Từ vựng B2 — Trang 27
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cách thức và thời điểm
-
/ˈkæʒuəli/ adv một cách tự nhiên, thoải mái, tình cờ
in a relaxed way, without much care or planning
một cách tự nhiên, thoải mái, tình cờ
Ví dụ
- He casually asked where I was going.Anh ấy hỏi một cách tự nhiên tôi định đi đâu.
- They dressed casually for the picnic.Họ ăn mặc giản dị cho buổi dã ngoại.
Cụm từ đi kèm
- dress casually · ăn mặc giản dị
- casually mention · tiện miệng nhắc đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪrfəli/ adv một cách vui vẻ
in a happy and friendly way
một cách vui vẻ
Ví dụ
- The waiter cheerfully welcomed us to the restaurant.Người phục vụ vui vẻ chào đón chúng tôi vào nhà hàng.
- She cheerfully agreed to help me move.Cô ấy vui vẻ đồng ý giúp tôi chuyển nhà.
Cụm từ đi kèm
- smile cheerfully · mỉm cười vui vẻ
- answer cheerfully · trả lời vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌmfərtəbli/ adv một cách thoải mái, dễ chịu
in a way that feels pleasant and relaxed
một cách thoải mái, dễ chịu
Ví dụ
- He sat comfortably in the big armchair.Anh ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành lớn.
- They live comfortably on a small income.Họ sống khá thoải mái với khoản thu nhập nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- sit comfortably · ngồi thoải mái
- win comfortably · thắng dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnfɪdəntli/ adv một cách tự tin
in a way that shows you are sure of yourself or of what you say
một cách tự tin
Ví dụ
- She walked confidently onto the stage.Cô ấy bước lên sân khấu một cách tự tin.
- He answered every question confidently.Anh ấy trả lời mọi câu hỏi một cách tự tin.
Cụm từ đi kèm
- speak confidently · nói một cách tự tin
- act confidently · hành động tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nervouslyHọ từ
-
/kənˈsɪdərəbli/ adv đáng kể, nhiều
by a large amount
đáng kể, nhiều
Ví dụ
- Prices have risen considerably this year.Giá cả năm nay đã tăng đáng kể.
- She feels considerably better after resting.Cô ấy cảm thấy khá hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi.
Cụm từ đi kèm
- vary considerably · khác nhau đáng kể
- improve considerably · cải thiện đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
greatly, significantlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈviːniəntli/ adv một cách thuận tiện
in a way that is easy, useful or saves effort
một cách thuận tiện
Ví dụ
- The hotel is conveniently close to the station.Khách sạn nằm thuận tiện gần nhà ga.
- You can conveniently pay for tickets by phone.Bạn có thể thanh toán vé một cách tiện lợi bằng điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- conveniently located · nằm ở vị trí thuận tiện
- conveniently placed · đặt ở chỗ thuận tiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvɜːrsli/ adv ngược lại
used to introduce a fact that is the opposite of the one just given
ngược lại
Ví dụ
- Some people love the heat. Conversely, others hate it.Một số người yêu cái nóng. Ngược lại, người khác ghét nó.
- Rich people can be unhappy; conversely, poor people can be happy.Người giàu có thể không hạnh phúc; ngược lại, người nghèo có thể hạnh phúc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
on the other hand, in contrastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriˈeɪtɪvli/ adv một cách sáng tạo
in a way that uses new and original ideas
một cách sáng tạo
Ví dụ
- The children solved the problem very creatively.Bọn trẻ giải quyết vấn đề rất sáng tạo.
- She uses old boxes creatively to make toys.Cô ấy dùng hộp cũ một cách sáng tạo để làm đồ chơi.
Cụm từ đi kèm
- think creatively · suy nghĩ sáng tạo
- use creatively · sử dụng một cách sáng tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪkli/ adv một cách phê phán, nghiêm trọng
in a way that carefully judges the good and bad points, or in a very serious way
một cách phê phán, nghiêm trọng
Ví dụ
- You should think critically about what you read online.Bạn nên suy nghĩ có phê phán về những gì đọc trên mạng.
- The driver was critically injured in the crash.Người lái xe bị thương nghiêm trọng trong vụ va chạm.
Cụm từ đi kèm
- think critically · suy nghĩ có phê phán
- critically ill · bệnh nguy kịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɔːsli/ adv một cách bực bội, cáu kỉnh
in an angry or annoyed way
một cách bực bội, cáu kỉnh
Ví dụ
- 'Be quiet!' she said crossly.'Im đi!', cô ấy nói một cách cáu kỉnh.
- He looked crossly at the noisy children.Ông ấy nhìn bọn trẻ ồn ào một cách bực bội.
Cụm từ đi kèm
- say crossly · nói cáu kỉnh
- look crossly at · nhìn bực bội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
angrilyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkruːəli/ adv một cách tàn nhẫn
in a way that causes pain or suffering to others
một cách tàn nhẫn
Ví dụ
- The owner treated his dog cruelly.Người chủ đối xử với con chó của mình một cách tàn nhẫn.
- The other children laughed at her cruelly.Những đứa trẻ khác cười nhạo cô bé một cách tàn nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- treat someone cruelly · đối xử tàn nhẫn với ai
- laugh cruelly · cười một cách độc ác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkʌlmɪˈneɪʃn/ noun đỉnh cao, điểm kết thúc
C
the final and highest point of a long process
đỉnh cao, điểm kết thúc
Ví dụ
- The win was the culmination of years of hard work.Chiến thắng là đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ.
- The party was the culmination of a week of events.Bữa tiệc là điểm kết thúc của một tuần sự kiện.
