Từ vựng A2 — Trang 5
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Tiền bạc và kinh doanh
-
/lend/ verb cho mượn, cho vay
T
to give something to someone for a short time, and they will give it back
cho mượn, cho vay
Ví dụ
- Can you lend me a pen?Bạn cho tôi mượn một cái bút được không?
- He lent me some money last week.Tuần trước anh ấy đã cho tôi vay một ít tiền.
Cụm từ đi kèm
- lend money · cho vay tiền
- lend a hand · giúp một tay
Dạng từ
- pp lent
- past lent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
borrowHọ từ
Dễ nhầm: 'lend' là cho mượn, 'borrow' là đi mượn.
-
/net/ adj thực, ròng (sau khi trừ)
left after all costs or taxes are taken away
thực, ròng (sau khi trừ)
Ví dụ
- My net pay is lower than my pay.Lương thực nhận của tôi thấp hơn tiền lương.
- The net price is fifty dollars.Giá thực là năm mươi đô la.
Cụm từ đi kèm
- net pay · lương thực nhận
- a net price · giá ròng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
grossHọ từ
-
/ˈɔːfər/ noun lời đề nghị, ưu đãi
C
something that someone says they will give or do for you
lời đề nghị, ưu đãi
Ví dụ
- Thank you for your kind offer.Cảm ơn lời đề nghị tốt bụng của bạn.
- The shop has a special offer today.Hôm nay cửa hàng có ưu đãi đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- a special offer · ưu đãi đặc biệt
- accept an offer · chấp nhận đề nghị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pens/ noun đồng xu penny (số nhiều)
C
the plural of penny, a small unit of British money
đồng xu penny (số nhiều)
Ví dụ
- The apple costs fifty pence.Quả táo giá năm mươi xu.
- I have only ten pence in my pocket.Trong túi tôi chỉ có mười xu.
Cụm từ đi kèm
- fifty pence · năm mươi xu
- ten pence · mười xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Pence' là số nhiều của 'penny'. Một pound có 100 pence.
-
/prəˈduːs/ verb sản xuất, tạo ra
T
to make something, especially in large amounts
sản xuất, tạo ra
Ví dụ
- This factory produces cars.Nhà máy này sản xuất ô tô.
- The farm produces milk and eggs.Trang trại này sản xuất sữa và trứng.
Cụm từ đi kèm
- produce cars · sản xuất ô tô
- produce food · sản xuất thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
makeTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm sau /prəˈduːs/, còn danh từ 'produce' (nông sản) nhấn âm đầu.
-
/ˈprɑːdʌkt/ noun sản phẩm
C
something that is made to be sold
sản phẩm
Ví dụ
- The shop sells many products.Cửa hàng bán nhiều sản phẩm.
- This product is very popular.Sản phẩm này rất được ưa chuộng.
Cụm từ đi kèm
- a new product · một sản phẩm mới
- a good product · một sản phẩm tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈdʌkʃn/ noun sự sản xuất
U
the work of making things in large amounts
sự sản xuất
Ví dụ
- The production of cars is growing.Việc sản xuất ô tô đang tăng lên.
- The factory stopped production last week.Nhà máy đã ngừng sản xuất vào tuần trước.
Cụm từ đi kèm
- food production · sản xuất thực phẩm
- stop production · ngừng sản xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/reɪt/ noun tỷ lệ, mức giá
C
the number of times something happens, or an amount of money for a service
tỷ lệ, mức giá
Ví dụ
- The hotel has a good rate for students.Khách sạn có mức giá tốt cho sinh viên.
- The rate of change is fast.Tốc độ thay đổi rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a high rate · tỷ lệ cao
- the rate of pay · mức lương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rent/ noun tiền thuê nhà
C,U
money you pay every month to use a house or room
tiền thuê nhà
Ví dụ
- I pay my rent every month.Tháng nào tôi cũng trả tiền thuê nhà.
- The rent for this flat is high.Tiền thuê căn hộ này cao.
Cụm từ đi kèm
- pay the rent · trả tiền thuê nhà
- monthly rent · tiền thuê hằng tháng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rent/ verb thuê
T
to pay money to use a house, room or car for a time
thuê
Ví dụ
- We rent a small flat in town.Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ trong thành phố.
- He rented a car for the trip.Anh ấy thuê một chiếc ô tô cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- rent a room · thuê một căn phòng
- rent a car · thuê ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃer/ noun phần chia, phần của mình
C
one part of something that is divided between people
phần chia, phần của mình
Ví dụ
- Here is your share of the money.Đây là phần tiền của bạn.
- Everyone got a fair share.Ai cũng nhận được một phần công bằng.
Cụm từ đi kèm
- a fair share · phần công bằng
- your share · phần của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪlvər/ noun bạc (kim loại)
U
a shiny grey-white metal used for coins and jewellery
bạc (kim loại)
Ví dụ
- This ring is made of silver.Chiếc nhẫn này làm bằng bạc.
- He won silver in the race.Anh ấy giành huy chương bạc trong cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- made of silver · làm bằng bạc
- a silver coin · đồng xu bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/treɪd/ noun thương mại, buôn bán
U
the buying and selling of goods, especially between countries
thương mại, buôn bán
Ví dụ
- Trade between the two countries is growing.Thương mại giữa hai nước đang tăng lên.
- My uncle works in the fruit trade.Chú tôi làm trong ngành buôn bán trái cây.
