Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 11

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Cách thức và thời điểm

  • /dʒʌst/ adv
  • /left/ adj
  • /ˈlɪtl/ adv
  • /lɑːt/ adv
  • /ˈmeɪbi/ adv
  • /mʌtʃ/ adv
  • /nɪr/ prep
  • /ˈnevər/ adv
  • /naʊ/ adv
  • /ˈɔːfn/ adv
  • /ˌoʊˈkeɪ/ adv
  • /wʌns/ adv
  • /ˈoʊnli/ adv
  • /aʊt/ adv
  • /ˌaʊtˈsaɪd/ adv
  • /pæst/ adv
  • /pæst/ prep
  • /pliːz/ adv
  • /ˈkwɪkli/ adv
  • /ˈriːəl/ adv
  • /ˈriːəli/ adv
  • /raɪt/ adv
  • /seɪm/ adv
  • /ʃɔːrt/ adv
  • /suːn/ adv
  • /stɑːrt/ noun
  • /streɪt/ adv
  • /ðen/ adv
  • /ðer/ adv
  • /təˈɡeðər/ adv
  • /tuː/ adv
  • /ˈjuːʒuəli/ adv
  • /ˈveri/ adv
  • /wel/ adv
  • /wen/ adv
  • /wer/ adv
  • /waɪ/ adv
  • /jet/ adv
  • Từ ngữ pháp

  • /ə/ det
  • /əˈbaʊt/ prep
  • /əˈbʌv/ prep
  • /æn/ det
  • /ænd/ conj
  • /ˈeniθɪŋ/ pron
  • /əˈraʊnd/ prep
  • /æz/ prep
  • /æt/ prep
  • /biː/ verb
  • /bɪˈkɔːz/ conj
  • /bɪˈhaɪnd/ prep
  • /bɪˈloʊ/ prep
  • /bɪˈsaɪd/ prep
  • /bɪˈtwiːn/ prep
  • /bʌt/ conj
  • /baɪ/ prep
  • /baɪ/ noun
  • /kæn/ verb
  • /kʊd/ verb
  • /iːtʃ ˈʌðər/ pron
  • /ˈevri/ det
  • /ˈevribɑːdi/ pron
  • /ˈevriwʌn/ pron
  • /ˈevriθɪŋ/ pron
  • /fɔːr/ prep
  • /frʌm/ prep
  • /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ phrase
  • /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ phrase
  • /ɡʊd naɪt/ phrase
  • /hæv tuː/ verb
  • /hiː/ pron
  • /həˈloʊ/ noun
  • /hɜːr/ det
  • /hɜːr/ pron
  • /hɜːrz/ pron
  • /haɪ/ phrase
  • /hɪm/ pron
  • /hɪz/ det
  • /hɪz/ pron
  • /aɪ/ pron
  • /ɪf/ conj
  • /ɪn/ prep
  • /ɪnˈsaɪd/ prep
  • /ˈɪntuː/ prep
  • /ɪt/ pron
  • /ɪts/ det
  • /ɪts/ pron
  • /laɪk/ prep
  • /meɪ/ verb
  • /miː/ pron
  • /maɪn/ pron
  • /mʌst/ verb
  • /maɪ/ det
  • /noʊ/ adv
  • /noʊ/ det
  • /nɑːt/ adv
  • /əv/ prep
  • /ɑːn/ prep
  • /ɔːr/ conj
  • /ˈaʊər/ det
  • /ˈaʊərz/ pron