Từ vựng B2 — Trang 7
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Quần áo và ngoại hình
-
/wiːv/ noun kiểu dệt
C
the way threads are put together to make cloth
kiểu dệt
Ví dụ
- This cloth has a very tight weave.Loại vải này có kiểu dệt rất chặt.
- The bag has a pattern in a simple weave.Chiếc túi có hoa văn với kiểu dệt đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a tight weave · kiểu dệt chặt
- a loose weave · kiểu dệt thưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cũng là động từ bất quy tắc: weave, wove, woven (dệt).
-
/ˌwel ˈbɪlt/ adj vạm vỡ, xây chắc chắn
having a strong body, or made in a strong and careful way
vạm vỡ, xây chắc chắn
Ví dụ
- He is a tall, well-built man.Anh ấy là một người đàn ông cao và vạm vỡ.
- The house is old but well-built.Ngôi nhà cũ nhưng được xây rất chắc chắn.
Cụm từ đi kèm
- a well-built man · một người đàn ông vạm vỡ
- a well-built house · một ngôi nhà xây chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwɔːrn ˈaʊt/ adj mòn, cũ nát, kiệt sức
so old or used that it can no longer be used
mòn, cũ nát, kiệt sức
Ví dụ
- His wornout shoes had holes in them.Đôi giày cũ nát của anh ấy bị thủng lỗ.
- I felt wornout after the long walk.Tôi thấy kiệt sức sau chuyến đi bộ dài.
Cụm từ đi kèm
- wornout shoes · đôi giày cũ nát
- a wornout carpet · tấm thảm sờn cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: worn out, worn-out.
-
/zɪp/ noun khóa kéo
C
a fastener with two rows of teeth that you pull to close clothes
khóa kéo
Ví dụ
- The zip on my jacket is broken.Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị hỏng.
- She pulled up the zip of her bag.Cô ấy kéo khóa túi lên.
Cụm từ đi kèm
- do up a zip · kéo khóa lại
- a broken zip · khóa kéo bị hỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
zipperTừ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng zipper; Anh-Anh dùng zip.
-
Nhà cửa và đồ gia dụng
-
/ænˈtiːk/ adj cổ, đồ cổ
very old and often valuable
cổ, đồ cổ
Ví dụ
- She has an antique clock in her living room.Cô ấy có một chiếc đồng hồ cổ trong phòng khách.
- We bought an antique table at the market.Chúng tôi mua một chiếc bàn cổ ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- an antique shop · cửa hàng đồ cổ
- antique furniture · đồ nội thất cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ænˈtiːk/, nhấn âm sau. Làm danh từ, 'an antique' là một món đồ cổ.
-
/æks/ noun cái rìu
C
a tool with a heavy metal blade on a long handle, used to cut wood
cái rìu
Ví dụ
- He cut the tree with an ax.Anh ấy chặt cái cây bằng một chiếc rìu.
- The farmer keeps a sharp ax in the barn.Người nông dân giữ một chiếc rìu sắc trong kho.
Cụm từ đi kèm
- swing an ax · vung rìu
- a sharp ax · một chiếc rìu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: axe.
-
/ˌbækˈjɑːrd/ noun sân sau
C
an area of land behind a house, often with grass
sân sau
Ví dụ
- The children play football in the backyard.Bọn trẻ chơi bóng đá ở sân sau.
- We have a small garden in our backyard.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ ở sân sau.
Cụm từ đi kèm
- in the backyard · ở sân sau
- a backyard barbecue · buổi tiệc nướng ở sân sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈlɔːŋɪŋz/ noun đồ đạc cá nhân
C
the things that a person owns, especially things they can carry
đồ đạc cá nhân
Ví dụ
- Please keep your belongings with you on the train.Vui lòng giữ đồ đạc cá nhân bên mình trên tàu.
- She packed all her belongings into one bag.Cô ấy xếp tất cả đồ đạc của mình vào một chiếc túi.
Cụm từ đi kèm
- personal belongings · đồ dùng cá nhân
- pack your belongings · thu xếp đồ đạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều có 's': 'belongings', không nói 'a belonging' với nghĩa này.
-
/ˈbɜːrdkeɪdʒ/ noun lồng chim
C
a box made of bars in which a pet bird is kept
lồng chim
Ví dụ
- The bird sings in its birdcage by the window.Con chim hót trong lồng của nó bên cửa sổ.
- She cleaned the birdcage this morning.Sáng nay cô ấy đã dọn lồng chim.
Cụm từ đi kèm
- a small birdcage · một cái lồng chim nhỏ
- clean the birdcage · dọn lồng chim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bleɪd/ noun lưỡi dao, lưỡi kiếm
C
the flat sharp part of a knife or tool that cuts
lưỡi dao, lưỡi kiếm
Ví dụ
- Be careful, the blade of this knife is very sharp.Cẩn thận, lưỡi con dao này rất sắc.
- He changed the blade in his razor.Anh ấy thay lưỡi dao cạo của mình.
Cụm từ đi kèm
- a sharp blade · một lưỡi dao sắc
- the blade of a knife · lưỡi dao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊlt/ noun chốt cửa, then cài
C
a metal bar that slides across to lock a door or window
chốt cửa, then cài
Ví dụ
- She slid the bolt across the door at night.Cô ấy kéo chốt khóa cửa vào ban đêm.
- The old window has a broken bolt.Cửa sổ cũ có một cái chốt bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- slide a bolt · kéo chốt cửa
- a door bolt · chốt cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæbɪnət/ noun tủ, tủ đựng đồ
C
a piece of furniture with doors or drawers for storing things
tủ, tủ đựng đồ
Ví dụ
- The plates are in the kitchen cabinet.Những cái đĩa ở trong tủ bếp.
- He keeps his papers in a metal cabinet.Anh ấy cất giấy tờ trong một cái tủ sắt.
Cụm từ đi kèm
- a kitchen cabinet · tủ bếp
- a filing cabinet · tủ đựng hồ sơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'nội các' (nhóm bộ trưởng của chính phủ).
