Từ vựng B2 — Trang 8
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Thành phố và mua sắm
-
/ˈaʊtlet/ noun cửa hàng, nơi bán; ổ điện (Mỹ)
C
a shop or place that sells the goods of one company
cửa hàng, nơi bán; ổ điện (Mỹ)
Ví dụ
- The company has outlets in many cities.Công ty có cửa hàng ở nhiều thành phố.
- I bought these shoes at an outlet store.Tôi mua đôi giày này ở một cửa hàng outlet.
Cụm từ đi kèm
- an outlet store · cửa hàng outlet
- a retail outlet · cửa hàng bán lẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ: outlet còn là ổ cắm điện trên tường.
-
/ˈaʊtskɜːrts/ noun vùng ngoại ô, vùng ven
C
the parts of a town or city that are farthest from the centre
vùng ngoại ô, vùng ven
Ví dụ
- They live on the outskirts of Hanoi.Họ sống ở vùng ngoại ô Hà Nội.
- The new shopping centre is on the outskirts of town.Trung tâm mua sắm mới nằm ở ngoại ô thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- the outskirts of the city · vùng ngoại ô thành phố
- on the outskirts · ở vùng ven
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều và đi với 'the': 'the outskirts of the city'.
-
/ˈpækɪt/ noun gói, hộp nhỏ
C
a small box or bag in which goods are sold
gói, hộp nhỏ
Ví dụ
- I bought a packet of biscuits at the shop.Tôi mua một gói bánh quy ở cửa hàng.
- She opened the packet of seeds.Cô ấy mở gói hạt giống.
Cụm từ đi kèm
- a packet of crisps · một gói khoai tây chiên
- a packet of tea · một gói trà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪvmənt/ noun vỉa hè
C
a hard path at the side of a road where people walk
vỉa hè
Ví dụ
- Please walk on the pavement, not on the road.Hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường.
- The pavement was wet after the rain.Vỉa hè ướt sau cơn mưa.
Cụm từ đi kèm
- walk on the pavement · đi trên vỉa hè
- a wide pavement · vỉa hè rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: 'pavement' là vỉa hè. Anh-Mỹ gọi là 'sidewalk'; 'pavement' Mỹ là mặt đường.
-
/ˈpɔːnʃɑːp/ noun tiệm cầm đồ
C
a shop where you can borrow money by leaving something valuable
tiệm cầm đồ
Ví dụ
- She took her gold ring to the pawnshop.Cô ấy mang chiếc nhẫn vàng đến tiệm cầm đồ.
- There is a small pawnshop near the market.Có một tiệm cầm đồ nhỏ gần chợ.
Cụm từ đi kèm
- go to a pawnshop · đến tiệm cầm đồ
- a pawnshop owner · chủ tiệm cầm đồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrtʃəs/ noun món hàng đã mua, việc mua
C,U
something that you buy, or the act of buying it
món hàng đã mua, việc mua
Ví dụ
- Keep the receipt as proof of purchase.Hãy giữ hóa đơn làm bằng chứng đã mua hàng.
- Her latest purchase was a new laptop.Món đồ cô ấy mua gần đây nhất là một chiếc máy tính xách tay mới.
Cụm từ đi kèm
- make a purchase · mua hàng
- proof of purchase · bằng chứng mua hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
buyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrtʃəs/ verb mua, sắm
T
to buy something, usually something expensive
mua, sắm
Ví dụ
- They purchased a house near the sea.Họ đã mua một căn nhà gần biển.
- You can purchase tickets online.Bạn có thể mua vé trực tuyến.
Cụm từ đi kèm
- purchase tickets · mua vé
- purchase a car · mua một chiếc ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
buyTừ trái nghĩa
sellHọ từ
-
/kjuː/ verb xếp hàng
I
to wait in a line of people for something
xếp hàng
Ví dụ
- We queued for an hour to buy tickets.Chúng tôi xếp hàng một giờ để mua vé.
- People queue outside the shop every morning.Mọi người xếp hàng bên ngoài cửa hàng vào mỗi buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- queue up · xếp hàng
- queue for tickets · xếp hàng mua vé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
line upTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'queue up'; tiếng Anh Mỹ thường nói 'stand in line' hoặc 'line up'.
-
/ræmp/ noun dốc, đường dốc, lối dốc
C
a sloping surface that joins two different levels
dốc, đường dốc, lối dốc
Ví dụ
- There is a ramp for wheelchairs at the entrance.Ở lối vào có một lối dốc cho xe lăn.
- The truck drove up the ramp.Chiếc xe tải chạy lên con dốc.
Cụm từ đi kèm
- a wheelchair ramp · lối dốc cho xe lăn
- a steep ramp · con dốc dựng đứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrʌbl/ noun đống gạch vụn, đổ nát
U
broken pieces of stone and brick from a building that has fallen down
đống gạch vụn, đổ nát
Ví dụ
- The old house was just a pile of rubble.Ngôi nhà cũ chỉ còn là một đống gạch vụn.
- Rescuers searched the rubble after the earthquake.Lực lượng cứu hộ tìm kiếm trong đống đổ nát sau trận động đất.
Cụm từ đi kèm
- a pile of rubble · một đống gạch vụn
- buried under the rubble · bị chôn vùi dưới đống đổ nát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a rubble' hay 'rubbles'.
-
/ˈrʊrəl/ adj thuộc nông thôn
relating to the countryside, not to towns or cities
thuộc nông thôn
Ví dụ
- She grew up in a rural village.Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nông thôn.
- Rural areas often have fewer shops.Các vùng nông thôn thường có ít cửa hàng hơn.
Cụm từ đi kèm
- a rural area · một vùng nông thôn
- rural life · cuộc sống nông thôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
urbanHọ từ
-
/ˈʃɑːpkiːpər/ noun chủ cửa hàng
C
a person who owns or runs a small shop
chủ cửa hàng
Ví dụ
- The shopkeeper gave me my change.Chủ cửa hàng trả lại tiền thừa cho tôi.
- My uncle is a shopkeeper in the village.Chú tôi là chủ một cửa hàng trong làng.
Cụm từ đi kèm
- a local shopkeeper · chủ cửa hàng địa phương
- a friendly shopkeeper · chủ cửa hàng thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃoʊkeɪs/ noun tủ kính trưng bày
C
a glass box in a shop or museum where things are shown
tủ kính trưng bày
Ví dụ
- The ring was in a glass showcase.Chiếc nhẫn nằm trong tủ kính trưng bày.
