Từ vựng A1 — Trang 8
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Thời gian và lịch
-
/jɪr/ noun năm
C
a period of twelve months
năm
Ví dụ
- I am ten years old.Tôi mười tuổi.
- We visit my uncle every year.Năm nào chúng tôi cũng thăm chú.
Cụm từ đi kèm
- next year · năm sau
- last year · năm ngoái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjestərdeɪ/ adv hôm qua
on the day before today
hôm qua
Ví dụ
- I saw her yesterday.Hôm qua tôi đã gặp cô ấy.
- It rained all day yesterday.Hôm qua trời mưa cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- yesterday morning · sáng hôm qua
- just yesterday · mới hôm qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Số và số lượng
-
/əˈbaʊt/ adv khoảng, độ chừng
a little more or less than a number or amount
khoảng, độ chừng
Ví dụ
- It is about ten minutes from here.Chỗ đó cách đây khoảng mười phút.
- There are about twenty people here.Ở đây có khoảng hai mươi người.
Cụm từ đi kèm
- about five years old · khoảng năm tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːl/ det tất cả, mọi
the whole of a group or an amount
tất cả, mọi
Ví dụ
- All the students are here.Tất cả học sinh đều có mặt ở đây.
- I ate all the bread.Tôi đã ăn hết chỗ bánh mì.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
noneHọ từ
-
/ɔːl/ pron tất cả, mọi người
every person or thing in a group
tất cả, mọi người
Ví dụ
- We all like music.Tất cả chúng tôi đều thích âm nhạc.
- That is all I have.Đó là tất cả những gì tôi có.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnʌðər/ det một ... khác, thêm một
one more, or a different one
một ... khác, thêm một
Ví dụ
- Can I have another cup of tea?Cho tôi thêm một cốc trà nhé?
- I want another book.Tôi muốn một cuốn sách khác.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đi với danh từ số ít đếm được: 'another book', không nói 'another books'.
-
/ˈeni/ det nào, một chút nào
used in questions and 'not' sentences for some or a number of
nào, một chút nào
Ví dụ
- Do you have any water?Bạn có chút nước nào không?
- I don't have any money.Tôi không có đồng nào.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'any' trong câu hỏi và câu phủ định; câu khẳng định thường dùng 'some'.
-
/ˈeni/ pron cái nào, người nào
used in questions and 'not' sentences instead of a noun for some
cái nào, người nào
Ví dụ
- I need milk. Do we have any?Tôi cần sữa. Nhà mình còn không?
- There are no apples. I did not buy any.Hết táo rồi. Tôi đã không mua quả nào.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊθ/ adv cả ... và ...
used with 'and' to show two things are both true
cả ... và ...
Ví dụ
- She is both kind and funny.Cô ấy vừa tốt bụng vừa vui tính.
- I like both tea and coffee.Tôi thích cả trà lẫn cà phê.
Cụm từ đi kèm
- both ... and ... · cả ... và ...
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc 'both A and B' (cả A và B), không dùng 'both ... or'.
-
/boʊθ/ det cả hai
used to talk about two people or things together
cả hai
Ví dụ
- Both my parents work.Cả bố và mẹ tôi đều đi làm.
- I like both books.Tôi thích cả hai cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Both' đi với danh từ số nhiều: 'both books', không nói 'both book'.
-
/boʊθ/ pron cả hai (người, vật)
the two people or things you are talking about
cả hai (người, vật)
Ví dụ
- I have two cats. Both are black.Tôi có hai con mèo. Cả hai đều màu đen.
- Both of them are my friends.Cả hai người họ đều là bạn tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/iːtʃ/ det mỗi
used to talk about every one of two or more things, one by one
mỗi
Ví dụ
- Each student has a book.Mỗi học sinh có một cuốn sách.
- Each room has a big window.Mỗi phòng có một cửa sổ lớn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'each' dùng danh từ số ít: each student, không nói 'each students'.
-
/iːtʃ/ pron mỗi người, mỗi cái
every one of two or more people or things, when you think of them one by one
mỗi người, mỗi cái
Ví dụ
- Each of the girls has a bag.Mỗi cô gái đều có một chiếc túi.
- The boys have two apples each.Mỗi cậu bé có hai quả táo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'each of' + danh từ số nhiều, động từ chia số ít: Each of them is happy.
-
/eɪt/ det tám
the number 8
tám
Ví dụ
- There are eight eggs in the box.Có tám quả trứng trong hộp.