Cụm từ đi kèm
- international trade · thương mại quốc tế
- a trade fair · hội chợ thương mại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtreʒər/ noun kho báu, vật quý giá
C,U
a collection of gold, silver, jewels or other things of great value
kho báu, vật quý giá
Ví dụ
- The children looked for the hidden treasure.Bọn trẻ đi tìm kho báu được giấu kín.
- This old photo is my greatest treasure.Bức ảnh cũ này là báu vật lớn nhất của tôi.
Cụm từ đi kèm
- buried treasure · kho báu bị chôn giấu
- a treasure map · bản đồ kho báu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvæljuː/ noun giá trị
C,U
how much money something is worth
giá trị
Ví dụ
- The value of the house is high.Giá trị của ngôi nhà rất cao.
- This old coin has great value.Đồng xu cũ này có giá trị lớn.
Cụm từ đi kèm
- great value · giá trị lớn
- good value for money · đáng đồng tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/welθ/ noun sự giàu có, của cải
U
a large amount of money or things of value
sự giàu có, của cải
Ví dụ
- The family has great wealth.Gia đình đó có của cải rất lớn.
- Health is more important than wealth.Sức khỏe quan trọng hơn của cải.
Cụm từ đi kèm
- great wealth · của cải lớn
- a man of wealth · người giàu có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
richesTừ trái nghĩa
povertyHọ từ
-
Du lịch và giao thông
-
/əˈbrɔːd/ adv ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to another country
ở nước ngoài, ra nước ngoài
Ví dụ
- My brother works abroad.Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.
- We want to travel abroad next year.Năm sau chúng tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
Cụm từ đi kèm
- go abroad · ra nước ngoài
- live abroad · sống ở nước ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng giới từ: nói 'go abroad', không nói 'go to abroad'.
-
/aɪl/ noun lối đi giữa các hàng ghế
C
a long narrow space between rows of seats in a plane or theatre
lối đi giữa các hàng ghế
Ví dụ
- I prefer an aisle seat on the plane.Tôi thích ngồi ghế cạnh lối đi trên máy bay.
- The man walked down the aisle.Người đàn ông đi dọc lối đi.
Cụm từ đi kèm
- an aisle seat · ghế cạnh lối đi
- down the aisle · dọc lối đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ s không đọc: 'aisle' đọc /aɪl/, giống 'isle'.
-
/breɪk/ noun phanh, thắng xe
C
the part of a car or bike that makes it go slower or stop
phanh, thắng xe
Ví dụ
- The driver put his foot on the brake.Tài xế đạp chân lên phanh.
- My bike has a bad brake.Xe đạp của tôi có phanh hỏng.
Cụm từ đi kèm
- hit the brakes · đạp phanh gấp
- a brake pedal · bàn đạp phanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng âm với 'break' (làm vỡ, nghỉ giải lao); chỉ khác chính tả.
-
/ˈbʌs steɪʃn/ noun bến xe buýt
C
a place where buses start and end their journeys
bến xe buýt
Ví dụ
- I will meet you at the bus station.Tôi sẽ gặp bạn ở bến xe buýt.
- The bus station is near the market.Bến xe buýt ở gần chợ.
Cụm từ đi kèm
- at the bus station · ở bến xe buýt
- go to the bus station · đi đến bến xe buýt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌs stɑːp/ noun trạm xe buýt
C
a place at the side of a road where buses stop for people
trạm xe buýt
Ví dụ
- She waits at the bus stop every morning.Sáng nào cô ấy cũng đợi ở trạm xe buýt.
- The bus stop is near my house.Trạm xe buýt ở gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- wait at the bus stop · đợi ở trạm xe buýt
- the next bus stop · trạm xe buýt tiếp theo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæb/ noun xe taxi
C
a car with a driver that you pay to take you somewhere
xe taxi
Ví dụ
- I took a cab to the airport.Tôi đi taxi ra sân bay.
- Can you call a cab for me?Bạn gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
Cụm từ đi kèm
- take a cab · đi taxi
- call a cab · gọi taxi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
taxiTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːr pɑːrk/ noun bãi đỗ xe
C
a place where you can leave your car for a time
bãi đỗ xe
Ví dụ
- The car park is full.Bãi đỗ xe đã đầy.
- I left my car in the car park.Tôi để ô tô ở bãi đỗ xe.
Cụm từ đi kèm
- a free car park · bãi đỗ xe miễn phí
- in the car park · ở bãi đỗ xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
parking lotTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɔːs/ verb băng qua, đi qua
T,I
to go from one side of a road, river or place to the other
băng qua, đi qua
Ví dụ
- Look both ways before you cross the road.Hãy nhìn hai bên trước khi băng qua đường.
- We crossed the river by boat.Chúng tôi qua sông bằng thuyền.
Cụm từ đi kèm
- cross the road · băng qua đường
- cross a bridge · đi qua cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: nói 'cross the road', không nói 'cross over to the road'.
-
/kruːz/ noun chuyến du lịch trên tàu biển
C
a holiday on a big ship that visits different places
chuyến du lịch trên tàu biển
Ví dụ
- They went on a cruise last summer.Họ đã đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái.
- The cruise stops at five cities.Chuyến du thuyền dừng ở năm thành phố.
