Từ vựng A1 — Trang 9
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Hành động thường ngày
-
/ˈoʊpən/ verb mở
T,I
to move something so that it is not closed
mở
Ví dụ
- Please open the window.Làm ơn mở cửa sổ ra.
- The shop opens at nine.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- open the door · mở cửa
- open a book · mở sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
close, shutHọ từ
-
/pɪk/ verb chọn, nhặt, hái
T
to choose one person or thing from a group
chọn, nhặt, hái
Ví dụ
- Pick a card.Hãy chọn một lá bài.
- She picks flowers in the park.Cô ấy hái hoa trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- pick a color · chọn một màu
- pick up · nhặt lên, đón
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pleɪ/ verb chơi, chơi (nhạc cụ)
T,I
to take part in a game or sport, or to have fun
chơi, chơi (nhạc cụ)
Ví dụ
- The children play in the park.Bọn trẻ chơi trong công viên.
- He plays the piano well.Anh ấy chơi piano rất giỏi.
Cụm từ đi kèm
- play a game · chơi một trò chơi
- play football · chơi bóng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpræktɪs/ verb luyện tập
T,I
to do something many times to get better at it
luyện tập
Ví dụ
- I practice English every day.Ngày nào tôi cũng luyện tiếng Anh.
- She practices the piano at night.Cô ấy luyện đàn piano vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- practice English · luyện tiếng Anh
- practice every day · luyện tập hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: practise (Anh-Anh). Anh-Mỹ dùng 'practice' cho cả danh từ và động từ.
-
/preɪ/ verb cầu nguyện
I
to talk to God, often to ask for help
cầu nguyện
Ví dụ
- They pray every morning.Họ cầu nguyện mỗi sáng.
- I pray for my family.Tôi cầu nguyện cho gia đình mình.
Cụm từ đi kèm
- pray for · cầu nguyện cho
- pray to God · cầu nguyện với Chúa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /preɪ/, dễ nhầm với 'prey' (con mồi); cầu nguyện là 'pray for'.
-
/pʊʃ/ verb đẩy
T,I
to move something away from you with your hands
đẩy
Ví dụ
- Push the door, please.Làm ơn đẩy cánh cửa.
- He pushes the car up the hill.Anh ấy đẩy chiếc xe lên đồi.
Cụm từ đi kèm
- push a door · đẩy cửa
- push a button · ấn nút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pullHọ từ
-
/pʊt/ verb đặt, để
T
to place something in a particular position
đặt, để
Ví dụ
- Put your book on the table.Đặt sách của con lên bàn.
- I put milk in my tea.Tôi cho sữa vào trà.
Cụm từ đi kèm
- put on the table · đặt lên bàn
- put in a bag · bỏ vào túi
Dạng từ
- pp put
- past put
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: put - put - put, ba dạng giống nhau.
-
/riːd/ verb đọc
T,I
to look at words and understand them
đọc
Ví dụ
- I read a book every week.Tuần nào tôi cũng đọc một cuốn sách.
- She reads in bed.Cô ấy đọc sách trên giường.
Cụm từ đi kèm
- read a book · đọc sách
- read a letter · đọc thư
Dạng từ
- pp read
- past read
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: read /riːd/ - read /red/ - read /red/. Quá khứ viết giống nhưng đọc khác.
-
/rɪˈpiːt/ verb lặp lại, nhắc lại
T,I
to say or do something again
lặp lại, nhắc lại
Ví dụ
- Please repeat the question.Làm ơn nhắc lại câu hỏi.
- Repeat after me.Hãy nhắc lại theo tôi.
Cụm từ đi kèm
- repeat a word · lặp lại một từ
- repeat after me · lặp lại theo tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/set/ verb đặt, chuẩn bị, cài đặt
T
to put something in a place or get it ready
đặt, chuẩn bị, cài đặt
Ví dụ
- Set the table for dinner.Hãy dọn bàn cho bữa tối.
- I set my clock for six.Tôi cài đồng hồ lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- set the table · dọn bàn ăn
- set a clock · cài đồng hồ
Dạng từ
- pp set
- past set
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: set - set - set, ba dạng giống nhau.
-
/ʃeɪk/ noun cái lắc, sự rung
C
a quick movement up and down or from side to side
cái lắc, sự rung
Ví dụ
- Give the bottle a shake.Hãy lắc chai một cái.
- He said no with a shake of his head.Anh ấy lắc đầu để nói không.
Cụm từ đi kèm
- a shake of the head · cái lắc đầu
- give it a shake · lắc nó một cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃer/ verb chia sẻ, dùng chung
T,I
to let other people use or have part of something
chia sẻ, dùng chung
Ví dụ
- I share my room with my sister.Tôi ở chung phòng với chị gái.
- Let us share the cake.Chúng ta cùng chia bánh nhé.
Cụm từ đi kèm
- share a room · ở chung phòng
- share food · chia sẻ đồ ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃoʊ/ verb cho xem, chỉ
T
to let someone see something
cho xem, chỉ
Ví dụ
- Show me your book.Cho tôi xem sách của bạn.