- I have eight pens.Tôi có tám cái bút.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /eɪt/, chữ 'gh' không đọc.
-
/ˌeɪˈtiːn/ det mười tám
the number 18
mười tám
Ví dụ
- There are eighteen students in the class.Có mười tám học sinh trong lớp.
- She has eighteen books.Cô ấy có mười tám cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm sau: /ˌeɪˈtiːn/. Phân biệt eighty /ˈeɪti/ (nhấn âm đầu).
-
/ˈeɪti/ det tám mươi
the number 80
tám mươi
Ví dụ
- My grandfather is eighty years old.Ông tôi tám mươi tuổi.
- There are eighty chairs in the room.Có tám mươi chiếc ghế trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm đầu /ˈeɪti/; eighteen nhấn âm sau /ˌeɪˈtiːn/.
-
/ɪˈlevn/ det mười một
the number 11
mười một
Ví dụ
- There are eleven players in a football team.Một đội bóng đá có mười một cầu thủ.
- I have eleven apples.Tôi có mười một quả táo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfɪfˈtiːn/ det mười lăm
the number 15
mười lăm
Ví dụ
- There are fifteen students in the room.Có mười lăm học sinh trong phòng.
- I have fifteen books.Tôi có mười lăm quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'fifteen' /fɪfˈtiːn/ với 'fifty' /ˈfɪfti/: nhấn âm khác nhau.
-
/ˈfɪfti/ det năm mươi
the number 50
năm mươi
Ví dụ
- My grandfather is fifty years old.Ông tôi năm mươi tuổi.
- There are fifty chairs here.Ở đây có năm mươi cái ghế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'fifty' /ˈfɪfti/ với 'fifteen' /ˌfɪfˈtiːn/: nhấn âm khác nhau.
-
/fɜːrst/ adj thứ nhất, đầu tiên
coming before all others in time or order
thứ nhất, đầu tiên
Ví dụ
- This is my first day at school.Đây là ngày đầu tiên của tôi ở trường.
- She won first prize.Cô ấy đã giành giải nhất.
Cụm từ đi kèm
- the first day · ngày đầu tiên
- first prize · giải nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lastHọ từ
-
/faɪv/ det năm
the number 5
năm
Ví dụ
- I have five books.Tôi có năm quyển sách.
- There are five people in my family.Gia đình tôi có năm người.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrti/ det bốn mươi
the number 40
bốn mươi
Ví dụ
- There are forty students in my class.Lớp tôi có bốn mươi học sinh.
- My mother is forty years old.Mẹ tôi bốn mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'forty' (không có chữ u), khác với 'four' và 'fourteen'.
-
/fɔːr/ det bốn
the number 4
bốn
Ví dụ
- I have four sisters.Tôi có bốn chị em gái.
- The table has four chairs.Chiếc bàn có bốn cái ghế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfɔːrˈtiːn/ det mười bốn
the number 14
mười bốn
Ví dụ
- My brother is fourteen years old.Em trai tôi mười bốn tuổi.
- There are fourteen days in two weeks.Hai tuần có mười bốn ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'fourteen' (có chữ u), khác với 'forty'.
-
/hæf/ noun một nửa
C
one of two equal parts of something
một nửa
Ví dụ
- I ate half of the cake.Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.
- Half of the class is here.Một nửa lớp có mặt ở đây.
Cụm từ đi kèm
- half of · một nửa của
- half an hour · nửa giờ
Dạng từ
- plural halves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'halves'. Chữ 'l' câm: /hæf/.
-
/lɑːt/ pron nhiều, rất nhiều
a large number or amount (in the phrase 'a lot of')
nhiều, rất nhiều
Ví dụ
- A lot of people come here.Rất nhiều người đến đây.
- She has a lot to do.Cô ấy có rất nhiều việc phải làm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a lot of' + danh từ, hoặc 'a lot' đứng một mình. Không dùng 'lot of'.
-
/ˈmeni/ det nhiều
used before plural nouns to mean a large number
nhiều
Ví dụ
- I have many friends.Tôi có nhiều bạn.
- How many books do you have?Bạn có bao nhiêu quyển sách?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều; không đếm được dùng 'much'.
-
/ˈmeni/ pron nhiều (người, vật)
a large number of people or things
nhiều (người, vật)
Ví dụ
- Many of my friends like music.Nhiều bạn của tôi thích âm nhạc.