Cụm từ đi kèm
- go on a cruise · đi du thuyền
- a cruise ship · tàu du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈleɪ/ noun sự chậm trễ, sự hoãn
C,U
a time when something happens later than planned
sự chậm trễ, sự hoãn
Ví dụ
- There was a long delay at the airport.Có một sự chậm trễ lớn ở sân bay.
- The train had a ten-minute delay.Chuyến tàu bị chậm mười phút.
Cụm từ đi kèm
- a long delay · sự chậm trễ lâu
- without delay · không chậm trễ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dəˈrekʃn/ noun hướng, phương hướng
C
the way that someone or something is going or facing
hướng, phương hướng
Ví dụ
- Which direction is the station?Nhà ga ở hướng nào?
- She walked in the wrong direction.Cô ấy đi nhầm hướng.
Cụm từ đi kèm
- the wrong direction · hướng sai
- ask for directions · hỏi đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'directions' (số nhiều) còn nghĩa là chỉ dẫn đường đi.
-
/draɪv/ verb lái xe
T,I
to control a car or other vehicle so that it moves
lái xe
Ví dụ
- My mother drives to work every day.Mẹ tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
- Can you drive a bus?Bạn có thể lái xe buýt không?
Cụm từ đi kèm
- drive a car · lái ô tô
- drive to work · lái xe đi làm
Dạng từ
- pp driven
- past drove
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: drive, drove, driven.
-
/ˈdraɪvərz ˌlaɪsns/ noun giấy phép lái xe, bằng lái xe
C
an official card that says you are allowed to drive a car
giấy phép lái xe, bằng lái xe
Ví dụ
- I showed my driver's license to the police.Tôi đưa bằng lái xe cho cảnh sát xem.
- She is eighteen and wants to get a driver's license.Cô ấy mười tám tuổi và muốn lấy bằng lái xe.
Cụm từ đi kèm
- get a driver's license · lấy bằng lái xe
- a valid driver's license · bằng lái xe còn hiệu lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: driving licence. Anh-Anh viết 'driving licence', Anh-Mỹ viết 'driver's license'.
-
/ɪkˈsplɔːr/ verb khám phá, thám hiểm
T,I
to travel around a new place to learn about it
khám phá, thám hiểm
Ví dụ
- We explored the old town on foot.Chúng tôi đi bộ khám phá phố cổ.
- I want to explore the forest.Tôi muốn khám phá khu rừng.
Cụm từ đi kèm
- explore a city · khám phá một thành phố
- explore the area · khám phá khu vực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspres/ noun tàu nhanh, xe tốc hành
C
a fast train or bus that stops at only a few places
tàu nhanh, xe tốc hành
Ví dụ
- We took the express to the city.Chúng tôi đi tàu nhanh vào thành phố.
- The express leaves at nine.Chuyến tàu nhanh khởi hành lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- take the express · đi tàu nhanh
- an express train · tàu tốc hành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fer/ noun giá vé, tiền vé
C
the money you pay for a trip on a bus, train or plane
giá vé, tiền vé
Ví dụ
- The bus fare is two dollars.Giá vé xe buýt là hai đô la.
- What is the fare to the airport?Giá vé đến sân bay là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- pay the fare · trả tiền vé
- a bus fare · giá vé xe buýt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'fare' (tiền vé) với 'fair' (công bằng, hội chợ) vì phát âm giống nhau.
-
/flaɪt/ noun chuyến bay
C
a trip in a plane
chuyến bay
Ví dụ
- My flight leaves at nine.Chuyến bay của tôi cất cánh lúc chín giờ.
- It was a long flight to Paris.Đó là một chuyến bay dài đến Paris.
Cụm từ đi kèm
- catch a flight · bắt chuyến bay
- book a flight · đặt vé máy bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡaɪdbʊk/ noun sách hướng dẫn du lịch
C
a book with information for people who visit a place
sách hướng dẫn du lịch
Ví dụ
- I bought a guidebook before the trip.Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch trước chuyến đi.
- The guidebook has a map of the city.Cuốn sách hướng dẫn có bản đồ của thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a travel guidebook · sách hướng dẫn du lịch
- read a guidebook · đọc sách hướng dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hed/ verb đi về phía, hướng tới
I
to move in a certain direction
đi về phía, hướng tới
Ví dụ
- We headed home after the film.Chúng tôi đi về nhà sau bộ phim.
- Let's head to the beach.Chúng ta đi ra bãi biển nhé.
Cụm từ đi kèm
- head home · đi về nhà
- head for the door · đi về phía cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với giới từ chỉ hướng: 'head for/to/towards' + nơi chốn.
-
/ˈhaɪweɪ/ noun đường cao tốc
C
a wide main road for fast traffic between towns
đường cao tốc
Ví dụ
- We drove along the highway for two hours.Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc trong hai giờ.
- There is a lot of traffic on the highway.Có rất nhiều xe trên đường cao tốc.
Cụm từ đi kèm
- a busy highway · đường cao tốc đông xe
- drive on the highway · lái xe trên đường cao tốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒɜːrni/ noun chuyến đi, hành trình
C
the act of travelling from one place to another
chuyến đi, hành trình
Ví dụ
- The journey to the city takes two hours.Chuyến đi đến thành phố mất hai giờ.
- Have a good journey!Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp!
Cụm từ đi kèm
- a long journey · chuyến đi dài
- go on a journey · đi một chuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Journey' là một chuyến đi cụ thể, còn 'travel' là việc đi lại nói chung (không đếm được).
