress herself.Cô ấy tự may chiếc váy.
- My sister looked at herself in the mirror.Chị tôi nhìn mình trong gương.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi chủ ngữ là 'she': 'She hurt herself'. Có thể nhấn mạnh: 'by herself' = một mình.
-
/heɪ/ phrase này, ê, chào
used to get someone's attention or to say hello in an informal way
này, ê, chào
Ví dụ
- Hey, wait for me!Này, đợi tôi với!
- Hey, how are you?Chào, bạn khỏe không?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪmˈself/ pron chính anh ấy, tự anh ấy
used when a man does something to or for his own self
chính anh ấy, tự anh ấy
Ví dụ
- He cut himself with a knife.Anh ấy bị dao cắt vào tay.
- My father built the house himself.Bố tôi tự xây ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi chủ ngữ là 'he'. 'By himself' = một mình. Không viết 'hisself'.
-
/haʊˈevər/ adv tuy nhiên
used to add a fact that is different from what you just said
tuy nhiên
Ví dụ
- I like him. However, I do not trust him.Tôi quý anh ấy. Tuy nhiên, tôi không tin anh ấy.
- The test was hard. She passed, however.Bài kiểm tra khó. Tuy nhiên, cô ấy vẫn đỗ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đứng đầu câu thường có dấu phẩy sau: 'However, ...'. Không nối hai câu chỉ bằng dấu phẩy.
-
/ɪmˈpɔːrtntli/ adv quan trọng là
used to show that the next thing you say matters a lot
quan trọng là
Ví dụ
- Most importantly, drink plenty of water.Quan trọng nhất là hãy uống nhiều nước.
- She is kind and, more importantly, honest.Cô ấy tốt bụng và quan trọng hơn là trung thực.
Cụm từ đi kèm
- most importantly · quan trọng nhất là
- more importantly · quan trọng hơn là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdiːd/ adv thực sự, quả thật
used to say that something is really true, or to add strength to 'very'
thực sự, quả thật
Ví dụ
- It was a long day indeed.Quả thật đó là một ngày dài.
- Thank you very much indeed.Thực sự cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- very much indeed · rất nhiều thật sự
- yes, indeed · vâng, đúng vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪtˈself/ pron chính nó, tự nó
used when an animal or thing does something to its own self
chính nó, tự nó
Ví dụ
- The cat washed itself.Con mèo tự liếm sạch mình.
- The door closed by itself.Cánh cửa tự đóng lại.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi chủ ngữ là vật hoặc con vật số ít ('it'). 'By itself' = tự nó, một mình.
-
/ˈlætər/ pron cái/người thứ hai (trong hai)
the second of two things or people you have just talked about
cái/người thứ hai (trong hai)
Ví dụ
- We have tea and coffee. I like the latter.Chúng tôi có trà và cà phê. Tôi thích loại sau.
- Tom and Ben are here. The latter is my brother.Tom và Ben ở đây. Người sau là em trai tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'the latter' cho cái thứ hai trong hai thứ; 'the former' là cái thứ nhất.
-
/maɪt/ verb có thể, có lẽ
used to say that something is possible but not sure
có thể, có lẽ
Ví dụ
- It might rain tomorrow.Ngày mai trời có thể mưa.
- She might come to the party.Cô ấy có thể sẽ đến dự tiệc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu: sau 'might' là động từ nguyên mẫu không 'to'. Chỉ khả năng thấp hơn 'may'.
-
/maɪˈself/ pron chính tôi, bản thân tôi
used when the speaker does something to himself or herself
chính tôi, bản thân tôi
Ví dụ
- I made this cake myself.Tôi tự làm chiếc bánh này.
- I looked at myself in the mirror.Tôi nhìn mình trong gương.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'by myself' nghĩa là một mình hoặc tự mình, không có ai giúp.
-
/ˈnoʊ wʌn/ pron không ai
not any person
không ai
Ví dụ
- No one was at home.Không ai ở nhà.
- I told no one about it.Tôi không kể với ai về chuyện đó.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nobodyTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: no-one. Đi với động từ số ít: 'No one knows'; không dùng phủ định kép.
-
/ˈnoʊbɑːdi/ pron không ai
not any person
không ai
Ví dụ
- Nobody called me today.Hôm nay không ai gọi cho tôi.
- There was nobody in the room.Không có ai trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
no oneTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với động từ số ít: 'Nobody knows'. Không dùng phủ định kép như 'Nobody doesn't'.
-
/wʌn/ pron cái, người (thay danh từ đã nhắc)
used instead of a noun you have already talked about
cái, người (thay danh từ đã nhắc)
Ví dụ
- I lost my pen. I need a new one.Tôi làm mất bút. Tôi cần một cái mới.
- Which one do you like?Bạn thích cái nào?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'one/ones' thay danh từ: 'the red one', 'the red ones'; không đứng ngay sau 'my/your'.
-
/ˈɑːpəzət/ prep đối diện
used to show that one thing is facing another across a space
đối diện
Ví dụ
- The bank is opposite the school.Ngân hàng nằm đối diện trường học.
- She sat opposite me at dinner.Cô ấy ngồi đối diện tôi trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌðər/ pron cái khác, người khác
used to talk about a different person or thing from the one already mentioned
cái khác, người khác
Ví dụ
- One shoe is here, but where is the other?Một chiếc giày ở đây, nhưng chiếc kia ở đâu?
