Từ vựng B2 — Trang 28
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cách thức và thời điểm
-
/ˈraɪtli/ adv đúng, một cách chính đáng
for a good reason, or in a way that is correct
đúng, một cách chính đáng
Ví dụ
- She was rightly proud of her son.Bà ấy tự hào về con trai là điều chính đáng.
- He rightly said that we were late.Anh ấy nói đúng rằng chúng tôi đã muộn.
Cụm từ đi kèm
- rightly so · đúng như vậy
- rightly proud · tự hào một cách chính đáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
correctly, justlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'right' (đúng, ngay): 'rightly' chỉ dùng như trên.
-
/ˈskersli/ adv hầu như không, vừa mới
almost not; only just
hầu như không, vừa mới
Ví dụ
- I could scarcely hear him in the noise.Tôi hầu như không nghe được anh ấy trong tiếng ồn.
- She had scarcely arrived when it began to rain.Cô ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.
Cụm từ đi kèm
- scarcely any · hầu như không có
- can scarcely believe · khó mà tin được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardly, barelyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đã mang nghĩa phủ định, đừng dùng thêm 'not': nói 'I can scarcely see', không nói 'can't scarcely'.
-
/ˈsekəndli/ adv thứ hai là
used to introduce the next point after the first one
thứ hai là
Ví dụ
- Firstly, it's cheap. Secondly, it's close to home.Thứ nhất, nó rẻ. Thứ hai, nó gần nhà.
- Secondly, we need more time to finish.Thứ hai, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành.
Cụm từ đi kèm
- firstly ... secondly · thứ nhất ... thứ hai
- and secondly · và thứ hai là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseldəm/ adv hiếm khi
not often; almost never
hiếm khi
Ví dụ
- He seldom eats meat.Anh ấy hiếm khi ăn thịt.
- We seldom see our neighbours in winter.Chúng tôi hiếm khi gặp hàng xóm vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- seldom seen · hiếm khi thấy
- very seldom · rất hiếm khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rarely, hardly everTừ trái nghĩa
oftenHọ từ
Đã mang nghĩa phủ định, không dùng với 'not'. Đứng trước động từ thường: 'He seldom comes'.
-
/ˈseprətli/ adv riêng biệt, riêng rẽ
apart from other people or things; not together
riêng biệt, riêng rẽ
Ví dụ
- Please pay for each item separately.Vui lòng trả tiền riêng cho từng món.
- They arrived separately at the party.Họ đến bữa tiệc riêng rẽ.
Cụm từ đi kèm
- pay separately · trả tiền riêng
- live separately · sống riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
togetherHọ từ
-
/ˈʃɑːrpli/ adv đột ngột, mạnh mẽ, gay gắt
suddenly and by a large amount, or in a strong and angry way
đột ngột, mạnh mẽ, gay gắt
Ví dụ
- Prices rose sharply last year.Giá cả tăng mạnh vào năm ngoái.
- She spoke sharply to the boy.Cô ấy nói gay gắt với cậu bé.
Cụm từ đi kèm
- rise sharply · tăng mạnh
- fall sharply · giảm mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/ adv đáng kể, một cách quan trọng
by a large or important amount
đáng kể, một cách quan trọng
Ví dụ
- Prices have risen significantly this year.Giá cả đã tăng đáng kể trong năm nay.
- Her English improved significantly after the course.Tiếng Anh của cô ấy tiến bộ đáng kể sau khóa học.
Cụm từ đi kèm
- significantly higher · cao hơn đáng kể
- differ significantly · khác biệt đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪns/ adv từ đó đến nay, kể từ đó
from a time in the past until now
từ đó đến nay, kể từ đó
Ví dụ
- He left home in 2010 and has lived here since.Anh ấy rời nhà năm 2010 và đã sống ở đây từ đó đến nay.
- She moved to Hanoi and has been happy ever since.Cô ấy chuyển đến Hà Nội và hạnh phúc kể từ đó.
Cụm từ đi kèm
- ever since · từ đó đến nay
- long since · đã lâu rồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với thì hiện tại hoàn thành. Đứng cuối câu hoặc sau 'ever': 'ever since'.
-
/ˈskɪlfəli/ adv một cách khéo léo
in a way that shows great ability and practice
một cách khéo léo
Ví dụ
- He skillfully fixed the old radio.Anh ấy khéo léo sửa chiếc radio cũ.
- The chef skillfully cut the vegetables.Đầu bếp khéo léo cắt rau củ.
