Từ vựng A2 — Trang 3
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cảm xúc và tính cách
-
/ʌnˈhæpi/ adj không vui, buồn
feeling sad or not pleased
không vui, buồn
Ví dụ
- She looks unhappy today.Hôm nay trông cô ấy không vui.
- He is unhappy with his job.Anh ấy không hài lòng với công việc của mình.
Cụm từ đi kèm
- feel unhappy · cảm thấy buồn
- unhappy with something · không hài lòng với điều gì
Dạng từ
- comparative unhappier
- superlative unhappiest
Từ đồng nghĩa
sadTừ trái nghĩa
happyHọ từ
-
/ʌpˈset/ adj buồn bực, bối rối
unhappy or worried because something bad has happened
buồn bực, bối rối
Ví dụ
- She was upset about the bad news.Cô ấy buồn bực vì tin xấu.
- Do not be upset. It is only a game.Đừng buồn. Đó chỉ là một trò chơi thôi.
Cụm từ đi kèm
- feel upset · cảm thấy buồn bực
- upset about something · buồn vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sad, unhappyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wiːp/ noun tiếng khóc, cơn khóc
C
a time of crying, often quietly
tiếng khóc, cơn khóc
Ví dụ
- She had a long weep after the sad news.Cô ấy khóc một hồi lâu sau tin buồn.
- He needed a good weep.Anh ấy cần được khóc một trận.
Cụm từ đi kèm
- have a weep · khóc một trận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ hiếm gặp. Thường dùng làm động từ: weep - wept - wept (khóc).
-
/waɪz/ adj khôn ngoan, sáng suốt
able to make good choices because you know a lot
khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ
- He is a wise old man.Ông ấy là một cụ già khôn ngoan.
- It was wise to leave early.Đi sớm là một quyết định sáng suốt.
Cụm từ đi kèm
- a wise choice · lựa chọn sáng suốt
- a wise man · người khôn ngoan
Dạng từ
- comparative wiser
- superlative wisest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
foolishHọ từ
-
/ˈwɜːrid/ adj lo lắng
unhappy because you think something bad may happen
lo lắng
Ví dụ
- I am worried about the exam.Tôi lo lắng về kỳ thi.
- Her mother looked worried.Mẹ cô ấy trông có vẻ lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- worried about · lo lắng về
- look worried · trông lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anxiousTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'about': 'worried about', không dùng 'worried for' khi nói lo về việc gì.
-
/ˈwɜːri/ verb lo lắng, lo
T,I
to feel unhappy because you keep thinking about problems
lo lắng, lo
Ví dụ
- Do not worry. Everything is fine.Đừng lo. Mọi thứ ổn cả.
- She worries about her son.Bà ấy lo lắng cho con trai.
Cụm từ đi kèm
- worry about · lo lắng về
- do not worry · đừng lo
Dạng từ
- pp worried
- past worried
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Cơ thể và sức khỏe
-
/əˈlaɪv/ adj còn sống
living and not dead
còn sống
Ví dụ
- Is your grandmother still alive?Bà của bạn còn sống không?
- The fish is alive.Con cá còn sống.
Cụm từ đi kèm
- stay alive · sống sót
- still alive · vẫn còn sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deadHọ từ
Chỉ đứng sau động từ: nói 'The fish is alive', không nói 'an alive fish' (dùng 'a live fish').
-
/ˈæŋkl/ noun mắt cá chân
C
the part of the body where the foot joins the leg
mắt cá chân
Ví dụ
- I hurt my ankle when I fell.Tôi bị đau mắt cá chân khi ngã.
- Her ankle is very thin.Mắt cá chân của cô ấy rất thon.
Cụm từ đi kèm
- hurt your ankle · đau mắt cá chân
- a broken ankle · mắt cá chân bị gãy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsliːp/ adj đang ngủ
sleeping
đang ngủ
Ví dụ
- The baby is asleep.Em bé đang ngủ.
- I fell asleep on the bus.Tôi ngủ thiếp đi trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- fall asleep · ngủ thiếp đi
- fast asleep · ngủ say
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
awakeHọ từ
Chỉ đứng sau động từ: 'The baby is asleep', không nói 'an asleep baby'.
-
/ˈbeli/ noun bụng
C
the front part of the body between the chest and the legs
bụng
Ví dụ
- My belly hurts.Bụng tôi đau.
- The baby has a round belly.Em bé có cái bụng tròn.
Cụm từ đi kèm
- a big belly · bụng to
- a belly ache · đau bụng
Dạng từ
- plural bellies
Từ đồng nghĩa
stomachTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bend/ verb cúi, uốn cong, bẻ cong
T,I
to move your body or a thing so that it is not straight
cúi, uốn cong, bẻ cong
Ví dụ
- Bend your knees and jump.Hãy gập đầu gối rồi nhảy.
- She bent down to pick up the pen.Cô ấy cúi xuống nhặt cây bút.
Cụm từ đi kèm
- bend your knees · gập đầu gối
- bend down · cúi xuống
Dạng từ
- pp bent
- past bent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: bend - bent - bent.
-
/blʌd/ noun máu
U
the red liquid that flows around the body
máu
Ví dụ
- There is blood on his hand.Có máu trên tay anh ấy.
- The doctor took some blood from my arm.Bác sĩ lấy một ít máu từ tay tôi.