- The museum has a showcase of old coins.Bảo tàng có một tủ trưng bày tiền xu cổ.
Cụm từ đi kèm
- a glass showcase · tủ kính trưng bày
- in the showcase · trong tủ trưng bày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsmoʊkstæk/ noun ống khói nhà máy
C
a tall chimney on a factory or ship that lets out smoke
ống khói nhà máy
Ví dụ
- Black smoke came out of the smokestack.Khói đen bốc ra từ ống khói nhà máy.
- The old factory has a tall smokestack.Nhà máy cũ có một ống khói cao.
Cụm từ đi kèm
- a tall smokestack · ống khói cao
- a factory smokestack · ống khói nhà máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbɜːrb/ noun vùng ngoại ô
C
an area of houses away from the centre of a city
vùng ngoại ô
Ví dụ
- We live in a quiet suburb of Hanoi.Chúng tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của Hà Nội.
- He takes the bus from the suburb to work.Anh ấy đi xe buýt từ ngoại ô đến chỗ làm.
Cụm từ đi kèm
- a quiet suburb · vùng ngoại ô yên tĩnh
- in the suburbs · ở ngoại ô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outskirtsTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrɑːli/ noun xe đẩy
C
a small vehicle with wheels that you push to carry things
xe đẩy
Ví dụ
- She put the food in the shopping trolley.Cô ấy cho thức ăn vào xe đẩy mua hàng.
- A man pushed a luggage trolley across the hall.Một người đàn ông đẩy xe hành lý qua sảnh.
Cụm từ đi kèm
- a shopping trolley · xe đẩy mua hàng
- push a trolley · đẩy xe đẩy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: trolley; Anh-Mỹ: cart (xe đẩy mua hàng).
-
Tiền bạc và kinh doanh
-
/əˈfɔːrdəbl/ adj giá phải chăng
not too expensive for most people to buy
giá phải chăng
Ví dụ
- We found a nice flat at an affordable price.Chúng tôi tìm được một căn hộ đẹp với giá phải chăng.
- Affordable hotels are hard to find in the city.Khách sạn giá phải chăng rất khó tìm trong thành phố.
Cụm từ đi kèm
- affordable housing · nhà ở giá phải chăng
- an affordable price · mức giá phải chăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheap, reasonableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːdɪt/ noun cuộc kiểm toán
C
an official check of a company's money records to see if they are correct
cuộc kiểm toán
Ví dụ
- The company has an audit every year.Công ty có một cuộc kiểm toán mỗi năm.
- The audit found several mistakes in the accounts.Cuộc kiểm toán phát hiện nhiều sai sót trong sổ sách.
Cụm từ đi kèm
- carry out an audit · tiến hành kiểm toán
- a financial audit · kiểm toán tài chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæŋkrʌpt/ verb làm phá sản
T
to make a person or company lose all their money so they cannot pay debts
làm phá sản
Ví dụ
- The big loan bankrupted the small shop.Khoản vay lớn đã làm cửa hàng nhỏ phá sản.
- Bad decisions could bankrupt the whole company.Những quyết định tồi có thể làm cả công ty phá sản.
Cụm từ đi kèm
- bankrupt a company · làm một công ty phá sản
- nearly bankrupt · suýt phá sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ này hiếm. Thường dùng 'go bankrupt' (tính từ): phá sản.
-
/ˈbæŋkrʌptsi/ noun sự phá sản
C,U
the state of being unable to pay your debts
sự phá sản
Ví dụ
- The company is close to bankruptcy.Công ty sắp phá sản.
- He lost his house after the bankruptcy of his firm.Anh ấy mất nhà sau khi công ty của anh ấy phá sản.
Cụm từ đi kèm
- file for bankruptcy · nộp đơn xin phá sản
- go into bankruptcy · lâm vào cảnh phá sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrɡən/ verb mặc cả, thương lượng
I
to talk about the price of something to get a lower or fair price
mặc cả, thương lượng
Ví dụ
- She bargained with the seller for a lower price.Cô ấy mặc cả với người bán để có giá thấp hơn.
- Workers are bargaining for better pay.Công nhân đang thương lượng để có mức lương tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- bargain with someone · mặc cả với ai đó
- bargain for · thương lượng để có được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'bargain with' (ai) 'for/over' (cái gì).
-
/bɪd/ verb trả giá, đấu giá
T,I
to offer an amount of money for something, especially at a sale
trả giá, đấu giá
Ví dụ
- He bid fifty pounds for the old clock.Anh ấy trả giá năm mươi bảng cho chiếc đồng hồ cũ.
- Many people bid for the painting at the sale.Nhiều người đấu giá bức tranh tại buổi bán.
Cụm từ đi kèm
- bid for · trả giá để mua
- bid against someone · đấu giá cạnh tranh với ai
Dạng từ
- pp bid
- past bid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ và quá khứ phân từ đều là 'bid' (không thêm -ed).
-
/ˈbɪdɪŋ/ noun việc trả giá, phiên đấu giá
U
the act of offering money for something at a sale
việc trả giá, phiên đấu giá
Ví dụ
- The bidding for the painting started at one hundred pounds.Phiên trả giá bức tranh bắt đầu từ một trăm bảng.
- Bidding closes at five o'clock today.Việc trả giá kết thúc lúc năm giờ hôm nay.
Cụm từ đi kèm
- open the bidding · mở phiên đấu giá
- a bidding war · cuộc đua trả giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/buːst/ noun sự thúc đẩy, sự tăng lên
C
something that helps something increase or improve
sự thúc đẩy, sự tăng lên
Ví dụ
- The good news gave the team a boost.Tin tốt đã tiếp thêm động lực cho cả đội.
- The new shop gave a boost to the local economy.Cửa hàng mới thúc đẩy kinh tế địa phương.
Cụm từ đi kèm
- give a boost · thúc đẩy
- a confidence boost · sự tiếp thêm sự tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/buːst/ verb thúc đẩy, làm tăng
T
to make something increase or become better
thúc đẩy, làm tăng
Ví dụ
- Good food can boost your energy.Thức ăn tốt có thể làm tăng năng lượng của bạn.