-
/lænd/ verb hạ cánh
I
to come down from the air onto the ground or water
hạ cánh
Ví dụ
- The plane landed at ten o'clock.Máy bay hạ cánh lúc mười giờ.
- A bird landed on the roof.Một con chim đậu xuống mái nhà.
Cụm từ đi kèm
- land safely · hạ cánh an toàn
- land at the airport · hạ cánh tại sân bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
take offHọ từ
-
/leɪn/ noun ngõ nhỏ, làn đường
C
a narrow road, or one part of a wide road for one line of cars
ngõ nhỏ, làn đường
Ví dụ
- We walked down a quiet lane.Chúng tôi đi bộ dọc theo một con ngõ yên tĩnh.
- The car moved into the left lane.Chiếc ô tô chuyển sang làn bên trái.
Cụm từ đi kèm
- a country lane · con đường làng
- the fast lane · làn đường nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/left/ adv sang trái, về bên trái
towards the side of your body that has the heart
sang trái, về bên trái
Ví dụ
- Turn left at the bank.Rẽ trái ở ngân hàng.
- Look left, then look right.Nhìn sang trái, rồi nhìn sang phải.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
-
/left/ noun bên trái
U
the side opposite to the right
bên trái
Ví dụ
- The shop is on the left.Cửa hàng ở bên trái.
- In Britain, cars drive on the left.Ở Anh, ô tô đi bên trái đường.
Cụm từ đi kèm
- on the left · ở bên trái
- to the left · về phía bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
-
/ˈleft hænd/ adj bên trái, phía tay trái
on or towards the left side
bên trái, phía tay trái
Ví dụ
- Take the left-hand road.Hãy đi con đường bên trái.
- My phone is in my left-hand pocket.Điện thoại của tôi ở trong túi bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the left-hand side · phía bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
right-handHọ từ
-
/lɔːst/ adj bị lạc, bị mất
not knowing where you are; not able to be found
bị lạc, bị mất
Ví dụ
- I am lost. Can you help me?Tôi bị lạc. Bạn giúp tôi được không?
- The police found the lost child.Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ bị lạc.
Cụm từ đi kèm
- get lost · bị lạc
- a lost key · chìa khóa bị mất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtərweɪ/ noun đường cao tốc
C
a wide road where cars travel fast over long distances
đường cao tốc
Ví dụ
- We drove on the motorway to London.Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc đến Luân Đôn.
- There is a lot of traffic on the motorway.Có rất nhiều xe trên đường cao tốc.
Cụm từ đi kèm
- on the motorway · trên đường cao tốc
- a motorway exit · lối ra đường cao tốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'motorway' là từ kiểu Anh; kiểu Mỹ dùng 'highway' hoặc 'freeway'.
-
/ˌoʊvərˈsiːz/ adv ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to another country across the sea
ở nước ngoài, ra nước ngoài
Ví dụ
- My brother works overseas.Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.
- They travel overseas every summer.Họ đi nước ngoài mỗi mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- travel overseas · đi nước ngoài
- study overseas · du học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
abroadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæk/ verb đóng gói, sắp xếp hành lý
T,I
to put things into a bag or box for a trip
đóng gói, sắp xếp hành lý
Ví dụ
- I need to pack my bag tonight.Tối nay tôi cần đóng gói hành lý.
- She packed her clothes and left.Cô ấy xếp quần áo vào rồi rời đi.
Cụm từ đi kèm
- pack a suitcase · xếp vali
- pack your bags · thu xếp hành lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpackHọ từ
-
/pɑːrk/ verb đỗ xe
T,I
to stop a car and leave it in a place for a time
đỗ xe
Ví dụ
- You can park your car here.Bạn có thể đỗ ô tô ở đây.
- He parked near the shop.Anh ấy đỗ xe gần cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- park the car · đỗ xe ô tô
- park outside · đỗ xe bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæs/ noun thẻ, giấy thông hành, vé
C
an official card or paper that lets you enter or use a place
thẻ, giấy thông hành, vé
Ví dụ
- You need a pass to enter the building.Bạn cần có thẻ để vào tòa nhà.
- I have a bus pass for the month.Tôi có vé xe buýt tháng.
Cụm từ đi kèm
- a bus pass · vé xe buýt tháng
- a free pass · vé miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæsɪndʒər/ noun hành khách
C
a person who travels in a car, bus, train or plane but does not drive it
hành khách
Ví dụ
- The bus has fifty passengers.Chiếc xe buýt có năm mươi hành khách.
- Every passenger must wear a seat belt.Mỗi hành khách đều phải thắt dây an toàn.
Cụm từ đi kèm
- a train passenger · hành khách đi tàu
- passenger seat · ghế hành khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpetrəl/ noun xăng
U
a liquid that is put in a car to make it go
xăng
Ví dụ
- We need to buy some petrol.Chúng ta cần mua ít xăng.
- Petrol is expensive this year.Năm nay xăng đắt.
Cụm từ đi kèm
- run out of petrol · hết xăng
- a litre of petrol · một lít xăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Kiểu Anh-Anh. Người Mỹ nói 'gas' hoặc 'gasoline'. Là danh từ không đếm được.
-
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/ noun trạm xăng
C
a place where you buy fuel for your car
trạm xăng
Ví dụ
- There is a petrol station near my house.Có một trạm xăng gần nhà tôi.
