Từ vựng A2 — Trang 4
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Nhà cửa và đồ gia dụng
-
/ˈkʊkər/ noun bếp nấu, nồi cơm điện
C
a machine in a kitchen that you use to heat food
bếp nấu, nồi cơm điện
Ví dụ
- Turn off the cooker, please.Làm ơn tắt bếp đi.
- We have a new gas cooker.Chúng tôi có một bếp ga mới.
Cụm từ đi kèm
- a gas cooker · bếp ga
- an electric cooker · bếp điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'stove'.
-
/ˈkuːlər/ noun thùng giữ lạnh, máy làm mát
C
a box that keeps food and drinks cold
thùng giữ lạnh, máy làm mát
Ví dụ
- We put the drinks in the cooler.Chúng tôi cho đồ uống vào thùng giữ lạnh.
- He carried the cooler to the beach.Anh ấy mang thùng giữ lạnh ra bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a cooler box · thùng giữ lạnh
- fill the cooler · đổ đầy thùng giữ lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌbərd/ noun tủ chén, tủ bếp
C
a piece of furniture with doors where you keep food or plates
tủ chén, tủ bếp
Ví dụ
- The plates are in the cupboard.Những cái đĩa ở trong tủ bếp.
- She opened the kitchen cupboard.Cô ấy mở cánh tủ bếp.
Cụm từ đi kèm
- a kitchen cupboard · tủ bếp
- open the cupboard · mở tủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'p' là âm câm: đọc là /ˈkʌbərd/.
-
/ˌdaʊnˈsterz/ adv ở tầng dưới, xuống tầng dưới
to or on a lower floor of a building
ở tầng dưới, xuống tầng dưới
Ví dụ
- Mum is downstairs in the kitchen.Mẹ đang ở dưới tầng trong bếp.
- He went downstairs to open the door.Anh ấy xuống tầng dưới để mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- go downstairs · đi xuống tầng dưới
- live downstairs · sống ở tầng dưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upstairsHọ từ
-
/drɔːr/ noun ngăn kéo
C
a box in a desk or table that you pull out to keep things in
ngăn kéo
Ví dụ
- The keys are in the top drawer.Chìa khóa ở trong ngăn kéo trên cùng.
- She opened the drawer and took out a pen.Cô ấy mở ngăn kéo và lấy ra một cây bút.
Cụm từ đi kèm
- open a drawer · mở ngăn kéo
- the top drawer · ngăn kéo trên cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /drɔːr/ (một âm tiết), khác với 'draw' /drɔː/.
-
/drɪl/ noun máy khoan
C
a tool for making holes in walls or wood
máy khoan
Ví dụ
- He used a drill to make a hole in the wall.Anh ấy dùng máy khoan để khoan một lỗ trên tường.
- My father keeps his drill in the garage.Bố tôi cất máy khoan trong ga-ra.
Cụm từ đi kèm
- an electric drill · máy khoan điện
- use a drill · dùng máy khoan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌst/ noun bụi
U
very small dry bits of dirt that lie on floors and furniture
bụi
Ví dụ
- There is dust on the table.Có bụi trên bàn.
- I clean the dust from the shelves every week.Tuần nào tôi cũng lau bụi trên các giá sách.
Cụm từ đi kèm
- a layer of dust · một lớp bụi
- clean the dust · lau bụi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a dust' hay 'dusts'.
-
/ˈentrəns/ noun lối vào, cổng vào
C
the door or gate that you use to go into a place
lối vào, cổng vào
Ví dụ
- I will wait for you at the entrance.Tôi sẽ đợi bạn ở lối vào.
- The main entrance is on the left.Lối vào chính nằm bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the main entrance · lối vào chính
- at the entrance · ở lối vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
exitHọ từ
-
/fɔːrk/ noun cái dĩa, cái nĩa
C
a tool with points that you use to pick up food
cái dĩa, cái nĩa
Ví dụ
- I eat noodles with a fork.Tôi ăn mì bằng dĩa.
- Please put a fork next to each plate.Hãy đặt một chiếc dĩa cạnh mỗi cái đĩa.
Cụm từ đi kèm
- a knife and fork · dao và dĩa
- a plastic fork · dĩa nhựa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/freɪm/ noun khung (ảnh, cửa, kính)
C
a border that goes around a picture, mirror or window
khung (ảnh, cửa, kính)
Ví dụ
- I bought a frame for the photo.Tôi mua một cái khung cho tấm ảnh.
- The window has a wooden frame.Cửa sổ có khung gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a picture frame · khung ảnh
- a window frame · khung cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/frɪdʒ/ noun tủ lạnh
C
a big box in the kitchen that keeps food cold
tủ lạnh
Ví dụ
- Put the milk in the fridge.Hãy cho sữa vào tủ lạnh.
- There is no food in the fridge.Trong tủ lạnh không còn đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- in the fridge · trong tủ lạnh
- open the fridge · mở tủ lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrnɪtʃər/ noun đồ đạc, nội thất
U
things like tables, chairs and beds that you put in a room
đồ đạc, nội thất
Ví dụ
- We bought new furniture for the living room.Chúng tôi mua đồ đạc mới cho phòng khách.
- There is not much furniture in my room.Phòng tôi không có nhiều đồ đạc.
