Từ vựng A2 — Trang 7
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Truyền thông và giao tiếp
-
/ˈɪmɪdʒ/ noun hình ảnh
C
a picture, especially one on a screen or in a mirror
hình ảnh
Ví dụ
- The image on the screen was very clear.Hình ảnh trên màn hình rất rõ.
- I saved the image on my phone.Tôi đã lưu hình ảnh vào điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a clear image · hình ảnh rõ nét
- save an image · lưu hình ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmiːnɪŋ/ noun nghĩa, ý nghĩa
C
what a word or sentence tells you
nghĩa, ý nghĩa
Ví dụ
- I do not know the meaning of this word.Tôi không biết nghĩa của từ này.
- The word has two meanings.Từ này có hai nghĩa.
Cụm từ đi kèm
- the meaning of a word · nghĩa của một từ
- a different meaning · một nghĩa khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmenʃn/ noun sự đề cập, nhắc đến
C
a short remark about someone or something
sự đề cập, nhắc đến
Ví dụ
- There was no mention of the price.Không có đề cập nào đến giá cả.
- The report made a brief mention of our school.Bản báo cáo có nhắc ngắn gọn đến trường chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- make a mention of · nhắc đến
- no mention of · không đề cập đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊbl/ adj di động
able to be moved easily; used for a phone you carry
di động
Ví dụ
- I lost my mobile phone.Tôi bị mất điện thoại di động.
- Is there a mobile shop near here?Gần đây có cửa hàng điện thoại di động không?
Cụm từ đi kèm
- a mobile phone · điện thoại di động
- a mobile number · số di động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtɪs/ noun thông báo, bảng thông báo
C
a written message put where people can read it
thông báo, bảng thông báo
Ví dụ
- There is a notice on the door.Có một thông báo trên cửa.
- Read the notice about the new rules.Hãy đọc thông báo về quy định mới.
Cụm từ đi kèm
- put up a notice · dán thông báo
- a notice board · bảng thông báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/naʊn/ noun danh từ
C
a word that names a person, place or thing
danh từ
Ví dụ
- 'Table' is a noun.'Table' là một danh từ.
- Put a noun after the word 'the'.Hãy đặt một danh từ sau từ 'the'.
Cụm từ đi kèm
- a plural noun · danh từ số nhiều
- a common noun · danh từ chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːnˈlaɪn/ adj trực tuyến
connected to the internet; done on the internet
trực tuyến
Ví dụ
- I take an online class.Tôi học một lớp trực tuyến.
- Is the shop online?Cửa hàng có bán trực tuyến không?
Cụm từ đi kèm
- an online shop · cửa hàng trực tuyến
- online shopping · mua sắm trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːnˈlaɪn/ adv trực tuyến, trên mạng
using the internet
trực tuyến, trên mạng
Ví dụ
- I buy shoes online.Tôi mua giày trên mạng.
- She talks to her friends online.Cô ấy nói chuyện với bạn bè trên mạng.
Cụm từ đi kèm
- go online · lên mạng
- buy online · mua trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈplʊrəl/ noun dạng số nhiều
C
the form of a word that means more than one
dạng số nhiều
Ví dụ
- The plural of 'child' is 'children'.Dạng số nhiều của 'child' là 'children'.
- What is the plural of this word?Dạng số nhiều của từ này là gì?
Cụm từ đi kèm
- the plural form · dạng số nhiều
- in the plural · ở dạng số nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
singularHọ từ
-
/poʊst/ verb gửi thư, đăng bài
T
to send a letter or parcel through the mail
gửi thư, đăng bài
Ví dụ
- I will post the letter today.Hôm nay tôi sẽ gửi bức thư.
- She posted a photo on the internet.Cô ấy đã đăng một bức ảnh lên mạng.
Cụm từ đi kèm
- post a letter · gửi thư
- post a photo · đăng ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
send, mailTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪnt/ verb in
T,I
to put words or pictures on paper using a machine
in
Ví dụ
- Can you print this page for me?Bạn in giúp tôi trang này được không?
- I printed my ticket at home.Tôi đã in vé ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- print a page · in một trang
- print a photo · in một bức ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈɡresɪv/ adj tiếp diễn, tiến bộ
describing the verb form that shows an action is happening now
tiếp diễn, tiến bộ
Ví dụ
- 'I am eating' is in the present progressive.'I am eating' ở thì hiện tại tiếp diễn.
- Today we learn the past progressive.Hôm nay chúng ta học thì quá khứ tiếp diễn.
Cụm từ đi kèm
- the present progressive · thì hiện tại tiếp diễn
- progressive form · dạng tiếp diễn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
continuousTừ trái nghĩa
Họ từ
Trong ngữ pháp, 'progressive' = 'continuous' (thì tiếp diễn).
-
/prəˈnaʊns/ verb phát âm
T
to say a word or sound in a certain way
phát âm
Ví dụ
- How do you pronounce this word?Bạn phát âm từ này như thế nào?
- She pronounces English words clearly.Cô ấy phát âm các từ tiếng Anh rất rõ.
Cụm từ đi kèm
- pronounce a word · phát âm một từ
- pronounce clearly · phát âm rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ là 'pronunciation' (/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/), không phải 'pronounciation'.