-
/ˈkɑːrdbɔːrd/ noun bìa các-tông
U
thick stiff paper used for making boxes
bìa các-tông
Ví dụ
- We packed our books in a cardboard box.Chúng tôi xếp sách vào một cái thùng các-tông.
- The children made a house out of cardboard.Bọn trẻ làm một ngôi nhà bằng bìa các-tông.
Cụm từ đi kèm
- a cardboard box · thùng các-tông
- a piece of cardboard · một mảnh bìa các-tông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a piece of cardboard'.
-
/ˈsiːlɪŋ/ noun trần nhà
C
the flat surface at the top of a room
trần nhà
Ví dụ
- There is a big spider on the ceiling.Có một con nhện lớn trên trần nhà.
- The rooms in this old house have high ceilings.Các phòng trong ngôi nhà cũ này có trần cao.
Cụm từ đi kèm
- a high ceiling · trần nhà cao
- paint the ceiling · sơn trần nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈselər/ noun hầm chứa đồ, tầng hầm
C
a room under a house, used for storing things
hầm chứa đồ, tầng hầm
Ví dụ
- We keep old boxes and wine in the cellar.Chúng tôi cất những thùng cũ và rượu vang dưới hầm.
- He went down to the cellar to find a torch.Anh ấy xuống hầm để tìm một cái đèn pin.
Cụm từ đi kèm
- a wine cellar · hầm rượu
- a dark cellar · một căn hầm tối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪmni/ noun ống khói
C
a tall pipe on a roof that carries smoke out of a building
ống khói
Ví dụ
- Smoke came out of the chimney.Khói bay ra từ ống khói.
- Birds built a nest in the old chimney.Chim làm tổ trong ống khói cũ.
Cụm từ đi kèm
- a chimney sweep · người quét ống khói
- smoke from the chimney · khói từ ống khói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɑːɡ/ verb làm tắc nghẽn
T,I
to block a pipe or hole so that nothing can pass through
làm tắc nghẽn
Ví dụ
- Hair clogged the bathroom sink.Tóc làm tắc bồn rửa trong phòng tắm.
- Heavy traffic clogged the roads this morning.Giao thông đông đúc làm tắc nghẽn các con đường sáng nay.
Cụm từ đi kèm
- clog a drain · làm tắc cống
- clog up · bị tắc nghẽn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'up': the pipe clogged up.
-
/ˈkɑːnkriːt/ noun bê tông
U
a hard grey building material made from cement, sand, small stones and water
bê tông
Ví dụ
- The new bridge is made of concrete.Cây cầu mới được làm bằng bê tông.
- Workers poured concrete for the floor of the garage.Công nhân đổ bê tông làm sàn gara.
Cụm từ đi kèm
- a concrete wall · bức tường bê tông
- pour concrete · đổ bê tông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a concrete' khi chỉ vật liệu.
-
/ˈkɔːrɪdɔːr/ noun hành lang
C
a long narrow passage inside a building with doors on each side
hành lang
Ví dụ
- The classroom is at the end of the corridor.Phòng học ở cuối hành lang.
- Students were talking quietly in the corridor.Học sinh đang nói chuyện khẽ ngoài hành lang.
Cụm từ đi kèm
- a long corridor · một hành lang dài
- down the corridor · dọc hành lang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hallwayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːtɪdʒ/ noun nhà tranh nhỏ, nhà nhỏ ở nông thôn
C
a small house, usually in the countryside
nhà tranh nhỏ, nhà nhỏ ở nông thôn
Ví dụ
- They rented a small cottage by the sea.Họ thuê một căn nhà nhỏ cạnh biển.
- Grandma lives in a cottage with a pretty garden.Bà sống trong một căn nhà nhỏ có khu vườn xinh xắn.
Cụm từ đi kèm
- a country cottage · căn nhà nhỏ ở nông thôn
- a holiday cottage · nhà nghỉ nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊzinəs/ noun sự ấm cúng, dễ chịu
U
the feeling of being warm, comfortable and safe
sự ấm cúng, dễ chịu
Ví dụ
- I love the coziness of a warm room on a cold night.Tôi thích sự ấm cúng của căn phòng ấm vào đêm lạnh.
- The fire added to the coziness of the small cabin.Ngọn lửa làm căn nhà gỗ nhỏ thêm ấm cúng.
Cụm từ đi kèm
- the coziness of home · sự ấm cúng của ngôi nhà
- a sense of coziness · cảm giác ấm cúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: cosiness.
-
/ˈkoʊzi/ adj ấm cúng, thoải mái
warm, comfortable and pleasant, especially a small place
ấm cúng, thoải mái
Ví dụ
- We sat by the fire in the cozy living room.Chúng tôi ngồi bên lò sưởi trong phòng khách ấm cúng.
- She felt cozy under the thick blanket.Cô ấy thấy ấm áp dễ chịu dưới tấm chăn dày.
Cụm từ đi kèm
- a cozy room · căn phòng ấm cúng
- feel cozy · cảm thấy ấm cúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: cosy.
-
/ˈdekəreɪt/ verb trang trí, trang hoàng, sơn sửa
T
to make a place look nicer by adding paint, paper or pretty things
trang trí, trang hoàng, sơn sửa
Ví dụ
- We decorated the room with flowers.Chúng tôi trang trí căn phòng bằng hoa.
- They want to decorate the kitchen this summer.Họ muốn sơn sửa lại nhà bếp vào mùa hè này.
Cụm từ đi kèm
- decorate a room · trang trí một căn phòng
- decorate a Christmas tree · trang trí cây thông Noel
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdekəˈreɪʃn/ noun đồ trang trí, sự trang trí
C,U
something pretty that you put in a place to make it look nicer
đồ trang trí, sự trang trí
Ví dụ
- The shop had colourful decorations for the party.Cửa hàng có đồ trang trí nhiều màu cho bữa tiệc.
- The house needs new decoration.Ngôi nhà cần được trang trí lại.
Cụm từ đi kèm
- Christmas decorations · đồ trang trí Giáng sinh
- wall decoration · đồ trang trí tường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdekərətɪv/ adj để trang trí, mang tính trang trí
made to look pretty rather than to be useful
để trang trí, mang tính trang trí
Ví dụ
- She put a decorative plate on the wall.Cô ấy treo một chiếc đĩa trang trí lên tường.