Cụm từ đi kèm
- the culmination of · đỉnh cao của
- reach its culmination · đạt đến đỉnh điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlɪbərətli/ adv cố ý, một cách có chủ ý
in a way that is done on purpose
cố ý, một cách có chủ ý
Ví dụ
- He deliberately broke the window.Anh ta cố ý làm vỡ cửa sổ.
- She deliberately spoke slowly so we could understand.Cô ấy cố ý nói chậm để chúng tôi hiểu.
Cụm từ đi kèm
- deliberately ignore · cố tình phớt lờ
- deliberately misleading · cố tình gây hiểu lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
intentionally, purposelyTừ trái nghĩa
accidentallyHọ từ
-
/ˈdelɪkətli/ adv một cách nhẹ nhàng, tinh tế
in a gentle and careful way, so that nothing is broken
một cách nhẹ nhàng, tinh tế
Ví dụ
- She delicately held the old cup.Cô ấy cầm chiếc cốc cũ một cách nhẹ nhàng.
- The cake was delicately decorated with flowers.Chiếc bánh được trang trí tinh tế bằng hoa.
Cụm từ đi kèm
- handle delicately · xử lý nhẹ nhàng
- delicately balanced · cân bằng mong manh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gently, carefullyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdensli/ adv một cách dày đặc, đông đúc
in a way that has many things or people close together
một cách dày đặc, đông đúc
Ví dụ
- This is a densely populated city.Đây là một thành phố có dân cư đông đúc.
- The hills are densely covered with trees.Những ngọn đồi phủ dày đặc cây cối.
Cụm từ đi kèm
- densely populated · dân cư đông đúc
- densely packed · chen chúc dày đặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thicklyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdespərətli/ adv một cách tuyệt vọng, khẩn thiết
in a way that shows you are in great need or have little hope
một cách tuyệt vọng, khẩn thiết
Ví dụ
- He desperately needed help.Anh ấy rất cần được giúp đỡ.
- She looked desperately for her lost dog.Cô ấy tuyệt vọng tìm con chó bị lạc.
Cụm từ đi kèm
- desperately need · rất cần, khẩn thiết cần
- desperately try · cố gắng trong tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʌbli/ adv gấp đôi, hai lần
twice as much, or in two ways
gấp đôi, hai lần
Ví dụ
- You must be doubly careful on this road.Bạn phải cẩn thận gấp đôi trên con đường này.
- I felt doubly happy on my birthday.Tôi cảm thấy vui gấp đôi vào ngày sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- doubly careful · cẩn thận gấp đôi
- doubly sure · chắc chắn gấp đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drəˈmætɪkli/ adv một cách đột ngột, đáng kể
in a very sudden and large way
một cách đột ngột, đáng kể
Ví dụ
- Prices rose dramatically last year.Giá cả tăng mạnh vào năm ngoái.
- The weather changed dramatically in an hour.Thời tiết thay đổi đột ngột chỉ trong một giờ.
Cụm từ đi kèm
- change dramatically · thay đổi đáng kể
- increase dramatically · tăng mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sharply, suddenlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːɡərli/ adv háo hức, hăm hở
in a way that shows you want to do or know something very much
háo hức, hăm hở
Ví dụ
- The children eagerly opened their presents.Bọn trẻ háo hức mở những món quà của mình.
- We eagerly waited for the results of the test.Chúng tôi háo hức chờ kết quả bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- eagerly awaited · được mong đợi từ lâu
- eagerly accept · hào hứng chấp nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈfektɪvli/ adv một cách hiệu quả
in a way that produces the result you want
một cách hiệu quả
Ví dụ
- She manages her time very effectively.Cô ấy quản lý thời gian rất hiệu quả.
- The new medicine works effectively against the disease.Loại thuốc mới có tác dụng hiệu quả chống lại căn bệnh.
Cụm từ đi kèm
- work effectively · làm việc hiệu quả
- communicate effectively · giao tiếp hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelɪɡəntli/ adv một cách thanh lịch
in a graceful way that shows good taste
một cách thanh lịch
Ví dụ
- She was elegantly dressed in a long silk coat.Cô ấy ăn mặc thanh lịch trong chiếc áo khoác lụa dài.
- The dancers moved elegantly across the stage.Các vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- elegantly dressed · ăn mặc thanh lịch
- elegantly simple · đơn giản mà tinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈfætɪkli/ adv một cách dứt khoát, nhấn mạnh
in a strong and clear way that shows you are very sure
một cách dứt khoát, nhấn mạnh
Ví dụ
- She emphatically denied all the claims.Cô ấy dứt khoát phủ nhận mọi cáo buộc.
- He shook his head emphatically and said no.Anh ấy lắc đầu quả quyết và nói không.
Cụm từ đi kèm
- emphatically deny · kiên quyết phủ nhận
- emphatically reject · dứt khoát bác bỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈendləsli/ adv không ngừng, vô tận
in a way that seems to have no end
không ngừng, vô tận
Ví dụ
- The road stretched endlessly across the desert.Con đường trải dài vô tận qua sa mạc.
- They talked endlessly about their holiday plans.Họ nói không ngừng về kế hoạch kỳ nghỉ của mình.
Cụm từ đi kèm
- talk endlessly · nói không ngừng
- endlessly repeat · lặp đi lặp lại mãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌθuːziˈæstɪkli/ adv một cách nhiệt tình
in a way that shows you are very interested and excited
một cách nhiệt tình
Ví dụ
- The crowd clapped enthusiastically at the end of the show.Khán giả vỗ tay nhiệt tình khi buổi biểu diễn kết thúc.
- She talked enthusiastically about her trip to Japan.Cô ấy nói đầy hào hứng về chuyến đi Nhật Bản.