- Stop at the next petrol station.Hãy dừng ở trạm xăng tiếp theo.
Cụm từ đi kèm
- stop at a petrol station · dừng ở trạm xăng
- the nearest petrol station · trạm xăng gần nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Kiểu Anh-Anh. Người Mỹ nói 'gas station'.
-
/rɪˈtɜːrn/ noun sự trở về, sự quay lại
C,U
the act of coming or going back to a place
sự trở về, sự quay lại
Ví dụ
- I look forward to your return.Tôi mong chờ ngày bạn trở về.
- He bought a return ticket to Hue.Anh ấy mua vé khứ hồi đi Huế.
Cụm từ đi kèm
- a return ticket · vé khứ hồi
- on my return · khi tôi trở về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈtɜːrn/ verb trở về, quay lại, trả lại
T,I
to go or come back to a place
trở về, quay lại, trả lại
Ví dụ
- She returns home at six.Cô ấy về nhà lúc sáu giờ.
- Please return the book to me.Hãy trả lại cuốn sách cho tôi nhé.
Cụm từ đi kèm
- return home · trở về nhà
- return a book · trả lại một cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
come backTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊd/ noun con đường, đường
C
a long hard way for cars, buses and bikes to travel on
con đường, đường
Ví dụ
- Be careful when you cross the road.Hãy cẩn thận khi qua đường.
- Our house is on a quiet road.Nhà chúng tôi nằm trên một con đường yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- cross the road · qua đường
- a busy road · con đường đông đúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈraʊndəbaʊt/ noun vòng xuyến
C
a circle where several roads meet and cars go round
vòng xuyến
Ví dụ
- Turn left at the roundabout.Rẽ trái ở vòng xuyến.
- There is a big roundabout near my school.Có một vòng xuyến lớn gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- at the roundabout · ở vòng xuyến
- a busy roundabout · vòng xuyến đông xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskedʒuːl/ noun lịch trình, thời gian biểu
C
a list of times when things will happen or leave
lịch trình, thời gian biểu
Ví dụ
- I have a busy schedule today.Hôm nay tôi có lịch trình bận rộn.
- The train is behind schedule.Tàu bị chậm so với lịch trình.
Cụm từ đi kèm
- a busy schedule · lịch trình bận rộn
- on schedule · đúng lịch trình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ noun việc tham quan, đi ngắm cảnh
U
the activity of visiting interesting places as a tourist
việc tham quan, đi ngắm cảnh
Ví dụ
- We went sightseeing in Hanoi.Chúng tôi đi tham quan ở Hà Nội.
- I like sightseeing on holiday.Tôi thích đi tham quan trong kỳ nghỉ.
Cụm từ đi kèm
- go sightseeing · đi tham quan
- a sightseeing tour · chuyến tham quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'go sightseeing', không nói 'a sightseeing'.
-
/spiːd/ noun tốc độ
C,U
how fast something moves or happens
tốc độ
Ví dụ
- The car was moving at high speed.Chiếc ô tô đang chạy với tốc độ cao.
- Don't drive at such a speed.Đừng lái xe với tốc độ như vậy.
Cụm từ đi kèm
- high speed · tốc độ cao
- the speed limit · giới hạn tốc độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsuːtkeɪs/ noun va li
C
a large bag with a handle that you use to carry clothes on a trip
va li
Ví dụ
- I packed my suitcase last night.Tối qua tôi đã xếp va li.
- His suitcase is very heavy.Va li của anh ấy rất nặng.
Cụm từ đi kèm
- pack a suitcase · xếp va li
- a heavy suitcase · một chiếc va li nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmteɪbl/ noun lịch trình, thời gian biểu
C
a list of times when buses, trains or classes happen
lịch trình, thời gian biểu
Ví dụ
- Look at the bus timetable.Hãy xem lịch trình xe buýt.
- My school timetable has six classes.Thời khóa biểu của tôi có sáu tiết.
Cụm từ đi kèm
- a bus timetable · lịch xe buýt
- a school timetable · thời khóa biểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʊr/ noun chuyến tham quan, chuyến du lịch
C
a trip to see several places, often with a group
chuyến tham quan, chuyến du lịch
Ví dụ
- We took a tour of the old city.Chúng tôi đã đi tham quan khu phố cổ.
- The tour starts at nine.Chuyến tham quan bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- a bus tour · chuyến tham quan bằng xe buýt
- go on a tour · đi tham quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʊr ɡaɪd/ noun hướng dẫn viên du lịch
C
a person whose job is to show visitors around a place
hướng dẫn viên du lịch
Ví dụ
- Our tour guide speaks three languages.Hướng dẫn viên của chúng tôi nói ba thứ tiếng.
- The tour guide told us a funny story.Hướng dẫn viên đã kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.
Cụm từ đi kèm
- a local tour guide · hướng dẫn viên địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʊrɪst/ noun khách du lịch
C
a person who visits a place for a holiday
khách du lịch
Ví dụ
- Many tourists visit Hanoi in spring.Nhiều khách du lịch đến Hà Nội vào mùa xuân.
- The tourist asked me for a map.Vị khách du lịch hỏi tôi xin một tấm bản đồ.
Cụm từ đi kèm
- a tourist attraction · điểm thu hút khách du lịch
- tourist information · thông tin du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtræfɪk/ noun giao thông, xe cộ
U
the cars, buses and other vehicles on a road
giao thông, xe cộ
Ví dụ
- There is a lot of traffic today.Hôm nay có rất nhiều xe cộ.
