Từ vựng A1 — Trang 11
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cách thức và thời điểm
-
/dʒʌst/ adv vừa mới, chỉ
a short time ago, or only and no more
vừa mới, chỉ
Ví dụ
- I have just eaten lunch.Tôi vừa ăn trưa xong.
- It is just a small bag.Nó chỉ là một chiếc túi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- just now · vừa mới đây
- just a minute · đợi một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/left/ adj bên trái
on the side of your body that is opposite the right
bên trái
Ví dụ
- Write with your left hand.Hãy viết bằng tay trái.
- The shop is on the left side.Cửa hàng ở bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the left hand · tay trái
- on the left · ở bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
-
/ˈlɪtl/ adv một chút, ít
not much, or only a small amount
một chút, ít
Ví dụ
- I sleep very little.Tôi ngủ rất ít.
- He speaks little English.Anh ấy nói rất ít tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- very little · rất ít
- a little · một chút
Dạng từ
- comparative less
- superlative least
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a little' (một chút, đủ dùng) khác 'little' (rất ít, gần như không có).
-
/lɑːt/ adv nhiều, rất nhiều
very much; often (in the phrase 'a lot')
nhiều, rất nhiều
Ví dụ
- I like her a lot.Tôi rất quý cô ấy.
- He plays football a lot.Cậu ấy chơi bóng đá rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- a lot · rất nhiều
- thanks a lot · cảm ơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng 'a lot' hoặc 'lots', không nói 'lot' một mình.
-
/ˈmeɪbi/ adv có lẽ, có thể
used to say that something is possible but not sure
có lẽ, có thể
Ví dụ
- Maybe it will rain tomorrow.Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
- Maybe he is at home.Có lẽ anh ấy đang ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- maybe not · có lẽ không
- maybe later · để sau nhé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perhapsTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌtʃ/ adv nhiều, rất (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn)
used to show a large degree, mostly in questions and negative sentences
nhiều, rất (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn)
Ví dụ
- I do not like fish much.Tôi không thích cá lắm.
- Do you go out much?Bạn có hay ra ngoài không?
Cụm từ đi kèm
- not much · không nhiều lắm
- very much · rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɪr/ prep gần
used to show a small distance from a person, place or thing
gần
Ví dụ
- I live near the park.Tôi sống gần công viên.
- Sit near me.Hãy ngồi gần tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnevər/ adv không bao giờ
not at any time
không bao giờ
Ví dụ
- I never eat meat.Tôi không bao giờ ăn thịt.
- He is never late.Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- never mind · đừng bận tâm
- almost never · hầu như không bao giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
alwaysHọ từ
-
/naʊ/ adv bây giờ, hiện nay
at this time, at the present moment
bây giờ, hiện nay
Ví dụ
- I am at home now.Bây giờ tôi đang ở nhà.
- Come here now!Đến đây ngay đi!
Cụm từ đi kèm
- right now · ngay bây giờ
- from now on · từ giờ trở đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːfn/ adv thường, hay
many times, or in many cases
thường, hay
Ví dụ
- I often walk to school.Tôi thường đi bộ đến trường.
- She does not often cook.Cô ấy không hay nấu ăn.
Cụm từ đi kèm
- very often · rất thường xuyên
- how often · bao lâu một lần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frequentlyTừ trái nghĩa
neverHọ từ
-
/ˌoʊˈkeɪ/ adv được, đồng ý
used to say yes or to show that you agree
được, đồng ý
Ví dụ
- OK, let's go.Được rồi, chúng ta đi thôi.
- Can I sit here? OK.Tôi ngồi đây được không? Được.
Cụm từ đi kèm
- do OK · làm ổn, khá tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: okay.
-
/wʌns/ adv một lần
one time only
một lần
Ví dụ
- I go there once a week.Tôi đến đó mỗi tuần một lần.
- He called me once.Anh ấy đã gọi cho tôi một lần.
Cụm từ đi kèm
- once a week · mỗi tuần một lần
- at once · ngay lập tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊnli/ adv chỉ
and nothing or no one else
chỉ
Ví dụ
- I have only two pens.Tôi chỉ có hai cây bút.
- It is only ten dollars.Chỉ có mười đô la thôi.