Cụm từ đi kèm
- skillfully done · được làm khéo léo
- play skillfully · chơi điêu luyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: skilfully.
-
/ˈskaɪwərd/ adv hướng lên trời
towards the sky
hướng lên trời
Ví dụ
- The boy looked skyward and saw a kite.Cậu bé nhìn lên trời và thấy một con diều.
- Smoke rose skyward from the fire.Khói bốc lên trời từ đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- look skyward · nhìn lên trời
- point skyward · chỉ lên trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊloʊ/ adv một mình
alone, without anyone else
một mình
Ví dụ
- She travelled solo across Asia.Cô ấy đi du lịch một mình khắp châu Á.
- He flew solo for the first time.Lần đầu tiên anh ấy tự bay một mình.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aloneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌmwʌt/ adv hơi, phần nào
to a small degree
hơi, phần nào
Ví dụ
- I was somewhat tired after the long walk.Tôi hơi mệt sau chuyến đi bộ dài.
- The test was somewhat difficult.Bài kiểm tra hơi khó.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slightly, ratherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spəˈsɪfɪkli/ adv cụ thể là, đặc biệt là
in a clear and exact way, for one purpose only
cụ thể là, đặc biệt là
Ví dụ
- I asked for you specifically.Tôi đã hỏi đích danh bạn.
- This room is designed specifically for children.Căn phòng này được thiết kế riêng cho trẻ em.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exactly, especiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstændstɪl/ noun sự đình trệ, sự dừng hẳn
U
a situation in which there is no movement or activity
sự đình trệ, sự dừng hẳn
Ví dụ
- Traffic was at a standstill this morning.Giao thông bị tắc hoàn toàn sáng nay.
- The work came to a standstill.Công việc rơi vào bế tắc.
Cụm từ đi kèm
- come to a standstill · dừng hẳn lại
- at a standstill · đình trệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
haltTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrɪktli/ adv nghiêm ngặt, hoàn toàn
in a way that must be obeyed, with no exceptions
nghiêm ngặt, hoàn toàn
Ví dụ
- Smoking is strictly forbidden here.Nghiêm cấm hút thuốc ở đây.
- My parents are strictly against it.Bố mẹ tôi hoàn toàn phản đối chuyện đó.
Cụm từ đi kèm
- strictly forbidden · nghiêm cấm
- strictly speaking · nói cho chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
firmlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstʌbərnli/ adv một cách bướng bỉnh, ngoan cố
in a way that refuses to change your mind
một cách bướng bỉnh, ngoan cố
Ví dụ
- He stubbornly refused to say sorry.Anh ấy bướng bỉnh không chịu xin lỗi.
- The child stubbornly kept the toy.Đứa trẻ cứ khăng khăng giữ món đồ chơi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
obstinatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈfɪʃntli/ adv đủ, một cách đầy đủ
to the amount that is needed
đủ, một cách đầy đủ
Ví dụ
- The room is sufficiently large for ten people.Căn phòng đủ rộng cho mười người.
- He was not sufficiently careful with the glass.Anh ấy không đủ cẩn thận với chiếc cốc thủy tinh.
Cụm từ đi kèm
- sufficiently large · đủ lớn
- sufficiently prepared · chuẩn bị đầy đủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enough, adequatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Sufficiently' đứng trước tính từ; 'enough' đứng sau tính từ: sufficiently big = big enough.
-
/ˈsuːtəbli/ adv một cách phù hợp
in a way that is right for a situation
một cách phù hợp
Ví dụ
- She was suitably dressed for the party.Cô ấy ăn mặc phù hợp với bữa tiệc.
- The room was suitably quiet for studying.Căn phòng đủ yên tĩnh để học.
Cụm từ đi kèm
- suitably dressed · ăn mặc phù hợp
- suitably impressed · ấn tượng đúng mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
properly, appropriatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɜːrdʒ/ noun sự tăng vọt, cơn dâng trào
C
a sudden strong increase in something, such as a feeling or an amount
sự tăng vọt, cơn dâng trào
Ví dụ
- There was a surge in prices after the storm.Giá cả tăng vọt sau cơn bão.
- She felt a surge of anger when she heard the news.Cô ấy thấy cơn giận dâng lên khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- a surge in demand · nhu cầu tăng vọt
- a surge of energy · một luồng năng lượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈspɪʃəsli/ adv một cách đáng ngờ, nghi ngờ
in a way that shows you do not trust someone or something
một cách đáng ngờ, nghi ngờ
Ví dụ
- The man looked around suspiciously before he opened the door.Người đàn ông nhìn quanh đầy nghi ngờ trước khi mở cửa.