- I was late because of the traffic.Tôi đến muộn vì tắc đường.
Cụm từ đi kèm
- heavy traffic · giao thông đông đúc
- a traffic jam · tắc đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a traffic' hay 'traffics'.
-
/ˈtræfɪk laɪt/ noun đèn giao thông
C
a set of red, yellow and green lights that controls cars at a road crossing
đèn giao thông
Ví dụ
- Stop at the red traffic light.Hãy dừng lại ở đèn giao thông màu đỏ.
- The traffic light is green now.Bây giờ đèn giao thông đang xanh.
Cụm từ đi kèm
- wait at the traffic lights · chờ ở đèn giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/træm/ noun xe điện (chạy trên đường ray)
C
a long vehicle that runs on rails along city streets
xe điện (chạy trên đường ray)
Ví dụ
- I go to work by tram.Tôi đi làm bằng xe điện.
- The tram stops near the market.Xe điện dừng gần chợ.
Cụm từ đi kèm
- take a tram · đi xe điện
- a tram stop · trạm xe điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrævl/ noun việc đi du lịch, sự đi lại
U
the act of going from one place to another, often far away
việc đi du lịch, sự đi lại
Ví dụ
- I love travel and meeting new people.Tôi thích du lịch và gặp gỡ những người mới.
- Air travel is fast.Đi lại bằng máy bay rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- air travel · du lịch bằng máy bay
- travel plans · kế hoạch du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a trip' hoặc 'a journey', không nói 'a travel'.
-
/ˈtrævələr/ noun du khách, người đi du lịch
C
a person who is on a journey, especially a long one
du khách, người đi du lịch
Ví dụ
- The travelers were tired after the long trip.Các du khách mệt sau chuyến đi dài.
- She is a happy traveler.Cô ấy là một người thích đi du lịch.
Cụm từ đi kèm
- a frequent traveler · người hay đi du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: traveller. Kiểu Anh viết hai chữ 'l'.
-
Kỳ nghỉ và giải trí
-
/ədˈventʃər/ noun cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưu
C,U
an exciting trip or event, sometimes a little dangerous
cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưu
Ví dụ
- Our trip to the forest was a real adventure.Chuyến đi vào rừng của chúng tôi là một cuộc phiêu lưu thật sự.
- He loves books about adventure.Cậu ấy thích những cuốn sách về phiêu lưu.
Cụm từ đi kèm
- an adventure story · truyện phiêu lưu
- go on an adventure · đi phiêu lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmjuːzmənt/ noun sự thích thú, trò vui
U
the feeling of finding something funny, or an activity that is fun
sự thích thú, trò vui
Ví dụ
- The children laughed with amusement.Bọn trẻ cười thích thú.
- There is a big amusement park near here.Gần đây có một công viên giải trí lớn.
Cụm từ đi kèm
- an amusement park · công viên giải trí
- to my amusement · khiến tôi thích thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈluːn/ noun bóng bay
C
a small rubber bag filled with air, used as a toy or at parties
bóng bay
Ví dụ
- The children have red balloons.Bọn trẻ có những quả bóng bay màu đỏ.
- The balloon is so big!Quả bóng bay to quá!
Cụm từ đi kèm
- blow up a balloon · thổi bóng bay
- a birthday balloon · bóng bay sinh nhật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔːrd ɡeɪm/ noun trò chơi bàn cờ
C
a game you play on a flat board with small pieces
trò chơi bàn cờ
Ví dụ
- We play a board game on Sunday.Chúng tôi chơi một trò chơi bàn cờ vào Chủ nhật.
- Chess is my favourite board game.Cờ vua là trò chơi bàn cờ yêu thích của tôi.
Cụm từ đi kèm
- play a board game · chơi trò chơi bàn cờ
- a family board game · trò chơi bàn cờ cho gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæmp/ verb cắm trại
I
to stay outside in a tent for a short time
cắm trại
Ví dụ
- We camped by the lake.Chúng tôi cắm trại bên hồ.
- They like to camp in the mountains.Họ thích cắm trại trên núi.
Cụm từ đi kèm
- camp by the river · cắm trại bên sông
- camp for a night · cắm trại một đêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæmpɪŋ/ noun việc cắm trại
U
the activity of staying outside in a tent for a holiday
việc cắm trại
Ví dụ
- We go camping every summer.Hè nào chúng tôi cũng đi cắm trại.
- Camping is cheap and fun.Cắm trại vừa rẻ vừa vui.
Cụm từ đi kèm
- go camping · đi cắm trại
- a camping trip · chuyến cắm trại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go camping' (không có 'to'). Danh từ không đếm được.
-
/tʃes/ noun cờ vua
U
a game for two people played on a board with black and white squares
cờ vua
Ví dụ
- My grandfather plays chess every day.Ông tôi chơi cờ vua mỗi ngày.
- I lost the game of chess.Tôi đã thua ván cờ vua.
Cụm từ đi kèm
- play chess · chơi cờ vua
- a chess game · một ván cờ vua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không dùng mạo từ: play chess.
-
/ˈdɪskoʊ/ noun vũ trường, buổi nhảy disco
C
a place or party where people dance to recorded music
vũ trường, buổi nhảy disco
Ví dụ
- We went to a disco on Saturday.Chúng tôi đi nhảy disco vào thứ Bảy.