Cụm từ đi kèm
- give blood · hiến máu
- blood pressure · huyết áp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /blʌd/, vần với 'mud', không vần với 'food'. Danh từ không đếm được.
-
/bloʊ/ noun cú đánh, cú đấm
C
a hard hit with the hand or with an object
cú đánh, cú đấm
Ví dụ
- He got a blow on the head.Anh ấy bị đánh vào đầu.
- The boxer hit him with a hard blow.Võ sĩ đấm anh ta một cú mạnh.
Cụm từ đi kèm
- a blow to the head · cú đánh vào đầu
- a hard blow · cú đánh mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɜːrn/ noun vết bỏng
C
a hurt place on the skin made by fire or something very hot
vết bỏng
Ví dụ
- He has a burn on his hand.Anh ấy bị bỏng ở tay.
- The doctor looked at the burn.Bác sĩ xem vết bỏng.
Cụm từ đi kèm
- a bad burn · vết bỏng nặng
- a burn on the arm · vết bỏng ở cánh tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃiːk/ noun má
C
the soft part on each side of your face below your eyes
má
Ví dụ
- She kissed the baby on the cheek.Cô ấy hôn lên má em bé.
- Her cheeks are red from the cold.Má cô ấy đỏ lên vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- kiss on the cheek · hôn lên má
- red cheeks · đôi má đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃest/ noun ngực
C
the front part of the body between the neck and the stomach
ngực
Ví dụ
- He has a pain in his chest.Anh ấy bị đau ở ngực.
- The baby slept on her chest.Em bé ngủ trên ngực mẹ.
Cụm từ đi kèm
- chest pain · đau ngực
- a broad chest · lồng ngực rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɪn/ noun cằm
C
the bottom part of the face, below the mouth
cằm
Ví dụ
- He has a small beard on his chin.Anh ấy có một chút râu trên cằm.
- She put her hand under her chin.Cô ấy đặt tay dưới cằm.
Cụm từ đi kèm
- a pointed chin · cằm nhọn
- under the chin · dưới cằm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪɡəˈret/ noun điếu thuốc lá
C
a small tube of paper filled with tobacco that people smoke
điếu thuốc lá
Ví dụ
- He smokes ten cigarettes a day.Anh ấy hút mười điếu thuốc mỗi ngày.
- Cigarettes are bad for your health.Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- smoke a cigarette · hút một điếu thuốc
- a packet of cigarettes · một gói thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ded/ adj chết, đã chết
no longer alive
chết, đã chết
Ví dụ
- The flowers are dead.Những bông hoa đã chết.
- My grandfather has been dead for ten years.Ông tôi đã mất được mười năm.
Cụm từ đi kèm
- a dead body · xác chết
- drop dead · chết ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aliveHọ từ
'dead' (tính từ) khác 'die' (động từ) và 'death' (danh từ).
-
/deθ/ noun cái chết
C,U
the end of life
cái chết
Ví dụ
- His death made everyone sad.Cái chết của ông ấy làm mọi người buồn.
- Death comes to every living thing.Cái chết đến với mọi sinh vật sống.
Cụm từ đi kèm
- the death of · cái chết của
- cause of death · nguyên nhân tử vong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
birthHọ từ
-
/ˈdentɪst/ noun nha sĩ, bác sĩ răng
C
a doctor who looks after your teeth
nha sĩ, bác sĩ răng
Ví dụ
- I go to the dentist twice a year.Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.
- The dentist said my teeth were good.Nha sĩ nói răng tôi tốt.
Cụm từ đi kèm
- go to the dentist · đi khám nha sĩ
- a dentist's appointment · cuộc hẹn với nha sĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/daɪ/ verb chết, qua đời
I
to stop living
chết, qua đời
Ví dụ
- The old tree died last winter.Cây già đã chết vào mùa đông năm ngoái.
- My grandmother died ten years ago.Bà tôi đã mất cách đây mười năm.
Cụm từ đi kèm
- die of · chết vì
- die young · chết trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
liveHọ từ
Dạng V-ing là 'dying'. Dùng 'die of/from' để nói nguyên nhân.
-
/ˈdɪzi/ adj chóng mặt
feeling that everything is turning round and you may fall
chóng mặt
Ví dụ
- I feel dizzy in the car.Tôi thấy chóng mặt khi ngồi trên ô tô.
- She felt dizzy and sat down.Cô ấy thấy chóng mặt và ngồi xuống.
Cụm từ đi kèm
- feel dizzy · cảm thấy chóng mặt
- a dizzy feeling · cảm giác chóng mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drʌɡ/ noun thuốc, ma túy
C
a substance a doctor gives you to treat or stop an illness
thuốc, ma túy
Ví dụ
- The doctor gave me a new drug.Bác sĩ cho tôi một loại thuốc mới.
- This drug can make you sleepy.Loại thuốc này có thể làm bạn buồn ngủ.
Cụm từ đi kèm
- take a drug · uống thuốc
- a strong drug · một loại thuốc mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Drug' còn nghĩa là ma túy. Thuốc thường ngày hay dùng 'medicine'.
-
/ɪˈmɜːrdʒənsi/ noun tình huống khẩn cấp
C
a sudden dangerous event that needs quick action
tình huống khẩn cấp
Ví dụ
- Call 911 in an emergency.Hãy gọi 911 khi có tình huống khẩn cấp.