Cụm từ đi kèm
- only one · chỉ một
- not only · không chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊt/ adv ra ngoài, ở ngoài
away from the inside of a place
ra ngoài, ở ngoài
Ví dụ
- She goes out every night.Tối nào cô ấy cũng ra ngoài.
- My dad is out now.Bây giờ bố tôi không có ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- go out · ra ngoài
- come out · đi ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inHọ từ
-
/ˌaʊtˈsaɪd/ adv bên ngoài, ngoài trời
not inside a building
bên ngoài, ngoài trời
Ví dụ
- The children play outside.Bọn trẻ chơi ở ngoài.
- It is cold outside.Bên ngoài trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- go outside · đi ra ngoài
- wait outside · đợi bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insideHọ từ
-
/pæst/ adv qua, ngang qua
going from one side of something to the other side
qua, ngang qua
Ví dụ
- The bus goes past.Chiếc xe buýt chạy qua.
- He walked past without a word.Anh ấy đi ngang qua mà không nói gì.
Cụm từ đi kèm
- go past · đi qua
- run past · chạy qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæst/ prep quá, hơn (giờ); đi ngang qua
used to say that a time is after a certain hour
quá, hơn (giờ); đi ngang qua
Ví dụ
- It is ten past six.Bây giờ là sáu giờ mười.
- I walk past the park.Tôi đi bộ ngang qua công viên.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pliːz/ adv làm ơn, xin vui lòng
a polite word that you use when you ask for something
làm ơn, xin vui lòng
Ví dụ
- Please sit down.Xin mời ngồi.
- Can I have some water, please?Làm ơn cho tôi xin ít nước.
Cụm từ đi kèm
- yes, please · vâng, làm ơn
- please come in · xin mời vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɪkli/ adv nhanh, một cách nhanh chóng
in a short time or at high speed
nhanh, một cách nhanh chóng
Ví dụ
- He ran home quickly.Anh ấy chạy về nhà thật nhanh.
- Please eat quickly, we are late.Hãy ăn nhanh lên, chúng ta muộn rồi.
Cụm từ đi kèm
- run quickly · chạy nhanh
- work quickly · làm việc nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastTừ trái nghĩa
slowlyHọ từ
-
/ˈriːəl/ adv rất, thật là (nói thân mật)
very, used before an adjective in informal speech
rất, thật là (nói thân mật)
Ví dụ
- That is real good.Cái đó thật là tốt.
- He is real happy today.Hôm nay anh ấy rất vui.
Cụm từ đi kèm
- real good · rất tốt
- real fast · rất nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trong văn nói thân mật, nhất là Anh-Mỹ. Khi viết trang trọng hãy dùng 'really'.
-
/ˈriːəli/ adv thực sự, rất
very much, or in fact
thực sự, rất
Ví dụ
- I really like your bag.Tôi thực sự thích túi của bạn.
- The food is really good.Đồ ăn rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- really good · rất tốt
- really like · thực sự thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
veryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪt/ adv ngay, về bên phải
exactly, or to the side opposite to left
ngay, về bên phải
Ví dụ
- Turn right at the bank.Rẽ phải ở ngân hàng.
- I will be back right now.Tôi sẽ quay lại ngay bây giờ.
Cụm từ đi kèm
- right now · ngay bây giờ
- turn right · rẽ phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
leftHọ từ
-
/seɪm/ adv giống như vậy, như nhau
in a way that is not different
giống như vậy, như nhau
Ví dụ
- They all dress the same.Tất cả họ ăn mặc giống nhau.
- Do it the same as me.Hãy làm giống như tôi.
Cụm từ đi kèm
- feel the same · cảm thấy như nhau
- look the same · trông giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đi với 'the': 'the same'.
-
/ʃɔːrt/ adv đột ngột, hụt, thiếu
suddenly, before the expected end
đột ngột, hụt, thiếu
Ví dụ
- He stopped short at the door.Anh ấy dừng lại đột ngột ở cửa.
- We ran short of milk.Chúng tôi sắp hết sữa.
Cụm từ đi kèm
- stop short · dừng đột ngột
- run short of · sắp hết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːn/ adv sớm, chẳng bao lâu nữa
in a short time from now
sớm, chẳng bao lâu nữa
Ví dụ
- I will see you soon.Tôi sẽ sớm gặp lại bạn.