- The house was suspiciously quiet that night.Đêm đó ngôi nhà yên tĩnh một cách đáng ngờ.
Cụm từ đi kèm
- look suspiciously at · nhìn ai đó đầy nghi ngờ
- suspiciously quiet · yên tĩnh đáng ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteknɪkli/ adv về mặt kỹ thuật, nói chính xác thì
according to the exact rules or facts, even if it seems unusual
về mặt kỹ thuật, nói chính xác thì
Ví dụ
- Technically, the tomato is a fruit, not a vegetable.Nói chính xác thì cà chua là một loại quả, không phải rau.
- He is technically the manager, but he never makes decisions.Về mặt chức danh anh ấy là quản lý, nhưng không bao giờ ra quyết định.
Cụm từ đi kèm
- technically speaking · nói một cách chính xác
- technically correct · đúng về mặt kỹ thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtendərli/ adv một cách dịu dàng, âu yếm
in a gentle and loving way
một cách dịu dàng, âu yếm
Ví dụ
- She held the baby tenderly in her arms.Cô ấy ôm em bé một cách dịu dàng trong vòng tay.
- He looked at his wife tenderly.Anh ấy nhìn vợ đầy âu yếm.
Cụm từ đi kèm
- smile tenderly · mỉm cười dịu dàng
- hold tenderly · ôm ấp dịu dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ðæt/ adv đến mức đó, như vậy
used to show how much, meaning 'so' or 'to such a degree'
đến mức đó, như vậy
Ví dụ
- I did not know it was that far.Tôi không biết nó xa đến thế.
- The test was not that hard.Bài kiểm tra không khó đến thế.
Cụm từ đi kèm
- not that bad · không tệ đến thế
- that much · nhiều đến thế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'that' = 'so': not that big = không lớn đến vậy. Dùng nhiều trong câu phủ định.
-
/ˈθɪkli/ adv dày, dày đặc
in a way that makes a layer wide or deep, or close together
dày, dày đặc
Ví dụ
- She spread the butter thickly on the bread.Cô ấy phết bơ dày lên bánh mì.
- Snow fell thickly on the town all night.Tuyết rơi dày đặc xuống thị trấn suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- spread thickly · phết dày
- fall thickly · rơi dày đặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɜːroʊli/ adv kỹ lưỡng, hoàn toàn
completely and with great care, leaving nothing out
kỹ lưỡng, hoàn toàn
Ví dụ
- Wash your hands thoroughly before you eat.Hãy rửa tay kỹ trước khi ăn.
- We thoroughly enjoyed the trip.Chúng tôi hoàn toàn thích chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- clean thoroughly · lau dọn kỹ lưỡng
- thoroughly enjoy · hoàn toàn thích thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈθɜːroʊli/, hai âm 'th' và 'gh' không đọc như 'through'.
-
/taɪt/ adv chặt, chắc
firmly or closely, so that something cannot move or come off
chặt, chắc
Ví dụ
- Hold tight, the bus is about to start.Giữ chặt nhé, xe buýt sắp chạy.
- She shut the box tight so it would not open.Cô ấy đóng chặt hộp để nó không mở ra.
Cụm từ đi kèm
- hold tight · giữ chặt
- sleep tight · ngủ ngon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'tight' thường đi với hold, shut, sit; 'tightly' cũng đúng nhưng trang trọng hơn.
-
/trænˈzɪʃn/ noun sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
C,U
a change from one state or place to another
sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
Ví dụ
- The move to a new school was a difficult transition.Việc chuyển sang trường mới là một sự thay đổi khó khăn.
- There is a smooth transition from summer to autumn.Có sự chuyển tiếp nhẹ nhàng từ mùa hè sang mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- a smooth transition · sự chuyển đổi suôn sẻ
- the transition from school to work · bước chuyển từ trường sang đi làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trɪˈmendəsli/ adv cực kỳ, vô cùng
to a very great degree
cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
- I enjoyed the concert tremendously.Tôi cực kỳ thích buổi hòa nhạc.
- The company has grown tremendously in five years.Công ty đã phát triển vượt bậc trong năm năm.
Cụm từ đi kèm
- tremendously successful · cực kỳ thành công
- help tremendously · giúp ích rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, hugelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌltɪmətli/ adv cuối cùng, rốt cuộc
in the end, after everything else has been thought about
cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
- Ultimately, you must make the choice yourself.Cuối cùng, bạn phải tự mình lựa chọn.
