Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trang 3

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Cảm xúc và tính cách

  • /ʌnˈhæpi/ adj
  • /ʌpˈset/ adj
  • /wiːp/ noun
  • /waɪz/ adj
  • /ˈwɜːrid/ adj
  • /ˈwɜːri/ verb
  • Cơ thể và sức khỏe

  • /əˈlaɪv/ adj
  • /ˈæŋkl/ noun
  • /əˈsliːp/ adj
  • /ˈbeli/ noun
  • /bend/ verb
  • /blʌd/ noun
  • /bloʊ/ noun
  • /bɜːrn/ noun
  • /tʃiːk/ noun
  • /tʃest/ noun
  • /tʃɪn/ noun
  • /ˌsɪɡəˈret/ noun
  • /ded/ adj
  • /deθ/ noun
  • /ˈdentɪst/ noun
  • /daɪ/ verb
  • /ˈdɪzi/ adj
  • /drʌɡ/ noun
  • /ɪˈmɜːrdʒənsi/ noun
  • /fɪt/ adj
  • /ˈhændikæpt/ adj
  • /ɪl/ adj
  • /ˈɪndʒər/ verb
  • /lɪp/ noun
  • /ˈmedɪkl/ adj
  • /ˌoʊvərˈweɪt/ adj
  • /ˈpeɪʃnt/ noun
  • /ˈfɪzɪkl/ adj
  • /ˈfɪzɪkli/ adv
  • /pɪl/ noun
  • /ˈsliːpləs/ adj
  • /ˈsliːpi/ adj
  • /smoʊk/ verb
  • /ˈstʌmək/ noun
  • /ˈstʌməkeɪk/ noun
  • /streŋθ/ noun
  • /ˈswɑːloʊ/ verb
  • /swet/ verb
  • /ˈθɜːrsti/ adj
  • /toʊ/ noun
  • /ˈtuːθeɪk/ noun
  • /ʌnˈhelθi/ adj
  • /vɔɪs/ noun
  • /wiːk/ adj
  • /ˈwiːltʃer/ noun
  • Quần áo và ngoại hình

  • /əˈpɪrəns/ noun
  • /əˈtræktɪv/ adj
  • /ˈbjuːti/ noun
  • /belt/ noun
  • /blɑːnd/ adj
  • /brɑː/ noun
  • /ˈdaɪmənd/ noun
  • /dres/ verb
  • /drest/ adj
  • /ˈɪrɪŋ/ noun
  • /ˈfæʃn/ noun
  • /ɡlʌv/ noun
  • /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ adj
  • /ˈhændbæɡ/ noun
  • /ˈleðər/ noun
  • /luːs/ adj
  • /ˈmeɪk ʌp/ noun
  • /ˈmɑːdl/ noun
  • /ˈpɜːrfjuːm/ noun
  • /ˈreɪnkoʊt/ noun
  • /rɪŋ/ noun
  • /skɑːrf/ noun
  • /soʊ/ verb
  • /ʃɔːrt/ noun
  • /slɪm/ adj
  • /sɑːk/ noun
  • /staɪl/ noun
  • /suːt/ noun
  • /suːt/ verb
  • /ˈsʌnɡlæsɪz/ noun
  • /ˈswetər/ noun
  • /ˈswɪmɪŋ ˈkɑːstuːm/ noun
  • /ˈswɪmsuːt/ noun
  • /taɪ/ noun
  • /taɪts/ noun
  • /ˈjuːnɪfɔːrm/ noun
  • /ˈwɑːlɪt/ noun
  • /wʊl/ noun
  • Nhà cửa và đồ gia dụng

  • /əˈlɑːrm/ noun
  • /əˈlɑːrm klɑːk/ noun
  • /əˈpɑːrtmənt/ noun
  • /ˈɑːrmtʃer/ noun
  • /ˈbælkəni/ noun
  • /ˈbæskɪt/ noun
  • /ˈblæŋkɪt/ noun
  • /ˈbʊkkeɪs/ noun
  • /ˈbʊkʃelf/ noun
  • /bʌlb/ noun
  • /koʊm/ noun