Từ vựng B2 — Trang 26
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Miêu tả sự vật
-
/ˈʃɔːrtnəs/ noun sự ngắn, sự thấp
U
the state of having little length, height or time
sự ngắn, sự thấp
Ví dụ
- The shortness of the film surprised me.Độ ngắn của bộ phim làm tôi ngạc nhiên.
- He is quiet about his shortness.Anh ấy ít nói về chiều cao thấp của mình.
Cụm từ đi kèm
- shortness of breath · chứng khó thở
- the shortness of life · sự ngắn ngủi của cuộc đời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp trong cụm 'shortness of breath' (khó thở, hụt hơi).
-
/ˈskɪlfl/ adj khéo léo, điêu luyện
able to do something very well because of training or practice
khéo léo, điêu luyện
Ví dụ
- She is a skillful singer.Cô ấy là một ca sĩ điêu luyện.
- The skillful driver avoided the accident.Người tài xế khéo léo tránh được tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- a skillful player · một cầu thủ điêu luyện
- skillful hands · đôi tay khéo léo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: skilful. Cách viết Anh-Anh thường dùng một chữ 'l' ở giữa.
-
/slaɪt/ adj nhẹ, nhỏ, không đáng kể
small in size or amount, and not important
nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Ví dụ
- I have a slight cold.Tôi bị cảm nhẹ.
- There is a slight difference between the two.Có một sự khác biệt nhỏ giữa hai thứ.
Cụm từ đi kèm
- a slight difference · một sự khác biệt nhỏ
- a slight chance · cơ hội mong manh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /slaɪt/, chữ 'gh' câm. Trạng từ: slightly (hơi, một chút).
-
/ˈslɪvər/ noun mảnh nhỏ, lát mỏng
C
a thin, small piece cut or broken off something
mảnh nhỏ, lát mỏng
Ví dụ
- She cut a sliver of cake for me.Cô ấy cắt cho tôi một lát bánh mỏng.
- A sliver of glass stuck in his finger.Một mảnh kính nhỏ cắm vào ngón tay anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a sliver of cake · một lát bánh mỏng
- a sliver of glass · một mảnh kính nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈslɑːpi/ adj cẩu thả, luộm thuộm
careless, untidy or not done with enough care
cẩu thả, luộm thuộm
Ví dụ
- His work was sloppy and full of mistakes.Bài làm của anh ấy cẩu thả và đầy lỗi.
- She wore a sloppy old sweater.Cô ấy mặc một chiếc áo len cũ luộm thuộm.
Cụm từ đi kèm
- sloppy work · công việc cẩu thả
- a sloppy mistake · một lỗi bất cẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsoʊ ˈkɔːld/ adj cái gọi là
used to show you think a name or title is not right
cái gọi là
Ví dụ
- Your so-called friend did not help you.Người được gọi là bạn của bạn đã không giúp bạn.
- This so-called expert was wrong.Cái gọi là chuyên gia này đã sai.
Cụm từ đi kèm
- a so-called expert · cái gọi là chuyên gia
- so-called friends · những người gọi là bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊkt/ adj ướt sũng, ướt đẫm
completely wet
ướt sũng, ướt đẫm
Ví dụ
- My shoes are soaked after the rain.Giày của tôi ướt sũng sau cơn mưa.
- He came home soaked to the skin.Anh ấy về nhà ướt như chuột lột.
Cụm từ đi kèm
- soaked to the skin · ướt đẫm đến tận da
- soaked with sweat · đẫm mồ hôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
drenched, wet throughTừ trái nghĩa
dryHọ từ
-
/ˈsoʊkɪŋ/ adj ướt sũng
very wet
ướt sũng
Ví dụ
- The towels are soaking, so hang them up.Khăn tắm ướt sũng rồi, hãy phơi lên đi.
- I got into bed in soaking clothes.Tôi lên giường trong bộ quần áo ướt sũng.
Cụm từ đi kèm
- soaking wet · ướt sũng
- soaking clothes · quần áo ướt sũng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
drenched, wetTừ trái nghĩa
dryHọ từ
-
/ˈsɔːftnəs/ noun sự mềm mại
U
the quality of feeling gentle and not hard or rough
sự mềm mại
Ví dụ
- I love the softness of this blanket.Tôi thích sự mềm mại của chiếc chăn này.
- The softness of her voice made the baby sleep.Giọng nói dịu dàng của cô ấy làm em bé ngủ.
Cụm từ đi kèm
- the softness of the skin · độ mềm mại của làn da
- softness of a pillow · độ mềm của chiếc gối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hardnessHọ từ
-
/səˈlɪdəti/ noun độ rắn chắc, sự vững chắc
U
the quality of being hard, strong and firm
độ rắn chắc, sự vững chắc
Ví dụ
- The solidity of the old bridge surprised us.Độ vững chắc của cây cầu cũ làm chúng tôi ngạc nhiên.
- I trust the solidity of this wall.Tôi tin vào độ chắc chắn của bức tường này.
Cụm từ đi kèm
- the solidity of a building · độ vững chắc của một tòa nhà
- a feeling of solidity · cảm giác vững chãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
firmness, strengthTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/ adj tinh tế, sành điệu, phức tạp
having a lot of knowledge and style, or complex and advanced
tinh tế, sành điệu, phức tạp
Ví dụ
- She is a sophisticated woman who loves art.Cô ấy là một phụ nữ tinh tế và yêu nghệ thuật.
- This phone has a very sophisticated camera.Chiếc điện thoại này có camera rất hiện đại.
Cụm từ đi kèm
- sophisticated technology · công nghệ tinh vi
- a sophisticated taste · gu thẩm mỹ tinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
refined, advancedTừ trái nghĩa
simpleHọ từ
-
/saʊnd/ adj vững chắc, hợp lý, đáng tin
good, strong and reliable
vững chắc, hợp lý, đáng tin
Ví dụ
- He gave me some sound advice.Anh ấy cho tôi vài lời khuyên hợp lý.
- The old house is still in sound condition.Ngôi nhà cũ vẫn còn trong tình trạng chắc chắn.
Cụm từ đi kèm
- sound advice · lời khuyên đúng đắn
- a sound decision · quyết định sáng suốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reliable, sensibleTừ trái nghĩa
Họ từ
Cụm 'sound asleep' nghĩa là ngủ say, không phải 'âm thanh'.
