Từ vựng A1 — Trang 10
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Miêu tả sự vật
-
/fer/ adj công bằng
right and equal for everyone
công bằng
Ví dụ
- The teacher is always fair.Giáo viên luôn công bằng.
- That is not fair!Như thế không công bằng!
Cụm từ đi kèm
- a fair game · một trận đấu công bằng
- fair to everyone · công bằng với mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unfairHọ từ
-
/fɔːls/ adj sai, giả
not true, not correct
sai, giả
Ví dụ
- The answer is false.Câu trả lời này sai.
- Is this true or false?Điều này đúng hay sai?
Cụm từ đi kèm
- true or false · đúng hay sai
- a false name · tên giả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
trueHọ từ
-
/fæst/ adj nhanh
able to move or do things quickly
nhanh
Ví dụ
- This car is very fast.Chiếc ô tô này rất nhanh.
- She is a fast runner.Cô ấy chạy rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a fast car · một chiếc xe nhanh
- a fast runner · người chạy nhanh
Dạng từ
- comparative faster
- superlative fastest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
slowHọ từ
-
/faɪn/ adj tốt, ổn, khỏe
good enough, or well and happy
tốt, ổn, khỏe
Ví dụ
- I am fine, thank you.Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
- That is a fine idea.Đó là một ý hay.
Cụm từ đi kèm
- feel fine · cảm thấy khỏe
- a fine day · một ngày đẹp trời
Dạng từ
- comparative finer
- superlative finest
Từ đồng nghĩa
well, goodTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/frʌnt/ adj phía trước, ở đằng trước
at the part that faces forward
phía trước, ở đằng trước
Ví dụ
- Close the front door.Hãy đóng cửa trước lại.
- She sits in the front seat.Cô ấy ngồi ở ghế trước.
Cụm từ đi kèm
- the front door · cửa trước
- the front seat · ghế trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
backHọ từ
-
/fʊl/ adj đầy, no
holding as much as it can, with no space left
đầy, no
Ví dụ
- The glass is full of water.Cốc đầy nước.
- I am full, thank you.Tôi no rồi, cảm ơn bạn.
Cụm từ đi kèm
- full of · đầy
- a full bus · một chuyến xe buýt đầy người
Dạng từ
- comparative fuller
- superlative fullest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
emptyHọ từ
Đi với giới từ 'of': 'full of people', không nói 'full with'.
-
/ɡoʊld/ adj màu vàng kim, bằng vàng
having the color of the yellow metal of the same name
màu vàng kim, bằng vàng
Ví dụ
- She has a gold ring.Cô ấy có một chiếc nhẫn vàng.
- The box is gold and red.Chiếc hộp có màu vàng kim và đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a gold ring · nhẫn vàng
- a gold medal · huy chương vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡʊd/ adj tốt, giỏi, hay
of a high level, or nice and pleasant
tốt, giỏi, hay
Ví dụ
- This is a good book.Đây là một cuốn sách hay.
- He is good at football.Anh ấy chơi bóng đá giỏi.
Cụm từ đi kèm
- a good idea · một ý hay
- good at · giỏi về
Dạng từ
- comparative better
- superlative best
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
badHọ từ
Bất quy tắc: good, better, best. Nói 'good at', không nói 'good in'.
-
/ɡreɪ/ adj màu xám
having a color between black and white
màu xám
Ví dụ
- The sky is gray today.Hôm nay bầu trời màu xám.
- He has a gray coat.Anh ấy có một chiếc áo khoác màu xám.
Cụm từ đi kèm
- gray hair · tóc bạc
- a gray sky · bầu trời xám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: grey.
-
/ɡreɪ/ noun màu xám
C,U
the color between black and white
màu xám
Ví dụ
- Gray is my favorite color.Màu xám là màu tôi thích nhất.
- She is dressed in gray.Cô ấy mặc đồ màu xám.
Cụm từ đi kèm
- dressed in gray · mặc đồ màu xám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: grey.
-
/ɡreɪt/ adj tuyệt vời, tuyệt
very good, or very big
tuyệt vời, tuyệt
Ví dụ
- That is a great idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
- We had a great time.Chúng tôi đã có thời gian rất vui.
Cụm từ đi kèm
- a great time · khoảng thời gian tuyệt vời
- a great idea · một ý tưởng tuyệt vời
Dạng từ
- comparative greater
- superlative greatest
Từ đồng nghĩa
wonderful, excellentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːn/ adj màu xanh lá
having the color of grass
màu xanh lá
Ví dụ
- She has a green bag.Cô ấy có một chiếc túi màu xanh lá.
- The trees are green.Những cái cây có màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- green tea · trà xanh
- a green light · đèn xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'green' là xanh lá cây; xanh da trời là 'blue'.