Cụm từ đi kèm
- respond enthusiastically · đáp lại nhiệt tình
- greet enthusiastically · chào đón nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈsenʃəli/ adv về cơ bản, về bản chất
when you think about the most important or basic facts
về cơ bản, về bản chất
Ví dụ
- The two phones are essentially the same.Hai chiếc điện thoại về cơ bản là giống nhau.
- Essentially, he wants more time to finish the work.Về cơ bản, anh ấy muốn có thêm thời gian để hoàn thành công việc.
Cụm từ đi kèm
- essentially the same · về cơ bản là giống nhau
- essentially a good idea · về bản chất là ý hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
basically, mainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈtɜːrnəli/ adv mãi mãi, vĩnh viễn
for all time, without ever ending
mãi mãi, vĩnh viễn
Ví dụ
- I will be eternally grateful for your help.Tôi sẽ mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- The old man seemed eternally young at heart.Ông cụ dường như lúc nào cũng trẻ trong tâm hồn.
Cụm từ đi kèm
- eternally grateful · mãi mãi biết ơn
- eternally young · trẻ mãi không già
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
foreverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈevɪdəntli/ adv rõ ràng là, hiển nhiên
in a way that is clear from what you can see or know
rõ ràng là, hiển nhiên
Ví dụ
- He was evidently tired, because he fell asleep at once.Rõ ràng là anh ấy mệt, vì anh ấy ngủ ngay lập tức.
- Evidently, nobody told her about the change of plan.Rõ ràng là không ai nói với cô ấy về việc đổi kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- evidently true · rõ ràng là đúng
- evidently happy · rõ ràng là hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
obviously, clearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsepʃənəli/ adv đặc biệt, hết sức
to a much greater degree than usual
đặc biệt, hết sức
Ví dụ
- The test was exceptionally difficult this year.Bài kiểm tra năm nay khó một cách đặc biệt.
- He is an exceptionally kind and patient man.Ông ấy là người đặc biệt tử tế và kiên nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- exceptionally good · đặc biệt tốt
- exceptionally rare · cực kỳ hiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, unusuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskluːsɪvli/ adv chỉ riêng, dành riêng
only, and not including anyone or anything else
chỉ riêng, dành riêng
Ví dụ
- This room is used exclusively by teachers.Phòng này chỉ dành riêng cho giáo viên.
- The shop sells exclusively local food.Cửa hàng chỉ bán thực phẩm địa phương.
Cụm từ đi kèm
- exclusively for members · dành riêng cho hội viên
- work exclusively · chỉ làm việc riêng cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
only, solelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˌstrɔːrdnˈerəli/ adv phi thường, hết sức
to a very unusual or surprising degree
phi thường, hết sức
Ví dụ
- The mountain is extraordinarily beautiful at sunrise.Ngọn núi đẹp phi thường vào lúc mặt trời mọc.
- She is an extraordinarily kind woman.Bà ấy là một người phụ nữ vô cùng tử tế.
Cụm từ đi kèm
- extraordinarily talented · tài năng phi thường
- extraordinarily difficult · cực kỳ khó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
incredibly, remarkablyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fænˈtæstɪkli/ adv một cách tuyệt vời, cực kỳ
in an extremely good or impressive way
một cách tuyệt vời, cực kỳ
Ví dụ
- The team played fantastically well.Cả đội đã chơi cực kỳ xuất sắc.
- The room was fantastically clean.Căn phòng sạch sẽ đến mức đáng kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- fantastically successful · thành công rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪn/ adv tốt, ổn
in a good or acceptable way
tốt, ổn
Ví dụ
- The new phone works fine.Chiếc điện thoại mới chạy tốt.
- We got along fine on the trip.Chúng tôi hòa thuận với nhau suốt chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- work fine · hoạt động tốt
- get along fine · hòa hợp tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'fine' dùng thân mật, thay cho 'well': 'It works fine'.
-
/ˈfaɪnli/ adv mịn, nhỏ, tinh xảo
into very small pieces, or in a very careful and delicate way
mịn, nhỏ, tinh xảo
Ví dụ
- Cut the onions finely.Hãy thái hành thật nhỏ.
- The cloth was finely made.Tấm vải được làm rất tinh xảo.
Cụm từ đi kèm
- finely chopped · băm nhỏ
- finely ground · xay mịn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrstli/ adv thứ nhất, đầu tiên
used to introduce the first thing in a list of points
thứ nhất, đầu tiên
Ví dụ
- Firstly, I want to thank you all for coming.Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.
- Firstly, the room is too small.Thứ nhất, căn phòng quá nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- firstly, secondly, finally · thứ nhất, thứ hai, cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
firstTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæt/ adv phẳng, nằm sát
in a straight and level position, with no bend
phẳng, nằm sát
Ví dụ
- He lay flat on the floor.Anh ấy nằm sấp trên sàn.
- Lay the cloth flat on the table.Hãy trải tấm vải phẳng trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- lie flat · nằm thẳng
- lay it flat · đặt phẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfleksəbli/ adv một cách linh hoạt
in a way that can change easily to suit new situations
một cách linh hoạt
Ví dụ
- The staff can work flexibly from home.Nhân viên có thể làm việc linh hoạt tại nhà.
- She thinks flexibly when problems come up.Cô ấy suy nghĩ linh hoạt khi có vấn đề xảy ra.
Cụm từ đi kèm
- work flexibly · làm việc linh hoạt
- respond flexibly · phản ứng linh hoạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrsfəli/ adv một cách mạnh mẽ, quyết liệt
in a strong and powerful way
một cách mạnh mẽ, quyết liệt
Ví dụ
- She spoke forcefully at the meeting.Cô ấy phát biểu rất mạnh mẽ trong cuộc họp.
- He pushed the door forcefully.Anh ấy đẩy cửa thật mạnh.