- There was an emergency at the hospital.Đã có một tình huống khẩn cấp ở bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- in an emergency · trong trường hợp khẩn cấp
- an emergency exit · lối thoát hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪt/ adj khỏe mạnh, cân đối
healthy and strong, especially because you do a lot of exercise
khỏe mạnh, cân đối
Ví dụ
- He plays football to stay fit.Anh ấy chơi bóng đá để giữ sức khỏe.
- My grandmother is very fit.Bà tôi rất khỏe mạnh.
Cụm từ đi kèm
- keep fit · giữ dáng, giữ sức khỏe
- stay fit · luôn khỏe mạnh
Dạng từ
- comparative fitter
- superlative fittest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændikæpt/ adj khuyết tật
having a body or mind that cannot do some things well
khuyết tật
Ví dụ
- The school has a lift for handicapped students.Trường có thang máy cho học sinh khuyết tật.
- This car park has places for handicapped people.Bãi đỗ xe này có chỗ dành cho người khuyết tật.
Cụm từ đi kèm
- handicapped people · người khuyết tật
- a handicapped child · một đứa trẻ khuyết tật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này hơi cũ và có thể bị coi là thiếu tế nhị. Nên dùng 'disabled'.
-
/ɪl/ adj ốm, bệnh
not well in your body; sick
ốm, bệnh
Ví dụ
- I felt ill, so I went to bed.Tôi thấy mệt nên đi ngủ.
- She is ill and cannot come to school.Cô ấy bị ốm và không thể đến trường.
Cụm từ đi kèm
- feel ill · cảm thấy ốm
- become ill · bị ốm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sickTừ trái nghĩa
wellHọ từ
'Ill' thường đứng sau động từ (be ill, feel ill). Trước danh từ, hay nói 'a sick child'.
-
/ˈɪndʒər/ verb làm bị thương
T
to hurt a person or part of the body
làm bị thương
Ví dụ
- He injured his leg in the game.Anh ấy bị thương ở chân trong trận đấu.
- Two people were injured in the accident.Hai người bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- injure your leg · làm đau chân
- badly injured · bị thương nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hurtTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪp/ noun môi
C
one of the two soft edges of your mouth
môi
Ví dụ
- She has red lips.Cô ấy có đôi môi đỏ.
- The cold wind hurt my lips.Gió lạnh làm đau môi tôi.
Cụm từ đi kèm
- the upper lip · môi trên
- bite your lip · cắn môi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmedɪkl/ adj thuộc y tế, y khoa
relating to doctors and the treatment of illness
thuộc y tế, y khoa
Ví dụ
- He needs medical help.Anh ấy cần sự giúp đỡ về y tế.
- My sister is a medical student.Chị tôi là sinh viên y.
Cụm từ đi kèm
- medical help · trợ giúp y tế
- a medical student · sinh viên y khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈweɪt/ adj thừa cân
too heavy for your height, in a way that is not healthy
thừa cân
Ví dụ
- The doctor says I am a little overweight.Bác sĩ nói tôi hơi thừa cân.
- Many people are overweight these days.Ngày nay nhiều người bị thừa cân.
Cụm từ đi kèm
- slightly overweight · hơi thừa cân
- become overweight · trở nên thừa cân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪʃnt/ noun bệnh nhân
C
a person who is ill and is being looked after by a doctor
bệnh nhân
Ví dụ
- The doctor is with a patient now.Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhân.
- Many patients wait in the hospital.Nhiều bệnh nhân chờ ở bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- a hospital patient · bệnh nhân nằm viện
- treat a patient · điều trị bệnh nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪzɪkl/ adj thuộc về cơ thể, thể chất
relating to the body, not the mind
thuộc về cơ thể, thể chất
Ví dụ
- Swimming is good physical exercise.Bơi lội là bài tập thể chất tốt.
- He has a hard physical job.Anh ấy có một công việc nặng nhọc về thể chất.
Cụm từ đi kèm
- physical exercise · bài tập thể chất
- physical health · sức khỏe thể chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mentalHọ từ
-
/ˈfɪzɪkli/ adv về mặt thể chất
in a way that is about the body
về mặt thể chất
Ví dụ
- He is physically strong.Anh ấy khỏe về thể chất.
- The work is physically hard.Công việc này nặng nhọc về thể chất.
Cụm từ đi kèm
- physically strong · khỏe mạnh về thể chất
- physically tired · mệt mỏi về thể chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪl/ noun viên thuốc
C
a small round piece of medicine that you swallow
viên thuốc
Ví dụ
- Take one pill after dinner.Hãy uống một viên thuốc sau bữa tối.
- I forgot to take my pill.Tôi quên uống thuốc.
Cụm từ đi kèm
- take a pill · uống một viên thuốc
- a sleeping pill · thuốc ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tabletTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsliːpləs/ adj mất ngủ, không ngủ được
not able to sleep, or without any sleep
mất ngủ, không ngủ được
Ví dụ
- I had a sleepless night.Tôi đã có một đêm mất ngủ.
- The baby made us sleepless.Em bé làm chúng tôi mất ngủ.
Cụm từ đi kèm
- a sleepless night · một đêm không ngủ
- feel sleepless · cảm thấy mất ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsliːpi/ adj buồn ngủ
ready to sleep, or feeling tired
buồn ngủ
Ví dụ
- I feel sleepy after lunch.Sau bữa trưa tôi thấy buồn ngủ.
- The children are sleepy.Bọn trẻ buồn ngủ rồi.