- The shop lowered prices to boost sales.Cửa hàng giảm giá để thúc đẩy doanh số.
Cụm từ đi kèm
- boost sales · thúc đẩy doanh số
- boost confidence · tăng sự tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌdʒɪt/ adj giá rẻ, tiết kiệm
cheap, or made to be sold at a low price
giá rẻ, tiết kiệm
Ví dụ
- We stayed in a budget hotel near the station.Chúng tôi ở một khách sạn giá rẻ gần nhà ga.
- She bought a budget phone for school.Cô ấy mua một chiếc điện thoại giá rẻ để đi học.
Cụm từ đi kèm
- a budget airline · hãng hàng không giá rẻ
- a budget hotel · khách sạn giá rẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmɜːrs/ noun thương mại
U
the buying and selling of goods and services on a large scale
thương mại
Ví dụ
- The city grew rich through trade and commerce.Thành phố trở nên giàu có nhờ buôn bán và thương mại.
- He studied commerce at university.Anh ấy học ngành thương mại ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- trade and commerce · buôn bán và thương mại
- a chamber of commerce · phòng thương mại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nhấn âm đầu: /ˈkɑːmɜːrs/.
-
/kəˈmɪʃn/ noun tiền hoa hồng, ủy ban
C,U
money paid to a seller for each thing they sell
tiền hoa hồng, ủy ban
Ví dụ
- She earns a commission on every car she sells.Cô ấy nhận tiền hoa hồng cho mỗi chiếc ô tô bán được.
- A government commission studied the problem.Một ủy ban của chính phủ đã nghiên cứu vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- earn commission · nhận tiền hoa hồng
- a commission of inquiry · ủy ban điều tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmpenseɪt/ verb bồi thường, bù đắp
T,I
to pay someone money because they were hurt or lost something
bồi thường, bù đắp
Ví dụ
- The airline will compensate us for the lost bags.Hãng hàng không sẽ bồi thường cho chúng tôi vì hành lý bị mất.
- Good food cannot compensate for bad service.Đồ ăn ngon không thể bù đắp cho phục vụ tệ.
Cụm từ đi kèm
- compensate for · bù đắp cho
- compensate someone for a loss · bồi thường cho ai một khoản mất mát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːmpenˈseɪʃn/ noun tiền bồi thường, sự đền bù
U
money paid to someone for harm or loss
tiền bồi thường, sự đền bù
Ví dụ
- She received compensation after the accident.Cô ấy nhận được tiền bồi thường sau vụ tai nạn.
- The company paid compensation to the workers.Công ty trả tiền bồi thường cho các công nhân.
Cụm từ đi kèm
- claim compensation · yêu cầu bồi thường
- pay compensation · trả tiền bồi thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some compensation', không nói 'a compensation'.
-
/ˈkɑːntrækt/ noun hợp đồng
C
a written legal agreement between two people or companies
hợp đồng
Ví dụ
- She signed a two-year contract with the company.Cô ấy ký hợp đồng hai năm với công ty.
- The builder broke the contract and left the job.Người thợ xây vi phạm hợp đồng và bỏ dở công việc.
Cụm từ đi kèm
- sign a contract · ký hợp đồng
- a work contract · hợp đồng lao động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːrpərət/ adj thuộc công ty, doanh nghiệp
relating to a large company or business
thuộc công ty, doanh nghiệp
Ví dụ
- She works in the corporate world of a big bank.Cô ấy làm việc trong giới doanh nghiệp của một ngân hàng lớn.
- The company changed its corporate logo last year.Công ty đã đổi biểu tượng doanh nghiệp vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- corporate culture · văn hóa doanh nghiệp
- a corporate client · khách hàng doanh nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɔːrpəˈreɪʃn/ noun tập đoàn, công ty lớn
C
a large company or a group of companies
tập đoàn, công ty lớn
Ví dụ
- He got a job at a big international corporation.Anh ấy có việc làm tại một tập đoàn quốc tế lớn.
- The corporation has offices in forty countries.Tập đoàn có văn phòng ở bốn mươi nước.
Cụm từ đi kèm
- a large corporation · một tập đoàn lớn
- a multinational corporation · tập đoàn đa quốc gia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːstli/ adj đắt đỏ, tốn kém
costing a lot of money
đắt đỏ, tốn kém
Ví dụ
- Fixing the roof was a costly mistake.Sửa mái nhà là một sai lầm tốn kém.
- Buying a house in the city is very costly.Mua nhà ở thành phố rất đắt đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a costly mistake · sai lầm tốn kém
- costly repairs · việc sửa chữa tốn kém
Dạng từ
- comparative costlier
- superlative costliest
Từ đồng nghĩa
expensiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdebɪt/ noun khoản ghi nợ, khoản rút
C
an amount of money taken out of a bank account
khoản ghi nợ, khoản rút
Ví dụ
- I saw a debit of fifty dollars on my statement.Tôi thấy một khoản ghi nợ năm mươi đô la trong bản sao kê.
- The bank listed each debit and credit.Ngân hàng liệt kê từng khoản ghi nợ và ghi có.
Cụm từ đi kèm
- a direct debit · ghi nợ trực tiếp
- debit and credit · nợ và có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
creditHọ từ
-
/ˈdebɪt/ verb ghi nợ, trừ tiền từ tài khoản
T
to take money out of someone's bank account
ghi nợ, trừ tiền từ tài khoản
Ví dụ
- The bank debited fifty dollars from my account.Ngân hàng đã trừ năm mươi đô la từ tài khoản của tôi.
- They will debit your account on the first of the month.Họ sẽ trừ tiền trong tài khoản của bạn vào ngày mùng một hàng tháng.
Cụm từ đi kèm
- debit an account · trừ tiền tài khoản
- debit from · trừ từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
creditHọ từ
-
/ˈdebɪt kɑːrd/ noun thẻ ghi nợ
C
a plastic card used to pay with money straight from your bank account
thẻ ghi nợ
Ví dụ
- I paid for the meal with my debit card.Tôi trả tiền bữa ăn bằng thẻ ghi nợ.
- Do you accept debit cards here?Ở đây có nhận thẻ ghi nợ không?