-
/ˈpʌblɪʃ/ verb xuất bản
T
to make a book or newspaper and sell it to people
xuất bản
Ví dụ
- The company publishes children's books.Công ty này xuất bản sách thiếu nhi.
- Her first book was published last year.Cuốn sách đầu tiên của cô ấy được xuất bản năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- publish a book · xuất bản một cuốn sách
- publish a story · đăng một câu chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪtɪŋ/ noun điểm đánh giá, xếp hạng
C
a number or score that shows how good something is
điểm đánh giá, xếp hạng
Ví dụ
- The hotel has a high rating.Khách sạn có điểm đánh giá cao.
- The film got a five-star rating.Bộ phim nhận được đánh giá năm sao.
Cụm từ đi kèm
- a high rating · điểm đánh giá cao
- a star rating · xếp hạng sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkɔːrd/ verb ghi âm, ghi hình, ghi lại
T
to keep sound or pictures on a machine so you can hear or see them later
ghi âm, ghi hình, ghi lại
Ví dụ
- I want to record this song.Tôi muốn thu âm bài hát này.
- He recorded the match on his phone.Anh ấy đã quay lại trận đấu bằng điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- record a video · quay video
- record a song · thu âm một bài hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2 /rɪˈkɔːrd/, danh từ 'record' nhấn âm 1 /ˈrekərd/.
-
/rɪˈliːs/ noun sự phát hành, sự ra mắt, sự thả
C,U
the act of letting something be seen or sold to the public for the first time
sự phát hành, sự ra mắt, sự thả
Ví dụ
- The release of the film is in May.Bộ phim sẽ ra mắt vào tháng Năm.
- We waited for the release of the new game.Chúng tôi chờ trò chơi mới ra mắt.
Cụm từ đi kèm
- the release of a film · việc phát hành một bộ phim
- a new release · bản phát hành mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈplaɪ/ noun câu trả lời, thư trả lời
C
something you say or write when you answer someone
câu trả lời, thư trả lời
Ví dụ
- I am waiting for her reply.Tôi đang chờ câu trả lời của cô ấy.
- He sent a short reply.Anh ấy đã gửi một thư trả lời ngắn.
Cụm từ đi kèm
- wait for a reply · chờ câu trả lời
- in reply to · để trả lời cho
Dạng từ
- plural replies
Từ đồng nghĩa
answerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpɔːrt/ noun báo cáo, bản tin
C
a piece of writing or a talk that gives facts about something
báo cáo, bản tin
Ví dụ
- I wrote a report for my teacher.Tôi đã viết một bản báo cáo cho giáo viên.
- There was a news report about the storm.Có một bản tin về cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- write a report · viết báo cáo
- a news report · bản tin thời sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwest/ noun yêu cầu, đề nghị
C
the act of asking for something politely or formally
yêu cầu, đề nghị
Ví dụ
- I made a request to my teacher.Tôi đã gửi một yêu cầu tới giáo viên.
- The hotel can do this on request.Khách sạn có thể làm việc này theo yêu cầu.
Cụm từ đi kèm
- make a request · đưa ra yêu cầu
- on request · theo yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspɑːns/ noun sự phản hồi, câu trả lời
C
something said, written or done as an answer
sự phản hồi, câu trả lời
Ví dụ
- I got no response to my email.Tôi không nhận được phản hồi cho thư của mình.
- His response was very kind.Phản hồi của anh ấy rất tử tế.
Cụm từ đi kèm
- get a response · nhận được phản hồi
- in response to · để đáp lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
answer, replyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːmər/ noun tin đồn
C
a story that people tell each other but that may not be true
tin đồn
Ví dụ
- I heard a rumor about the teacher.Tôi nghe được một tin đồn về thầy giáo.
- It is only a rumor.Đó chỉ là một tin đồn thôi.
Cụm từ đi kèm
- spread a rumor · lan truyền tin đồn
- hear a rumor · nghe tin đồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: rumour.
-
/send/ verb gửi
T
to make a letter, message or thing go to someone
gửi
Ví dụ
- I will send you an email.Tôi sẽ gửi cho bạn một thư điện tử.
- She sent a card to her aunt.Cô ấy gửi một tấm thiệp cho dì.
Cụm từ đi kèm
- send a message · gửi tin nhắn
- send a letter · gửi thư
Dạng từ
- pp sent
- past sent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃaʊt/ noun tiếng hét, tiếng gọi to
C
a loud cry or call
tiếng hét, tiếng gọi to
Ví dụ
- I heard a shout from the street.Tôi nghe thấy một tiếng hét từ ngoài đường.
- He gave a shout of joy.Anh ấy hét lên vì vui sướng.
Cụm từ đi kèm
- a loud shout · tiếng hét lớn
- a shout of joy · tiếng reo vui sướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪŋɡjələr/ adj ở dạng số ít
of a word form that shows one person or thing
ở dạng số ít
Ví dụ
- 'Book' is a singular noun.'Book' là danh từ số ít.
- Use a singular verb here.Hãy dùng động từ số ít ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a singular noun · danh từ số ít
- a singular form · dạng số ít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pluralHọ từ
-
/ˈsɪŋɡjələr/ noun dạng số ít
C
the form of a word that shows one person or thing
dạng số ít
Ví dụ
- The singular of 'children' is 'child'.Dạng số ít của 'children' là 'child'.