- She shows us the way.Cô ấy chỉ đường cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- show a picture · cho xem bức tranh
- show the way · chỉ đường
Dạng từ
- pp shown
- past showed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ phân từ thường là 'shown' (cũng có 'showed').
-
/sɪt/ verb ngồi
I
to rest on a chair with your body straight
ngồi
Ví dụ
- Sit here, please.Làm ơn ngồi ở đây.
- The cat sits on the sofa.Con mèo ngồi trên ghế sofa.
Cụm từ đi kèm
- sit down · ngồi xuống
- sit on a chair · ngồi trên ghế
Dạng từ
- pp sat
- past sat
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
standHọ từ
Bất quy tắc: sit - sat - sat.
-
/stɑːrt/ verb bắt đầu
T,I
to begin to do or to happen
bắt đầu
Ví dụ
- School starts at eight.Trường bắt đầu lúc tám giờ.
- I start work at nine.Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- start work · bắt đầu làm việc
- start to rain · bắt đầu mưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
finish, endHọ từ
-
/steɪ/ verb ở lại
I
to be in one place and not go away
ở lại
Ví dụ
- I stay at home on Sunday.Tôi ở nhà vào Chủ nhật.
- Please stay here.Làm ơn ở lại đây.
Cụm từ đi kèm
- stay at home · ở nhà
- stay in a hotel · ở khách sạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/step/ verb bước
I
to move by putting one foot in front of the other
bước
Ví dụ
- Step into the room.Hãy bước vào phòng.
- He steps on the red line.Anh ấy bước lên vạch đỏ.
Cụm từ đi kèm
- step back · bước lùi lại
- step forward · bước lên phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɑːp/ verb dừng lại, ngừng
T,I
to end a movement or an action, or to make it end
dừng lại, ngừng
Ví dụ
- Please stop the car here.Làm ơn dừng xe ở đây.
- The rain stopped in the morning.Mưa đã tạnh vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- stop talking · ngừng nói chuyện
- stop a car · dừng xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
start, goHọ từ
-
/teɪk/ verb lấy, mang đi, đưa đi
T
to get something and carry it, or to go with it to a place
lấy, mang đi, đưa đi
Ví dụ
- Take your bag with you.Hãy mang túi theo bạn.
- I take my son to school.Tôi đưa con trai đến trường.
Cụm từ đi kèm
- take a bus · đi xe buýt
- take a photo · chụp ảnh
Dạng từ
- pp taken
- past took
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: take - took - taken.
-
/traɪ/ noun sự thử, lần thử
C
an act of doing something to see if you can do it
sự thử, lần thử
Ví dụ
- Let me have a try.Để tôi thử xem.
- It was a good try.Đó là một lần thử tốt.
Cụm từ đi kèm
- have a try · thử một lần
- give it a try · thử xem sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attemptTừ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là tries (y đổi thành ies).
-
/tɜːrn/ noun lượt, chỗ rẽ
C
the time when it is your chance to do something in a game or line
lượt, chỗ rẽ
Ví dụ
- It is your turn now.Bây giờ đến lượt bạn.
- Take the next turn on the left.Hãy rẽ ở chỗ rẽ tiếp theo bên trái.
Cụm từ đi kèm
- take turns · thay phiên nhau
- my turn · đến lượt tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɜːrn/ verb quay, rẽ
T,I
to move your body or a thing to face a new way
quay, rẽ
Ví dụ
- Turn left at the shop.Rẽ trái ở cửa hàng.
- She turned and looked at me.Cô ấy quay lại và nhìn tôi.
Cụm từ đi kèm
- turn left · rẽ trái
- turn on the light · bật đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/juːz/ verb dùng, sử dụng
T
to do a job or action with something
dùng, sử dụng
Ví dụ
- I use a pen to write.Tôi dùng bút để viết.
- Can I use your phone?Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
Cụm từ đi kèm
- use a computer · dùng máy tính
- use for · dùng để
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /juːz/, danh từ 'use' đọc /juːs/.
-
/weɪt/ verb đợi, chờ
I
to stay in a place until something happens or someone comes
đợi, chờ
Ví dụ
- Please wait here.Làm ơn đợi ở đây.
- I wait for the bus every morning.Sáng nào tôi cũng đợi xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- wait for · đợi ai/cái gì
- wait a minute · đợi một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'wait for + người/vật', không nói 'wait him'.
-
/wɔːk/ noun cuộc đi dạo, đi bộ
C
a trip on foot that you take for fun or for exercise
cuộc đi dạo, đi bộ
Ví dụ
- We go for a walk after dinner.Sau bữa tối chúng tôi đi dạo.
- The school is a short walk from here.Trường cách đây một đoạn đi bộ ngắn.
Cụm từ đi kèm
- go for a walk · đi dạo
- a long walk · một cuộc đi bộ dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːk/ verb đi bộ
T,I
to move on foot at a normal speed
đi bộ
Ví dụ
- I walk to school every day.Ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường.