- The plan ultimately failed because of the cost.Kế hoạch cuối cùng thất bại vì chi phí.
Cụm từ đi kèm
- ultimately responsible · chịu trách nhiệm cuối cùng
- ultimately decide · quyết định cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finally, eventuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnəˈʃeɪmɪdli/ adv một cách không xấu hổ, công khai
in a way that shows you feel no shame about what you do
một cách không xấu hổ, công khai
Ví dụ
- He unashamedly asked for more food.Anh ấy không chút ngại ngùng xin thêm đồ ăn.
- She is unashamedly proud of her family.Cô ấy tự hào về gia đình mình một cách công khai.
Cụm từ đi kèm
- unashamedly proud · tự hào không giấu giếm
- unashamedly honest · thẳng thắn không ngại ngùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈklɪrli/ adv một cách không rõ ràng, mơ hồ
in a way that is not easy to see, hear or understand
một cách không rõ ràng, mơ hồ
Ví dụ
- The teacher spoke unclearly, so we did not understand.Giáo viên nói không rõ ràng nên chúng tôi không hiểu.
- The message was written unclearly.Tin nhắn được viết không rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- speak unclearly · nói không rõ ràng
- write unclearly · viết không rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
clearlyHọ từ
-
/ʌnˈkʌmfərtəbli/ adv một cách khó chịu, không thoải mái
in a way that makes you feel worried or not at ease
một cách khó chịu, không thoải mái
Ví dụ
- He sat uncomfortably on the hard chair.Anh ấy ngồi khó chịu trên chiếc ghế cứng.
- The room was uncomfortably hot.Căn phòng nóng đến khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- uncomfortably close · gần đến mức khó chịu
- shift uncomfortably · cựa mình khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
comfortablyHọ từ
-
/ˌʌndərˈniːθ/ adv ở bên dưới, phía dưới
in or to a place directly below something
ở bên dưới, phía dưới
Ví dụ
- I lifted the box and looked underneath.Tôi nhấc cái hộp lên và nhìn bên dưới.
- She wore a thin shirt and a coat underneath.Cô ấy mặc áo mỏng và áo khoác bên trong.
Cụm từ đi kèm
- look underneath · nhìn bên dưới
- wear a shirt underneath · mặc áo bên trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
below, beneathTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈdaʊtɪdli/ adv chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
used to say that something is certainly true
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
Ví dụ
- She is undoubtedly the best player in the team.Cô ấy chắc chắn là cầu thủ giỏi nhất đội.
- This is undoubtedly a difficult problem.Đây chắc chắn là một vấn đề khó.
Cụm từ đi kèm
- undoubtedly true · chắc chắn đúng
- undoubtedly the best · chắc chắn là tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certainly, definitelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈiːzəli/ adv một cách bồn chồn, lo lắng
in a nervous or worried way
một cách bồn chồn, lo lắng
Ví dụ
- He looked uneasily at the dark street.Anh ấy nhìn con phố tối một cách bồn chồn.
- She laughed uneasily and changed the subject.Cô ấy cười gượng rồi đổi chủ đề.
Cụm từ đi kèm
- glance uneasily · liếc nhìn bồn chồn
- sleep uneasily · ngủ không yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
calmlyHọ từ
-
/ˌʌnɪˈmædʒɪnəbli/ adv đến mức không thể tưởng tượng
to a degree that is very hard to think of as real
đến mức không thể tưởng tượng
Ví dụ
- The universe is unimaginably big.Vũ trụ rộng lớn đến mức không thể tưởng tượng.
- The temperature was unimaginably hot.Nhiệt độ nóng đến mức không thể tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- unimaginably large · lớn đến khó tưởng tượng
- unimaginably difficult · khó đến khó tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnmɪˈsteɪkəbli/ adv một cách rõ ràng, không thể nhầm
in a way that is very clear and cannot be confused
một cách rõ ràng, không thể nhầm
Ví dụ
- The song is unmistakably her work.Bài hát rõ ràng là tác phẩm của cô ấy.
- He was unmistakably angry.Anh ấy rõ ràng là đang tức giận.
Cụm từ đi kèm
- unmistakably clear · rõ ràng không thể nhầm
- unmistakably British · đậm chất Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈθɪŋkəbli/ adv đến mức không thể nghĩ tới
to a degree that is too bad or strange to imagine
đến mức không thể nghĩ tới
Ví dụ
- The war was unthinkably cruel.Cuộc chiến tàn khốc đến mức không thể nghĩ tới.