- There are not many left.Không còn lại nhiều.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng nhiều trong câu hỏi và câu phủ định; câu khẳng định hay dùng 'a lot of'.
-
/mɔːr/ det nhiều hơn, thêm
used to show a larger number or amount of something
nhiều hơn, thêm
Ví dụ
- I need more water.Tôi cần thêm nước.
- She has more books than me.Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːr/ pron thêm nữa, nhiều hơn
used to mean an extra or larger amount of something
thêm nữa, nhiều hơn
Ví dụ
- Do you want more?Bạn có muốn thêm nữa không?
- I want to know more.Tôi muốn biết thêm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/moʊst/ det hầu hết, phần lớn
used to show almost all of a group or amount
hầu hết, phần lớn
Ví dụ
- Most people like music.Hầu hết mọi người thích âm nhạc.
- He eats rice most days.Anh ấy ăn cơm hầu hết các ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌtʃ/ det nhiều (với danh từ không đếm được)
used with words for things you cannot count, to show a large amount
nhiều (với danh từ không đếm được)
Ví dụ
- I do not have much time.Tôi không có nhiều thời gian.
- How much water do you want?Bạn muốn bao nhiêu nước?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'much' dùng với danh từ không đếm được; danh từ đếm được dùng 'many'.
-
/mʌtʃ/ pron nhiều, phần lớn
used to mean a large amount of something
nhiều, phần lớn
Ví dụ
- There is not much to eat.Không có nhiều đồ để ăn.
- Thank you very much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/naɪn/ det chín, số 9
the number 9
chín, số 9
Ví dụ
- I have nine pens.Tôi có chín cây bút.
- There are nine girls here.Có chín cô gái ở đây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnaɪnˈtiːn/ det mười chín, số 19
the number 19
mười chín, số 19
Ví dụ
- There are nineteen boys in my class.Lớp tôi có mười chín nam sinh.
- She has nineteen books.Cô ấy có mười chín quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnaɪnti/ det chín mươi, số 90
the number 90
chín mươi, số 90
Ví dụ
- My grandmother is ninety.Bà tôi chín mươi tuổi.
- I have ninety pens.Tôi có chín mươi cây bút.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm 'nineteen' /ˌnaɪnˈtiːn/ (nhấn cuối) với 'ninety' /ˈnaɪnti/ (nhấn đầu).
-
/ˈnʌθɪŋ/ pron không có gì
not any single thing
không có gì
Ví dụ
- I have nothing in my bag.Tôi không có gì trong túi.
- There is nothing to eat.Không có gì để ăn cả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đã có 'nothing' thì động từ không phủ định nữa: nói 'I know nothing', không nói 'I don't know nothing'.
-
/ˈnʌmbər/ noun số, con số
C
a word or sign that shows how many, such as 1, 2 or 3
số, con số
Ví dụ
- What is your phone number?Số điện thoại của bạn là gì?
- My lucky number is seven.Con số may mắn của tôi là bảy.
Cụm từ đi kèm
- phone number · số điện thoại
- a big number · một con số lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʌn/ det một, số 1
the number 1
một, số 1
Ví dụ
- I have one brother.Tôi có một anh trai.
- She eats one apple.Cô ấy ăn một quả táo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /wʌn/, không phải /oʊn/.
-
/ˈʌðər/ det khác, kia
used to talk about a different person or thing
khác, kia
Ví dụ
- I have one pen in the other bag.Tôi có một cây bút trong chiếc túi kia.
- Other people are here too.Những người khác cũng ở đây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm 'other' (khác) với 'another' (một cái khác nữa).
-
/per/ noun đôi, cặp
C
two things of the same kind that you use together
đôi, cặp
Ví dụ
- I need a pair of shoes.Tôi cần một đôi giày.
- She has two pairs of socks.Cô ấy có hai đôi tất.
Cụm từ đi kèm
- a pair of shoes · một đôi giày
- a pair of pants · một chiếc quần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːs/ noun mảnh, miếng, mẩu
C
one part or one item of something
mảnh, miếng, mẩu
Ví dụ
- I want a piece of cake.Tôi muốn một miếng bánh.
- She has a piece of paper.Cô ấy có một mảnh giấy.
Cụm từ đi kèm
- a piece of cake · một miếng bánh
- a piece of paper · một tờ giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a piece of' với danh từ không đếm được: a piece of news, a piece of advice.