- Put this word in the singular.Hãy chuyển từ này sang dạng số ít.
Cụm từ đi kèm
- in the singular · ở dạng số ít
- the singular of a word · dạng số ít của một từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pluralHọ từ
-
/saʊnd/ noun âm thanh, tiếng động
C,U
something that you hear
âm thanh, tiếng động
Ví dụ
- I heard a strange sound.Tôi nghe thấy một tiếng động lạ.
- The sound of the rain is nice.Tiếng mưa rơi nghe thật dễ chịu.
Cụm từ đi kèm
- a loud sound · âm thanh lớn
- the sound of music · âm thanh của âm nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspiːkər/ noun diễn giả, người nói; loa
C
a person who talks to a group of people
diễn giả, người nói; loa
Ví dụ
- The speaker talked about the environment.Diễn giả nói về môi trường.
- She is a good speaker of English.Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a guest speaker · diễn giả khách mời
- a native speaker · người bản ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spel/ verb đánh vần, viết đúng chính tả
T,I
to say or write the letters of a word in order
đánh vần, viết đúng chính tả
Ví dụ
- How do you spell your name?Tên bạn đánh vần như thế nào?
- The child can spell many words.Đứa trẻ có thể đánh vần nhiều từ.
Cụm từ đi kèm
- spell a word · đánh vần một từ
- spell correctly · viết đúng chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stæmp/ noun tem thư, con dấu
C
a small piece of paper you stick on a letter to send it
tem thư, con dấu
Ví dụ
- I need a stamp for this letter.Tôi cần một con tem cho lá thư này.
- My brother collects old stamps.Anh trai tôi sưu tầm tem cũ.
Cụm từ đi kèm
- buy a stamp · mua một con tem
- collect stamps · sưu tầm tem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsteɪtmənt/ noun tuyên bố, phát biểu
C
something that you say or write to give facts or opinions
tuyên bố, phát biểu
Ví dụ
- The police made a short statement.Cảnh sát đưa ra một tuyên bố ngắn.
- That statement is not true.Câu nói đó không đúng.
Cụm từ đi kèm
- make a statement · đưa ra tuyên bố
- a written statement · một bản tuyên bố bằng văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːˈpɜːrlətɪv/ noun dạng so sánh nhất
C
the form of an adjective that shows the most of something
dạng so sánh nhất
Ví dụ
- 'Biggest' is the superlative of 'big'.'Biggest' là dạng so sánh nhất của 'big'.
- We learn the superlative in class.Chúng tôi học so sánh nhất trên lớp.
Cụm từ đi kèm
- the superlative form · dạng so sánh nhất
- use the superlative · dùng so sánh nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪp/ noun băng cát-sét, băng ghi hình, băng dính
C,U
a thin plastic band used for keeping sound or pictures
băng cát-sét, băng ghi hình, băng dính
Ví dụ
- He listened to an old tape.Anh ấy nghe một cuộn băng cũ.
- I need some tape to close the box.Tôi cần ít băng dính để dán hộp.
Cụm từ đi kèm
- a video tape · băng video
- a roll of tape · một cuộn băng dính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtelɪfoʊn/ verb gọi điện thoại
T,I
to call someone using a phone
gọi điện thoại
Ví dụ
- I will telephone you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
- She telephoned her mother from the station.Cô ấy gọi điện cho mẹ từ nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- telephone a friend · gọi điện cho bạn
- telephone the office · gọi điện đến văn phòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
call, phoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekst/ noun văn bản, bài đọc
C,U
the written words in a book, page or screen
văn bản, bài đọc
Ví dụ
- Read the text and answer the questions.Hãy đọc bài đọc và trả lời các câu hỏi.
- The text on this page is small.Chữ trên trang này nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a short text · một đoạn văn ngắn
- read the text · đọc văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekst/ verb nhắn tin
T,I
to send a written message on a phone
nhắn tin
Ví dụ
- I will text you later.Lát nữa tôi sẽ nhắn tin cho bạn.
- He texted his mother after school.Cậu ấy nhắn tin cho mẹ sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- text a friend · nhắn tin cho bạn
- text me · nhắn tin cho tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekst ˈmesɪdʒ/ noun tin nhắn văn bản
C
a short written message that you send from one phone to another
tin nhắn văn bản
Ví dụ
- I got a text message from Tom.Tôi nhận được một tin nhắn từ Tom.
- Please send me a text message.Làm ơn gửi cho tôi một tin nhắn.
Cụm từ đi kèm
- send a text message · gửi tin nhắn
- get a text message · nhận tin nhắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/toʊn/ noun giọng điệu, âm điệu
C
the way your voice sounds when you speak
giọng điệu, âm điệu
Ví dụ
- I don't like his angry tone.Tôi không thích giọng điệu giận dữ của anh ấy.
- She spoke in a kind tone.Cô ấy nói với giọng dịu dàng.
Cụm từ đi kèm
- a friendly tone · giọng điệu thân thiện
- tone of voice · giọng nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/voʊˈkæbjuleri/ noun vốn từ vựng
C,U
all the words that a person knows or uses
vốn từ vựng
Ví dụ
- Reading helps your vocabulary grow.Đọc sách giúp vốn từ vựng của bạn tăng lên.