Cụm từ đi kèm
- argue forcefully · tranh luận mạnh mẽ
- speak forcefully · nói mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrmərli/ adv trước đây, trước kia
at an earlier time, before now
trước đây, trước kia
Ví dụ
- The hotel was formerly a school.Khách sạn này trước đây là một trường học.
- Sri Lanka was formerly called Ceylon.Sri Lanka trước đây có tên là Ceylon.
Cụm từ đi kèm
- formerly known as · trước đây được gọi là
- formerly a teacher · trước đây là giáo viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
previouslyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfræŋkli/ adv thẳng thắn, thành thật mà nói
in an honest and direct way, even if the truth is not nice
thẳng thắn, thành thật mà nói
Ví dụ
- Frankly, I did not like the film.Nói thẳng ra là tôi không thích bộ phim.
- She spoke frankly about her problems.Cô ấy nói thẳng thắn về những vấn đề của mình.
Cụm từ đi kèm
- speak frankly · nói thẳng thắn
- quite frankly · nói thật lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honestlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfræntɪkli/ adv một cách cuống cuồng, hoảng loạn
in a very fast and worried way, because you are afraid or in a hurry
một cách cuống cuồng, hoảng loạn
Ví dụ
- She searched frantically for her keys.Cô ấy cuống cuồng tìm chìa khóa.
- He waved frantically at the bus.Anh ấy vẫy tay lia lịa với chiếc xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- search frantically · tìm kiếm cuống cuồng
- work frantically · làm việc cuống cuồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfjʊriəsli/ adv một cách giận dữ, dữ dội
in a very angry way, or in a very fast and strong way
một cách giận dữ, dữ dội
Ví dụ
- He shouted furiously at the driver.Anh ấy giận dữ quát người lái xe.
- She wrote furiously before the exam ended.Cô ấy viết như điên trước khi hết giờ thi.
Cụm từ đi kèm
- argue furiously · cãi nhau dữ dội
- work furiously · làm việc hết tốc lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒenərəsli/ adv một cách hào phóng
in a way that gives or shares a lot
một cách hào phóng
Ví dụ
- He gave generously to the school.Ông ấy đóng góp hào phóng cho trường học.
- Add the sugar generously.Hãy cho đường thật nhiều.
Cụm từ đi kèm
- give generously · cho đi hào phóng
- donate generously · quyên góp hào phóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒentli/ adv nhẹ nhàng, dịu dàng
in a soft, kind and careful way
nhẹ nhàng, dịu dàng
Ví dụ
- She gently put the baby in the bed.Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé lên giường.
- The rain fell gently all afternoon.Mưa rơi nhẹ suốt buổi chiều.
Cụm từ đi kèm
- speak gently · nói nhẹ nhàng
- touch gently · chạm nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒenjuɪnli/ adv thực sự, chân thành
in a real and honest way
thực sự, chân thành
Ví dụ
- I am genuinely sorry for the delay.Tôi thực lòng xin lỗi về sự chậm trễ.
- He was genuinely happy to see us.Anh ấy thật sự vui khi gặp chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- genuinely interested · thực sự quan tâm
- genuinely surprised · thật sự ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
truly, reallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡloʊbəli/ adv trên toàn cầu
in all parts of the world
trên toàn cầu
Ví dụ
- The company sells its products globally.Công ty bán sản phẩm của mình trên toàn cầu.
- Think globally and act locally.Hãy nghĩ toàn cầu và hành động tại địa phương.
Cụm từ đi kèm
- known globally · được biết đến trên toàn cầu
- operate globally · hoạt động toàn cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worldwideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡræfɪkli/ adv một cách sinh động, rõ ràng
in a very clear and detailed way that is easy to picture
một cách sinh động, rõ ràng
Ví dụ
- He described the accident very graphically.Anh ấy mô tả vụ tai nạn rất sinh động.
- The book graphically shows how hard life was then.Cuốn sách cho thấy một cách sinh động cuộc sống khi đó khó khăn thế nào.
Cụm từ đi kèm
- graphically described · được mô tả sinh động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/heɪst/ noun sự vội vã, sự hấp tấp
U
great speed in doing something, often too fast
sự vội vã, sự hấp tấp
Ví dụ
- He left in haste and forgot his keys.Anh ấy vội vã đi và quên chìa khóa.
- In her haste, she made a mistake.Vì vội vã, cô ấy đã mắc lỗi.
Cụm từ đi kèm
- in haste · một cách vội vàng
- make haste · nhanh lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thành ngữ: 'Haste makes waste' (dục tốc bất đạt).
-
/ˈheɪstɪli/ adv một cách vội vàng, hấp tấp
in a very quick way, without thinking carefully
một cách vội vàng, hấp tấp
Ví dụ
- She hastily packed her bag and left.Cô ấy vội vàng thu dọn túi rồi rời đi.
- The plan was hastily written.Kế hoạch được viết một cách vội vàng.
Cụm từ đi kèm
- act hastily · hành động hấp tấp
- hastily arranged · được sắp xếp vội vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːdʒli/ adv vô cùng, cực kỳ
very much; to a very great degree
vô cùng, cực kỳ
Ví dụ
- The show was hugely popular.Chương trình cực kỳ nổi tiếng.
- She is hugely proud of her son.Bà ấy vô cùng tự hào về con trai.
Cụm từ đi kèm
- hugely popular · cực kỳ nổi tiếng
- hugely successful · vô cùng thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdiːəli/ adv lý tưởng nhất là
in the best possible situation
lý tưởng nhất là
Ví dụ
- Ideally, we should leave before six.Lý tưởng nhất là chúng ta nên đi trước sáu giờ.