-
/hɑːrd/ adj cứng, khó
not soft, or not easy to do
cứng, khó
Ví dụ
- This bed is very hard.Chiếc giường này rất cứng.
- The test was hard.Bài kiểm tra này khó.
Cụm từ đi kèm
- a hard question · một câu hỏi khó
- a hard bed · chiếc giường cứng
Dạng từ
- comparative harder
- superlative hardest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
soft, easyHọ từ
-
/ˈhevi/ adj nặng
weighing a lot, so it is hard to carry
nặng
Ví dụ
- This bag is very heavy.Chiếc túi này rất nặng.
- The box is too heavy for me.Chiếc hộp nặng quá với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a heavy bag · chiếc túi nặng
- heavy rain · mưa to
Dạng từ
- comparative heavier
- superlative heaviest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lightHọ từ
-
/haɪ/ adj cao
far from the ground, or large in number or amount
cao
Ví dụ
- The wall is very high.Bức tường rất cao.
- That is a high mountain.Đó là một ngọn núi cao.
Cụm từ đi kèm
- a high wall · bức tường cao
- a high price · giá cao
Dạng từ
- comparative higher
- superlative highest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lowHọ từ
'high' dùng cho vật (núi, tường); người thì dùng 'tall'.
-
/hoʊl/ noun cái lỗ, hố
C
an empty space in something, such as the ground or a wall
cái lỗ, hố
Ví dụ
- There is a hole in my bag.Có một cái lỗ trên túi của tôi.
- The dog made a big hole in the garden.Con chó đào một cái hố to trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- a hole in the wall · một cái lỗ trên tường
- dig a hole · đào một cái hố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdiːəl/ adj lý tưởng, hoàn hảo
the best that something can be
lý tưởng, hoàn hảo
Ví dụ
- This is an ideal house for us.Đây là ngôi nhà lý tưởng cho chúng tôi.
- It is ideal weather for the beach.Đó là thời tiết lý tưởng để đi biển.
Cụm từ đi kèm
- an ideal place · một nơi lý tưởng
- ideal for children · lý tưởng cho trẻ em
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perfectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpɔːrtnt/ adj quan trọng
having great value or needing to be thought about
quan trọng
Ví dụ
- Water is important for life.Nước rất quan trọng đối với sự sống.
- This is an important day for me.Đây là một ngày quan trọng với tôi.
Cụm từ đi kèm
- very important · rất quan trọng
- an important meeting · một cuộc họp quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unimportantHọ từ
-
/ˈɪntrəstɪŋ/ adj thú vị, hấp dẫn
making you want to know or learn more
thú vị, hấp dẫn
Ví dụ
- This book is very interesting.Quyển sách này rất thú vị.
- He has an interesting job.Anh ấy có một công việc thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an interesting story · một câu chuyện thú vị
- very interesting · rất thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boringHọ từ
Chỉ vật gây thú vị; người cảm thấy thú vị là 'interested'.
-
/ˈaɪtəm/ noun món đồ, mục
C
one thing in a group or list
món đồ, mục
Ví dụ
- Each item in the shop is cheap.Mỗi món đồ trong cửa hàng đều rẻ.
- Write the first item on the list.Hãy viết mục đầu tiên vào danh sách.
Cụm từ đi kèm
- an item on the list · một mục trong danh sách
- a small item · một món đồ nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiː/ adj chủ chốt, quan trọng nhất
very important or most important
chủ chốt, quan trọng nhất
Ví dụ
- This is the key point.Đây là điểm quan trọng nhất.
- She is a key person in our team.Cô ấy là người chủ chốt trong nhóm chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a key point · một điểm then chốt
- a key word · một từ khóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ này chỉ đứng trước danh từ: 'a key idea'.
-
/kaɪnd/ noun loại, kiểu
C
a group of things or people that are the same in some way
loại, kiểu
Ví dụ
- What kind of food do you like?Bạn thích loại đồ ăn nào?
- This is a kind of fish.Đây là một loại cá.
Cụm từ đi kèm
- what kind of · loại nào
- a kind of · một loại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'this kind of thing' (loại này); 'kind' còn là tính từ: tử tế.
-
/lɑːrdʒ/ adj to, lớn, rộng
big in size or in number
to, lớn, rộng
Ví dụ
- They live in a large house.Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
- I want a large cup of tea.Tôi muốn một cốc trà lớn.
Cụm từ đi kèm
- a large room · một căn phòng rộng
- a large family · một gia đình đông người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bigTừ trái nghĩa
smallHọ từ
-
/laɪt/ adj nhẹ, sáng màu
not heavy, or not dark in colour
nhẹ, sáng màu
Ví dụ
- My bag is light.Chiếc túi của tôi nhẹ.