- She has a big English vocabulary.Cô ấy có vốn từ tiếng Anh rất phong phú.
Cụm từ đi kèm
- build your vocabulary · xây dựng vốn từ vựng
- a large vocabulary · vốn từ vựng phong phú
Dạng từ
- plural vocabularies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/web/ noun mạng web, mạng internet
C
the system of pages on the internet that you see with a computer
mạng web, mạng internet
Ví dụ
- I found the answer on the web.Tôi tìm thấy câu trả lời trên mạng.
- She uses the web every day.Cô ấy dùng web mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- surf the web · lướt web
- a web address · địa chỉ web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường viết 'the Web' hoặc 'the web'. Nghĩa khác: mạng nhện (spider's web).
-
/web peɪdʒ/ noun trang web
C
one page of information on the internet
trang web
Ví dụ
- I opened a web page about travel.Tôi mở một trang web về du lịch.
- This web page is very slow.Trang web này rất chậm.
Cụm từ đi kèm
- open a web page · mở một trang web
- a web page address · địa chỉ trang web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwebsaɪt/ noun trang web, website
C
a place on the internet with pages about one subject or company
trang web, website
Ví dụ
- The school has a new website.Trường có một trang web mới.
- Visit our website for more information.Hãy vào trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin.
Cụm từ đi kèm
- visit a website · truy cập một trang web
- a company website · trang web của công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Trường học và giáo dục
-
/ˈædʒɪktɪv/ noun tính từ
C
a word that tells you more about a person or thing
tính từ
Ví dụ
- 'Big' is an adjective.'Big' là một tính từ.
- Find the adjective in this sentence.Hãy tìm tính từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- use an adjective · dùng tính từ
- a common adjective · tính từ thông dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈvænst/ adj nâng cao, tiên tiến
at a high level, more difficult than the first level
nâng cao, tiên tiến
Ví dụ
- She is in the advanced English class.Cô ấy học lớp tiếng Anh nâng cao.
- This is a very advanced phone.Đây là chiếc điện thoại rất tiên tiến.
Cụm từ đi kèm
- an advanced course · khóa học nâng cao
- advanced technology · công nghệ tiên tiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
basicHọ từ
-
/bɪˈɡɪnər/ noun người mới bắt đầu
C
a person who has just started to learn something
người mới bắt đầu
Ví dụ
- I am a beginner in English.Tôi là người mới bắt đầu học tiếng Anh.
- This class is for beginners.Lớp học này dành cho người mới bắt đầu.
Cụm từ đi kèm
- a complete beginner · người hoàn toàn mới bắt đầu
- a beginner's class · lớp dành cho người mới bắt đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
expertHọ từ
-
/ˈblækbɔːrd/ noun bảng đen
C
a dark board in a classroom that a teacher writes on
bảng đen
Ví dụ
- The teacher wrote on the blackboard.Cô giáo viết lên bảng đen.
- Please clean the blackboard.Hãy lau bảng đen.
Cụm từ đi kèm
- write on the blackboard · viết lên bảng đen
- clean the blackboard · lau bảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæmpəs/ noun khuôn viên trường
C
the land and buildings of a school or university
khuôn viên trường
Ví dụ
- The campus has a big library.Khuôn viên trường có một thư viện lớn.
- Many students live on campus.Nhiều sinh viên sống trong khuôn viên trường.
Cụm từ đi kèm
- on campus · trong khuôn viên trường
- a university campus · khuôn viên đại học
Dạng từ
- plural campuses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɑːrt/ noun biểu đồ, bảng
C
a drawing or table that shows facts and numbers clearly
biểu đồ, bảng
Ví dụ
- The teacher showed us a chart.Giáo viên cho chúng tôi xem một biểu đồ.
- Look at the chart on page ten.Hãy nhìn biểu đồ ở trang mười.
Cụm từ đi kèm
- a bar chart · biểu đồ cột
- look at the chart · nhìn vào biểu đồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈbeɪt/ noun cuộc tranh luận
C,U
a discussion where people give different opinions about something
cuộc tranh luận
Ví dụ
- We had a debate about school uniforms.Chúng tôi có một cuộc tranh luận về đồng phục học sinh.
- There was a long debate in class.Đã có một cuộc tranh luận dài trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a public debate · cuộc tranh luận công khai
- have a debate · tranh luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌedʒuˈkeɪʃn/ noun giáo dục, học vấn
U
the process of teaching and learning at school or college
giáo dục, học vấn
Ví dụ
- Good education is important for children.Giáo dục tốt rất quan trọng với trẻ em.
- He had a good education in this city.Anh ấy được học hành tử tế ở thành phố này.
Cụm từ đi kèm
- a good education · nền giáo dục tốt
- free education · giáo dục miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an education' khi nói chung về việc học.
-
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ adj mang tính giáo dục, bổ ích
giving you useful knowledge or teaching you something
mang tính giáo dục, bổ ích
Ví dụ
- This is an educational game for kids.Đây là một trò chơi bổ ích cho trẻ em.
- We watched an educational film at school.Chúng tôi xem một bộ phim giáo dục ở trường.
Cụm từ đi kèm
- an educational program · một chương trình giáo dục
- educational toys · đồ chơi giáo dục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeseɪ/ noun bài luận
C
a short piece of writing on one subject, often written for school
bài luận
Ví dụ
- I have to write an essay tonight.Tối nay tôi phải viết một bài luận.