- The hotel is ideally placed near the beach.Khách sạn có vị trí lý tưởng gần bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- ideally suited · hoàn toàn phù hợp
- ideally located · vị trí lý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprɑːpərli/ adv không đúng cách, không phù hợp
in a wrong or unsuitable way
không đúng cách, không phù hợp
Ví dụ
- The machine was used improperly.Chiếc máy đã bị sử dụng không đúng cách.
- He was dressed improperly for the party.Anh ấy ăn mặc không phù hợp với bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- improperly dressed · ăn mặc không phù hợp
- used improperly · bị dùng sai cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈpendəntli/ adv một cách độc lập
without help or control from other people
một cách độc lập
Ví dụ
- The students worked independently.Các học sinh làm việc một cách độc lập.
- She lives independently in the city.Cô ấy sống tự lập ở thành phố.
Cụm từ đi kèm
- work independently · làm việc độc lập
- act independently · hành động độc lập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alone, separatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnɪʃl/ adj ban đầu, đầu tiên
happening at the beginning
ban đầu, đầu tiên
Ví dụ
- My initial plan was very simple.Kế hoạch ban đầu của tôi rất đơn giản.
- The initial results were good.Kết quả ban đầu rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- the initial stage · giai đoạn đầu
- an initial reaction · phản ứng ban đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
first, earlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnəsntli/ adv một cách ngây thơ, vô tội
in a way that shows you do not know or mean any harm
một cách ngây thơ, vô tội
Ví dụ
- The child looked up innocently.Đứa trẻ ngước lên nhìn một cách ngây thơ.
- He asked the question quite innocently.Anh ấy hỏi câu đó hoàn toàn vô tư.
Cụm từ đi kèm
- smile innocently · cười ngây thơ
- ask innocently · hỏi một cách vô tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnstəntli/ adv ngay lập tức
immediately, with no delay
ngay lập tức
Ví dụ
- She knew his voice instantly.Cô ấy nhận ra giọng anh ấy ngay lập tức.
- The message arrived instantly.Tin nhắn đến ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- react instantly · phản ứng ngay lập tức
- instantly recognizable · nhận ra ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
immediately, at onceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈveriəbli/ adv luôn luôn, không ngoại lệ
every time, without exception
luôn luôn, không ngoại lệ
Ví dụ
- He is invariably late for work.Anh ấy luôn luôn đi làm muộn.
- The bus invariably arrives on time.Xe buýt luôn đến đúng giờ.
Cụm từ đi kèm
- invariably true · luôn luôn đúng
- invariably late · luôn luôn muộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alwaysTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvaɪtɪŋli/ adv một cách mời gọi, hấp dẫn
in a way that makes you want to come in or take part
một cách mời gọi, hấp dẫn
Ví dụ
- The door stood invitingly open.Cánh cửa mở ra một cách mời gọi.
- The cool water sparkled invitingly.Làn nước mát lấp lánh một cách hấp dẫn.
Cụm từ đi kèm
- smile invitingly · cười một cách mời gọi
- invitingly warm · ấm áp mời gọi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈrɑːnɪkli/ adv trớ trêu thay, mỉa mai
in a way that is funny because it is the opposite of what you expect
trớ trêu thay, mỉa mai
Ví dụ
- Ironically, the doctor was the one who got sick.Trớ trêu thay, chính bác sĩ lại là người bị ốm.
- He smiled ironically.Anh ấy cười mỉa mai.
Cụm từ đi kèm
- ironically enough · trớ trêu thay
- say ironically · nói mỉa mai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪrɪˈzɪstəbli/ adv một cách không thể cưỡng lại
in a way that is too strong or attractive to say no to
một cách không thể cưỡng lại
Ví dụ
- The smell of fresh bread drew him irresistibly.Mùi bánh mì mới nướng cuốn hút anh ấy không cưỡng nổi.
- She was irresistibly funny.Cô ấy hài hước đến mức không thể cưỡng lại.
Cụm từ đi kèm
- irresistibly drawn · bị cuốn hút không cưỡng nổi
- irresistibly charming · quyến rũ không thể cưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒeləsli/ adv một cách ghen tị
in a way that shows you want what another person has
một cách ghen tị
Ví dụ
- She looked jealously at her friend's new bag.Cô ấy ghen tị nhìn chiếc túi mới của bạn.
- He jealously watched them talk.Anh ấy ghen tị nhìn họ nói chuyện.
Cụm từ đi kèm
- look jealously · nhìn một cách ghen tị
- guard jealously · giữ gìn kỹ lưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊɪŋli/ adv cố ý, ra vẻ biết
in a way that shows you know something others do not, or on purpose
cố ý, ra vẻ biết
Ví dụ
- She smiled knowingly at me.Cô ấy mỉm cười ra vẻ hiểu chuyện với tôi.
- He would never knowingly hurt anyone.Anh ấy sẽ không bao giờ cố ý làm hại ai.
Cụm từ đi kèm
- smile knowingly · cười ra vẻ biết
- knowingly break the law · cố ý vi phạm pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unknowinglyHọ từ
-
/ˈlæstli/ adv cuối cùng
used to introduce the final point in a list or talk
cuối cùng
Ví dụ
- Lastly, I want to thank my family.Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn gia đình mình.
- First, mix the eggs. Lastly, add the milk.Đầu tiên, trộn trứng. Cuối cùng, thêm sữa.
Cụm từ đi kèm
- and lastly · và cuối cùng
- lastly, remember · cuối cùng, hãy nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlætər/ adj cái sau, vế sau
being the second of two things you have just talked about
cái sau, vế sau
Ví dụ
- I like tea and coffee, but I prefer the latter drink.Tôi thích trà và cà phê, nhưng thích đồ uống sau hơn.
- The latter half of the film is better.Nửa sau của bộ phim hay hơn.
