Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 4

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Nhà cửa và đồ gia dụng

  • /ˈkʊkər/ noun
  • /ˈkuːlər/ noun
  • /ˈkʌbərd/ noun
  • /ˌdaʊnˈsterz/ adv
  • /drɔːr/ noun
  • /drɪl/ noun
  • /dʌst/ noun
  • /ˈentrəns/ noun
  • /fɔːrk/ noun
  • /freɪm/ noun
  • /frɪdʒ/ noun
  • /ˈfɜːrnɪtʃər/ noun
  • /ɡəˈrɑːʒ/ noun
  • /ɡæs/ noun
  • /ɡeɪt/ noun
  • /ˈhændl/ noun
  • /ˈhiːtɪŋ/ noun
  • /hoʊm/ adv
  • /dʒʌŋk/ noun
  • /læmp/ noun
  • /lɑːk/ noun
  • /ˈmɪrər/ noun
  • /mʌɡ/ noun
  • /ˈnæpkɪn/ noun
  • /ˈʌvn/ noun
  • /pæn/ noun
  • /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ noun
  • /rɪˈper/ noun
  • /rɪˈper/ verb
  • /ruːf/ noun
  • /roʊp/ noun
  • /ˈsɪzərz/ noun
  • /skruː/ noun
  • /ʃæmˈpuː/ noun
  • /sɪŋk/ noun
  • /ˈsɪtɪŋ ruːm/ noun
  • /soʊp/ noun
  • /spuːn/ noun
  • /ster/ noun
  • /stoʊv/ noun
  • /strɪŋ/ noun
  • /tæp/ noun
  • /ˈtaɪdi/ adj
  • /ˈtaɪdi/ verb
  • /ˈtuːθbrʌʃ/ noun
  • /ˌʌpˈsterz/ adv
  • /ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ noun
  • /ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp/ noun
  • Thành phố và mua sắm

  • /ˈbɑːrɡən/ noun
  • /bentʃ/ noun
  • /bɪl/ noun
  • /ˈbʊkʃɑːp/ noun
  • /brænd/ noun
  • /ˈkæsl/ noun
  • /ˈsentər/ noun
  • /kraʊd/ noun
  • /ˈkʌstəmər/ noun
  • /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ noun
  • /dɪˈspleɪ/ noun
  • /ˌdaʊnˈtaʊn/ adv
  • /ˈdrʌɡstɔːr/ noun
  • /ˈelɪveɪtər/ noun
  • /ˈeskəleɪtər/ noun
  • /fens/ noun
  • /ˈɡroʊsəri stɔːr/ noun
  • /ˈloʊkl/ adj
  • /mɔːl/ noun
  • /ˈmɑːrkɪt/ noun
  • /pæθ/ noun
  • /ˈpoʊst ˌɔːfɪs/ noun
  • /rɪˈsiːt/ noun
  • /ˈsæmpl/ noun
  • /ʃɑːp əˈsɪstənt/ noun
  • /skwer/ noun
  • /ˈstætʃuː/ noun
  • Tiền bạc và kinh doanh

  • /əˈkaʊnt/ noun
  • /ˈeɪdʒənsi/ noun
  • /bæŋk/ verb
  • /ˈbæŋkɪŋ/ noun
  • /ˈbʌdʒɪt/ noun
  • /kæʃ/ noun
  • /sent/ noun
  • /tʃiːp/ adj
  • /tʃek/ noun
  • /kɔɪn/ noun
  • /ˈkʌmpəni/ noun
  • /kɔːst/ noun
  • /kɔːst/ verb
  • /ˈkredɪt/ noun
  • /diːl/ noun
  • /ɜːrn/ verb
  • /ɪˈstæblɪʃ/ verb
  • /ˈjʊroʊ/ noun
  • /ɪksˈtʃeɪndʒ/ noun
  • /fiː/ noun
  • /ˈfɔːrtʃən/ noun
  • /friː/ adv
  • /ˌhæf ˈpraɪs/ adj
  • /ˌhæf ˈpraɪs/ adv
  • /ˌɪnɪkˈspensɪv/ adj