-
/sper/ adj dự phòng, rảnh rỗi
extra and not being used now
dự phòng, rảnh rỗi
Ví dụ
- Do you have a spare pen?Bạn có cây bút dự phòng nào không?
- I read in my spare time.Tôi đọc sách vào thời gian rảnh.
Cụm từ đi kèm
- a spare room · phòng trống dự phòng
- spare time · thời gian rảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extra, freeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspɑːrklɪŋ/ adj lấp lánh, có ga
shining brightly with small flashes of light
lấp lánh, có ga
Ví dụ
- The sea was sparkling in the sun.Mặt biển lấp lánh dưới ánh nắng.
- She wore a sparkling dress to the party.Cô ấy mặc chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- sparkling water · nước có ga
- sparkling eyes · đôi mắt long lanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shining, glitteringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsplætər/ noun vết bắn tung tóe
C
a mark or mess made by liquid thrown on a surface
vết bắn tung tóe
Ví dụ
- There was a splatter of paint on the floor.Có vết sơn bắn tung tóe trên sàn nhà.
- I cleaned the splatter of soup off the wall.Tôi lau vết súp bắn lên tường.
Cụm từ đi kèm
- a splatter of paint · vết sơn bắn tung tóe
- a splatter of mud · vết bùn bắn tung tóe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stæk/ noun chồng, đống
C
a pile of things placed one on top of another
chồng, đống
Ví dụ
- There is a stack of books on my desk.Có một chồng sách trên bàn của tôi.
- She put a stack of plates in the kitchen.Cô ấy để một chồng đĩa trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- a stack of paper · một chồng giấy
- a neat stack · một chồng gọn gàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pileTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstændərd/ adj tiêu chuẩn, thông thường
normal and usual, not special
tiêu chuẩn, thông thường
Ví dụ
- This is the standard size for a bed.Đây là kích thước tiêu chuẩn của một chiếc giường.
- It is standard practice to wash your hands.Rửa tay là việc làm thông thường.
Cụm từ đi kèm
- standard size · kích thước tiêu chuẩn
- standard practice · thông lệ thường thấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
normal, usualTừ trái nghĩa
specialHọ từ
-
/ˈstiːli/ adj lạnh lùng, cứng rắn như thép
hard, cold and strong, like steel
lạnh lùng, cứng rắn như thép
Ví dụ
- He looked at me with steely eyes.Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng.
- She spoke in a steely voice.Cô ấy nói bằng giọng cứng rắn.
Cụm từ đi kèm
- steely eyes · ánh mắt lạnh như thép
- steely determination · quyết tâm sắt đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hard, coldTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɪf/ adj cứng, đơ
hard to bend or move
cứng, đơ
Ví dụ
- My neck is stiff after sleeping badly.Cổ tôi bị cứng sau khi ngủ không ngon.
- The paper is too stiff to fold.Tờ giấy quá cứng nên không gấp được.
Cụm từ đi kèm
- a stiff neck · cổ bị cứng
- stiff competition · sự cạnh tranh gay gắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hard, firmTừ trái nghĩa
flexibleHọ từ
-
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ adj đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn
easy to understand or do, with no problems
đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn
Ví dụ
- The instructions are straightforward.Hướng dẫn rất dễ hiểu.
- He gave me a straightforward answer.Anh ấy trả lời tôi một cách thẳng thắn.
Cụm từ đi kèm
- a straightforward question · một câu hỏi đơn giản
- straightforward advice · lời khuyên rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
simple, easyTừ trái nghĩa
complicatedHọ từ
-
/ˈstraɪkɪŋ/ adj nổi bật, ấn tượng
easy to notice because it is unusual or very beautiful
nổi bật, ấn tượng
Ví dụ
- She has a striking face.Cô ấy có khuôn mặt rất ấn tượng.
- There is a striking difference between the two photos.Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai bức ảnh.
Cụm từ đi kèm
- a striking contrast · sự tương phản nổi bật
- a striking woman · một phụ nữ ấn tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
impressive, obviousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbdɪvɪʒn/ noun phần chia nhỏ, tiểu mục
C,U
one of the smaller parts that a larger part is divided into
phần chia nhỏ, tiểu mục
Ví dụ
- Each chapter has several subdivisions.Mỗi chương có vài tiểu mục.
- The land was sold in small subdivisions.Mảnh đất được bán thành những lô nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a further subdivision · sự chia nhỏ thêm
- a housing subdivision · khu đất chia lô nhà ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌtl/ adj tinh tế, khó nhận ra
small and delicate, not easy to notice
tinh tế, khó nhận ra
Ví dụ
- There is a subtle difference in colour.Có một sự khác biệt tinh tế về màu sắc.
- She gave a subtle hint that she was tired.Cô ấy khéo léo gợi ý rằng mình đã mệt.
Cụm từ đi kèm
- a subtle difference · sự khác biệt tinh tế
- a subtle hint · một gợi ý tế nhị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delicate, slightTừ trái nghĩa
obviousHọ từ
Phát âm: chữ 'b' câm, đọc là /ˈsʌtl/.
-
/suːˈpɜːrb/ adj tuyệt vời, xuất sắc
extremely good
tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ
- The food at the hotel was superb.Đồ ăn ở khách sạn thật tuyệt vời.
- She did a superb job on the project.Cô ấy làm dự án rất xuất sắc.
Cụm từ đi kèm
- a superb view · một khung cảnh tuyệt đẹp
- a superb performance · màn trình diễn xuất sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
excellent, wonderfulTừ trái nghĩa
terribleHọ từ
-
/swɪft/ adj nhanh, mau lẹ
happening or moving very quickly
nhanh, mau lẹ
Ví dụ
- The doctor gave a swift answer to my question.Bác sĩ trả lời câu hỏi của tôi rất nhanh.
- She made a swift move and caught the ball.Cô ấy nhanh tay bắt được quả bóng.
Cụm từ đi kèm
- a swift reply · câu trả lời nhanh chóng
- swift action · hành động mau lẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quick, fastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmləs/ adj vượt thời gian, bất hủ
not changing or becoming old-fashioned over the years
vượt thời gian, bất hủ
Ví dụ
- This song is a timeless classic that everyone loves.Bài hát này là một tác phẩm kinh điển vượt thời gian.