- The box is only decorative, so don't open it.Chiếc hộp này chỉ để trang trí, đừng mở nó.
Cụm từ đi kèm
- a decorative object · một đồ vật trang trí
- purely decorative · hoàn toàn chỉ để trang trí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ornamentalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɔːrweɪ/ noun ô cửa, lối vào
C
the space in a wall where a door is, used to go in or out
ô cửa, lối vào
Ví dụ
- He stood in the doorway and waved.Anh ấy đứng ở ô cửa và vẫy tay.
- The cat sat in the doorway of the kitchen.Con mèo ngồi ở cửa nhà bếp.
Cụm từ đi kèm
- stand in the doorway · đứng ở ô cửa
- a narrow doorway · lối vào hẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dreɪn/ noun cống thoát nước, ống thoát
C
a pipe or hole that takes dirty water away from a place
cống thoát nước, ống thoát
Ví dụ
- The water ran down the drain.Nước chảy xuống cống.
- There is a bad smell from the drain.Có mùi hôi bốc ra từ cống.
Cụm từ đi kèm
- block a drain · làm tắc cống
- down the drain · đổ xuống cống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dreɪn/ verb rút nước, tháo nước, cạn
T,I
to make water flow out of something, or to flow away
rút nước, tháo nước, cạn
Ví dụ
- Drain the pasta and put it on a plate.Hãy chắt nước mì ống rồi cho lên đĩa.
- The water drained slowly from the bath.Nước rút chậm khỏi bồn tắm.
Cụm từ đi kèm
- drain the water · tháo nước
- drain away · rút hết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
emptyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈsteɪt/ noun điền trang, khu đất rộng
C
a large area of land, usually in the country, with a big house on it
điền trang, khu đất rộng
Ví dụ
- They live on a large estate near the river.Họ sống trong một điền trang lớn gần con sông.
- The family sold the estate after the old man died.Gia đình đã bán điền trang sau khi ông cụ qua đời.
Cụm từ đi kèm
- a country estate · điền trang ở nông thôn
- a housing estate · khu nhà ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'tài sản thừa kế' và 'real estate' (bất động sản).
-
/ɪkˈstenʃn/ noun phần nhà xây thêm, sự gia hạn, số máy lẻ
C
a new part added to a building, or extra time allowed for something
phần nhà xây thêm, sự gia hạn, số máy lẻ
Ví dụ
- They built an extension at the back of the house.Họ xây thêm một phần ở phía sau ngôi nhà.
- The teacher gave me an extension for the essay.Giáo viên cho tôi gia hạn thêm thời gian nộp bài luận.
Cụm từ đi kèm
- a house extension · phần nhà xây thêm
- ask for an extension · xin gia hạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaɪərpleɪs/ noun lò sưởi
C
a space in the wall of a room where you can burn wood
lò sưởi
Ví dụ
- We sat by the fireplace and read.Chúng tôi ngồi cạnh lò sưởi và đọc sách.
- There is a big fireplace in the living room.Phòng khách có một lò sưởi lớn.
Cụm từ đi kèm
- sit by the fireplace · ngồi cạnh lò sưởi
- a stone fireplace · lò sưởi bằng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændreɪl/ noun tay vịn
C
a bar you hold for support when you go up or down stairs
tay vịn
Ví dụ
- Hold the handrail when you go down.Hãy nắm tay vịn khi bạn đi xuống.
- The old man leaned on the handrail.Ông cụ dựa vào tay vịn.
Cụm từ đi kèm
- hold the handrail · nắm tay vịn
- a metal handrail · tay vịn bằng kim loại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmplɪmənt/ noun dụng cụ, công cụ
C
a tool or simple piece of equipment used for a job
dụng cụ, công cụ
Ví dụ
- The farmer used a simple wooden implement.Người nông dân dùng một dụng cụ bằng gỗ đơn giản.
- Garden implements are kept in the shed.Dụng cụ làm vườn được cất trong nhà kho.
Cụm từ đi kèm
- a farm implement · nông cụ
- a kitchen implement · dụng cụ nhà bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
toolTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtɪriər/ noun nội thất, phần bên trong
C
the inside part of a building or car
nội thất, phần bên trong
Ví dụ
- The interior of the house is very nice.Nội thất của ngôi nhà rất đẹp.
- The car has a black leather interior.Chiếc xe có nội thất da màu đen.
Cụm từ đi kèm
- the interior of a building · bên trong tòa nhà
- interior design · thiết kế nội thất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
exteriorHọ từ
-
/ˈlændleɪdi/ noun bà chủ nhà
C
a woman who owns a house or room and lets people live there for rent
bà chủ nhà
Ví dụ
- I pay my rent to the landlady.Tôi trả tiền thuê nhà cho bà chủ nhà.
- Our landlady is very kind.Bà chủ nhà của chúng tôi rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- pay the landlady · trả tiền cho bà chủ nhà
- a friendly landlady · bà chủ nhà thân thiện
Dạng từ
- plural landladies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɔːndri/ noun quần áo giặt, việc giặt giũ
U
clothes that need washing or that have just been washed
quần áo giặt, việc giặt giũ
Ví dụ
- I do the laundry on Sundays.Tôi giặt quần áo vào chủ nhật.
- She put the dirty laundry in the machine.Cô ấy cho quần áo bẩn vào máy giặt.
Cụm từ đi kèm
- do the laundry · giặt quần áo
- a pile of laundry · một đống quần áo giặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'do the laundry', không nói 'do a laundry'.
-
/lɔːn/ noun bãi cỏ, thảm cỏ
C,U
an area of short, cut grass in a garden or park
bãi cỏ, thảm cỏ
Ví dụ
- He cuts the lawn every Saturday morning.Anh ấy cắt cỏ trên bãi cỏ vào sáng thứ Bảy hằng tuần.
- The children are playing on the lawn.Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ.