- She has a light blue dress.Cô ấy có một chiếc váy màu xanh nhạt.
Cụm từ đi kèm
- a light bag · một chiếc túi nhẹ
- light blue · xanh nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
heavy, darkHọ từ
-
/laɪn/ noun đường kẻ, hàng
C
a long thin mark, or a row of people or things
đường kẻ, hàng
Ví dụ
- Draw a line on the paper.Hãy kẻ một đường trên tờ giấy.
- There is a long line at the shop.Có một hàng dài ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a straight line · một đường thẳng
- in a line · xếp hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtl/ adj nhỏ, bé
small in size or amount
nhỏ, bé
Ví dụ
- She has a little dog.Cô ấy có một con chó nhỏ.
- I have a little time today.Hôm nay tôi có một chút thời gian.
Cụm từ đi kèm
- a little girl · một cô bé
- a little house · một ngôi nhà nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
smallTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪvɪŋ/ adj còn sống, đang sống
not dead; having life
còn sống, đang sống
Ví dụ
- Is your grandfather still living?Ông của bạn vẫn còn sống chứ?
- A tree is a living thing.Cây là một vật sống.
Cụm từ đi kèm
- a living thing · một sinh vật sống
- still living · vẫn còn sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deadHọ từ
-
/lɔːŋ/ adj dài, lâu
having a big distance from one end to the other, or lasting a lot of time
dài, lâu
Ví dụ
- She has long hair.Cô ấy có mái tóc dài.
- It is a long day.Đó là một ngày dài.
Cụm từ đi kèm
- long hair · tóc dài
- a long time · một thời gian dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortHọ từ
-
/ˈlʌvli/ adj đáng yêu, dễ thương
very nice or beautiful
đáng yêu, dễ thương
Ví dụ
- What a lovely garden!Khu vườn thật đáng yêu!
- It is a lovely day.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Cụm từ đi kèm
- a lovely day · một ngày đẹp trời
- a lovely girl · một cô gái đáng yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tận cùng -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ.
-
/ˈmɪdl/ adj ở giữa, trung
in the centre of something, not at the end
ở giữa, trung
Ví dụ
- She sits in the middle seat.Cô ấy ngồi ở ghế giữa.
- My middle name is Anna.Tên đệm của tôi là Anna.
Cụm từ đi kèm
- the middle seat · ghế ở giữa
- middle name · tên đệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ này chỉ đứng trước danh từ: 'the middle child'.
-
/nuː/ adj mới
made or bought not long ago, not old
mới
Ví dụ
- I have a new phone.Tôi có một chiếc điện thoại mới.
- She is new at school.Cô ấy là học sinh mới ở trường.
Cụm từ đi kèm
- a new house · một ngôi nhà mới
- brand new · mới tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
oldHọ từ
-
/naɪs/ adj tốt, dễ chịu, tử tế
good, pleasant or kind
tốt, dễ chịu, tử tế
Ví dụ
- She is a nice girl.Cô ấy là một cô gái tốt bụng.
- It is a nice day.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Cụm từ đi kèm
- nice to meet you · rất vui được gặp bạn
- a nice day · một ngày đẹp trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, pleasantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɔɪz/ noun tiếng ồn, tiếng động
C,U
a sound, especially a loud or unpleasant one
tiếng ồn, tiếng động
Ví dụ
- I hear a noise outside.Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
- The noise is too loud.Tiếng ồn quá lớn.
Cụm từ đi kèm
- make a noise · gây ra tiếng ồn
- a loud noise · tiếng ồn lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːf/ adj tắt, không hoạt động
not working or not on, such as a light or a machine
tắt, không hoạt động
Ví dụ
- The light is off.Đèn đang tắt.
- Is the TV off now?Bây giờ ti vi đã tắt chưa?
Cụm từ đi kèm
- the light is off · đèn đang tắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
onHọ từ
-
/ˌoʊˈkeɪ/ adj ổn, được
good enough, not bad and not very good
ổn, được
Ví dụ
- The food is OK.Đồ ăn cũng được.
- Are you OK?Bạn có ổn không?
Cụm từ đi kèm
- feel OK · cảm thấy ổn
- that is OK · không sao đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: okay.
-
/oʊld/ adj già, cũ
having lived or existed for a long time
già, cũ
Ví dụ
- My grandfather is old.Ông tôi đã già.
- This is an old house.Đây là một ngôi nhà cũ.
Cụm từ đi kèm
- an old man · một cụ ông
- how old · bao nhiêu tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
new, youngHọ từ
-
/ˈoʊnli/ adj duy nhất
being the one person or thing of its kind
duy nhất
Ví dụ
- She is the only girl here.Cô ấy là cô gái duy nhất ở đây.