- She wears simple, timeless clothes.Cô ấy mặc quần áo giản dị, không bao giờ lỗi mốt.
Cụm từ đi kèm
- a timeless classic · tác phẩm kinh điển bất hủ
- timeless beauty · vẻ đẹp vượt thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪərsəm/ adj chán, phiền toái
annoying or boring, especially because it lasts a long time
chán, phiền toái
Ví dụ
- Filling in these long forms is a tiresome job.Điền những mẫu đơn dài này là một việc phiền toái.
- His tiresome questions made everyone leave the meeting.Những câu hỏi phiền phức của anh ta khiến mọi người rời cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- a tiresome task · một việc phiền toái
- tiresome to listen to · nghe thấy chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʌf/ adj khó khăn, cứng rắn, dai
difficult, or strong enough to deal with problems
khó khăn, cứng rắn, dai
Ví dụ
- It was a tough week at work.Đó là một tuần khó khăn ở chỗ làm.
- This meat is too tough to chew.Miếng thịt này dai quá, không nhai nổi.
Cụm từ đi kèm
- a tough decision · quyết định khó khăn
- tough meat · thịt dai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /tʌf/, vần 'ough' đọc /ʌf/ như 'enough'.
-
/ˈtrænʃnt/ adj nhất thời, thoáng qua
lasting only for a short time
nhất thời, thoáng qua
Ví dụ
- Fame can be transient, and it passes quickly.Danh tiếng có thể chỉ là nhất thời, nhanh chóng qua đi.
- The town has a transient population of workers.Thị trấn có lượng dân cư thay đổi liên tục là công nhân.
Cụm từ đi kèm
- a transient visitor · du khách thoáng qua
- transient pleasure · niềm vui ngắn ngủi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
temporary, briefTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænˈspærənt/ adj trong suốt, minh bạch
clear so that you can see through it
trong suốt, minh bạch
Ví dụ
- The box is made of transparent plastic.Chiếc hộp làm bằng nhựa trong suốt.
- The company should be open and transparent about its prices.Công ty nên cởi mở và minh bạch về giá của mình.
Cụm từ đi kèm
- transparent glass · kính trong suốt
- a transparent process · quy trình minh bạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrɪki/ adj khó nhằn, rắc rối
difficult to do or deal with, and needing great care
khó nhằn, rắc rối
Ví dụ
- The last question in the test was very tricky.Câu hỏi cuối trong bài kiểm tra rất hóc búa.
- Parking here is tricky on busy days.Đỗ xe ở đây rất khó vào những ngày đông.
Cụm từ đi kèm
- a tricky question · câu hỏi hóc búa
- a tricky situation · tình huống rắc rối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
difficultTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrɪviəl/ adj tầm thường, không quan trọng
small and not important
tầm thường, không quan trọng
Ví dụ
- They had an argument about something trivial.Họ cãi nhau vì một chuyện không đáng kể.
- The mistake was trivial, so no one cared.Lỗi này nhỏ nên không ai bận tâm.
Cụm từ đi kèm
- a trivial matter · chuyện vặt
- trivial details · chi tiết không quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unimportant, minorTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌblsəm/ adj phiền phức, rắc rối
causing problems or making things difficult
phiền phức, rắc rối
Ví dụ
- My old car is troublesome and often breaks down.Chiếc ô tô cũ của tôi rắc rối và hay hỏng.
- The teacher spoke to the troublesome student.Giáo viên nói chuyện với học sinh hay gây rắc rối.
Cụm từ đi kèm
- a troublesome child · đứa trẻ hay gây rắc rối
- a troublesome problem · vấn đề phiền phức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌsti/ adj đáng tin cậy, trung thành
that you have used for a long time and can depend on
đáng tin cậy, trung thành
Ví dụ
- He fixed the car with his trusty old tools.Anh ấy sửa xe bằng bộ dụng cụ cũ đáng tin cậy của mình.
- The farmer rode off on his trusty horse.Người nông dân cưỡi con ngựa trung thành của mình đi.
Cụm từ đi kèm
- a trusty friend · một người bạn đáng tin cậy
- trusty old car · chiếc xe cũ đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɜːrbjələnt/ adj hỗn loạn, dữ dội, náo động
full of sudden changes, trouble or strong movements
hỗn loạn, dữ dội, náo động
Ví dụ
- The plane shook in the turbulent air.Chiếc máy bay rung lắc trong luồng không khí hỗn loạn.
- It was a turbulent time in the country's history.Đó là một thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử đất nước.
Cụm từ đi kèm
- turbulent waters · vùng nước dữ dội
- a turbulent period · một giai đoạn đầy biến động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stormy, wildTừ trái nghĩa
calmHọ từ
-
/ˈtwɪstɪd/ adj xoắn, vặn vẹo, méo mó
bent or turned into a shape that is not straight
xoắn, vặn vẹo, méo mó
Ví dụ
- The old tree had a twisted trunk.Cái cây già có thân cây vặn vẹo.
- The car was a mass of twisted metal.Chiếc xe chỉ còn là một đống kim loại méo mó.
Cụm từ đi kèm
- twisted metal · kim loại méo mó
- a twisted ankle · mắt cá chân bị trẹo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bent, crookedTừ trái nghĩa
straightHọ từ
-
/ˈʌltɪmət/ adj cuối cùng, tối thượng, tột cùng
last, final, or the best of its kind
cuối cùng, tối thượng, tột cùng
Ví dụ
- Winning the World Cup is the ultimate goal.Vô địch World Cup là mục tiêu tối thượng.
- The ultimate decision is up to the manager.Quyết định cuối cùng thuộc về người quản lý.
Cụm từ đi kèm
- the ultimate goal · mục tiêu cuối cùng
- the ultimate test · bài kiểm tra tối thượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
final, lastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnəkˈseptəbl/ adj không thể chấp nhận được
so bad that people cannot agree to it or allow it
không thể chấp nhận được
Ví dụ
- Rude behaviour is unacceptable in this class.Hành vi thô lỗ là không thể chấp nhận trong lớp này.