- There is a school disco tonight.Tối nay có một buổi disco của trường.
Cụm từ đi kèm
- go to a disco · đi disco
- a school disco · buổi disco của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/floʊt/ noun phao, vật nổi
C
a light thing that stays on top of water and helps you swim
phao, vật nổi
Ví dụ
- The child used a float in the pool.Đứa trẻ dùng phao ở bể bơi.
- He hung the float on a fishing line.Anh ấy treo chiếc phao lên dây câu.
Cụm từ đi kèm
- a swimming float · phao bơi
- a fishing float · phao câu cá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/haɪk/ noun chuyến đi bộ đường dài
C
a long walk in the country or in the mountains
chuyến đi bộ đường dài
Ví dụ
- We went on a hike last Sunday.Chủ nhật tuần trước chúng tôi đã đi bộ đường dài.
- The hike up the hill took three hours.Chuyến đi bộ lên đồi mất ba giờ.
Cụm từ đi kèm
- go on a hike · đi bộ đường dài
- a long hike · chuyến đi bộ dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaɪkɪŋ/ noun việc đi bộ đường dài
U
the activity of taking long walks in the country or mountains
việc đi bộ đường dài
Ví dụ
- My family loves hiking in the mountains.Gia đình tôi thích đi bộ đường dài trên núi.
- Hiking is good for your health.Đi bộ đường dài tốt cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- go hiking · đi bộ đường dài
- hiking boots · giày đi bộ đường dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈliːʒər/ noun thời gian rảnh rỗi
U
time when you are free and not working
thời gian rảnh rỗi
Ví dụ
- I read books in my leisure time.Tôi đọc sách vào thời gian rảnh.
- There is a new leisure centre in town.Có một trung tâm giải trí mới trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- leisure time · thời gian rảnh
- a leisure centre · trung tâm giải trí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈliːʒər/ (Mỹ); người Anh thường đọc /ˈleʒə/.
-
/ˈpleɪɡraʊnd/ noun sân chơi
C
an outdoor place where children can play
sân chơi
Ví dụ
- The children are in the playground.Bọn trẻ đang ở sân chơi.
- There is a playground near my school.Có một sân chơi gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- a school playground · sân chơi của trường
- play in the playground · chơi ở sân chơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlæks/ verb thư giãn, nghỉ ngơi
I
to rest and feel calm, without worry or work
thư giãn, nghỉ ngơi
Ví dụ
- I relax at home on Sundays.Tôi thư giãn ở nhà vào Chủ nhật.
- Sit down and relax.Hãy ngồi xuống và thư giãn đi.
Cụm từ đi kèm
- relax at home · thư giãn ở nhà
- time to relax · thời gian để thư giãn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːsaɪd/ noun bờ biển, vùng biển
U
a place near the sea where people go for a holiday
bờ biển, vùng biển
Ví dụ
- We went to the seaside last summer.Mùa hè năm ngoái chúng tôi đi biển.
- I love the seaside in the sun.Tôi thích vùng biển dưới ánh nắng.
Cụm từ đi kèm
- at the seaside · ở bờ biển
- a seaside town · thị trấn ven biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/slaɪd/ noun cầu trượt
C
a long smooth structure that children sit on and move down for fun
cầu trượt
Ví dụ
- The children play on the slide.Bọn trẻ chơi trên cầu trượt.
- There is a big slide in the park.Trong công viên có một cái cầu trượt lớn.
Cụm từ đi kèm
- a playground slide · cầu trượt ở sân chơi
- go down the slide · trượt xuống cầu trượt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trɪk/ noun trò lừa, mánh khóe, trò ảo thuật
C
something you do to make someone believe a thing that is not true
trò lừa, mánh khóe, trò ảo thuật
Ví dụ
- He played a trick on his sister.Anh ấy chơi khăm em gái mình.
- The man did a funny card trick.Người đàn ông làm một trò ảo thuật bài rất vui.
Cụm từ đi kèm
- play a trick on someone · chơi khăm ai đó
- a magic trick · trò ảo thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ noun trò chơi điện tử
C
a game that you play on a computer, phone or TV screen
trò chơi điện tử
Ví dụ
- My brother plays video games after school.Em trai tôi chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
- This video game is very hard.Trò chơi điện tử này rất khó.
Cụm từ đi kèm
- play a video game · chơi trò chơi điện tử
- a video game player · người chơi trò chơi điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwedɪŋ/ noun đám cưới, lễ cưới
C
the party and event when two people get married
đám cưới, lễ cưới
Ví dụ
- We went to my cousin's wedding.Chúng tôi đã đi dự đám cưới của anh họ tôi.
- The wedding was in a big garden.Đám cưới được tổ chức trong một khu vườn lớn.
Cụm từ đi kèm
- a wedding dress · váy cưới
- a wedding party · tiệc cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Thể thao
-
/ˈæθliːt/ noun vận động viên
C
a person who is good at sport and takes part in races
vận động viên
Ví dụ
- She is a famous athlete.Cô ấy là một vận động viên nổi tiếng.
- Athletes train every day.Các vận động viên tập luyện mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- a professional athlete · vận động viên chuyên nghiệp
- an Olympic athlete · vận động viên Olympic
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈæθliːt/, chỉ có hai âm tiết, không đọc 'ath-e-lete'.