Cụm từ đi kèm
- pay by debit card · thanh toán bằng thẻ ghi nợ
- a debit card number · số thẻ ghi nợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdefɪsɪt/ noun thâm hụt, sự thiếu hụt
C
the amount by which money spent is more than money received
thâm hụt, sự thiếu hụt
Ví dụ
- The company has a large deficit this year.Công ty có khoản thâm hụt lớn trong năm nay.
- The government wants to reduce the deficit.Chính phủ muốn giảm thâm hụt.
Cụm từ đi kèm
- a budget deficit · thâm hụt ngân sách
- reduce the deficit · giảm thâm hụt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
surplusHọ từ
-
/dɪˈpɑːzɪt/ verb gửi tiền, đặt cọc
T
to put money into a bank account or to leave it as a first payment
gửi tiền, đặt cọc
Ví dụ
- I deposited my pay in the bank on Friday.Tôi đã gửi tiền lương vào ngân hàng hôm thứ Sáu.
- You must deposit some money to book the room.Bạn phải đặt cọc một ít tiền để đặt phòng.
Cụm từ đi kèm
- deposit money · gửi tiền
- deposit a cheque · gửi séc vào tài khoản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
withdrawHọ từ
-
/daɪm/ noun đồng 10 xu của Mỹ
C
an American coin worth ten cents
đồng 10 xu của Mỹ
Ví dụ
- He gave me a dime for the machine.Anh ấy đưa tôi một đồng 10 xu để bỏ vào máy.
- A dime is smaller than a penny.Đồng 10 xu nhỏ hơn đồng 1 xu.
Cụm từ đi kèm
- a dime and a nickel · một đồng 10 xu và một đồng 5 xu
- ten dimes · mười đồng 10 xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng xu của Mỹ trị giá 10 cent (1/10 đô la).
-
/dɪˈstrɪbjətər/ noun nhà phân phối
C
a company or person that supplies goods to shops
nhà phân phối
Ví dụ
- The distributor sends fresh fruit to the shops every day.Nhà phân phối gửi trái cây tươi đến các cửa hàng mỗi ngày.
- She works for a film distributor.Cô ấy làm việc cho một nhà phân phối phim.
Cụm từ đi kèm
- a local distributor · nhà phân phối địa phương
- the main distributor · nhà phân phối chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdoʊneɪt/ verb quyên góp, hiến tặng
T,I
to give money or things to help people who need them
quyên góp, hiến tặng
Ví dụ
- She donated her old clothes to a charity.Cô ấy quyên góp quần áo cũ cho một tổ chức từ thiện.
- Many people donate money after a flood.Nhiều người quyên góp tiền sau trận lụt.
Cụm từ đi kèm
- donate money · quyên góp tiền
- donate blood · hiến máu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
giveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/doʊˈneɪʃn/ noun khoản quyên góp, sự hiến tặng
C
money or things that you give to help people who need them
khoản quyên góp, sự hiến tặng
Ví dụ
- We made a donation to the hospital.Chúng tôi đã quyên góp cho bệnh viện.
- Thank you for your kind donation.Cảm ơn khoản quyên góp tốt bụng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- make a donation · quyên góp
- a blood donation · việc hiến máu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɜːrnɪŋz/ noun thu nhập, tiền kiếm được
U
the money that a person or a company gets from work or business
thu nhập, tiền kiếm được
Ví dụ
- Her monthly earnings are not enough to pay the rent.Thu nhập hằng tháng của cô ấy không đủ trả tiền thuê nhà.
- The company announced higher earnings this year.Công ty đã công bố lợi nhuận cao hơn trong năm nay.
Cụm từ đi kèm
- average earnings · thu nhập trung bình
- annual earnings · thu nhập hằng năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
income, payTừ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều (earnings), đi với động từ số nhiều hoặc không đếm được.
-
/ˌekəˈnɑːmɪkl/ adj tiết kiệm, kinh tế
costing little money or using little time, fuel or other things
tiết kiệm, kinh tế
Ví dụ
- This small car is very economical to run.Chiếc ô tô nhỏ này rất tiết kiệm khi sử dụng.
- Buying food in large amounts is more economical.Mua thực phẩm với số lượng lớn thì tiết kiệm hơn.
Cụm từ đi kèm
- an economical way · một cách tiết kiệm
- economical with money · tiết kiệm tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheap, thriftyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với economic (thuộc kinh tế): economic growth, nhưng an economical car.
-
/ɪˈkɑːnəmɪst/ noun nhà kinh tế học
C
a person who studies or has expert knowledge of money, trade and industry
nhà kinh tế học
Ví dụ
- The economist explained why prices are rising.Nhà kinh tế học giải thích vì sao giá cả đang tăng.
- My sister works as an economist for a bank.Chị gái tôi làm nhà kinh tế học cho một ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a leading economist · nhà kinh tế học hàng đầu
- a chief economist · kinh tế trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈentərpraɪz/ noun doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh
C,U
a business or company, or the activity of starting and running businesses
doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh
Ví dụ
- He started a small enterprise selling handmade bags.Anh ấy mở một doanh nghiệp nhỏ bán túi thủ công.
- The government supports private enterprise in the region.Chính phủ hỗ trợ kinh doanh tư nhân trong khu vực.
Cụm từ đi kèm
- a small enterprise · doanh nghiệp nhỏ
- private enterprise · doanh nghiệp tư nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ noun doanh nhân, người khởi nghiệp
C
a person who starts their own business and takes risks to make it grow
doanh nhân, người khởi nghiệp
Ví dụ
- The young entrepreneur opened three cafes in two years.Doanh nhân trẻ đã mở ba quán cà phê trong hai năm.
- Many entrepreneurs work long hours at the start.Nhiều doanh nhân làm việc nhiều giờ vào lúc khởi đầu.
Cụm từ đi kèm
- a successful entrepreneur · doanh nhân thành đạt
- a young entrepreneur · doanh nhân trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm khó, nhấn âm cuối: /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/. Viết đúng: có hai chữ r ở giữa.
-
/ˈekwəti/ noun vốn chủ sở hữu, giá trị tài sản ròng
U
the value of a house or company after you subtract the money still owed
vốn chủ sở hữu, giá trị tài sản ròng
Ví dụ
- They used the equity in their home to start a business.Họ dùng giá trị tài sản ròng của căn nhà để bắt đầu kinh doanh.