- This is my only pen.Đây là cây bút duy nhất của tôi.
Cụm từ đi kèm
- the only one · người duy nhất
- an only child · con một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊpən/ adj mở
not closed, so that people or things can go in
mở
Ví dụ
- The door is open.Cửa đang mở.
- Is the shop open today?Hôm nay cửa hàng có mở cửa không?
Cụm từ đi kèm
- wide open · mở rộng
- open all day · mở cửa cả ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
closed, shutHọ từ
-
/ˈɔːrɪndʒ/ adj màu cam
having the colour of a carrot
màu cam
Ví dụ
- She has an orange bag.Cô ấy có một chiếc túi màu cam.
- The sun is orange.Mặt trời có màu cam.
Cụm từ đi kèm
- an orange shirt · một chiếc áo sơ mi màu cam
- bright orange · màu cam tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊn/ adj của riêng mình
belonging to you and not to anyone else
của riêng mình
Ví dụ
- I have my own room.Tôi có phòng riêng của mình.
- She has her own phone.Cô ấy có điện thoại riêng.
Cụm từ đi kèm
- my own room · phòng riêng của tôi
- on your own · tự mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'own' luôn đứng sau my, your, his...: 'my own', không nói 'an own'.
-
/ˈpɜːrsənl/ adj cá nhân, riêng tư
belonging to one person, not to a group
cá nhân, riêng tư
Ví dụ
- This is my personal phone.Đây là điện thoại riêng của tôi.
- Please write your personal name.Làm ơn viết tên cá nhân của bạn.
Cụm từ đi kèm
- personal information · thông tin cá nhân
- a personal question · một câu hỏi riêng tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪŋk/ adj màu hồng
having a light red colour
màu hồng
Ví dụ
- She has a pink bag.Cô ấy có một chiếc túi màu hồng.
- The flower is pink.Bông hoa màu hồng.
Cụm từ đi kèm
- a pink dress · một chiếc váy màu hồng
- light pink · hồng nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪti/ adj xinh, đẹp
nice to look at, especially a girl or a thing
xinh, đẹp
Ví dụ
- She is a pretty girl.Cô ấy là một cô gái xinh xắn.
- What a pretty dress!Chiếc váy đẹp quá!
Cụm từ đi kèm
- a pretty girl · một cô gái xinh xắn
- pretty flowers · những bông hoa đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beautiful, niceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrpl/ noun màu tím
U
the colour you get by mixing red and blue
màu tím
Ví dụ
- Purple is my favourite colour.Màu tím là màu yêu thích của tôi.
- She wears purple on Monday.Cô ấy mặc đồ màu tím vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
- dressed in purple · mặc đồ màu tím
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwaɪət/ adj yên tĩnh, im lặng
making little or no noise
yên tĩnh, im lặng
Ví dụ
- The room is very quiet.Căn phòng rất yên tĩnh.
- Be quiet, the baby is asleep.Hãy giữ yên lặng, em bé đang ngủ.
Cụm từ đi kèm
- a quiet street · một con phố yên tĩnh
- keep quiet · giữ im lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loud, noisyHọ từ
-
/ˈredi/ adj sẵn sàng
prepared and able to do something now
sẵn sàng
Ví dụ
- Dinner is ready.Bữa tối đã sẵn sàng.
- Are you ready to go?Bạn đã sẵn sàng đi chưa?
Cụm từ đi kèm
- get ready · chuẩn bị sẵn sàng
- ready to go · sẵn sàng đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'ready for something' hoặc 'ready to do something'.
-
/ˈriːəl/ adj thật, có thật
true and not imagined or made up
thật, có thật
Ví dụ
- This is a real gold ring.Đây là chiếc nhẫn vàng thật.
- Is the story real?Câu chuyện này có thật không?
Cụm từ đi kèm
- a real name · tên thật
- real life · đời thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
falseHọ từ
-
/red/ adj màu đỏ
having the colour of blood
màu đỏ
Ví dụ
- She has a red bag.Cô ấy có một chiếc túi màu đỏ.
- The apple is red.Quả táo màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a red car · một chiếc ô tô màu đỏ
- red hair · tóc đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪt/ adj đúng, bên phải
correct, or on the side opposite to left
đúng, bên phải
Ví dụ
- Your answer is right.Câu trả lời của bạn đúng.
- Turn right at the shop.Rẽ phải ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- the right answer · câu trả lời đúng
- the right hand · tay phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wrong, leftHọ từ
-
/roʊ/ noun hàng, dãy
C
a line of people or things next to each other
hàng, dãy
Ví dụ
- I sit in the front row.Tôi ngồi ở hàng đầu.