- Dinner will be ready soon.Bữa tối sẽ sớm sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- see you soon · hẹn sớm gặp lại
- as soon as · ngay khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lateHọ từ
-
/stɑːrt/ noun sự bắt đầu, lúc đầu
C
the first part of something
sự bắt đầu, lúc đầu
Ví dụ
- The start of the film is good.Phần đầu của bộ phim rất hay.
- We make a new start today.Hôm nay chúng tôi có một khởi đầu mới.
Cụm từ đi kèm
- at the start · lúc bắt đầu
- a new start · một khởi đầu mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
endHọ từ
-
/streɪt/ adv thẳng, đi thẳng
in a line that does not bend or turn
thẳng, đi thẳng
Ví dụ
- Go straight and then turn left.Đi thẳng rồi rẽ trái.
- She came straight home after school.Cô ấy về thẳng nhà sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- go straight · đi thẳng
- straight home · về thẳng nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ðen/ adv sau đó, rồi
after that, or at that time
sau đó, rồi
Ví dụ
- I eat breakfast and then go to school.Tôi ăn sáng rồi đi học.
- He was ten then.Lúc đó cậu ấy mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
- and then · và sau đó
- until then · cho đến lúc đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với than (so sánh hơn): taller than, not taller then.
-
/ðer/ adv ở đó, đến đó
in or to that place
ở đó, đến đó
Ví dụ
- My bag is over there.Túi của tôi ở đằng kia.
- We go there every summer.Mùa hè nào chúng tôi cũng đến đó.
Cụm từ đi kèm
- over there · ở đằng kia
- go there · đi đến đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hereHọ từ
Đừng nhầm với their (của họ): phát âm giống nhau. Nói 'go there', không nói 'go to there'.
-
/təˈɡeðər/ adv cùng nhau
with each other, or at the same time
cùng nhau
Ví dụ
- We walk to school together.Chúng tôi cùng nhau đi bộ đến trường.
- They sat together at lunch.Họ ngồi cùng nhau vào bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- live together · sống cùng nhau
- work together · làm việc cùng nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aloneHọ từ
-
/tuː/ adv quá, cũng
more than you want or need, or also
quá, cũng
Ví dụ
- This bag is too big.Chiếc túi này quá to.
- I like tea too.Tôi cũng thích trà.
Cụm từ đi kèm
- too much · quá nhiều
- me too · tôi cũng vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm too /tuː/ với to /tuː/ (giới từ) và two (số 2): phát âm giống nhau.
-
/ˈjuːʒuəli/ adv thường, thường xuyên
in most cases, or on most days
thường, thường xuyên
Ví dụ
- I usually get up at six.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- She is usually at home on Sunday.Cô ấy thường ở nhà vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- usually go · thường đi
- as usual · như thường lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oftenTừ trái nghĩa
Họ từ
Đứng trước động từ thường, sau 'be': I usually eat, I am usually.
-
/ˈveri/ adv rất
to a high degree
rất
Ví dụ
- My house is very big.Nhà tôi rất lớn.
- Thank you very much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- very good · rất tốt
- very much · rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'very much' với động từ: I like it very much, không nói 'I very like it'.
-
/wel/ adv tốt, giỏi
in a good or right way
tốt, giỏi
Ví dụ
- She speaks English very well.Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
- He did well in the test.Cậu ấy làm bài kiểm tra tốt.
Cụm từ đi kèm
- do well · làm tốt
- speak well · nói giỏi
Dạng từ
- comparative better
- superlative best
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
badlyHọ từ
Trạng từ của 'good' là 'well': nói 'She sings well', không nói 'She sings good'.
-
/wen/ adv khi nào, bao giờ
used to ask at what time something happens
khi nào, bao giờ
Ví dụ
- When is your birthday?Sinh nhật của bạn là khi nào?
- When do you get up?Bạn thức dậy lúc nào?
Cụm từ đi kèm
- since when · từ khi nào
- when and where · khi nào và ở đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wer/ adv ở đâu, đâu
used to ask in or to which place
ở đâu, đâu
Ví dụ
- Where do you live?Bạn sống ở đâu?