- Some like tea, and others like coffee.Một số người thích trà, còn những người khác thích cà phê.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'others'. Dùng 'the other' cho cái còn lại trong hai cái.
-
/ˌaʊərˈselvz/ pron chính chúng tôi, chính chúng ta
used when we do an action and it affects us
chính chúng tôi, chính chúng ta
Ví dụ
- We made the cake ourselves.Chúng tôi tự làm cái bánh này.
- We enjoyed ourselves at the party.Chúng tôi đã vui vẻ ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'by ourselves' nghĩa là một mình hoặc tự làm, không có ai giúp.
-
/ˈaʊt əv/ prep ra khỏi, hết
used to show movement from the inside of a place to the outside
ra khỏi, hết
Ví dụ
- He took a pen out of his bag.Anh ấy lấy một cây bút ra khỏi cặp.
- We are out of milk.Chúng ta hết sữa rồi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌaʊtˈsaɪd/ prep bên ngoài
not inside a building or place
bên ngoài
Ví dụ
- The children are playing outside the house.Bọn trẻ đang chơi bên ngoài ngôi nhà.
- Wait for me outside the shop.Hãy đợi tôi bên ngoài cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊn/ pron của riêng mình
used to show that something belongs to one person and no one else
của riêng mình
Ví dụ
- I want a room of my own.Tôi muốn có một căn phòng riêng của mình.
- She cooks her own food.Cô ấy tự nấu đồ ăn của mình.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng sau sở hữu: 'my own', 'her own'. Nói 'on my own' nghĩa là một mình.
-
/ʃæl/ verb sẽ, nhé (đề nghị, gợi ý)
used with I or we to make an offer or suggestion
sẽ, nhé (đề nghị, gợi ý)
Ví dụ
- Shall I open the window?Tôi mở cửa sổ nhé?
- Shall we go to the park?Chúng ta đi công viên nhé?
Cụm từ đi kèm
- Shall we go? · Chúng ta đi nhé?
- Shall I help you? · Tôi giúp bạn nhé?
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu, chủ yếu dùng với I/we trong câu hỏi đề nghị.
-
/sɪns/ prep từ khi, kể từ
from a time in the past until now
từ khi, kể từ
Ví dụ
- I have lived here since 2020.Tôi sống ở đây từ năm 2020.
- She has been ill since Monday.Cô ấy bị ốm từ thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với thì hiện tại hoàn thành: 'since 2020'. Với khoảng thời gian dùng 'for'.
-
/ˈsʌmbɑːdi/ pron ai đó, người nào đó
a person who is not named or known
ai đó, người nào đó
Ví dụ
- Somebody is at the door.Có ai đó ở ngoài cửa.
- I need somebody to help me.Tôi cần ai đó giúp tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
someoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sʌtʃ/ det như vậy, đến thế, quá
used to make a noun stronger, meaning 'so big' or 'so good'
như vậy, đến thế, quá
Ví dụ
- It was such a nice day.Hôm đó là một ngày thật đẹp.
- She has such a kind mother.Cô ấy có một người mẹ thật tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'such' đứng trước danh từ (such a nice day); 'so' đứng trước tính từ (so nice).
-
/sʌtʃ/ pron những cái như vậy, loại như thế
used to mean things of the kind you have just talked about
những cái như vậy, loại như thế
Ví dụ
- I like music, but not such as this.Tôi thích nhạc, nhưng không thích loại như thế này.
- Rice, bread and such are cheap here.Cơm, bánh mì và những thứ như vậy ở đây đều rẻ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng đại từ ít dùng, thường gặp trong 'and such' (và những thứ như vậy).
-
/ðerz/ pron của họ, của chúng nó
used to talk about something that belongs to them
của họ, của chúng nó
Ví dụ
- This house is not ours, it's theirs.Ngôi nhà này không phải của chúng tôi, mà là của họ.
- Our car is old, but theirs is new.Xe của chúng tôi cũ, còn xe của họ mới.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không có dấu nháy: 'theirs', không viết 'their's'. Sau 'theirs' không có danh từ.
-
/ðəmˈselvz/ pron chính họ, tự họ
used when the people who do something are also the ones it happens to
chính họ, tự họ
Ví dụ
- The children made lunch themselves.Bọn trẻ tự làm bữa trưa.
- They enjoyed themselves at the party.Họ đã vui vẻ ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- enjoy themselves · vui vẻ
- by themselves · một mình, tự họ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số ít là 'himself/herself', không nói 'themself' ở tiếng Anh chuẩn.
-
/ðoʊ/ conj mặc dù, dù
used to show something different from what you just said
mặc dù, dù
Ví dụ
- I went out, though it was cold.Tôi vẫn ra ngoài, dù trời lạnh.
- She smiled, though she was tired.Cô ấy cười, dù đang mệt.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
althoughTừ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng 'though' cùng 'but' trong một câu.
-
/tɪl/ prep cho đến khi
used to show the time when something stops
cho đến khi
Ví dụ
- I work from nine till five.Tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ.
- Wait here till I come back.Hãy đợi ở đây đến khi tôi quay lại.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
untilTừ trái nghĩa
Họ từ