-
/ˈkwɔːrtər/ noun một phần tư, mười lăm phút
C
one of four equal parts of something
một phần tư, mười lăm phút
Ví dụ
- I ate a quarter of the cake.Tôi đã ăn một phần tư cái bánh.
- It is a quarter past six.Bây giờ là sáu giờ mười lăm.
Cụm từ đi kèm
- a quarter of an hour · mười lăm phút
- a quarter past two · hai giờ mười lăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsekənd/ adj thứ hai
coming after the first one
thứ hai
Ví dụ
- This is my second book.Đây là cuốn sách thứ hai của tôi.
- She is in the second class.Cô ấy học ở lớp thứ hai.
Cụm từ đi kèm
- the second day · ngày thứ hai
- second floor · tầng hai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsevn/ det bảy
the number 7
bảy
Ví dụ
- I have seven books.Tôi có bảy cuốn sách.
- There are seven days in a week.Một tuần có bảy ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsevnˈtiːn/ det mười bảy
the number 17
mười bảy
Ví dụ
- My brother is seventeen.Anh trai tôi mười bảy tuổi.
- There are seventeen boys in my class.Lớp tôi có mười bảy bạn nam.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsevnti/ det bảy mươi
the number 70
bảy mươi
Ví dụ
- My grandmother is seventy.Bà tôi bảy mươi tuổi.
- The bus has seventy seats.Xe buýt có bảy mươi chỗ ngồi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪks/ det sáu
the number 6
sáu
Ví dụ
- I have six pens.Tôi có sáu cái bút.
- She gets up at six.Cô ấy dậy lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪksˈtiːn/ det mười sáu
the number 16
mười sáu
Ví dụ
- My sister is sixteen.Chị tôi mười sáu tuổi.
- There are sixteen girls in the room.Có mười sáu bạn nữ trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪksti/ det sáu mươi
the number 60
sáu mươi
Ví dụ
- My grandfather is sixty.Ông tôi sáu mươi tuổi.
- An hour has sixty minutes.Một giờ có sáu mươi phút.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sʌm/ noun tổng, tổng số
C
the number you get when you put two or more numbers together
tổng, tổng số
Ví dụ
- The sum of two and three is five.Tổng của hai và ba là năm.
- What is the sum of these numbers?Tổng của những con số này là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- the sum of · tổng của
- a large sum · một khoản lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'khoản tiền': a sum of money. Đừng nhầm với some /sʌm/ (phát âm giống nhau).
-
/ten/ det mười
the number 10, one more than nine
mười
Ví dụ
- I have ten books.Tôi có mười quyển sách.
- There are ten students in the room.Có mười học sinh trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌθɜːrˈtiːn/ det mười ba
the number 13, one more than twelve
mười ba
Ví dụ
- There are thirteen girls in my class.Có mười ba bạn nữ trong lớp tôi.
- I have thirteen books.Tôi có mười ba quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm thirteen /θɜːrˈtiːn/ với thirty /ˈθɜːrti/: khác trọng âm.
-
/ˈθɜːrti/ det ba mươi
the number 30, three times ten
ba mươi
Ví dụ
- There are thirty days in this month.Tháng này có ba mươi ngày.
- I have thirty books.Tôi có ba mươi quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm thirty /ˈθɜːrti/ với thirteen /θɜːrˈtiːn/: khác trọng âm.
-
/θriː/ det ba
the number 3, one more than two
ba
Ví dụ
- I have three sisters.Tôi có ba chị em gái.
- There are three books on the table.Có ba quyển sách trên bàn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/twelv/ det mười hai
the number 12, one more than eleven
mười hai
Ví dụ
- There are twelve months in a year.Một năm có mười hai tháng.
- I have twelve books.Tôi có mười hai quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtwenti/ det hai mươi
the number 20, two times ten
hai mươi
Ví dụ
- There are twenty students in my class.Có hai mươi học sinh trong lớp tôi.
- I have twenty books.Tôi có hai mươi quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tuː/ det hai
the number 2, one more than one
hai
Ví dụ
- I have two brothers.Tôi có hai anh em trai.
- There are two books on the table.Có hai quyển sách trên bàn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm two với to và too: phát âm giống nhau /tuː/.
-
Hành động thường ngày
-
/ˈækʃn/ noun hành động
C,U
the act of doing something
hành động
Ví dụ
- We must take action now.Chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
- Her action was kind.Hành động của cô ấy rất tử tế.
