Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 9

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Tiền bạc và kinh doanh

  • /ˈʃɪpɪŋ/ noun
  • /ˈspɑːnsər/ verb
  • /steɪk/ noun
  • /stɑːk/ noun
  • /ˈstɑːk mɑːrkɪt/ noun
  • /səˈplaɪər/ noun
  • /səˈplaɪ/ verb
  • /tɪp/ verb
  • /treɪd/ verb
  • /ˈtreɪdər/ noun
  • /ˈtrænsfɜːr/ noun
  • /ˈventʃər/ noun
  • /ˈwelθi/ adj
  • /wɪðˈdrɔː/ verb
  • /wɪðˈdrɔːəl/ noun
  • /ˈwɜːrθləs/ adj
  • /jiːld/ verb
  • Du lịch và giao thông

  • /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ noun
  • /ˈerkræft/ noun
  • /ˈæŋkər/ noun
  • /ˈæŋkərɪdʒ/ noun
  • /bend/ noun
  • /breɪk/ verb
  • /ˈbreɪkdaʊn/ noun
  • /ˈbʌmpər/ noun
  • /ˈkærəvæn/ noun
  • /ˈkɑːrpuːl/ noun
  • /ˈtʃekpɔɪnt/ noun
  • /kəˈmjuːt/ verb
  • /kruːz/ verb
  • /dek/ noun
  • /daɪˈvɜːrʒn/ noun
  • /daɪˈvɜːrt/ verb
  • /dɑːk/ noun
  • /ɪɡˈzɔːst/ noun
  • /ˌekspəˈdɪʃn/ noun
  • /ɪkˈsplɔːrər/ noun
  • /ˈferibout/ noun
  • /fliːt/ noun
  • /heɪl/ verb
  • /ˈhelɪkɑːptər/ noun
  • /ˈhoʊmwərd/ adj
  • /ˌhɑːspɪˈtæləti/ noun
  • /ˈlændɪŋ/ noun
  • /ˈlaɪnər/ noun
  • /ˌlɔːŋ ˈdɪstəns/ adj
  • /ˈmoʊtərbaɪk/ noun
  • /ˈmoʊtərɪst/ noun
  • /ˈnævɪɡeɪt/ verb
  • /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ noun
  • /ˈoʊvərbɔːrd/ adv
  • /ˌoʊvərˈbʊk/ verb
  • /ˌoʊvərˈteɪk/ verb
  • /peɪv/ verb
  • /ˈpedl/ noun
  • /pəˈdestriən/ noun
  • /ˈrentl/ noun
  • /rɪˈvɜːrs/ verb
  • /ˈraɪdər/ noun
  • /ruːt/ noun
  • /ˈrʌʃ aʊər/ noun
  • /seɪl/ verb
  • /ˈskuːtər/ noun
  • /ˈʃɪprek/ noun
  • /ˈstændbaɪ/ adj
  • /stɪr/ verb
  • /ˈstɪrɪŋ wiːl/ noun
  • /ˈstɑːpoʊvər/ noun
  • /toʊl/ noun
  • /trænˈspɔːrt/ verb
  • /ˈtrævɜːrs/ noun
  • /ˈtʌnl/ noun
  • /ˈwaɪndɪŋ/ adj
  • /ˈwɪndʃiːld/ noun
  • /rek/ noun
  • Kỳ nghỉ và giải trí

  • /əˈmjuːz/ verb
  • /ˈkɑːrnɪvl/ noun
  • /kəˈlektər/ noun
  • /kəˈmeməreɪt/ verb
  • /ɪkˈskɜːrʒn/ noun
  • /ˈɡæmblɪŋ/ noun
  • /ˈɡetəweɪ/ noun
  • /ˈhʌntɪŋ/ noun
  • /ˈɪnsens/ noun
  • /ˈnaɪtklʌb/ noun
  • /ˈaʊtɪŋ/ noun
  • /pəˈreɪd/ noun
  • /prɑːm/ noun
  • /pərˈsuːt/ noun
  • /ˈrætl/ noun
  • /ˌrekriˈeɪʃn/ noun
  • /ˌriːlækˈseɪʃn/ noun
  • /ˈrɪdl/ noun
  • /ˈsiːsɔː/ noun
  • /spɑː/ noun
  • /swɪŋ/ noun
  • /trek/ noun
  • /ˈvæləntaɪn/ noun
  • /ˈvenjuː/ noun
  • /ˈvɪlə/ noun