Cụm từ đi kèm
- mow the lawn · cắt cỏ
- a well-kept lawn · bãi cỏ được chăm sóc cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːk/ noun chỗ rò rỉ, sự rò rỉ
C
a hole or crack through which liquid or gas escapes
chỗ rò rỉ, sự rò rỉ
Ví dụ
- There is a leak in the roof.Mái nhà có một chỗ dột.
- The plumber found a gas leak in the kitchen.Thợ sửa ống nước tìm thấy chỗ rò khí gas trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- a gas leak · rò rỉ khí gas
- fix a leak · sửa chỗ rò rỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːk/ verb rò rỉ, làm lộ ra
T,I
to let liquid or gas escape through a hole or crack
rò rỉ, làm lộ ra
Ví dụ
- The old pipe is leaking under the sink.Đường ống cũ đang rò nước dưới bồn rửa.
- Someone leaked the news to the press.Có người đã làm lộ tin này cho báo chí.
Cụm từ đi kèm
- leak water · rò nước
- leak information · làm lộ thông tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪd/ noun nắp, vung
C
a cover for a pot, box or other container
nắp, vung
Ví dụ
- Put the lid on the pot.Đậy vung lên nồi.
- I can't open the lid of this jar.Tôi không mở được nắp lọ này.
Cụm từ đi kèm
- take off the lid · mở nắp ra
- a tight lid · nắp đậy chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪtɪŋ/ noun ánh sáng, hệ thống đèn
U
the lights used in a place, or the way a place is lit
ánh sáng, hệ thống đèn
Ví dụ
- The lighting in this room is too bright.Ánh sáng trong phòng này quá chói.
- Good lighting makes the restaurant feel warm.Ánh sáng tốt làm nhà hàng có cảm giác ấm cúng.
Cụm từ đi kèm
- soft lighting · ánh sáng dịu
- street lighting · đèn đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.
-
/ˈmænʃn/ noun biệt thự lớn, dinh thự
C
a very large and expensive house
biệt thự lớn, dinh thự
Ví dụ
- The singer lives in a huge mansion.Ca sĩ này sống trong một dinh thự rộng lớn.
- The mansion has ten bedrooms and a pool.Dinh thự có mười phòng ngủ và một hồ bơi.
Cụm từ đi kèm
- a luxury mansion · dinh thự sang trọng
- a country mansion · dinh thự ở nông thôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmænjuəl/ noun sách hướng dẫn
C
a book that explains how to use a machine or do something
sách hướng dẫn
Ví dụ
- Read the manual before you use the machine.Hãy đọc sách hướng dẫn trước khi dùng máy.
- I lost the manual for my camera.Tôi làm mất sách hướng dẫn của chiếc máy ảnh.
Cụm từ đi kèm
- an instruction manual · sách hướng dẫn sử dụng
- a user manual · hướng dẫn người dùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaɪkrəweɪv/ noun lò vi sóng
C
an electric oven that cooks or heats food very quickly
lò vi sóng
Ví dụ
- I heated my soup in the microwave.Tôi hâm nóng súp trong lò vi sóng.
- The kitchen has a new microwave.Nhà bếp có một chiếc lò vi sóng mới.
Cụm từ đi kèm
- heat in the microwave · hâm nóng bằng lò vi sóng
- a microwave oven · lò vi sóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/moʊld/ noun nấm mốc, khuôn đúc
C,U
a soft green or black growth on old food or on damp walls
nấm mốc, khuôn đúc
Ví dụ
- There is mold on the bread.Có nấm mốc trên bánh mì.
- Damp walls often grow mold.Tường ẩm thường bị mốc.
Cụm từ đi kèm
- grow mold · bị mốc
- black mold · nấm mốc đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mould. Còn nghĩa là cái khuôn để đúc đồ vật.
-
/ˈmɔːrtər/ noun vữa xây
U
a mix of sand, water and cement used to join bricks together
vữa xây
Ví dụ
- The builder put mortar between the bricks.Thợ xây trát vữa giữa các viên gạch.
- Old mortar was falling out of the wall.Vữa cũ đang rơi ra khỏi bức tường.
Cụm từ đi kèm
- mix mortar · trộn vữa
- bricks and mortar · gạch và vữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là cái cối giã (mortar and pestle) và súng cối.
-
/ˈɔːrnəmənt/ noun đồ trang trí
C
an object you use to make a room or a tree look nice
đồ trang trí
Ví dụ
- She put a glass ornament on the shelf.Cô ấy đặt một món đồ trang trí bằng thủy tinh lên giá.
- We hung ornaments on the tree.Chúng tôi treo đồ trang trí lên cây thông.
Cụm từ đi kèm
- a Christmas ornament · đồ trang trí Giáng sinh
- a garden ornament · đồ trang trí sân vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pætʃ/ noun miếng vá, mảng
C
a small piece of material used to cover a hole, or a small area
miếng vá, mảng
Ví dụ
- She sewed a patch on her old jeans.Cô ấy khâu một miếng vá lên chiếc quần jean cũ.
- There was a patch of ice on the road.Có một mảng băng trên đường.
Cụm từ đi kèm
- a patch of grass · một mảng cỏ
- sew on a patch · khâu miếng vá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɡ/ noun cái móc, cái kẹp, cọc nhỏ
C
a small piece of wood or plastic used for hanging or fixing things
cái móc, cái kẹp, cọc nhỏ
Ví dụ
- She hung her coat on a peg by the door.Cô ấy treo áo khoác lên cái móc cạnh cửa.
- He used pegs to hang the clothes outside.Anh ấy dùng kẹp để phơi quần áo bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a clothes peg · cái kẹp quần áo
- a tent peg · cọc cắm lều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪloʊkeɪs/ noun vỏ gối
C
a cloth cover that you put over a pillow
vỏ gối
Ví dụ
- I changed the pillowcase on my bed.Tôi thay vỏ gối trên giường của mình.
- The pillowcase is made of soft cotton.Chiếc vỏ gối làm từ vải bông mềm.
Cụm từ đi kèm
- a clean pillowcase · vỏ gối sạch
- a cotton pillowcase · vỏ gối bằng bông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪn/ noun cái ghim, kim ghim
C
a short thin piece of metal with a sharp point, used to hold things together
cái ghim, kim ghim
Ví dụ
- She used a pin to hold the paper in place.Cô ấy dùng một cái ghim để giữ tờ giấy cố định.