- The hotel's service was completely unacceptable.Dịch vụ của khách sạn hoàn toàn không thể chấp nhận được.
Cụm từ đi kèm
- completely unacceptable · hoàn toàn không thể chấp nhận
- unacceptable behaviour · hành vi không thể chấp nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptableHọ từ
-
/ˌʌnəˈveɪləbl/ adj không có sẵn, không rảnh
not able to be used, bought or met at a certain time
không có sẵn, không rảnh
Ví dụ
- The doctor is unavailable until Monday.Bác sĩ không có mặt cho đến thứ Hai.
- This book is unavailable in the shop.Cuốn sách này không có sẵn trong cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- currently unavailable · hiện không có sẵn
- unavailable for comment · không thể bình luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
availableHọ từ
-
/ʌnˈberəbl/ adj không thể chịu nổi
so bad or painful that you cannot accept it
không thể chịu nổi
Ví dụ
- The heat in the room was unbearable.Cái nóng trong phòng không thể chịu nổi.
- The pain became unbearable at night.Cơn đau trở nên không thể chịu nổi vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- unbearable pain · cơn đau không chịu nổi
- an unbearable noise · tiếng ồn không chịu nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
intolerableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈbiːtəbl/ adj không thể đánh bại, vô địch
so good that no one or nothing can do better
không thể đánh bại, vô địch
Ví dụ
- The shop has unbeatable prices.Cửa hàng có mức giá không đâu rẻ hơn.
- The team looked unbeatable this season.Đội bóng trông bất khả chiến bại mùa này.
Cụm từ đi kèm
- unbeatable value · giá trị không đâu sánh bằng
- an unbeatable team · một đội bất bại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈtʃeɪndʒd/ adj không thay đổi
staying the same, without any difference
không thay đổi
Ví dụ
- The village has stayed unchanged for years.Ngôi làng vẫn không thay đổi suốt nhiều năm.
- The price of bread remained unchanged.Giá bánh mì vẫn không đổi.
Cụm từ đi kèm
- remain unchanged · vẫn không thay đổi
- largely unchanged · hầu như không đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
the sameTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnkærəktəˈrɪstɪk/ adj không điển hình, khác thường
not typical of a person or thing
không điển hình, khác thường
Ví dụ
- It was uncharacteristic of him to be late.Việc anh ấy đến muộn là không giống với con người anh ấy.
- She made an uncharacteristic mistake in the test.Cô ấy mắc một lỗi không giống cô ấy thường ngày trong bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- uncharacteristic behaviour · hành vi khác thường
- uncharacteristic of someone · không giống tính cách của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
typicalHọ từ
-
/ʌnˈkɑːmən/ adj hiếm gặp, không phổ biến
not often seen or found
hiếm gặp, không phổ biến
Ví dụ
- Snow is uncommon in this part of the country.Tuyết rất hiếm gặp ở vùng này của đất nước.
- It is not uncommon for students to feel nervous.Học sinh cảm thấy lo lắng là điều không hiếm.
Cụm từ đi kèm
- not uncommon · không hiếm
- an uncommon name · một cái tên hiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rare, unusualTừ trái nghĩa
commonHọ từ
-
/ʌnˈdriːmd/ adj chưa từng mơ tới, vượt ngoài mong đợi
much greater or better than anyone ever thought possible
chưa từng mơ tới, vượt ngoài mong đợi
Ví dụ
- The new job gave her undreamed success.Công việc mới mang lại cho cô ấy thành công ngoài sức mơ ước.
- They reached undreamed levels of wealth.Họ đạt mức giàu có ngoài sức tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- undreamed of · chưa từng mơ tới
- undreamed riches · sự giàu có ngoài mơ ước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng dạng 'undreamed of' hoặc 'undreamt of'.
-
/ʌnˈiːvn/ adj không bằng phẳng, không đều
not flat, smooth or equal
không bằng phẳng, không đều
Ví dụ
- The road was uneven and full of holes.Con đường gồ ghề và đầy ổ gà.
- The team's results were uneven this year.Kết quả của đội năm nay không đồng đều.
Cụm từ đi kèm
- an uneven surface · bề mặt không bằng phẳng
- uneven ground · mặt đất gồ ghề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bumpyTừ trái nghĩa
even, smoothHọ từ
-
/ˌʌnfəˈmɪljər/ adj không quen thuộc, lạ
not known to you, or not seen before
không quen thuộc, lạ
Ví dụ
- I felt lost in the unfamiliar city.Tôi thấy lạc lõng trong thành phố xa lạ.
- Her face was unfamiliar to me.Khuôn mặt cô ấy xa lạ với tôi.
Cụm từ đi kèm
- an unfamiliar place · một nơi xa lạ
- unfamiliar with something · không quen với điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
familiarHọ từ
Dùng 'unfamiliar with' + sự vật, hoặc 'unfamiliar to' + người.
-
/ˌʌnfɔːrˈsiːn/ adj không lường trước được, bất ngờ
not expected or known about before it happens
không lường trước được, bất ngờ
Ví dụ
- The trip was cancelled because of unforeseen problems.Chuyến đi bị hủy vì những vấn đề không lường trước.
- We had some unforeseen costs.Chúng tôi phát sinh một số chi phí ngoài dự kiến.
Cụm từ đi kèm
- unforeseen circumstances · hoàn cảnh bất ngờ
- an unforeseen problem · một vấn đề không lường trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unexpectedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈɡɑːdli/ adj quá quắt, vô lý, vô đạo
very bad, or too early or late to be reasonable
quá quắt, vô lý, vô đạo
Ví dụ
- Why are you calling at this ungodly hour?Sao bạn lại gọi vào cái giờ khuya khoắt thế này?
- The machine made an ungodly noise.Cái máy phát ra tiếng ồn khủng khiếp.
Cụm từ đi kèm
- an ungodly hour · giờ giấc quá sớm hoặc quá muộn
- an ungodly noise · tiếng ồn khủng khiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng trong cụm 'at an ungodly hour' (vào giờ quá sớm/muộn).
-
/ʌnˈhelpfl/ adj không giúp ích, không hữu ích
not useful, or not willing to give help
không giúp ích, không hữu ích
Ví dụ
- The shop assistant was rude and unhelpful.Nhân viên cửa hàng thô lỗ và không chịu giúp đỡ.