Cụm từ đi kèm
- the latter half · nửa sau
- the latter part · phần sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
formerHọ từ
'The latter' là cái được nhắc sau; 'the former' là cái được nhắc trước.
-
/ˈliːʒərli/ adv thong thả, nhàn nhã
in a slow, relaxed way, without hurrying
thong thả, nhàn nhã
Ví dụ
- They walked leisurely along the river.Họ thong thả đi dọc bờ sông.
- We ate breakfast leisurely on Sunday.Chúng tôi ăn sáng thong thả vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- stroll leisurely · đi dạo thong thả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slowly, unhurriedlyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Leisurely' vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm -ly lần nữa.
-
/ˈlaɪkwaɪz/ adv tương tự, cũng vậy
in the same way, or also
tương tự, cũng vậy
Ví dụ
- He voted early, and his wife did likewise.Anh ấy bỏ phiếu sớm, và vợ anh cũng làm như vậy.
- "Nice to meet you." "Likewise.""Rất vui được gặp bạn." "Tôi cũng vậy."
Cụm từ đi kèm
- do likewise · làm tương tự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
similarly, alsoTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtərəli/ adv theo nghĩa đen, thực sự
in the exact meaning of the words; or used to stress something
theo nghĩa đen, thực sự
Ví dụ
- He took the advice literally and did exactly what it said.Anh ấy hiểu lời khuyên theo nghĩa đen và làm đúng như vậy.
- I was literally shaking with fear.Tôi run lên vì sợ thật sự.
Cụm từ đi kèm
- take it literally · hiểu theo nghĩa đen
- literally translate · dịch sát nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong văn nói, 'literally' hay dùng để nhấn mạnh, dù nghĩa gốc là 'theo đúng nghĩa đen'.
-
/ˈluːsli/ adv lỏng lẻo, một cách lỏng
in a way that is not tight or firm
lỏng lẻo, một cách lỏng
Ví dụ
- She tied her hair loosely at the back.Cô ấy buộc tóc lỏng ở phía sau.
- The rope hung loosely from the tree.Sợi dây buông lỏng từ trên cây xuống.
Cụm từ đi kèm
- hang loosely · buông lỏng
- loosely tied · buộc lỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
tightlyHọ từ
-
/mɪdst/ noun giữa, ở giữa
U
the middle of a place, group or period of time
giữa, ở giữa
Ví dụ
- A tall tree stood in the midst of the field.Một cây cao đứng giữa cánh đồng.
- We are in the midst of a busy week.Chúng tôi đang ở giữa một tuần bận rộn.
Cụm từ đi kèm
- in the midst of · ở giữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in the midst of'.
-
/ˌmoʊmənˈterəli/ adv trong chốc lát, thoáng chốc
for a very short time
trong chốc lát, thoáng chốc
Ví dụ
- She was momentarily afraid of the dark.Cô ấy thoáng sợ bóng tối.
- The lights went out momentarily.Đèn tắt trong giây lát.
Cụm từ đi kèm
- momentarily distracted · bị phân tâm trong chốc lát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brieflyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnæroʊli/ adv suýt soát, trong gang tấc
by only a very small amount
suýt soát, trong gang tấc
Ví dụ
- He narrowly missed the last bus.Anh ấy suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt cuối.
- Our team narrowly won the game.Đội chúng tôi thắng trận đấu sát nút.
Cụm từ đi kèm
- narrowly escape · suýt thoát
- narrowly miss · suýt trượt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnesəˈserəli/ adv nhất thiết, tất yếu
in a way that cannot be avoided; used with a negative
nhất thiết, tất yếu
Ví dụ
- Expensive things are not necessarily good.Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.
- The biggest car is not necessarily the best.Chiếc xe lớn nhất chưa chắc đã là tốt nhất.
Cụm từ đi kèm
- not necessarily · không nhất thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với not: not necessarily = chưa chắc, không nhất thiết.
-
/ˈneɡətɪvli/ adv một cách tiêu cực
in a way that is bad, unhelpful or shows only the problems
một cách tiêu cực
Ví dụ
- Stress can affect your health negatively.Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
- He always thinks negatively about the future.Anh ấy luôn nghĩ tiêu cực về tương lai.
Cụm từ đi kèm
- think negatively · nghĩ tiêu cực
- react negatively · phản ứng tiêu cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
positivelyHọ từ
-
/ˈnɜːrvəsli/ adv một cách lo lắng, hồi hộp
in a way that shows you are worried or afraid
một cách lo lắng, hồi hộp
Ví dụ
- He waited nervously for the test results.Anh ấy hồi hộp chờ kết quả bài kiểm tra.
- She laughed nervously and looked away.Cô ấy cười lo lắng rồi nhìn đi chỗ khác.
Cụm từ đi kèm
- laugh nervously · cười lo lắng
- wait nervously · chờ đợi hồi hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnaɪsli/ adv một cách tử tế, tốt đẹp
in a pleasant, kind or good way
một cách tử tế, tốt đẹp
Ví dụ
- She asked him nicely to close the door.Cô ấy nhờ anh ấy đóng cửa một cách lịch sự.
- The children are playing nicely together.Bọn trẻ đang chơi với nhau rất ngoan.
Cụm từ đi kèm
- dress nicely · ăn mặc đẹp
- ask nicely · nhờ một cách lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
politely, wellTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɔːfˈhænd/ adv ngay lúc đó, không chuẩn bị
without time to think or look for information first
ngay lúc đó, không chuẩn bị
Ví dụ
- I cannot tell you the price offhand.Tôi không thể nói ngay giá cho bạn.