- There is a row of trees.Có một hàng cây.
Cụm từ đi kèm
- the front row · hàng đầu
- a row of trees · một hàng cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /roʊ/ (vần với 'go'), khác với 'row' /raʊ/ là cuộc cãi nhau.
-
/seɪm/ adj giống nhau, cùng
not different, or exactly like another thing
giống nhau, cùng
Ví dụ
- We have the same bag.Chúng tôi có cùng một kiểu túi.
- They go to the same school.Họ học cùng một trường.
Cụm từ đi kèm
- the same age · cùng tuổi
- at the same time · cùng một lúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differentHọ từ
Luôn dùng 'the same', không nói 'same' đứng một mình trước danh từ.
-
/ˈsekʃn/ noun phần, khu vực
C
one part of a book, shop or place
phần, khu vực
Ví dụ
- Read the first section of the book.Hãy đọc phần đầu của cuốn sách.
- The shop has a food section.Cửa hàng có khu bán đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- the first section · phần đầu tiên
- a food section · khu thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɔːrt/ adj ngắn, thấp
not long, or not tall
ngắn, thấp
Ví dụ
- She has short hair.Cô ấy có mái tóc ngắn.
- My brother is short.Anh trai tôi thấp.
Cụm từ đi kèm
- short hair · tóc ngắn
- a short story · truyện ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
long, tallHọ từ
-
/saɪd/ noun bên, phía, mặt
C
the left or right part of something
bên, phía, mặt
Ví dụ
- Sit on the other side.Hãy ngồi ở phía bên kia.
- The shop is on the left side.Cửa hàng ở phía bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the other side · phía bên kia
- on the left side · ở bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sloʊ/ adj chậm
not fast
chậm
Ví dụ
- The bus is very slow.Xe buýt rất chậm.
- He is a slow reader.Anh ấy đọc chậm.
Cụm từ đi kèm
- a slow bus · chuyến xe buýt chậm
- slow down · đi chậm lại
Dạng từ
- comparative slower
- superlative slowest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fast, quickHọ từ
-
/smɔːl/ adj nhỏ, bé
not big in size
nhỏ, bé
Ví dụ
- I have a small room.Tôi có một căn phòng nhỏ.
- This shirt is too small.Chiếc áo này quá nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a small house · một ngôi nhà nhỏ
- small size · cỡ nhỏ
Dạng từ
- comparative smaller
- superlative smallest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
big, largeHọ từ
-
/ˈspeʃl/ adj đặc biệt
not usual and better than others
đặc biệt
Ví dụ
- Today is a special day.Hôm nay là một ngày đặc biệt.
- I made a special cake for you.Tôi làm một chiếc bánh đặc biệt cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- a special day · một ngày đặc biệt
- something special · điều gì đó đặc biệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unusualTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɑːt/ noun đốm, chấm, vết
C
a small round mark on something
đốm, chấm, vết
Ví dụ
- The dog has black spots.Con chó có những đốm đen.
- There is a spot on my shirt.Có một vết bẩn trên áo của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a black spot · một đốm đen
- a spot on the shirt · vết bẩn trên áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɪl/ adj yên, đứng yên
not moving
yên, đứng yên
Ví dụ
- Stand still, please.Làm ơn đứng yên.
- The water is very still.Mặt nước rất phẳng lặng.
Cụm từ đi kèm
- stand still · đứng yên
- keep still · giữ yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
movingHọ từ
'still' tính từ là 'đứng yên'; 'still' phó từ là 'vẫn còn'.
-
/streɪndʒ/ adj lạ, kỳ lạ
not usual or not known, so that it feels a little odd
lạ, kỳ lạ
Ví dụ
- I heard a strange sound at night.Tôi nghe thấy một âm thanh lạ vào ban đêm.
- It is strange that he is not here.Thật lạ là anh ấy không có ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a strange noise · tiếng động lạ
- feel strange · cảm thấy lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
odd, unusualTừ trái nghĩa
normalHọ từ
-
/ˈsuːpər/ adj tuyệt vời, siêu
very good, in a way that makes you happy
tuyệt vời, siêu
Ví dụ
- We had a super day at the beach.Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời ở bãi biển.
- That is a super idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a super day · một ngày tuyệt vời
- feel super · cảm thấy tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterəbl/ adj tồi tệ, khủng khiếp
very bad, and making you feel unhappy or afraid
tồi tệ, khủng khiếp
Ví dụ
- The weather was terrible yesterday.Thời tiết hôm qua thật tồi tệ.
- I have a terrible headache.Tôi bị đau đầu khủng khiếp.