- That advice was not very helpful, it was unhelpful.Lời khuyên đó không hữu ích chút nào.
Cụm từ đi kèm
- an unhelpful answer · câu trả lời không hữu ích
- unhelpful staff · nhân viên không nhiệt tình giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
helpfulHọ từ
-
/ˌʌnɪˈmædʒɪnəbl/ adj không thể tưởng tượng nổi
so strange, big or bad that you cannot think of it as real
không thể tưởng tượng nổi
Ví dụ
- The pain was unimaginable.Nỗi đau không thể tưởng tượng nổi.
- They lived in unimaginable poverty.Họ sống trong cảnh nghèo khó không thể tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- unimaginable suffering · đau khổ không thể tưởng tượng
- almost unimaginable · gần như không thể tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
imaginableHọ từ
-
/ˌjuːnɪˈvɜːrsl/ adj phổ quát, toàn cầu
true or right for everyone, or found everywhere
phổ quát, toàn cầu
Ví dụ
- Music is a universal language.Âm nhạc là ngôn ngữ chung của mọi người.
- There is universal agreement on this point.Mọi người đều đồng ý về điểm này.
Cụm từ đi kèm
- a universal truth · chân lý phổ quát
- universal health care · chăm sóc sức khỏe toàn dân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
general, worldwideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnmɪˈsteɪkəbl/ adj rõ ràng, không thể nhầm lẫn
so clear or special that you cannot confuse it with anything else
rõ ràng, không thể nhầm lẫn
Ví dụ
- I heard her unmistakable laugh in the crowd.Tôi nghe thấy tiếng cười không lẫn vào đâu được của cô ấy trong đám đông.
- There was an unmistakable smell of smoke.Có mùi khói rất rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- an unmistakable sign · dấu hiệu rõ ràng
- an unmistakable voice · giọng nói không thể nhầm lẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈnætʃrəl/ adj không tự nhiên, kỳ lạ
strange and different from what is normal
không tự nhiên, kỳ lạ
Ví dụ
- The room was in an unnatural silence.Căn phòng im lặng một cách không tự nhiên.
- Her smile looked unnatural.Nụ cười của cô ấy trông không tự nhiên.
Cụm từ đi kèm
- an unnatural silence · sự im lặng bất thường
- look unnatural · trông không tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
naturalHọ từ
-
/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ adj không đáng tin cậy
not able to be trusted or depended on
không đáng tin cậy
Ví dụ
- The bus service here is unreliable.Dịch vụ xe buýt ở đây không đáng tin cậy.
- He is a nice man but unreliable.Anh ấy là người tốt nhưng không đáng tin.
Cụm từ đi kèm
- an unreliable car · chiếc xe không đáng tin cậy
- unreliable information · thông tin thiếu tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
reliableHọ từ
-
/ʌnˈseɪf/ adj không an toàn
not protected from danger or harm
không an toàn
Ví dụ
- The old bridge is unsafe.Cây cầu cũ không an toàn.
- I felt unsafe walking home alone at night.Tôi cảm thấy không an toàn khi đi bộ về nhà một mình ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- unsafe drinking water · nước uống không an toàn
- feel unsafe · cảm thấy không an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dangerousTừ trái nghĩa
safeHọ từ
-
/ˌʌnsætɪsˈfæktəri/ adj không đạt yêu cầu, không thỏa đáng
not good enough
không đạt yêu cầu, không thỏa đáng
Ví dụ
- The hotel room was dirty and unsatisfactory.Phòng khách sạn bẩn và không đạt yêu cầu.
- His work was unsatisfactory this month.Công việc của anh ấy tháng này không đạt yêu cầu.
Cụm từ đi kèm
- an unsatisfactory answer · câu trả lời không thỏa đáng
- highly unsatisfactory · rất không đạt yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
satisfactoryHọ từ
-
/ʌnˈstɑːpəbl/ adj không thể ngăn cản
so strong that nobody can make it end or fail
không thể ngăn cản
Ví dụ
- The team looks unstoppable this year.Đội bóng năm nay trông không thể ngăn cản.
- Once she starts talking, she is unstoppable.Một khi cô ấy đã bắt đầu nói thì không ai cản được.
Cụm từ đi kèm
- seem unstoppable · có vẻ không thể cản được
- an unstoppable force · một sức mạnh không thể ngăn cản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnsəkˈsesfl/ adj không thành công, thất bại
not having the result that you wanted
không thành công, thất bại
Ví dụ
- His first attempt was unsuccessful.Lần thử đầu tiên của anh ấy không thành công.
- She was unsuccessful in finding a job.Cô ấy không thành công trong việc tìm việc.
Cụm từ đi kèm
- an unsuccessful attempt · một nỗ lực thất bại
- unsuccessful in · không thành công trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
successfulHọ từ
-
/ʌnˈsuːtəbl/ adj không phù hợp
not right or good enough for a certain purpose
không phù hợp
Ví dụ
- These shoes are unsuitable for walking in the mountains.Đôi giày này không phù hợp để đi bộ trên núi.
- The film is unsuitable for young children.Bộ phim không phù hợp với trẻ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- unsuitable for children · không phù hợp với trẻ em
- an unsuitable place · một nơi không phù hợp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
suitableHọ từ
-
/ʌnˈtrɪmd/ adj chưa được cắt tỉa
not cut short or made neat
chưa được cắt tỉa
Ví dụ
- He had an untrimmed beard.Anh ấy có bộ râu chưa cắt tỉa.
- The untrimmed bushes grew over the path.Những bụi cây chưa cắt tỉa mọc tràn ra lối đi.
Cụm từ đi kèm
- an untrimmed beard · bộ râu chưa tỉa
- untrimmed hair · tóc chưa cắt tỉa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
trimmedHọ từ
-
/ʌnˈjuːʒuəlnəs/ noun sự khác thường, sự hiếm có
U
the quality of being strange or not common
sự khác thường, sự hiếm có
Ví dụ
- The unusualness of the story surprised everyone.Sự khác thường của câu chuyện làm mọi người ngạc nhiên.
- She liked the unusualness of the food.Cô ấy thích sự lạ lẫm của món ăn.