- Offhand, I don't remember his name.Giờ nhớ lại thì tôi không nhớ tên anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- say offhand · nói ngay không suy nghĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
immediatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊpənli/ adv công khai, thẳng thắn
in a way that does not hide anything
công khai, thẳng thắn
Ví dụ
- He talked openly about his problems.Anh ấy nói thẳng thắn về những vấn đề của mình.
- She openly said she disliked the plan.Cô ấy công khai nói rằng mình không thích kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- talk openly · nói thẳng thắn
- openly admit · công khai thừa nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
secretlyHọ từ
-
/əˈrɪdʒənəli/ adv ban đầu, vốn dĩ
at the beginning, before any changes were made
ban đầu, vốn dĩ
Ví dụ
- She is originally from Hue.Cô ấy vốn là người Huế.
- The house was originally a small shop.Ngôi nhà ban đầu là một cửa hàng nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- originally from · vốn đến từ
- originally built · ban đầu được xây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
initiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtwərdli/ adv bề ngoài, về mặt hình thức
in the way something seems on the surface, not how it really is
bề ngoài, về mặt hình thức
Ví dụ
- Outwardly, she looked calm before the exam.Bề ngoài, cô ấy trông bình tĩnh trước kỳ thi.
- He was outwardly happy but felt sad inside.Anh ấy bề ngoài vui vẻ nhưng trong lòng buồn.
Cụm từ đi kèm
- outwardly calm · bề ngoài bình tĩnh
- outwardly friendly · bề ngoài thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
externally, apparentlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈɔːl/ adv nhìn chung, tổng thể
when everything is considered, used to give a general opinion
nhìn chung, tổng thể
Ví dụ
- Overall, the trip was a great success.Nhìn chung, chuyến đi rất thành công.
- The test was difficult, but overall I did well.Bài kiểm tra khó, nhưng nhìn chung tôi làm tốt.
Cụm từ đi kèm
- overall, I think · nhìn chung, tôi nghĩ
- doing well overall · nhìn chung làm tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
generally, on the wholeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊvərli/ adv quá mức, thái quá
to a greater degree than is good or necessary
quá mức, thái quá
Ví dụ
- She was not overly worried about the test.Cô ấy không quá lo lắng về bài kiểm tra.
- The food was overly salty.Món ăn mặn quá mức.
Cụm từ đi kèm
- overly cautious · quá thận trọng
- overly expensive · đắt quá mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
too, excessivelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæʃənətli/ adv một cách đam mê, nồng nhiệt
in a way that shows very strong feelings
một cách đam mê, nồng nhiệt
Ví dụ
- She spoke passionately about saving the forest.Cô ấy nói đầy nhiệt huyết về việc bảo vệ rừng.
- He passionately loves football.Anh ấy yêu bóng đá một cách đam mê.
Cụm từ đi kèm
- argue passionately · tranh luận nồng nhiệt
- passionately believe · tin tưởng mãnh liệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪʃntli/ adv một cách kiên nhẫn
in a calm way, without getting angry while you wait
một cách kiên nhẫn
Ví dụ
- He waited patiently for his turn.Anh ấy kiên nhẫn đợi đến lượt mình.
- The teacher listened patiently to every student.Giáo viên kiên nhẫn lắng nghe từng học sinh.
Cụm từ đi kèm
- wait patiently · kiên nhẫn chờ đợi
- listen patiently · kiên nhẫn lắng nghe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impatientlyHọ từ
-
/ˈpiːsfəli/ adv một cách yên bình, hòa bình
in a quiet and calm way, without fighting or noise
một cách yên bình, hòa bình
Ví dụ
- The baby slept peacefully all night.Em bé ngủ yên bình suốt đêm.
- The two groups lived peacefully together for many years.Hai nhóm người sống hòa bình bên nhau nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- sleep peacefully · ngủ yên bình
- live peacefully · sống hòa bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈtenʃəli/ adv có khả năng, tiềm tàng
in a way that could happen or become true in the future
có khả năng, tiềm tàng
Ví dụ
- This is a potentially dangerous road.Đây là một con đường có khả năng gây nguy hiểm.
- The new idea could potentially save us a lot of money.Ý tưởng mới có thể giúp chúng ta tiết kiệm nhiều tiền.
Cụm từ đi kèm
- potentially dangerous · có khả năng nguy hiểm
- potentially serious · có thể nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaʊərfəli/ adv một cách mạnh mẽ
in a strong way that has a big effect
một cách mạnh mẽ
Ví dụ
- The speaker argued powerfully for a change.Diễn giả lập luận mạnh mẽ ủng hộ sự thay đổi.
- The music affected me powerfully.Bản nhạc tác động đến tôi rất mạnh mẽ.
Cụm từ đi kèm
- powerfully built · có thân hình vạm vỡ
- argue powerfully · lập luận mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strongly, forcefullyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpræktɪkli/ adv gần như, hầu như
almost, but not completely
gần như, hầu như
Ví dụ
- The shop is practically empty today.Hôm nay cửa hàng gần như trống rỗng.
- He practically lives at the office.Anh ấy gần như sống luôn ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- practically nothing · hầu như không có gì
- practically impossible · gần như không thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
almost, nearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈsaɪsli/ adv chính xác, đúng như vậy
exactly and correctly, with no mistake
chính xác, đúng như vậy
Ví dụ
- The train leaves at precisely nine o'clock.Tàu rời đi vào đúng chín giờ.
- That is precisely what I wanted to say.Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Cụm từ đi kèm
- at precisely · vào đúng lúc
- precisely the same · hoàn toàn giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exactly, accuratelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprefrəbli/ adv tốt nhất là, nếu được thì
used to say what would be the best or most wanted choice
tốt nhất là, nếu được thì
Ví dụ
- Please come early, preferably before nine.Hãy đến sớm, tốt nhất là trước chín giờ.