- He found a pin on the floor.Anh ấy tìm thấy một cái ghim trên sàn nhà.
Cụm từ đi kèm
- a safety pin · kim băng
- a box of pins · một hộp kim ghim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːlɪʃ/ noun chất đánh bóng, xi
C,U
a substance you rub on something to make it clean and shiny
chất đánh bóng, xi
Ví dụ
- She put some polish on her shoes.Cô ấy bôi một ít xi lên đôi giày.
- We need a new tin of furniture polish.Chúng ta cần một hộp xi đánh bóng đồ gỗ mới.
Cụm từ đi kèm
- shoe polish · xi đánh giày
- nail polish · sơn móng tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'Polish' (viết hoa) nghĩa là tiếng Ba Lan, /ˈpoʊlɪʃ/.
-
/pɔːrtʃ/ noun hiên nhà, mái hiên
C
a covered area at the entrance to a house
hiên nhà, mái hiên
Ví dụ
- We sat on the porch and watched the rain.Chúng tôi ngồi ngoài hiên và ngắm mưa.
- He left the package on the front porch.Anh ấy để gói hàng ở hiên trước nhà.
Cụm từ đi kèm
- the front porch · hiên trước nhà
- sit on the porch · ngồi ngoài hiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræk/ noun giá, kệ
C
a frame or shelf that you use to hold or hang things
giá, kệ
Ví dụ
- She put the plates on the dish rack.Cô ấy xếp đĩa lên giá úp bát.
- The hat is on the rack by the door.Chiếc mũ ở trên giá cạnh cửa.
Cụm từ đi kèm
- a luggage rack · giá để hành lý
- a coat rack · giá treo áo khoác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shelf, standTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræftər/ noun xà gồ, rui mái nhà
C
one of the long pieces of wood that hold up a roof
xà gồ, rui mái nhà
Ví dụ
- A bird built its nest in the old rafters.Một con chim làm tổ trên những thanh rui cũ.
- The builders fixed the rafters before they put on the roof.Thợ xây gắn các thanh rui trước khi lợp mái.
Cụm từ đi kèm
- wooden rafters · rui gỗ
- the roof rafters · rui mái nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beamTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːpeɪnt/ noun việc sơn lại
C
the act of putting new paint on something
việc sơn lại
Ví dụ
- The old house needs a full repaint.Ngôi nhà cũ cần được sơn lại toàn bộ.
- The car got a quick repaint last week.Tuần trước chiếc ô tô được sơn lại nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a fresh repaint · lần sơn lại mới
- need a repaint · cần sơn lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ ít gặp, động từ 'repaint' dùng nhiều hơn.
-
/ˈrezɪdəns/ noun nơi cư trú, nhà ở
C,U
a house or flat where someone lives
nơi cư trú, nhà ở
Ví dụ
- The president's residence is in the capital.Dinh thự của tổng thống ở thủ đô.
- Please write your address of residence.Vui lòng ghi địa chỉ nơi cư trú của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a private residence · nhà riêng
- place of residence · nơi cư trú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rʌɡ/ noun tấm thảm nhỏ
C
a small piece of thick material that covers part of a floor
tấm thảm nhỏ
Ví dụ
- The cat is sleeping on the rug.Con mèo đang ngủ trên tấm thảm.
- We bought a red rug for the living room.Chúng tôi mua một tấm thảm đỏ cho phòng khách.
Cụm từ đi kèm
- a woollen rug · tấm thảm len
- a rug on the floor · tấm thảm trên sàn nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mat, carpetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔː/ verb cưa
T,I
to cut wood or other hard material with a tool that has sharp teeth
cưa
Ví dụ
- He sawed the branch off the tree.Anh ấy cưa cành cây khỏi thân cây.
- Dad is sawing a board in the garden.Bố đang cưa một tấm ván trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- saw a log · cưa một khúc gỗ
- saw through wood · cưa xuyên qua gỗ
Dạng từ
- pp sawn, sawed
- past sawed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'saw' ở đây là động từ 'cưa'; 'saw' cũng là quá khứ của 'see' (đã thấy).
-
/skruː/ verb vặn vít, bắt vít
T
to fix something in place using small metal pins with a spiral edge
vặn vít, bắt vít
Ví dụ
- He screwed the shelf to the wall.Anh ấy bắt vít cái kệ vào tường.
- Please screw the lid on tightly.Làm ơn vặn chặt nắp lại.
Cụm từ đi kèm
- screw something to the wall · bắt vít vào tường
- screw a lid on · vặn nắp lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa lóng của 'screw' có thể thô tục; hãy dùng nghĩa 'bắt vít' khi giao tiếp lịch sự.
-
/saɪð/ noun cái liềm lớn, lưỡi hái
C
a tool with a long curved blade used for cutting grass or crops
cái liềm lớn, lưỡi hái
Ví dụ
- The farmer cut the tall grass with a scythe.Người nông dân cắt cỏ cao bằng lưỡi hái.
- My grandfather kept an old scythe in the shed.Ông tôi cất một lưỡi hái cũ trong nhà kho.
Cụm từ đi kèm
- a sharp scythe · lưỡi hái sắc
- cut grass with a scythe · cắt cỏ bằng lưỡi hái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /saɪð/, chữ 'c' câm; đừng đọc là 'scythe' với /k/.
-
/ʃed/ noun nhà kho nhỏ
C
a small building in a garden used for keeping tools
nhà kho nhỏ
Ví dụ
- He keeps his bike in the shed.Anh ấy để xe đạp trong nhà kho.
- The garden tools are in the shed.Dụng cụ làm vườn ở trong nhà kho.
Cụm từ đi kèm
- a garden shed · nhà kho trong vườn
- a tool shed · nhà kho đựng dụng cụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪlvərwer/ noun bộ dao thìa dĩa, đồ bạc
U
knives, forks and spoons used for eating, often made of silver
bộ dao thìa dĩa, đồ bạc
Ví dụ
- She put the silverware on the table.Cô ấy đặt bộ dao thìa dĩa lên bàn.
