Từ vựng A2 — Trang 15
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Từ ngữ pháp
-
/tɔːrd/ prep về phía, hướng tới
in the direction of something
về phía, hướng tới
Ví dụ
- She walked toward the door.Cô ấy đi về phía cửa.
- The car is coming toward us.Chiếc ô tô đang đi về phía chúng ta.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: towards. Cả hai đều đúng; người Anh hay dùng 'towards'.
-
/əˈpɑːn/ prep trên, khi (trang trọng)
on; used in a formal way or in set phrases
trên, khi (trang trọng)
Ví dụ
- Once upon a time, a king lived here.Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống ở đây.
- The cat sat upon the wall.Con mèo ngồi trên bức tường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trang trọng hơn 'on'. Gặp nhiều trong 'once upon a time' (ngày xửa ngày xưa).
-
/wʌtˈever/ det bất cứ ... nào, dù ... gì
used to mean any thing at all, no matter which
bất cứ ... nào, dù ... gì
Ví dụ
- Take whatever book you like.Hãy lấy bất cứ cuốn sách nào bạn thích.
- Whatever food you buy, keep the receipt.Dù mua đồ ăn gì, hãy giữ hóa đơn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cũng dùng như đại từ: 'Do whatever you want' (Làm bất cứ điều gì bạn muốn).
-
/waɪl/ conj trong khi, trong lúc
during the time that something else happens
trong khi, trong lúc
Ví dụ
- I read a book while I wait.Tôi đọc sách trong lúc chờ.
- She called me while I was cooking.Cô ấy gọi cho tôi khi tôi đang nấu ăn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cũng dùng để so sánh: 'I like tea, while she likes coffee' (còn cô ấy thì thích cà phê).
-
/huːm/ pron ai, người mà (tân ngữ)
used instead of 'who' as the object of a verb or after a preposition
ai, người mà (tân ngữ)
Ví dụ
- To whom did you give the letter?Bạn đã đưa lá thư cho ai?
- She is the girl whom I met.Cô ấy là cô gái mà tôi đã gặp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trang trọng. Khi nói thường dùng 'who': 'Who did you see?'.
-
/wɪˈðɪn/ prep trong vòng, trong phạm vi
inside a time, distance or area
trong vòng, trong phạm vi
Ví dụ
- I will call you within an hour.Tôi sẽ gọi cho bạn trong vòng một giờ.
- The shop is within walking distance.Cửa hàng nằm trong tầm đi bộ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Within an hour' nghĩa là trong vòng một giờ, khác 'in an hour' (sau một giờ nữa).
-
/wɪˈðaʊt/ prep không có, mà không
not having or not using something
không có, mà không
Ví dụ
- I drink coffee without sugar.Tôi uống cà phê không đường.
- He left without saying goodbye.Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
withHọ từ
-
/jeə/ adv ừ, vâng (thân mật)
an informal way to say yes
ừ, vâng (thân mật)
Ví dụ
- Yeah, I like pizza.Ừ, tôi thích pizza.
- Are you ready? Yeah, let's go.Bạn sẵn sàng chưa? Ừ, đi thôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
yesTừ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng khi viết trang trọng.