Cụm từ đi kèm
- feel sleepy · cảm thấy buồn ngủ
- a sleepy child · đứa trẻ buồn ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smoʊk/ verb hút thuốc
T,I
to breathe in the fumes of a burning cigarette
hút thuốc
Ví dụ
- My father does not smoke.Bố tôi không hút thuốc.
- You cannot smoke in this room.Bạn không được hút thuốc trong phòng này.
Cụm từ đi kèm
- smoke a cigarette · hút một điếu thuốc
- stop smoking · bỏ thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstʌmək/ noun dạ dày, bụng
C
the part inside your body where food goes after you eat
dạ dày, bụng
Ví dụ
- My stomach hurts.Tôi bị đau bụng.
- Don't swim on a full stomach.Đừng bơi khi vừa ăn no.
Cụm từ đi kèm
- an empty stomach · bụng đói
- a pain in the stomach · cơn đau ở dạ dày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈstʌmək/, chữ 'ch' đọc là /k/.
-
/ˈstʌməkeɪk/ noun đau bụng
C
a pain in the part of your body where food goes
đau bụng
Ví dụ
- I have a stomachache today.Hôm nay tôi bị đau bụng.
- Too much ice cream gave him a stomachache.Ăn nhiều kem quá làm cậu ấy đau bụng.
Cụm từ đi kèm
- have a stomachache · bị đau bụng
- a bad stomachache · cơn đau bụng dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/streŋθ/ noun sức mạnh, sức lực
U
the power of the body to lift or carry heavy things
sức mạnh, sức lực
Ví dụ
- He has the strength to lift it.Anh ấy đủ sức để nhấc nó lên.
- Eat well to get your strength back.Hãy ăn uống đầy đủ để lấy lại sức.
Cụm từ đi kèm
- physical strength · sức mạnh thể chất
- great strength · sức mạnh to lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
weaknessHọ từ
Phát âm khó: /streŋθ/ có cụm phụ âm cuối /ŋθ/.
-
/ˈswɑːloʊ/ verb nuốt
T,I
to make food or drink go down your throat
nuốt
Ví dụ
- It hurts when I swallow.Tôi đau khi nuốt.
- Chew your food, then swallow it.Hãy nhai thức ăn rồi mới nuốt.
Cụm từ đi kèm
- swallow a pill · nuốt viên thuốc
- hard to swallow · khó nuốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swet/ verb đổ mồ hôi
I
to have water come out of your skin when you are hot
đổ mồ hôi
Ví dụ
- I sweat a lot in summer.Tôi ra nhiều mồ hôi vào mùa hè.
- He was sweating after the run.Anh ấy đổ mồ hôi sau khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- sweat a lot · đổ nhiều mồ hôi
- start to sweat · bắt đầu đổ mồ hôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /swet/ (vần với 'get'), không đọc là /swiːt/ như 'sweet'.
-
/ˈθɜːrsti/ adj khát nước
wanting to drink something
khát nước
Ví dụ
- I am very thirsty.Tôi rất khát nước.
- Running makes me thirsty.Chạy bộ làm tôi khát nước.
Cụm từ đi kèm
- feel thirsty · cảm thấy khát
- hungry and thirsty · đói và khát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/toʊ/ noun ngón chân
C
one of the five parts at the end of your foot
ngón chân
Ví dụ
- I hurt my big toe.Tôi bị đau ngón chân cái.
- The baby has ten small toes.Em bé có mười ngón chân nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- the big toe · ngón chân cái
- on your toes · trên đầu ngón chân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtuːθeɪk/ noun đau răng
C,U
a pain in one of your teeth
đau răng
Ví dụ
- I have a bad toothache.Tôi bị đau răng nặng.
- He went to the dentist with a toothache.Anh ấy đi khám nha sĩ vì đau răng.
Cụm từ đi kèm
- have a toothache · bị đau răng
- a bad toothache · cơn đau răng dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈhelθi/ adj không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe
not good for your body, or not strong and well
không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe
Ví dụ
- Too much sugar is unhealthy.Quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.
- He eats an unhealthy lunch every day.Anh ấy ăn bữa trưa không lành mạnh mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- unhealthy food · đồ ăn không lành mạnh
- an unhealthy habit · thói quen không lành mạnh
Dạng từ
- comparative unhealthier
- superlative unhealthiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
healthyHọ từ
-
/vɔɪs/ noun giọng nói, tiếng nói
C
the sound you make when you speak or sing
giọng nói, tiếng nói
Ví dụ
- She has a soft voice.Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng.
- I heard his voice on the phone.Tôi nghe thấy giọng anh ấy trên điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a loud voice · giọng to
- lose your voice · mất giọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wiːk/ adj yếu, yếu ớt
not strong in body or power
yếu, yếu ớt
Ví dụ
- He felt weak after being ill.Anh ấy thấy yếu sau khi ốm.
- This tea is too weak.Trà này nhạt quá.
Cụm từ đi kèm
- feel weak · cảm thấy yếu
- a weak point · điểm yếu
Dạng từ
- comparative weaker
- superlative weakest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strongHọ từ
Đừng nhầm 'weak' (yếu) với 'week' (tuần); hai từ đọc giống nhau /wiːk/.
-
/ˈwiːltʃer/ noun xe lăn
C
a chair with wheels for a person who cannot walk
xe lăn
Ví dụ
- He uses a wheelchair to go out.Ông ấy dùng xe lăn để ra ngoài.