- The teacher read my essay.Thầy giáo đã đọc bài luận của tôi.
Cụm từ đi kèm
- write an essay · viết bài luận
- a short essay · một bài luận ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæm/ noun kỳ thi, bài thi
C
a big test that shows how much you know
kỳ thi, bài thi
Ví dụ
- I have an English exam tomorrow.Ngày mai tôi có bài thi tiếng Anh.
- She passed all her exams.Cô ấy đã đỗ tất cả các kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- pass an exam · đỗ kỳ thi
- take an exam · đi thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Take/sit an exam' là đi thi. 'Pass' là đỗ, 'fail' là trượt.
-
/feɪl/ verb trượt, thất bại
T,I
to not pass a test, or to not succeed
trượt, thất bại
Ví dụ
- He failed his driving test.Anh ấy trượt bài thi lái xe.
- Many students fail this exam.Nhiều học sinh trượt kỳ thi này.
Cụm từ đi kèm
- fail a test · trượt bài kiểm tra
- fail to do · không làm được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
passHọ từ
-
/ˈɡrædʒueɪt/ verb tốt nghiệp
I
to finish your studies at a school or university
tốt nghiệp
Ví dụ
- She graduated last year.Cô ấy đã tốt nghiệp vào năm ngoái.
- My brother will graduate from university in June.Anh trai tôi sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng Sáu.
Cụm từ đi kèm
- graduate from university · tốt nghiệp đại học
- graduate with a degree · tốt nghiệp với bằng cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'graduate from' + trường: 'graduate from university', không nói 'graduate university'.
-
/ˌhed ˈtiːtʃər/ noun hiệu trưởng
C
the person in charge of a school
hiệu trưởng
Ví dụ
- The headteacher spoke to all the students.Hiệu trưởng đã nói chuyện với tất cả học sinh.
- She became headteacher of the school last year.Cô ấy trở thành hiệu trưởng của trường vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- the headteacher of a school · hiệu trưởng của một trường
- meet the headteacher · gặp hiệu trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
principalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaɪ skuːl/ noun trường trung học phổ thông
C
a school for young people from about fourteen to eighteen years old
trường trung học phổ thông
Ví dụ
- My brother goes to high school.Anh trai tôi học trường trung học phổ thông.
- She finished high school last year.Cô ấy đã học xong trung học phổ thông vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- a high school student · học sinh trung học phổ thông
- finish high school · học xong trung học phổ thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːlɪdʒ/ noun kiến thức, hiểu biết
U
what you know about a subject, from learning or from doing
kiến thức, hiểu biết
Ví dụ
- He has a good knowledge of history.Anh ấy có kiến thức tốt về lịch sử.
- Reading gives you knowledge.Đọc sách mang lại cho bạn kiến thức.
Cụm từ đi kèm
- a good knowledge of · kiến thức tốt về
- gain knowledge · thu nhận kiến thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a knowledge' hay 'knowledges'. Chữ 'k' đầu không đọc.
-
/ˈlɜːrnər/ noun người học
C
a person who is getting knowledge or a new skill
người học
Ví dụ
- She is a quick learner.Cô ấy là người học nhanh.
- This book is for learners of English.Cuốn sách này dành cho người học tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- a fast learner · người học nhanh
- a learner of English · người học tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːrk/ noun điểm số, dấu
C
a number or letter that shows how good a student's work is
điểm số, dấu
Ví dụ
- I got a good mark in English.Tôi được điểm cao môn tiếng Anh.
- There is a dirty mark on your shirt.Có một vết bẩn trên áo của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a good mark · điểm cao
- full marks · điểm tối đa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːrk/ verb chấm điểm, đánh dấu
T
to write a number or letter on student work to show how good it is
chấm điểm, đánh dấu
Ví dụ
- The teacher marks our tests on Friday.Giáo viên chấm bài kiểm tra của chúng tôi vào thứ Sáu.
- Mark the right answer with a cross.Hãy đánh dấu đáp án đúng bằng một dấu chéo.
Cụm từ đi kèm
- mark a test · chấm bài kiểm tra
- mark an answer · đánh dấu đáp án
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæsɪdʒ/ noun đoạn văn, lối đi
C
a short part of a book or text
đoạn văn, lối đi
Ví dụ
- Read the passage and answer the questions.Hãy đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
- This passage is very hard.Đoạn văn này rất khó.
Cụm từ đi kèm
- read a passage · đọc một đoạn văn
- a short passage · một đoạn văn ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ noun cách phát âm
C,U
the way a word is said
cách phát âm
Ví dụ
- Her English pronunciation is very good.Cách phát âm tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
- I practise my pronunciation every day.Tôi luyện phát âm mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- good pronunciation · phát âm tốt
- practise pronunciation · luyện phát âm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng viết 'pronounciation'. Từ này khác 'pronounce' ở phần giữa: 'nun', không phải 'noun'.
-
/ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/ noun dấu câu
U
marks such as commas and full stops used in writing
dấu câu
Ví dụ
- The teacher checked my punctuation.Giáo viên đã kiểm tra dấu câu của tôi.
- Good punctuation makes writing clear.Dấu câu tốt làm bài viết rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- punctuation marks · các dấu câu
- correct punctuation · dấu câu đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'punctuation marks' khi nói về từng dấu.