Cụm từ đi kèm
- a piece of furniture · một món đồ nội thất
- wooden furniture · đồ nội thất gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a piece of furniture', không nói 'a furniture' hay 'furnitures'.
-
/ɡəˈrɑːʒ/ noun nhà để xe, ga-ra
C
a building next to a house where you keep a car
nhà để xe, ga-ra
Ví dụ
- He put the car in the garage.Anh ấy cho xe vào ga-ra.
- Our garage is behind the house.Ga-ra của chúng tôi ở sau nhà.
Cụm từ đi kèm
- a car garage · ga-ra ô tô
- in the garage · trong ga-ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là xưởng sửa xe. Phát âm /ɡəˈrɑːʒ/ với trọng âm ở âm thứ hai.
-
/ɡæs/ noun khí đốt, ga
U
a substance like air that burns, used for cooking and heating
khí đốt, ga
Ví dụ
- We cook with gas.Chúng tôi nấu ăn bằng ga.
- Please turn off the gas before you go out.Hãy tắt ga trước khi ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a gas stove · bếp ga
- turn off the gas · tắt ga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡeɪt/ noun cổng
C
a door in a fence or wall outside, which you open to go through
cổng
Ví dụ
- Please close the gate behind you.Làm ơn đóng cổng lại sau khi bạn đi qua.
- My dog waits at the garden gate.Con chó của tôi đợi ở cổng vườn.
Cụm từ đi kèm
- open the gate · mở cổng
- a garden gate · cổng vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændl/ noun tay cầm, tay nắm
C
the part of a door, cup or tool that you hold
tay cầm, tay nắm
Ví dụ
- The door handle is broken.Tay nắm cửa bị hỏng.
- Hold the cup by the handle.Hãy cầm cốc ở chỗ quai.
Cụm từ đi kèm
- a door handle · tay nắm cửa
- turn the handle · xoay tay nắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhiːtɪŋ/ noun hệ thống sưởi
U
a system that makes a house or room warm
hệ thống sưởi
Ví dụ
- Please turn on the heating. It is cold.Làm ơn bật sưởi lên. Trời lạnh quá.
- Our new flat has central heating.Căn hộ mới của chúng tôi có hệ thống sưởi trung tâm.
Cụm từ đi kèm
- central heating · hệ thống sưởi trung tâm
- turn on the heating · bật sưởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊm/ adv về nhà, ở nhà
to or at the place where you live
về nhà, ở nhà
Ví dụ
- I got home at six o'clock.Tôi về đến nhà lúc sáu giờ.
- She stayed home because she was ill.Cô ấy ở nhà vì bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- go home · về nhà
- stay home · ở nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng 'to' trước 'home': nói 'go home', không nói 'go to home'.
-
/dʒʌŋk/ noun đồ cũ bỏ đi, đồ linh tinh
U
old things that have little value and that you do not want
đồ cũ bỏ đi, đồ linh tinh
Ví dụ
- My room is full of old junk.Phòng tôi đầy đồ cũ bỏ đi.
- We threw away all the junk in the garage.Chúng tôi vứt hết đồ cũ trong ga-ra.
Cụm từ đi kèm
- junk food · đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
- a pile of junk · một đống đồ bỏ đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a junk' hay 'junks'.
-
/læmp/ noun đèn, đèn bàn
C
a light that you can move, usually on a table or desk
đèn, đèn bàn
Ví dụ
- Please turn on the lamp.Làm ơn bật đèn lên.
- There is a lamp on my desk.Có một cái đèn trên bàn của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a desk lamp · đèn bàn
- switch off the lamp · tắt đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɑːk/ noun ổ khóa
C
a thing that keeps a door or box closed, opened with a key
ổ khóa
Ví dụ
- The lock on the door is broken.Ổ khóa trên cửa bị hỏng.
- He put a new lock on the gate.Anh ấy lắp một ổ khóa mới vào cổng.
Cụm từ đi kèm
- a door lock · khóa cửa
- change the lock · đổi ổ khóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪrər/ noun gương
C
a flat piece of glass in which you can see yourself
gương
Ví dụ
- She looked at herself in the mirror.Cô ấy nhìn mình trong gương.
- There is a big mirror in the bathroom.Có một chiếc gương lớn trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- look in the mirror · soi gương
- a bathroom mirror · gương phòng tắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌɡ/ noun cốc có quai
C
a large cup with a handle, used for hot drinks
cốc có quai
Ví dụ
- I drink tea from a big mug.Tôi uống trà bằng một chiếc cốc lớn.
- She put the mug on the table.Cô ấy đặt chiếc cốc lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a mug of tea · một cốc trà
- a coffee mug · cốc cà phê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnæpkɪn/ noun khăn ăn
C
a piece of paper or cloth used to clean your mouth at meals
khăn ăn
Ví dụ
- Please give me a napkin.Làm ơn đưa cho tôi một chiếc khăn ăn.
- He put the napkin on his knee.Anh ấy đặt khăn ăn lên đầu gối.
Cụm từ đi kèm
- a paper napkin · khăn giấy ăn
- a clean napkin · khăn ăn sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌvn/ noun lò nướng
C
a closed box in a kitchen used for baking and cooking food
lò nướng
Ví dụ
- Put the cake in the oven.Hãy cho cái bánh vào lò nướng.