- The risk was unthinkably high.Rủi ro cao đến mức không thể tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- unthinkably cruel · tàn nhẫn đến khó tin
- unthinkably large · lớn đến khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌpraɪt/ adv thẳng đứng, thẳng lưng
in a straight position, with the top part up
thẳng đứng, thẳng lưng
Ví dụ
- She stood upright and looked at the teacher.Cô ấy đứng thẳng và nhìn giáo viên.
- Sit upright when you eat.Hãy ngồi thẳng lưng khi ăn.
Cụm từ đi kèm
- sit upright · ngồi thẳng lưng
- stand upright · đứng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/ adv lộn ngược, úp ngược
in a way that the top part is at the bottom
lộn ngược, úp ngược
Ví dụ
- He was holding the book upside down.Anh ấy đang cầm cuốn sách ngược.
- The car turned upside down in the accident.Chiếc xe lật ngửa trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- turn upside down · lật ngược
- hang upside down · treo ngược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɜːrdʒəntli/ adv khẩn cấp, gấp
in a way that needs action right now
khẩn cấp, gấp
Ví dụ
- I need to talk to you urgently.Tôi cần nói chuyện gấp với bạn.
- The hospital urgently needs more doctors.Bệnh viện đang rất cần thêm bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- urgently needed · đang rất cần
- act urgently · hành động khẩn cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
immediatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌtərli/ adv hoàn toàn, tuyệt đối
completely, in every way
hoàn toàn, tuyệt đối
Ví dụ
- The film was utterly boring.Bộ phim hoàn toàn nhàm chán.
- I am utterly tired after the long trip.Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi dài.
Cụm từ đi kèm
- utterly impossible · hoàn toàn không thể
- utterly different · hoàn toàn khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪɡərəsli/ adv một cách mạnh mẽ, hăng hái
in a strong and active way, using a lot of energy
một cách mạnh mẽ, hăng hái
Ví dụ
- She shook her head vigorously.Cô ấy lắc đầu quầy quậy.
- The man vigorously rubbed the table clean.Người đàn ông chà bàn thật mạnh cho sạch.
Cụm từ đi kèm
- shake vigorously · lắc mạnh
- deny vigorously · kiên quyết phủ nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strongly, energeticallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrtʃuəli/ adv gần như, hầu như
almost, so that the difference is very small
gần như, hầu như
Ví dụ
- The room was virtually empty.Căn phòng gần như trống rỗng.
- It is virtually impossible to find a seat now.Giờ gần như không thể tìm được chỗ ngồi.
Cụm từ đi kèm
- virtually impossible · gần như không thể
- virtually everyone · hầu như tất cả mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
almost, nearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪzəbli/ adv một cách rõ rệt, thấy rõ
in a way that people can easily see
một cách rõ rệt, thấy rõ
Ví dụ
- She was visibly angry when she left.Cô ấy rõ ràng đang tức giận khi rời đi.
- He was visibly tired after the race.Anh ấy rõ ràng mệt mỏi sau cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- visibly upset · rõ ràng đang buồn
- visibly shaken · rõ ràng bị sốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearly, obviouslyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwiːkli/ adv yếu ớt, một cách yếu đuối
in a way that has little strength or force
yếu ớt, một cách yếu đuối
Ví dụ
- He smiled weakly and closed his eyes.Anh ấy cười yếu ớt rồi nhắm mắt lại.
- She shook my hand weakly.Cô ấy bắt tay tôi một cách yếu ớt.
Cụm từ đi kèm
- smile weakly · cười yếu ớt
- speak weakly · nói yếu ớt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
stronglyHọ từ
-
/ˈwɪlɪŋli/ adv sẵn lòng, vui vẻ
in a way that shows you are happy to do something
sẵn lòng, vui vẻ
Ví dụ
- He willingly gave us a ride to the station.Anh ấy sẵn lòng cho chúng tôi đi nhờ xe đến nhà ga.
- Nobody would willingly work in such cold weather.Không ai sẵn lòng làm việc trong thời tiết lạnh như vậy.
Cụm từ đi kèm
- do something willingly · làm việc gì một cách sẵn lòng
- willingly agree · sẵn lòng đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwillingly, reluctantlyHọ từ
-
/wɜːrst/ adv tệ nhất
in the least good or most bad way
tệ nhất
Ví dụ
- She sings worst of all the students.Cô ấy hát tệ nhất trong tất cả học sinh.
- The north was worst hit by the storm.Miền bắc bị bão ảnh hưởng nặng nhất.
