Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 8

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thời gian và lịch

  • /jɪr/ noun
  • /ˈjestərdeɪ/ adv
  • Số và số lượng

  • /əˈbaʊt/ adv
  • /ɔːl/ det
  • /ɔːl/ pron
  • /əˈnʌðər/ det
  • /ˈeni/ det
  • /ˈeni/ pron
  • /boʊθ/ adv
  • /boʊθ/ det
  • /boʊθ/ pron
  • /iːtʃ/ det
  • /iːtʃ/ pron
  • /eɪt/ det
  • /ˌeɪˈtiːn/ det
  • /ˈeɪti/ det
  • /ɪˈlevn/ det
  • /ˌfɪfˈtiːn/ det
  • /ˈfɪfti/ det
  • /fɜːrst/ adj
  • /faɪv/ det
  • /ˈfɔːrti/ det
  • /fɔːr/ det
  • /ˌfɔːrˈtiːn/ det
  • /hæf/ noun
  • /lɑːt/ pron
  • /ˈmeni/ det
  • /ˈmeni/ pron
  • /mɔːr/ det
  • /mɔːr/ pron
  • /moʊst/ det
  • /mʌtʃ/ det
  • /mʌtʃ/ pron
  • /naɪn/ det
  • /ˌnaɪnˈtiːn/ det
  • /ˈnaɪnti/ det
  • /ˈnʌθɪŋ/ pron
  • /ˈnʌmbər/ noun
  • /wʌn/ det
  • /ˈʌðər/ det
  • /per/ noun
  • /piːs/ noun
  • /ˈkwɔːrtər/ noun
  • /ˈsekənd/ adj
  • /ˈsevn/ det
  • /ˌsevnˈtiːn/ det
  • /ˈsevnti/ det
  • /sɪks/ det
  • /ˌsɪksˈtiːn/ det
  • /ˈsɪksti/ det
  • /sʌm/ noun
  • /ten/ det
  • /ˌθɜːrˈtiːn/ det
  • /ˈθɜːrti/ det
  • /θriː/ det
  • /twelv/ det
  • /ˈtwenti/ det
  • /tuː/ det
  • Hành động thường ngày

  • /ˈækʃn/ noun
  • /æd/ verb
  • /bɪˈkʌm/ verb
  • /bɪˈɡɪn/ verb
  • /breɪk/ verb
  • /brɪŋ/ verb
  • /brʌʃ/ verb
  • /bɪld/ verb
  • /ˈkeri/ verb
  • /kætʃ/ verb
  • /tʃeɪndʒ/ verb
  • /tʃek/ noun
  • /kloʊz/ verb
  • /kʌm/ verb
  • /kʌt/ verb
  • /dɪɡ/ noun
  • /duː/ verb
  • /drɑːp/ verb
  • /fɪl/ verb
  • /faɪnd/ verb
  • /ˈfɪnɪʃ/ verb
  • /ɡet/ verb
  • /ɡɪv/ verb
  • /ɡoʊ/ verb
  • /hæv/ verb
  • /help/ verb
  • /haɪd/ verb
  • /hoʊld/ noun
  • /ˈhɜːri/ noun
  • /dʒɔɪn/ verb
  • /dʒʌmp/ verb
  • /kiːp/ verb
  • /liːv/ verb
  • /let/ verb
  • /lɪst/ noun
  • /ˈlɪsn/ verb
  • /lɪv/ verb
  • /lʊk/ noun
  • /lʊk/ verb
  • /meɪk/ verb
  • /muːv/ noun
  • /niːd/ verb