- The oven is very hot.Lò nướng rất nóng.
Cụm từ đi kèm
- turn on the oven · bật lò nướng
- a hot oven · một cái lò nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæn/ noun chảo, nồi
C
a round metal pot with a long handle, used for cooking
chảo, nồi
Ví dụ
- Put the eggs in the pan.Hãy cho trứng vào chảo.
- The pan is too hot to touch.Cái chảo nóng quá không thể chạm vào.
Cụm từ đi kèm
- a frying pan · cái chảo rán
- a hot pan · một cái chảo nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ noun tủ lạnh
C
a large machine that keeps food and drink cold
tủ lạnh
Ví dụ
- The milk is in the refrigerator.Sữa ở trong tủ lạnh.
- Our refrigerator is very old.Tủ lạnh nhà chúng tôi rất cũ.
Cụm từ đi kèm
- open the refrigerator · mở tủ lạnh
- put food in the refrigerator · cho đồ ăn vào tủ lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fridgeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈper/ noun sự sửa chữa
C,U
work done to make a broken thing good again
sự sửa chữa
Ví dụ
- The car needs a repair.Chiếc ô tô cần được sửa.
- The road is closed for repair.Con đường bị đóng để sửa chữa.
Cụm từ đi kèm
- in need of repair · cần được sửa chữa
- repair work · công việc sửa chữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈper/ verb sửa chữa
T
to make something that is broken work or look good again
sửa chữa
Ví dụ
- He repaired my bike.Anh ấy đã sửa xe đạp cho tôi.
- We must repair the roof.Chúng ta phải sửa mái nhà.
Cụm từ đi kèm
- repair a car · sửa ô tô
- repair a window · sửa cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fixTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːf/ noun mái nhà, nóc
C
the top part of a house or car that covers it
mái nhà, nóc
Ví dụ
- A cat is sitting on the roof.Một con mèo đang ngồi trên mái nhà.
- The rain hit the roof all night.Mưa đập vào mái nhà suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- on the roof · trên mái nhà
- a red roof · mái nhà màu đỏ
Dạng từ
- plural roofs
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊp/ noun sợi dây thừng
C,U
a very thick, strong string used for tying or pulling things
sợi dây thừng
Ví dụ
- He tied the boat with a rope.Anh ấy buộc chiếc thuyền bằng một sợi dây thừng.
- The children pulled on the rope.Bọn trẻ kéo sợi dây thừng.
Cụm từ đi kèm
- a long rope · một sợi dây thừng dài
- pull a rope · kéo dây thừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪzərz/ noun cái kéo
C
a tool with two sharp blades that you use to cut paper or cloth
cái kéo
Ví dụ
- Can I use your scissors?Tôi mượn kéo của bạn được không?
- She cut the paper with scissors.Cô ấy cắt giấy bằng kéo.
Cụm từ đi kèm
- a pair of scissors · một cái kéo
- cut with scissors · cắt bằng kéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of scissors', không nói 'a scissor'.
-
/skruː/ noun cái vít, đinh ốc
C
a small thin piece of metal that you turn to fix things together
cái vít, đinh ốc
Ví dụ
- One screw fell on the floor.Một chiếc vít rơi xuống sàn.
- He used a screw to fix the shelf.Anh ấy dùng một chiếc vít để cố định cái kệ.
Cụm từ đi kèm
- a loose screw · chiếc vít lỏng
- turn a screw · vặn vít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃæmˈpuː/ noun dầu gội đầu
C,U
a liquid soap that you use to wash your hair
dầu gội đầu
Ví dụ
- I need new shampoo.Tôi cần mua dầu gội mới.
- This shampoo smells nice.Loại dầu gội này có mùi thơm.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of shampoo · một chai dầu gội
- use shampoo · dùng dầu gội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪŋk/ noun bồn rửa
C
a large open container in a kitchen where you wash dishes
bồn rửa
Ví dụ
- The dishes are in the sink.Bát đĩa đang ở trong bồn rửa.
- Water ran from the sink.Nước chảy ra từ bồn rửa.
Cụm từ đi kèm
- a kitchen sink · bồn rửa bát
- wash in the sink · rửa trong bồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪtɪŋ ruːm/ noun phòng khách
C
a room in a house where people sit and relax
phòng khách
Ví dụ
- We watch TV in the sitting room.Chúng tôi xem ti vi ở phòng khách.
- Our sitting room has a big sofa.Phòng khách nhà chúng tôi có một chiếc ghế sofa lớn.
Cụm từ đi kèm
- in the sitting room · trong phòng khách
- a large sitting room · một phòng khách rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
living roomTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊp/ noun xà phòng, xà bông
U
a substance you use with water to wash your body or things
xà phòng, xà bông
Ví dụ
- Wash your hands with soap.Hãy rửa tay bằng xà phòng.
- We need more soap in the bathroom.Chúng ta cần thêm xà phòng trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- a bar of soap · một bánh xà phòng
- soap and water · xà phòng và nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a bar of soap', không nói 'a soap'.
-
/spuːn/ noun cái thìa, cái muỗng
C
a small tool with a round end that you use to eat soup
cái thìa, cái muỗng
Ví dụ
- I eat soup with a spoon.Tôi ăn súp bằng thìa.