- We clean the silverware before guests come.Chúng tôi đánh bóng bộ dao dĩa trước khi khách đến.
Cụm từ đi kèm
- polish the silverware · đánh bóng đồ bạc
- a set of silverware · một bộ dao thìa dĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a silverware'.
-
/steɪn/ noun vết bẩn
C
a dirty mark that is difficult to remove
vết bẩn
Ví dụ
- There is a coffee stain on my shirt.Có một vết cà phê trên áo sơ mi của tôi.
- Mum cannot get the stain out of the carpet.Mẹ không tẩy được vết bẩn trên tấm thảm.
Cụm từ đi kèm
- a red wine stain · vết rượu vang đỏ
- remove a stain · tẩy vết bẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mark, spotTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/steɪn/ verb làm bẩn, để lại vết
T,I
to leave a dirty mark on something
làm bẩn, để lại vết
Ví dụ
- Red wine can stain your clothes.Rượu vang đỏ có thể làm bẩn quần áo của bạn.
- The juice stained the white sofa.Nước ép làm bẩn chiếc ghế sofa màu trắng.
Cụm từ đi kèm
- stain the carpet · làm bẩn tấm thảm
- stain easily · dễ bị ố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mark, dirtyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstoʊnwɜːrk/ noun công trình xây bằng đá
U
the parts of a building that are made of stone
công trình xây bằng đá
Ví dụ
- The old church has beautiful stonework.Nhà thờ cũ có phần xây đá rất đẹp.
- They repaired the stonework of the wall.Họ sửa phần đá của bức tường.
Cụm từ đi kèm
- fine stonework · công trình đá tinh xảo
- repair the stonework · sửa phần xây đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stuːl/ noun ghế đẩu
C
a seat with legs but no back
ghế đẩu
Ví dụ
- He sat on a stool in the kitchen.Anh ấy ngồi trên chiếc ghế đẩu trong bếp.
- Pull up a stool and join us.Kéo một chiếc ghế đẩu lại và ngồi cùng chúng tôi nhé.
Cụm từ đi kèm
- a bar stool · ghế đẩu quầy bar
- sit on a stool · ngồi trên ghế đẩu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swiːp/ verb quét, quét dọn
T,I
to clean a floor by moving a brush across it
quét, quét dọn
Ví dụ
- I sweep the kitchen floor every evening.Tối nào tôi cũng quét sàn bếp.
- He swept the leaves off the path.Anh ấy quét lá khỏi lối đi.
Cụm từ đi kèm
- sweep the floor · quét sàn nhà
- sweep up · quét gọn lại
Dạng từ
- pp swept
- past swept
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteɪblklɔːθ/ noun khăn trải bàn
C
a cloth that you put over a table, especially when you eat
khăn trải bàn
Ví dụ
- Mum put a clean tablecloth on the table.Mẹ trải một chiếc khăn sạch lên bàn.
- I spilt tea on the white tablecloth.Tôi làm đổ trà lên chiếc khăn trải bàn màu trắng.
Cụm từ đi kèm
- a white tablecloth · khăn trải bàn màu trắng
- spread a tablecloth · trải khăn bàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiːspuːn/ noun thìa cà phê, thìa nhỏ
C
a small spoon used for stirring tea or coffee, or for measuring
thìa cà phê, thìa nhỏ
Ví dụ
- Add one teaspoon of sugar to the tea.Cho một thìa cà phê đường vào trà.
- I need a clean teaspoon for my coffee.Tôi cần một chiếc thìa nhỏ sạch cho cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a teaspoon of sugar · một thìa cà phê đường
- a level teaspoon · một thìa cà phê gạt ngang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterəs/ noun sân thượng, hiên, bậc thang
C
a flat outdoor area next to a building where you can sit
sân thượng, hiên, bậc thang
Ví dụ
- We had dinner on the terrace in the evening.Chúng tôi ăn tối trên hiên vào buổi chiều tối.
- The hotel has a terrace with a view of the sea.Khách sạn có sân thượng nhìn ra biển.
Cụm từ đi kèm
- a sunny terrace · hiên đầy nắng
- on the terrace · trên sân thượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɔːrtʃ/ noun đèn pin
C
a small electric light that you hold in your hand
đèn pin
Ví dụ
- I used a torch to find my keys in the dark.Tôi dùng đèn pin để tìm chìa khóa trong bóng tối.
- Take a torch when you go camping.Hãy mang đèn pin khi đi cắm trại.
Cụm từ đi kèm
- switch on a torch · bật đèn pin
- a torch beam · chùm sáng đèn pin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh dùng 'torch'; Anh-Mỹ dùng 'flashlight'.
-
/treɪ/ noun cái khay
C
a flat object used for carrying food and drinks
cái khay
Ví dụ
- The waiter carried a tray of drinks.Người phục vụ bưng một khay đồ uống.
- She put the cups on a tray.Cô ấy đặt những chiếc cốc lên khay.
Cụm từ đi kèm
- a tray of food · một khay đồ ăn
- carry a tray · bưng khay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʌb/ noun cái chậu, hộp tròn, bồn tắm
C
a round container with a flat bottom, used for washing or holding food
cái chậu, hộp tròn, bồn tắm
Ví dụ
- She washed the clothes in a big tub.Cô ấy giặt quần áo trong một cái chậu lớn.
- I bought a tub of ice cream.Tôi đã mua một hộp kem.
Cụm từ đi kèm
- a tub of ice cream · một hộp kem
- a plastic tub · một cái chậu nhựa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/juːˈtɪləti/ noun tiện ích (điện, nước, ga), tính hữu ích
C,U
a basic service such as gas, water or electricity for a home
tiện ích (điện, nước, ga), tính hữu ích
Ví dụ
- The rent includes all utilities.Tiền thuê nhà đã bao gồm tất cả tiện ích.
- The utility bills are high in winter.Hóa đơn điện nước cao vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- utility bills · hóa đơn điện nước
- a public utility · dịch vụ công ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng số nhiều 'utilities' nghĩa là điện, nước, ga của một căn nhà.