- She walks her dog in the park.Cô ấy dắt chó đi dạo trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- walk to school · đi bộ đến trường
- walk home · đi bộ về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwelkəm/ phrase chào mừng, hoan nghênh
used to say hello in a friendly way to someone who has arrived
chào mừng, hoan nghênh
Ví dụ
- Welcome to our home!Chào mừng bạn đến nhà chúng tôi!
- Welcome to Viet Nam.Chào mừng bạn đến Việt Nam.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đáp lời cảm ơn: 'You're welcome' nghĩa là 'không có gì'.
-
/ˈwelkəm/ verb chào đón, đón tiếp
T
to say hello to a person who has just arrived
chào đón, đón tiếp
Ví dụ
- We welcome new students on Monday.Chúng tôi chào đón học sinh mới vào thứ Hai.
- My mother welcomed them at the door.Mẹ tôi đón họ ở cửa.
Cụm từ đi kèm
- welcome a guest · đón khách
- warmly welcome · đón tiếp nồng nhiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Tư duy và ý tưởng
-
/əˈɡriː/ verb đồng ý, tán thành
I
to have the same idea or opinion as another person
đồng ý, tán thành
Ví dụ
- I agree with you.Tôi đồng ý với bạn.
- They agree about the price.Họ đồng ý về giá cả.
Cụm từ đi kèm
- agree with someone · đồng ý với ai đó
- I don't agree · tôi không đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disagreeHọ từ
Nói 'agree with someone', không nói 'be agree'. Đây là động từ thường.
-
/bɪˈliːv/ verb tin, tin tưởng
T,I
to think that something is true
tin, tin tưởng
Ví dụ
- I believe you.Tôi tin bạn.
- She does not believe the story.Cô ấy không tin câu chuyện đó.
Cụm từ đi kèm
- believe in yourself · tin vào bản thân
- I can't believe it · tôi không thể tin được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'believe someone' (tin lời ai), 'believe in' (tin vào sự tồn tại/giá trị).
-
/tʃeɪndʒ/ noun sự thay đổi, tiền lẻ
C,U
the act of becoming different or making something different
sự thay đổi, tiền lẻ
Ví dụ
- There is a big change at school.Có một thay đổi lớn ở trường.
- I need a change of clothes.Tôi cần một bộ quần áo để thay.
Cụm từ đi kèm
- a big change · một thay đổi lớn
- a change of plan · sự thay đổi kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'tiền thối lại, tiền lẻ' (không đếm được): Keep the change.
-
/tʃuːz/ verb chọn, lựa chọn
T,I
to pick the one you want from two or more things
chọn, lựa chọn
Ví dụ
- Choose a color for your bag.Hãy chọn một màu cho chiếc túi của bạn.
- I can't choose between the two cakes.Tôi không thể chọn giữa hai chiếc bánh này.
Cụm từ đi kèm
- choose a gift · chọn quà
- choose between · chọn giữa
Dạng từ
- pp chosen
- past chose
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: choose - chose - chosen. Chú ý phát âm /tʃuːz/.
-
/dɪˈskraɪb/ verb mô tả, miêu tả
T
to say what someone or something is like
mô tả, miêu tả
Ví dụ
- Can you describe your house?Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn không?
- Describe the man to the police.Hãy mô tả người đàn ông đó cho cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- describe a person · mô tả một người
- describe a picture · mô tả một bức tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪfrəns/ noun sự khác biệt
C,U
a way in which two things are not the same
sự khác biệt
Ví dụ
- What is the difference between these two bags?Hai chiếc túi này khác nhau ở điểm nào?
- I see a big difference.Tôi thấy một sự khác biệt lớn.
Cụm từ đi kèm
- a big difference · sự khác biệt lớn
- the difference between · sự khác biệt giữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'difference between A and B', không nói 'difference from A and B'.
-
/dɪˈskʌs/ verb thảo luận, bàn bạc
T
to talk about something with other people
thảo luận, bàn bạc
Ví dụ
- We discuss the lesson in class.Chúng tôi thảo luận bài học trong lớp.
- Let's discuss our plan for Sunday.Hãy cùng bàn kế hoạch cho Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- discuss a problem · thảo luận một vấn đề
- discuss a plan · bàn một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Discuss là ngoại động từ, không dùng 'about': nói 'discuss the plan', không nói 'discuss about the plan'.
-
/driːm/ noun giấc mơ, ước mơ
C
pictures and stories in your mind when you sleep, or something you want very much
giấc mơ, ước mơ
Ví dụ
- I had a good dream last night.Đêm qua tôi có một giấc mơ đẹp.
- Her dream is to be a doctor.Ước mơ của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- have a dream · có một giấc mơ
- a bad dream · một cơn ác mộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæmpl/ noun ví dụ, thí dụ
C
a thing that shows what others of the same kind are like
ví dụ, thí dụ
Ví dụ
- Can you give me an example?Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
- This is a good example.Đây là một ví dụ tốt.