Cụm từ đi kèm
- worst of all · tệ nhất là
- worst affected · bị ảnh hưởng nặng nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bestHọ từ
Là dạng so sánh nhất của badly (bad: worse, worst).
-
/ˈrɔːŋli/ adv sai, một cách sai trái
in a way that is not correct or fair
sai, một cách sai trái
Ví dụ
- The man was wrongly sent to prison.Người đàn ông bị đưa vào tù một cách oan sai.
- She wrongly thought the shop was open.Cô ấy nghĩ sai rằng cửa hàng đang mở.
Cụm từ đi kèm
- wrongly accused · bị buộc tội oan
- wrongly believe · tin sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightly, correctlyHọ từ
-
Từ ngữ pháp
-
/əˌlɔːŋˈsaɪd/ prep bên cạnh, cùng với
next to something, or together with someone
bên cạnh, cùng với
Ví dụ
- The boat stopped alongside the wall.Chiếc thuyền dừng lại bên cạnh bức tường.
- She works alongside her sister.Cô ấy làm việc cùng với chị gái.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beside, next toTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmʌŋst/ prep giữa, trong số
in the middle of or included in a group of people or things
giữa, trong số
Ví dụ
- She was happy amongst her friends.Cô ấy vui vẻ giữa những người bạn.
- He is the tallest amongst the boys.Cậu ấy cao nhất trong số các bạn nam.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
among, betweenTừ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa giống 'among', 'amongst' trang trọng hơn và thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
-
/kənˈsɜːrnɪŋ/ prep liên quan đến, về
used to say what a subject, letter or discussion is about
liên quan đến, về
Ví dụ
- I have a few questions concerning your plan.Tôi có vài câu hỏi liên quan đến kế hoạch của bạn.
- She sent an email concerning the missing money.Cô ấy gửi một email về khoản tiền bị mất.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
about, regardingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɪdərɪŋ/ conj xét đến việc, xét rằng
used to say that you are thinking about a fact when you give an opinion
xét đến việc, xét rằng
Ví dụ
- Considering he is only ten, he plays chess very well.Xét việc cậu bé mới mười tuổi thì cậu chơi cờ rất giỏi.
- Considering we left late, we arrived quite early.Xét việc chúng tôi đi muộn thì chúng tôi đến khá sớm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɪdərɪŋ/ prep xét về, so với
used to say that you are thinking about something when you give an opinion
xét về, so với
Ví dụ
- Considering the weather, the trip went well.Xét đến thời tiết thì chuyến đi diễn ra khá tốt.
- The food was cheap, considering the size of the meal.Đồ ăn rẻ so với kích cỡ bữa ăn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtɜːrmɪnər/ noun từ hạn định
C
a word like 'the', 'my' or 'some' that comes before a noun
từ hạn định
Ví dụ
- 'This' is a determiner in 'this book'.'This' là từ hạn định trong 'this book'.
- Articles are the most common kind of determiner.Mạo từ là loại từ hạn định phổ biến nhất.
Cụm từ đi kèm
- use a determiner · dùng từ hạn định
- a possessive determiner · từ hạn định sở hữu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ hạn định gồm a, the, this, my, some, every... đứng trước danh từ.
-
/ˈfɑːloʊɪŋ/ prep sau, sau khi
used to show that something happens after or because of another thing
sau, sau khi
Ví dụ
- Following the storm, the school was closed.Sau cơn bão, trường học đã đóng cửa.
- Following lunch, we went for a walk.Sau bữa trưa, chúng tôi đi dạo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ 'following' = 'after', thường dùng trong văn viết: 'following the meeting'.
-
/ɪmˈperətɪv/ noun thể mệnh lệnh, điều bắt buộc
C
the form of a verb used to give an order
thể mệnh lệnh, điều bắt buộc
Ví dụ
- 'Sit down' is an imperative.'Sit down' là một câu mệnh lệnh.
- Saving water is an imperative in dry weather.Tiết kiệm nước là điều bắt buộc khi thời tiết khô hạn.
Cụm từ đi kèm
- the imperative form · dạng mệnh lệnh
- a moral imperative · nghĩa vụ đạo đức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong ngữ pháp: thể mệnh lệnh (Open the door!). Còn là tính từ: bắt buộc.
-
/ɪnˈtrænsətɪv/ adj nội động (động từ)
an intransitive verb has no object after it
nội động (động từ)
Ví dụ
- Sleep is an intransitive verb.Sleep là một nội động từ.
