Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 8

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Công việc và nghề nghiệp

  • /ˌɑːkjuˈpeɪʃn/ noun
  • /fəˈtɑːɡrəfər/ noun
  • /ˈpaɪlət/ noun
  • /prəˈfeʃənl/ adj
  • /saɪˈkɑːlədʒɪst/ noun
  • /kwɪt/ verb
  • /rɪˈsepʃənɪst/ noun
  • /rɪˈtaɪər/ verb
  • /rɪˈtaɪərd/ adj
  • /ˈsekrəteri/ noun
  • /ˈsiːnjər/ adj
  • /stæf/ noun
  • /straɪk/ noun
  • /tæsk/ noun
  • /ˈtreɪnɪŋ/ noun
  • Khoa học và công nghệ

  • /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ adj
  • /ˈæstrənɔːt/ noun
  • /ˈætəm/ noun
  • /ˌɔːtəˈmætɪk/ adj
  • /ˈbætəri/ noun
  • /ˈkemɪkl/ adj
  • /klɪk/ verb
  • /kloʊn/ verb
  • /ˈdɪdʒɪtl ˈkæmrə/ noun
  • /dɪˈskʌvər/ verb
  • /ˈdaʊnloʊd/ verb
  • /ɪˈlektrɪk/ adj
  • /ˈfoʊldər/ noun
  • /fɔːrs/ noun
  • /ˈfʌŋkʃn/ verb
  • /ˈhedfoʊn/ noun
  • /ɪnˈvent/ verb
  • /ɪnˈvenʃn/ noun
  • /ˌaɪ ˈtiː/ noun
  • /məˈtɪriəl/ noun
  • /ˈmetl/ noun
  • /ˌem piː ˈθriː ˈpleɪər/ noun
  • /ˈɑːpəreɪt/ verb
  • /ˌpiː ˈsiː/ noun
  • /ˈplæstɪk/ adj
  • /ˈprɪntər/ noun
  • /ˈriːsɜːrtʃ/ noun
  • /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ adj
  • /skriːn/ noun
  • /ˈsɔːftwer/ noun
  • Thiên nhiên và môi trường

  • /er/ noun
  • /beɪ/ noun
  • /bræntʃ/ noun
  • /koʊst/ noun
  • /ˈkʌntrisaɪd/ noun
  • /dæm/ noun
  • /ˈdezərt/ noun
  • /ɜːrθ/ noun
  • /ˈfɔːrɪst/ noun
  • /ɡoʊld/ noun
  • /leɪk/ noun
  • /ˈlændskeɪp/ noun
  • /ˈnætʃrəl/ adj
  • /ˈneɪtʃər/ noun
  • /ˈplænɪt/ noun
  • /pəˈluːt/ verb
  • /reɪ/ noun
  • /ˌriːˈsaɪkl/ verb
  • /rɑːk/ noun
  • /ˈsændi/ adj
  • /ˈsiːnəri/ noun
  • /ʃeɪd/ noun
  • /ˈʃædoʊ/ noun
  • /ʃaɪn/ verb
  • /ʃɔːr/ noun
  • /speɪs/ noun
  • /ˈspeɪsʃɪp/ noun
  • /ˈsʌnlaɪt/ noun
  • /ˌʌndərˈwɔːtər/ adj
  • /ˈvæli/ noun
  • /vjuː/ noun
  • /weɪv/ noun
  • /wʊd/ noun
  • Động vật và thực vật

  • /bluːm/ noun
  • /bʌɡ/ noun
  • /bʊʃ/ noun
  • /ˌtʃɪmpænˈziː/ noun
  • /tʃɜːrp/ noun
  • /ˈkriːtʃər/ noun
  • /ˈdaɪnəsɔːr/ noun
  • /dʌk/ noun
  • /ˈelɪfənt/ noun
  • /ɪnˈdeɪndʒərd/ adj
  • /ˈfeðər/ noun
  • /fliː/ noun
  • /ˈhɑːrvɪst/ noun
  • /ˈɪnsekt/ noun
  • /oʊk/ noun
  • /plænt/ noun
  • /ˈrɑːbɪn/ noun
  • /ruːt/ noun
  • /siːd/ noun
  • /ʃel/ noun
  • /ˈsʌnflaʊər/ noun
  • /træp/ noun