Cụm từ đi kèm
- for example · ví dụ như
- give an example · đưa ra một ví dụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
instanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskjuːs/ noun lời bào chữa, cớ
C
a reason you give to explain a mistake or something you did not do
lời bào chữa, cớ
Ví dụ
- He has a new excuse every day.Ngày nào anh ấy cũng có một cái cớ mới.
- That is not a good excuse.Đó không phải là lý do chính đáng.
Cụm từ đi kèm
- make an excuse · viện cớ
- a good excuse · một cái cớ hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ đọc /ɪkˈskjuːs/ (s); động từ 'excuse' đọc /ɪkˈskjuːz/ (z).
-
/ˈfoʊkəs/ verb tập trung
I
to give all your attention to one thing
tập trung
Ví dụ
- Please focus on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
- I can't focus when it is noisy.Tôi không thể tập trung khi ồn ào.
Cụm từ đi kèm
- focus on · tập trung vào
- hard to focus · khó tập trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'on': 'focus on the lesson', không nói 'focus in'.
-
/fərˈɡet/ verb quên
T,I
to not remember something
quên
Ví dụ
- I forgot my keys.Tôi quên chìa khóa rồi.
- Don't forget to call me.Đừng quên gọi cho tôi nhé.
Cụm từ đi kèm
- forget your name · quên tên mình
- forget to call · quên gọi điện
Dạng từ
- pp forgotten
- past forgot
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rememberHọ từ
Bất quy tắc: forget, forgot, forgotten. 'forget to do' khác 'forget doing'.
-
/ɡes/ verb đoán
T,I
to give an answer when you are not sure it is right
đoán
Ví dụ
- Guess my age.Hãy đoán tuổi của tôi.
- I guess she is at home.Tôi đoán cô ấy đang ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- guess the answer · đoán câu trả lời
- guess right · đoán đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ɡes/: chữ 'u' câm.
-
/ˈhæbɪt/ noun thói quen
C
something you do often, without thinking
thói quen
Ví dụ
- Reading is a good habit.Đọc sách là một thói quen tốt.
- I have a habit of getting up early.Tôi có thói quen dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- a good habit · thói quen tốt
- a bad habit · thói quen xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæpən/ verb xảy ra
I
to take place, often without a plan
xảy ra
Ví dụ
- What happened to your hand?Tay bạn bị làm sao thế?
- The party happens on Saturday.Bữa tiệc diễn ra vào thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- what happened · chuyện gì đã xảy ra
- happen again · xảy ra lần nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là nội động từ, không dùng bị động: không nói 'was happened'.
-
/aɪˈdiːə/ noun ý tưởng, ý kiến
C
a thought or plan in your mind
ý tưởng, ý kiến
Ví dụ
- That is a good idea.Đó là một ý hay.
- I have no idea.Tôi không có ý kiến gì cả.
Cụm từ đi kèm
- a good idea · một ý tưởng hay
- no idea · không biết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmædʒɪn/ verb tưởng tượng
T
to make a picture of something in your mind
tưởng tượng
Ví dụ
- I can imagine a big house.Tôi có thể tưởng tượng ra một ngôi nhà lớn.
- Imagine you are on a beach.Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- imagine a world · tưởng tượng một thế giới
- hard to imagine · khó tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒʌdʒ/ verb đánh giá, xét đoán
T,I
to form an opinion about someone or something
đánh giá, xét đoán
Ví dụ
- Do not judge people by their clothes.Đừng đánh giá người khác qua quần áo.
- It is hard to judge a book by its cover.Khó mà đánh giá một quyển sách qua bìa của nó.
Cụm từ đi kèm
- judge by · đánh giá qua
- judge someone · đánh giá ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/noʊ/ verb biết, quen biết
T,I
to have facts or information in your mind
biết, quen biết
Ví dụ
- I know your brother.Tôi biết anh trai bạn.
- Do you know her name?Bạn có biết tên cô ấy không?
Cụm từ đi kèm
- I don't know · tôi không biết
- know about · biết về
Dạng từ
- pp known
- past knew
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ k không đọc. Bất quy tắc: know - knew - known.
-
/laɪf/ noun cuộc sống, đời sống
C,U
the time between birth and death
cuộc sống, đời sống
Ví dụ
- She has a happy life.Cô ấy có một cuộc sống hạnh phúc.
- My life is very busy.Cuộc sống của tôi rất bận.
Cụm từ đi kèm
- a happy life · một cuộc sống hạnh phúc
- all my life · suốt đời tôi
Dạng từ
- plural lives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: life - lives (f đổi thành ves).
-
/lʌk/ noun may mắn, vận may
U
good things that happen to you by chance
may mắn, vận may
Ví dụ
- Good luck with your test!Chúc bạn may mắn với bài kiểm tra!
- It is just luck.Đó chỉ là may mắn thôi.
Cụm từ đi kèm
- good luck · chúc may mắn
- bad luck · xui xẻo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a luck' hay 'lucks'.
-
/ˈmætər/ noun vấn đề, việc
C
something that you need to think about or do something about
vấn đề, việc
Ví dụ
- What is the matter?Có chuyện gì vậy?