-
/kwɪz/ noun câu đố, bài kiểm tra ngắn
C
a short test or game with questions
câu đố, bài kiểm tra ngắn
Ví dụ
- We have a quiz in class today.Hôm nay lớp chúng tôi có một bài kiểm tra ngắn.
- They watch a quiz show on TV.Họ xem một chương trình đố vui trên TV.
Cụm từ đi kèm
- a quiz show · chương trình đố vui
- do a quiz · làm bài đố
Dạng từ
- plural quizzes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'quizzes' (gấp đôi z).
-
/ˈskuːltʃaɪld/ noun học sinh
C
a boy or girl who goes to school
học sinh
Ví dụ
- Every schoolchild has a bag.Học sinh nào cũng có một chiếc cặp.
- The schoolchildren are in the yard.Các em học sinh đang ở ngoài sân.
Cụm từ đi kèm
- a young schoolchild · một học sinh nhỏ tuổi
- a group of schoolchildren · một nhóm học sinh
Dạng từ
- plural schoolchildren
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: schoolchildren.
-
/ˈskuːlwɜːrk/ noun bài vở ở trường, việc học
U
the work that students do in class or at home
bài vở ở trường, việc học
Ví dụ
- I do my schoolwork after dinner.Tôi làm bài vở sau bữa tối.
- She is good at schoolwork.Cô ấy học giỏi.
Cụm từ đi kèm
- do schoolwork · làm bài vở
- help with schoolwork · giúp làm bài vở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈmestər/ noun học kỳ
C
one of the two parts of a school or university year
học kỳ
Ví dụ
- The first semester starts in September.Học kỳ một bắt đầu vào tháng Chín.
- I have six classes this semester.Học kỳ này tôi có sáu lớp.
Cụm từ đi kèm
- the first semester · học kỳ một
- the spring semester · học kỳ mùa xuân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstʌdi/ noun việc học, nghiên cứu
C,U
the work of learning about a subject
việc học, nghiên cứu
Ví dụ
- Her study of English takes time.Việc học tiếng Anh của cô ấy tốn thời gian.
- A new study shows that sleep helps.Một nghiên cứu mới cho thấy giấc ngủ rất có ích.
Cụm từ đi kèm
- a study of · một nghiên cứu về
- English studies · ngành tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌməri/ noun bản tóm tắt
C
a short text that gives the main points of something
bản tóm tắt
Ví dụ
- Write a summary of the story.Hãy viết bản tóm tắt câu chuyện.
- I read the summary first.Tôi đọc phần tóm tắt trước.
Cụm từ đi kèm
- write a summary · viết bản tóm tắt
- a short summary · một bản tóm tắt ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtekstbʊk/ noun sách giáo khoa
C
a book that students use to learn a subject
sách giáo khoa
Ví dụ
- Open your textbook to page ten.Hãy mở sách giáo khoa đến trang mười.
- I left my textbook at home.Tôi để quên sách giáo khoa ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- an English textbook · sách giáo khoa tiếng Anh
- open a textbook · mở sách giáo khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjuːnɪt/ noun bài học, đơn vị
C
one part of a book or course
bài học, đơn vị
Ví dụ
- Today we study Unit Five.Hôm nay chúng ta học Bài năm.
- Each unit has ten new words.Mỗi bài có mười từ mới.
Cụm từ đi kèm
- the next unit · bài tiếp theo
- a unit of measurement · đơn vị đo lường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ noun trường đại học
C
a place where people study for a degree after school
trường đại học
Ví dụ
- My sister goes to university in Hue.Chị tôi học đại học ở Huế.
- He wants to study at a big university.Anh ấy muốn học ở một trường đại học lớn.
Cụm từ đi kèm
- go to university · học đại học
- a university student · sinh viên đại học
Dạng từ
- plural universities
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'u' đầu là /juː/: nói 'a university', không nói 'an university'.
-
/vɜːrb/ noun động từ
C
a word that shows an action or a state, such as run or be
động từ
Ví dụ
- 'Eat' is a verb.'Eat' là một động từ.
- Find the verb in this sentence.Hãy tìm động từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- a regular verb · động từ có quy tắc
- an irregular verb · động từ bất quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈraɪtɪŋ/ noun kỹ năng viết, việc viết
U
the skill or activity of putting words on paper
kỹ năng viết, việc viết
Ví dụ
- Her writing is easy to read.Chữ viết của cô ấy dễ đọc.
- We have a writing class on Friday.Chúng tôi có tiết viết vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a writing test · bài kiểm tra viết
- in writing · bằng văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Công việc và nghề nghiệp
-
/ˈeɪdʒənt/ noun đại lý, nhân viên đại lý
C
a person whose job is to do business for other people
đại lý, nhân viên đại lý
Ví dụ
- A travel agent booked our trip.Một nhân viên đại lý du lịch đã đặt chuyến đi cho chúng tôi.
- The agent showed us the house.Người môi giới đã cho chúng tôi xem căn nhà.
Cụm từ đi kèm
- a travel agent · nhân viên du lịch
- an estate agent · môi giới bất động sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈplaɪ/ verb nộp đơn, xin
I
to ask for a job, place or paper in writing
nộp đơn, xin
Ví dụ
- She applied for a job at the bank.Cô ấy nộp đơn xin việc ở ngân hàng.