- Where is the bus stop?Trạm xe buýt ở đâu?
Cụm từ đi kèm
- where from · từ đâu
- where to · đến đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/waɪ/ adv tại sao, vì sao
used to ask for the reason for something
tại sao, vì sao
Ví dụ
- Why are you late?Tại sao bạn đến muộn?
- Why do you like this song?Tại sao bạn thích bài hát này?
Cụm từ đi kèm
- why not · sao lại không
- that is why · đó là lý do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/jet/ adv chưa, vẫn chưa
used to talk about something that has not happened until now
chưa, vẫn chưa
Ví dụ
- I have not eaten lunch yet.Tôi vẫn chưa ăn trưa.
- Is she here yet?Cô ấy đến chưa?
Cụm từ đi kèm
- not yet · chưa
- not ready yet · chưa sẵn sàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành, đặt cuối câu phủ định hoặc câu hỏi.
-
Từ ngữ pháp
-
/ə/ det một (mạo từ không xác định)
used before a singular noun when you mention one thing for the first time
một (mạo từ không xác định)
Ví dụ
- I have a dog.Tôi có một con chó.
- She is a teacher.Cô ấy là giáo viên.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a' trước âm phụ (a book), dùng 'an' trước nguyên âm (an apple).
-
/əˈbaʊt/ prep về, liên quan đến
used to say what a book, talk or thought is on
về, liên quan đến
Ví dụ
- This book is about a boy and his dog.Cuốn sách này kể về một cậu bé và con chó của cậu.
- We talk about school every day.Chúng tôi nói chuyện về trường học mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈbʌv/ prep ở trên, cao hơn
in a higher place than something
ở trên, cao hơn
Ví dụ
- The lamp is above the table.Chiếc đèn ở phía trên cái bàn.
- A bird is flying above the house.Một con chim đang bay trên ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
belowHọ từ
-
/æn/ det một (trước nguyên âm)
used before a singular noun that starts with a vowel sound
một (trước nguyên âm)
Ví dụ
- I eat an apple every day.Ngày nào tôi cũng ăn một quả táo.
- She waits for an hour.Cô ấy đợi một giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dựa vào âm, không dựa vào chữ: 'an hour' (h câm), nhưng 'a university' (âm /j/).
-
/ænd/ conj và
used to join words or parts of a sentence
và
Ví dụ
- I like tea and coffee.Tôi thích trà và cà phê.
- He sat down and read a book.Anh ấy ngồi xuống và đọc sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeniθɪŋ/ pron bất cứ thứ gì, cái gì
any thing; used in questions and 'not' sentences
bất cứ thứ gì, cái gì
Ví dụ
- Do you want anything to eat?Bạn có muốn ăn gì không?
- I can't see anything.Tôi không nhìn thấy gì cả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nothingHọ từ
-
/əˈraʊnd/ prep xung quanh, vòng quanh
on all sides of something, or in a circle near it
xung quanh, vòng quanh
Ví dụ
- We sit around the table.Chúng tôi ngồi quanh bàn.
- There is a wall around the house.Có một bức tường bao quanh ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
roundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/æz/ prep như là, với tư cách là
used to say what job or use someone or something has
như là, với tư cách là
Ví dụ
- She works as a teacher.Cô ấy làm giáo viên.
- I use this box as a chair.Tôi dùng cái hộp này làm ghế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/æt/ prep ở, tại, lúc
used to show a place or a time
ở, tại, lúc
Ví dụ
- I am at home.Tôi đang ở nhà.
- The class starts at nine.Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'At' dùng cho giờ giấc (at 9) và điểm nhỏ (at the door); 'in' dùng cho thành phố, nước.
-
/biː/ verb thì, là, ở
used to say who or what someone or something is, or where they are
thì, là, ở
Ví dụ
- I am a student.Tôi là học sinh.
- The books are on the table.Những cuốn sách ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
- pp been
- ing being
- past was, were
- third is
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
I am; you/we/they are; he/she/it is; was/were. Viết tắt: 'm, 're, 's.
-
/bɪˈkɔːz/ conj bởi vì, vì
used to give the reason for something
bởi vì, vì
Ví dụ
- I am happy because it is Friday.Tôi vui vì hôm nay là thứ Sáu.
