Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 7

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Truyền thông và giao tiếp

  • /ˈɪmɪdʒ/ noun
  • /ˈmiːnɪŋ/ noun
  • /ˈmenʃn/ noun
  • /ˈmoʊbl/ adj
  • /ˈnoʊtɪs/ noun
  • /naʊn/ noun
  • /ˌɑːnˈlaɪn/ adj
  • /ˌɑːnˈlaɪn/ adv
  • /ˈplʊrəl/ noun
  • /poʊst/ verb
  • /prɪnt/ verb
  • /prəˈɡresɪv/ adj
  • /prəˈnaʊns/ verb
  • /ˈpʌblɪʃ/ verb
  • /ˈreɪtɪŋ/ noun
  • /rɪˈkɔːrd/ verb
  • /rɪˈliːs/ noun
  • /rɪˈplaɪ/ noun
  • /rɪˈpɔːrt/ noun
  • /rɪˈkwest/ noun
  • /rɪˈspɑːns/ noun
  • /ˈruːmər/ noun
  • /send/ verb
  • /ʃaʊt/ noun
  • /ˈsɪŋɡjələr/ adj
  • /ˈsɪŋɡjələr/ noun
  • /saʊnd/ noun
  • /ˈspiːkər/ noun
  • /spel/ verb
  • /stæmp/ noun
  • /ˈsteɪtmənt/ noun
  • /suːˈpɜːrlətɪv/ noun
  • /teɪp/ noun
  • /ˈtelɪfoʊn/ verb
  • /tekst/ noun
  • /tekst/ verb
  • /tekst ˈmesɪdʒ/ noun
  • /toʊn/ noun
  • /voʊˈkæbjuleri/ noun
  • /web/ noun
  • /web peɪdʒ/ noun
  • /ˈwebsaɪt/ noun
  • Trường học và giáo dục

  • /ˈædʒɪktɪv/ noun
  • /ədˈvænst/ adj
  • /bɪˈɡɪnər/ noun
  • /ˈblækbɔːrd/ noun
  • /ˈkæmpəs/ noun
  • /tʃɑːrt/ noun
  • /dɪˈbeɪt/ noun
  • /ˌedʒuˈkeɪʃn/ noun
  • /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ adj
  • /ˈeseɪ/ noun
  • /ɪɡˈzæm/ noun
  • /feɪl/ verb
  • /ˈɡrædʒueɪt/ verb
  • /ˌhed ˈtiːtʃər/ noun
  • /ˈhaɪ skuːl/ noun
  • /ˈnɑːlɪdʒ/ noun
  • /ˈlɜːrnər/ noun
  • /mɑːrk/ noun
  • /mɑːrk/ verb
  • /ˈpæsɪdʒ/ noun
  • /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ noun
  • /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/ noun
  • /kwɪz/ noun
  • /ˈskuːltʃaɪld/ noun
  • /ˈskuːlwɜːrk/ noun
  • /səˈmestər/ noun
  • /ˈstʌdi/ noun
  • /ˈsʌməri/ noun
  • /ˈtekstbʊk/ noun
  • /ˈjuːnɪt/ noun
  • /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ noun
  • /vɜːrb/ noun
  • /ˈraɪtɪŋ/ noun
  • Công việc và nghề nghiệp

  • /ˈeɪdʒənt/ noun
  • /əˈplaɪ/ verb
  • /əˈpɔɪntmənt/ noun
  • /əˈsɪstənt/ adj
  • /ˈbɑːrbər/ noun
  • /ˈboʊnəs/ noun
  • /bɔːs/ noun
  • /ˈbɪznəsmæn/ noun
  • /ˈbɪznəswʊmən/ noun
  • /ˈkæptɪn/ noun
  • /ˈtʃermən/ noun
  • /ʃef/ noun
  • /ˈkliːnər/ noun
  • /klɜːrk/ noun
  • /dəˈrektər/ noun
  • /ˈedɪtər/ noun
  • /ˈekspɜːrt/ noun
  • /ˈfɪʃərmən/ noun
  • /ɡɑːrd/ noun
  • /ˈhʌntər/ noun
  • /ˈdʒuːniər/ adj
  • /ˈleɪbər/ noun
  • /ˈlɔɪər/ noun
  • /ˈmeɪkər/ noun
  • /ˈmænɪdʒər/ noun