-
/ˈwɔːlbɔːrd/ noun tấm thạch cao, tấm ốp tường
U
a flat board used to make inside walls and ceilings
tấm thạch cao, tấm ốp tường
Ví dụ
- The workers put up wallboard in the new room.Các công nhân lắp tấm thạch cao trong căn phòng mới.
- We painted the wallboard white.Chúng tôi sơn tấm thạch cao màu trắng.
Cụm từ đi kèm
- a sheet of wallboard · một tấm thạch cao
- install wallboard · lắp tấm thạch cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plasterboard, drywallTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/waɪp/ verb lau, chùi
T
to clean or dry something by rubbing it with a cloth
lau, chùi
Ví dụ
- Please wipe the table after dinner.Làm ơn lau bàn sau bữa tối.
- He wiped his hands on a towel.Anh ấy lau tay vào khăn.
Cụm từ đi kèm
- wipe the table · lau bàn
- wipe your feet · chùi chân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cụm wipe up: lau sạch (đồ đổ ra).
-
/ˈwɜːrkbentʃ/ noun bàn thợ, bàn làm việc của thợ
C
a strong table used for making or fixing things with tools
bàn thợ, bàn làm việc của thợ
Ví dụ
- He keeps his tools on the workbench.Anh ấy để dụng cụ trên bàn thợ.
- The workbench in the garage is covered with wood.Bàn thợ trong ga-ra đầy gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a wooden workbench · bàn thợ bằng gỗ
- at the workbench · ở bàn thợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːrkteɪbl/ noun bàn làm việc, bàn thủ công
C
a table used for doing work such as making things
bàn làm việc, bàn thủ công
Ví dụ
- She put her sewing on the worktable.Cô ấy đặt đồ may vá lên bàn làm việc.
- The worktable in the kitchen is very useful.Chiếc bàn làm việc trong bếp rất tiện dụng.
Cụm từ đi kèm
- a large worktable · một chiếc bàn làm việc lớn
- clear the worktable · dọn sạch bàn làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Thành phố và mua sắm
-
/ɑːrtʃ/ noun mái vòm, cổng vòm
C
a curved structure over a door, bridge or gateway
mái vòm, cổng vòm
Ví dụ
- We walked under the old stone arch.Chúng tôi đi dưới cổng vòm bằng đá cũ.
- The bridge has three big arches.Cây cầu có ba nhịp vòm lớn.
Cụm từ đi kèm
- a stone arch · vòm đá
- under the arch · dưới cổng vòm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrbərʃɑːp/ noun tiệm cắt tóc nam
C
a shop where men go to have their hair cut
tiệm cắt tóc nam
Ví dụ
- My father goes to the barbershop every month.Bố tôi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng.
- There is a small barbershop near the station.Có một tiệm cắt tóc nhỏ gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- go to the barbershop · đến tiệm cắt tóc
- a local barbershop · một tiệm cắt tóc trong vùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh thường nói 'barber's'.
-
/ˈbæθhaʊs/ noun nhà tắm công cộng
C
a public building where people go to wash or relax in hot water
nhà tắm công cộng
Ví dụ
- In Japan, many people visit a bathhouse on weekends.Ở Nhật Bản, nhiều người đến nhà tắm công cộng vào cuối tuần.
- The old bathhouse is now a museum.Nhà tắm công cộng cũ nay là một bảo tàng.
Cụm từ đi kèm
- a public bathhouse · nhà tắm công cộng
- a traditional bathhouse · nhà tắm truyền thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/buːθ/ noun gian hàng nhỏ, buồng
C
a small closed area with walls, used for a special purpose
gian hàng nhỏ, buồng
Ví dụ
- He made a call from a phone booth.Anh ấy gọi điện từ một bốt điện thoại.
- We bought tickets at the booth near the gate.Chúng tôi mua vé tại quầy gần cổng.
Cụm từ đi kèm
- a phone booth · bốt điện thoại
- a ticket booth · quầy bán vé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbruːəri/ noun nhà máy bia
C
a factory where beer is made
nhà máy bia
Ví dụ
- We visited a small brewery during our trip.Chúng tôi đã thăm một nhà máy bia nhỏ trong chuyến đi.
- The brewery makes ten kinds of beer.Nhà máy bia sản xuất mười loại bia.
Cụm từ đi kèm
- a local brewery · nhà máy bia địa phương
- visit a brewery · tham quan nhà máy bia
Dạng từ
- plural breweries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkætəlɔːɡ/ noun cuốn danh mục, ca-ta-lô
C
a book or list that shows all the things you can buy or find
cuốn danh mục, ca-ta-lô
Ví dụ
- I looked through the catalog and chose a new chair.Tôi xem qua cuốn danh mục và chọn một chiếc ghế mới.
- The library has an online catalog of all its books.Thư viện có danh mục trực tuyến của toàn bộ sách.
Cụm từ đi kèm
- an online catalog · danh mục trực tuyến
- a product catalog · danh mục sản phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: catalogue.
-
/kəˈθiːdrəl/ noun nhà thờ lớn, thánh đường
C
a very large and important church
nhà thờ lớn, thánh đường
Ví dụ
- We visited the old cathedral in the city centre.Chúng tôi đã thăm nhà thờ lớn cổ ở trung tâm thành phố.
- Tourists climb the tower of the cathedral for the view.Du khách leo lên tháp của nhà thờ lớn để ngắm cảnh.
Cụm từ đi kèm
- a Gothic cathedral · nhà thờ lớn kiểu Gô-tích
- visit a cathedral · tham quan nhà thờ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseməteri/ noun nghĩa trang
C
a place where dead people are buried
nghĩa trang
Ví dụ
- My grandfather is buried in the village cemetery.Ông tôi được chôn cất ở nghĩa trang của làng.
- We put flowers in the cemetery every spring.Chúng tôi đặt hoa ở nghĩa trang vào mỗi mùa xuân.