- Please give me a clean spoon.Làm ơn đưa cho tôi một chiếc thìa sạch.
Cụm từ đi kèm
- a spoon and fork · thìa và dĩa
- a wooden spoon · thìa gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ster/ noun bậc cầu thang
C
one of the steps you walk up or down inside a building
bậc cầu thang
Ví dụ
- He sat on the bottom stair.Anh ấy ngồi trên bậc thang dưới cùng.
- Be careful on the stairs.Hãy cẩn thận trên cầu thang.
Cụm từ đi kèm
- go up the stairs · đi lên cầu thang
- a flight of stairs · một dãy cầu thang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'stairs' để chỉ cả cầu thang.
-
/stoʊv/ noun bếp nấu
C
a piece of kitchen equipment with flat hot places for cooking
bếp nấu
Ví dụ
- Don't touch the stove, it's hot.Đừng chạm vào bếp, nó nóng đấy.
- She put the pot on the stove.Cô ấy đặt cái nồi lên bếp.
Cụm từ đi kèm
- a gas stove · bếp ga
- turn off the stove · tắt bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/strɪŋ/ noun dây, sợi dây
C,U
thin rope that you use to tie things
dây, sợi dây
Ví dụ
- Tie the box with string.Hãy buộc cái hộp bằng dây.
- The boy has a long string.Cậu bé có một sợi dây dài.
Cụm từ đi kèm
- a piece of string · một đoạn dây
- a ball of string · một cuộn dây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tæp/ noun vòi nước
C
a thing you turn to let water come out of a pipe
vòi nước
Ví dụ
- Turn off the tap, please.Làm ơn tắt vòi nước đi.
- The kitchen tap is broken.Vòi nước trong bếp bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- turn on the tap · mở vòi nước
- tap water · nước máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'faucet'.
-
/ˈtaɪdi/ adj gọn gàng, ngăn nắp
in good order, with everything in its place
gọn gàng, ngăn nắp
Ví dụ
- Her room is always tidy.Phòng của cô ấy lúc nào cũng gọn gàng.
- Keep your desk tidy.Hãy giữ bàn học của con gọn gàng.
Cụm từ đi kèm
- a tidy room · căn phòng gọn gàng
- neat and tidy · ngăn nắp gọn gàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
neatTừ trái nghĩa
messyHọ từ
-
/ˈtaɪdi/ verb dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
T
to put things in their right places in a room
dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Ví dụ
- Please tidy your room.Con hãy dọn dẹp phòng của con.
- I tidied the kitchen after dinner.Tôi dọn dẹp bếp sau bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- tidy up · dọn dẹp
- tidy the house · dọn dẹp nhà cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtuːθbrʌʃ/ noun bàn chải đánh răng
C
a small brush that you use to clean your teeth
bàn chải đánh răng
Ví dụ
- I have a new toothbrush.Tôi có một chiếc bàn chải đánh răng mới.
- Do not forget your toothbrush.Đừng quên bàn chải đánh răng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- an electric toothbrush · bàn chải đánh răng điện
Dạng từ
- plural toothbrushes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌpˈsterz/ adv trên lầu, lên tầng trên
to or on a higher floor of a building
trên lầu, lên tầng trên
Ví dụ
- My room is upstairs.Phòng của tôi ở trên lầu.
- He went upstairs to sleep.Anh ấy lên lầu đi ngủ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downstairsHọ từ
-
/ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ noun máy giặt
C
a machine that cleans clothes with water
máy giặt
Ví dụ
- Put your dirty clothes in the washing machine.Hãy cho quần áo bẩn vào máy giặt.
- Our washing machine is new.Máy giặt nhà chúng tôi còn mới.
Cụm từ đi kèm
- use the washing machine · dùng máy giặt
- fix a washing machine · sửa máy giặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp/ noun việc rửa bát đĩa
U
the work of cleaning plates, cups and pots after a meal
việc rửa bát đĩa
Ví dụ
- I do the washing-up after dinner.Tôi rửa bát sau bữa tối.
- Who will do the washing-up today?Hôm nay ai sẽ rửa bát?
Cụm từ đi kèm
- do the washing-up · rửa bát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ nói 'do the dishes'.
-
Thành phố và mua sắm
-
/ˈbɑːrɡən/ noun món hời, hàng giá rẻ
C
something you buy for a lower price than usual
món hời, hàng giá rẻ
Ví dụ
- This coat was a bargain.Chiếc áo khoác này là một món hời.
- I found a real bargain at the market.Tôi tìm được một món hời ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- a real bargain · một món hời thực sự
- a bargain price · giá hời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bentʃ/ noun ghế dài, ghế băng
C
a long seat for two or more people, often outside
ghế dài, ghế băng
Ví dụ
- We sat on a bench in the park.Chúng tôi ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên.
- The old man is sleeping on the bench.Ông cụ đang ngủ trên ghế dài.
Cụm từ đi kèm
- a park bench · ghế dài trong công viên
- sit on a bench · ngồi trên ghế dài
Dạng từ
- plural benches
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪl/ noun hóa đơn
C
a piece of paper that shows how much money you must pay
hóa đơn
Ví dụ
- Can we have the bill, please?Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
- I paid the phone bill today.Hôm nay tôi đã trả hóa đơn điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- pay the bill · thanh toán hóa đơn
- a phone bill · hóa đơn điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
checkTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkʃɑːp/ noun hiệu sách, nhà sách
C
a shop that sells books
hiệu sách, nhà sách
Ví dụ
- I bought this book in a bookshop.Tôi mua cuốn sách này ở một hiệu sách.