- The shop has a ramp for wheelchairs.Cửa hàng có lối dốc cho xe lăn.
Cụm từ đi kèm
- in a wheelchair · ngồi xe lăn
- a wheelchair ramp · lối dốc cho xe lăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Quần áo và ngoại hình
-
/əˈpɪrəns/ noun vẻ ngoài, diện mạo
C,U
the way that a person or thing looks
vẻ ngoài, diện mạo
Ví dụ
- He changed his appearance with a new hat.Anh ấy thay đổi diện mạo bằng một chiếc mũ mới.
- You cannot judge people by appearance.Bạn không thể đánh giá người khác qua vẻ ngoài.
Cụm từ đi kèm
- physical appearance · vẻ bề ngoài
- change your appearance · thay đổi diện mạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtræktɪv/ adj hấp dẫn, thu hút, đẹp
nice to look at, so that people like it
hấp dẫn, thu hút, đẹp
Ví dụ
- She is a very attractive woman.Cô ấy là một phụ nữ rất cuốn hút.
- The hotel has an attractive garden.Khách sạn có một khu vườn rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
- an attractive girl · một cô gái hấp dẫn
- look attractive · trông hấp dẫn
Dạng từ
- comparative more attractive
- superlative most attractive
Từ đồng nghĩa
pretty, good-lookingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbjuːti/ noun vẻ đẹp, sắc đẹp
U
the quality of being very nice to look at
vẻ đẹp, sắc đẹp
Ví dụ
- I love the beauty of this lake.Tôi yêu vẻ đẹp của hồ nước này.
- She is famous for her beauty.Cô ấy nổi tiếng vì sắc đẹp.
Cụm từ đi kèm
- natural beauty · vẻ đẹp tự nhiên
- the beauty of the city · vẻ đẹp của thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'vẻ đẹp' là danh từ không đếm được; nghĩa 'người đẹp' mới đếm được.
-
/belt/ noun thắt lưng, dây nịt
C
a long thin band that you wear around your waist
thắt lưng, dây nịt
Ví dụ
- He wears a black belt.Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng đen.
- Put on your seat belt in the car.Hãy thắt dây an toàn khi ngồi trong ô tô.
Cụm từ đi kèm
- a leather belt · thắt lưng da
- a seat belt · dây an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blɑːnd/ adj có tóc vàng hoe
having light yellow hair
có tóc vàng hoe
Ví dụ
- My sister has blonde hair.Em gái tôi có mái tóc vàng.
- The blonde girl is my friend.Cô gái tóc vàng kia là bạn tôi.
Cụm từ đi kèm
- blonde hair · tóc vàng
- a blonde woman · một người phụ nữ tóc vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/brɑː/ noun áo ngực
C
a piece of underwear that women wear to support their breasts
áo ngực
Ví dụ
- She bought a new bra at the shop.Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới ở cửa hàng.
- Put your bra in the bag.Hãy cho áo ngực vào túi.
Cụm từ đi kèm
- wear a bra · mặc áo ngực
- a sports bra · áo ngực thể thao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪmənd/ noun kim cương
C,U
a hard, clear stone that is very expensive and is used in rings
kim cương
Ví dụ
- She has a diamond ring.Cô ấy có một chiếc nhẫn kim cương.
- A diamond is very hard.Kim cương rất cứng.
Cụm từ đi kèm
- a diamond ring · nhẫn kim cương
- a real diamond · kim cương thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /ˈdaɪmənd/ (ba âm tiết nhẹ), không đọc là /ˈdaɪəmənd/ quá dài.
-
/dres/ verb mặc quần áo, mặc đồ cho
T,I
to put clothes on yourself or someone else
mặc quần áo, mặc đồ cho
Ví dụ
- She dressed the baby in a warm coat.Cô ấy mặc áo ấm cho em bé.
- I get up and dress quickly.Tôi dậy và mặc quần áo nhanh.
Cụm từ đi kèm
- dress quickly · mặc đồ nhanh
- dress warmly · mặc ấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'dress up' nghĩa là ăn mặc đẹp hoặc hóa trang.
-
/drest/ adj đã mặc quần áo, ăn mặc
wearing clothes, or wearing a particular kind of clothes
đã mặc quần áo, ăn mặc
Ví dụ
- Are you dressed yet?Bạn đã mặc xong quần áo chưa?
- He was dressed in a black suit.Anh ấy mặc một bộ vest đen.
Cụm từ đi kèm
- get dressed · mặc quần áo
- dressed in black · mặc đồ đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
undressedHọ từ
-
/ˈɪrɪŋ/ noun hoa tai, khuyên tai
C
a small piece of jewellery that you wear on your ear
hoa tai, khuyên tai
Ví dụ
- She wears gold earrings.Cô ấy đeo hoa tai vàng.
- I lost one earring at the party.Tôi làm mất một chiếc hoa tai ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a pair of earrings · một đôi hoa tai
- wear earrings · đeo hoa tai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæʃn/ noun thời trang
C,U
the style of clothes that are popular at a certain time
thời trang
Ví dụ
- She loves fashion.Cô ấy rất thích thời trang.
- Short skirts are in fashion this year.Năm nay váy ngắn đang là mốt.
Cụm từ đi kèm
- in fashion · đang thịnh hành
- a fashion show · buổi trình diễn thời trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlʌv/ noun găng tay
C
something you wear on your hand to keep it warm
găng tay
Ví dụ
- I lost my left glove.Tôi làm mất chiếc găng tay trái.