Cụm từ đi kèm
- a terrible day · một ngày tồi tệ
- feel terrible · cảm thấy rất tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
awful, horribleTừ trái nghĩa
wonderfulHọ từ
-
/θɪk/ adj dày
with a large distance between one side and the other
dày
Ví dụ
- This is a thick book.Đây là một quyển sách dày.
- He wears a thick coat in winter.Anh ấy mặc áo khoác dày vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a thick book · quyển sách dày
- thick hair · tóc dày
Dạng từ
- comparative thicker
- superlative thickest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thinHọ từ
-
/θɪn/ adj mỏng, gầy
with a small distance between one side and the other
mỏng, gầy
Ví dụ
- The wall is very thin.Bức tường rất mỏng.
- She cut a thin slice of bread.Cô ấy cắt một lát bánh mì mỏng.
Cụm từ đi kèm
- a thin slice · một lát mỏng
- a thin man · người đàn ông gầy
Dạng từ
- comparative thinner
- superlative thinnest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thickHọ từ
-
/tɑːp/ noun đỉnh, phần trên cùng
C
the highest part or point of something
đỉnh, phần trên cùng
Ví dụ
- The cat is on the top of the bag.Con mèo ở trên đỉnh chiếc túi.
- We walked to the top of the hill.Chúng tôi đi bộ lên đỉnh đồi.
Cụm từ đi kèm
- the top of · đỉnh của
- at the top · ở trên cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bottomHọ từ
-
/tuːb/ noun ống, tuýp
C
a long round pipe, or a soft long container with a cap
ống, tuýp
Ví dụ
- I need a tube of toothpaste.Tôi cần một tuýp kem đánh răng.
- Water goes through the tube.Nước chảy qua ống.
Cụm từ đi kèm
- a tube of · một tuýp
- a long tube · một cái ống dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/waɪt/ adj trắng
having the colour of milk or snow
trắng
Ví dụ
- She has a white cat.Cô ấy có một con mèo trắng.
- He wears a white shirt.Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
Cụm từ đi kèm
- white paper · giấy trắng
- white rice · cơm trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
blackHọ từ
-
/waɪt/ noun màu trắng
U
the colour of milk or snow
màu trắng
Ví dụ
- The room is painted in white.Căn phòng được sơn màu trắng.
- I like white better than black.Tôi thích màu trắng hơn màu đen.
Cụm từ đi kèm
- dressed in white · mặc đồ trắng
- pure white · trắng tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwʌndərfl/ adj tuyệt vời
very good or very nice
tuyệt vời
Ví dụ
- We had a wonderful day.Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời.
- The food was wonderful.Món ăn rất tuyệt.
Cụm từ đi kèm
- a wonderful time · khoảng thời gian tuyệt vời
- wonderful news · tin tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, lovelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɔːŋ/ adj sai, nhầm
not correct or not true
sai, nhầm
Ví dụ
- This answer is wrong.Câu trả lời này sai.
- I took the wrong bus.Tôi đã đi nhầm xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- the wrong answer · câu trả lời sai
- go wrong · trục trặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjeloʊ/ adj vàng
having the colour of a lemon or the sun
vàng
Ví dụ
- She has a yellow bag.Cô ấy có một chiếc cặp màu vàng.
- The banana is yellow.Quả chuối màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- a yellow flower · một bông hoa vàng
- bright yellow · vàng tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjeloʊ/ noun màu vàng
C,U
the colour of a lemon or the sun
màu vàng
Ví dụ
- I like yellow.Tôi thích màu vàng.
- The room is painted in yellow.Căn phòng được sơn màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- dressed in yellow · mặc đồ vàng
- light yellow · vàng nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Cách thức và thời điểm
-
/əˈbʌv/ adv ở trên, phía trên
in a higher place than something else
ở trên, phía trên
Ví dụ
- The birds fly above.Những con chim bay ở phía trên.
- Look at the picture above.Hãy nhìn bức tranh ở phía trên.
Cụm từ đi kèm
- the room above · căn phòng ở tầng trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
belowHọ từ
-
/əˈɡen/ adv lại, lần nữa
one more time
lại, lần nữa
Ví dụ
- Please say it again.Làm ơn nói lại lần nữa.
- I see him again tomorrow.Ngày mai tôi lại gặp anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- try again · thử lại
- see you again · hẹn gặp lại bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːl raɪt/ adv ổn, tạm được
in a way that is good enough
ổn, tạm được
Ví dụ
- The new phone works all right.Chiếc điện thoại mới dùng ổn.
- He did all right in the test.Anh ấy làm bài kiểm tra cũng tạm ổn.