- The company sold equity to new investors.Công ty đã bán cổ phần cho các nhà đầu tư mới.
Cụm từ đi kèm
- home equity · giá trị ròng của căn nhà
- equity in a company · vốn cổ phần trong công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa 'sự công bằng' (equity between men and women).
-
/ɪkˈspænʃn/ noun sự mở rộng
U
the process of becoming bigger in size, number or importance
sự mở rộng
Ví dụ
- The company plans an expansion into new countries.Công ty có kế hoạch mở rộng sang những quốc gia mới.
- The expansion of the airport will take two years.Việc mở rộng sân bay sẽ mất hai năm.
Cụm từ đi kèm
- rapid expansion · sự mở rộng nhanh chóng
- economic expansion · sự mở rộng kinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
growthTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈekspɔːrt/ noun hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu
C,U
a product sold to another country, or the business of selling goods abroad
hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu
Ví dụ
- Rice is one of the main exports of the country.Gạo là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của đất nước.
- The export of coffee brings in a lot of money.Việc xuất khẩu cà phê mang lại rất nhiều tiền.
Cụm từ đi kèm
- a major export · mặt hàng xuất khẩu chính
- export earnings · thu nhập từ xuất khẩu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
importHọ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈekspɔːrt/, động từ nhấn âm sau /ɪkˈspɔːrt/.
-
/ɪkˈspɔːrt/ verb xuất khẩu
T,I
to sell and send goods to another country
xuất khẩu
Ví dụ
- The country exports tea and coffee to many places.Đất nước xuất khẩu chè và cà phê đến nhiều nơi.
- They export fresh fish to Japan every week.Họ xuất khẩu cá tươi sang Nhật Bản mỗi tuần.
Cụm từ đi kèm
- export goods · xuất khẩu hàng hóa
- export to Europe · xuất khẩu sang châu Âu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
importHọ từ
-
/ˈfaɪnæns/ noun tài chính
U
the management of money, especially by a company, bank or government
tài chính
Ví dụ
- She works in finance at a large bank.Cô ấy làm việc trong ngành tài chính ở một ngân hàng lớn.
- He studies finance at university.Anh ấy học ngành tài chính ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- personal finance · tài chính cá nhân
- a finance department · phòng tài chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm: danh từ /ˈfaɪnæns/ hoặc /fəˈnæns/; động từ 'finance' (tài trợ) là /fəˈnæns/.
-
/faɪˈnænʃəli/ adv về mặt tài chính
in a way that relates to money
về mặt tài chính
Ví dụ
- She is financially independent.Cô ấy độc lập về tài chính.
- The company is doing well financially.Công ty đang làm ăn tốt về mặt tài chính.
Cụm từ đi kèm
- financially secure · ổn định về tài chính
- financially independent · độc lập về tài chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪskl/ adj thuộc tài khóa, thuế
relating to government money, especially taxes and spending
thuộc tài khóa, thuế
Ví dụ
- The government has a new fiscal plan.Chính phủ có một kế hoạch tài khóa mới.
- The company's fiscal year ends in March.Năm tài chính của công ty kết thúc vào tháng Ba.
Cụm từ đi kèm
- fiscal year · năm tài chính
- fiscal policy · chính sách tài khóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faʊnd/ verb thành lập, sáng lập
T
to start a company, school or other organization
thành lập, sáng lập
Ví dụ
- She founded the company in 2010.Cô ấy thành lập công ty vào năm 2010.
- The school was founded a hundred years ago.Ngôi trường được thành lập cách đây một trăm năm.
Cụm từ đi kèm
- found a company · thành lập công ty
- be founded in · được thành lập vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'found' (thành lập) có quá khứ 'founded'; 'find' (tìm thấy) có quá khứ 'found'.
-
/ˈfruːɡl/ adj tiết kiệm, thanh đạm
careful about spending money and not wasting things
tiết kiệm, thanh đạm
Ví dụ
- My grandmother lived a frugal life.Bà tôi sống một cuộc sống tiết kiệm.
- He is frugal with his money.Anh ấy rất tiết kiệm tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- a frugal life · cuộc sống tiết kiệm
- frugal with money · tiết kiệm tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thriftyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɪvəweɪ/ noun quà tặng miễn phí, chương trình tặng quà
C
a free gift that a company gives to people
quà tặng miễn phí, chương trình tặng quà
Ví dụ
- The shop is holding a giveaway this week.Cửa hàng đang có chương trình tặng quà trong tuần này.
- I won a free bag in the giveaway.Tôi trúng một chiếc túi miễn phí trong chương trình tặng quà.
Cụm từ đi kèm
- a free giveaway · quà tặng miễn phí
- enter a giveaway · tham gia chương trình tặng quà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɡærənˈtiː/ verb bảo đảm, cam đoan
T
to promise that something will happen or will be true
bảo đảm, cam đoan
Ví dụ
- I can't guarantee that he will come.Tôi không thể đảm bảo là anh ấy sẽ đến.
- The shop guarantees the phone for two years.Cửa hàng bảo hành chiếc điện thoại này hai năm.
Cụm từ đi kèm
- guarantee success · đảm bảo thành công
- guarantee a refund · đảm bảo hoàn tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhedkwɔːrtərz/ noun trụ sở chính
C
the main office or base of a company or group
trụ sở chính
Ví dụ
- The company's headquarters are in Hanoi.Trụ sở chính của công ty đặt tại Hà Nội.
- She phoned the police headquarters.Cô ấy gọi điện đến trụ sở cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- company headquarters · trụ sở công ty
- the headquarters of · trụ sở chính của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn có -s; có thể dùng với động từ số ít hoặc số nhiều.
-
/ɪmˈpɔːrt/ verb nhập khẩu
T
to bring goods into a country to sell them
nhập khẩu
Ví dụ
- The country imports a lot of oil.Đất nước này nhập khẩu rất nhiều dầu.
- We import coffee from Brazil.Chúng tôi nhập khẩu cà phê từ Brazil.
Cụm từ đi kèm
- import goods · nhập khẩu hàng hóa
- import from · nhập khẩu từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
exportHọ từ
Động từ nhấn âm hai /ɪmˈpɔːrt/; danh từ nhấn âm đầu /ˈɪmpɔːrt/.