- I want a flat, preferably near the station.Tôi muốn thuê một căn hộ, tốt nhất là gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- preferably before noon · tốt nhất là trước buổi trưa
- preferably not · tốt nhất là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈzuːməbli/ adv có lẽ, chắc là
used to say that you think something is probably true
có lẽ, chắc là
Ví dụ
- He is late, so presumably he missed the bus.Anh ấy đến muộn, chắc là anh ấy đã lỡ xe buýt.
- Presumably you have read the report already.Chắc là bạn đã đọc bản báo cáo rồi.
Cụm từ đi kèm
- presumably because · có lẽ vì
- presumably not · chắc là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
probably, surelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpriːviəsli/ adv trước đây, trước đó
at an earlier time in the past
trước đây, trước đó
Ví dụ
- I previously worked in a small shop.Trước đây tôi làm việc ở một cửa hàng nhỏ.
- The house was previously owned by an old couple.Ngôi nhà trước đây thuộc về một cặp vợ chồng già.
Cụm từ đi kèm
- previously known as · trước đây được gọi là
- as previously mentioned · như đã đề cập trước đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
before, earlierTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪvətli/ adv một cách riêng tư, kín đáo
in a way that other people cannot see or hear
một cách riêng tư, kín đáo
Ví dụ
- Can we talk privately for a minute?Chúng ta có thể nói chuyện riêng một phút được không?
- The famous couple were married privately.Cặp đôi nổi tiếng đã kết hôn một cách kín đáo.
Cụm từ đi kèm
- talk privately · nói chuyện riêng
- privately owned · thuộc sở hữu tư nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
publiclyHọ từ
-
/ˈprɑːmptli/ adv ngay lập tức, đúng giờ
immediately or at exactly the right time
ngay lập tức, đúng giờ
Ví dụ
- She arrived promptly at nine o'clock.Cô ấy đến đúng chín giờ.
- He answered the phone promptly.Anh ấy nghe điện thoại ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- arrive promptly · đến đúng giờ
- reply promptly · trả lời ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quickly, immediatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraʊdli/ adv một cách tự hào
in a way that shows you are very pleased with something you did or own
một cách tự hào
Ví dụ
- He proudly showed us his new bike.Cậu bé tự hào khoe chiếc xe đạp mới với chúng tôi.
- She stood proudly next to her trophy.Cô ấy đứng tự hào bên cạnh chiếc cúp của mình.
Cụm từ đi kèm
- smile proudly · cười đầy tự hào
- proudly announce · tự hào thông báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shamefullyHọ từ
-
/ˈrædɪkli/ adv một cách triệt để, hoàn toàn
in a very big and important way
một cách triệt để, hoàn toàn
Ví dụ
- The new computer has radically changed how we work.Chiếc máy tính mới đã thay đổi hoàn toàn cách chúng tôi làm việc.
- Their opinions are radically different.Ý kiến của họ khác nhau hoàn toàn.
Cụm từ đi kèm
- radically different · hoàn toàn khác biệt
- change radically · thay đổi triệt để
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈredɪli/ adv sẵn lòng, dễ dàng
in a quick and willing way, without difficulty
sẵn lòng, dễ dàng
Ví dụ
- She readily agreed to help us.Cô ấy sẵn lòng đồng ý giúp chúng tôi.
- These books are readily available in shops.Những cuốn sách này dễ dàng mua được ở các cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- readily available · luôn sẵn có
- readily admit · sẵn sàng thừa nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
willingly, easilyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːznəbli/ adv khá, tương đối, hợp lý
to a fairly good degree, but not very
khá, tương đối, hợp lý
Ví dụ
- The hotel was reasonably clean.Khách sạn khá sạch sẽ.
- He plays tennis reasonably well.Anh ấy chơi quần vợt khá tốt.
Cụm từ đi kèm
- reasonably priced · giá hợp lý
- reasonably well · khá tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fairly, quiteTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈɡɑːrdləs/ adv bất chấp, dù sao đi nữa
without being affected by problems or other things
bất chấp, dù sao đi nữa
Ví dụ
- The weather was bad, but we went regardless.Thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi bất chấp.
- She kept working regardless.Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc bất chấp mọi thứ.
Cụm từ đi kèm
- carry on regardless · cứ tiếp tục bất chấp
- regardless of the cost · bất kể chi phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anywayTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'regardless of' + danh từ; không có từ 'irregardless' chuẩn.
-
/rɪˈɡretəbli/ adv đáng tiếc là
used to say that you feel sorry about something
đáng tiếc là
Ví dụ
- Regrettably, the show was cancelled.Đáng tiếc là buổi diễn đã bị hủy.
- Regrettably, we cannot offer you the job.Đáng tiếc là chúng tôi không thể nhận bạn vào làm.
Cụm từ đi kèm
- regrettably, we · đáng tiếc là chúng tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unfortunatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmɑːrkəbli/ adv đáng chú ý, đặc biệt là
to a very surprising or special degree
đáng chú ý, đặc biệt là
Ví dụ
- The child was remarkably calm.Đứa trẻ bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên.
- He recovered remarkably quickly.Anh ấy hồi phục nhanh đến mức đáng kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- remarkably well · tốt đến bất ngờ
- remarkably similar · giống nhau đến lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, surprisinglyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspektəbli/ adv một cách đứng đắn, khá tốt
in a way that is socially good and not shameful
một cách đứng đắn, khá tốt
Ví dụ
- He was always dressed respectably.Anh ấy luôn ăn mặc đứng đắn.
- The team finished respectably in the league.Đội kết thúc giải đấu với thành tích khá tốt.
Cụm từ đi kèm
- dress respectably · ăn mặc đứng đắn
- behave respectably · cư xử đứng đắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