- I want to apply to this school.Tôi muốn nộp đơn vào trường này.
Cụm từ đi kèm
- apply for a job · nộp đơn xin việc
- apply to a school · nộp đơn vào trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'apply for' (xin cái gì) và 'apply to' (nộp cho nơi nào), không dùng 'apply a job'.
-
/əˈpɔɪntmənt/ noun cuộc hẹn
C
a time that you arrange to see someone, for example a doctor
cuộc hẹn
Ví dụ
- I have an appointment with the doctor.Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ.
- She made an appointment for Monday.Cô ấy đặt lịch hẹn vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
- make an appointment · đặt lịch hẹn
- a doctor's appointment · lịch hẹn với bác sĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsɪstənt/ adj phó, trợ lý
ranking just below the main person in a job
phó, trợ lý
Ví dụ
- She is the assistant manager of the shop.Cô ấy là phó quản lý của cửa hàng.
- My brother is an assistant teacher.Anh trai tôi là trợ giảng.
Cụm từ đi kèm
- an assistant manager · phó giám đốc
- an assistant teacher · trợ giảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrbər/ noun thợ cắt tóc nam
C
a person whose job is to cut men's hair
thợ cắt tóc nam
Ví dụ
- I go to the barber once a month.Tôi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng một lần.
- The barber cut his hair very short.Thợ cắt tóc cắt tóc anh ấy rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- go to the barber · đi cắt tóc
- a barber shop · tiệm cắt tóc nam
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈboʊnəs/ noun tiền thưởng, khoản thưởng thêm
C
extra money you get for your work, or an extra good thing
tiền thưởng, khoản thưởng thêm
Ví dụ
- I got a bonus at the end of the year.Tôi nhận được tiền thưởng vào cuối năm.
- The nice weather was a bonus.Thời tiết đẹp là một điều thú vị thêm.
Cụm từ đi kèm
- a Tet bonus · thưởng Tết
- get a bonus · nhận tiền thưởng
Dạng từ
- plural bonuses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔːs/ noun sếp, ông chủ
C
the person who is in charge of workers at a place of work
sếp, ông chủ
Ví dụ
- My boss is very kind.Sếp của tôi rất tốt bụng.
- I will ask my boss for a day off.Tôi sẽ xin sếp cho nghỉ một ngày.
Cụm từ đi kèm
- my boss · sếp của tôi
- the boss of the company · sếp của công ty
Dạng từ
- plural bosses
Từ đồng nghĩa
managerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪznəsmæn/ noun doanh nhân nam
C
a man who works in business, often as an owner of a company
doanh nhân nam
Ví dụ
- My uncle is a businessman.Chú tôi là một doanh nhân.
- The businessman has a meeting at ten.Doanh nhân đó có một cuộc họp lúc mười giờ.
Cụm từ đi kèm
- a rich businessman · một doanh nhân giàu có
- a local businessman · một doanh nhân địa phương
Dạng từ
- plural businessmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: businessman - businessmen.
-
/ˈbɪznəswʊmən/ noun nữ doanh nhân
C
a woman who works in business, often as an owner of a company
nữ doanh nhân
Ví dụ
- My aunt is a businesswoman.Dì tôi là một nữ doanh nhân.
- The businesswoman flies to Hanoi every week.Nữ doanh nhân đó bay ra Hà Nội mỗi tuần.
Cụm từ đi kèm
- a successful businesswoman · một nữ doanh nhân thành đạt
- a young businesswoman · một nữ doanh nhân trẻ
Dạng từ
- plural businesswomen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: businesswoman - businesswomen /ˈbɪznəswɪmɪn/.
-
/ˈkæptɪn/ noun thuyền trưởng, cơ trưởng, đội trưởng
C
the person in charge of a ship, a plane or a sports team
thuyền trưởng, cơ trưởng, đội trưởng
Ví dụ
- The captain welcomed us on the plane.Cơ trưởng chào đón chúng tôi trên máy bay.
- She is the captain of our team.Cô ấy là đội trưởng của đội chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- the captain of the team · đội trưởng của đội
- a ship's captain · thuyền trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃermən/ noun chủ tịch
C
the person who leads a meeting or a company
chủ tịch
Ví dụ
- The chairman opened the meeting.Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.
- He is the chairman of the company.Ông ấy là chủ tịch của công ty.
Cụm từ đi kèm
- the chairman of the company · chủ tịch công ty
- a club chairman · chủ tịch câu lạc bộ
Dạng từ
- plural chairmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: chairman - chairmen.
-
/ʃef/ noun đầu bếp
C
a person who cooks food as a job in a restaurant
đầu bếp
Ví dụ
- My uncle is a chef in a big hotel.Chú tôi là đầu bếp trong một khách sạn lớn.
- The chef cooked a nice meal.Đầu bếp đã nấu một bữa ăn ngon.
Cụm từ đi kèm
- a famous chef · một đầu bếp nổi tiếng
- the head chef · bếp trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ʃef/, chữ 'ch' đọc là /ʃ/ như 'sh', không đọc /tʃ/.
-
/ˈkliːnər/ noun nhân viên dọn dẹp, người lau dọn
C
a person whose job is to clean rooms and buildings
nhân viên dọn dẹp, người lau dọn
Ví dụ
- The cleaner comes every Monday.Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.