- There is a big bookshop near my school.Có một hiệu sách lớn gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to a bookshop · đi đến hiệu sách
- a local bookshop · hiệu sách địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bookstoreTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/brænd/ noun nhãn hiệu, thương hiệu
C
a name and sign that a company puts on the things it sells
nhãn hiệu, thương hiệu
Ví dụ
- What brand of phone do you have?Bạn dùng điện thoại hiệu gì?
- This is a famous brand of shoes.Đây là một thương hiệu giày nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a famous brand · thương hiệu nổi tiếng
- a brand of shoes · một nhãn hiệu giày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæsl/ noun lâu đài
C
a large old building with thick walls, built to protect people
lâu đài
Ví dụ
- We visited an old castle in Scotland.Chúng tôi đã thăm một lâu đài cổ ở Scotland.
- The king lived in a big castle.Nhà vua sống trong một lâu đài lớn.
Cụm từ đi kèm
- an old castle · một lâu đài cổ
- visit a castle · thăm một lâu đài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 't' không đọc: /ˈkæsl/, không đọc là 'cát-tồ'.
-
/ˈsentər/ noun trung tâm, giữa
C
the middle of something, or a place for a special activity
trung tâm, giữa
Ví dụ
- I live in the city center.Tôi sống ở trung tâm thành phố.
- There is a sports center near my school.Có một trung tâm thể thao gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- the city center · trung tâm thành phố
- a shopping center · trung tâm mua sắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: centre. Anh-Mỹ viết 'center', Anh-Anh viết 'centre'.
-
/kraʊd/ noun đám đông
C
a large group of people in one place
đám đông
Ví dụ
- A big crowd waited outside the shop.Một đám đông lớn chờ bên ngoài cửa hàng.
- I could not see through the crowd.Tôi không thể nhìn xuyên qua đám đông.
Cụm từ đi kèm
- a large crowd · đám đông lớn
- in the crowd · trong đám đông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌstəmər/ noun khách hàng
C
a person who buys things from a shop or business
khách hàng
Ví dụ
- The shop has many customers on Sunday.Cửa hàng có nhiều khách vào Chủ nhật.
- The waiter spoke kindly to the customer.Người phục vụ nói chuyện nhẹ nhàng với khách hàng.
Cụm từ đi kèm
- a regular customer · khách quen
- serve a customer · phục vụ khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ noun cửa hàng bách hóa
C
a big shop that sells many kinds of things in different parts
cửa hàng bách hóa
Ví dụ
- She works in a department store.Cô ấy làm việc ở một cửa hàng bách hóa.
- We bought shoes at the department store.Chúng tôi mua giày ở cửa hàng bách hóa.
Cụm từ đi kèm
- a big department store · cửa hàng bách hóa lớn
- shop at a department store · mua sắm ở cửa hàng bách hóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈspleɪ/ noun sự trưng bày, màn hình hiển thị
C
a group of things put in a place so people can see them
sự trưng bày, màn hình hiển thị
Ví dụ
- The shop has a nice display of shoes.Cửa hàng có một khu trưng bày giày đẹp.
- The flowers are on display in the window.Những bông hoa được trưng bày ở cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- on display · được trưng bày
- a window display · trưng bày ở cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdaʊnˈtaʊn/ adv ở trung tâm thành phố
in or to the main part of a city
ở trung tâm thành phố
Ví dụ
- We went downtown to buy clothes.Chúng tôi vào trung tâm thành phố để mua quần áo.
- She works downtown.Cô ấy làm việc ở trung tâm thành phố.
Cụm từ đi kèm
- go downtown · vào trung tâm thành phố
- live downtown · sống ở trung tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
-
/ˈdrʌɡstɔːr/ noun hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
C
a shop that sells medicine and things like soap and toothpaste
hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
Ví dụ
- I bought some medicine at the drugstore.Tôi mua ít thuốc ở hiệu thuốc.
- The drugstore is next to the bank.Hiệu thuốc nằm cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- go to the drugstore · đi đến hiệu thuốc
- a local drugstore · hiệu thuốc gần nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'drugstore', Anh-Anh dùng 'chemist's' hoặc 'pharmacy'.
-
/ˈelɪveɪtər/ noun thang máy
C
a small room that carries people up and down in a tall building
thang máy
Ví dụ
- Take the elevator to the fifth floor.Đi thang máy lên tầng năm.
- The elevator is broken today.Hôm nay thang máy bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- take the elevator · đi thang máy
- an elevator door · cửa thang máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'elevator', Anh-Anh dùng 'lift'.
-
/ˈeskəleɪtər/ noun thang cuốn
C
a set of stairs that move and carry people up or down
thang cuốn
Ví dụ
- Take the escalator to the second floor.Đi thang cuốn lên tầng hai.
- The escalator is not working today.Hôm nay thang cuốn không chạy.
