Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 14

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Cách thức và thời điểm

  • /ɪnˈkriːs/ verb
  • /ˌɪnˈsaɪd/ adv
  • /ɪnˈsted/ adv
  • /læk/ noun
  • /ˈlætər/ adv
  • /liːd/ noun
  • /les/ adv
  • /ˈlevl/ noun
  • /lɔːŋ/ adv
  • /ˈlaʊdli/ adv
  • /ˈlʌkɪli/ adv
  • /ˈmeɪnli/ adv
  • /ˈmænər/ noun
  • /ˈmɪdl/ noun
  • /moʊst/ adv
  • /ˈmoʊstli/ adv
  • /ˈnɪrli/ adv
  • /nekst/ adv
  • /ˈnekst tuː/ prep
  • /ɔːf/ adv
  • /ɑːn/ adv
  • /ˈoʊvər/ adv
  • /ˈpɑːrtli/ adv
  • /ˈpɜːrfɪktli/ adv
  • /pərˈhæps/ adv
  • /ˈpɑːsəbli/ adv
  • /ˈprɪti/ adv
  • /ˈprɑːbəbli/ adv
  • /ˈkwaɪətli/ adv
  • /kwaɪt/ adv
  • /ˈræðər/ adv
  • /ˈriːsntli/ adv
  • /ˈreɡjələrli/ adv
  • /ˈrʌfli/ adv
  • /raʊnd/ adv
  • /rʌʃ/ noun
  • /ˈsædli/ adv
  • /ˈsɪriəsli/ adv
  • /ˈsaɪləntli/ adv
  • /ˈsɪmpli/ adv
  • /ˈsloʊli/ adv
  • /ˈsmuːðli/ adv
  • /soʊ/ adv
  • /ˈsɔːftli/ adv
  • /ˈsʌmdeɪ/ adv
  • /ˈsʌmwer/ adv
  • /stɪl/ adv
  • /ˈstrɔːŋli/ adv
  • /səkˈsesfəli/ adv
  • /ʃʊr/ adv
  • /ˈðerfɔːr/ adv
  • /ˈtruːli/ adv
  • /twaɪs/ adv
  • /ʌnˈfɔːrtʃənətli/ adv
  • /ʌp/ adv
  • /waɪd/ adv
  • /ˈwaɪdli/ adv
  • /ˌwɜːrldˈwaɪd/ adv
  • /wɜːrs/ adv
  • /rɔːŋ/ adv
  • Từ ngữ pháp

  • /əˈɡenst/ prep
  • /ɔːlˈðoʊ/ conj
  • /əˈmʌŋ/ prep
  • /əˈnʌðər/ pron
  • /æz/ conj
  • /bɪˈfɔːr/ conj
  • /biˈjɑːnd/ prep
  • /daʊn/ prep
  • /ˈiːðər/ conj
  • /ɪkˈsept/ conj
  • /ɪkˈsept/ prep
  • /fɔːr/ conj
  • /hərˈself/ pron
  • /heɪ/ phrase
  • /hɪmˈself/ pron
  • /haʊˈevər/ adv
  • /ɪmˈpɔːrtntli/ adv
  • /ɪnˈdiːd/ adv
  • /ɪtˈself/ pron
  • /ˈlætər/ pron
  • /maɪt/ verb
  • /maɪˈself/ pron
  • /ˈnoʊ wʌn/ pron
  • /ˈnoʊbɑːdi/ pron
  • /wʌn/ pron
  • /ˈɑːpəzət/ prep
  • /ˈʌðər/ pron
  • /ˌaʊərˈselvz/ pron
  • /ˈaʊt əv/ prep
  • /ˌaʊtˈsaɪd/ prep
  • /oʊn/ pron
  • /ʃæl/ verb
  • /sɪns/ prep
  • /ˈsʌmbɑːdi/ pron
  • /sʌtʃ/ det
  • /sʌtʃ/ pron
  • /ðerz/ pron
  • /ðəmˈselvz/ pron
  • /ðoʊ/ conj
  • /tɪl/ prep