-
/ˈbædmɪntn/ noun cầu lông
U
a sport where players hit a light ball with feathers over a net
cầu lông
Ví dụ
- We play badminton on Sundays.Chúng tôi chơi cầu lông vào Chủ nhật.
- My sister is good at badminton.Chị tôi chơi cầu lông giỏi.
Cụm từ đi kèm
- play badminton · chơi cầu lông
- a badminton court · sân cầu lông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tên môn thể thao, không đếm được và không dùng mạo từ: play badminton.
-
/ˈtʃæmpiənʃɪp/ noun giải vô địch
C
a big competition to find the best player or team
giải vô địch
Ví dụ
- Our team won the championship.Đội chúng tôi đã giành chức vô địch.
- The world championship starts next week.Giải vô địch thế giới bắt đầu vào tuần sau.
Cụm từ đi kèm
- win the championship · giành chức vô địch
- the world championship · giải vô địch thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɪr/ verb cổ vũ, reo hò
T,I
to shout to show you like something or want someone to win
cổ vũ, reo hò
Ví dụ
- The crowd cheered when he scored.Đám đông reo hò khi anh ấy ghi bàn.
- We cheer for our school team.Chúng tôi cổ vũ cho đội của trường.
Cụm từ đi kèm
- cheer for a team · cổ vũ cho một đội
- cheer loudly · reo hò lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klaɪm/ verb leo, trèo
T,I
to go up a hill, wall or tree using your hands and feet
leo, trèo
Ví dụ
- We climbed the hill in two hours.Chúng tôi leo lên ngọn đồi mất hai giờ.
- The boy climbed up the tree.Cậu bé trèo lên cây.
Cụm từ đi kèm
- climb a mountain · leo núi
- climb a tree · trèo cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' trong 'climb' là âm câm, đọc là /klaɪm/.
-
/ˈklaɪmɪŋ/ noun môn leo núi, leo trèo
U
the sport or activity of going up mountains or rocks
môn leo núi, leo trèo
Ví dụ
- Climbing is my favourite sport.Leo núi là môn thể thao yêu thích của tôi.
- He goes climbing every weekend.Cuối tuần nào anh ấy cũng đi leo núi.
Cụm từ đi kèm
- go climbing · đi leo núi
- rock climbing · leo vách đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ noun cuộc thi, sự cạnh tranh
C,U
an event where people try to win a prize by being the best
cuộc thi, sự cạnh tranh
Ví dụ
- She won the singing competition.Cô ấy đã thắng cuộc thi hát.
- There is a lot of competition for jobs.Có rất nhiều sự cạnh tranh để có việc làm.
Cụm từ đi kèm
- win a competition · thắng một cuộc thi
- enter a competition · tham gia một cuộc thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːrt/ noun sân (tennis, bóng rổ), tòa án
C
a flat area marked for games such as tennis or basketball
sân (tennis, bóng rổ), tòa án
Ví dụ
- They play tennis on the court.Họ chơi quần vợt trên sân.
- The basketball court is next to the school.Sân bóng rổ ở cạnh trường học.
Cụm từ đi kèm
- a tennis court · sân quần vợt
- a basketball court · sân bóng rổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪkɪt/ noun môn crikê
U
a game in which two teams hit a ball with a wooden bat
môn crikê
Ví dụ
- Many boys play cricket in India.Nhiều cậu bé chơi crikê ở Ấn Độ.
- We watched a cricket match on TV.Chúng tôi xem một trận crikê trên TV.
Cụm từ đi kèm
- play cricket · chơi crikê
- a cricket match · trận đấu crikê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'cricket' còn là con dế, nhưng ở trình độ này thường chỉ môn thể thao.
-
/ˈsaɪklɪŋ/ noun môn đạp xe, đi xe đạp
U
the sport or activity of riding a bike
môn đạp xe, đi xe đạp
Ví dụ
- Cycling is good for your health.Đạp xe tốt cho sức khỏe.
- We go cycling in the park on Sundays.Chủ nhật chúng tôi đi đạp xe trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- go cycling · đi đạp xe
- a cycling holiday · kỳ nghỉ đạp xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drɔː/ noun trận hòa
C
a game that ends with the same score for both teams
trận hòa
Ví dụ
- The match ended in a draw.Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
- It was a draw, two goals each.Đó là trận hòa, mỗi đội hai bàn.
Cụm từ đi kèm
- end in a draw · kết thúc với tỉ số hòa
- a goalless draw · trận hòa không bàn thắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tieTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeksərsaɪz/ noun tập thể dục, bài tập
U
physical activity that keeps your body strong and healthy
tập thể dục, bài tập
Ví dụ
- Walking is good exercise.Đi bộ là một cách tập thể dục tốt.
- I do exercise every morning.Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
Cụm từ đi kèm
- do exercise · tập thể dục
- regular exercise · tập thể dục đều đặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'thể dục' là danh từ không đếm được: 'do exercise', không nói 'do an exercise'.
-
/ˈfaɪtər/ noun võ sĩ, chiến binh
C
a person who fights, for example in a boxing match
võ sĩ, chiến binh
Ví dụ
- He is a strong boxing fighter.Anh ấy là một võ sĩ quyền anh khỏe.
- The fighter won the match.Võ sĩ đã thắng trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- a good fighter · một võ sĩ giỏi
- a brave fighter · một chiến binh dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