- This is an important matter.Đây là một vấn đề quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- what's the matter · có chuyện gì vậy
- a small matter · một việc nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/miːn/ verb có nghĩa là, ý muốn nói
T
to have a certain idea or meaning
có nghĩa là, ý muốn nói
Ví dụ
- What does this word mean?Từ này có nghĩa là gì?
- I mean the red bag.Ý tôi là chiếc túi màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- what do you mean · ý bạn là gì
- mean to say · có ý nói
Dạng từ
- pp meant
- past meant
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: mean - meant - meant (/ment/).
-
/ˈmeməri/ noun trí nhớ, kỷ niệm
C,U
the power to keep things in your mind, or something you remember
trí nhớ, kỷ niệm
Ví dụ
- She has a good memory.Cô ấy có trí nhớ tốt.
- I have happy memories of school.Tôi có những kỷ niệm vui về trường học.
Cụm từ đi kèm
- a good memory · trí nhớ tốt
- a happy memory · một kỷ niệm đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: memories (đổi y thành ies).
-
/maɪnd/ noun tâm trí, đầu óc
C
the part of you that thinks and feels
tâm trí, đầu óc
Ví dụ
- I have a lot on my mind.Tôi có nhiều điều phải nghĩ.
- Change your mind if you want.Hãy đổi ý nếu bạn muốn.
Cụm từ đi kèm
- change your mind · đổi ý
- in my mind · trong tâm trí tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/noʊt/ verb chú ý, lưu ý
T
to see or pay attention to something
chú ý, lưu ý
Ví dụ
- Please note the time.Xin hãy lưu ý thời gian.
- I note that you are late.Tôi thấy là bạn đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- please note · xin lưu ý
- note the difference · lưu ý sự khác biệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔɪnt/ noun ý, điểm, luận điểm
C
an idea or fact that someone says in a talk
ý, điểm, luận điểm
Ví dụ
- That is a good point.Đó là một ý hay.
- I do not see your point.Tôi không hiểu ý của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a good point · một ý hay
- the main point · ý chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːbləm/ noun vấn đề, rắc rối
C
something difficult that you must think about and solve
vấn đề, rắc rối
Ví dụ
- I have a problem with my phone.Tôi gặp vấn đề với điện thoại của mình.
- That is not a problem.Đó không phải là vấn đề gì.
Cụm từ đi kèm
- no problem · không sao, không vấn đề gì
- a big problem · một vấn đề lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːzn/ noun lý do
C
a cause that explains why something happens or is done
lý do
Ví dụ
- What is the reason for this?Lý do cho việc này là gì?
- He has a good reason to go.Anh ấy có lý do chính đáng để đi.
Cụm từ đi kèm
- a good reason · lý do chính đáng
- the reason for · lý do của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đúng là 'the reason for something', không nói 'the reason of'.
-
/rɪˈmembər/ verb nhớ
T,I
to keep something in your mind and not forget it
nhớ
Ví dụ
- I remember your name.Tôi nhớ tên bạn.
- Remember to call your mother.Nhớ gọi điện cho mẹ nhé.
Cụm từ đi kèm
- remember a name · nhớ một cái tên
- remember to do · nhớ làm việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
forgetHọ từ
'remember to do' là nhớ để làm; 'remember doing' là nhớ đã làm.
-
/self/ noun bản thân, cái tôi
C
the whole person that you are, with your own thoughts
bản thân, cái tôi
Ví dụ
- Be your self at school.Hãy là chính mình ở trường.
- I feel like my old self.Tôi cảm thấy mình như trước đây.
Cụm từ đi kèm
- your true self · con người thật của bạn
Dạng từ
- plural selves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: self - selves. Thường gặp trong 'myself', 'yourself'.
-
/sɑːlv/ verb giải quyết, giải
T
to find the answer to a problem
giải quyết, giải
Ví dụ
- Can you solve this problem?Bạn có giải được bài toán này không?
- We solve it together.Chúng tôi cùng nhau giải quyết việc đó.
Cụm từ đi kèm
- solve a problem · giải quyết vấn đề
- solve a puzzle · giải một câu đố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səɡˈdʒestʃən/ noun gợi ý, đề nghị
C
an idea that you tell someone so they can think about it
gợi ý, đề nghị
Ví dụ
- I have a good suggestion.Tôi có một gợi ý hay.
- Do you have any suggestions for dinner?Bạn có gợi ý nào cho bữa tối không?
Cụm từ đi kèm
- make a suggestion · đưa ra gợi ý
- a good suggestion · một gợi ý hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ideaTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃʊr/ adj chắc chắn
certain that something is true or will happen
chắc chắn
Ví dụ
- I am sure he is at home.Tôi chắc là anh ấy ở nhà.
- Are you sure about this?Bạn có chắc về điều này không?
Cụm từ đi kèm
- be sure of · chắc chắn về
- not sure · không chắc
Dạng từ
- comparative surer
- superlative surest
Từ đồng nghĩa
certainTừ trái nghĩa
unsureHọ từ
-
/tel/ verb nói, kể, bảo
T
to give someone facts or news by speaking
nói, kể, bảo
Ví dụ
- Tell me your name, please.Làm ơn cho tôi biết tên bạn.