- He is late because the bus is slow.Anh ấy muộn vì xe buýt chạy chậm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng 'because' và 'so' cùng một câu như tiếng Việt 'vì ... nên'.
-
/bɪˈhaɪnd/ prep ở đằng sau
at the back of something
ở đằng sau
Ví dụ
- The cat is behind the door.Con mèo ở đằng sau cánh cửa.
- My house is behind the school.Nhà tôi ở sau trường học.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
in front ofHọ từ
-
/bɪˈloʊ/ prep ở dưới, thấp hơn
in a lower place than something
ở dưới, thấp hơn
Ví dụ
- The cat sleeps below the table.Con mèo ngủ dưới cái bàn.
- Write your name below the line.Hãy viết tên bạn dưới dòng kẻ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aboveHọ từ
-
/bɪˈsaɪd/ prep bên cạnh
at the side of someone or something
bên cạnh
Ví dụ
- Sit beside me.Hãy ngồi cạnh tôi.
- The bank is beside the school.Ngân hàng ở cạnh trường học.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
next toTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈtwiːn/ prep giữa, ở giữa
in the space with one thing on each side
giữa, ở giữa
Ví dụ
- The bank is between the school and the shop.Ngân hàng nằm giữa trường học và cửa hàng.
- I sit between my mother and father.Tôi ngồi giữa mẹ và bố.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'between' cho hai đối tượng, 'among' cho nhiều hơn hai.
-
/bʌt/ conj nhưng
used to join two different or opposite ideas
nhưng
Ví dụ
- I like tea, but he likes coffee.Tôi thích trà, nhưng anh ấy thích cà phê.
- It is small but nice.Nó nhỏ nhưng đẹp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'But' dịch là 'nhưng'; không dùng 'but' cùng 'although' trong một câu.
-
/baɪ/ prep bằng, bởi
used to show how you travel or who does something
bằng, bởi
Ví dụ
- I go to school by bus.Tôi đi học bằng xe buýt.
- This book is by a famous writer.Cuốn sách này của một nhà văn nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phương tiện đi với 'by' không có 'a': 'by bus', 'by car'. Nhưng 'on foot' (đi bộ).
-
/baɪ/ noun lời tạm biệt
C
a word you say when you leave someone
lời tạm biệt
Ví dụ
- She said bye to her friends.Cô ấy nói tạm biệt với các bạn.
- Say bye to Grandma.Chào tạm biệt bà đi con.
Cụm từ đi kèm
- say bye · nói tạm biệt
- a quick bye · lời chào tạm biệt nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæn/ verb có thể, được phép
used to show that someone is able to do something or may do it
có thể, được phép
Ví dụ
- I can swim.Tôi biết bơi.
- Can I use your pen?Tôi dùng bút của bạn được không?
Cụm từ đi kèm
- can swim · biết bơi
- can help · có thể giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu: sau can dùng động từ nguyên mẫu không 'to'. Phủ định: cannot hoặc can't.
-
/kʊd/ verb đã có thể, có thể (lịch sự)
used to show that someone was able to do something, or to ask politely
đã có thể, có thể (lịch sự)
Ví dụ
- I could run fast when I was ten.Tôi đã chạy nhanh được khi tôi mười tuổi.
- Could you open the door, please?Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?
Cụm từ đi kèm
- could you · bạn có thể ... không
- could not · đã không thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu, là quá khứ của can. 'Could you ...?' là cách nhờ lịch sự. Chữ 'l' không đọc.
-
/iːtʃ ˈʌðər/ pron nhau, lẫn nhau
used to show that two people do the same thing to one another
nhau, lẫn nhau
Ví dụ
- We help each other.Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
- They look at each other and smile.Họ nhìn nhau và mỉm cười.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'each other' sau động từ hoặc giới từ: talk to each other, không cần 'with' sau 'meet'.
-
/ˈevri/ det mỗi, mọi
used before a singular noun to mean all the people or things in a group
mỗi, mọi
Ví dụ
- I go to school every day.Tôi đến trường mỗi ngày.
- Every child likes this game.Đứa trẻ nào cũng thích trò chơi này.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với danh từ số ít: nói 'every day', không nói 'every days'.