Cụm từ đi kèm
- a quiet cemetery · một nghĩa trang yên tĩnh
- visit a cemetery · thăm nghĩa trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪtiwaɪd/ adj trên toàn thành phố
covering or happening in the whole of a city
trên toàn thành phố
Ví dụ
- The city started a citywide recycling programme.Thành phố bắt đầu chương trình tái chế trên toàn thành phố.
- A citywide power cut left thousands without light.Một đợt mất điện toàn thành phố khiến hàng nghìn người không có đèn.
Cụm từ đi kèm
- a citywide ban · lệnh cấm toàn thành phố
- a citywide campaign · chiến dịch toàn thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkloʊʒər/ noun sự đóng cửa, việc ngừng hoạt động
C,U
the act of shutting a place or business, usually for ever
sự đóng cửa, việc ngừng hoạt động
Ví dụ
- The closure of the factory left many people without jobs.Việc đóng cửa nhà máy khiến nhiều người mất việc.
- The bridge closure caused long delays.Việc đóng cầu gây ra những chậm trễ kéo dài.
Cụm từ đi kèm
- the closure of a school · việc đóng cửa trường học
- road closure · việc cấm đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkaʊntər/ noun quầy (hàng, giao dịch)
C
a long table in a shop or bank where customers are served
quầy (hàng, giao dịch)
Ví dụ
- Please pay at the counter on your left.Vui lòng thanh toán tại quầy bên trái.
- The woman behind the counter smiled at us.Người phụ nữ sau quầy mỉm cười với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- behind the counter · sau quầy
- a kitchen counter · mặt bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərkæˌfeɪ/ noun quán cà phê internet
C
a place where you can pay to use computers and the internet
quán cà phê internet
Ví dụ
- I checked my email at a cybercafe while travelling.Tôi kiểm tra email ở một quán internet khi đi du lịch.
- There is a cybercafe near the station.Có một quán cà phê internet gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- go to a cybercafe · đến quán internet
- a local cybercafe · quán internet địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: cybercafé.
-
/dɪˈmɑːlɪʃ/ verb phá dỡ, đập bỏ
T
to knock down a building so that it no longer stands
phá dỡ, đập bỏ
Ví dụ
- They will demolish the old school next month.Họ sẽ phá dỡ ngôi trường cũ vào tháng sau.
- The storm demolished several houses near the river.Cơn bão đã phá hủy vài ngôi nhà gần sông.
Cụm từ đi kèm
- demolish a building · phá dỡ một tòa nhà
- be demolished · bị phá dỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
destroy, knock downTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈembəsi/ noun đại sứ quán
C
the building where a government's officials work in a foreign country
đại sứ quán
Ví dụ
- I went to the embassy to get a visa.Tôi đã đến đại sứ quán để xin thị thực.
- The French embassy is near the park.Đại sứ quán Pháp ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- the British embassy · đại sứ quán Anh
- an embassy official · viên chức đại sứ quán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈsɪlətiz/ noun cơ sở vật chất, tiện nghi
C
buildings, rooms or equipment provided for a particular purpose
cơ sở vật chất, tiện nghi
Ví dụ
- The hotel has excellent sports facilities.Khách sạn có cơ sở vật chất thể thao rất tốt.
- The school has good facilities for music lessons.Trường có tiện nghi tốt cho các tiết học nhạc.
Cụm từ đi kèm
- sports facilities · cơ sở thể thao
- medical facilities · cơ sở y tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: facilities (một tiện nghi: a facility).
-
/ˈɡeɪtweɪ/ noun cổng, lối vào
C
an opening in a wall or fence where there is a gate
cổng, lối vào
Ví dụ
- We waited at the gateway to the park.Chúng tôi chờ ở cổng công viên.
- A stone gateway led to the garden.Một cổng đá dẫn vào khu vườn.
Cụm từ đi kèm
- a stone gateway · cổng đá
- the gateway to the city · cửa ngõ vào thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntərsekʃn/ noun ngã tư
C
a place where two or more roads meet and cross
ngã tư
Ví dụ
- Turn left at the next intersection.Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
- There was an accident at the busy intersection.Có một vụ tai nạn ở ngã tư đông đúc.
Cụm từ đi kèm
- a busy intersection · ngã tư đông đúc
- at the intersection · ở ngã tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
crossroads, junctionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪbl/ noun nhãn, nhãn mác
C
a piece of paper on an object that gives information about it
nhãn, nhãn mác
Ví dụ
- Read the label on the bottle.Hãy đọc nhãn trên chai.
- The label on my shirt says 'wash cold'.Nhãn trên áo tôi ghi 'giặt nước lạnh'.
Cụm từ đi kèm
- a price label · nhãn giá
- read the label · đọc nhãn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɑːbi/ noun sảnh
C
a large area just inside the entrance of a hotel or large building
sảnh
Ví dụ
- I will meet you in the hotel lobby.Tôi sẽ gặp bạn ở sảnh khách sạn.
- Several people were waiting in the lobby.Vài người đang chờ ở sảnh.
Cụm từ đi kèm
- a hotel lobby · sảnh khách sạn
- wait in the lobby · chờ ở sảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong chính trị, 'lobby' còn là nhóm vận động hành lang.
-
/ˌmɔːsəˈliːəm/ noun lăng mộ
C
a large building where dead people are buried
lăng mộ
Ví dụ
- Thousands of tourists visit the mausoleum every year.Hàng nghìn khách du lịch đến thăm lăng mỗi năm.
- The king was buried in a grand mausoleum.Nhà vua được chôn trong một lăng mộ nguy nga.
Cụm từ đi kèm
- visit a mausoleum · thăm lăng mộ
- a royal mausoleum · lăng mộ hoàng gia
Dạng từ
- plural mausoleums, mausolea
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɜːrtʃəndaɪz/ noun hàng hóa
U
goods that are bought and sold in shops
hàng hóa
Ví dụ
- The shop sells football merchandise like shirts and scarves.Cửa hàng bán hàng lưu niệm bóng đá như áo và khăn quàng.
- All merchandise is half price this weekend.Toàn bộ hàng hóa được giảm nửa giá vào cuối tuần này.
Cụm từ đi kèm
- sell merchandise · bán hàng hóa
- official merchandise · hàng chính hãng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.