Từ vựng A1 — Từ ngữ pháp — Trang 2
Nhóm dự phòng cho từ chức năng - đại từ, mạo từ, từ hạn định, giới từ, liên từ, từ để hỏi, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, thán từ và lời chào.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/wɪtʃ/ pron cái nào, người nào
used to ask about one of a small number of things
cái nào, người nào
Ví dụ
- Which do you want, tea or coffee?Bạn muốn cái nào, trà hay cà phê?
- Here are two books. Which is yours?Đây là hai cuốn sách. Cuốn nào là của bạn?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/huː/ pron ai
used to ask which person or people
ai
Ví dụ
- Who is that man?Người đàn ông kia là ai?
- Who lives next door?Ai sống ở nhà bên cạnh?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/huːz/ det của ai
used to ask who something belongs to
của ai
Ví dụ
- Whose bag is this?Chiếc cặp này của ai?
- Whose book is on the table?Cuốn sách nào của ai ở trên bàn?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/huːz/ pron của ai
used to ask who owns a thing
của ai
Ví dụ
- Whose is this pen?Chiếc bút này là của ai?
- I do not know whose it is.Tôi không biết nó là của ai.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪl/ verb sẽ
used to talk about what is going to happen later
sẽ
Ví dụ
- I will call you tomorrow.Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.
- It will rain this evening.Tối nay trời sẽ mưa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu: sau 'will' là động từ nguyên mẫu, không thêm 'to' và không chia 's'.
-
/wɪð/ prep với, cùng với, bằng
used to show people or things that are together
với, cùng với, bằng
Ví dụ
- I live with my mother.Tôi sống cùng mẹ.
- She eats rice with a spoon.Cô ấy ăn cơm bằng thìa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʊd/ verb sẽ, muốn (lịch sự)
used to ask or offer something in a polite way
sẽ, muốn (lịch sự)
Ví dụ
- Would you like some tea?Bạn có muốn dùng chút trà không?
- I would like a glass of water.Tôi muốn một cốc nước.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khuyết thiếu: 'would like' là cách nói lịch sự của 'want'. Sau 'would' không thêm 'to'.
-
/jes/ adv vâng, có, đúng
used to agree or to answer a question in a positive way
vâng, có, đúng
Ví dụ
- Yes, I like it.Vâng, tôi thích nó.
- Do you have a pen? Yes, I do.Bạn có bút không? Có, tôi có.
Cụm từ đi kèm
- say yes · đồng ý
- yes or no · có hoặc không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
noHọ từ
-
/juː/ pron bạn, các bạn, anh, chị
used to talk to the person or people you are speaking to
bạn, các bạn, anh, chị
Ví dụ
- Can you help me?Bạn giúp tôi được không?
- I love you.Tôi yêu bạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh chỉ có 'you' cho mọi ngôi thứ hai, số ít và số nhiều, không phân biệt tuổi tác.
-
/jʊr/ det của bạn
used to show that something belongs to the person you are speaking to
của bạn
Ví dụ
- What is your name?Tên bạn là gì?
- Is this your book?Đây có phải sách của bạn không?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/jʊrz/ pron của bạn
used for something that belongs to the person you are speaking to
của bạn
Ví dụ
- This pen is mine, and that one is yours.Cây bút này là của tôi, còn cây kia là của bạn.
- Is this bag yours?Chiếc cặp này là của bạn à?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/jɔːrˈself/ pron chính bạn, tự bạn
used when the person you speak to does and receives the same action
chính bạn, tự bạn
Ví dụ
- Please help yourself to some tea.Mời bạn tự lấy trà nhé.
- Look at yourself in the mirror.Hãy nhìn bản thân bạn trong gương.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'yourselves'. 'by yourself' nghĩa là 'một mình' hoặc 'tự làm'.