Cụm từ đi kèm
- work all right · hoạt động ổn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːlmoʊst/ adv gần như, hầu như
nearly, but not completely
gần như, hầu như
Ví dụ
- It is almost ten o'clock.Sắp mười giờ rồi.
- I am almost ready.Tôi gần như đã sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- almost always · hầu như luôn luôn
- almost ready · gần như sẵn sàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈloʊn/ adv một mình
without any other people
một mình
Ví dụ
- She lives alone.Cô ấy sống một mình.
- I like to walk alone.Tôi thích đi bộ một mình.
Cụm từ đi kèm
- live alone · sống một mình
- leave someone alone · để ai đó yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɔːŋ/ adv tiến về phía trước, dọc theo
forward in one direction
tiến về phía trước, dọc theo
Ví dụ
- The bus moves along slowly.Chiếc xe buýt chạy chầm chậm về phía trước.
- Come along with us.Hãy đi cùng chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- come along · đi cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈredi/ adv đã, rồi
before now or before the time you expected
đã, rồi
Ví dụ
- I have already eaten.Tôi đã ăn rồi.
- She is already here.Cô ấy đã ở đây rồi.
Cụm từ đi kèm
- already finished · đã xong rồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành. Không nhầm với 'all ready' (tất cả đã sẵn sàng).
-
/ˈɔːlsoʊ/ adv cũng, ngoài ra
used to add one more thing; too
cũng, ngoài ra
Ví dụ
- I also like tea.Tôi cũng thích trà.
- She is kind and also funny.Cô ấy tốt bụng và cũng vui tính.
Cụm từ đi kèm
- also known as · còn được gọi là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tooTừ trái nghĩa
Họ từ
'Also' đứng trước động từ thường, sau 'be'. Không đứng cuối câu như 'too'.
-
/ˈɔːlweɪz/ adv luôn luôn
every time, or at all times
luôn luôn
Ví dụ
- I always eat breakfast.Tôi luôn ăn sáng.
- He is always happy.Anh ấy lúc nào cũng vui.
Cụm từ đi kèm
- always late · luôn muộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
neverHọ từ
-
/əˈweɪ/ adv đi xa, xa, ra khỏi
to or at a different place, not here
đi xa, xa, ra khỏi
Ví dụ
- The bird flew away.Con chim bay đi mất.
- My school is not far away.Trường tôi không ở xa.
Cụm từ đi kèm
- run away · chạy đi
- far away · ở xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæk/ adv trở lại, về
to the place where someone or something was before
trở lại, về
Ví dụ
- I will be back at five.Tôi sẽ về lúc năm giờ.
- He gave the book back.Anh ấy trả lại cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- come back · quay lại
- go back home · về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈfɔːr/ adv trước đây, trước đó
at an earlier time
trước đây, trước đó
Ví dụ
- I have seen this film before.Tôi đã xem bộ phim này rồi.
- She came the day before.Cô ấy đã đến vào ngày hôm trước.
Cụm từ đi kèm
- the day before · ngày hôm trước
- never before · chưa bao giờ trước đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
afterHọ từ
-
/bɪˈhaɪnd/ adv ở phía sau
at the back of someone or something
ở phía sau
Ví dụ
- The dog runs behind.Con chó chạy ở phía sau.
- He stayed behind after class.Anh ấy ở lại sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- stay behind · ở lại phía sau
- walk behind · đi ở phía sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aheadHọ từ
-
/bɪˈloʊ/ adv ở dưới, bên dưới
in a lower place than something else
ở dưới, bên dưới
Ví dụ
- Look at the picture below.Hãy nhìn bức tranh bên dưới.
- The water is far below.Mặt nước ở rất xa phía dưới.
Cụm từ đi kèm
- see below · xem bên dưới
- the room below · căn phòng bên dưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aboveHọ từ
-
/best/ adv nhất, tốt nhất
in the way that is better than all others
nhất, tốt nhất
Ví dụ
- I like her best.Tôi quý cô ấy nhất.
- Who sings best in your class?Ai hát hay nhất trong lớp bạn?
Cụm từ đi kèm
- like best · thích nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worstHọ từ
-
/ˈbɑːtəm/ noun đáy, phần dưới cùng
C
the lowest part of something
đáy, phần dưới cùng
Ví dụ
- My bag is at the bottom of the stairs.Cặp của tôi ở dưới chân cầu thang.
- Write your name at the bottom of the page.Hãy viết tên bạn ở cuối trang.
Cụm từ đi kèm
- at the bottom · ở dưới cùng
- the bottom of the page · cuối trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
topHọ từ
-
/ˈkerfəli/ adv một cách cẩn thận
in a way that shows you think about what you do
một cách cẩn thận
Ví dụ
- Read the question carefully.Hãy đọc kỹ câu hỏi.