Cụm từ đi kèm
- the unusualness of · sự khác thường của
- notice the unusualness · nhận ra sự khác thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ ít dùng. Thường dùng 'strangeness' hoặc 'rarity' hơn.
-
/ˈʌpraɪt/ adj thẳng đứng, ngay ngắn
standing or sitting straight up, not bent or lying down
thẳng đứng, ngay ngắn
Ví dụ
- Please keep your seat in an upright position.Xin hãy giữ ghế của bạn ở vị trí thẳng đứng.
- He sat upright in bed when he heard the noise.Anh ấy ngồi thẳng dậy trên giường khi nghe tiếng động.
Cụm từ đi kèm
- an upright position · tư thế thẳng đứng
- an upright piano · đàn piano đứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/ adj lộn ngược
with the top part at the bottom
lộn ngược
Ví dụ
- The picture on the wall is upside down.Bức tranh trên tường bị treo ngược.
- He saw an upside down boat on the beach.Anh ấy thấy một chiếc thuyền úp ngược trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- an upside down world · thế giới đảo lộn
- an upside down image · hình ảnh lộn ngược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈveɪkənt/ adj trống, bỏ trống
empty and not being used by anyone
trống, bỏ trống
Ví dụ
- Is this seat vacant?Chỗ này còn trống không?
- The company has a vacant job for a driver.Công ty còn một vị trí trống cho tài xế.
Cụm từ đi kèm
- a vacant room · phòng trống
- a vacant position · vị trí còn trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
empty, freeTừ trái nghĩa
occupiedHọ từ
-
/ˌveriˈeɪʃn/ noun sự thay đổi, sự biến thể
C,U
a change or difference in amount, level or form
sự thay đổi, sự biến thể
Ví dụ
- There is a big variation in prices between shops.Giá cả giữa các cửa hàng chênh lệch rất nhiều.
- This dish is a variation of a famous recipe.Món này là một biến thể của công thức nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a slight variation · sự khác biệt nhỏ
- variation in temperature · sự thay đổi nhiệt độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
difference, changeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈverid/ adj đa dạng, phong phú
of many different kinds
đa dạng, phong phú
Ví dụ
- She has a varied diet with lots of fruit.Cô ấy có chế độ ăn đa dạng với nhiều trái cây.
- The job is interesting and varied.Công việc thú vị và đa dạng.
Cụm từ đi kèm
- a varied menu · thực đơn đa dạng
- varied experience · kinh nghiệm phong phú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
different, mixedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrʒn/ noun phiên bản, bản
C
one form of something that is a little different from other forms
phiên bản, bản
Ví dụ
- I read the English version of the book.Tôi đọc bản tiếng Anh của cuốn sách.
- The new version of the app is faster.Phiên bản mới của ứng dụng nhanh hơn.
Cụm từ đi kèm
- the latest version · phiên bản mới nhất
- a new version · một phiên bản mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪɡərəs/ adj mạnh mẽ, sôi nổi
strong, active and full of energy
mạnh mẽ, sôi nổi
Ví dụ
- He does vigorous exercise every morning.Anh ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng.
- The two leaders had a vigorous talk.Hai nhà lãnh đạo có cuộc trao đổi sôi nổi.
Cụm từ đi kèm
- vigorous exercise · bài tập mạnh
- a vigorous debate · cuộc tranh luận sôi nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
energetic, strongTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaɪtl/ adj cực kỳ quan trọng, thiết yếu
extremely important and needed
cực kỳ quan trọng, thiết yếu
Ví dụ
- Water is vital for all living things.Nước rất thiết yếu cho mọi sinh vật.
- It is vital that you arrive on time.Việc bạn đến đúng giờ là cực kỳ quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- of vital importance · có tầm quan trọng sống còn
- a vital role · vai trò thiết yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
essential, crucialTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwiːkən/ verb làm yếu đi, suy yếu
T,I
to become less strong, or to make something less strong
làm yếu đi, suy yếu
Ví dụ
- The long illness weakened him a lot.Trận ốm dài khiến anh ấy yếu đi nhiều.
- The storm weakened as it moved inland.Cơn bão yếu dần khi vào sâu trong đất liền.
Cụm từ đi kèm
- weaken the economy · làm suy yếu nền kinh tế
- gradually weaken · yếu đi dần dần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strengthenHọ từ
-
/ˈwaɪdn/ verb mở rộng, làm rộng ra
T,I
to become wider, or to make something wider
mở rộng, làm rộng ra
Ví dụ
- The city plans to widen the main road.Thành phố có kế hoạch mở rộng con đường chính.
- Her eyes widened when she saw the gift.Mắt cô ấy mở to khi thấy món quà.
Cụm từ đi kèm
- widen the gap · nới rộng khoảng cách
- eyes widen · mắt mở to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
narrowHọ từ
-
/ˈwʌndrəs/ adj kỳ diệu, tuyệt vời
very beautiful or surprising, in a way that fills you with wonder
kỳ diệu, tuyệt vời
Ví dụ
- The children looked at the wondrous lights.Bọn trẻ nhìn những ánh đèn kỳ diệu.
- It was a wondrous sight at sunrise.Đó là một cảnh tượng kỳ diệu lúc mặt trời mọc.
Cụm từ đi kèm
- a wondrous sight · cảnh tượng kỳ diệu
- wondrous beauty · vẻ đẹp kỳ diệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderful, amazingTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ văn chương, hiếm dùng trong hội thoại.
-
/wɜːrs/ noun điều tệ hơn
U
something that is more serious or bad than what came before
điều tệ hơn
Ví dụ
- Things went from bad to worse.Mọi chuyện từ xấu trở nên tệ hơn.
- Worse was still to come that night.Điều tệ hơn vẫn còn ở phía trước đêm đó.
Cụm từ đi kèm
- for the worse · theo hướng xấu đi
- a change for the worse · sự thay đổi theo hướng xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Worse thường là tính từ/trạng từ (tệ hơn); dạng danh từ chỉ gặp trong cụm cố định.
-
/ˈwɜːrsn/ verb trở nên tệ hơn, làm xấu đi
T,I
to become worse, or to make something worse
trở nên tệ hơn, làm xấu đi
Ví dụ
- His cough worsened during the night.Cơn ho của anh ấy nặng hơn trong đêm.
