Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 9

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Hành động thường ngày

  • /ˈoʊpən/ verb
  • /pɪk/ verb
  • /pleɪ/ verb
  • /ˈpræktɪs/ verb
  • /preɪ/ verb
  • /pʊʃ/ verb
  • /pʊt/ verb
  • /riːd/ verb
  • /rɪˈpiːt/ verb
  • /set/ verb
  • /ʃeɪk/ noun
  • /ʃer/ verb
  • /ʃoʊ/ verb
  • /sɪt/ verb
  • /stɑːrt/ verb
  • /steɪ/ verb
  • /step/ verb
  • /stɑːp/ verb
  • /teɪk/ verb
  • /traɪ/ noun
  • /tɜːrn/ noun
  • /tɜːrn/ verb
  • /juːz/ verb
  • /weɪt/ verb
  • /wɔːk/ noun
  • /wɔːk/ verb
  • /ˈwelkəm/ phrase
  • /ˈwelkəm/ verb
  • Tư duy và ý tưởng

  • /əˈɡriː/ verb
  • /bɪˈliːv/ verb
  • /tʃeɪndʒ/ noun
  • /tʃuːz/ verb
  • /dɪˈskraɪb/ verb
  • /ˈdɪfrəns/ noun
  • /dɪˈskʌs/ verb
  • /driːm/ noun
  • /ɪɡˈzæmpl/ noun
  • /ɪkˈskjuːs/ noun
  • /ˈfoʊkəs/ verb
  • /fərˈɡet/ verb
  • /ɡes/ verb
  • /ˈhæbɪt/ noun
  • /ˈhæpən/ verb
  • /aɪˈdiːə/ noun
  • /ɪˈmædʒɪn/ verb
  • /dʒʌdʒ/ verb
  • /noʊ/ verb
  • /laɪf/ noun
  • /lʌk/ noun
  • /ˈmætər/ noun
  • /miːn/ verb
  • /ˈmeməri/ noun
  • /maɪnd/ noun
  • /noʊt/ verb
  • /pɔɪnt/ noun
  • /ˈprɑːbləm/ noun
  • /ˈriːzn/ noun
  • /rɪˈmembər/ verb
  • /self/ noun
  • /sɑːlv/ verb
  • /səɡˈdʒestʃən/ noun
  • /ʃʊr/ adj
  • /tel/ verb
  • /θɪŋ/ noun
  • /θɪŋk/ verb
  • /ˈtɑːpɪk/ noun
  • /truː/ adj
  • /taɪp/ noun
  • /wɪʃ/ noun
  • Miêu tả sự vật

  • /ɔːl raɪt/ adj
  • /bæd/ adj
  • /ˈbjuːtɪfl/ adj
  • /best/ adj
  • /ˈbetər/ adj
  • /bɪɡ/ adj
  • /blæk/ adj
  • /blæk/ noun
  • /blæŋk/ adj
  • /bluː/ adj
  • /bluː/ noun
  • /braɪt/ adj
  • /ˈbroʊkən/ adj
  • /braʊn/ adj
  • /ˈbɪzi/ adj
  • /ˈsɜːrkl/ noun
  • /kliːn/ adj
  • /kloʊs/ adj
  • /kloʊzd/ adj
  • /ˈkʌlər/ noun
  • /ˈkʌlər/ verb
  • /kuːl/ adj
  • /kəˈrekt/ adj
  • /dɑːrk/ adj
  • /ˈdɪfrənt/ adj
  • /ˈdɪfɪkəlt/ adj
  • /ˈdɜːrti/ adj
  • /draɪ/ adj
  • /ˈiːzi/ adj
  • /ˈevrideɪ/ adj
  • /ˈeksələnt/ adj