Cụm từ đi kèm
- take the escalator · đi thang cuốn
- ride the escalator · đi thang cuốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fens/ noun hàng rào
C
a wall made of wood or wire around a garden or field
hàng rào
Ví dụ
- There is a high fence around the house.Có một hàng rào cao quanh ngôi nhà.
- The dog jumped over the fence.Con chó nhảy qua hàng rào.
Cụm từ đi kèm
- a high fence · một hàng rào cao
- a wooden fence · một hàng rào gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡroʊsəri stɔːr/ noun cửa hàng tạp hóa
C
a shop that sells food and things for the home
cửa hàng tạp hóa
Ví dụ
- I bought milk at the grocery store.Tôi đã mua sữa ở cửa hàng tạp hóa.
- The grocery store is next to the bank.Cửa hàng tạp hóa ở cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- go to the grocery store · đi đến cửa hàng tạp hóa
- a small grocery store · một cửa hàng tạp hóa nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈloʊkl/ adj địa phương, ở gần
of the place where you live or a place you talk about
địa phương, ở gần
Ví dụ
- I buy bread at the local shop.Tôi mua bánh mì ở cửa hàng gần nhà.
- We enjoy local food on holiday.Chúng tôi thích ăn đồ ăn địa phương khi đi nghỉ.
Cụm từ đi kèm
- a local shop · cửa hàng địa phương
- local people · người dân địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːl/ noun trung tâm mua sắm
C
a large building with many shops inside
trung tâm mua sắm
Ví dụ
- We went to the mall to buy shoes.Chúng tôi đến trung tâm mua sắm để mua giày.
- There is a big mall near my house.Có một trung tâm mua sắm lớn gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- a shopping mall · trung tâm mua sắm
- go to the mall · đi trung tâm mua sắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːrkɪt/ noun chợ, thị trường
C
a place where people buy and sell food and other things
chợ, thị trường
Ví dụ
- We buy fresh fish at the market.Chúng tôi mua cá tươi ở chợ.
- The market opens at six in the morning.Chợ mở cửa lúc sáu giờ sáng.
Cụm từ đi kèm
- a fruit market · chợ trái cây
- go to the market · đi chợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæθ/ noun lối đi, con đường nhỏ
C
a narrow way for people to walk along
lối đi, con đường nhỏ
Ví dụ
- We walked along a path in the park.Chúng tôi đi dọc theo một lối đi trong công viên.
- The path goes to the river.Lối đi này dẫn đến con sông.
Cụm từ đi kèm
- a narrow path · một lối đi hẹp
- follow the path · đi theo lối đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
trackTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊst ˌɔːfɪs/ noun bưu điện
C
a place where you buy stamps and send letters and parcels
bưu điện
Ví dụ
- The post office is next to the bank.Bưu điện nằm cạnh ngân hàng.
- I need to go to the post office.Tôi cần đến bưu điện.
Cụm từ đi kèm
- go to the post office · đến bưu điện
- the local post office · bưu điện địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈsiːt/ noun hóa đơn, biên lai
C
a piece of paper that shows you have paid for something
hóa đơn, biên lai
Ví dụ
- Keep the receipt in case you need it.Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn cần.
- The shop gave me a receipt.Cửa hàng đã đưa cho tôi một hóa đơn.
Cụm từ đi kèm
- keep the receipt · giữ hóa đơn
- ask for a receipt · xin hóa đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'p' không đọc: /rɪˈsiːt/.
-
/ˈsæmpl/ noun mẫu, hàng mẫu
C
a small amount of something that shows what the rest is like
mẫu, hàng mẫu
Ví dụ
- The shop gave me a free sample.Cửa hàng tặng tôi một mẫu miễn phí.
- I took a sample of the cheese.Tôi nếm thử một miếng phô mai mẫu.
Cụm từ đi kèm
- a free sample · mẫu miễn phí
- a blood sample · mẫu máu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːp əˈsɪstənt/ noun nhân viên bán hàng
C
a person whose job is to serve people in a shop
nhân viên bán hàng
Ví dụ
- The shop assistant helped me find a coat.Nhân viên bán hàng giúp tôi tìm một chiếc áo khoác.
- My sister works as a shop assistant.Chị tôi làm nhân viên bán hàng.
Cụm từ đi kèm
- ask a shop assistant · hỏi nhân viên bán hàng
- a helpful shop assistant · nhân viên bán hàng nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skwer/ noun quảng trường, hình vuông
C
an open place in a town with buildings around it
quảng trường, hình vuông
Ví dụ
- We met in the town square.Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường thành phố.
- There is a market in the square.Có một khu chợ ở quảng trường.
Cụm từ đi kèm
- the town square · quảng trường thành phố
- a busy square · một quảng trường đông đúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstætʃuː/ noun bức tượng
C
a figure of a person or animal made from stone or metal
bức tượng
Ví dụ
- There is a statue in the park.Có một bức tượng trong công viên.
- We took photos of the old statue.Chúng tôi chụp ảnh bức tượng cổ.
Cụm từ đi kèm
- a stone statue · bức tượng đá
- a famous statue · một bức tượng nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Tiền bạc và kinh doanh
-
/əˈkaʊnt/ noun tài khoản
C
an arrangement with a bank to keep your money
tài khoản
Ví dụ
- I opened an account at the bank.Tôi đã mở một tài khoản ở ngân hàng.