- Wear gloves when it is cold.Hãy đeo găng tay khi trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a pair of gloves · một đôi găng tay
- wear gloves · đeo găng tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ adj ưa nhìn, đẹp trai, xinh đẹp
nice to look at, with an attractive face or body
ưa nhìn, đẹp trai, xinh đẹp
Ví dụ
- He is a very good-looking man.Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp trai.
- Her sister is tall and good-looking.Chị gái cô ấy cao và xinh đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a good-looking boy · một chàng trai đẹp trai
- very good-looking · rất ưa nhìn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
handsome, prettyTừ trái nghĩa
uglyHọ từ
-
/ˈhændbæɡ/ noun túi xách
C
a small bag that a woman uses to carry money and keys
túi xách
Ví dụ
- She put her phone in her handbag.Cô ấy cho điện thoại vào túi xách.
- I bought a new handbag in town.Tôi đã mua một chiếc túi xách mới trong thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a leather handbag · túi xách da
- carry a handbag · xách túi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleðər/ noun da thuộc
U
strong material made from animal skin, used for shoes and bags
da thuộc
Ví dụ
- He has a black leather bag.Anh ấy có một chiếc túi da màu đen.
- These shoes are made of leather.Đôi giày này làm bằng da.
Cụm từ đi kèm
- a leather jacket · áo khoác da
- leather shoes · giày da
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Phát âm 'ea' là /e/, không phải /iː/.
-
/luːs/ adj lỏng, rộng, không chặt
not tight; not fixed firmly
lỏng, rộng, không chặt
Ví dụ
- These trousers are too loose.Chiếc quần này quá rộng.
- One of the screws is loose.Một chiếc ốc vít bị lỏng.
Cụm từ đi kèm
- loose clothes · quần áo rộng
- a loose tooth · chiếc răng lung lay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
tightHọ từ
Dễ nhầm 'loose' /luːs/ (lỏng) với 'lose' /luːz/ (mất, thua).
-
/ˈmeɪk ʌp/ noun đồ trang điểm, sự trang điểm
U
colour that women put on their face to look nicer
đồ trang điểm, sự trang điểm
Ví dụ
- She put on some make-up before the party.Cô ấy trang điểm một chút trước bữa tiệc.
- I do not wear make-up at school.Tôi không trang điểm khi đi học.
Cụm từ đi kèm
- wear make-up · trang điểm
- put on make-up · đánh phấn, trang điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Viết 'make-up' hoặc 'makeup'.
-
/ˈmɑːdl/ noun người mẫu, mẫu
C
a person whose job is to wear clothes in photos or shows
người mẫu, mẫu
Ví dụ
- She works as a model in Paris.Cô ấy làm người mẫu ở Paris.
- He bought the newest model of the phone.Anh ấy mua mẫu điện thoại mới nhất.
Cụm từ đi kèm
- a fashion model · người mẫu thời trang
- the latest model · mẫu mới nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrfjuːm/ noun nước hoa
C,U
a liquid with a nice smell that people put on their skin
nước hoa
Ví dụ
- She bought a bottle of perfume.Cô ấy đã mua một lọ nước hoa.
- I like the smell of your perfume.Tôi thích mùi nước hoa của bạn.
Cụm từ đi kèm
- wear perfume · dùng nước hoa
- a bottle of perfume · một lọ nước hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪnkoʊt/ noun áo mưa
C
a coat that keeps you dry when it rains
áo mưa
Ví dụ
- Take your raincoat with you.Hãy mang theo áo mưa của con.
- She wore a yellow raincoat.Cô ấy mặc một chiếc áo mưa màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- wear a raincoat · mặc áo mưa
- a yellow raincoat · một chiếc áo mưa màu vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪŋ/ noun chiếc nhẫn
C
a small circle of metal that you wear on your finger
chiếc nhẫn
Ví dụ
- She wears a gold ring.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.
- He gave her a ring.Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- a gold ring · nhẫn vàng
- a wedding ring · nhẫn cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɑːrf/ noun khăn quàng cổ
C
a long piece of cloth that you wear around your neck
khăn quàng cổ
Ví dụ
- I wear a warm scarf in winter.Tôi quàng khăn ấm vào mùa đông.
- She bought a red scarf.Cô ấy mua một chiếc khăn quàng màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- wear a scarf · quàng khăn
- a woollen scarf · khăn len
Dạng từ
- plural scarves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: scarves (cũng có thể scarfs).
-
/soʊ/ verb khâu, may
T,I
to join cloth together using a needle and thread
khâu, may
Ví dụ
- My grandmother sews her own clothes.Bà tôi tự may quần áo.
- Can you sew this button on?Bạn khâu giúp cái cúc áo này được không?
Cụm từ đi kèm
- sew a button · khâu cúc áo
- sew a dress · may một chiếc váy
Dạng từ
- pp sewn
- past sewed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /soʊ/ giống 'so', không đọc là /suː/.
-
/ʃɔːrt/ noun quần soóc, quần đùi
C
short trousers that end above the knee
quần soóc, quần đùi
Ví dụ
- I wear shorts in summer.Tôi mặc quần soóc vào mùa hè.
- He bought a pair of white shorts.Anh ấy mua một chiếc quần soóc trắng.