- My aunt works as a cleaner in a school.Dì tôi làm nhân viên dọn dẹp ở một trường học.
Cụm từ đi kèm
- an office cleaner · nhân viên dọn dẹp văn phòng
- work as a cleaner · làm nghề dọn dẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɜːrk/ noun nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng
C
a person who does office work or serves customers in a shop or bank
nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng
Ví dụ
- The clerk at the bank was very kind.Nhân viên ngân hàng rất tử tế.
- My sister works as a clerk in an office.Chị tôi làm nhân viên văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- a bank clerk · nhân viên ngân hàng
- a shop clerk · nhân viên cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dəˈrektər/ noun giám đốc, đạo diễn
C
a person who is in charge of a company or a film
giám đốc, đạo diễn
Ví dụ
- The director of the company is a woman.Giám đốc của công ty là một phụ nữ.
- The film director visited our school.Đạo diễn phim đã đến thăm trường chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a film director · đạo diễn phim
- a company director · giám đốc công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈedɪtər/ noun biên tập viên
C
a person whose job is to check and correct books, news or films
biên tập viên
Ví dụ
- My sister is an editor at a newspaper.Chị tôi là biên tập viên ở một tờ báo.
- The editor read my story today.Biên tập viên đã đọc câu chuyện của tôi hôm nay.
Cụm từ đi kèm
- a newspaper editor · biên tập viên báo
- the chief editor · tổng biên tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈekspɜːrt/ noun chuyên gia
C
a person who knows a lot about one subject
chuyên gia
Ví dụ
- He is an expert on cars.Anh ấy là chuyên gia về ô tô.
- Ask an expert for help.Hãy nhờ chuyên gia giúp.
Cụm từ đi kèm
- an expert on · chuyên gia về
- a computer expert · chuyên gia máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪʃərmən/ noun ngư dân, người đánh cá
C
a man whose job is to catch fish
ngư dân, người đánh cá
Ví dụ
- The fisherman got up at four.Người đánh cá dậy lúc bốn giờ.
- My grandfather was a fisherman.Ông tôi là một ngư dân.
Cụm từ đi kèm
- a local fisherman · ngư dân địa phương
- a fisherman's boat · thuyền của ngư dân
Dạng từ
- plural fishermen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡɑːrd/ noun bảo vệ, lính canh
C
a person whose job is to watch a place and keep it safe
bảo vệ, lính canh
Ví dụ
- The guard stands at the door.Người bảo vệ đứng ở cửa.
- A guard checked our bags.Một người bảo vệ đã kiểm tra túi của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a security guard · nhân viên bảo vệ
- a prison guard · cai ngục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌntər/ noun thợ săn
C
a person who kills wild animals for food or sport
thợ săn
Ví dụ
- The hunter walked through the forest.Người thợ săn đi bộ qua khu rừng.
- My grandfather was a hunter.Ông tôi từng là thợ săn.
Cụm từ đi kèm
- a skilled hunter · thợ săn lành nghề
- a hunter and his dog · thợ săn và con chó của anh ta
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒuːniər/ adj cấp dưới, ít tuổi hơn
lower in rank or younger than others in a group
cấp dưới, ít tuổi hơn
Ví dụ
- She is a junior doctor at the hospital.Cô ấy là bác sĩ cấp dưới ở bệnh viện.
- He plays in the junior football team.Cậu ấy chơi trong đội bóng đá thiếu niên.
Cụm từ đi kèm
- a junior member · thành viên cấp dưới
- junior school · trường tiểu học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
seniorHọ từ
-
/ˈleɪbər/ noun lao động, sức lao động
U
hard work, especially physical work, or the people who do it
lao động, sức lao động
Ví dụ
- Farm labor is hard work.Lao động nông nghiệp là công việc vất vả.
- The company needs cheap labor.Công ty cần lao động giá rẻ.
Cụm từ đi kèm
- hard labor · lao động nặng nhọc
- Labor Day · Ngày Quốc tế Lao động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: labour.
-
/ˈlɔɪər/ noun luật sư
C
a person whose job is to give advice about the law and speak for people in court
luật sư
Ví dụ
- My sister is a lawyer in London.Chị tôi là luật sư ở Luân Đôn.
- He called a lawyer for help.Anh ấy gọi cho một luật sư để nhờ giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- hire a lawyer · thuê luật sư
- a good lawyer · một luật sư giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeɪkər/ noun người làm ra, nhà sản xuất
C
a person or company that makes things
người làm ra, nhà sản xuất
Ví dụ
- He is a maker of small boats.Ông ấy là người làm những chiếc thuyền nhỏ.
- This car maker sells many cars.Hãng sản xuất ô tô này bán được nhiều xe.
Cụm từ đi kèm
- a car maker · hãng sản xuất ô tô
- a film maker · nhà làm phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmænɪdʒər/ noun quản lý, giám đốc
C
a person who is in charge of a shop, office or team
quản lý, giám đốc
Ví dụ
- I spoke to the manager of the hotel.Tôi đã nói chuyện với quản lý khách sạn.
- My brother is a bank manager.Anh tôi là giám đốc ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a bank manager · giám đốc ngân hàng
- the shop manager · quản lý cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