- Her money is in her account.Tiền của cô ấy ở trong tài khoản.
Cụm từ đi kèm
- a bank account · tài khoản ngân hàng
- open an account · mở tài khoản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeɪdʒənsi/ noun công ty đại lý, cơ quan
C
a business that does a job for other people or companies
công ty đại lý, cơ quan
Ví dụ
- She works for a travel agency.Cô ấy làm cho một công ty du lịch.
- The agency found us a flat.Công ty môi giới đã tìm cho chúng tôi một căn hộ.
Cụm từ đi kèm
- a travel agency · công ty du lịch
- an estate agency · công ty bất động sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæŋk/ verb gửi tiền ngân hàng, giao dịch ngân hàng
I
to keep your money in a bank, or to put money into one
gửi tiền ngân hàng, giao dịch ngân hàng
Ví dụ
- Who do you bank with?Bạn gửi tiền ở ngân hàng nào?
- She banks with a big company.Cô ấy giao dịch với một ngân hàng lớn.
Cụm từ đi kèm
- bank with · giao dịch với ngân hàng
- bank online · giao dịch ngân hàng trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'bank' ít gặp hơn danh từ 'bank'; hay dùng với 'with': bank with Vietcombank.
-
/ˈbæŋkɪŋ/ noun ngân hàng, dịch vụ ngân hàng
U
the work of a bank, or the use of bank services
ngân hàng, dịch vụ ngân hàng
Ví dụ
- My brother works in banking.Anh trai tôi làm trong ngành ngân hàng.
- I use online banking every day.Tôi dùng ngân hàng trực tuyến mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- online banking · ngân hàng trực tuyến
- a job in banking · một công việc trong ngành ngân hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
-
/ˈbʌdʒɪt/ noun ngân sách
C
the money you have for a certain thing, or a plan for spending it
ngân sách
Ví dụ
- We have a small budget for the party.Chúng tôi có ít ngân sách cho bữa tiệc.
- My budget for food is low this month.Tháng này ngân sách ăn uống của tôi ít.
Cụm từ đi kèm
- a tight budget · ngân sách eo hẹp
- on a budget · với ngân sách hạn hẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæʃ/ noun tiền mặt
U
money in coins or paper, not a card
tiền mặt
Ví dụ
- I have no cash with me.Tôi không mang tiền mặt theo.
- Do you pay by cash or card?Bạn trả bằng tiền mặt hay thẻ?
Cụm từ đi kèm
- pay in cash · trả bằng tiền mặt
- pay cash · trả tiền mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'pay in cash' hoặc 'pay by cash'.
-
/sent/ noun xu (một phần trăm đô la)
C
a coin worth one hundredth of a dollar or a euro
xu (một phần trăm đô la)
Ví dụ
- The sweet costs fifty cents.Viên kẹo giá năm mươi xu.
- I have only ten cents.Tôi chỉ có mười xu.
Cụm từ đi kèm
- fifty cents · năm mươi xu
- a one-cent coin · đồng xu một xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Một đô la có 100 cent. Đừng nhầm với 'scent' (mùi hương) và 'sent', phát âm giống nhau.
-
/tʃiːp/ adj rẻ
not costing much money
rẻ
Ví dụ
- This shirt is very cheap.Chiếc áo sơ mi này rất rẻ.
- We found a cheap hotel.Chúng tôi tìm được một khách sạn giá rẻ.
Cụm từ đi kèm
- a cheap hotel · một khách sạn giá rẻ
- cheap and good · rẻ mà tốt
Dạng từ
- comparative cheaper
- superlative cheapest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
expensiveHọ từ
-
/tʃek/ noun séc
C
a printed paper that you write on to pay money from your bank
séc
Ví dụ
- He paid by cheque.Anh ấy trả bằng séc.
- I wrote a cheque for fifty pounds.Tôi viết một tờ séc năm mươi bảng.
Cụm từ đi kèm
- write a cheque · viết séc
- pay by cheque · trả bằng séc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh viết 'cheque', Anh-Mỹ viết 'check'. Phát âm giống 'check'.
-
/kɔɪn/ noun đồng xu, tiền xu
C
a small round piece of metal used as money
đồng xu, tiền xu
Ví dụ
- I have a coin in my pocket.Tôi có một đồng xu trong túi.
- The machine only takes coins.Máy này chỉ nhận tiền xu.
Cụm từ đi kèm
- a gold coin · đồng xu vàng
- toss a coin · tung đồng xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌmpəni/ noun công ty
C
a business that makes or sells things or services
công ty
Ví dụ
- My father works for a big company.Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.
- The company sells cars.Công ty đó bán ô tô.
Cụm từ đi kèm
- a computer company · công ty máy tính
- work for a company · làm việc cho một công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːst/ noun chi phí, giá tiền
C
the amount of money you must pay for something
chi phí, giá tiền
Ví dụ
- The cost of food is going up.Giá thực phẩm đang tăng lên.
- What is the cost of a ticket?Giá một vé là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- the cost of living · chi phí sinh hoạt
- a high cost · chi phí cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːst/ verb có giá, tốn
T
to have a price of a certain amount of money
có giá, tốn
Ví dụ
- This bag costs ten dollars.Chiếc túi này giá mười đô la.