-
/ˈevribɑːdi/ pron mọi người
all the people in a group
mọi người
Ví dụ
- Everybody is here today.Hôm nay mọi người đều có mặt.
- Hello, everybody!Xin chào mọi người!
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
everyoneTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với động từ số ít: 'Everybody is happy', không nói 'Everybody are happy'.
-
/ˈevriwʌn/ pron mọi người
all the people in a group
mọi người
Ví dụ
- Everyone likes her.Ai cũng quý cô ấy.
- Is everyone ready?Mọi người sẵn sàng chưa?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
everybodyTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với động từ số ít. Viết một từ; 'every one' (hai từ) nghĩa là 'từng cái một'.
-
/ˈevriθɪŋ/ pron mọi thứ, tất cả
all things, or all of something
mọi thứ, tất cả
Ví dụ
- Everything is ready.Mọi thứ đã sẵn sàng.
- She knows everything about cars.Cô ấy biết mọi thứ về ô tô.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với động từ số ít: 'Everything is fine'.
-
/fɔːr/ prep cho, để, vì, trong (khoảng thời gian)
used to show who gets something, or why something is done
cho, để, vì, trong (khoảng thời gian)
Ví dụ
- This gift is for you.Món quà này là dành cho bạn.
- We waited for two hours.Chúng tôi đã đợi trong hai giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ khoảng thời gian dùng 'for' ('for two hours'); chỉ mốc thời gian dùng 'since'.
-
/frʌm/ prep từ, đến từ
used to show the place or time where something starts
từ, đến từ
Ví dụ
- I am from Vietnam.Tôi đến từ Việt Nam.
- The shop is open from nine to five.Cửa hàng mở cửa từ chín giờ đến năm giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'I am from Vietnam' (tôi là người Việt Nam). Cặp 'from ... to ...': từ ... đến ....
-
/ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ phrase chào buổi chiều
used to greet someone after twelve o'clock and before evening
chào buổi chiều
Ví dụ
- Good afternoon, Mr. Brown.Chào buổi chiều, ông Brown.
- Good afternoon, class.Chào buổi chiều cả lớp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng để chào lúc gặp nhau; không dùng để chào tạm biệt.
-
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ phrase chào buổi sáng
used to greet someone in the early part of the day
chào buổi sáng
Ví dụ
- Good morning, Mom.Chào buổi sáng, mẹ.
- Good morning, everyone.Chào buổi sáng mọi người.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng để chào lúc gặp nhau, từ sáng đến trước giờ trưa.
-
/ɡʊd naɪt/ phrase chúc ngủ ngon, chào tạm biệt buổi tối
used to say goodbye to someone at night, or before they sleep
chúc ngủ ngon, chào tạm biệt buổi tối
Ví dụ
- Good night, Dad.Chúc bố ngủ ngon.
- Good night, see you tomorrow.Chúc ngủ ngon, mai gặp lại nhé.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi chia tay buổi tối hoặc trước khi ngủ, không dùng để chào khi mới gặp.
-
/hæv tuː/ verb phải, cần phải
used to say that you must do something
phải, cần phải
Ví dụ
- I have to go now.Tôi phải đi bây giờ.
- She has to work on Sunday.Chủ nhật cô ấy phải đi làm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ngôi thứ ba: 'has to'. Phủ định: 'don't have to' (không cần), khác 'must not' (cấm).
-
/hiː/ pron anh ấy, ông ấy, cậu ấy
used for a man or boy that has already been mentioned
anh ấy, ông ấy, cậu ấy
Ví dụ
- He is my brother.Anh ấy là anh trai tôi.
- He plays football every day.Cậu ấy chơi bóng đá mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng cho nam giới; nữ giới dùng 'she'; đồ vật dùng 'it'.
-
/həˈloʊ/ noun xin chào, lời chào
C
a word you say when you meet someone or answer the phone
xin chào, lời chào
Ví dụ
- She said hello to the teacher.Cô ấy chào giáo viên.
- Say hello to your mother for me.Cho tôi gửi lời chào đến mẹ bạn nhé.