- The heavy rain worsened the flood.Mưa lớn khiến trận lũ tồi tệ hơn.
Cụm từ đi kèm
- the situation worsens · tình hình xấu đi
- worsen quickly · xấu đi nhanh chóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
improveHọ từ
-
Cách thức và thời điểm
-
/æbˈnɔːrməli/ adv một cách bất thường
in a way that is different from what is usual or expected
một cách bất thường
Ví dụ
- The river was abnormally high after the storm.Con sông cao bất thường sau cơn bão.
- His heart was beating abnormally fast.Tim anh ấy đập nhanh bất thường.
Cụm từ đi kèm
- abnormally high · cao bất thường
- behave abnormally · cư xử bất thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
normally, usuallyHọ từ
-
/əˈbrʌptli/ adv đột ngột
suddenly and in a way that surprises people
đột ngột
Ví dụ
- The music stopped abruptly.Âm nhạc đột ngột dừng lại.
- She stood up abruptly and left the room.Cô ấy đột ngột đứng dậy và rời khỏi phòng.
Cụm từ đi kèm
- stop abruptly · dừng lại đột ngột
- end abruptly · kết thúc đột ngột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suddenlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkɔːrdɪŋli/ adv cho phù hợp, vì vậy
in a way that fits the situation or what has just been said
cho phù hợp, vì vậy
Ví dụ
- The weather will change, so dress accordingly.Thời tiết sẽ thay đổi, nên hãy mặc đồ cho phù hợp.
- The rules have changed, and we will act accordingly.Quy định đã thay đổi và chúng tôi sẽ hành động cho phù hợp.
Cụm từ đi kèm
- act accordingly · hành động cho phù hợp
- plan accordingly · lên kế hoạch cho phù hợp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
therefore, appropriatelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæktɪvli/ adv một cách tích cực, chủ động
in a way that is busy and full of energy or effort
một cách tích cực, chủ động
Ví dụ
- She takes part actively in class.Cô ấy tham gia tích cực trong lớp.
- The company is actively looking for new workers.Công ty đang chủ động tìm nhân viên mới.
Cụm từ đi kèm
- actively involved · tham gia tích cực
- actively seek · chủ động tìm kiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
passivelyHọ từ
-
/əˈdɪʃənəli/ adv ngoài ra, thêm vào đó
used to add one more fact to what you have already said
ngoài ra, thêm vào đó
Ví dụ
- The room is big. Additionally, it has a nice view.Căn phòng rộng. Ngoài ra, nó còn có tầm nhìn đẹp.
- Additionally, you must bring your passport.Ngoài ra, bạn phải mang theo hộ chiếu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
also, moreover, besidesTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædɪkwətli/ adv một cách đầy đủ, thỏa đáng
in a way that is enough or good enough for a purpose
một cách đầy đủ, thỏa đáng
Ví dụ
- The students were not prepared enough for the test.Học sinh chưa được chuẩn bị đầy đủ cho bài kiểm tra.
- The house was adequately heated in winter.Ngôi nhà được sưởi ấm đầy đủ vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- adequately prepared · chuẩn bị đầy đủ
- adequately paid · được trả lương thỏa đáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inadequatelyHọ từ
-
/ədˈmaɪərɪŋli/ adv một cách ngưỡng mộ
in a way that shows you respect and like someone or something
một cách ngưỡng mộ
Ví dụ
- She looked at the painting admiringly.Cô ấy nhìn bức tranh một cách ngưỡng mộ.
- The children watched the singer admiringly.Bọn trẻ nhìn ca sĩ với vẻ ngưỡng mộ.
Cụm từ đi kèm
- look admiringly · nhìn với vẻ ngưỡng mộ
- speak admiringly · nói với vẻ ngưỡng mộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈmɪtɪdli/ adv phải thừa nhận là
used to say that something is true, although it makes your point weaker
phải thừa nhận là
Ví dụ
- Admittedly, the hotel was old, but it was clean.Phải thừa nhận là khách sạn cũ, nhưng nó sạch sẽ.
- He is, admittedly, a little late.Phải thừa nhận là anh ấy đến hơi muộn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
granted, trueTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy, hay đi cùng 'but' ở vế sau.
-
/ædˈvɜːrsli/ adv một cách bất lợi
in a way that is bad or harmful
một cách bất lợi
Ví dụ
- The noise adversely affected my sleep.Tiếng ồn ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ của tôi.
- The cold weather adversely changed the price of fruit.Thời tiết lạnh đã ảnh hưởng xấu đến giá trái cây.
Cụm từ đi kèm
- adversely affect · ảnh hưởng xấu đến
- adversely affected · bị ảnh hưởng xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekʃənətli/ adv một cách trìu mến
in a way that shows love and care
một cách trìu mến
Ví dụ
- She smiled affectionately at her son.Bà mỉm cười trìu mến với con trai.
- He spoke of his old friend affectionately.Anh ấy nói về người bạn cũ với giọng trìu mến.
Cụm từ đi kèm
- smile affectionately · mỉm cười trìu mến
- speak affectionately · nói một cách trìu mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈɡresɪvli/ adv một cách hung hăng, quyết liệt
in an angry way that is ready to attack or fight
một cách hung hăng, quyết liệt
Ví dụ
- The dog barked aggressively at strangers.Con chó sủa hung dữ với người lạ.
- The team played aggressively in the second half.Đội bóng chơi quyết liệt trong hiệp hai.
Cụm từ đi kèm
- behave aggressively · cư xử hung hăng
- react aggressively · phản ứng hung hăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
gently, calmlyHọ từ
-
/ɔːlˈtɜːrnətɪvli/ adv hoặc, cách khác là
used to give another choice or idea
hoặc, cách khác là
Ví dụ
- We can take a bus. Alternatively, we can walk.Chúng ta có thể đi xe buýt. Hoặc là chúng ta đi bộ.
- You can pay now or, alternatively, pay later.Bạn có thể trả bây giờ, hoặc trả sau cũng được.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
or, otherwiseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzɪŋli/ adv một cách đáng kinh ngạc
in a way that is very surprising or very good
một cách đáng kinh ngạc
Ví dụ
- She sings amazingly well.Cô ấy hát giỏi một cách đáng kinh ngạc.