-
/ɪnˈsentɪv/ noun sự khích lệ, động lực
C
something that makes people want to do something or work harder
sự khích lệ, động lực
Ví dụ
- Money is a strong incentive to work.Tiền là động lực mạnh mẽ để làm việc.
- The shop gives workers an incentive to sell more.Cửa hàng tạo động lực cho nhân viên bán được nhiều hơn.
Cụm từ đi kèm
- a financial incentive · khuyến khích về tài chính
- an incentive to work · động lực để làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
motivation, encouragementTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'an incentive to do something' (động lực để làm gì).
-
/ɪnˈkɜːr/ verb gánh chịu, chuốc lấy
T
to have to pay or suffer something bad because of what you did
gánh chịu, chuốc lấy
Ví dụ
- The company incurred big losses last year.Công ty đã gánh chịu khoản lỗ lớn năm ngoái.
- He incurred a fine for parking there.Anh ấy bị phạt vì đỗ xe ở đó.
Cụm từ đi kèm
- incur costs · phát sinh chi phí
- incur a debt · mắc nợ
Dạng từ
- pp incurred
- past incurred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm cuối: incurred, incurring.
-
/ɪnˈdetɪd/ adj mắc nợ, biết ơn
owing money, or feeling thankful to someone for their help
mắc nợ, biết ơn
Ví dụ
- I am indebted to my teacher for her help.Tôi mang ơn cô giáo vì sự giúp đỡ của cô.
- The country is deeply indebted to other banks.Đất nước này mắc nợ nặng các ngân hàng khác.
Cụm từ đi kèm
- deeply indebted · mang ơn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'indebted to somebody for something' (mang ơn ai vì điều gì).
-
/ɪnˈfleɪʃn/ noun lạm phát
U
a general rise in prices in a country over time
lạm phát
Ví dụ
- Inflation makes food more expensive.Lạm phát làm thực phẩm đắt hơn.
- The bank wants to keep inflation low.Ngân hàng muốn giữ lạm phát ở mức thấp.
Cụm từ đi kèm
- high inflation · lạm phát cao
- the rate of inflation · tỷ lệ lạm phát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an inflation'.
-
/ɪnˈvestmənt/ noun khoản đầu tư, sự đầu tư
C,U
money that you put into a business or bank to make more money
khoản đầu tư, sự đầu tư
Ví dụ
- Buying a house is a good investment.Mua nhà là một khoản đầu tư tốt.
- The company needs more investment.Công ty cần thêm vốn đầu tư.
Cụm từ đi kèm
- a good investment · một khoản đầu tư tốt
- foreign investment · đầu tư nước ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvestər/ noun nhà đầu tư
C
a person who puts money into a business to make more money
nhà đầu tư
Ví dụ
- Investors bought shares in the new company.Các nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mới.
- She is a smart investor.Cô ấy là một nhà đầu tư thông minh.
Cụm từ đi kèm
- a foreign investor · nhà đầu tư nước ngoài
- attract investors · thu hút nhà đầu tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːs/ noun hợp đồng thuê
C
a legal agreement to pay money to use a building or land for a period
hợp đồng thuê
Ví dụ
- We signed a two-year lease on the flat.Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê căn hộ hai năm.
- The lease ends in June.Hợp đồng thuê kết thúc vào tháng Sáu.
Cụm từ đi kèm
- sign a lease · ký hợp đồng thuê
- a long lease · hợp đồng thuê dài hạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/loʊn/ noun khoản vay
C
an amount of money that you borrow and must pay back
khoản vay
Ví dụ
- He took out a loan to buy a car.Anh ấy vay một khoản tiền để mua ô tô.
- The bank refused to give her a loan.Ngân hàng từ chối cho cô ấy vay.
Cụm từ đi kèm
- take out a loan · vay một khoản tiền
- repay a loan · trả nợ khoản vay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈluːkrətɪv/ adj sinh lợi, béo bở
producing a lot of money
sinh lợi, béo bở
Ví dụ
- He left school to start a lucrative business.Anh ấy bỏ học để bắt đầu một việc kinh doanh sinh lợi.
- Selling computers is a lucrative trade.Bán máy tính là một ngành buôn bán sinh lợi.
Cụm từ đi kèm
- a lucrative business · việc kinh doanh sinh lợi
- a lucrative contract · hợp đồng béo bở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪk/ noun nhãn hiệu, hãng sản xuất
C
the name of the company that produces a product, such as a car
nhãn hiệu, hãng sản xuất
Ví dụ
- What make is your car?Xe của bạn là hãng nào?
- This is a well-known make of washing machine.Đây là một nhãn hiệu máy giặt nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a make of car · một hãng xe
- the make and model · hãng và kiểu xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmænjuˈfæktʃər/ noun sự sản xuất, chế tạo
U
the making of goods in large numbers, usually in a factory
sự sản xuất, chế tạo
Ví dụ
- The manufacture of cars needs many workers.Việc sản xuất ô tô cần nhiều công nhân.
- The factory is busy with the manufacture of toys.Nhà máy đang bận sản xuất đồ chơi.
Cụm từ đi kèm
- the manufacture of · việc sản xuất
- cost of manufacture · chi phí sản xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmænjuˈfæktʃər/ verb sản xuất, chế tạo
T
to make goods in large numbers, usually in a factory
sản xuất, chế tạo
Ví dụ
- The company manufactures shoes for children.Công ty sản xuất giày cho trẻ em.
- These parts are manufactured in China.Những bộ phận này được sản xuất ở Trung Quốc.
Cụm từ đi kèm
- manufacture goods · sản xuất hàng hóa
- manufacture cars · sản xuất ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmænjuˈfæktʃərər/ noun nhà sản xuất
C
a company that makes goods in large numbers
nhà sản xuất
Ví dụ
- The car manufacturer is opening a new factory.Nhà sản xuất ô tô sắp mở một nhà máy mới.
- Contact the manufacturer if the machine does not work.Hãy liên hệ nhà sản xuất nếu máy không hoạt động.
Cụm từ đi kèm
- a car manufacturer · nhà sản xuất ô tô
- the manufacturer's guarantee · bảo hành của nhà sản xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/ noun ngành sản xuất, chế tạo
U
the business of making goods in large numbers in factories
ngành sản xuất, chế tạo
Ví dụ
- Many people in this town work in manufacturing.Nhiều người ở thị trấn này làm trong ngành sản xuất.