- She told me a funny story.Cô ấy đã kể cho tôi một câu chuyện vui.
Cụm từ đi kèm
- tell the truth · nói sự thật
- tell a story · kể một câu chuyện
Dạng từ
- pp told
- past told
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: tell - told - told. Sau tell thường có người nghe: tell me.
-
/θɪŋ/ noun đồ vật, thứ, việc
C
an object, or something that is not named
đồ vật, thứ, việc
Ví dụ
- What is that thing on the table?Cái thứ trên bàn kia là gì?
- I have many things to do today.Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.
Cụm từ đi kèm
- a good thing · một điều tốt
- many things · nhiều thứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θɪŋk/ verb nghĩ, cho rằng
T,I
to have an idea or opinion in your mind
nghĩ, cho rằng
Ví dụ
- I think he is right.Tôi nghĩ anh ấy đúng.
- What do you think about this?Bạn nghĩ gì về điều này?
Cụm từ đi kèm
- think about · nghĩ về
- I think so · tôi nghĩ vậy
Dạng từ
- pp thought
- past thought
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: think - thought - thought. Nói 'think about', không nói 'think of about'.
-
/ˈtɑːpɪk/ noun chủ đề
C
a subject that you talk or write about
chủ đề
Ví dụ
- What is the topic of your talk?Chủ đề bài nói của bạn là gì?
- Our topic today is food.Chủ đề hôm nay của chúng ta là đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- a good topic · một chủ đề hay
- change the topic · đổi chủ đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
subjectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/truː/ adj đúng, thật
right and not wrong, as facts show
đúng, thật
Ví dụ
- Is this story true?Câu chuyện này có thật không?
- It is true that he is ten.Đúng là cậu ấy mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a true story · một câu chuyện có thật
- come true · trở thành sự thật
Dạng từ
- comparative truer
- superlative truest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
falseHọ từ
-
/taɪp/ noun loại, kiểu
C
a group of people or things that are the same in some way
loại, kiểu
Ví dụ
- What type of food do you like?Bạn thích loại đồ ăn nào?
- He is a quiet type of person.Anh ấy là kiểu người trầm lặng.
Cụm từ đi kèm
- a type of · một loại
- this type of · loại này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, sortTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪʃ/ noun điều ước, lời chúc
C
a feeling that you want something to happen
điều ước, lời chúc
Ví dụ
- Make a wish!Hãy ước một điều đi!
- My wish is to see the sea.Điều ước của tôi là được thấy biển.
Cụm từ đi kèm
- make a wish · ước một điều
- best wishes · lời chúc tốt đẹp nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Miêu tả sự vật
-
/ɔːl raɪt/ adj ổn, tạm được
good enough, or not hurt
ổn, tạm được
Ví dụ
- The food is all right.Đồ ăn cũng tạm được.
- Are you all right?Bạn có ổn không?
Cụm từ đi kèm
- feel all right · cảm thấy ổn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay viết 'alright' trong văn nói thân mật. Chỉ đứng sau động từ.
-
/bæd/ adj xấu, tồi, tệ
not good, or not pleasant
xấu, tồi, tệ
Ví dụ
- I have bad news.Tôi có tin xấu.
- The weather is bad today.Hôm nay thời tiết xấu.
Cụm từ đi kèm
- bad news · tin xấu
- a bad day · một ngày tồi tệ
Dạng từ
- comparative worse
- superlative worst
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
goodHọ từ
Dạng so sánh bất quy tắc: bad - worse - worst (không nói 'badder').
-
/ˈbjuːtɪfl/ adj đẹp
very nice to look at or to hear
đẹp
Ví dụ
- She has a beautiful smile.Cô ấy có nụ cười rất đẹp.
- It is a beautiful day.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful view · một khung cảnh đẹp
- a beautiful voice · một giọng hát hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lovely, prettyTừ trái nghĩa
uglyHọ từ
-
/best/ adj tốt nhất, hay nhất
better than all the others
tốt nhất, hay nhất
Ví dụ
- She is my best friend.Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
- This is the best cake.Đây là chiếc bánh ngon nhất.
Cụm từ đi kèm
- my best friend · bạn thân nhất của tôi
- the best way · cách tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worstHọ từ
'Best' là dạng so sánh nhất của 'good', luôn đi với 'the' (the best).
-
/ˈbetər/ adj tốt hơn, khỏe hơn
more good than something else, or less ill than before
tốt hơn, khỏe hơn
Ví dụ
- This book is better than that one.Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.
- I feel better today.Hôm nay tôi thấy khỏe hơn.
Cụm từ đi kèm
- get better · khá hơn, khỏe hơn
- much better · tốt hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worseHọ từ
'Better' là dạng so sánh hơn của 'good'. Không nói 'more good'.
-
/bɪɡ/ adj to, lớn
large in size or amount
to, lớn
Ví dụ
- They have a big house.Họ có một ngôi nhà lớn.
