Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 6

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thể thao

  • /ˈfaɪnl/ noun
  • /ˈfʊtbɔːlər/ noun
  • /ɡɑːlf/ noun
  • /ˈhɑːki/ noun
  • /kɪt/ noun
  • /ˈmedl/ noun
  • /əˈlɪmpɪk/ adj
  • /proʊ/ noun
  • /ˈrækɪt/ noun
  • /ˈrʌɡbi/ noun
  • /ˈrʌnər/ noun
  • /ˈrʌnɪŋ/ noun
  • /ˈseɪlɪŋ/ noun
  • /ʃɑːt/ noun
  • /skeɪt/ noun
  • /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ noun
  • /ˈskeɪtɪŋ/ noun
  • /skiː/ noun
  • /ˈskiːɪŋ/ noun
  • /ˈsnoʊbɔːrdɪŋ/ noun
  • /spɔːrts ˈsentər/ noun
  • /ˈsteɪdiəm/ noun
  • /sɜːrf/ verb
  • /ˈsɜːrfɪŋ/ noun
  • /ˈteɪbl ˈtenɪs/ noun
  • /træk/ noun
  • /treɪn/ verb
  • /ˈwɔːkɪŋ/ noun
  • /ˈwɪnər/ noun
  • Nghệ thuật và giải trí

  • /ækt/ noun
  • /ˈeɪndʒl/ noun
  • /ˈɑːrkɪtektʃər/ noun
  • /ˈɔːdiəns/ noun
  • /ˈɔːθər/ noun
  • /əˈwɔːrd/ noun
  • /ˈtʃæptər/ noun
  • /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ noun
  • /klaʊn/ noun
  • /ˈkɑːmɪk/ adj
  • /ˈkɑːmɪk/ noun
  • /kəmˈpoʊzər/ noun
  • /krɔːs/ noun
  • /kɜːrs/ noun
  • /ˈdænsər/ noun
  • /ˈdrɔːɪŋ/ noun
  • /ˈendɪŋ/ noun
  • /ˌentərˈteɪnmənt/ noun
  • /ˌeksɪˈbɪʃn/ noun
  • /ˈfɪkʃn/ noun
  • /fɪlm/ noun
  • /ˈɡæləri/ noun
  • /ˈhɪp hɑːp/ noun
  • /ˈhɔːrər/ noun
  • /ˈɪnstrəmənt/ noun
  • /dʒoʊk/ noun
  • /ˈlɪrɪk/ adj
  • /ˈmædʒɪk/ adj
  • /ˈmædʒɪk/ noun
  • /mjuˈziːəm/ noun
  • /ˈmjuːzɪkl/ adj
  • /ˈnɑːvl/ noun
  • /ˈpeɪntər/ noun
  • /pərˈfɔːrm/ verb
  • /pərˈfɔːrməns/ noun
  • /ˈfoʊtəɡræf/ noun
  • /fəˈtɑːɡrəfi/ noun
  • /ˈpɔːrtrət/ noun
  • /ræp/ noun
  • /ˈrɪðəm/ noun
  • /siːn/ noun
  • /skrɪpt/ noun
  • /ʃoʊ/ noun
  • /ˈsɪŋɪŋ/ noun
  • /ˈsuːpərstɑːr/ noun
  • /ˈsɪmfəni/ noun
  • /ˈtaɪtl/ noun
  • /tuːn/ noun
  • /ˌvaɪəˈlɪn/ noun
  • Truyền thông và giao tiếp

  • /ˌædvərˈtaɪzmənt/ noun
  • /ˈædvərtaɪzɪŋ/ noun
  • /ˈɔːdioʊ/ adj
  • /kɔːl/ verb
  • /ˈkæpɪtl ˈletər/ noun
  • /kəˈset/ noun
  • /ˈkɑːləm/ noun
  • /kəˈmjuːnɪkeɪt/ verb
  • /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ noun
  • /kəmˈpærətɪv/ noun
  • /ˈkɑːntækt/ noun
  • /ˈkɑːntækt/ verb
  • /ˈkɑːntekst/ noun
  • /dɪˈskrɪpʃn/ noun
  • /ˈdaɪəri/ noun
  • /dɪˈskʌʃn/ noun
  • /ˈiːmeɪl/ verb
  • /ˈenvəloʊp/ noun
  • /ˈepɪsoʊd/ noun
  • /ɪkˈspleɪn/ verb
  • /ˌekspləˈneɪʃn/ noun
  • /ɪkˈspreʃn/ noun