Cụm từ đi kèm
- take action · hành động, có biện pháp
- an action film · một bộ phim hành động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/æd/ verb thêm vào, cộng
T,I
to put one thing with another thing
thêm vào, cộng
Ví dụ
- Add some sugar to the tea.Hãy cho thêm chút đường vào trà.
- Add two and three. You get five.Cộng hai với ba. Kết quả là năm.
Cụm từ đi kèm
- add sugar · thêm đường
- add a name to the list · thêm một cái tên vào danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈkʌm/ verb trở thành, trở nên
I
to start to be something or someone
trở thành, trở nên
Ví dụ
- I want to become a doctor.Tôi muốn trở thành bác sĩ.
- It becomes cold in the evening.Trời trở nên lạnh vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- become a teacher · trở thành giáo viên
- become friends · trở thành bạn bè
Dạng từ
- pp become
- past became
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: become - became - become.
-
/bɪˈɡɪn/ verb bắt đầu
T,I
to start to do or be something
bắt đầu
Ví dụ
- The class begins at nine.Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
- Let's begin the lesson.Chúng ta bắt đầu bài học nhé.
Cụm từ đi kèm
- begin to rain · bắt đầu mưa
- begin work · bắt đầu làm việc
Dạng từ
- pp begun
- past began
Từ đồng nghĩa
startTừ trái nghĩa
endHọ từ
Động từ bất quy tắc: begin - began - begun.
-
/breɪk/ verb làm vỡ, làm gãy, bị vỡ
T,I
to make something go into pieces, or to go into pieces
làm vỡ, làm gãy, bị vỡ
Ví dụ
- Don't break the glass.Đừng làm vỡ cái cốc.
- He broke his arm.Anh ấy bị gãy tay.
Cụm từ đi kèm
- break a window · làm vỡ cửa sổ
- break your leg · bị gãy chân
Dạng từ
- pp broken
- past broke
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: break - broke - broken.
-
/brɪŋ/ verb mang đến, đem đến
T
to carry something to a place with you
mang đến, đem đến
Ví dụ
- Please bring your book to class.Hãy mang sách đến lớp.
- He brings me a cup of tea.Anh ấy mang cho tôi một cốc trà.
Cụm từ đi kèm
- bring a friend · dẫn bạn đi cùng
- bring food · mang đồ ăn
Dạng từ
- pp brought
- past brought
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
takeHọ từ
Động từ bất quy tắc: bring - brought - brought. 'Bring' là mang đến chỗ người nói.
-
/brʌʃ/ verb chải, đánh
T
to clean or tidy something with a brush
chải, đánh
Ví dụ
- I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần một ngày.
- She brushes her hair every morning.Sáng nào cô ấy cũng chải tóc.
Cụm từ đi kèm
- brush your teeth · đánh răng
- brush your hair · chải tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪld/ verb xây, xây dựng
T,I
to make something by putting parts together
xây, xây dựng
Ví dụ
- They build a new school.Họ xây một ngôi trường mới.
- He built a house for his dog.Anh ấy làm một cái nhà cho con chó.
Cụm từ đi kèm
- build a house · xây nhà
- build a bridge · xây cầu
Dạng từ
- pp built
- past built
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: build - built - built. Chữ 'u' không đọc: /bɪld/.
-
/ˈkeri/ verb mang, xách, vác
T
to hold something and take it from one place to another
mang, xách, vác
Ví dụ
- I carry my books to school.Tôi mang sách đến trường.
- Can you carry this bag?Bạn xách giúp cái túi này được không?
Cụm từ đi kèm
- carry a bag · xách túi
- carry something heavy · mang vật nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kætʃ/ verb bắt, chộp, đón lấy
T
to get and hold something that is moving through the air
bắt, chộp, đón lấy
Ví dụ
- Catch the ball!Bắt bóng đi!
- He can catch a fish.Anh ấy có thể bắt được một con cá.
Cụm từ đi kèm
- catch a ball · bắt bóng
- catch a bus · bắt xe buýt
Dạng từ
- pp caught
- past caught
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: catch - caught - caught.
-
/tʃeɪndʒ/ verb thay đổi, đổi
T,I
to become different, or to make something different
thay đổi, đổi
Ví dụ
- I want to change my room.Tôi muốn đổi phòng của mình.
- The weather can change fast.Thời tiết có thể thay đổi nhanh.