- The word is intransitive in this sentence.Từ này là nội động từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- an intransitive verb · nội động từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
transitiveHọ từ
-
/lest/ conj kẻo, e rằng
used to show that you do something to avoid a bad result
kẻo, e rằng
Ví dụ
- He spoke quietly lest the baby should wake up.Anh ấy nói khẽ kẻo em bé thức giấc.
- She hid the letter lest anyone see it.Cô ấy giấu lá thư kẻo ai đó nhìn thấy.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng. Sau 'lest' dùng 'should + động từ' hoặc động từ nguyên mẫu, không dùng 'not'.
-
/ˈniːðər/ adv cũng không
used to show that a negative fact is also true for another person
cũng không
Ví dụ
- I don't like fish, and neither does my brother.Tôi không thích cá, và em trai tôi cũng không.
- She can't swim, and neither can I.Cô ấy không biết bơi, và tôi cũng không.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng đảo ngữ sau neither: Neither do I (không phải Neither I do).
-
/ˈniːðər/ conj không... cũng không (neither... nor)
used before the first of two negative choices, followed by nor
không... cũng không (neither... nor)
Ví dụ
- Neither Tom nor Anna came to the party.Cả Tom lẫn Anna đều không đến bữa tiệc.
- He neither called nor wrote to me.Anh ấy không gọi điện cũng không viết thư cho tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc neither... nor...; động từ chia theo chủ ngữ gần nhất.
-
/ˈniːðər/ det không cái nào (trong hai)
used to say that not one and not the other of two things
không cái nào (trong hai)
Ví dụ
- Neither shirt fits me.Cả hai chiếc áo đều không vừa với tôi.
- Neither answer is correct.Cả hai đáp án đều không đúng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng cho hai người hoặc hai vật, đi với danh từ số ít và động từ số ít.
-
/ˈniːðər/ pron không ai, không cái nào (trong hai)
not the first person or thing and not the second one
không ai, không cái nào (trong hai)
Ví dụ
- Neither of my parents drives.Cả bố lẫn mẹ tôi đều không lái xe.
- I tried two shops, but neither had it.Tôi thử hai cửa hàng, nhưng cửa hàng nào cũng không có.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Neither of + đại từ/danh từ số nhiều; động từ thường ở số ít.
-
/nekst/ pron người/vật kế tiếp
the person or thing that comes after this one
người/vật kế tiếp
Ví dụ
- Who is next in the line?Ai là người kế tiếp trong hàng?
- The next is on the left.Cái tiếp theo ở bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the next one · cái tiếp theo
- next in line · người kế tiếp trong hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đi với the: the next (người/vật kế tiếp).
-
/naʊ/ conj giờ đây, bởi vì giờ
used to show a reason because something is true at this time
giờ đây, bởi vì giờ
Ví dụ
- Now you are here, we can start.Giờ bạn đã đến, chúng ta có thể bắt đầu.
- Now that I have a car, I drive to work.Giờ tôi đã có ô tô, tôi lái xe đi làm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng now that + mệnh đề: now that you're here (giờ đây khi bạn đã ở đây).
-
/wʌns/ conj một khi, ngay khi
used to say that one thing happens after another has happened
một khi, ngay khi
Ví dụ
- Once you finish, you can go home.Một khi bạn làm xong, bạn có thể về nhà.
- Call me once you arrive.Hãy gọi cho tôi ngay khi bạn đến.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Once + mệnh đề; dùng hiện tại, không dùng tương lai: once you arrive (không phải will arrive).
-
/aʊ/ noun ái, ối (tiếng kêu khi đau)
C
a sound you make when you feel sudden pain
ái, ối (tiếng kêu khi đau)
Ví dụ
- Ow! That hurt my finger.Ái! Cái đó làm đau ngón tay tôi.
- He said ow when he hit his head.Cậu ấy kêu ái khi đụng đầu.
Cụm từ đi kèm
- say ow · kêu ái
- a sudden ow · một tiếng ối bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cảm thán, dùng khi đau. Thường viết 'Ow!' hoặc 'Ouch!'.
-
/ˈoʊɪŋ tuː/ prep do, bởi vì
used to show the reason for something, because of
do, bởi vì
Ví dụ
- The flight was late owing to bad weather.Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu.
- Owing to illness, he missed the match.Do bị bệnh, anh ấy đã bỏ lỡ trận đấu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
because of, due toTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/raʊnd/ prep xung quanh, vòng quanh
in a circle or curve about something
xung quanh, vòng quanh
Ví dụ
- We sat round the table.Chúng tôi ngồi quanh bàn.