Cụm từ đi kèm
- say hello · chào hỏi
- hello to everyone · chào mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'say hello to someone', không nói 'say hello with someone'.
-
/hɜːr/ det của cô ấy, của bà ấy
belonging to a woman or girl that has been mentioned
của cô ấy, của bà ấy
Ví dụ
- This is her bag.Đây là túi của cô ấy.
- Her brother is my friend.Anh trai của cô ấy là bạn tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ sở hữu, luôn đứng trước danh từ. Đừng nhầm với 'hers' (đứng một mình).
-
/hɜːr/ pron cô ấy, bà ấy (tân ngữ)
used for a woman or girl that is the object of a verb
cô ấy, bà ấy (tân ngữ)
Ví dụ
- I saw her at school.Tôi thấy cô ấy ở trường.
- Give her the book.Đưa cuốn sách cho cô ấy.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đại từ tân ngữ: đứng sau động từ hoặc giới từ, không đứng trước động từ như 'she'.
-
/hɜːrz/ pron của cô ấy
belonging to a woman or girl that has been mentioned
của cô ấy
Ví dụ
- This bag is hers.Chiếc túi này là của cô ấy.
- My room is big, but hers is small.Phòng tôi to nhưng phòng cô ấy nhỏ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đại từ sở hữu, đứng một mình, không có danh từ theo sau. Không viết 'her's'.
-
/haɪ/ phrase chào, xin chào
a friendly word you say when you meet someone
chào, xin chào
Ví dụ
- Hi, Anna! How are you?Chào Anna! Bạn khỏe không?
- Hi, everyone.Chào mọi người.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách chào thân mật, ít trang trọng hơn 'hello'.
-
/hɪm/ pron anh ấy, ông ấy, cậu ấy (tân ngữ)
used for a man or boy after a verb or preposition
anh ấy, ông ấy, cậu ấy (tân ngữ)
Ví dụ
- I know him well.Tôi biết anh ấy rất rõ.
- Give him the book.Đưa cho anh ấy quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪz/ det của anh ấy, của ông ấy
belonging to or connected with a man or boy
của anh ấy, của ông ấy
Ví dụ
- His name is Tom.Tên của anh ấy là Tom.
- He likes his new school.Cậu ấy thích ngôi trường mới của mình.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪz/ pron của anh ấy, của ông ấy
the one that belongs to a man or boy
của anh ấy, của ông ấy
Ví dụ
- This bag is his.Chiếc túi này là của anh ấy.
- My car is old, but his is new.Ô tô của tôi cũ, còn ô tô của anh ấy thì mới.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪ/ pron tôi, mình, tớ
used by a speaker to talk about himself or herself
tôi, mình, tớ
Ví dụ
- I am a student.Tôi là học sinh.
- I like my new bag.Tôi thích chiếc túi mới của mình.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn viết hoa 'I', ở bất kỳ vị trí nào trong câu.
-
/ɪf/ conj nếu, liệu
used to say that one thing depends on another thing
nếu, liệu
Ví dụ
- If it rains, we stay at home.Nếu trời mưa, chúng tôi ở nhà.
- Call me if you need help.Hãy gọi cho tôi nếu bạn cần giúp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪn/ prep trong, ở, vào (lúc)
used to show a place, a time or a state
trong, ở, vào (lúc)
Ví dụ
- The book is in my bag.Quyển sách ở trong túi tôi.
- We have school in the morning.Chúng tôi học vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈsaɪd/ prep bên trong
in the inner part of a place or thing
bên trong
Ví dụ
- The cat is inside the house.Con mèo ở bên trong nhà.
- What is inside the box?Bên trong cái hộp có gì?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntuː/ prep vào, vào trong
used to show movement to the inside of a place or thing
vào, vào trong
Ví dụ
- She walks into the room.Cô ấy đi vào phòng.
- Put the book into your bag.Hãy cho quyển sách vào túi của bạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪt/ pron nó, điều đó
used for a thing, an animal or a baby already talked about
nó, điều đó
Ví dụ
- I have a dog. It is big.Tôi có một con chó. Nó rất to.
- It is hot today.Hôm nay trời nóng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪts/ det của nó
belonging to a thing or an animal already talked about
của nó
Ví dụ
- The dog likes its food.Con chó thích thức ăn của nó.