- My brother is bigger than me.Anh trai tôi to con hơn tôi.
Cụm từ đi kèm
- a big city · một thành phố lớn
- a big problem · một vấn đề lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
largeTừ trái nghĩa
smallHọ từ
-
/blæk/ adj đen
having the darkest colour, like night
đen
Ví dụ
- She has long black hair.Cô ấy có mái tóc đen dài.
- My cat is black.Con mèo của tôi màu đen.
Cụm từ đi kèm
- black hair · tóc đen
- a black car · một chiếc ô tô màu đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
whiteHọ từ
-
/blæk/ noun màu đen
U
the darkest colour, like night
màu đen
Ví dụ
- She is dressed in black.Cô ấy mặc đồ đen.
- Black is my favourite colour.Đen là màu tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- dressed in black · mặc đồ đen
- black and white · đen và trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
whiteHọ từ
-
/blæŋk/ adj trống, để trắng
with nothing written or drawn on it
trống, để trắng
Ví dụ
- Please write your name on the blank page.Hãy viết tên bạn lên trang giấy trắng.
- The paper is blank.Tờ giấy còn trống.
Cụm từ đi kèm
- a blank page · một trang trống
- a blank screen · một màn hình trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bluː/ adj xanh da trời, xanh dương
having the colour of the sky on a clear day
xanh da trời, xanh dương
Ví dụ
- The sky is blue.Bầu trời màu xanh.
- She has big blue eyes.Cô ấy có đôi mắt xanh to.
Cụm từ đi kèm
- blue eyes · mắt xanh
- a blue shirt · một chiếc áo sơ mi xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bluː/ noun màu xanh da trời
C,U
the colour of the sky on a clear day
màu xanh da trời
Ví dụ
- Blue is my favourite colour.Xanh dương là màu tôi thích nhất.
- The room is painted in light blue.Căn phòng được sơn màu xanh nhạt.
Cụm từ đi kèm
- light blue · xanh nhạt
- dark blue · xanh đậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/braɪt/ adj sáng, rực rỡ
with a lot of light, or with a strong colour
sáng, rực rỡ
Ví dụ
- The room is bright.Căn phòng rất sáng.
- She wears a bright red dress.Cô ấy mặc chiếc váy đỏ rực.
Cụm từ đi kèm
- bright light · ánh sáng chói
- a bright colour · màu tươi sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
darkHọ từ
-
/ˈbroʊkən/ adj bị vỡ, bị hỏng
in pieces, or not working
bị vỡ, bị hỏng
Ví dụ
- The window is broken.Cửa sổ bị vỡ.
- My phone is broken.Điện thoại của tôi bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- a broken window · cửa sổ bị vỡ
- a broken arm · cánh tay bị gãy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/braʊn/ adj nâu
having the colour of coffee or of earth
nâu
Ví dụ
- My dog has brown eyes.Con chó của tôi có đôi mắt nâu.
- She has a brown bag.Cô ấy có một chiếc túi màu nâu.
Cụm từ đi kèm
- brown hair · tóc nâu
- brown bread · bánh mì nâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪzi/ adj bận, bận rộn
having a lot to do
bận, bận rộn
Ví dụ
- I am busy today.Hôm nay tôi bận.
- The street is busy in the morning.Buổi sáng đường phố rất đông đúc.
Cụm từ đi kèm
- a busy day · một ngày bận rộn
- busy with work · bận với công việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
freeHọ từ
-
/ˈsɜːrkl/ noun hình tròn, vòng tròn
C
a round shape, like the letter O
hình tròn, vòng tròn
Ví dụ
- Draw a circle on the paper.Hãy vẽ một hình tròn lên tờ giấy.
- The children sit in a circle.Bọn trẻ ngồi thành vòng tròn.
Cụm từ đi kèm
- draw a circle · vẽ hình tròn
- in a circle · thành vòng tròn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kliːn/ adj sạch, sạch sẽ
not dirty
sạch, sạch sẽ
Ví dụ
- I need a clean shirt.Tôi cần một chiếc áo sơ mi sạch.
- Her room is always clean.Phòng của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ.
Cụm từ đi kèm
- clean water · nước sạch
- clean hands · đôi tay sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dirtyHọ từ
-
/kloʊs/ adj gần
not far away in space or time
gần
Ví dụ
- My school is close to my house.Trường học của tôi gần nhà tôi.
- The shop is very close.Cửa hàng ở rất gần.
Cụm từ đi kèm
- close to · gần với
- a close friend · một người bạn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nearTừ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'close' đọc /kloʊs/ (s), động từ 'close' đọc /kloʊz/ (z).
-
/kloʊzd/ adj đóng, đóng cửa
shut, not open
đóng, đóng cửa
Ví dụ
- The bank is closed today.Hôm nay ngân hàng đóng cửa.
- The window is closed.Cửa sổ đang đóng.
Cụm từ đi kèm
- a closed door · cánh cửa đóng
- closed on Sunday · đóng cửa vào Chủ nhật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openHọ từ
-
/ˈkʌlər/ noun màu, màu sắc
C,U
red, blue, green or yellow, for example
màu, màu sắc
Ví dụ
- What color is your bag?Chiếc túi của bạn màu gì?