Cụm từ đi kèm
- a pair of shorts · một chiếc quần soóc
- football shorts · quần đá bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: shorts. Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of shorts'.
-
/slɪm/ adj thon thả, mảnh mai
thin in an attractive way
thon thả, mảnh mai
Ví dụ
- She is tall and slim.Cô ấy cao và thon thả.
- He wants to stay slim.Anh ấy muốn giữ dáng thon gọn.
Cụm từ đi kèm
- a slim figure · vóc dáng thon thả
- keep slim · giữ dáng thon gọn
Dạng từ
- comparative slimmer
- superlative slimmest
Từ đồng nghĩa
thin, slenderTừ trái nghĩa
fatHọ từ
-
/sɑːk/ noun tất, vớ
C
a soft thing you wear on your foot inside a shoe
tất, vớ
Ví dụ
- I can't find my other sock.Tôi không tìm thấy chiếc tất còn lại.
- He wears white socks to school.Cậu ấy đi tất trắng đến trường.
Cụm từ đi kèm
- a pair of socks · một đôi tất
- wool socks · tất len
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/staɪl/ noun phong cách, kiểu
C,U
a way of doing, making or wearing something
phong cách, kiểu
Ví dụ
- I like her style of dress.Tôi thích phong cách ăn mặc của cô ấy.
- He has a new hair style.Anh ấy có kiểu tóc mới.
Cụm từ đi kèm
- a hair style · kiểu tóc
- in the style of · theo phong cách của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːt/ noun bộ com lê, bộ vest
C
a jacket and trousers or skirt made from the same cloth
bộ com lê, bộ vest
Ví dụ
- He wears a suit to work.Anh ấy mặc com lê đi làm.
- She bought a new blue suit.Cô ấy mua một bộ vest xanh mới.
Cụm từ đi kèm
- a business suit · bộ vest công sở
- wear a suit · mặc com lê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːt/ verb hợp với, vừa với
T
to look good on a person
hợp với, vừa với
Ví dụ
- That color suits you.Màu đó hợp với bạn.
- Short hair suits her face.Tóc ngắn hợp với khuôn mặt cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- suit you well · rất hợp với bạn
- suit your taste · hợp với sở thích của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'suit' (hợp) khác 'fit' (vừa kích cỡ).
-
/ˈsʌnɡlæsɪz/ noun kính râm, kính mát
C
dark glasses that you wear to protect your eyes from the sun
kính râm, kính mát
Ví dụ
- He wears sunglasses on sunny days.Anh ấy đeo kính râm vào những ngày nắng.
- I can't find my sunglasses.Tôi không tìm thấy kính râm của mình.
Cụm từ đi kèm
- a pair of sunglasses · một chiếc kính râm
- wear sunglasses · đeo kính râm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều; nói 'a pair of sunglasses', không nói 'a sunglass'.
-
/ˈswetər/ noun áo len
C
a warm piece of clothing with long sleeves, made of wool
áo len
Ví dụ
- I wear a sweater in winter.Tôi mặc áo len vào mùa đông.
- She gave me a blue sweater.Cô ấy tặng tôi một chiếc áo len xanh.
Cụm từ đi kèm
- a wool sweater · áo len
- wear a sweater · mặc áo len
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈswɪmɪŋ ˈkɑːstuːm/ noun đồ bơi
C
clothing that a woman wears when she goes in the water
đồ bơi
Ví dụ
- Don't forget your swimming costume.Đừng quên đồ bơi của con.
- She bought a red swimming costume.Cô ấy mua một bộ đồ bơi màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- wear a swimming costume · mặc đồ bơi
- pack a swimming costume · mang theo đồ bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'swimsuit'.
-
/ˈswɪmsuːt/ noun đồ bơi
C
clothing that you wear when you swim
đồ bơi
Ví dụ
- She put on her swimsuit.Cô ấy mặc đồ bơi vào.
- I need a new swimsuit for the beach.Tôi cần một bộ đồ bơi mới để đi biển.
Cụm từ đi kèm
- a blue swimsuit · một bộ đồ bơi xanh
- wear a swimsuit · mặc đồ bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪ/ noun cà vạt
C
a long thin piece of cloth that men wear around the neck
cà vạt
Ví dụ
- He wears a tie to work.Anh ấy thắt cà vạt đi làm.
- I bought my father a blue tie.Tôi mua cho bố một chiếc cà vạt xanh.
Cụm từ đi kèm
- wear a tie · đeo cà vạt
- a silk tie · cà vạt lụa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪts/ noun quần tất
C
thin close clothing that covers a woman's feet and legs
quần tất
Ví dụ
- She wears black tights in winter.Cô ấy mặc quần tất đen vào mùa đông.
- I need a new pair of tights.Tôi cần một chiếc quần tất mới.
Cụm từ đi kèm
- a pair of tights · một chiếc quần tất
- black tights · quần tất đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of tights', không nói 'a tight'.
-
/ˈjuːnɪfɔːrm/ noun đồng phục
C
special clothes worn by people in the same school or job
đồng phục
Ví dụ
- Students wear a blue uniform.Học sinh mặc đồng phục màu xanh.
- The police officer wore a dark uniform.Viên cảnh sát mặc bộ đồng phục tối màu.
Cụm từ đi kèm
- a school uniform · đồng phục học sinh
- wear a uniform · mặc đồng phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'u' là /juː/, nên nói 'a uniform', không nói 'an uniform'.