- The house has its own garden.Ngôi nhà có khu vườn riêng của nó.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'its' không có dấu nháy; 'it's' là 'it is'.
-
/ɪts/ pron của nó
the one that belongs to a thing or an animal
của nó
Ví dụ
- The cat has a bed, and this is its.Con mèo có một cái giường, và đây là của nó.
- My bag is red, and its is blue.Túi của tôi màu đỏ, còn của nó màu xanh.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rất ít dùng làm đại từ. 'its' không có dấu nháy; 'it's' là 'it is'.
-
/laɪk/ prep giống như
used to say that two things are the same or almost the same
giống như
Ví dụ
- She looks like her mother.Cô ấy trông giống mẹ.
- It is cold like winter.Trời lạnh như mùa đông.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪ/ verb có lẽ, có thể, xin phép
used to say that something is possible, or to ask politely
có lẽ, có thể, xin phép
Ví dụ
- It may rain today.Hôm nay trời có thể mưa.
- May I come in?Tôi vào được không ạ?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu: sau 'may' dùng động từ nguyên mẫu không 'to'; không thêm -s.
-
/miː/ pron tôi, mình (tân ngữ)
used by a speaker after a verb or preposition to talk about himself or herself
tôi, mình (tân ngữ)
Ví dụ
- Please help me.Làm ơn giúp tôi.
- He gives me a book.Anh ấy đưa cho tôi một quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maɪn/ pron của tôi
the one that belongs to me
của tôi
Ví dụ
- This bag is mine.Chiếc túi này là của tôi.
- Your car is new, but mine is old.Ô tô của bạn mới, còn ô tô của tôi thì cũ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌst/ verb phải, cần phải
used to show that something is very important or necessary
phải, cần phải
Ví dụ
- You must wait here.Bạn phải đợi ở đây.
- I must go now.Bây giờ tôi phải đi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu: sau 'must' là động từ nguyên mẫu, không thêm 'to'.
-
/maɪ/ det của tôi
used to show that something belongs to the person who is speaking
của tôi
Ví dụ
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- My sister is ten.Em gái tôi mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/noʊ/ adv không
used to give a negative answer to a question
không
Ví dụ
- No, I do not like it.Không, tôi không thích nó.
- Is this your bag? No.Đây là túi của bạn à? Không.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
yesHọ từ
-
/noʊ/ det không có, không một
used to show that there is not any of something
không có, không một
Ví dụ
- I have no money.Tôi không có tiền.
- There is no milk at home.Ở nhà không có sữa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːt/ adv không
used to make a word or sentence negative
không
Ví dụ
- I am not tired.Tôi không mệt.
- She does not like tea.Cô ấy không thích trà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng rút gọn: is not = isn't, do not = don't, can not = can't.
-
/əv/ prep của, thuộc về
used to show that something belongs to or is part of something
của, thuộc về
Ví dụ
- This is a photo of my family.Đây là ảnh gia đình tôi.
- I want a cup of tea.Tôi muốn một tách trà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɑːn/ prep trên, vào (thứ, ngày)
used to show that something is above and touching a surface
trên, vào (thứ, ngày)
Ví dụ
- The book is on the table.Quyển sách ở trên bàn.
- I have class on Monday.Tôi có tiết học vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'on' với thứ và ngày: on Monday, on May 5th; 'at' với giờ.
-
/ɔːr/ conj hoặc, hay
used to show a choice between two or more things
hoặc, hay
Ví dụ
- Do you want tea or milk?Bạn muốn trà hay sữa?
- Is he ten or eleven?Cậu ấy mười hay mười một tuổi?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊər/ det của chúng tôi, của chúng ta
used to show that something belongs to us
của chúng tôi, của chúng ta
Ví dụ
- Our house is big.Nhà của chúng tôi rất to.
- This is our teacher.Đây là thầy giáo của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊərz/ pron của chúng tôi, của chúng ta
used to mean something that belongs to us
của chúng tôi, của chúng ta
Ví dụ
- This house is ours.Ngôi nhà này là của chúng tôi.
- Is that dog yours or ours?Con chó đó là của bạn hay của chúng tôi?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'ours', không có dấu nháy đơn.