- He carries the cup carefully.Anh ấy bê cái cốc một cách cẩn thận.
Cụm từ đi kèm
- listen carefully · lắng nghe cẩn thận
- drive carefully · lái xe cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carelesslyHọ từ
-
/daʊn/ adv xuống, ở dưới
to a lower place or position
xuống, ở dưới
Ví dụ
- Sit down, please.Mời bạn ngồi xuống.
- The cat jumped down from the chair.Con mèo nhảy xuống khỏi chiếc ghế.
Cụm từ đi kèm
- sit down · ngồi xuống
- come down · đi xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upHọ từ
-
/ˈɜːrli/ adv sớm
before the usual or expected time
sớm
Ví dụ
- I get up early every day.Ngày nào tôi cũng dậy sớm.
- The bus came early.Xe buýt đến sớm.
Cụm từ đi kèm
- get up early · dậy sớm
- arrive early · đến sớm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lateHọ từ
-
/ˈiːðər/ adv cũng không
used after a no-sentence to say that something is also not true
cũng không
Ví dụ
- I don't like cold coffee, and he doesn't either.Tôi không thích cà phê lạnh, và anh ấy cũng không.
- She can't swim. I can't either.Cô ấy không biết bơi. Tôi cũng không.
Cụm từ đi kèm
- not either · cũng không
- me neither, not me either · tôi cũng không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trong câu phủ định; câu khẳng định dùng 'too' hoặc 'also'. Có thể đọc /ˈaɪðər/.
-
/els/ adv khác, nữa
in addition to what has been said, or different from it
khác, nữa
Ví dụ
- What else do you need?Bạn còn cần gì nữa?
- Ask someone else.Hãy hỏi người khác.
Cụm từ đi kèm
- something else · một thứ khác
- someone else · một người khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'else' đứng sau từ như what, who, something, anything, someone: What else?
-
/ˈevriwer/ adv mọi nơi, khắp nơi
in every place
mọi nơi, khắp nơi
Ví dụ
- I looked everywhere for my keys.Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi.
- There are flowers everywhere.Khắp nơi đều có hoa.
Cụm từ đi kèm
- look everywhere · tìm khắp nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
all overTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæst/ adv nhanh, mau
in a quick way
nhanh, mau
Ví dụ
- He runs very fast.Anh ấy chạy rất nhanh.
- Don't drive so fast.Đừng lái xe nhanh quá.
Cụm từ đi kèm
- run fast · chạy nhanh
- talk fast · nói nhanh
Dạng từ
- comparative faster
- superlative fastest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
slowlyHọ từ
Trạng từ 'fast' giữ nguyên dạng: nói 'run fast', không nói 'run fastly'.
-
/fɜːrst/ adv trước tiên, đầu tiên
before anything or anyone else
trước tiên, đầu tiên
Ví dụ
- First, wash your hands.Trước tiên hãy rửa tay.
- She came first in the race.Cô ấy về nhất trong cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- first of all · trước hết
- come first · đến đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lastHọ từ
-
/ˈfɑːloʊɪŋ/ adj tiếp theo, sau đây
coming next, after this
tiếp theo, sau đây
Ví dụ
- Read the following words.Hãy đọc những từ sau đây.
- We left the following day.Chúng tôi rời đi vào ngày hôm sau.
Cụm từ đi kèm
- the following day · ngày hôm sau
- the following words · những từ sau đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nextTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɑːrd/ adv chăm chỉ, mạnh, hết sức
with a lot of effort or force
chăm chỉ, mạnh, hết sức
Ví dụ
- She works hard every day.Ngày nào cô ấy cũng làm việc chăm chỉ.
- It is raining hard.Trời đang mưa to.
Cụm từ đi kèm
- work hard · làm việc chăm chỉ
- try hard · cố gắng hết sức
Dạng từ
- comparative harder
- superlative hardest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'hard' là trạng từ cho 'work hard'; 'hardly' nghĩa là 'hầu như không', khác hẳn.
-
/hɪr/ adv ở đây, đến đây
in or to this place
ở đây, đến đây
Ví dụ
- Come here, please.Làm ơn lại đây.
- I live here.Tôi sống ở đây.
Cụm từ đi kèm
- come here · đến đây
- right here · ngay tại đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thereHọ từ
-
/haʊ/ adv như thế nào, bằng cách nào
used to ask about the way something is done or about a state
như thế nào, bằng cách nào
Ví dụ
- How are you today?Hôm nay bạn thế nào?
- How do you go to school?Bạn đến trường bằng cách nào?
Cụm từ đi kèm
- how much · bao nhiêu (tiền, lượng)
- how many · bao nhiêu (số lượng)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