- How much does the ticket cost?Vé giá bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- cost a lot · tốn nhiều tiền
- cost nothing · không tốn gì
Dạng từ
- pp cost
- past cost
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: cost, cost, cost (không thêm -ed).
-
/ˈkredɪt/ noun tín dụng, mua chịu
U
a way of buying something now and paying for it later
tín dụng, mua chịu
Ví dụ
- I bought the phone on credit.Tôi mua chiếc điện thoại bằng hình thức trả góp.
- Can I pay by credit card?Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
Cụm từ đi kèm
- a credit card · thẻ tín dụng
- on credit · mua chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːl/ noun thỏa thuận, giao dịch
C
an agreement, especially in business
thỏa thuận, giao dịch
Ví dụ
- We made a deal with the shop.Chúng tôi đã thỏa thuận với cửa hàng.
- It is a good deal for both of us.Đây là một giao dịch tốt cho cả hai chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- make a deal · thỏa thuận
- a good deal · một thỏa thuận tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a great deal of' nghĩa là 'rất nhiều'.
-
/ɜːrn/ verb kiếm (tiền), giành được
T
to get money by working
kiếm (tiền), giành được
Ví dụ
- He earns a lot of money.Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
- She works at a shop to earn money for school.Cô ấy làm ở cửa hàng để kiếm tiền đi học.
Cụm từ đi kèm
- earn money · kiếm tiền
- earn a living · kiếm sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'win' (thắng một cuộc thi) và 'gain'. 'Earn' là kiếm tiền nhờ làm việc.
-
/ɪˈstæblɪʃ/ verb thành lập, thiết lập
T
to start a company, school or group that will last for a long time
thành lập, thiết lập
Ví dụ
- They established the company in 1990.Họ thành lập công ty vào năm 1990.
- The city established a new school.Thành phố đã thành lập một trường học mới.
Cụm từ đi kèm
- establish a company · thành lập công ty
- establish a rule · đặt ra một quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjʊroʊ/ noun đồng euro
C
the money used in many countries in Europe
đồng euro
Ví dụ
- This bag costs ten euros.Chiếc túi này giá mười euro.
- I paid in euros.Tôi trả bằng euro.
Cụm từ đi kèm
- ten euros · mười euro
- pay in euros · trả bằng euro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ noun sự trao đổi, đổi tiền
C,U
the act of giving one thing and getting another thing for it
sự trao đổi, đổi tiền
Ví dụ
- We made an exchange of gifts.Chúng tôi trao đổi quà với nhau.
- I gave him my book in exchange for his pen.Tôi đưa anh ấy quyển sách để đổi lấy cây bút.
Cụm từ đi kèm
- in exchange for · để đổi lấy
- an exchange rate · tỷ giá hối đoái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiː/ noun phí, lệ phí
C
money that you pay to do something or to enter a place
phí, lệ phí
Ví dụ
- There is a fee to enter the park.Có phí vào cổng công viên.
- I pay a school fee every month.Tháng nào tôi cũng đóng học phí.
Cụm từ đi kèm
- pay a fee · trả phí
- a small fee · một khoản phí nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrtʃən/ noun gia tài, khối tài sản lớn
C
a very large amount of money
gia tài, khối tài sản lớn
Ví dụ
- That car cost a fortune.Chiếc ô tô đó đắt cả một gia tài.
- He made a fortune in business.Anh ấy kiếm được cả một gia tài nhờ kinh doanh.
Cụm từ đi kèm
- make a fortune · làm giàu
- cost a fortune · đắt cắt cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Cost a fortune' là cách nói chỉ rất đắt. 'Fortune' còn nghĩa là vận may.
-
/friː/ adv miễn phí, không mất tiền
without paying any money
miễn phí, không mất tiền
Ví dụ
- Children can enter free.Trẻ em được vào cửa miễn phí.
- I got these tickets free.Tôi nhận được những vé này miễn phí.
Cụm từ đi kèm
- for free · miễn phí
- get in free · vào cửa miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌhæf ˈpraɪs/ adj nửa giá, giảm một nửa
costing only half of the usual price
nửa giá, giảm một nửa
Ví dụ
- I bought a half-price ticket.Tôi đã mua một vé nửa giá.
- The shoes were half-price today.Hôm nay đôi giày được giảm một nửa giá.
Cụm từ đi kèm
- a half-price ticket · vé nửa giá
- half-price sale · đợt bán giảm nửa giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌhæf ˈpraɪs/ adv với nửa giá
for only half of the usual price
với nửa giá
Ví dụ
- Children can travel half-price.Trẻ em được đi với nửa giá.
- I got these books half-price.Tôi mua những cuốn sách này với nửa giá.
Cụm từ đi kèm
- buy half-price · mua với nửa giá
- go in half-price · vào cửa với nửa giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnɪkˈspensɪv/ adj rẻ, không đắt
not costing a lot of money
rẻ, không đắt
Ví dụ
- We found an inexpensive hotel near the beach.Chúng tôi tìm được một khách sạn rẻ gần bãi biển.
- The food here is good and inexpensive.Đồ ăn ở đây ngon và rẻ.
Cụm từ đi kèm
- an inexpensive gift · món quà rẻ tiền
- fairly inexpensive · khá rẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheapTừ trái nghĩa
expensiveHọ từ