Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 26

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Miêu tả sự vật

  • /ˈʃɔːrtnəs/ noun
  • /ˈskɪlfl/ adj
  • /slaɪt/ adj
  • /ˈslɪvər/ noun
  • /ˈslɑːpi/ adj
  • /ˌsoʊ ˈkɔːld/ adj
  • /soʊkt/ adj
  • /ˈsoʊkɪŋ/ adj
  • /ˈsɔːftnəs/ noun
  • /səˈlɪdəti/ noun
  • /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ adj
  • /saʊnd/ adj
  • /sper/ adj
  • /ˈspɑːrklɪŋ/ adj
  • /ˈsplætər/ noun
  • /stæk/ noun
  • /ˈstændərd/ adj
  • /ˈstiːli/ adj
  • /stɪf/ adj
  • /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ adj
  • /ˈstraɪkɪŋ/ adj
  • /ˈsʌbdɪvɪʒn/ noun
  • /ˈsʌtl/ adj
  • /suːˈpɜːrb/ adj
  • /swɪft/ adj
  • /ˈtaɪmləs/ adj
  • /ˈtaɪərsəm/ adj
  • /tʌf/ adj
  • /ˈtrænʃnt/ adj
  • /trænˈspærənt/ adj
  • /ˈtrɪki/ adj
  • /ˈtrɪviəl/ adj
  • /ˈtrʌblsəm/ adj
  • /ˈtrʌsti/ adj
  • /ˈtɜːrbjələnt/ adj
  • /ˈtwɪstɪd/ adj
  • /ˈʌltɪmət/ adj
  • /ˌʌnəkˈseptəbl/ adj
  • /ˌʌnəˈveɪləbl/ adj
  • /ʌnˈberəbl/ adj
  • /ʌnˈbiːtəbl/ adj
  • /ʌnˈtʃeɪndʒd/ adj
  • /ˌʌnkærəktəˈrɪstɪk/ adj
  • /ʌnˈkɑːmən/ adj
  • /ʌnˈdriːmd/ adj
  • /ʌnˈiːvn/ adj
  • /ˌʌnfəˈmɪljər/ adj
  • /ˌʌnfɔːrˈsiːn/ adj
  • /ʌnˈɡɑːdli/ adj
  • /ʌnˈhelpfl/ adj
  • /ˌʌnɪˈmædʒɪnəbl/ adj
  • /ˌjuːnɪˈvɜːrsl/ adj
  • /ˌʌnmɪˈsteɪkəbl/ adj
  • /ʌnˈnætʃrəl/ adj
  • /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ adj
  • /ʌnˈseɪf/ adj
  • /ˌʌnsætɪsˈfæktəri/ adj
  • /ʌnˈstɑːpəbl/ adj
  • /ˌʌnsəkˈsesfl/ adj
  • /ʌnˈsuːtəbl/ adj
  • /ʌnˈtrɪmd/ adj
  • /ʌnˈjuːʒuəlnəs/ noun
  • /ˈʌpraɪt/ adj
  • /ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/ adj
  • /ˈveɪkənt/ adj
  • /ˌveriˈeɪʃn/ noun
  • /ˈverid/ adj
  • /ˈvɜːrʒn/ noun
  • /ˈvɪɡərəs/ adj
  • /ˈvaɪtl/ adj
  • /ˈwiːkən/ verb
  • /ˈwaɪdn/ verb
  • /ˈwʌndrəs/ adj
  • /wɜːrs/ noun
  • /ˈwɜːrsn/ verb
  • Cách thức và thời điểm

  • /æbˈnɔːrməli/ adv
  • /əˈbrʌptli/ adv
  • /əˈkɔːrdɪŋli/ adv
  • /ˈæktɪvli/ adv
  • /əˈdɪʃənəli/ adv
  • /ˈædɪkwətli/ adv
  • /ədˈmaɪərɪŋli/ adv
  • /ədˈmɪtɪdli/ adv
  • /ædˈvɜːrsli/ adv
  • /əˈfekʃənətli/ adv
  • /əˈɡresɪvli/ adv
  • /ɔːlˈtɜːrnətɪvli/ adv
  • /əˈmeɪzɪŋli/ adv
  • /əˈproʊpriətli/ adv
  • /ˌɑːrtɪˈfɪʃəli/ adv
  • /əˈtentɪvli/ adv
  • /əˈweɪt/ verb
  • /ˈbækwərd/ adv
  • /ˈbɪtərli/ adv
  • /ˈblaɪndli/ adv
  • /ˈblʌdi/ adv
  • /blɜːrt/ noun
  • /ˈbrɪljəntli/ adv
  • /ˈbrɔːdli/ adv
  • /ˈkɑːmli/ adv