- Manufacturing is important to the country's economy.Ngành sản xuất quan trọng với nền kinh tế đất nước.
Cụm từ đi kèm
- manufacturing industry · ngành công nghiệp sản xuất
- a manufacturing company · công ty sản xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/ noun tiếp thị, hoạt động marketing
U
the work of making people want to buy a product
tiếp thị, hoạt động marketing
Ví dụ
- She works in marketing for a big clothing brand.Cô ấy làm marketing cho một thương hiệu quần áo lớn.
- Good marketing can make a small shop famous.Tiếp thị tốt có thể khiến một cửa hàng nhỏ nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a marketing campaign · chiến dịch tiếp thị
- the marketing department · phòng marketing
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɜːrdʒ/ verb sáp nhập, hợp nhất
T,I
to join together to form one bigger thing
sáp nhập, hợp nhất
Ví dụ
- The two banks plan to merge next year.Hai ngân hàng dự định sáp nhập vào năm sau.
- The small road merges with the main road.Con đường nhỏ nhập vào đường chính.
Cụm từ đi kèm
- merge with · sáp nhập với
- merge into one · hợp nhất thành một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɜːrdʒər/ noun vụ sáp nhập
C
the joining of two companies to form one bigger company
vụ sáp nhập
Ví dụ
- The merger of the two firms created a huge company.Vụ sáp nhập hai công ty đã tạo ra một công ty khổng lồ.
- Workers feared they would lose their jobs after the merger.Công nhân lo sợ mất việc sau vụ sáp nhập.
Cụm từ đi kèm
- a merger between · vụ sáp nhập giữa
- announce a merger · thông báo vụ sáp nhập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪl/ noun nhà máy, cối xay
C
a building with machines for making flour or other goods
nhà máy, cối xay
Ví dụ
- The old mill by the river makes flour.Cối xay cũ bên sông xay bột mì.
- My grandfather worked in a cotton mill.Ông tôi làm việc trong một nhà máy sợi bông.
Cụm từ đi kèm
- a cotton mill · nhà máy sợi bông
- a flour mill · nhà máy xay bột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmɪljəˈner/ noun triệu phú
C
a person who has more than a million pounds or dollars
triệu phú
Ví dụ
- He became a millionaire at the age of thirty.Anh ấy trở thành triệu phú ở tuổi ba mươi.
- The young millionaire gave money to the school.Vị triệu phú trẻ tặng tiền cho ngôi trường.
Cụm từ đi kèm
- a self-made millionaire · triệu phú tự thân
- become a millionaire · trở thành triệu phú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊɡl/ noun ông trùm, nhà tài phiệt
C
a very rich and powerful person in a particular business
ông trùm, nhà tài phiệt
Ví dụ
- He became a media mogul in his forties.Ông ấy trở thành ông trùm truyền thông ở tuổi bốn mươi.
- The film mogul bought another big company.Ông trùm điện ảnh đã mua thêm một công ty lớn.
Cụm từ đi kèm
- a media mogul · ông trùm truyền thông
- a property mogul · ông trùm bất động sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrɡɪdʒ/ noun khoản vay thế chấp mua nhà
C
a loan from a bank that you use to buy a house
khoản vay thế chấp mua nhà
Ví dụ
- They pay a mortgage of five hundred pounds a month.Họ trả khoản vay mua nhà năm trăm bảng mỗi tháng.
- We got a mortgage to buy our flat.Chúng tôi vay thế chấp để mua căn hộ.
Cụm từ đi kèm
- pay off a mortgage · trả hết khoản vay mua nhà
- take out a mortgage · vay thế chấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: chữ t câm, đọc /ˈmɔːrɡɪdʒ/.
-
/ˌɔːfˈʃɔːr/ adj ngoài khơi
in or on the sea, not far from the land
ngoài khơi
Ví dụ
- They work on an offshore oil platform.Họ làm việc trên giàn khoan dầu ngoài khơi.
- An offshore wind farm gives power to the town.Một trang trại gió ngoài khơi cấp điện cho thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- offshore oil · dầu ngoài khơi
- an offshore account · tài khoản ở nước ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
onshoreHọ từ
-
/ˈpælət/ noun pa-lét, tấm kê hàng
C
a flat wooden frame used for moving and storing heavy goods
pa-lét, tấm kê hàng
Ví dụ
- The workers put the boxes on a pallet.Công nhân xếp các thùng hàng lên một tấm pa-lét.
- A machine lifted the heavy pallet into the truck.Một chiếc máy nâng tấm pa-lét nặng lên xe tải.
Cụm từ đi kèm
- a wooden pallet · tấm pa-lét bằng gỗ
- a pallet of goods · một pa-lét hàng hóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrtnərʃɪp/ noun sự hợp tác, quan hệ đối tác
C,U
a relationship in which two people or groups work together
sự hợp tác, quan hệ đối tác
Ví dụ
- The two companies formed a partnership last year.Hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác vào năm ngoái.
- They work in partnership with local schools.Họ hợp tác với các trường học địa phương.
Cụm từ đi kèm
- form a partnership · thiết lập quan hệ đối tác
- in partnership with · hợp tác với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɔːnbroʊkər/ noun chủ tiệm cầm đồ
C
a person who lends money to people in return for valuable things
chủ tiệm cầm đồ
Ví dụ
- He sold his watch to a pawnbroker.Anh ấy bán chiếc đồng hồ cho một chủ tiệm cầm đồ.
- The pawnbroker gave her some money for the ring.Chủ tiệm cầm đồ đưa cho cô ấy ít tiền để lấy chiếc nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- visit a pawnbroker · đến tiệm cầm đồ
- a local pawnbroker · chủ tiệm cầm đồ địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪmənt/ noun khoản thanh toán, sự thanh toán
C,U
an amount of money that you give for something, or the act of giving it
khoản thanh toán, sự thanh toán
Ví dụ
- We accept payment by card or cash.Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ hoặc tiền mặt.
- The first payment is due next Monday.Khoản thanh toán đầu tiên đến hạn vào thứ Hai tới.
Cụm từ đi kèm
- make a payment · thực hiện thanh toán
- monthly payment · khoản thanh toán hằng tháng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpenʃn/ noun lương hưu
C
money paid regularly to a person who has stopped working because of age
lương hưu
Ví dụ
- My grandfather lives on his pension.Ông tôi sống bằng lương hưu.