Cụm từ đi kèm
- change clothes · thay quần áo
- change your mind · đổi ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃek/ noun sự kiểm tra
C
an act of looking at something to see if it is right or good
sự kiểm tra
Ví dụ
- The doctor does a check on my ears.Bác sĩ kiểm tra tai của tôi.
- I do a last check before I go.Tôi kiểm tra lần cuối trước khi đi.
Cụm từ đi kèm
- a quick check · một lần kiểm tra nhanh
- do a check · kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kloʊz/ verb đóng, đóng cửa
T,I
to shut something, or to become shut
đóng, đóng cửa
Ví dụ
- Please close the door.Làm ơn đóng cửa lại.
- The shop closes at six.Cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- close the door · đóng cửa
- close your eyes · nhắm mắt lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openHọ từ
-
/kʌm/ verb đến, tới
I
to move to the place where the speaker is
đến, tới
Ví dụ
- Come here, please.Làm ơn lại đây.
- My friends come to my house on Sunday.Bạn bè tôi đến nhà tôi vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- come home · về nhà
- come in · đi vào, vào
Dạng từ
- pp come
- past came
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
goHọ từ
Động từ bất quy tắc: come - came - come.
-
/kʌt/ verb cắt, thái
T,I
to use a knife or scissors to divide something
cắt, thái
Ví dụ
- Cut the cake into four pieces.Hãy cắt chiếc bánh thành bốn miếng.
- I cut my hand.Tôi bị đứt tay.
Cụm từ đi kèm
- cut the paper · cắt giấy
- cut your hair · cắt tóc
Dạng từ
- pp cut
- past cut
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: cut - cut - cut (ba dạng giống nhau).
-
/dɪɡ/ noun sự đào, cú đào
C
an act of making a hole in the ground
sự đào, cú đào
Ví dụ
- Let's have a dig in the garden.Chúng ta đào đất trong vườn một chút nhé.
- After a short dig, he found a coin.Sau một lúc đào ngắn, cậu ấy tìm thấy một đồng xu.
Cụm từ đi kèm
- a quick dig · một lần đào nhanh
- a dig in the garden · việc đào đất trong vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/duː/ verb làm, thực hiện
T,I
to carry out an action or job
làm, thực hiện
Ví dụ
- I do my homework after school.Tôi làm bài tập về nhà sau giờ học.
- What do you do on Sunday?Bạn làm gì vào Chủ nhật?
Cụm từ đi kèm
- do homework · làm bài tập về nhà
- do the dishes · rửa bát đĩa
Dạng từ
- pp done
- past did
- third does
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng: do, does (he/she/it), did (quá khứ), done (phân từ). Còn là trợ động từ: Do you like it? I don't know.
-
/drɑːp/ verb làm rơi, đánh rơi
T,I
to let something fall by mistake
làm rơi, đánh rơi
Ví dụ
- Don't drop the cup.Đừng làm rơi cái cốc.
- I dropped my phone on the floor.Tôi làm rơi điện thoại xuống sàn.
Cụm từ đi kèm
- drop a cup · làm rơi cái cốc
- drop something on the floor · làm rơi vật gì xuống sàn
Dạng từ
- pp dropped
- past dropped
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪl/ verb làm đầy, đổ đầy
T
to put so much in something that there is no space left
làm đầy, đổ đầy
Ví dụ
- Please fill my glass with water.Làm ơn rót đầy nước vào cốc cho tôi.
- He filled the bag with books.Anh ấy chất đầy sách vào túi.
Cụm từ đi kèm
- fill a glass · rót đầy cốc
- fill in a form · điền vào mẫu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'with': 'fill a glass with water'.
-
/faɪnd/ verb tìm thấy, tìm ra
T
to see or get something you were looking for
tìm thấy, tìm ra
Ví dụ
- I can't find my keys.Tôi không tìm thấy chìa khóa.
- She found a good job.Cô ấy đã tìm được một công việc tốt.
Cụm từ đi kèm
- find a job · tìm được việc làm
- find the way · tìm đường
Dạng từ
- pp found
- past found
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: find, found, found.
-
/ˈfɪnɪʃ/ verb hoàn thành, kết thúc
T,I
to come to the end of doing something
hoàn thành, kết thúc
Ví dụ
- I finish work at five.Tôi tan làm lúc năm giờ.
- Have you finished your homework?Bạn đã làm xong bài tập chưa?
