Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 10

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Kỳ nghỉ và giải trí

  • /ˈwɔːkər/ noun
  • /jɑːt/ noun
  • Thể thao

  • /əˈriːnə/ noun
  • /æθˈletɪks/ noun
  • /baʊns/ noun
  • /ˈbɑːksər/ noun
  • /koʊtʃ/ verb
  • /ˈkoʊtʃɪŋ/ noun
  • /ˈsaɪklɪst/ noun
  • /dɪˈfiːt/ noun
  • /dɪsˈkwɑːlɪfaɪ/ verb
  • /ˈduːəl/ noun
  • /ɡɪr/ noun
  • /dʒɪmˈnæstɪk/ adj
  • /dʒɑːɡ/ noun
  • /ˈdʒuːdoʊ/ noun
  • /dʒʌmp/ noun
  • /ˈmerəθɑːn/ noun
  • /ˈmɑːrʃl ɑːrt/ noun
  • /oʊˈlɪmpiæd/ noun
  • /əˈpoʊnənt/ noun
  • /ˌaʊtˈdɪstəns/ verb
  • /ˌaʊtˈduː/ verb
  • /pɪtʃ/ noun
  • /pɪtʃ/ verb
  • /ˈpoʊloʊ/ noun
  • /pʌntʃ/ noun
  • /pʌntʃ/ verb
  • /ˈriːleɪ/ noun
  • /ˈraɪvl/ noun
  • /roʊ/ verb
  • /ˈskuːbə/ noun
  • /ˈsemi ˈfaɪnl/ noun
  • /ˈskeɪtbɔːrd/ noun
  • /ˈskeɪtbɔːrdər/ noun
  • /sprɪnt/ noun
  • /skwɑːd/ noun
  • /skwɑːʃ/ noun
  • /ˈstɑːpwɑːtʃ/ noun
  • /ˈtroʊfi/ noun
  • /vɜːrs/ verb
  • /wɪn/ noun
  • Nghệ thuật và giải trí

  • /əˈdɔːrn/ verb
  • /ˈænɪmeɪt/ verb
  • /ˈɑːrtɪstri/ noun
  • /ɔːˈdɪʃn/ noun
  • /ˈbæləd/ noun
  • /bæˈleɪ/ noun
  • /biːt/ noun
  • /ˈkænən/ noun
  • /kɑːrv/ verb
  • /kæst/ noun
  • /kæst/ verb
  • /ˈkætʃi/ adj
  • /ˈtʃelɪst/ noun
  • /ˈtʃeloʊ/ noun
  • /klæp/ verb
  • /ˈklæsɪk/ noun
  • /kənˈdʌktər/ noun
  • /kɔːrˈnet/ noun
  • /kriˈeɪʃn/ noun
  • /ˈkjuːbɪzəm/ noun
  • /dwɔːrf/ noun
  • /ˌentərˈteɪnɪŋ/ adj
  • /ˈeseɪɪst/ noun
  • /ɪɡˈzɪbɪt/ verb
  • /feɪm/ noun
  • /ˈfɪkʃənl/ adj
  • /ˈfʊtnoʊt/ noun
  • /freɪm/ verb
  • /fʌŋk/ noun
  • /ˈfʌŋki/ adj
  • /ˈʒɑːnrə/ noun
  • /ˈhændikræft/ noun
  • /ˈhætʃɪŋ/ noun
  • /ˈɪləstreɪt/ verb
  • /ˌɪləˈstreɪʃn/ noun
  • /ˈɪmɪdʒri/ noun
  • /ˌɪmɪˈteɪʃn/ noun
  • /ɪmˈpreʃənɪzəm/ noun
  • /ɪmˈpreʃənɪst/ noun
  • /ˌkæriˈoʊki/ noun
  • /ˈledʒənd/ noun
  • /ˈledʒənderi/ adj
  • /ˈlɪrɪks/ noun
  • /ˈmaɪstroʊ/ noun
  • /ˈmæstərpiːs/ noun
  • /ˈmelədi/ noun
  • /ˈmɪmɪk/ noun
  • /ˈmjuːzɪkl/ noun
  • /ˈnæreɪtər/ noun
  • /ɔːrˈkestrəl/ adj
  • /ˈpeɪntbrʌʃ/ noun
  • /ˈpeɪtrən/ noun
  • /pərˌsɑːnɪfɪˈkeɪʃn/ noun
  • /pərˈsɑːnɪfaɪ/ verb
  • /ˈfoʊtəɡræf/ verb
  • /ˈpaɪrət/ noun
  • /ˈpleɪraɪt/ noun
  • /plɑːt/ noun