- She will get a pension when she is sixty-five.Bà ấy sẽ nhận lương hưu khi sáu mươi lăm tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a state pension · lương hưu nhà nước
- draw a pension · nhận lương hưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/praɪs/ verb định giá
T
to decide how much money something will cost
định giá
Ví dụ
- The shop priced the shoes at fifty dollars.Cửa hàng định giá đôi giày là năm mươi đô la.
- The books are priced too high for students.Những cuốn sách được định giá quá cao với sinh viên.
Cụm từ đi kèm
- priced at · được định giá ở mức
- reasonably priced · giá hợp lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
valueTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪsləs/ adj vô giá
so valuable that no amount of money could buy it
vô giá
Ví dụ
- The museum has a priceless painting.Bảo tàng có một bức tranh vô giá.
- Her advice was priceless to me.Lời khuyên của cô ấy là vô giá đối với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a priceless treasure · một báu vật vô giá
- a priceless gift · một món quà vô giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
invaluableTừ trái nghĩa
worthlessHọ từ
Đừng nhầm: 'priceless' là vô giá, không phải 'không có giá' hay rẻ.
-
/ˈprɑːfɪt/ noun lợi nhuận
C,U
money that you earn from selling something for more than it cost
lợi nhuận
Ví dụ
- The shop made a good profit last month.Cửa hàng đã có lợi nhuận tốt vào tháng trước.
- She sold the car at a profit.Cô ấy bán chiếc xe và có lãi.
Cụm từ đi kèm
- make a profit · kiếm lợi nhuận
- a profit margin · biên lợi nhuận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lossHọ từ
-
/ˈprɑːfɪtəbl/ adj có lãi, sinh lợi
making money or giving a profit
có lãi, sinh lợi
Ví dụ
- The new shop is already very profitable.Cửa hàng mới đã rất có lãi.
- Selling online can be a profitable business.Bán hàng trực tuyến có thể là một công việc kinh doanh sinh lời.
Cụm từ đi kèm
- a profitable business · một việc kinh doanh có lãi
- highly profitable · rất sinh lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unprofitableHọ từ
-
/ˈprɑːspər/ verb thịnh vượng, phát đạt
I
to be successful and make a lot of money
thịnh vượng, phát đạt
Ví dụ
- The small shop prospered and opened a second branch.Cửa hàng nhỏ làm ăn phát đạt và mở thêm chi nhánh thứ hai.
- The town prospered after the factory opened.Thị trấn trở nên thịnh vượng sau khi nhà máy mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- prosper in business · làm ăn phát đạt
- live long and prosper · sống lâu và thịnh vượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thrive, succeedTừ trái nghĩa
failHọ từ
-
/ˈriːəl ɪˌsteɪt/ noun bất động sản
U
land and buildings, especially when they are bought and sold
bất động sản
Ví dụ
- She works in real estate in the city.Cô ấy làm bất động sản ở thành phố.
- Real estate is very expensive here.Bất động sản ở đây rất đắt.
Cụm từ đi kèm
- a real estate agent · nhân viên môi giới bất động sản
- the real estate market · thị trường bất động sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không nói 'a real estate'.
-
/rɪˈseʃn/ noun suy thoái kinh tế
C,U
a period when a country's economy is weak and many people lose jobs
suy thoái kinh tế
Ví dụ
- Many shops closed during the recession.Nhiều cửa hàng đóng cửa trong thời kỳ suy thoái.
- The country is heading into a recession.Đất nước đang đi vào suy thoái kinh tế.
Cụm từ đi kèm
- a deep recession · cuộc suy thoái sâu
- in recession · đang suy thoái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːteɪlər/ noun nhà bán lẻ
C
a person or company that sells goods to the public
nhà bán lẻ
Ví dụ
- The retailer is having a big sale.Nhà bán lẻ đó đang giảm giá lớn.
- Large retailers can offer lower prices.Các nhà bán lẻ lớn có thể đưa ra giá thấp hơn.
Cụm từ đi kèm
- an online retailer · nhà bán lẻ trực tuyến
- a large retailer · nhà bán lẻ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrevənuː/ noun doanh thu, thu nhập
U
the money that a company or government receives
doanh thu, thu nhập
Ví dụ
- The shop's revenue went up this year.Doanh thu của cửa hàng tăng trong năm nay.
- The government gets revenue from taxes.Chính phủ có nguồn thu từ thuế.
Cụm từ đi kèm
- tax revenue · thu nhập từ thuế
- annual revenue · doanh thu hằng năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm đầu /ˈrevənuː/; revenue là tiền thu về, chưa trừ chi phí.
-
/ˈruːɪnəs/ adj gây thiệt hại nặng, tai hại
causing very bad damage, especially to money or plans
gây thiệt hại nặng, tai hại
Ví dụ
- The ruinous cost of the project shocked everyone.Chi phí tai hại của dự án khiến mọi người sốc.
- Buying that big house was a ruinous mistake.Mua căn nhà lớn đó là một sai lầm tai hại.
Cụm từ đi kèm
- a ruinous mistake · một sai lầm tai hại
- ruinous costs · chi phí gây thiệt hại nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseɪvɪŋ/ noun khoản tiết kiệm, sự tiết kiệm
C
an amount of money or time that you do not spend or use
khoản tiết kiệm, sự tiết kiệm
Ví dụ
- Buying in large amounts gives a big saving.Mua số lượng lớn giúp tiết kiệm được nhiều.
- This new bus line is a saving of an hour.Tuyến xe buýt mới này giúp tiết kiệm một giờ.
Cụm từ đi kèm
- a saving of ten dollars · khoản tiết kiệm mười đô la
- a big saving · khoản tiết kiệm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: savings. Thường dùng số nhiều 'savings' = tiền tiết kiệm gửi ngân hàng.
-
/ˈsektər/ noun khu vực, ngành
C
one part of a country's economy or business
khu vực, ngành
Ví dụ
- He works in the public sector.Anh ấy làm việc trong khu vực công.
- The farm sector needs more young workers.Ngành nông nghiệp cần thêm lao động trẻ.
Cụm từ đi kèm
- the private sector · khu vực tư nhân
- the banking sector · ngành ngân hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