Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 5

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Tiền bạc và kinh doanh

  • /lend/ verb
  • /net/ adj
  • /ˈɔːfər/ noun
  • /pens/ noun
  • /prəˈduːs/ verb
  • /ˈprɑːdʌkt/ noun
  • /prəˈdʌkʃn/ noun
  • /reɪt/ noun
  • /rent/ noun
  • /rent/ verb
  • /ʃer/ noun
  • /ˈsɪlvər/ noun
  • /treɪd/ noun
  • /ˈtreʒər/ noun
  • /ˈvæljuː/ noun
  • /welθ/ noun
  • Du lịch và giao thông

  • /əˈbrɔːd/ adv
  • /aɪl/ noun
  • /breɪk/ noun
  • /ˈbʌs steɪʃn/ noun
  • /ˈbʌs stɑːp/ noun
  • /kæb/ noun
  • /ˈkɑːr pɑːrk/ noun
  • /krɔːs/ verb
  • /kruːz/ noun
  • /dɪˈleɪ/ noun
  • /dəˈrekʃn/ noun
  • /draɪv/ verb
  • /ˈdraɪvərz ˌlaɪsns/ noun
  • /ɪkˈsplɔːr/ verb
  • /ɪkˈspres/ noun
  • /fer/ noun
  • /flaɪt/ noun
  • /ˈɡaɪdbʊk/ noun
  • /hed/ verb
  • /ˈhaɪweɪ/ noun
  • /ˈdʒɜːrni/ noun
  • /lænd/ verb
  • /leɪn/ noun
  • /left/ adv
  • /left/ noun
  • /ˈleft hænd/ adj
  • /lɔːst/ adj
  • /ˈmoʊtərweɪ/ noun
  • /ˌoʊvərˈsiːz/ adv
  • /pæk/ verb
  • /pɑːrk/ verb
  • /pæs/ noun
  • /ˈpæsɪndʒər/ noun
  • /ˈpetrəl/ noun
  • /ˈpetrəl ˌsteɪʃn/ noun
  • /rɪˈtɜːrn/ noun
  • /rɪˈtɜːrn/ verb
  • /roʊd/ noun
  • /ˈraʊndəbaʊt/ noun
  • /ˈskedʒuːl/ noun
  • /ˈsaɪtsiːɪŋ/ noun
  • /spiːd/ noun
  • /ˈsuːtkeɪs/ noun
  • /ˈtaɪmteɪbl/ noun
  • /tʊr/ noun
  • /tʊr ɡaɪd/ noun
  • /ˈtʊrɪst/ noun
  • /ˈtræfɪk/ noun
  • /ˈtræfɪk laɪt/ noun
  • /træm/ noun
  • /ˈtrævl/ noun
  • /ˈtrævələr/ noun
  • Kỳ nghỉ và giải trí

  • /ədˈventʃər/ noun
  • /əˈmjuːzmənt/ noun
  • /bəˈluːn/ noun
  • /bɔːrd ɡeɪm/ noun
  • /kæmp/ verb
  • /ˈkæmpɪŋ/ noun
  • /tʃes/ noun
  • /ˈdɪskoʊ/ noun
  • /floʊt/ noun
  • /haɪk/ noun
  • /ˈhaɪkɪŋ/ noun
  • /ˈliːʒər/ noun
  • /ˈpleɪɡraʊnd/ noun
  • /rɪˈlæks/ verb
  • /ˈsiːsaɪd/ noun
  • /slaɪd/ noun
  • /trɪk/ noun
  • /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ noun
  • /ˈwedɪŋ/ noun
  • Thể thao

  • /ˈæθliːt/ noun
  • /ˈbædmɪntn/ noun
  • /ˈtʃæmpiənʃɪp/ noun
  • /tʃɪr/ verb
  • /klaɪm/ verb
  • /ˈklaɪmɪŋ/ noun
  • /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ noun
  • /kɔːrt/ noun
  • /ˈkrɪkɪt/ noun
  • /ˈsaɪklɪŋ/ noun
  • /drɔː/ noun
  • /ˈeksərsaɪz/ noun
  • /ˈfaɪtər/ noun