Cụm từ đi kèm
- finish work · tan làm
- finish your homework · làm xong bài tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
start, beginHọ từ
Sau 'finish' dùng V-ing: 'finish reading', không nói 'finish to read'.
-
/ɡet/ verb nhận được, lấy, trở nên
T,I
to receive or take something
nhận được, lấy, trở nên
Ví dụ
- I got a letter from my friend.Tôi nhận được một lá thư của bạn.
- She gets home at six.Cô ấy về đến nhà lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- get a job · kiếm được việc làm
- get home · về đến nhà
Dạng từ
- pp got
- past got
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: get, got, got (Anh-Mỹ: gotten). Rất nhiều nghĩa tùy từ đi kèm.
-
/ɡɪv/ verb cho, tặng, đưa
T
to hand something to a person so they have it
cho, tặng, đưa
Ví dụ
- Give me the book, please.Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách.
- She gave her friend a gift.Cô ấy tặng bạn một món quà.
Cụm từ đi kèm
- give a gift · tặng quà
- give someone a hand · giúp ai một tay
Dạng từ
- pp given
- past gave
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
takeHọ từ
Bất quy tắc: give, gave, given.
-
/ɡoʊ/ verb đi
I
to move or travel from one place to another
đi
Ví dụ
- I go to school by bus.Tôi đến trường bằng xe buýt.
- Let's go home.Chúng ta về nhà thôi.
Cụm từ đi kèm
- go home · về nhà
- go to school · đến trường
Dạng từ
- pp gone
- past went
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
comeHọ từ
Bất quy tắc: go, went, gone. Nói 'go home', không nói 'go to home'.
-
/hæv/ verb có, ăn, uống
T
to own something, or to eat or do something
có, ăn, uống
Ví dụ
- I have two brothers.Tôi có hai anh em trai.
- We have lunch at twelve.Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- have lunch · ăn trưa
- have a good time · vui vẻ
Dạng từ
- pp had
- past had
- third has
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Các dạng: has (he/she/it), had (quá khứ và phân từ). Còn là trợ động từ: 'I have finished'.
-
/help/ verb giúp, giúp đỡ
T,I
to do something so that a person finds it easier
giúp, giúp đỡ
Ví dụ
- Can you help me, please?Bạn có thể giúp tôi được không?
- I help my mother in the kitchen.Tôi giúp mẹ trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- help someone · giúp ai đó
- help with homework · giúp làm bài tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'help' có thể dùng động từ nguyên mẫu: 'help me carry this'.
-
/haɪd/ verb trốn, giấu
T,I
to go where nobody can see you, or to put something where it cannot be seen
trốn, giấu
Ví dụ
- The cat hides under the bed.Con mèo trốn dưới gầm giường.
- He hid the gift in his room.Anh ấy giấu món quà trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- hide under the bed · trốn dưới gầm giường
- hide a gift · giấu quà
Dạng từ
- pp hidden
- past hid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: hide, hid, hidden.
-
/hoʊld/ noun sự nắm, sự giữ
C
the act of having something firmly in your hands
sự nắm, sự giữ
Ví dụ
- Get hold of the rope.Hãy nắm lấy sợi dây.
- He has a good hold on the bag.Anh ấy nắm chắc chiếc túi.
Cụm từ đi kèm
- get hold of · nắm lấy
- a strong hold · một cái nắm chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɜːri/ noun sự vội vàng, sự gấp gáp
U
the need to do something quickly
sự vội vàng, sự gấp gáp
Ví dụ
- I am in a hurry.Tôi đang vội.
- There is no hurry.Không cần vội.
Cụm từ đi kèm
- in a hurry · đang vội
- no hurry · không cần vội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒɔɪn/ verb tham gia, gia nhập
T,I
to become a member of a group or to do something with others
tham gia, gia nhập
Ví dụ
- Please join us for lunch.Mời bạn cùng ăn trưa với chúng tôi.
- I want to join a music club.Tôi muốn tham gia một câu lạc bộ âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- join a club · tham gia một câu lạc bộ
- join us · cùng tham gia với chúng tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒʌmp/ verb nhảy
T,I
to push your body up off the ground into the air
nhảy
Ví dụ
- The children jump on the bed.Bọn trẻ nhảy lên giường.
- The dog can jump over the wall.Con chó có thể nhảy qua bức tường.