- He walked round the corner.Anh ấy đi vòng qua góc phố.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'round' và 'around' gần nghĩa; tiếng Anh Anh hay dùng 'round'.
-
/ˈsekənd ˈpɜːrsn/ noun ngôi thứ hai
C
the form of a word used for the person who is being spoken to
ngôi thứ hai
Ví dụ
- 'You' is a second person pronoun.'You' là đại từ ngôi thứ hai.
- Letters often use the second person.Thư từ thường dùng ngôi thứ hai.
Cụm từ đi kèm
- the second person · ngôi thứ hai
- second person pronoun · đại từ ngôi thứ hai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɜːrdli/ adv thứ ba là
used to introduce the third thing in a list of points
thứ ba là
Ví dụ
- Firstly, it is cheap; secondly, it is fast; thirdly, it is safe.Thứ nhất, nó rẻ; thứ hai, nó nhanh; thứ ba, nó an toàn.
- Thirdly, we need more time to finish the work.Thứ ba, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành công việc.
Cụm từ đi kèm
- firstly, secondly, thirdly · thứ nhất, thứ hai, thứ ba
- and thirdly · và thứ ba
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ðoʊ/ adv tuy nhiên, mặc dù vậy
used at the end of a sentence to add a different or opposite idea
tuy nhiên, mặc dù vậy
Ví dụ
- I like the house. It is too small, though.Tôi thích ngôi nhà. Nhưng nó hơi nhỏ.
- The food was good. The service was slow, though.Đồ ăn ngon. Nhưng phục vụ thì chậm.
Cụm từ đi kèm
- it was good, though · nhưng nó tốt đấy
- he is nice, though · nhưng anh ấy tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'though' đứng cuối câu, nghĩa 'nhưng, tuy vậy'. Khác 'though' là liên từ (mặc dù).
-
/ʌnˈlaɪk/ prep không giống, khác với
used to show that two people or things are different
không giống, khác với
Ví dụ
- Unlike me, my brother loves cold weather.Không giống tôi, em trai tôi thích thời tiết lạnh.
- The city is unlike any place I know.Thành phố này không giống nơi nào tôi từng biết.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'dislike' (không thích). 'Unlike' nghĩa là 'khác với'.
-
/ˈʌntuː/ prep tới, đến (từ cổ)
an old word meaning to or until, found in religious texts and old books
tới, đến (từ cổ)
Ví dụ
- Do unto others as you would have them do unto you.Hãy đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với mình.
- The old book said, 'Unto us a child is born.'Cuốn sách cổ viết: 'Một đứa trẻ được sinh ra cho chúng ta.'
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cổ, thường gặp trong Kinh Thánh. Ngày nay dùng 'to' thay cho 'unto'.
-
/ˈvɜːrsəs/ prep đấu với, so với
used to show that two people, teams or ideas are against each other
đấu với, so với
Ví dụ
- Tonight is the match of Brazil versus Argentina.Tối nay là trận Brazil đấu với Argentina.
- We talked about city life versus country life.Chúng tôi nói về cuộc sống thành phố so với nông thôn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết tắt là 'vs' hoặc 'v'. Phát âm /ˈvɜːrsəs/.
-
/ˈveri/ adj chính, đúng là
used to stress that something is exactly the one you mean
chính, đúng là
Ví dụ
- This is the very place where we first met.Đây chính là nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.
- He left at the very moment I arrived.Anh ấy rời đi đúng lúc tôi đến.
Cụm từ đi kèm
- the very same day · đúng ngày hôm đó
- at the very end · ngay phút cuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Làm tính từ 'very' nhấn mạnh danh từ: 'the very first', 'the very day'. Khác với 'very' là phó từ.
-
/werˈæz/ conj trong khi, còn
used to compare two facts that are very different
trong khi, còn
Ví dụ
- I like tea, whereas my sister prefers coffee.Tôi thích trà, còn chị tôi thích cà phê hơn.
- Some people are shy, whereas others love to talk.Có người nhút nhát, trong khi người khác lại thích nói chuyện.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng để đối chiếu hai điều khác nhau; trang trọng hơn while.
-
/wɪtʃˈevər/ pron bất cứ cái nào, cái nào cũng được
used to mean any one of a number of things or people
bất cứ cái nào, cái nào cũng được
Ví dụ
- Take whichever you like best.Hãy lấy bất cứ cái nào bạn thích nhất.
- Choose whichever is cheaper.Hãy chọn cái nào rẻ hơn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi có số lựa chọn giới hạn; whatever thì không giới hạn.