-
/ˈwɑːlɪt/ noun ví (nam)
C
a small flat case for money and cards
ví (nam)
Ví dụ
- He kept his money in his wallet.Anh ấy để tiền trong ví.
- I lost my wallet on the bus.Tôi làm mất ví trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- a leather wallet · ví da
- lose your wallet · làm mất ví
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʊl/ noun len
U
the soft thick hair of sheep, used to make clothes
len
Ví dụ
- This warm coat is made of wool.Chiếc áo khoác ấm này làm bằng len.
- My mother bought some blue wool.Mẹ tôi mua một ít len xanh.
Cụm từ đi kèm
- a wool sweater · áo len
- pure wool · len nguyên chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Nhà cửa và đồ gia dụng
-
/əˈlɑːrm/ noun chuông báo, báo động
C
a sound that wakes you or tells you about danger
chuông báo, báo động
Ví dụ
- The alarm woke me at six.Chuông báo thức đánh thức tôi lúc sáu giờ.
- The fire alarm rang loudly.Chuông báo cháy kêu rất to.
Cụm từ đi kèm
- a fire alarm · chuông báo cháy
- set the alarm · đặt chuông báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɑːrm klɑːk/ noun đồng hồ báo thức
C
a clock that makes a sound to wake you at a set time
đồng hồ báo thức
Ví dụ
- My alarm clock rings at six.Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ.
- I forgot to set my alarm clock.Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.
Cụm từ đi kèm
- set an alarm clock · đặt đồng hồ báo thức
- the alarm clock rings · đồng hồ báo thức reo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpɑːrtmənt/ noun căn hộ
C
a set of rooms for living in, on one floor of a building
căn hộ
Ví dụ
- We live in a small apartment.Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
- Her apartment is on the third floor.Căn hộ của cô ấy ở tầng ba.
Cụm từ đi kèm
- rent an apartment · thuê căn hộ
- an apartment building · tòa nhà chung cư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flatTừ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'apartment', Anh-Anh dùng 'flat'.
-
/ˈɑːrmtʃer/ noun ghế bành
C
a big soft chair with parts on each side for your arms
ghế bành
Ví dụ
- My grandfather sits in his armchair.Ông tôi ngồi trên chiếc ghế bành của ông.
- There is an armchair near the window.Có một chiếc ghế bành gần cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- a comfortable armchair · ghế bành thoải mái
- sit in an armchair · ngồi trên ghế bành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbælkəni/ noun ban công
C
a small place with a wall outside an upper room of a building
ban công
Ví dụ
- We have breakfast on the balcony.Chúng tôi ăn sáng ngoài ban công.
- Her flat has a small balcony.Căn hộ của cô ấy có một ban công nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- on the balcony · ở ngoài ban công
- a small balcony · một ban công nhỏ
Dạng từ
- plural balconies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæskɪt/ noun cái giỏ, cái rổ
C
a container made of thin strips, used to carry or keep things
cái giỏ, cái rổ
Ví dụ
- She put the fruit in a basket.Cô ấy cho trái cây vào một cái giỏ.
- There is a basket of clothes in the bathroom.Có một giỏ quần áo trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- a basket of fruit · một giỏ trái cây
- a shopping basket · giỏ mua hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblæŋkɪt/ noun cái chăn, cái mền
C
a thick cover that keeps you warm in bed
cái chăn, cái mền
Ví dụ
- I need another blanket. It is cold.Tôi cần thêm một chiếc chăn. Trời lạnh quá.
- The baby is under a blue blanket.Em bé nằm dưới một chiếc chăn màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- a warm blanket · chiếc chăn ấm
- under a blanket · dưới chăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkkeɪs/ noun tủ sách
C
a piece of furniture with shelves for books
tủ sách
Ví dụ
- The bookcase is next to the window.Tủ sách ở cạnh cửa sổ.
- We bought a new bookcase for my room.Chúng tôi mua một chiếc tủ sách mới cho phòng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a tall bookcase · một chiếc tủ sách cao
- books in the bookcase · sách trong tủ sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkʃelf/ noun giá sách, kệ sách
C
a long flat board on a wall where you keep books
giá sách, kệ sách
Ví dụ
- My dictionary is on the bookshelf.Cuốn từ điển của tôi ở trên giá sách.
- He put the book back on the bookshelf.Anh ấy đặt cuốn sách trở lại giá sách.
Cụm từ đi kèm
- on the bookshelf · trên giá sách
- a wooden bookshelf · giá sách bằng gỗ
Dạng từ
- plural bookshelves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: bookshelf - bookshelves (f đổi thành ves).
-
/bʌlb/ noun bóng đèn
C
the glass part of a lamp that gives light
bóng đèn
Ví dụ
- The bulb in my room is broken.Bóng đèn trong phòng tôi bị hỏng.
- We need a new light bulb.Chúng ta cần một bóng đèn mới.
Cụm từ đi kèm
- a light bulb · bóng đèn
- change a bulb · thay bóng đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊm/ noun cái lược
C
a flat piece of plastic with teeth that you use to make hair tidy
cái lược
Ví dụ
- I need a comb for my hair.Tôi cần một cái lược để chải tóc.
- She put her comb in her bag.Cô ấy cho chiếc lược vào túi.
Cụm từ đi kèm
- a plastic comb · lược nhựa
- use a comb · dùng lược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' là âm câm, đọc là /koʊm/.