Cụm từ đi kèm
- jump up · nhảy lên
- jump over · nhảy qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiːp/ verb giữ, giữ lại
T,I
to have something and not give it away
giữ, giữ lại
Ví dụ
- You can keep the book.Bạn có thể giữ quyển sách này.
- Keep the door open, please.Làm ơn để cửa mở.
Cụm từ đi kèm
- keep quiet · giữ im lặng
- keep a secret · giữ bí mật
Dạng từ
- pp kept
- past kept
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: keep - kept - kept.
-
/liːv/ verb rời đi, để lại
T,I
to go away from a place or a person
rời đi, để lại
Ví dụ
- I leave home at seven.Tôi rời nhà lúc bảy giờ.
- She left her bag on the bus.Cô ấy để quên túi trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- leave home · rời khỏi nhà
- leave school · nghỉ học
Dạng từ
- pp left
- past left
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: leave - left - left.
-
/let/ verb cho phép, để cho
T
to allow someone to do something
cho phép, để cho
Ví dụ
- My mother lets me play outside.Mẹ cho tôi chơi ở ngoài.
- Let me help you.Để tôi giúp bạn.
Cụm từ đi kèm
- let me know · cho tôi biết
- let go · buông ra
Dạng từ
- pp let
- past let
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: let - let - let. Sau 'let' dùng động từ nguyên mẫu không 'to'.
-
/lɪst/ noun danh sách
C
a number of names or things written one after another
danh sách
Ví dụ
- I write a list of food to buy.Tôi viết một danh sách đồ ăn cần mua.
- Is your name on the list?Tên bạn có trong danh sách không?
Cụm từ đi kèm
- a shopping list · danh sách mua sắm
- on the list · trong danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪsn/ verb nghe, lắng nghe
I
to pay attention to a sound so that you hear it
nghe, lắng nghe
Ví dụ
- I listen to music every day.Ngày nào tôi cũng nghe nhạc.
- Listen to your teacher.Hãy lắng nghe giáo viên của bạn.
Cụm từ đi kèm
- listen to music · nghe nhạc
- listen carefully · nghe cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phải có 'to' khi có tân ngữ: 'listen to music', không nói 'listen music'. Chữ t không đọc.
-
/lɪv/ verb sống, ở
T,I
to have your home in a place
sống, ở
Ví dụ
- I live in Ha Noi.Tôi sống ở Hà Nội.
- They live near the park.Họ sống gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- live in · sống ở
- live with · sống cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'live in' + thành phố, 'live at' + địa chỉ cụ thể.
-
/lʊk/ noun cái nhìn, cái liếc
C
the act of using your eyes to see something
cái nhìn, cái liếc
Ví dụ
- Have a look at this picture.Hãy nhìn bức tranh này.
- She gives me a happy look.Cô ấy nhìn tôi với vẻ vui.
Cụm từ đi kèm
- have a look · nhìn qua một cái
- take a look · xem qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʊk/ verb nhìn, trông có vẻ
I
to use your eyes to see something
nhìn, trông có vẻ
Ví dụ
- Look at that big dog.Hãy nhìn con chó to kia.
- You look very happy today.Hôm nay bạn trông rất vui.
Cụm từ đi kèm
- look at · nhìn vào
- look for · tìm kiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phải có 'at': 'look at the picture'. 'look for' là tìm kiếm.
-
/meɪk/ verb làm, chế tạo
T
to create or prepare something
làm, chế tạo
Ví dụ
- I make breakfast every day.Ngày nào tôi cũng làm bữa sáng.
- She makes a cake for my birthday.Cô ấy làm một chiếc bánh cho sinh nhật tôi.
Cụm từ đi kèm
- make a cake · làm bánh
- make a mistake · mắc lỗi
Dạng từ
- pp made
- past made
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: make - made - made. 'make' (tạo ra) khác 'do' (thực hiện).
-
/muːv/ noun nước đi, bước di chuyển
C
an action that changes the place or position of something
nước đi, bước di chuyển
Ví dụ
- That is a good move.Đó là một nước đi hay.
- It is your move now.Bây giờ đến lượt đi của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a good move · một nước đi hay
- make a move · đi một nước, hành động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/niːd/ verb cần
T
to have to have something because it is important
cần
Ví dụ
- I need some water.Tôi cần một ít nước.
- You need to sleep.Bạn cần ngủ.
Cụm từ đi kèm
- need help · cần giúp đỡ
- need to go · cần phải đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