- Blue is my favorite color.Xanh dương là màu yêu thích của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a favorite color · màu yêu thích
- a bright color · màu sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: colour (Anh-Anh).
-
/ˈkʌlər/ verb tô màu
T
to put red, blue or other pens or paint on a picture
tô màu
Ví dụ
- The children color the picture.Bọn trẻ tô màu bức tranh.
- I color the sun yellow.Tôi tô mặt trời màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- color a picture · tô màu một bức tranh
- color in · tô kín màu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: colour (Anh-Anh).
-
/kuːl/ adj mát, ngầu, tuyệt
a little cold, in a nice way
mát, ngầu, tuyệt
Ví dụ
- The water is cool.Nước mát lắm.
- That is a cool bike!Chiếc xe đạp đó ngầu quá!
Cụm từ đi kèm
- cool water · nước mát
- a cool day · một ngày mát mẻ
Dạng từ
- comparative cooler
- superlative coolest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
warmHọ từ
Trong văn nói, 'cool' còn nghĩa 'tuyệt, ngầu': That's cool!
-
/kəˈrekt/ adj đúng, chính xác
right, with no mistakes
đúng, chính xác
Ví dụ
- Your answer is correct.Câu trả lời của bạn đúng.
- Is this the correct time?Đây có phải là giờ chính xác không?
Cụm từ đi kèm
- a correct answer · câu trả lời đúng
- the correct time · giờ chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rightTừ trái nghĩa
wrongHọ từ
-
/dɑːrk/ adj tối, sẫm màu
with little or no light
tối, sẫm màu
Ví dụ
- It is dark outside.Bên ngoài trời tối.
- She has dark hair.Cô ấy có mái tóc đen.
Cụm từ đi kèm
- a dark room · căn phòng tối
- dark blue · xanh đậm
Dạng từ
- comparative darker
- superlative darkest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
light, brightHọ từ
-
/ˈdɪfrənt/ adj khác, khác biệt
not the same as another
khác, khác biệt
Ví dụ
- My sister and I are very different.Chị tôi và tôi rất khác nhau.
- This book is different from that one.Cuốn sách này khác cuốn kia.
Cụm từ đi kèm
- very different · rất khác
- different from · khác với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sameHọ từ
Dùng 'different from' (hoặc 'different to' trong Anh-Anh).
-
/ˈdɪfɪkəlt/ adj khó, khó khăn
not easy to do or understand
khó, khó khăn
Ví dụ
- This question is very difficult.Câu hỏi này rất khó.
- English is not difficult for me.Tiếng Anh không khó với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a difficult question · một câu hỏi khó
- difficult to understand · khó hiểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
easyHọ từ
-
/ˈdɜːrti/ adj bẩn, dơ
not clean
bẩn, dơ
Ví dụ
- My shoes are dirty.Giày của tôi bẩn.
- Put the dirty clothes here.Hãy để quần áo bẩn ở đây.
Cụm từ đi kèm
- dirty hands · đôi tay bẩn
- dirty clothes · quần áo bẩn
Dạng từ
- comparative dirtier
- superlative dirtiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
cleanHọ từ
-
/draɪ/ adj khô
with no water on it or in it
khô
Ví dụ
- My clothes are dry now.Bây giờ quần áo của tôi đã khô.
- The weather is dry today.Hôm nay thời tiết khô ráo.
Cụm từ đi kèm
- dry clothes · quần áo khô
- dry weather · thời tiết khô
Dạng từ
- comparative drier
- superlative driest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wetHọ từ
-
/ˈiːzi/ adj dễ, dễ dàng
not difficult to do or understand
dễ, dễ dàng
Ví dụ
- This question is easy.Câu hỏi này dễ.
- It is easy to find my house.Tìm nhà tôi rất dễ.
Cụm từ đi kèm
- an easy question · một câu hỏi dễ
- easy to use · dễ sử dụng
Dạng từ
- comparative easier
- superlative easiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
difficult, hardHọ từ
-
/ˈevrideɪ/ adj hằng ngày, thường ngày
happening or used on each normal day
hằng ngày, thường ngày
Ví dụ
- This is my everyday bag.Đây là chiếc túi hằng ngày của tôi.
- We talk about everyday things.Chúng tôi nói về những chuyện thường ngày.
Cụm từ đi kèm
- everyday life · cuộc sống hằng ngày
- everyday clothes · quần áo mặc hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'everyday' là tính từ; 'every day' (hai từ) là trạng từ: 'I run every day'.
-
/ˈeksələnt/ adj xuất sắc, tuyệt vời
very good, of the best kind
xuất sắc, tuyệt vời
Ví dụ
- Your work is excellent.Bài làm của bạn rất xuất sắc.
- The food here is excellent.Đồ ăn ở đây rất tuyệt.
Cụm từ đi kèm
- excellent news · tin rất tốt
- an excellent idea · một ý tưởng tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