- Amazingly, nobody was hurt in the accident.Thật kinh ngạc, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- amazingly well · giỏi đến kinh ngạc
- amazingly beautiful · đẹp đến kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
incredibly, remarkablyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈproʊpriətli/ adv một cách phù hợp
in a way that is right or suitable for a situation
một cách phù hợp
Ví dụ
- Please dress appropriately for the interview.Hãy ăn mặc phù hợp cho buổi phỏng vấn.
- He behaved appropriately at the meeting.Anh ấy cư xử đúng mực trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- dress appropriately · ăn mặc phù hợp
- act appropriately · hành động đúng mực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inappropriatelyHọ từ
-
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəli/ adv một cách nhân tạo
in a way that is made by people, not natural
một cách nhân tạo
Ví dụ
- The juice is artificially sweetened.Nước ép được làm ngọt nhân tạo.
- The plants grow artificially under bright lights.Cây được trồng nhân tạo dưới đèn sáng.
Cụm từ đi kèm
- artificially made · được làm nhân tạo
- artificially low · thấp một cách giả tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
naturallyHọ từ
-
/əˈtentɪvli/ adv một cách chăm chú
in a way that shows you are watching or listening very carefully
một cách chăm chú
Ví dụ
- The children listened attentively to the story.Bọn trẻ chăm chú nghe câu chuyện.
- She watched him attentively as he fixed the car.Cô ấy chăm chú nhìn anh ấy sửa ô tô.
Cụm từ đi kèm
- listen attentively · lắng nghe chăm chú
- watch attentively · quan sát chăm chú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈweɪt/ verb chờ đợi
T
to wait for something that will happen or come
chờ đợi
Ví dụ
- We await your reply with interest.Chúng tôi chờ câu trả lời của bạn với sự quan tâm.
- A big surprise awaits you at home.Một bất ngờ lớn đang chờ bạn ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- await a decision · chờ một quyết định
- eagerly await · háo hức chờ đợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Await' là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không có 'for': 'await news'.
-
/ˈbækwərd/ adv về phía sau, ngược lại
towards the back, or in the opposite direction to the usual one
về phía sau, ngược lại
Ví dụ
- She took a step backward and smiled.Cô ấy lùi một bước về phía sau và mỉm cười.
- Try to count backward from twenty to one.Hãy thử đếm ngược từ hai mươi về một.
Cụm từ đi kèm
- step backward · bước lùi lại
- count backward · đếm ngược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
forwardHọ từ
Biến thể: backwards. Tiếng Anh Mỹ hay dùng 'backward', Anh Anh hay dùng 'backwards'.
-
/ˈbɪtərli/ adv một cách cay đắng, gay gắt
in a very sad, angry or unpleasant way
một cách cay đắng, gay gắt
Ví dụ
- She complained bitterly about the bad service.Cô ấy phàn nàn gay gắt về dịch vụ tồi.
- It was bitterly cold when we left the house.Trời lạnh buốt khi chúng tôi rời khỏi nhà.
Cụm từ đi kèm
- bitterly disappointed · thất vọng cay đắng
- bitterly cold · lạnh buốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblaɪndli/ adv một cách mù quáng
without thinking or seeing clearly what you are doing
một cách mù quáng
Ví dụ
- He followed the rules blindly and never asked why.Anh ấy làm theo quy tắc một cách mù quáng và không bao giờ hỏi lý do.
- She walked blindly through the dark room.Cô ấy bước mò mẫm trong căn phòng tối.
Cụm từ đi kèm
- follow blindly · làm theo một cách mù quáng
- trust blindly · tin tưởng mù quáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblʌdi/ adv rất, quá (tiếng chửi nhẹ)
used in rude speech to make a word stronger
rất, quá (tiếng chửi nhẹ)
Ví dụ
- It was bloody cold outside this morning.Sáng nay ngoài trời lạnh kinh khủng.
- That is a bloody good idea.Đó là một ý tưởng quá hay.
Cụm từ đi kèm
- bloody awful · tệ kinh khủng
- bloody good · cực kỳ tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng lóng thô, chủ yếu ở Anh. Tránh dùng trong văn viết và khi nói lịch sự.
-
/blɜːrt/ noun lời buột miệng
C
a sudden remark said without thinking
lời buột miệng
Ví dụ
- His blurt made everyone in the room laugh.Lời buột miệng của anh ấy làm mọi người trong phòng bật cười.
- She was sorry for her sudden blurt.Cô ấy hối hận vì lời buột miệng của mình.
Cụm từ đi kèm
- a sudden blurt · một lời buột miệng bất ngờ
- an unexpected blurt · lời buột miệng ngoài ý muốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ này hiếm. Thường dùng động từ 'blurt out' (buột miệng nói).
-
/ˈbrɪljəntli/ adv xuất sắc, rực rỡ
in a very clever or very successful way
xuất sắc, rực rỡ
Ví dụ
- She played the piano brilliantly.Cô ấy chơi đàn piano xuất sắc.
- The plan worked brilliantly.Kế hoạch đã thành công rực rỡ.
Cụm từ đi kèm
- perform brilliantly · thể hiện xuất sắc
- brilliantly clever · cực kỳ thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɔːdli/ adv nói chung, về đại thể
in a general way, without looking at small details
nói chung, về đại thể
Ví dụ
- We broadly agree with your idea.Nói chung chúng tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.
- Broadly speaking, the food here is cheap.Nói chung, đồ ăn ở đây rẻ.
Cụm từ đi kèm
- broadly speaking · nói chung
- broadly similar · nhìn chung giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
generally, mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmli/ adv một cách bình tĩnh
in a quiet way without showing worry or anger
một cách bình tĩnh
Ví dụ
- She spoke calmly to the angry customer.Cô ấy nói chuyện bình tĩnh với vị khách đang tức giận.
- The pilot calmly told everyone to sit down.Phi công bình tĩnh bảo mọi người ngồi xuống.
Cụm từ đi kèm
- react calmly · phản ứng bình tĩnh
- speak calmly · nói một cách bình tĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' trong 'calm' không đọc: /kɑːm/.